Nghị định 168 và sáng kiến giãn dân của Francis Hung

Nghị định 168 về xử phạt giao thông được ban hành vào ngày 01 tháng 01 năm 2025 một cách đột ngột, không qua quá trình thảo luận hay lấy ý kiến phản biện từ người dân. Cùng lúc đó, anh Francis Hung (Phan Xích Hùng) đưa ra một “sáng kiến giãn dân” như giải pháp gốc rễ cho nạn kẹt xe tại TP. Hồ Chí Minh. Bài viết này phân tích cả hai vấn đề từ góc nhìn thực tế.

Nghị định 168: Ban hành vội vàng, thiếu quy trình

Nghị định 168 được Phó Thủ tướng Nguyễn Hồng Hà ký vào cuối tháng 12 năm 2024 và có hiệu lực ngay ngày 01/01/2025. Điều đáng chú ý là nghị định này được ban hành mà không có sự thảo luận công khai, không có thông báo trước để người dân phản biện hay thắc mắc.

Trước đây, chính phủ vẫn có thói quen đưa các dự thảo chính sách lên báo chí để thăm dò dư luận, lắng nghe ý kiến từ giới trí thức và người dân. Đây là một cách làm tốt. Nhưng với Nghị định 168, hệ thống lãnh đạo mới đã bỏ qua những bước căn bản này.

Phạt nặng nhưng thiếu quy trình khiếu nại

Nghị định quy định rất chi tiết về mức phạt: 6 triệu, 10 triệu, 20 triệu đồng cho các lỗi khác nhau. Tuy nhiên, về quy trình khiếu nại khi bị xử phạt oan thì lại hoàn toàn không được đề cập.

Lấy ví dụ: nếu camera ghi hình một người vượt đèn đỏ, nhưng phía sau có xe cấp cứu mà khung hình không chụp được, thì người vi phạm không có cơ sở để khiếu nại. Việc xin trích xuất video từ nhà dân để chứng minh là cực kỳ khó khăn. Kết quả là nếu chính phủ chấp nhận thì may, không chấp nhận thì xui, vì không có quy trình rõ ràng nào được đặt ra cho những trường hợp này.

Lợi bất cập hại

Mục đích của Nghị định 168 hướng tới trật tự giao thông, giảm thiểu tai nạn, đó là điều tốt. Tuy nhiên, khi triển khai trên thực tế, thiệt hại lại lớn hơn lợi ích đạt được. Chính sách phạt nặng hoạt động rất tốt ở Úc, ở Anh, ở Hoa Kỳ, nhưng không vì thế mà nó tự động phù hợp với Việt Nam. Cần phải kiểm thử, thử nghiệm trước khi áp dụng đại trà.

Sáng kiến giãn dân của Francis Hung

Francis Hung đề xuất rằng nguyên nhân gốc rễ của nạn kẹt xe tại TP. Hồ Chí Minh là dân số quá đông, và giải pháp là giãn dân ra các tỉnh thành khác thông qua chính sách thuế thu hút doanh nghiệp di dời.

Đông dân có phải là gốc rễ?

Singapore là một đất nước rất nhỏ với mật độ dân số cực kỳ cao, không thua kém gì TP. Hồ Chí Minh. Nhưng Singapore tổ chức dân số một cách khoa học, có hệ thống metro hiệu quả, tòa nhà cao tầng, và luật lệ điều tiết giao thông tốt. Họ thậm chí còn tiếp tục kêu gọi thêm người đến đầu tư, xây dựng công ty, và lấn biển để mở rộng diện tích.

Tokyo cũng là một trong những thành phố đông dân nhất thế giới, với mật độ dân cư còn lớn hơn TP. Hồ Chí Minh, nhưng không bao giờ bị kẹt xe kiểu như vậy. Họ vẫn có những thành phố xanh, sạch, đẹp.

Rõ ràng, đông dân không phải là nguyên nhân gốc rễ. Vấn đề nằm ở cách quản lý và quy hoạch.

Sài Gòn không phải là TP. Hồ Chí Minh

Francis Hung cho rằng Sài Gòn xưa được thiết kế cho khoảng 2 triệu dân, nay đã lên 12-13 triệu người nên không cơ sở hạ tầng nào chịu nổi. Nhưng đây là một ngộ nhận phổ biến.

Sài Gòn xưa chỉ là một vùng thủ đô nhỏ, khoảng từ Thảo Cầm Viên đến Phủ Tổng thống rồi ra Bến Bạch Đằng. Còn TP. Hồ Chí Minh ngày nay bao gồm hàng chục quận huyện: Quận 1, Quận 2, Quận 3, Tân Bình, Tân Phú, Bình Thạnh, và nhiều nơi khác. Thậm chí thành phố còn đang mở rộng ra hướng Cần Giờ và hướng biển. Nói Sài Gòn chính là TP. Hồ Chí Minh là không chính xác về mặt địa lý và lịch sử.

Trách nhiệm quản lý thuộc về ai?

Francis Hung cho rằng TP. Hồ Chí Minh là thứ được “tiếp quản” nên trách nhiệm không thuộc về chính quyền hiện tại. Lập luận này không hợp lý. Sau hơn 40 năm quản lý, nếu trước đó thành phố không kẹt xe mà bây giờ kẹt, thì trách nhiệm rõ ràng thuộc về những người đang lãnh đạo. Không thể viện dẫn rằng do “tiếp quản” mà thoái thác trách nhiệm.

Trong hệ thống hiện tại, người dân không có quyền bầu chọn lãnh đạo thành phố, không quản lý được tiền thuế, không có quyền quyết định phát triển địa phương. Mọi quyền lãnh đạo nằm trong tay nhà nước, thì trách nhiệm phải 100% thuộc về những người lãnh đạo.

Dùng thuế để di dời doanh nghiệp: Không khả thi

Francis Hung đề xuất điều chỉnh mức thuế ở các địa phương để thu hút doanh nghiệp di dời khỏi TP. Hồ Chí Minh. Nghe thì hợp lý, nhưng thực tế hoàn toàn không đơn giản.

Một doanh nghiệp hoạt động dựa trên cả một hệ sinh thái cộng sinh. Ví dụ cụ thể:

  • Đem văn phòng di trú của Francis Hung về Cà Mau – liệu có tuyển được chuyên gia ở đó không?
  • Chuyển Đại học Bách khoa lên Lâm Đồng – trường không chỉ là nơi dạy học mà còn là trung tâm nghiên cứu, hợp tác quốc tế.
  • Đem Vinamilk về Cao Lãnh, hay Bia Sài Gòn ra Quảng Ngãi – chi phí vận chuyển tăng vọt, chuỗi cung ứng đổ vỡ.
  • Chuyển Viettel về Cần Thơ – các công ty lớn cần nằm ở trung tâm hành chính vì điều kiện thuận lợi và hệ sinh thái bổ sung.

Hơn nữa, hệ thống giao thông liên tỉnh ở miền Nam vô cùng yếu kém. Chỉ riêng đi từ TP. Hồ Chí Minh ra Vũng Tàu đã phải qua tới bảy trạm thu phí. Cơ sở hạ tầng chưa sẵn sàng cho việc di dời quy mô lớn.

Metro mới là giải pháp hiệu quả

Thay vì giãn dân, Metro mới chính là giải pháp cực kỳ hữu hiệu. Ở Singapore, hệ thống Metro đi xuyên suốt cùng với xe buýt cho phép đi khắp nơi trong 30-40 phút. Ở Tokyo, người lao động đi tàu mấy tiếng đồng hồ mỗi sáng để đến nơi làm việc, và đó chính là giãn dân thực sự.

Nếu có một đoàn tàu chạy từ Long An vào trung tâm Sài Gòn với vận tốc 200 km/h, thì việc ở Long An hay Mỹ Tho đều không thành vấn đề. Tuyến Metro Suối Tiên - Bến Thành mất gần 20 năm không phải vì kỹ thuật khó mà vì những nhũng nhiễu của những người đáng phải chịu trách nhiệm. Singapore xây Metro rất nhanh, đào tới mấy tầng hầm, rất chuyên nghiệp.

Phong trào “bỏ phố về quê” không phải thất bại

Francis Hung cho rằng phong trào bỏ phố về quê trong dịch COVID không thành công. Nhận định này cho thấy sự thiếu thấu hiểu thực tế. Người dân bỏ phố về quê vì các công ty, khu công nghiệp không có hợp đồng, không có việc làm, hàng quán không được buôn bán. Người ta về quê để tạm sinh sống, ăn trứng gà, ăn rau, ăn lúa vì chi phí nhẹ hơn, chứ không phải là một “phong trào” theo nghĩa mà Francis Hung hiểu.

Nguyên tắc kiểm thử trước khi triển khai

Khi đưa ra một quyết định ở tầm vĩ mô, nguyên tắc cơ bản là phải thử nghiệm trước. Trong khoa học, lý thuyết dù hay đến đâu cũng phải được kiểm chứng qua thực tiễn. Trong kinh doanh cũng vậy – Coca-Cola từng tin rằng vị mới sẽ được yêu thích hơn theo đánh giá, nhưng khi triển khai thì doanh số lao dốc, buộc phải quay lại công thức cũ.

Francis Hung nói rằng hãy tập trung vào giải pháp mà “chúng ta biết rằng nó đúng rồi.” Nhưng thực tế, không ai biết được một chính sách có đúng hay không cho đến khi đưa vào thực tiễn. Một người tự xưng là cố vấn chiến lược cho các đại công ty mà thiếu nguyên tắc cơ bản này thì thật đáng lo ngại.

Bài học từ Kinh Thánh: Sự khiêm nhường

Francis Hung tự cho mình là chuyên gia giỏi nhất khu vực, có visa nhân tài ngang hàng với người đoạt giải Nobel. Kinh Thánh dạy chúng ta rất rõ ràng về sự kiêu ngạo:

Sự kiêu ngạo đi trước sự bại hoại, và tính tự cao đi trước sự sa ngã. – Châm ngôn 16:18

Chính Đức Chúa Giê-su, dù là Đấng cao sang, đã từ bỏ tất cả để đến thế gian dưới hình hài đứa trẻ sinh ra nơi máng cỏ. Ngài không coi sự bình đẳng với Đức Chúa Trời là điều nên nắm giữ (Phi-líp 2:6-7), mà bày tỏ cho chúng ta tấm gương khiêm nhường.

Chúa chống cự kẻ kiêu ngạo, ban ơn cho người khiêm nhường. Những ai đọc Kinh Thánh, bước theo lời Chúa mà dám vỗ ngực xưng tên mình là giỏi nhất, thì cần phải xét lại.

Kết luận

Francis Hung là người có đóng góp khi dám lên tiếng về các vấn đề xã hội. Anh phê phán chính phủ khá mạnh mẽ về sự lãng phí do kẹt xe, về chính sách vĩ mô sai lầm, và đó là những điều đáng hoan nghênh. Tuy nhiên, giải pháp giãn dân qua chính sách thuế là không khả thi trong thực tế.

Mọi ý kiến đều có đúng có sai. Điều quan trọng là đừng bao giờ cho rằng tư tưởng của mình là nhất. Phải có sự khiêm nhường để hợp tác, để lắng nghe, và để cùng nhau giải quyết những vấn đề chung của xã hội.