Hội Thánh - Sự chuyển giao quyền lực
Kế Hoạch Ban Đầu: Israel — Dân Tộc Thầy Tế Lễ
Để hiểu Hội Thánh là gì, cần trở lại điểm khởi đầu của lịch sử cứu rỗi. Khi Đức Chúa Trời gọi Áp-ra-ham trong Sáng thế ký 12:1-3, Ngài không chỉ muốn ban phước cho một người — mục đích sâu xa hơn là: “Các dân tộc nơi thế gian sẽ nhờ ngươi mà được phước.” Từ dòng dõi Áp-ra-ham, Đức Chúa Trời muốn lập nên một dân tộc mang kế hoạch cứu rỗi đến khắp đất.
Ê-sai 60 xác nhận dân Israel được dựng nên để trở thành ánh sáng cho muôn dân, khiến các dân tộc và các vua tìm đến với sự sáng của Đức Chúa Trời. Ê-sai 61:1-3 mô tả chi tiết sứ mệnh đó: rao giảng Tin Lành cho kẻ khiêm nhượng, chữa lành kẻ vỡ lòng, công bố năm ân huệ của Đức Chúa Trời và ngày báo thù của Ngài. Đó là lý do dân Israel được gọi là dân tộc thầy tế lễ — không phải tuyển dân để hưởng đặc quyền, mà để gánh chịu trách nhiệm truyền phúc âm cho toàn thế giới.
Israel Khước Từ Và Hậu Quả
Dù được trao sứ mệnh cao cả, Israel đã liên tục khước từ lời kêu gọi của Đức Chúa Trời. Giăng Báp-tít đến cảnh báo: “Cái búa đã để kề rễ cây; vậy hễ cây nào không sinh trái tốt thì sẽ bị đốn và ném vào lửa” (Lu-ca 3:9). Sau hơn ba năm Đức Chúa Giê-su đi lại giữa họ, dân Israel vẫn không ăn năn. Đức Chúa Giê-su rủa sả cây vả không có trái — một hình ảnh tiên tri về dân tộc được kêu gọi nhưng không sinh bông trái (Ma-thi-ơ 21:17-19).
Đa-ni-ên chương 9 ghi lại 70 tuần lễ — tương đương 490 năm — được ấn định cho dân Israel để họ hoàn thành sứ mệnh. Đến năm 70 sau Công Nguyên, quân La Mã phá hủy thành Giê-ru-sa-lem đúng như lời tiên tri. Thời hạn của Đức Chúa Trời dành cho Israel đã đi qua. Khi cơ hội bị khước từ, Đức Chúa Trời không ép buộc mà chuyển giao trách nhiệm cho một nhóm người khác — đó chính là sự ra đời của Hội Thánh.
Định Nghĩa Hội Thánh Theo Nguyên Ngữ
Từ “Hội Thánh” trong tiếng Hy Lạp là ekklesia — ghép từ hai thành phần: ek (đem ra khỏi, đưa đến) và kaleo (kêu gọi). Hội Thánh theo nghĩa nguyên ngữ là “những người được kêu gọi ra và đưa đến.” Hình ảnh này hoàn toàn khớp với câu chuyện bắt đầu từ Áp-ra-ham: Đức Chúa Trời kêu gọi ông ra khỏi quê hương, vòng bà con, và đưa đến miền đất Ngài chỉ định.
Trong Ma-thi-ơ 22:1-10, dụ ngôn tiệc cưới minh họa rõ điều này: vua sai đầy tớ mời những người được chọn trước, nhưng họ không đến, thậm chí đánh và giết đầy tớ của vua. Vua truyền đi khắp các ngã tư mời tất cả những ai gặp được. Đức Chúa Trời không chờ đợi hay năn nỉ mãi những kẻ từ chối — cơ hội đến rồi cơ hội sẽ đi, và Ngài sẽ chọn những người sẵn lòng đáp ứng lời mời.
Nền Tảng Của Hội Thánh: Lời Xưng Nhận Về Đức Chúa Giê-su
Trong Ma-thi-ơ 16:13-19, Đức Chúa Giê-su hỏi các môn đồ: “Theo lời người ta nói, Con Người là ai?” Sau nhiều câu trả lời, Si-môn Phi-e-rơ xưng nhận: “Chúa là Đấng Christ, Con Đức Chúa Trời Hằng Sống.” Đức Chúa Giê-su phán: “Ngươi có phước vì chẳng phải thịt và máu tỏ cho ngươi biết điều này đâu, mà là Cha Ta ở trên trời… Ta sẽ lập Hội Thánh Ta trên đá này.”
Nền tảng của Hội Thánh là lời xưng nhận rằng Đức Chúa Giê-su là Đấng Christ, Con Đức Chúa Trời Hằng Sống — là Vua và là Đấng cứu rỗi duy nhất. Một cộng đồng không dựa trên nền tảng này — dù có nhóm họp, có thờ phượng — không thể được gọi là Hội Thánh theo nghĩa Kinh Thánh. Lời xưng nhận đó không phải từ ý chí của con người mà đến từ sự mặc khải của Đức Chúa Cha.
Sứ Mệnh Và Chìa Khóa Của Hội Thánh
Đức Chúa Giê-su phán: “Ta sẽ giao chìa khóa nước thiên đàng cho ngươi; hễ điều gì mà ngươi buộc dưới đất thì cũng sẽ buộc ở trên trời, và điều gì mà ngươi mở dưới đất thì cũng sẽ được mở ở trên trời” (Ma-thi-ơ 16:19). Lu-ca 11:52 giải thích chìa khóa đó là gì: “Khốn cho các ngươi là thầy dạy luật, vì các ngươi đã đoạt lấy chìa khóa của sự biết, chính mình không vào, mà người khác muốn vào lại ngăn cấm không cho.” Chìa khóa chính là sự hiểu biết — là Tin Lành cứu rỗi.
Israel đã có chìa khóa đó nhưng không dùng để mở cửa nước thiên đàng cho người ta, ngược lại còn ngăn cản kẻ muốn vào. Vì vậy, Đức Chúa Giê-su giao chìa khóa cho Hội Thánh — những người tin nhận Ngài. Sứ mệnh cốt lõi của Hội Thánh không phải chỉ là nhóm họp hay học Kinh Thánh, mà là cứu linh: đem phúc âm ra, kéo những linh hồn đang hư mất trở về với Đức Chúa Trời, phá vỡ các cửa âm phủ.
Sự Tiếp Nối Hoàn Hảo: Từ 12 Chi Phái Đến 12 Sứ Đồ
Không phải ngẫu nhiên mà Đức Chúa Giê-su chọn đúng 12 sứ đồ — con số này tương ứng với 12 chi phái của Israel. Khi Giu-đa Ích-ca-ri-ốt phản bội và chết, vị trí thứ 12 phải được lấp đầy trước khi Đức Thánh Linh giáng xuống (Công Vụ Các Sứ Đồ chương 1). Đây là dấu hiệu của sự tiếp nối có chủ ý: thay vì 12 chi phái đại diện cho dân Đức Chúa Trời, nay là 12 sứ đồ.
Lê-vi Ký chương 8 mô tả lễ nhậm chức của A-rôn thầy tế lễ thượng phẩm — ông mặc áo lễ và đeo bảng ngực có 12 viên đá, tượng trưng cho 12 chi phái. Khi Đức Chúa Giê-su bước vào đền thờ trên trời để bắt đầu chức vụ thầy tế lễ thượng phẩm của Ngài, Thi-thiên 133:2 cho thấy dầu chảy từ đầu xuống — đó là dầu của Đức Thánh Linh tuôn tràn từ Ngài xuống trên Hội Thánh. Bảng ngực ngày xưa có tên 12 chi phái; nay có 12 sứ đồ — Hội Thánh là dân tộc thầy tế lễ mới trong giao ước mới.
Vai Trò Của Hội Thánh Trong Những Ngày Cuối Cùng
Khải Huyền 12 mô tả người đàn bà mặc mặt trời — hình ảnh của Hội Thánh — sinh ra một con trai sẽ cai trị muôn dân bằng gậy sắt, tức là Đức Chúa Giê-su. Con rồng truy đuổi người đàn bà, và trong câu 17, nó quay ra “chiến cùng con cái khác của người, là những kẻ vẫn giữ các điều răn của Đức Chúa Trời và lời chứng của Đức Chúa Giê-su.” Đây chính là đặc điểm nhận dạng Hội Thánh chân thật trong thời cuối: giữ điều răn Đức Chúa Trời và rao truyền lời chứng về Đức Chúa Giê-su.
Thời điểm Đức Chúa Giê-su tái lâm không tùy thuộc vào các diễn biến địa chính trị xoay quanh dân tộc Israel hiện đại, mà tùy thuộc vào Hội Thánh. Khi Hội Thánh hoàn thành sứ mệnh rao giảng phúc âm cho muôn dân muôn nước — đó là lúc Ngài trở lại. Trọng trách đó không thể được hoàn thành nếu Hội Thánh quên đi sứ mệnh mình được kêu gọi.