Vatican đã tạo ra Hồi Giáo: Mối liên kết bí ẩn giữa Rô-ma và Mecca
Hai vòng trong một tôn giáo: bề ngoài và vòng bí truyền
Hồi Giáo ngày nay là một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới, với những đặc điểm rất riêng biệt. Đây là một tôn giáo khép kín: người ngoài không được phép bước vào Mecca, và việc truyền giáo trong các nước Hồi Giáo bị nghiêm cấm hoàn toàn. Những tín đồ Hồi Giáo mà tôi từng gặp trong giới sinh viên đều là những con người nghiêm túc, có nguyên tắc, trung tín và sẵn sàng đứng lên vì niềm tin của mình.
Tuy nhiên, khi khảo cứu về Hiệp Sĩ Đền Thờ (Knights Templar), chúng ta thấy tổ chức này có hai tầng tôn giáo: một tầng dành cho “goyam” — tức là quần chúng chưa được khai tâm — và một vòng bí truyền dành cho giới lãnh đạo. Vòng ngoài là Công Giáo, còn vòng trong là sự thờ phượng Lucifer. Liệu có khả năng Hồi Giáo cũng vận hành theo cùng một mô hình: một vòng ngoài với tín đồ chân thành, và một vòng trong bí truyền với một đức tin hoàn toàn khác?
Kinh Thánh cho biết con thú trong sách Khải Huyền phát xuất từ Đế Quốc Rô-ma. Hồi Giáo thì không. Nếu vậy, lực lượng điều khiển nằm ở đâu? Câu hỏi này dẫn chúng ta đi vào một hành trình lịch sử đáng ngạc nhiên.
Muhammad, Khadijah và mối liên hệ với tu viện Công Giáo
Muhammad Mustafa sinh năm 570 SCN và qua đời năm 632 SCN. Ông chạy đến Medina vào năm 622 sau khi Khadijah qua đời. Khadijah là một người phụ nữ giàu có mà Muhammad cưới khi ông 25 tuổi và bà đã 40. Điều ít người biết là Khadijah xuất thân từ một tu viện Công Giáo La Mã; người em họ của bà tên Waraka cũng là một tín đồ Công Giáo La Mã. Nói cách khác, Khadijah gần như là một nữ tu Công Giáo, nắm giữ một phần lớn hoạt động kinh tế trong tay và đã thuê chàng thanh niên Muhammad trước khi kết hôn với ông.
Năm 630 SCN, Muhammad tiến vào Mecca; hai năm sau ông qua đời. Kinh Qur’an được biên soạn vào khoảng năm 650 SCN. Vì Muhammad không biết chữ, ông có một người ghi chép lại những điều ông nghe và thấy trong hang động. Theo giáo lý Hồi Giáo, Qur’an được Allah đọc trực tiếp cho ông, nên phải được lưu giữ trong nguyên văn tiếng Ả Rập.
Điều thú vị là Muhammad cũng nhận mặc khải trong một hang động — giống như Ignatius Loyola, người sáng lập Dòng Tên, đã nhận “ánh sáng” của mình trong hang động ở Manresa. Đức Chúa Giê-su và các tín hữu Cơ-đốc không nhận giáo lý trong hang động của các thần ngoại giáo.
Trăng lưỡi liềm và ngôi sao: biểu tượng chung của Babylon, Công Giáo và Hồi Giáo
Biểu tượng của Hồi Giáo là trăng lưỡi liềm ôm lấy ngôi sao. Biểu tượng này đến từ đâu? Theo các bách khoa toàn thư về tôn giáo, Allah vốn là tên vị thần mặt trăng thời tiền Hồi Giáo, tương ứng với thần Bel của Ba-by-lôn. Trong tôn giáo cổ, thần mặt trăng kết hôn với nữ thần mặt trời, sinh ra ba nữ thần được gọi là “ba người con gái của Allah”: Allat, Al-Uzza và Manat.
Albert Pike trong Morals and Dogma cho biết chữ Ả Rập Aldebaran có nghĩa là “ngôi sao dẫn đầu”, ám chỉ thời điểm năm mới bắt đầu khi mặt trời đi vào chòm Kim Ngưu. Những phù điêu cổ ở Assyria và Ai Cập mô tả con bò với cặp sừng hình trăng lưỡi liềm ôm lấy đĩa mặt trời — biểu tượng của sự kết hợp giữa mặt trời (nam) và mặt trăng (nữ), giữa Osiris và Isis, giữa Tammuz và Astoreth. Đây chính là sự thờ phượng Ba-anh mà Kinh Thánh lên án.
Ngạc nhiên thay, biểu tượng này lại xuất hiện khắp nơi trong Công Giáo La Mã. Trong thánh lễ, bánh thánh hình tròn (tượng trưng cho Ba-anh, thần mặt trời) được đặt trong một hộp đựng hình trăng lưỡi liềm (monstrance) — đúng là cảnh “thần mặt trời được sinh ra”. Tại một nhà thờ Công Giáo ở Đức có đồng hồ mang hình trăng lưỡi liềm và ngôi sao tám cánh. Tại New Orleans, biểu tượng trăng lưỡi liềm và ngôi sao của Hồi Giáo được khắc ngay trong cửa kính màu của nhà thờ Đức Mẹ Guadalupe, được ngụy trang dưới danh nghĩa “Cảnh sát thành phố New Orleans”.
Kitô Giáo chân chính: kẻ thù mà thế giới huyền bí muốn loại bỏ
Trước khi Hồi Giáo xuất hiện, các khu vực Trung Đông, Tiểu Á, bắc Phi và xa đến Ấn Độ đều có Cơ-đốc Giáo chân chính phát triển mạnh mẽ. Các Cơ-đốc nhân nơi đây giữ ngày Sa-bát theo Kinh Thánh. Chỉ có Alexandria và Rô-ma là hai thành trì không giữ Sa-bát, và là nơi giới tinh hoa huyền bí (như Origen và giám mục Alexandria) tiếp tục nuôi dưỡng tôn giáo ngoại giáo cổ xưa dưới lớp áo Cơ-đốc.
Sau khi thư viện Alexandria bị phá hủy, Rô-ma trở thành ghế duy nhất của tri thức huyền bí cổ. Trong những thế kỷ đầu, thách thức lớn nhất của Rô-ma không phải là đế quốc Ba Tư hay các bộ tộc ngoại giáo, mà chính là những Cơ-đốc nhân chân chính ở Trung Đông — những người bám vào Kinh Thánh, thờ phượng Đức Chúa Trời duy nhất và giữ các điều răn.
Theo tường thuật của Alberto Rivera — người tự nhận từng là một linh mục Dòng Tên — Hồng Y Augustin Bea từng nói với ông rằng chính Giáo Hội Công Giáo đã dựng nên Hồi Giáo với mục đích đặt người Ả Rập dưới sự kiểm soát và bảo đảm Giê-ru-sa-lem. Lời khai này bị giới học giả chính thống chê bai, nhưng khi xâu chuỗi lịch sử lại, ta thấy rằng các Cơ-đốc nhân “có vấn đề” ở Trung Đông — bao gồm cả Visigoths giữ Sa-bát ở Tây Ban Nha — lần lượt bị Hồi Giáo quét sạch, trong khi vùng Tây Âu Công Giáo hầu như không bị xâm hại lâu dài.
Bàn tay nối dài: từ Hiệp Sĩ Đền Thờ đến hội Shriner
Mối liên hệ giữa Hiệp Sĩ Đền Thờ và các hội kín Hồi Giáo — người Ismaili, Qarmatian, Fatimid, Druze và hội Assassin — được các nhà nghiên cứu Hội Tam Điểm ghi nhận rộng rãi. Hội Assassin có chín cấp bậc: người được khai tâm cao nhất thì hiểu rằng “không có gì là thật, mọi thứ đều được phép”; còn quần chúng bên dưới bị buộc phải tuân thủ Hồi Giáo nghiêm ngặt và bị sử dụng như công cụ mù lòa. Hội Fatimid lập ra Đại Lãnh Viện Cairo với các phương pháp khai tâm giống hệt như Illuminati của Weishaupt sau này.
Albert Pike viết trong Morals and Dogma rằng trên bàn thờ Hội Tam Điểm phải đặt kinh sách của tôn giáo đang chi phối khu vực đó: Kinh Thánh cho một hội quán Cơ-đốc, Ngũ Kinh Hê-bơ-rơ cho một hội quán Do Thái, và Qur’an cho một hội quán Hồi Giáo. Nhưng chính Morals and Dogma lại công khai khinh bỉ Kinh Thánh. Vậy cuốn sách thực sự nào còn lại? Qur’an — cuốn sách trực tiếp hạ bệ Đức Chúa Giê-su, phủ nhận việc Ngài là Con Đức Chúa Trời và phủ nhận sự chết chuộc tội của Ngài trên thập tự giá.
Ở đỉnh cao của Hội Tam Điểm Hoa Kỳ là các hội viên Shriner — “Nobles of the Mystic Shrine”, một “nghi lễ Ả Rập cổ”. Hội viên Shriner tuyên thệ nhân danh “Allah, Đức Chúa Trời của người Ả Rập, người Hồi Giáo, của Muhammad, và Đức Chúa Trời của tổ phụ chúng ta”. Những tổng thống Ai Cập như Nasser và Sadat đều là thành viên của các tổ chức Tam Điểm và Shriner. Cả hai đầu của “Cơ-đốc” và Hồi Giáo đều gặp nhau tại cùng một bàn thờ huyền bí.
Maria, nữ thần chung của Công Giáo và Hồi Giáo
Giám mục Công Giáo Fulton Sheen, trong bài viết Mary and the Muslims, thừa nhận rằng Qur’an dành nhiều đoạn để ca tụng Đức Maria: kinh này tin vào sự thụ thai vô nhiễm của bà, tin vào sự đồng trinh, và xếp bà trên tất cả các phụ nữ trong thiên hạ. Chương ba của Qur’an truy nguyên gia phả Đức Maria lên tới Áp-ra-ham, Nô-ê và A-đam. Fulton Sheen hy vọng rằng việc thừa nhận sự thụ thai vô nhiễm sẽ là chiếc cầu đưa Hồi Giáo, Chính Thống Giáo và Công Giáo lại gần nhau — với giáo hoàng là “phó của Đức Chúa Trời trên đất”.
Đây không phải là ngẫu nhiên. Helena Blavatsky trong Isis Unveiled cho biết chính Cyril, giám mục Alexandria, đã công khai tiếp nhận sự thờ phượng Isis của Ai Cập và biến bà thành Maria, mẹ của Đức Chúa Trời. Những tước hiệu của Isis — “mẹ của các thần, mẹ của Horus, sao mai, nữ hoàng trời, hoa sen thánh, đồng trinh của các đồng trinh” — được sao chép gần như nguyên văn trong kinh cầu Công Giáo dành cho Maria.
Sáng Thế Ký 3:15 theo nguyên bản Hê-bơ-rơ và bản King James chép: “Ta sẽ làm cho mày cùng người nữ, dòng dõi mày cùng dòng dõi người nữ nghịch thù nhau. Người sẽ giày đạp đầu mày, còn mày sẽ cắn gót chân người.” Người giày đạp đầu rắn là Đấng Cứu Thế — Đức Chúa Giê-su. Nhưng bản Douay-Rheims của Dòng Tên đã đổi thành: “Bà sẽ giày đạp đầu mày.” Như vậy, Maria được đặt vào chỗ của Đức Chúa Giê-su, trở thành đấng trung bảo và cứu chuộc. Đức Giáo Hoàng Piô XII năm 1950 đã công bố tín điều Đức Maria hồn xác lên trời; tạp chí Focus đã công khai kêu gọi tuyên phong Maria là nữ thần.
Kinh Qur’an hạ bệ Đức Chúa Giê-su: nơi mặt nạ rơi xuống
Qur’an (Surah 4:157-158) dạy rằng: “Và chúng (người Do Thái) nói rằng: Chúng ta đã giết Đấng Mê-si-a, Giê-su con của Mary, sứ giả của Đức Chúa Trời. Nhưng chúng không giết Ngài, cũng không đóng đinh Ngài; mà chỉ có vẻ như vậy đối với chúng… Đức Chúa Trời đã cất Ngài lên cùng Ngài.” Nói cách khác, Qur’an dạy rằng Đức Chúa Giê-su không hề chết trên thập tự giá. Đây chính là giáo lý mà các nhà thần học huyền bí như Westcott và Hort đã ngấm ngầm truyền bá khi họ thực hiện các bản dịch Kinh Thánh hiện đại: phủ nhận sự chuộc tội bằng huyết.
Qur’an cũng quả quyết rằng Đức Chúa Giê-su chỉ là một sứ giả như bao sứ giả khác, không phải Con Đức Chúa Trời, và rằng Đức Chúa Trời “phẫn nộ” nếu có ai tin Đấng Christ là Đức Chúa Trời. Đây chính xác là điều mà 1 Giăng 2:22 gọi là tinh thần của Anti-Christ: “Ai là kẻ nói dối, há chẳng phải kẻ chối Đức Chúa Giê-su là Đấng Christ sao? Ấy đó là Kẻ địch lại Đấng Christ, tức là kẻ chối Đức Cha và Đức Con.”
Một người Hồi Giáo từng là giáo sĩ, sau khi quy đạo theo Đức Chúa Giê-su, nói với tôi rằng sự khác biệt duy nhất giữa Allah mà ông từng thờ và Đức Chúa Giê-su là câu Giăng 3:16: “Vì Đức Chúa Trời yêu thương thế gian, đến nỗi đã ban Con một của Ngài, hầu cho hễ ai tin Con ấy không bị hư mất mà được sự sống đời đời.” Allah là thần của chiến tranh và báo thù; còn Đức Chúa Giê-su là Đấng đã chết vì con người, ban phước cho kẻ tin và dành cho họ quyền tự do tuyệt đối để chọn lựa.
Luận đề, phản đề và tổng hợp: một tôn giáo thế giới duy nhất
Albert Pike từng nói thẳng rằng Lucifer sẽ được tôn thờ khi “thuyết Cơ-đốc” và các tôn giáo khác đã bị cọ xát đến mức kiệt quệ, để rồi một tổng hợp mới ra đời. Cuộc xung đột đang được dàn dựng giữa “văn minh Do Thái — Cơ-đốc” và “văn minh Hồi Giáo” chính là phản đề tiếp theo sau khi chủ nghĩa cộng sản đã hoàn thành vai trò của nó trong thế kỷ 20.
Các nhà lãnh đạo Tin Lành nổi bật đang dọn đường cho sự tổng hợp ấy. Billy Graham trên chương trình David Frost (30/5/1997) đã tuyên bố: “Hồi Giáo bị hiểu lầm… Tôi nghĩ chúng ta gần với Hồi Giáo hơn chúng ta tưởng.” Robert Schuller, trên chương trình Larry King (24/12/1999), ca ngợi Đại Mufti Hồi Giáo là người mà ông cảm thấy “đồng điệu đức tin và triết lý” hơn bất cứ ai. Benjamin Chavis, cựu phó chủ tịch Hội Đồng Các Hội Thánh Quốc Gia Hoa Kỳ, đã chuyển sang Hồi Giáo năm 1997 với tuyên bố rằng “không có sự khác biệt giữa Hồi Giáo và Cơ-đốc Giáo”.
Hình ảnh Đức Giáo Hoàng cúi xuống hôn cuốn Qur’an do phái đoàn của tộc trưởng Raphael nước I-rắc dâng lên là một dấu chỉ không thể phủ nhận. Ngay từ đầu, Công Giáo La Mã đã nắm quyền kiểm soát Hồi Giáo, và Hồi Giáo chỉ là một công cụ trong tay những kẻ huyền bí để đưa nhân loại đến chỗ chấp nhận một tôn giáo thế giới duy nhất.
Tiếng gọi thoát khỏi Ba-by-lôn
Khải Huyền 18:4 chép: “Hỡi dân ta, hãy ra khỏi Ba-by-lôn, hầu cho khỏi dự phần tội lỗi với nó, cũng không chịu những tai họa nó nữa.” Đây là lời kêu gọi cho hàng triệu tín đồ Hồi Giáo chân thành, cho các tín hữu Công Giáo đang tìm kiếm, và cho cả những Cơ-đốc nhân đang bị cuốn vào phong trào đại kết mù quáng.
Đức Chúa Giê-su không dùng vũ lực, không đe dọa, không áp đặt. Ngài phán: “Ta đã đến, hầu cho chiên được sự sống, và được sự sống dư dật” (Giăng 10:10). Ngài ban phước cho những ai đến cùng Ngài, cho họ quyền tự do chọn lựa và đời sống sung mãn nơi chính Ngài. Trong khi các tôn giáo khác dạy người ta tự làm rỗng mình cho đến khi không còn gì, thì Đức Chúa Giê-su dạy rằng Đức Thánh Linh sẽ đổ đầy chúng ta bằng chính Ngài.
Phúc âm thật không nằm trong hang động của Muhammad, cũng không nằm trong hòm thánh vàng ở Rô-ma. Phúc âm nằm trong Kinh Thánh và nơi Con Đức Chúa Trời đã bị treo trên thập tự giá vì tội lỗi của cả nhân loại. “Chẳng có danh nào khác ban cho loài người dưới trời, để chúng ta phải nhờ đó mà được cứu” (Công Vụ 4:12).