Bài 16 / 18

Sự Bất Tử Của Linh Hồn Hay Sự Sống Lại Của Người Chết?

16. Immortality of the Soul or Resurrection of the Dead? - Pastor Stephen Bohr - State of the Dead

Thời gian và vật chất đều tốt lành

Kinh Thánh khẳng định rõ ràng rằng cả thời gian lẫn vật chất đều là những điều tốt lành. Trong câu chuyện sáng tạo, Đức Chúa Trời đã thiết lập các đơn vị đo lường thời gian — ngày và đêm, mùa, dấu hiệu, ngày, năm. Sáng Thế Ký 1:5 chép: “Đức Chúa Trời đặt tên sự sáng là ngày; sự tối là đêm. Vậy, có buổi chiều và buổi mai; ấy là ngày thứ nhứt.” Sáng Thế Ký 1:14 còn cụ thể hơn khi nói đến các vì sáng để phân biệt ngày với đêm và làm dấu chỉ thì tiết, ngày và năm.

Vật chất cũng tốt lành. Đức Chúa Trời đã tạo nên cỏ, thảo mộc, cây trái (Sáng Thế Ký 1:11), các loài thú vật từ đất (Sáng Thế Ký 1:24), và đặc biệt là loài người được nắn từ bụi đất:

“Giê-hô-va Đức Chúa Trời bèn lấy bụi đất nắn nên hình người, hà sanh khí vào lỗ mũi; thì người trở nên một loài sanh linh.” (Sáng Thế Ký 2:7)

Người nữ cũng được tạo nên từ vật chất — từ xương sườn của A-đam (Sáng Thế Ký 2:21–23). Sau khi hoàn tất công cuộc sáng tạo, Đức Chúa Trời tuyên bố mọi vật Ngài dựng nên “thật rất tốt lành” (Sáng Thế Ký 1:31). Như vậy, theo Kinh Thánh, cả thời gian và vật chất đều là tốt lành.


Tội lỗi mang sự hư nát đến với vật chất

Đức Chúa Trời đặt giữa vườn Ê-đen một cây sự sống — một cây thật với trái thật. A-đam và Ê-va phải tiếp tục ăn trái cây ấy thường xuyên để duy trì sự sống, với điều kiện vâng lời Đức Chúa Trời và không ăn từ cây biết điều thiện và điều ác. Nhưng họ đã phạm tội (Sáng Thế Ký 3:6), và hậu quả là Đức Chúa Trời phán: “Ngươi là bụi, ngươi sẽ trở về bụi.”

A-đam và Ê-va bị cấm ăn từ cây sự sống — vốn như một nguồn năng lượng nuôi sống thân thể họ. Sáng Thế Ký 3:22–24 kể lại việc Đức Chúa Trời đặt các chê-ru-bim cùng lưỡi gươm chói lòa để canh giữ con đường đến cây sự sống. Hậu quả là thân thể vật chất của con người bắt đầu suy tàn theo thời gian, dẫn đến cái chết.

“Cho nên, như bởi một người mà tội lỗi vào trong thế gian, lại bởi tội lỗi mà có sự chết, thì sự chết đã trải qua trên hết thảy mọi người như vậy, vì mọi người đều phạm tội.” (Rô-ma 5:12)

Quan sát đơn giản và định luật thứ hai của nhiệt động lực học cũng cho thấy một thực tế không thể chối cãi: thời gian khiến vật chất thoái hóa. Thân thể nhăn nheo, già đi, bệnh tật, rồi chết và tan rã. Đây không phải kế hoạch ban đầu của Đức Chúa Trời, mà là kết quả trực tiếp của tội lỗi tác động lên vật chất. Vì vậy, giải pháp không phải là loại bỏ thời gian và vật chất, mà là loại bỏ tội lỗi.

Không chỉ con người, mà toàn thể vạn vật cũng bị ảnh hưởng bởi tội lỗi. Sứ đồ Phao-lô viết trong Rô-ma 8:19–24 rằng cả vạn vật đang trông đợi sự hiện ra của con cái Đức Chúa Trời, và rằng “chính vạn vật cũng sẽ được giải cứu khỏi làm tôi sự hư nát, đặng dự phần trong sự tự do vinh hiển của con cái Đức Chúa Trời.”


Triết học Hy Lạp và quan niệm linh hồn bất tử

Các triết gia Hy Lạp như Socrates và Plato không có sự mặc khải đặc biệt từ Đức Chúa Trời, nhưng họ là những nhà quan sát tinh tường. Họ thấy rằng thời gian có khuynh hướng làm hư hoại vật chất, và thân thể vật chất của con người là nơi phát sinh các điều ác. Không có Kinh Thánh để hướng dẫn, họ đi đến kết luận rằng vật chất là điều ác, và do đó thân thể cùng thời gian cũng là điều ác. Họ tin rằng nếu con người có thể thoát khỏi thân thể và thoát khỏi không gian, thời gian, thì sẽ bước vào một cõi không còn sự suy tàn và những dục vọng xấu xa.

Nhiều triết gia thời cổ đã viết về mâu thuẫn nội tâm này. Ovid viết: “Tôi thấy điều tốt và đồng ý với nó, nhưng tôi lại làm theo điều xấu.” Seneca viết: “Con người vừa yêu vừa ghét những thói xấu của mình.” Sứ đồ Phao-lô cũng nói tương tự trong Rô-ma 7:19: “Vì tôi không làm điều lành mình muốn, nhưng làm điều dữ mình không muốn.” Điểm khác biệt là Phao-lô nhận ra rằng nguyên nhân là tội lỗi ở trong ông, chứ không phải bản chất vật chất của thân thể.

Sách Khôn Ngoan của Sa-lô-môn (sách ngụy kinh) chương 9 câu 15 diễn tả: “Một thân thể hay hư nát đè nặng linh hồn, và cái lều bằng đất này đè nặng tâm trí biết suy nghĩ.” Từ đó, các triết gia Hy Lạp kết luận rằng trong thân thể có một linh hồn — thân thể thì xấu vì thời gian tác động làm nó suy tàn, nhưng linh hồn bên trong là phần không thể hư nát, bất tử và tốt lành.

Một số phát biểu tiêu biểu:

  • Cụm từ Hy Lạp soma sema có nghĩa: “Thân thể là một ngôi mộ.”
  • Epictetus viết: “Tôi xấu hổ vì có một thân thể; tôi là một linh hồn nghèo khổ bị xiềng xích vào một xác chết.”
  • Marcus Aurelius khinh miệt “thịt, máu, xương cốt và một mạng lưới gồm gân, mạch và động mạch.”
  • Plato viết: “Không ai có thể vừa yêu sự khôn ngoan vừa yêu thân thể.”
  • Philo thành Alexandria viết: “Thân thể là một nhà tù và một xác chết.”

Phao-lô tại đồi Mars và niềm hy vọng về sự sống lại

Khi sứ đồ Phao-lô đối thoại với các triết gia Hy Lạp tại đồi Mars, ông đứng trên một lập trường hoàn toàn khác. Phao-lô tin nơi sự sống lại của kẻ chết — sự sống lại của thân thể vật chất — trong khi các triết gia tin nơi sự bất tử của linh hồn. Công Vụ Các Sứ Đồ 17:18 chép rằng các triết gia phái Epicurean và Stoic gọi ông là “kẻ ba hoa” và cho rằng ông giảng về “các thần ngoại quốc” vì ông rao giảng về Đức Chúa Giê-su và sự sống lại. Khi nghe đến sự sống lại của kẻ chết, một số chế nhạo, một số khác nói: “Lúc khác chúng ta sẽ nghe ngươi nói về việc đó” (Công Vụ Các Sứ Đồ 17:32).

Kinh Thánh không hề khinh miệt thân thể. Trái lại, chính Đức Chúa Giê-su đã mặc lấy thân thể vật chất:

“Ngôi Lời đã trở nên xác thịt, ở giữa chúng ta, đầy ơn và lẽ thật; chúng ta đã ngắm xem sự vinh hiển của Ngài, thật như vinh hiển của Con một đến từ nơi Cha.” (Giăng 1:14)

Rô-ma 8:3 còn đi xa hơn khi mô tả Đức Chúa Trời sai Con Ngài “lấy hình trạng giống như xác thịt tội lỗi” để định tội tội lỗi trong xác thịt. Sau khi sống lại, Đức Chúa Giê-su vẫn có thân thể thật và vật chất:

“Hãy xem tay chân ta: thật chính ta. Hãy rờ đến ta, và hãy xem; thần thì không có thịt xương, mà các ngươi thấy ta có.” (Lu-ca 24:39)

1 Giăng 4:3 cho biết việc không tin rằng Đức Chúa Giê-su đã đến trong xác thịt là linh của kẻ địch lại Đức Chúa Giê-su (Antichrist). Đối với người Hy Lạp và La Mã, việc Đức Chúa Trời mặc lấy xác thịt hay hư nát là điều xằng bậy và ngu dại (1 Cô-rinh-tô 1:23).

Niềm hy vọng của Cơ-đốc nhân nằm ở sự cứu chuộc của thân thể chứ không phải sự giải thoát của linh hồn khỏi thân thể. Phao-lô viết trong Rô-ma 8:23: “Chúng ta cũng than thở trong lòng, đang khi trông đợi sự làm con nuôi, tức là sự cứu chuộc thân thể chúng ta.”


Trời mới đất mới: thời gian và vật chất được phục hồi

Khi mọi sự được phục hồi, dân của Đức Chúa Trời sẽ sống ở nơi vẫn có thời gian và sẽ có thân thể vật chất thật. Khải Huyền 22:1–2 mô tả Giê-ru-sa-lem mới với sông nước sự sống trong như pha lê, cây sự sống sinh mười hai mùa trái mỗi tháng, và lá cây để chữa lành các dân tộc. Có sông, có nước, có cây, có trái, có tháng — tất cả đều là vật chất.

Ê-sai 66:22–23 cho biết trong đất mới sẽ có chu kỳ tuần và tháng:

“Từ ngày trăng mới này đến ngày trăng mới khác, từ ngày Sa-bát nọ đến ngày Sa-bát kia, mọi xác thịt sẽ đến thờ lạy trước mặt ta.”

Nếu có ngày Sa-bát thứ bảy thì cũng phải có sáu ngày trước đó. Như vậy, thời gian và vật chất sẽ tồn tại trong đất mới, nhưng sẽ không có tội lỗi, và do đó thời gian sẽ không còn làm hư hoại vật chất.

Niềm hy vọng lớn của Cơ-đốc nhân được tỏ rõ trong 1 Cô-rinh-tô 15:51–54:

“Chúng ta sẽ biến hóa hết thảy, trong giây phút, trong nháy mắt, lúc tiếng kèn chót… vì kèn sẽ thổi, kẻ chết đều sống lại được không hay hư nát, và chúng ta đều sẽ biến hóa.”

Phi-líp 3:20–21 cho biết Đức Chúa Giê-su sẽ “biến hóa thân thể hèn mạt chúng ta ra giống như thân thể vinh hiển Ngài.” Hơn nữa, ngay khi còn sống trong thân thể hay hư nát này, Cơ-đốc nhân vẫn có thể đắc thắng những dục vọng tội lỗi nhờ quyền năng Đức Thánh Linh — điều mà các triết gia Hy Lạp cho là không thể (2 Cô-rinh-tô 4:16; Rô-ma 8:5–11).


Bảy hệ lụy nguy hiểm của giáo lý linh hồn bất tử

Thứ nhất, giáo lý này dâng vinh hiển cho con người thay vì cho Đức Chúa Trời. Con người không toàn năng, không toàn tri, không toàn tại — chỉ Đức Chúa Trời mới có những thuộc tính ấy. Sự bất tử cũng vậy. Phao-lô viết về Đức Chúa Trời:

“Một mình Ngài có sự sáng không thể đến gần được, chẳng người nào từng thấy Ngài và cũng không thấy được, danh vọng, quyền năng thuộc về Ngài đời đời! A-men.” (1 Ti-mô-thê 6:16)

Chỉ Đức Chúa Trời mới có sự bất tử. Con người không có một linh hồn bất tử bên trong rời khỏi thân thể vào lúc chết.

Thứ hai, giáo lý này biến Sa-tan thành kẻ nói thật và biến Đức Chúa Trời thành kẻ nói dối. Trong vườn Ê-đen, Đức Chúa Trời phán: “Ngươi sẽ chắc chắn chết.” Sa-tan nói: “Hai ngươi chẳng chết đâu.” Nếu con người có một linh hồn bất tử mà chính Đức Chúa Trời cũng không thể cất lấy, thì Sa-tan đã đúng.

Thứ ba, nếu con người vốn đã bất tử theo bản chất, thì tại sao Đức Chúa Giê-su phải đến chịu chết để ban cho con người sự bất tử mà họ đã có sẵn?

Thứ tư, nếu chỉ linh hồn mới quan trọng trước mặt Đức Chúa Trời, thì tại sao phải chăm sóc thân thể? Kinh Thánh dạy rằng thân thể chúng ta là đền thờ của Đức Thánh Linh ngay trong đời này. Tâm trí phụ thuộc vào não — một cơ quan vật chất — và tâm linh chúng ta được phát triển qua thân thể. Vì lý do này mà Sa-tan tấn công thân thể: làm suy yếu sức lực thể chất sẽ dẫn đến sự đầu hàng của toàn bộ con người trước điều ác. Hãy thử giảng Kinh Thánh cho một người say rượu — gần như là điều không thể, vì bộ não vật chất của họ không thể nắm bắt lẽ thật thuộc linh.

Thứ năm, giáo lý này khiến chúng ta đánh mất tính khẩn thiết của sự tái lâm của Đức Chúa Giê-su. Nếu khi chết linh hồn lập tức bay về với Chúa, thì cần gì đến sự tái lâm? Kinh Thánh dạy hy vọng của chúng ta là sự sống lại của kẻ chết khi Đức Chúa Giê-su trở lại.

Thứ sáu, giáo lý này mở toang cánh cửa Hội Thánh cho thuyết duy linh. Nếu linh hồn bất tử rời thân thể khi chết và đi lên thiên đàng, thì điều gì ngăn nó quay trở lại trò chuyện với người sống? Nhiều người tin rằng các trải nghiệm cận tử và những lần “thấy” người thân đã khuất chứng minh điều ấy.

Thứ bảy, hệ lụy thứ sáu dẫn đến hệ lụy thứ bảy: nếu bạn tin rằng linh hồn người chết có thể trở lại nói chuyện với người sống, bạn sẽ chấp nhận bất cứ điều gì các “linh hồn” đó nói. Các thử nghiệm cận tâm lý có thể chứng minh rằng có gì đó đang giao tiếp từ thế giới bên kia, nhưng không thể xác định ai đang giao tiếp. Kinh Thánh cho biết các tà linh có thể giả dạng làm thiên sứ sáng láng, hoặc giả dạng làm linh hồn của thân nhân đã khuất.


Thuyết duy linh và sự lừa dối thời cuối

Mục đích của các biểu hiện duy linh đã được chính những người theo thuyết này nói rõ. Nathaniel P. Talmadge, từng làm thống đốc Wisconsin và sau đó là thượng nghị sĩ New York, sau khi cải đạo sang thuyết duy linh, kể rằng năm 1853 ông nhận được thông điệp từ một linh hồn xưng là John C. Calhoun, với tuyên bố rằng mục đích của các biểu hiện duy linh là “hợp nhất nhân loại trong sự hòa hợp và thuyết phục những kẻ hoài nghi về sự bất tử của linh hồn.”

Sir Arthur Conan Doyle — tác giả truyện Sherlock Holmes và là một người theo thuyết duy linh — cũng viết rằng kết quả tối hậu của phong trào duy linh sẽ là “hợp nhất Cơ-đốc Giáo trên một nền tảng chung” và quét sạch những tranh cãi giáo lý giữa các giáo hội.

Ellen White cũng nói cùng một điều, nhưng với góc nhìn cảnh báo. Bà viết trong sách The Great Controversy trang 588–589 rằng Sa-tan quyết định hợp nhất các tín hữu danh nghĩa với người vô tín thành một khối, đưa tất cả vào hàng ngũ thuyết duy linh. Bà nói đến một liên minh ba bên: phe giáo hoàng vốn lấy phép lạ làm dấu hiệu, phe Tin Lành đã ném bỏ tấm khiên lẽ thật là Kinh Thánh, và những người theo thế tục — tất cả sẽ hiệp nhau trong một phong trào lớn được xem là sự cải đạo thế giới và việc khởi đầu thiên hy niên hằng mong đợi.

Những gì Ellen White cảnh báo đang diễn ra hôm nay. Napoleon Hill, tác giả Think and Grow Rich, công khai mô tả các “linh hồn” đã hướng dẫn ông trong các tác phẩm của mình. Norman Vincent Peale, tác giả The Power of Positive Thinking, là môn đệ của Hill. Richard Bach tuyên bố cuốn Jonathan Livingston Seagull được linh hồn đọc cho ông viết. Benny Hinn nói rằng tại nghĩa trang Forest Lawn, ông cảm nhận được sự hiện diện của Kathryn Kuhlman và Aimee McPherson đã qua đời. Pat Robertson và nhiều nhà lãnh đạo tôn giáo trình bày các trải nghiệm cận tử như bằng chứng cho sự sống sau khi chết. Billy Graham từng viết: “Bạn là một linh hồn bất tử. Linh hồn bạn là vĩnh cửu và sẽ sống mãi.”

Thuyết duy linh hiện đại bắt đầu tại Rochester, New York, năm 1848. Ellen White được tỏ cho thấy một đoàn tàu di chuyển nhanh như chớp, với cả thế giới ở trên đó, do Sa-tan đóng vai “trưởng tàu” trong hình dạng một thiên sứ sáng láng — tất cả đều đang lao về sự diệt vong.


Cần phải hiểu rõ tình trạng người chết

Thời gian sắp đến — và thật ra ngay bây giờ — là lúc chúng ta không thể tin vào mắt mình, tai mình, cảm xúc của mình. Chúng ta chỉ có thể tin vào Kinh Thánh. Truyền Đạo nói: “Kẻ sống biết mình sẽ chết; nhưng kẻ chết chẳng biết chi hết.”

Ellen White viết hai lời cảnh báo quan trọng:

“Sa-tan có quyền đem đến trước mặt loài người hình dạng của những bạn hữu đã qua đời của họ. Sự giả mạo thật hoàn hảo; gương mặt quen thuộc, lời nói, giọng điệu được tái tạo cách diệu kỳ.” (Great Controversy, tr. 552)

“Tôi thấy rằng các thánh đồ phải có sự hiểu biết thấu đáo về lẽ thật hiện tại… Họ phải hiểu tình trạng của người chết, vì các tà linh sẽ hiện ra với họ, xưng là bạn hữu thân yêu và bà con, để tuyên bố với họ rằng ngày Sa-bát đã được thay đổi, cùng các giáo lý phi Kinh Thánh khác.” (Early Writings, tr. 87)

Nếu một “thân nhân đã khuất” hiện về và nói rằng Đức Chúa Giê-su đã sai họ đến bảo bạn giữ ngày Chủ Nhật làm ngày yên nghỉ, bạn phải làm gì? Nếu bạn tin vào sự bất tử của linh hồn, bạn sẽ tin theo. Nhưng nếu bạn dựa vào Kinh Thánh, bạn sẽ nói: “Khoan đã. Kinh Thánh dạy rằng kẻ chết chẳng biết chi hết, vậy ngươi không thể là thân nhân của ta. Và Kinh Thánh dạy rằng ngày Sa-bát thứ bảy là ngày yên nghỉ của Đức Chúa Trời.” Khi có mâu thuẫn với Kinh Thánh, dù người hiện ra giống thân nhân đến đâu, dù chạm đến cảm xúc đến đâu, chúng ta không tin.


Nguồn gốc của giáo lý linh hồn bất tử

Năm 1958, nhà thần học Lutheran Oscar Cullmann xuất bản cuốn Immortality of the Soul or Resurrection of the Dead, gây chấn động trong giới Tin Lành. Cullmann đối chiếu cách Đức Chúa Giê-su đối diện với cái chết — run rẩy, xem cái chết như kẻ thù — với cách Socrates đón nhận cái chết như một người bạn và khuyến khích các môn đệ uống thuốc độc để được giải thoát khỏi thân thể. Câu hỏi đặt ra: chúng ta theo quan điểm của Socrates hay quan điểm của Đức Chúa Giê-su?

Giáo lý về linh hồn bất tử không đến từ Kinh Thánh. Nó xâm nhập vào người Do Thái qua sự tiếp xúc với triết học Hy Lạp trong thời kỳ tản lạc, rồi vào Hội Thánh sơ khai qua các giáo phụ chịu ảnh hưởng văn hóa Hy Lạp. Sau đó, giáo hội Công Giáo La Mã tiếp nhận giáo lý này cùng với ngày Chủ Nhật và hỏa ngục đời đời. Khi phong trào Tin Lành tách khỏi Công Giáo La Mã, họ đã không loại bỏ được ba tà giáo này.

Encyclopedia Britannica xác nhận: “Khái niệm Cơ-đốc về sự lưỡng phân giữa thân thể và linh hồn bắt nguồn từ người Hy Lạp cổ và được du nhập vào thần học Cơ-đốc vào thời kỳ rất sớm bởi Thánh Gregory of Nyssa và Thánh Augustine.” The Jewish Encyclopedia viết: “Niềm tin rằng linh hồn tiếp tục tồn tại sau khi thân thể tan rã là một suy đoán… không hề được dạy ở đâu trong Kinh Thánh. Niềm tin về sự bất tử của linh hồn đến với người Do Thái từ sự tiếp xúc với tư tưởng Hy Lạp, chủ yếu qua triết học của Plato.” International Standard Bible Encyclopedia cũng xác nhận điều tương tự: ý niệm Plato rằng thân thể chết nhưng linh hồn bất tử “hoàn toàn trái ngược với ý thức của người Y-sơ-ra-ên và không được tìm thấy ở đâu trong Cựu Ước.”


Cái chết là giấc ngủ

Học giả Lutheran T. A. Kantonen đã ghi lại quan điểm của Martin Luther về sự chết:

“Luther, với sự nhấn mạnh lớn hơn nơi sự sống lại, thích tập trung vào ẩn dụ Kinh Thánh về giấc ngủ. Vì giống như một người ngủ thiếp đi và đến sáng tỉnh dậy bất ngờ mà không biết điều gì đã xảy ra với mình, chúng ta cũng sẽ đột nhiên sống lại trong ngày sau cùng mà không biết mình đã đi qua sự chết và bước qua sự chết như thế nào. ‘Chúng ta sẽ ngủ cho đến khi Ngài đến và gõ cửa nấm mồ nhỏ và nói: Tiến sĩ Martin, hãy đứng dậy! Khi ấy tôi sẽ trỗi dậy trong khoảnh khắc và ở với Ngài đời đời.’”

Đối với Luther, cái chết là một giấc ngủ. Chúng ta không biết điều gì đang xảy ra trong khoảnh khắc qua đời, nhưng khi Đức Chúa Giê-su gọi, chúng ta sẽ thức dậy và ở với Ngài đời đời. Nguyện đó là niềm hy vọng Cơ-đốc của chúng ta.