Mọi Người Đều Sống Cho Ngài
Cuộc tranh luận với phái Sa-đu-sê
Đức Chúa Giê-su không chỉ đối diện với những cuộc tranh luận thần học với phái Pha-ri-si. Phái Sa-đu-sê cũng nhiều lần tìm cách gài bẫy Ngài bằng những tình huống tưởng chừng không thể giải đáp. Sứ đồ Phao-lô ghi lại trong Công Vụ Các Sứ Đồ 23:7–9 rằng phái Sa-đu-sê không tin có sự sống lại của kẻ chết, không tin thiên sứ, cũng không tin linh.
Bà Ellen White xác nhận điều này trong sách Desire of Ages, trang 603: phái Sa-đu-sê chối bỏ sự hiện hữu của thiên sứ, sự sống lại của kẻ chết, và giáo lý về một đời sống tương lai cùng những phần thưởng và hình phạt đi kèm.
Tại sao họ lại không tin sự sống lại? Có hai lý do chính. Thứ nhất, đối với họ, ý tưởng về sự sống lại đi ngược lại các nguyên tắc khoa học có thể quan sát được. Đây cũng chính là nguyên tắc dẫn dắt các nhà thần học tự do ngày nay, được gọi là nguyên tắc tương đồng: nếu hôm nay chúng ta không thấy có sự sống lại, thì trong quá khứ cũng không thể có. Đối với họ, một thi thể đã phân hủy không thể nào sống lại được. Nói cách khác, họ nghi ngờ quyền năng của Đức Chúa Trời.
Thứ hai, phái Sa-đu-sê chỉ tin rằng năm sách của Môi-se (Torah) là hoàn toàn được linh cảm. Họ xem phần còn lại của Cựu Ước là thứ yếu, và bất cứ điều gì không được dạy rõ ràng trong năm sách của Môi-se đều bị xem là tà giáo. Đây là lý do vì sao khi đáp lại họ, Đức Chúa Giê-su không trích dẫn từ Thi Thiên hay các tiên tri lớn nhỏ, mà trích từ Xuất Ê-díp-tô Ký chương 3 — phân đoạn mà chính họ thừa nhận là được linh cảm trọn vẹn.
Bài toán bảy anh em và lời đáp của Đức Chúa Giê-su
Những kẻ thù này đã cố chế giễu giáo lý sự sống lại bằng một tình huống giả định cường điệu: bảy anh em lần lượt cưới cùng một người phụ nữ. Họ hỏi Đức Chúa Giê-su rằng trong sự sống lại, người phụ nữ ấy sẽ là vợ của ai. Họ trích dẫn ngay luật pháp Môi-se để củng cố lập luận của mình (Lu-ca 20:27–33).
Đức Chúa Giê-su đáp rằng họ đã sai lầm vì hai lý do. Ma-thi-ơ 22:29 (và song song trong Mác 12:24) ghi lại lời Ngài: “Các ngươi lầm, vì không hiểu Kinh Thánh, và cũng không hiểu quyền phép Đức Chúa Trời.” Họ không tin quyền năng của Đức Chúa Trời để làm cho kẻ chết sống lại, và cũng không hiểu chính Kinh Thánh mà họ tuyên bố tin theo.
Trong câu trả lời của mình, Đức Chúa Giê-su nêu ba luận điểm:
- Trong đời sau sẽ không có hôn nhân — chúng ta sẽ giống như các thiên sứ, là con của Đức Chúa Trời. Vì vậy ví dụ của họ hoàn toàn không liên quan.
- Đức Chúa Trời có quyền năng toàn năng để làm cho kẻ chết sống lại.
- Quan trọng nhất, chính Torah — năm sách của Môi-se mà họ tuyên bố tin trọn vẹn — đã dạy về sự sống lại của kẻ chết.
Lu-ca 20:34–38 ghi lại: “Con cái của đời này cưới gả, nhưng những kẻ đã được kể đáng dự phần đời sau và đáng từ kẻ chết sống lại, thì không cưới vợ và cũng không lấy chồng… Còn về sự kẻ chết sống lại, Môi-se đã cho biết trong câu chuyện về Bụi gai, khi người gọi Chúa là Đức Chúa Trời của Áp-ra-ham, Đức Chúa Trời của Y-sác và Đức Chúa Trời của Gia-cốp. Vậy, Đức Chúa Trời không phải là Đức Chúa Trời của kẻ chết, nhưng của kẻ sống; vì ai nấy đều sống cho Ngài.”
“Mọi người đều sống cho Ngài” — góc nhìn của Đức Chúa Trời
Có một sự ngộ nhận phổ biến trong vòng một số Cơ-đốc nhân. Họ cho rằng vì Đức Chúa Giê-su nói Đức Chúa Trời không phải là Đức Chúa Trời của kẻ chết mà là của kẻ sống, nên linh hồn của Áp-ra-ham, Y-sác và Gia-cốp đang còn sống vào lúc Ngài phán những lời đó. Cách hiểu này hiểu sai ý của Đức Chúa Giê-su.
Xét theo cái nhìn của chúng ta, vào thời điểm Đức Chúa Giê-su phán, Áp-ra-ham, Y-sác và Gia-cốp đã chết. Vậy tại sao Ngài lại dùng Xuất Ê-díp-tô Ký chương 3 để nói rằng họ đang sống? Câu 38 cho chúng ta chìa khóa: “vì ai nấy đều sống cho Ngài.” Không phải sống đối với chúng ta, mà sống đối với Đức Chúa Trời.
Bà Ellen White bình luận về ý này trong Desire of Ages trang 606:
Đức Chúa Trời kể những điều chưa có như đã có. Ngài thấy điểm cuối từ điểm đầu, và nhìn kết quả công việc của Ngài như thể đã được hoàn tất… Tình trạng này, được dự liệu trong ý định của Ngài, được Đức Chúa Trời nhìn thấy như thể đã đang hiện hữu. Những kẻ chết sống cho Ngài.
Lưu ý: kẻ chết không sống đối với chúng ta. Kẻ chết chỉ sống đối với Đức Chúa Trời.
Đức Chúa Trời là Đấng Hằng Hữu sống trong hiện tại đời đời
Đối với chúng ta là những thọ tạo bị giới hạn bởi thời gian, điều đã xảy ra và điều sẽ xảy ra là hai chuyện khác nhau. Nhưng Đức Chúa Trời không bị giới hạn bởi thời gian. Điều mà với chúng ta còn ở dạng tiềm năng và tương lai, thì với Ngài là thực tại và hiện tại. Trong tâm trí của Đức Chúa Trời, mọi sự đã hiện hữu trước khi chúng thực sự bước vào tồn tại theo cái nhìn của chúng ta. Đức Chúa Trời sống trong một hiện tại đời đời. Kinh Thánh mô tả Ngài là Đấng “Ta Là”, chứ không phải “Ta Đã Là” hay “Ta Sẽ Là”.
Xuất Ê-díp-tô Ký 3:6 ghi: “Ta là Đức Chúa Trời của tổ phụ ngươi, Đức Chúa Trời của Áp-ra-ham, Đức Chúa Trời của Y-sác, và Đức Chúa Trời của Gia-cốp.” Lưu ý Đức Chúa Trời không nói Ngài đã từng là Đức Chúa Trời của họ khi họ còn sống. Trong Xuất Ê-díp-tô Ký 3:13–14, khi Môi-se hỏi danh Ngài, Ngài đáp: “Ta Là Đấng Ta Là.”
Bà Ellen White giải thích trong Manuscript Releases, tập 14, trang 22–23:
“Ta Là” nghĩa là một sự hiện diện đời đời. Quá khứ, hiện tại, và tương lai đều như nhau đối với Đức Chúa Trời. Ngài thấy những biến cố xa xôi nhất của lịch sử quá khứ, và tương lai xa xăm với một cái nhìn rõ ràng như chúng ta thấy những điều đang diễn ra hằng ngày.
Vì vậy, dù Áp-ra-ham, Y-sác và Gia-cốp đã chết khi Đức Chúa Giê-su nói chuyện với phái Sa-đu-sê, đối với Đức Chúa Trời họ vẫn đang sống — vì Ngài là “Ta Là”, sống trong hiện tại đời đời.
Những bằng chứng khác trong Kinh Thánh
Quan điểm này được củng cố bởi nhiều ví dụ khác. Trước khi Y-sác chào đời, Đức Chúa Trời phán với Áp-ra-ham trong Sáng Thế Ký 17:4–5: “Ta đã lập ngươi làm tổ phụ của nhiều dân tộc.” Lúc đó Áp-ra-ham chưa hề là tổ phụ của nhiều dân tộc, nhưng Đức Chúa Trời nói như thể việc đó đã hoàn tất.
Sứ đồ Phao-lô khai triển ý này trong Rô-ma 4:17: “Ngài là Đức Chúa Trời mà Áp-ra-ham đã tin, là Đấng ban sự sống cho kẻ chết, gọi những điều chưa có như đã có rồi.” Hê-bơ-rơ 11:12 nói rằng về phương diện sinh con cái, Áp-ra-ham gần như đã chết; nhưng Đức Chúa Trời gọi những gì chưa hiện hữu như thể đã hiện hữu.
Nhà chú giải Albert Barnes viết về Rô-ma 4:17:
Những điều Ngài báo trước và hứa ban là chắc chắn đến nỗi Ngài có thể nói về chúng như đã hiện hữu. Trong tâm trí và ý định của Ngài, Đức Chúa Trời đã lập Áp-ra-ham như vậy, và việc đó chắc chắn sẽ xảy ra đến mức Ngài có thể nói như thể đã hoàn thành rồi.
Khải Huyền 13:8 nói về “Chiên Con đã bị giết từ buổi sáng thế.” Bà Ellen White giải thích trong Patriarchs and Prophets trang 63 rằng kế hoạch cứu rỗi đã được lập trước khi đất được dựng nên — vì Đức Chúa Giê-su là Chiên Con đã bị giết từ buổi sáng thế. Trong tâm trí của Đức Chúa Trời, kế hoạch ấy đã thành tựu rồi. 1 Phi-e-rơ 1:20 cũng nói Đức Chúa Giê-su “đã được định trước từ trước buổi sáng thế”; và Tít 1:2 nói về sự sống đời đời mà Đức Chúa Trời đã hứa “trước muôn đời.”
Đối với chúng ta, Đức Chúa Giê-su chết trên thập tự giá vào chiều thứ Sáu lúc ba giờ năm 31 SCN. Nhưng trong tâm trí vô hạn của Đức Chúa Trời, sự chết của Đấng Christ đã là một thực tại đã hoàn tất trong cõi đời đời quá khứ. Tôi không thể hiểu trọn vẹn làm thế nào Đức Chúa Trời sống trong hiện tại đời đời, vì tôi là thọ tạo bị giới hạn bởi thời gian, nhưng tôi tin điều ấy vì Kinh Thánh dạy như vậy.
Tiền tri, tiền định, và quyền tự do lựa chọn
Ý niệm về Đức Chúa Trời sống trong hiện tại đời đời cũng giúp chúng ta hiểu vì sao tên của những con cái trung tín được ghi trong sách sự sống từ buổi sáng thế (Khải Huyền 17:8), trong khi tên của kẻ ác thì không. Tuy nhiên, bà Ellen White lại nói rằng tên chúng ta được ghi trong sách sự sống khi chúng ta tin và chịu báp-têm:
Những ứng viên này đã bước vào gia đình của Đức Chúa Trời, và tên của họ được ghi trong sách sự sống của Chiên Con. (God’s Amazing Grace, trang 143)
Mâu thuẫn này chỉ là bề ngoài. Khải Huyền 17:8 nói về tiền tri đời đời của Đức Chúa Trời — Ngài biết trước ai sẽ chọn Ngài. Lời của bà White nói về khoảnh khắc mà người được cứu thực sự chọn lựa và hành động ra điều đã có sẵn trong tâm trí Đức Chúa Trời từ trước.
Ở đây cần phân biệt rõ giữa tiền định và tiền quyết định. Đức Chúa Trời tiền định chúng ta đến sự cứu rỗi vì Ngài biết trước chọn lựa mà chúng ta sẽ thực hiện. Đức Chúa Trời tiền định dựa trên chọn lựa của chúng ta, chứ không dựa trên chọn lựa của Ngài thay cho chúng ta.
Sứ đồ Phi-e-rơ viết trong 1 Phi-e-rơ 1:1–2 rằng những người được chọn là “theo sự biết trước (prognosis) của Đức Chúa Trời, là Cha.” Từ Hy-lạp prognosis có nghĩa là biết trước một điều gì đó — chính là gốc của từ prognosis trong tiếng Anh.
Rô-ma 8:29 nói rõ trật tự này: “Vì những kẻ Ngài đã biết trước, thì Ngài cũng đã định sẵn để nên giống như hình bóng Con Ngài… Ngài cũng đã gọi; những kẻ Ngài đã gọi, Ngài cũng đã xưng là công bình; những kẻ Ngài đã xưng là công bình, thì Ngài cũng đã làm cho vinh hiển.” Ngài biết trước, rồi Ngài định sẵn.
Điều này soi sáng cho Rô-ma 9:10–13, nơi Đức Chúa Trời phán trước khi Gia-cốp và Ê-sau chào đời rằng anh sẽ phục em — “Ta yêu Gia-cốp, và ghét Ê-sau.” Đây không phải là sắc lệnh chuyên quyền của Đức Chúa Trời, mà là vì Ngài biết trước những chọn lựa mà Gia-cốp và Ê-sau sẽ thực hiện. Tương tự, Đức Chúa Trời báo trước về Giu-đa cả ngàn năm trước khi sự việc xảy ra (Công Vụ Các Sứ Đồ 1:20). Đức Chúa Trời không ép Giu-đa phản bội Đức Chúa Giê-su; sẽ không công bình nếu Đức Chúa Trời lên án một người vì hành động mà người ấy không có quyền lựa chọn.
Hãy hình dung một người lái tàu hỏa đến chỗ đường ray rẽ nhánh. Có hai cách để tàu rẽ: hoặc bộ chuyển hướng được điều khiển từ xa bởi một người ngoài tàu, trong trường hợp đó người lái không có lựa chọn nào; hoặc bộ chuyển hướng được người lái tàu trên tàu điều khiển, lúc đó anh ta có lựa chọn thật sự. Đức Chúa Trời biết trước chúng ta sẽ chọn sự cứu rỗi hay sự hư mất, nhưng Ngài không điều khiển từ xa thay cho chúng ta.
Ê-phê-sô 1:4–5 nói Đức Chúa Trời “đã chọn chúng ta trong Đấng Christ trước khi sáng thế… đã định trước cho chúng ta được làm con nuôi của Ngài bởi Đức Chúa Giê-su Christ.” Đức Chúa Trời biết trước chọn lựa của chúng ta, và do đó Ngài tiền định chúng ta đến sự cứu rỗi. Bà Ellen White từng viết trong nhật ký ngày 15 tháng 3 năm 1891 rằng trong tâm trí của Đức Chúa Trời, mục vụ của nam và nữ đã hiện hữu trước khi thế giới được dựng nên — không phải sẽ hiện hữu, mà là đã hiện hữu.
Sự sa ngã của Lu-xi-phe và sự tôn trọng quyền tự do
Là tiên đề thần học rằng Đức Chúa Trời biết điểm cuối từ điểm đầu. Vậy Đức Chúa Trời có biết Lu-xi-phe sẽ phạm tội trước khi tạo dựng nó không? Có. Vậy tại sao Ngài lại tạo dựng Lu-xi-phe? Tại sao Ngài tạo dựng A-đam và Ê-va dù biết họ sẽ sa ngã, và biết hết hậu quả đau đớn của tội lỗi?
Câu trả lời cho thấy Đức Chúa Trời tôn trọng quyền tự do lựa chọn đến mức nào. Giả sử Đức Chúa Trời đã suy nghĩ thế này: “Ta biết Lu-xi-phe sẽ chọn chống lại Ta, nên Ta sẽ không tạo nó. A-đam và Ê-va cũng sẽ phạm tội, nên Ta cũng sẽ không tạo họ. Sẽ chẳng ai biết được Ta đã từng nghĩ đến việc tạo dựng họ.” Trong trường hợp đó, Đức Chúa Trời có còn tôn trọng quyền tự do lựa chọn không? Nếu Ngài chỉ tạo dựng những hữu thể chắc chắn sẽ vâng phục, đó có thật là tự do không?
Ngay cả khi không ai khác biết, chính Đức Chúa Trời phải sống chung với chính Ngài. Ngài phải trung thành với các nguyên tắc của Ngài, dù trong tư tưởng hay trong hành động.
Chúng ta thường nghĩ về nỗi đau mà chúng ta phải chịu vì Đức Chúa Trời đã cho phép tội lỗi xâm nhập vũ trụ. Nhưng còn nỗi đau mà tội lỗi đã gây ra cho chính Đức Chúa Trời thì sao? Ngài đã mất một phần ba các thiên sứ, sẽ mất phần lớn loài người, đã đặt tội lỗi của thế gian trên vai Con Ngài, đã chứng kiến Con mình bị chế nhạo, đánh đập, khạc nhổ, đóng đinh và mang sẹo đời đời. Việc Đức Chúa Trời sẵn lòng sai Con yêu dấu của Ngài đến trước nguy cơ tổn thất đời đời cho thấy Ngài tôn trọng quyền tự do lựa chọn đến nhường nào.
Người chết đang ở đâu?
Gióp 14:10–15 mô tả tình trạng người chết bằng một hình ảnh sống động:
Nhưng người chết, thì nằm ngay đơ. Người tắt hơi, rồi đâu còn nữa? Nước hồ chảy ra cho khô, sông cạn và khô; cũng vậy, loài người nằm xuống, rồi không trở dậy nữa. Cho đến chừng nào trời không còn, người sẽ chẳng tỉnh thức, và chẳng được dựng dậy khỏi giấc ngủ mình.
Kinh Thánh không nói rằng khi người chết thì linh hồn bay về thiên đàng. Người chết tắt hơi và không còn nữa. Hơn 50 lần Kinh Thánh ví sự chết với giấc ngủ. Người chết là người vô thức — không biết điều gì đang xảy ra quanh mình, không nói, không nghe, không thấy. Sách Châm Ngôn nói người sống biết mình sẽ chết, còn kẻ chết chẳng biết chi hết.
Nhưng sẽ có một khoảnh khắc kẻ chết được đánh thức bởi quyền năng của Đức Chúa Trời. Gióp đặt một câu hỏi sâu sắc trong câu 14: “Nếu loài người chết, có được sống lại chăng?” Rồi chính ông trả lời: “Trọn ngày giặc giã tôi, tôi đợi chờ, cho đến chừng tôi được giải cứu.” Từ “giải cứu” hay “đổi mới” ở đây có nghĩa là được mặc lấy — trong hầu hết các lần xuất hiện trong Cựu Ước, từ này nói về việc thay y phục.
Ý tưởng này dẫn thẳng đến 1 Cô-rinh-tô 15:51–55:
Nầy là sự mầu nhiệm tôi tỏ cho anh em: Chúng ta không ngủ hết, nhưng hết thảy đều sẽ biến hóa, trong giây phút, trong nháy mắt, lúc tiếng kèn chót; vì kèn sẽ thổi, kẻ chết đều sống lại được không hay hư nát, và chúng ta đều sẽ biến hóa. Vả, thể hay hư nát nầy phải mặc lấy sự không hay hư nát, và thể hay chết nầy phải mặc lấy sự không hay chết.
Phao-lô cũng hiểu sự chết là giấc ngủ. Người chết đang nghỉ ngơi khỏi công việc của mình trong mồ mả. Sự chết bị nuốt mất trong sự đắc thắng vào lúc nào? Không phải vào lúc một người tắt hơi, mà vào lúc kèn chót thổi và kẻ chết sống lại không hay hư nát.
Tiếng kèn của sự sống lại
Khải Huyền 1:10–11 mô tả Giăng nghe một tiếng lớn như tiếng kèn ở sau lưng mình. (Một chú thích phụ: “Ngày của Chúa” trong Khải Huyền 1:10 không phải là Chủ Nhật. Hơn 23 lần Kinh Thánh nói rằng Sa-bát ngày thứ bảy là Sa-bát của Chúa, là Đức Chúa Trời của ngươi. Không nơi nào trong Kinh Thánh — Cựu Ước hay Tân Ước — gọi Sa-bát là “Sa-bát của người Do Thái”. Đức Chúa Giê-su phán Con Người là Chúa của Sa-bát; Ê-sai 58 ghi lời Đức Chúa Trời gọi Sa-bát là “ngày thánh của Ta”. Nếu để Kinh Thánh tự giải Kinh Thánh chứ không nhờ các giáo phụ thời sơ khai, ngày của Chúa được nhắc đến ở đây phải là Sa-bát.)
1 Tê-sa-lô-ni-ca 4:15–17 mô tả khoảnh khắc vinh hiển:
Vì sẽ có tiếng kêu lớn và tiếng của thiên sứ lớn cùng tiếng kèn của Đức Chúa Trời, thì chính mình Chúa ở trên trời giáng xuống; bấy giờ những kẻ chết trong Đấng Christ sẽ sống lại trước hết.
Người chết đang ở đâu? Họ đang ở trong mồ, chờ đợi khoảnh khắc nghe tiếng Đức Chúa Giê-su gọi họ ra khỏi mộ. Giăng 5:28–29 ghi lời chính Ngài:
Chớ lấy điều đó làm lạ; vì giờ đến, khi mọi người ở trong mồ mả nghe tiếng Ngài và ra khỏi: ai đã làm lành thì sống lại để được sống, ai đã làm dữ thì sống lại để bị xét đoán.
Có hai sự sống lại. Sự sống lại thứ nhất xảy ra vào lúc Đức Chúa Giê-su tái lâm, khi người công bình sống lại và cùng người công bình còn sống được cất lên đám mây để gặp Chúa. Đức Chúa Giê-su sẽ đem họ về thiên đàng trong một ngàn năm để làm công việc xét đoán. Sự sống lại thứ hai xảy ra sau ngàn năm — sự sống lại của những kẻ làm điều ác, để chịu hình phạt.
Cơ-đốc nhân không sợ sự chết
Vậy chúng ta nên đối diện với sự chết như thế nào? Không sợ hãi, nếu chúng ta ở trong Đấng Christ. Ga-la-ti 3:26–28 chép: “Vì chưng anh em bởi tin Đức Chúa Giê-su Christ, nên hết thảy đều là con trai của Đức Chúa Trời. Vả, anh em thảy đều chịu phép báp-têm trong Đấng Christ, đều mặc lấy Đấng Christ vậy.”
Nếu chúng ta đã chết với Đấng Christ, được chôn với Ngài, sống lại với Ngài, thì chúng ta đã mặc lấy Đấng Christ — chúng ta ở trong Đấng Christ và không có lý do gì để sợ. 1 Tê-sa-lô-ni-ca 4 nhấn mạnh rằng kẻ chết trong Đấng Christ sẽ sống lại trước hết. Điều quan trọng là chúng ta ăn năn tội mình, xưng tội, tin cậy Đức Chúa Giê-su là Cứu Chúa và Chúa, và chịu báp-têm vào sự chết, sự chôn, và sự sống lại của Ngài.
Trước khi đại dịch xảy ra, tôi thường đi giảng ở nhiều quốc gia và tiểu bang. Đôi khi có người hỏi tôi: “Mục sư có sợ đi máy bay không?” Tôi đáp không. “Lỡ máy bay rơi thì sao?” — Thì có thể rơi. “Vậy Mục sư sẽ chết.” — Vâng, sẽ chết. Vấn đề ở chỗ nào? “Mục sư không sợ chết sao?” — Không, tại sao tôi phải sợ? Tôi ở trong Đấng Christ, và kẻ chết trong Đấng Christ sẽ được sống lại từ kẻ chết. Không có lý do gì để sợ nếu bạn đã tiếp nhận Đức Chúa Giê-su là Cứu Chúa và Chúa của mình.
1 Giăng 5:11–12 chép:
Chứng ấy tức là Đức Chúa Trời đã ban sự sống đời đời cho chúng ta, và sự sống ấy ở trong Con Ngài. Ai có Đức Chúa Con thì có sự sống; ai không có Con Đức Chúa Trời thì không có sự sống.
Lưu ý câu này không nói sẽ ban hay sẽ có — theo góc nhìn của Đức Chúa Trời, đó đã là việc đã hoàn tất. Bạn đã tiếp nhận Đức Chúa Giê-su vào đời sống mình chưa? Nếu chưa, hôm nay tôi mời bạn tiếp nhận Ngài làm Cứu Chúa và Chúa qua sự ăn năn, xưng tội, và đặt lòng tin cậy nơi Ngài.