Người Giàu và La-xa-rơ
Bối cảnh và đối tượng của dụ ngôn
Trong Lu-ca 16:19–31, Đức Chúa Giê-su kể câu chuyện về một người giàu và một người ăn xin tên La-xa-rơ. Đây là một trong số ít dụ ngôn dường như mô tả một cảnh tượng sau khi chết, nên đã trở thành chỗ dựa cho quan niệm linh hồn bất tử và hỏa ngục đời đời. Tuy nhiên, khi đọc kỹ trong văn mạch, ta sẽ thấy đây là một dụ ngôn, không phải một câu chuyện có thật.
Lu-ca thường mở đầu các dụ ngôn của Đức Chúa Giê-su bằng công thức “có một người kia” — như trong Lu-ca 7:41; 10:30; 12:16; 13:6; 14:16; 15:11; 16:1; 19:12; 20:9. Cách mở đầu của câu chuyện người giàu và La-xa-rơ cũng theo đúng công thức ấy.
Dụ ngôn này được nói trực tiếp với người Pha-ri-si. Lu-ca 16:14 cho biết: “Người Pha-ri-si là kẻ ham tiền, nghe mọi điều ấy thì chê cười.” Đức Chúa Giê-su đôi khi mượn lại những câu chuyện đang lưu hành trong thời Ngài rồi thêm một khúc rẽ bất ngờ để dạy chân lý thuộc linh sâu nhiệm. Người Pha-ri-si đã có sẵn một câu chuyện rất giống về người giàu và người nghèo, và Đức Chúa Giê-su đã dùng chính câu chuyện ấy để dạy lại họ.
Nếu Đức Chúa Giê-su đang nói với người Sa-đu-sê — vốn không tin có sự sống sau khi chết, không tin sự sống lại, không tin người chết có thể nói chuyện với người sống — thì Ngài đã không bao giờ dùng câu chuyện này. Trái lại, người Pha-ri-si tin linh hồn bất tử, và Đức Chúa Giê-su đã mượn chính khung suy nghĩ ấy của họ để dạy lại họ.
Flavius Josephus, một người Pha-ri-si sinh năm 37 SCN, mô tả niềm tin của phái Pha-ri-si trong sách Wars of the Jews rằng linh hồn người tốt sẽ được chuyển sang thân thể khác, còn linh hồn người ác phải chịu hình phạt đời đời. Josephus còn viết hẳn một tác phẩm tựa đề Discourse to the Greeks Concerning Hades, trong đó ông mô tả Hades là một vùng dưới đất chia làm hai khoang: bên trái là hồ lửa cháy đời đời dành cho kẻ ác, bên phải là “lòng Áp-ra-ham” dành cho người công chính. Khi một người chết, các thiên sứ sẽ đem linh hồn họ xuống một cái cổng do tổng lãnh thiên sứ canh giữ và phân chia về hai bên.
Đây chính là khung tư tưởng mà Đức Chúa Giê-su đang mượn — không phải khẳng định.
Sáu lý do dụ ngôn này không thể được hiểu theo nghĩa đen
Thứ nhất, ở những chỗ khác Đức Chúa Giê-su rõ ràng không tin vào nền thần học mà câu chuyện này mô tả. Trong Giăng 5:28–29, Ngài phán: “Mọi người ở trong mồ mả nghe tiếng Ngài và ra khỏi: ai đã làm lành thì sống lại để được sống, ai đã làm dữ thì sống lại để bị xét đoán.” Cả người công chính lẫn kẻ ác đều ở trong mồ mả, không phải trong Hades đang cháy hay trên thiên đàng.
Thứ hai, Kinh Thánh dạy rằng kẻ ác bị quăng vào lửa vào ngày tận thế, không phải ngay khoảnh khắc qua đời. Trong Ma-thi-ơ 13:40–43 (dụ ngôn lúa mì và cỏ lùng), các thiên sứ thâu kẻ ác “trong ngày tận thế” và quăng vào lò lửa. Trong Ma-thi-ơ 25:31–34, 41 (dụ ngôn chiên và dê), Đức Chúa Giê-su phân chia chiên với dê khi Ngài tái lâm, chứ không phải lúc người ta chết. Khải Huyền 21:8 và Khải Huyền 20:11–15 cũng cho thấy kẻ ác bị quăng vào hồ lửa sau một ngàn năm, sau khi đã được xét đoán bằng những điều ghi trong sách. Nếu Đức Chúa Trời ném ai đó vào hồ lửa ngay lúc họ chết, thì Ngài đã hình phạt mà không qua xét xử — điều ấy trái với chính bản tính công bình của Ngài.
Thứ ba, dụ ngôn nói các thiên sứ đem La-xa-rơ vào lòng Áp-ra-ham ngay khi ông chết. Nhưng Ma-thi-ơ 24:31 dạy rằng các thiên sứ nhóm họp tuyển dân của Đức Chúa Giê-su “từ bốn phương” khi Ngài tái lâm, chứ không phải lúc họ qua đời.
Thứ tư, trong dụ ngôn người giàu, La-xa-rơ và Áp-ra-ham trò chuyện qua lại với nhau. Nhưng Lê-vi Ký 20:27 và Ê-sai 8:19–20 nghiêm cấm việc giao tiếp với người chết. Luật Môi-se không thể nào cho phép cảnh tượng này diễn ra theo nghĩa đen.
Thứ năm, Truyền Đạo 9:5 chép rõ: “Kẻ sống biết mình sẽ chết; nhưng kẻ chết chẳng biết chi hết.” Người chết không biết gì cả, vì theo Sáng Thế Ký 3:19, họ trở về với bụi đất. Vậy không thể có chuyện họ trò chuyện, cầu xin, hay nhớ lại như trong dụ ngôn.
Thứ sáu, dụ ngôn mô tả người giàu có mắt, có lưỡi, và La-xa-rơ có ngón tay — tức họ có các bộ phận của thân thể. Nhưng khi một người chết, thân thể họ được chôn trong mồ. Trong Ma-thi-ơ 5:29–30, Đức Chúa Giê-su phán rằng “cả thân thể”, chứ không phải linh hồn, sẽ bị quăng vào hỏa ngục — và điều này xảy ra vào ngày tận thế, không phải lúc chết.
Ngay cả Robert Morey, một người tin và bênh vực thuyết linh hồn bất tử, cũng thừa nhận trong sách Death and the Afterlife rằng “các ra-bi dùng những câu chuyện và đối thoại tưởng tượng làm phương pháp giảng dạy… mọi người đều hiểu rằng các đối thoại này chưa bao giờ thực sự xảy ra.”
Ý nghĩa biểu tượng của dụ ngôn
Dụ ngôn này mang tính biểu tượng. Người giàu và La-xa-rơ đại diện cho hai nhóm người.
Người giàu tượng trưng cho dân Do Thái, đặc biệt là người Pha-ri-si. “Lòng Áp-ra-ham” tượng trưng cho sự gần gũi, thân mật — như Giăng 1:18 nói về Con Một của Đức Chúa Trời “ở trong lòng Cha”. Người Pha-ri-si tự hào hơn bất kỳ giáo phái Do Thái nào về mối liên hệ thân thiết với Áp-ra-ham như cha của họ — mọi hy vọng của họ đặt trên Áp-ra-ham chứ không phải trên Đức Chúa Trời. Trong Giăng 8:39 họ nói: “Áp-ra-ham là cha chúng tôi.” Trong dụ ngôn, người giàu cũng gọi Áp-ra-ham là “cha” nhiều lần, và Áp-ra-ham gọi người giàu là “con”. Người giàu cũng có “năm anh em” có “Môi-se và các đấng tiên tri” — chứng tỏ họ là người Do Thái.
La-xa-rơ tượng trưng cho dân ngoại bang. Người Pha-ri-si gọi dân ngoại là “chó”, “heo”, và “đá” (vì họ cho rằng dân ngoại điếc với tiếng của Đức Chúa Trời). Ba từ khóa trong dụ ngôn — bàn, mảnh vụn, và chó — gợi lại lời người đàn bà Ca-na-an trong Ma-thi-ơ 15:26–27: “Cả những con chó con cũng ăn những mảnh vụn từ bàn chủ rớt xuống.” Người Pha-ri-si nhìn dân ngoại đúng như vậy — chỉ đáng nhận mảnh vụn rơi xuống từ bàn của họ.
Một chi tiết quan trọng: Áp-ra-ham trong dụ ngôn không tin vào linh hồn bất tử, mà tin vào sự sống lại của kẻ chết. Người giàu nói: “Nếu có kẻ trong những người chết đến cùng họ, thì họ sẽ ăn năn” (câu 30). Nhưng Áp-ra-ham đáp lại bằng từ ngữ khác: “Dầu có một kẻ trong những người chết sống lại, họ cũng chẳng tin vậy” (câu 31). Người giàu nói “đến từ kẻ chết”; Áp-ra-ham đổi sang “sống lại từ kẻ chết”. Cụm từ “sống lại từ kẻ chết” trong Tân Ước (như Lu-ca 24:46) luôn chỉ về sự phục sinh, không phải linh hồn lìa khỏi xác.
Vì sao Đức Chúa Giê-su dùng tên riêng “La-xa-rơ”
Đây là dụ ngôn duy nhất trong đó Đức Chúa Giê-su dùng một tên riêng. Một số người lập luận rằng vì có tên riêng nên đây phải là chuyện thật. Nhưng lý do thật sự sâu sắc hơn nhiều.
Chưa đầy một tháng sau khi kể dụ ngôn này, Đức Chúa Giê-su đến Bê-tha-ni và gọi một người tên La-xa-rơ sống lại sau khi đã chết bốn ngày (Giăng 11:43–44). Ngài không gọi: “La-xa-rơ, hãy ra khỏi lòng Áp-ra-ham!” Ngài gọi: “La-xa-rơ, hãy ra!” — vì La-xa-rơ đang ở trong mồ mả.
Vậy mà ngay cả phép lạ vĩ đại ấy cũng không thuyết phục được người Pha-ri-si. Giăng 11:46–50 cho biết một số người đem chuyện về tâu với họ, và các thầy tế lễ cả cùng người Pha-ri-si đã hội nghị bàn cách giết Đức Chúa Giê-su. Tệ hơn nữa, Giăng 12:9–10 chép rằng họ còn âm mưu giết luôn cả La-xa-rơ.
Đây chính là cây cầu nối giữa dụ ngôn và thực tại. Trong dụ ngôn, Áp-ra-ham đã nói: “Nếu họ không nghe Môi-se và các đấng tiên tri, thì dầu có một kẻ trong những người chết sống lại, họ cũng chẳng tin vậy.” Và đúng như vậy: một người tên La-xa-rơ đã sống lại, mà người Pha-ri-si vẫn không tin. Đức Chúa Giê-su dùng tên riêng “La-xa-rơ” trong dụ ngôn để chuẩn bị nối kết với phép lạ sắp xảy ra.
Áp dụng cuối cùng vào ngày tận thế
Dụ ngôn này không chỉ áp dụng cho thế hệ người Pha-ri-si chối bỏ Đức Chúa Giê-su trong thời Ngài. Nó còn có một sự ứng nghiệm tối hậu vào ngày tận thế đối với những ai chối bỏ Ngài bất chấp Kinh Thánh và quyền năng của Đức Chúa Trời.
Trong Ma-thi-ơ 23:33, Đức Chúa Giê-su quở các thầy thông giáo và người Pha-ri-si: “Làm sao mà tránh khỏi sự đoán phạt nơi địa ngục được?” — sự đoán phạt ấy không phải lúc họ chết mà vào tận thế. Sự thiêu hủy của “người giàu” được ứng nghiệm theo nghĩa đen khi thành Giê-ru-sa-lem bị đốt năm 70 SCN, đúng như Ma-thi-ơ 22:7 đã nói trước.
Nhưng sự ứng nghiệm trọn vẹn còn ở phía trước. Trong Ma-thi-ơ 8:11–12, Đức Chúa Giê-su phán: “Có nhiều người từ đông phương, tây phương sẽ đến ngồi đồng bàn với Áp-ra-ham, Y-sác, Gia-cốp trong nước thiên đàng. Nhưng các con bổn quốc sẽ bị quăng ra chốn tối tăm ở ngoài, tại đó sẽ có khóc lóc và nghiến răng.” Những người “từ đông phương, tây phương” chính là dân ngoại — những người tiếp nhận đức tin của Áp-ra-ham; còn những kẻ “con bổn quốc” là dân Do Thái chối bỏ Đức Chúa Giê-su.
Sứ điệp trung tâm
Đức Chúa Giê-su không kể dụ ngôn này để dạy rằng linh hồn người công chính đi vào lòng Áp-ra-ham và linh hồn kẻ ác đi vào lửa địa ngục đời đời. Đây không phải là chủ đích của dụ ngôn.
Đức Chúa Giê-su mượn một câu chuyện đang lưu hành trong giới Pha-ri-si như một phương tiện để dạy một chân lý lớn: phải tin Đức Chúa Giê-su là Đấng Mê-si-a, dựa trên Kinh Thánh và trên quyền năng của Đức Chúa Trời được tỏ ra qua chức vụ của Ngài.
Trong Giăng 5:39–40, Đức Chúa Giê-su phán: “Các ngươi dò xem Kinh Thánh… ấy là Kinh Thánh làm chứng về ta. Các ngươi không muốn đến cùng ta để được sự sống.” Trên đường về Em-ma-út, Lu-ca 24:27 chép Ngài “bắt đầu từ Môi-se, rồi kế đến mọi đấng tiên tri, mà cắt nghĩa cho hai người đó những lời chỉ về Ngài trong cả Kinh Thánh.” Và trong Lu-ca 24:44–46, Ngài nhắc các môn đồ rằng mọi điều chép về Ngài trong luật pháp Môi-se, các đấng tiên tri và Thi Thiên đều phải được ứng nghiệm — Đấng Christ phải chịu khổ nạn và sống lại từ kẻ chết vào ngày thứ ba.
Thay vì kết thúc trong lòng Áp-ra-ham, người công chính sẽ kết thúc trong vương quốc cùng với Đức Chúa Giê-su, được các thiên sứ đem đến với Ngài khi Ngài tái lâm — không phải đem xuống Hades. Và những kẻ chối bỏ Kinh Thánh cùng quyền năng của Đức Chúa Trời sẽ bị thiêu hủy trong lửa vào ngày tận thế.
Đức Chúa Trời sẽ dựng nên trời mới đất mới, nơi sự công bình ngự trị. Sẽ không có một góc nào trong vũ trụ mà kẻ ác mãi mãi quằn quại trong đau đớn. Dân của Đức Chúa Trời sẽ chiếu sáng như các ngôi sao đời đời, còn kẻ ác sẽ không còn nữa, và chúng ta sẽ sống trong miền đất nơi sự chết không còn.