Các Chìa Khoá Của Âm Phủ
Hai từ, một ý nghĩa: Sheol và Hades
Trong nghiên cứu hôm nay, chúng ta sẽ xem xét hai từ thuộc hai ngôn ngữ khác nhau nhưng có cùng ý nghĩa. Cũng như trong tiếng Anh người ta gọi nơi cư ngụ là house, còn tiếng Tây Ban Nha gọi là casa — hai từ khác nhau nhưng cùng một nghĩa — Kinh Thánh dùng hai từ tương đương: sheol trong tiếng Hê-bơ-rơ và hades trong tiếng Hy Lạp.
Các từ như linh hồn, thần linh và hades vốn rất phổ biến trong thế giới Hy Lạp, và cũng thường xuất hiện trong Tân Ước. Tuy nhiên, ý nghĩa của chúng trong Tân Ước không đồng nhất với ý nghĩa trong văn hóa Hy Lạp ngoại giáo. Chúng ta phải xác định nghĩa của các từ này dựa trên cách dùng tương ứng trong Cựu Ước, chứ không phải theo triết học Hy Lạp.
Từ Sheol trong Cựu Ước
Bản King James (KJV) dịch từ sheol theo ba cách chính: khoảng 30 lần dịch là mồ mả (grave), 31 lần dịch là địa ngục (hell), và một số ít lần dịch là hố sâu (pit), chẳng hạn trong Dân Số Ký 16:30, 33. Đáng tiếc là cách dịch không nhất quán: trong phần lớn 31 trường hợp được dịch là hell, lẽ ra nên dịch là mồ mả mới chính xác.
Trước khi xem các ví dụ, cần nhớ rằng thi ca Hê-bơ-rơ vận hành trên nguyên tắc đối ngẫu (parallelism). Có ba dạng chính:
- Đối ngẫu đồng nghĩa: dòng thứ hai lặp lại ý của dòng thứ nhất bằng từ ngữ khác.
- Đối ngẫu nghịch nghĩa: dòng thứ hai nói điều ngược lại với dòng thứ nhất.
- Đối ngẫu bổ sung: dòng thứ hai hoàn tất ý của dòng thứ nhất.
Nguyên tắc này là chìa khóa để hiểu các phân đoạn dưới đây.
Sheol là mồ mả: bằng chứng từ thi ca Hê-bơ-rơ
Trong 1 Sa-mu-ên 2:6, chúng ta đọc: “Đức Giê-hô-va khiến cho chết, cũng làm cho sống lại; Ngài đem xuống mồ mả, rồi đem lên khỏi đó.” Cả KJV lẫn New King James đều dịch sheol là mồ mả. Đối ngẫu rất rõ: “khiến cho chết” song hành với “đem xuống mồ mả”; “làm cho sống lại” song hành với “đem lên”.
Trong Thi Thiên 49:14–15, sheol cũng được dịch là mồ mả: “Chúng nó bị đặt trong mồ mả như bầy chiên… Đức Chúa Trời sẽ chuộc linh hồn tôi khỏi quyền của mồ mả.” Tương tự, Thi Thiên 89:48 đặt câu hỏi: “Người nào sống mà không hề thấy sự chết? Ai sẽ giải cứu mạng sống mình khỏi quyền của mồ mả?”
Truyền Đạo 9:10 cho thấy chính cả con người — chứ không phải linh hồn riêng biệt — đi xuống sheol: “Mọi việc tay ngươi làm được, hãy làm hết sức mình; vì dưới âm phủ, là nơi ngươi đi đến, chẳng có việc làm, chẳng có mưu kế, cũng chẳng có tri thức hay là sự khôn ngoan.” Đại từ ngươi được dùng — toàn bộ con người đi xuống mồ mả.
Ê-sai 38:10 dùng đại từ tôi ba lần: “Tôi đã nói: Vào lúc giữa quãng đời tôi, tôi phải đi vào cửa âm phủ.” Và Ê-sai 38:18 đặt sheol trong đối ngẫu với sự chết: “Vì âm phủ chẳng cảm tạ Ngài được, sự chết chẳng ngợi khen Ngài được.” Sheol là nơi của sự chết, không phải nơi linh hồn người đã khuất sinh hoạt.
Thi Thiên 6:5 khẳng định cùng một điều: “Vì trong sự chết chẳng còn nhớ đến Chúa nữa; nơi âm phủ ai sẽ cảm tạ Chúa?”
Sự chết là giấc ngủ — sự sống lại là niềm hy vọng
Gióp 14:10–15 mô tả rất sống động nơi con người đi đến khi chết. Sự chết được ví như nước biển khô cạn và như giấc ngủ:
Nhưng loài người chết, thì nằm tại đó… Như nước biển chảy ra khỏi hồ, và sông cạn và khô đi: cũng vậy, loài người nằm xuống và không dậy nữa. Cho đến khi không còn các từng trời nữa, thì họ sẽ chẳng tỉnh thức, cũng sẽ không khỏi giấc ngủ mình.
Gióp khao khát đi vào sheol — điều ông sẽ không bao giờ ước nếu sheol là địa ngục. Ông nói: “Ôi! Chớ chi Chúa giấu tôi nơi mồ mả, ẩn tôi cho đến khi cơn giận Chúa đã nguôi… Nếu loài người chết, có được sống lại chăng? Trọn ngày giặc giã của tôi, tôi đợi cho đến kỳ tôi được biến hóa.”
Chữ được biến hóa mang ý nghĩa quan trọng. Sứ đồ Phao-lô trong 1 Cô-rinh-tô 15:51–55 cho biết chúng ta sẽ được biến hóa khi tiếng kèn vang lên trong ngày Đức Chúa Giê-su tái lâm. Như vậy, Gióp trông đợi sự sống lại trong ngày Đức Chúa Giê-su trở lại, chứ không phải ngay khoảnh khắc qua đời.
Gióp 7:9 cũng nói rõ: “Mây tan ra và đi mất thể nào, kẻ xuống âm phủ không hề trở lên, cũng thể ấy.”
Khi Sheol bị dịch sai thành “địa ngục”
Trong nhiều bản dịch KJV, sheol bị dịch là địa ngục một cách không cần thiết. Thi Thiên 116:3 nói: “Dây sự chết vương vấn tôi, sự đau đớn âm phủ áp hãm tôi.” Bản NIV dịch chính xác hơn — grave (mồ mả).
Châm Ngôn 7:27 cảnh báo về dâm phụ: “Nhà nàng là con đường của âm phủ, dẫn xuống các phòng của sự chết.” Một lần nữa, sheol được đặt song song với sự chết. Châm Ngôn 5:5 cũng vậy: “Chân nàng xuống chốn chết; bước nàng đụng đến âm phủ.” Sheol và sự chết là đồng nghĩa.
Châm Ngôn 15:24 dùng đối ngẫu nghịch nghĩa: “Con đường sự sống của người khôn ngoan dẫn lên trên, để tránh khỏi âm phủ ở dưới.” Tại sao KJV lại dịch nhiều câu là địa ngục khi mồ mả hoàn toàn phù hợp?
A-mốt 9:2 càng làm rõ: “Dẫu chúng nó đào đến âm phủ, tay ta cũng sẽ moi chúng nó ra.” Người ta đào xuống mồ mả — không ai đào xuống địa ngục. Còn Giô-na 2:2 chép: “Tôi đã kêu cầu Đức Giê-hô-va từ giữa cơn hoạn nạn của tôi, từ trong bụng âm phủ tôi đã kêu lên” — Giô-na đang ở trong bụng cá, hình ảnh của mồ mả.
Hades trong Tân Ước — tương đương với Sheol
Từ tương đương trong Tân Ước của sheol là hades. Chúng ta biết điều đó vì Tân Ước trích các câu Cựu Ước có chữ sheol và thay bằng hades trong tiếng Hy Lạp. Từ hades xuất hiện 11 lần trong Tân Ước, và chỉ một lần duy nhất — trong dụ ngôn người giàu và La-xa-rơ — nó liên quan đến nơi có lửa cháy. Mười lần còn lại đều có thể dịch là mồ mả.
Ô-sê 13:14 chép: “Ta sẽ cứu chúng nó khỏi quyền lực của âm phủ, và chuộc chúng nó ra khỏi sự chết. Hỡi sự chết, nào tai vạ mầy ở đâu? Hỡi âm phủ, nào sự hủy hoại mầy ở đâu?” Phao-lô trích lại câu này trong 1 Cô-rinh-tô 15:54–55, thay từ sheol bằng hades. Điều thú vị là KJV ở 1 Cô-rinh-tô 15:55 lại dịch hades là mồ mả — bởi vì đoạn văn nói về sự sống lại của người công bình, không thể dịch là địa ngục.
Một ví dụ khác là Thi Thiên 16:8–10, lời tiên tri về Đức Chúa Giê-su: “Vì Chúa sẽ chẳng bỏ linh hồn tôi trong âm phủ, cũng không để cho người thánh Chúa thấy sự hư nát.” Sứ đồ Phi-e-rơ trích lại câu này trong Công Vụ Các Sứ Đồ 2:27, 31 và áp dụng cho sự sống lại của Đức Chúa Giê-su. Bản NIV dịch rất rõ: “Ngài sẽ không bỏ tôi trong mồ mả, cũng không để Đấng Thánh Ngài thấy sự hư nát.” Như vậy hades là mồ mả, và linh hồn ở đây chính là con người.
Trong Ma-thi-ơ 16:18, Đức Chúa Giê-su phán: “Các cửa âm phủ chẳng thắng được Hội Thánh ta.” Bản dịch Do Thái Hoàn Chỉnh đã dùng cửa sheol, cho thấy hades tương đương sheol. Bối cảnh tiếp theo (Ma-thi-ơ 16:21) cho biết Đức Chúa Giê-su sắp chịu chết và sống lại — vì thế cửa mồ mả không thắng được Hội Thánh, bởi nó không thắng được Đấng sáng lập Hội Thánh.
Trong Lu-ca 10:15 và Ma-thi-ơ 11:23, Đức Chúa Giê-su phán về Ca-bê-na-um: “Còn ngươi, hỡi Ca-bê-na-um, ngươi đã được nhắc lên tận trời, sẽ bị hạ xuống tới âm phủ.” Hoàn toàn có thể dịch là “hạ xuống tới mồ mả”.
Mồ mả: nơi yên lặng và tối tăm
Mồ mả có hai đặc tính rõ ràng. Thứ nhất, đó là nơi yên lặng: “Kẻ chết chẳng ngợi khen Đức Giê-hô-va, cũng không một người nào đi xuống nơi nín lặng” (Thi Thiên 115:17). Người chết không ở trên thiên đàng ca ngợi Chúa — họ đã đi xuống nơi nín lặng.
Thứ hai, đó là nơi tối tăm. Gióp 17:13–14 chép: “Nếu tôi trông cậy âm phủ làm nhà tôi, nếu tôi đặt giường tôi tại nơi tối tăm; ví tôi đã nói với cái huyệt rằng: Ngươi là cha ta; với sâu bọ rằng: Ngươi là mẹ và chị ta…”
Thật là một bức tranh đáng buồn. Nhưng có tin lành: Đức Chúa Giê-su được gọi là “Đấng sanh đầu tiên từ trong kẻ chết” (Khải Huyền 1:5). Cụm từ này không có nghĩa Ngài là người đầu tiên sống lại — đã có nhiều người sống lại trước Ngài: con trai bà góa Sa-rép-ta, con trai người nữ Su-nem, người chết chạm vào hài cốt Ê-li-sê, con trai bà góa thành Na-in, con gái Giai-ru, và La-xa-rơ. Cụm từ này có nghĩa sự sống lại của Đức Chúa Giê-su là tối thượng, vì sự sống lại của Ngài đảm bảo sự sống lại của mọi người khác.
Niềm hy vọng Cơ-đốc là sự sống lại, không phải linh hồn bất tử
Niềm hy vọng Cơ-đốc không nằm ở học thuyết linh hồn bất tử, không phải ở chỗ con người chết rồi linh hồn bay lên thiên đàng. Niềm hy vọng Cơ-đốc là sự sống lại của kẻ chết.
Phao-lô nói rõ trong 1 Cô-rinh-tô 15:16–22:
Vì nếu kẻ chết chẳng sống lại, thì Đấng Christ cũng đã chẳng sống lại nữa. Và nếu Đấng Christ đã chẳng sống lại, thì đức tin anh em cũng vô ích… Vậy, những kẻ ngủ trong Đấng Christ cũng phải hư mất.
Nếu linh hồn người tin đã bay lên thiên đàng ngợi khen Chúa, làm sao họ có thể hư mất? Câu này chỉ có ý nghĩa khi sự chết là giấc ngủ và niềm hy vọng duy nhất là sự sống lại.
Đức Chúa Giê-su giữ chìa khóa của âm phủ và sự chết
Khải Huyền 1:17–18 ghi lại lời Đức Chúa Giê-su phán cùng Giăng: “Đừng sợ chi, ta là Đấng trước hết và là Đấng sau cùng, là Đấng sống, ta đã chết, kìa nay ta sống đời đời, cầm chìa khóa của sự chết và âm phủ.”
Hãy hình dung: tên cai ngục là Sa-tan, mồ mả là nhà tù, người chết là tù nhân. Đức Chúa Giê-su bước vào mồ mả, giật chìa khóa khỏi tay Sa-tan, sống lại, và bước ra phán: “Ta là sự sống lại và sự sống.” Hê-bơ-rơ 2:14–15 giải thích: “Hầu cho Ngài bởi sự chết mình mà phá diệt kẻ cầm quyền sự chết, là ma quỉ, và giải phóng mọi người vì sợ sự chết, bị cầm trong vòng tôi mọi trọn đời.”
Trong đồng vắng, Đức Chúa Trời đã trung hòa nọc độc của con rắn bằng cách dựng lên một con rắn (Giăng 3:14–15). Cũng vậy, Đức Chúa Giê-su đã đánh bại nọc độc của sự chết bằng chính sự chết của Ngài.
Hades trong Khải Huyền: bị quăng vào hồ lửa
Trong Khải Huyền 6:8, con ngựa thứ tư xuất hiện: “Tôi nhìn xem, thấy một con ngựa vàng vàng hiện ra. Người cưỡi ngựa ấy tên là Sự Chết, và Âm Phủ theo sau người.” Bản dịch New Living Translation dịch “bạn đồng hành của ông là mồ mả” — rất hợp lý, vì sau sự chết là mồ mả.
Khải Huyền 20:13–14 chép: “Biển đem trả những người chết mình chứa; sự chết và âm phủ cũng đem trả những người chết mình có. Mỗi người trong bọn đó bị xử đoán tùy công việc mình làm. Đoạn, sự chết và âm phủ bị quăng xuống hồ lửa. Hồ lửa là sự chết thứ hai.”
Nếu các linh hồn đang sống và chịu hình phạt trong âm phủ, thì làm sao âm phủ có thể “trả lại” người chết? Cách hiểu duy nhất hợp lý là âm phủ chính là mồ mả. Hơn nữa, kẻ ác bị quăng vào hồ lửa sau thời kỳ một ngàn năm — không phải lúc qua đời. Kinh Thánh rất rõ ràng về điểm này.
Sự chết bị tiêu diệt — và người công bình ngự giữa lửa hằng sống
1 Cô-rinh-tô 15:26 nói: “Kẻ thù bị hủy diệt sau cùng, tức là sự chết.” Sau khi sự chết bị hủy diệt, Khải Huyền 21:4 chép: “Ngài sẽ lau ráo hết nước mắt khỏi mắt chúng, sẽ không có sự chết, cũng không có than khóc, kêu ca, hay là đau đớn nữa; vì những sự thứ nhất đã qua rồi.”
Quan niệm cho rằng có một góc nào đó của vũ trụ nơi lửa địa ngục cháy đời đời, và kẻ ác kêu la trong cơn đau khổ vô tận, hoàn toàn trái với Kinh Thánh. Đức Chúa Trời nào lại trừng phạt 60, 80, hay 100 năm tội lỗi bằng sự thiêu đốt vô tận?
Một chi tiết đáng kinh ngạc: theo Ê-sai 33:14–15, không phải kẻ ác sẽ sống giữa lửa đời đời, mà chính người công bình:
Trong chúng ta ai có thể ở chung với đám lửa thiêu nuốt? Trong chúng ta ai có thể ở chung với sự thiêu đốt đời đời? Ấy là kẻ bước theo công bình, nói ra chánh trực…
Kẻ ác sẽ bị thiêu hủy và không còn tồn tại. Nhưng người công bình sẽ ở trong sự hiện diện của Đức Chúa Trời — Đấng được ví như lửa thiêu nuốt trong Hê-bơ-rơ 12:28–29. Vinh quang của Đức Chúa Trời tiêu diệt kẻ ác cũng chính là vinh quang ban sự sống cho người công bình.
Thần Linh sống lại sẽ làm sống thân thể chúng ta
Điểm quan trọng nhất nằm ở Rô-ma 8:11:
Lại nếu Thánh Linh của Đấng làm cho Đức Chúa Giê-su sống lại từ trong kẻ chết ở trong anh em, thì Đấng làm cho Đức Chúa Giê-su Christ sống lại từ trong kẻ chết cũng sẽ nhờ Thánh Linh Ngài ở trong anh em mà khiến thân thể hay chết của anh em lại sống.
Nếu cùng một Đức Thánh Linh đã làm cho Đức Chúa Giê-su sống lại đang ngự trong chúng ta, thì cùng Thánh Linh ấy sẽ làm cho chúng ta sống lại — dù chúng ta phải qua đời.
Còn một câu hỏi: dụ ngôn người giàu và La-xa-rơ
Trong 11 lần hades xuất hiện, chúng ta đã thấy 10 lần đều có thể — và nên — dịch là mồ mả. Nhưng còn một phân đoạn duy nhất nơi hades được mô tả là chỗ có lửa: câu chuyện người giàu và La-xa-rơ trong Lu-ca 16.
Nhiều người đọc lướt qua liền kết luận: “Thấy chưa, hades là nơi có lửa cháy.” Nhưng chúng ta cần khảo sát phân đoạn này cẩn thận trước khi kết luận. Trong toàn bộ 10 chỗ còn lại — kể cả 1 Cô-rinh-tô 15:55 mà chính KJV dịch là mồ mả — hades hoàn toàn có thể được hiểu là mồ mả.
Trong nghiên cứu kế tiếp, chúng ta sẽ xem xét chi tiết câu chuyện người giàu và La-xa-rơ. Đây thực ra là một dụ ngôn — một câu chuyện hư cấu nhằm dạy lẽ thật, chứ không phải sự kiện có thật. Và chúng ta sẽ thấy rằng dụ ngôn này đã được ứng nghiệm chưa đầy một tháng sau, ngay trong chức vụ của Đức Chúa Giê-su.
Mong rằng nghiên cứu này đem lại sự an ủi. Chúng ta không có gì phải sợ mồ mả, không có gì phải sợ sự chết — miễn là Thánh Linh đã ngự trong Đức Chúa Giê-su cũng đang ngự trong chúng ta. Khi ấy, chúng ta có thể nói như Ê-sai 25:9: “Kìa, ấy là Đức Chúa Trời chúng tôi; chúng tôi đã mong đợi Ngài, và Ngài sẽ cứu chúng tôi.”