Giảng Cho Các Linh Trong Ngục
Một phân đoạn bị hiểu sai
Một trong những phân đoạn mà nhiều người Tin Lành thường dùng để cố chứng minh học thuyết linh hồn bất tử là 1 Phi-e-rơ 3:18–22. Theo cách hiểu phổ biến, sau khi Đức Chúa Giê-su chết trên thập tự, linh hồn Ngài rời khỏi thân thể và đi xuống ngục để giảng Tin Lành cho linh hồn của những người đã sống trước cơn nước lụt thời Nô-ê.
Đây là một phân đoạn gây tranh cãi và đã bị phần lớn Cơ-đốc nhân hiểu sai. Vì vậy, chúng ta cần khảo sát kỹ lưỡng từng câu, từng cụm từ để xem ý nghĩa thật sự của nó là gì. Trước hết, hãy đọc nguyên văn trong bản New King James:
Vì Đấng Christ cũng vì tội lỗi chịu chết một lần, là Đấng công bình thay cho kẻ không công bình, để dẫn chúng ta đến cùng Đức Chúa Trời; về phần xác thì Ngài đã chịu chết, nhưng về phần linh thì được sống. Ấy bởi đó Ngài đã đi giảng cho các linh hồn bị tù, tức là kẻ bội nghịch thuở trước, về thời kỳ Nô-ê, khi Đức Chúa Trời nhịn nhục chờ đợi, chiếc tàu đang đóng, mà chỉ có ít người, là tám người, được cứu bởi nước. Phép báp-têm bây giờ bèn là ảnh tượng của sự ấy để cứu anh em… (1 Phi-e-rơ 3:18–22)
Cần lưu ý rằng các sứ đồ viết thư cho các tín hữu trong Hội Thánh — những người bình thường, không phải cho giới học giả. 1 Phi-e-rơ 1:1–2 cho biết bức thư này được gửi cho các Cơ-đốc nhân tản lạc tại Bông, Ga-la-ti, Cáp-ba-đốc, A-si và Bi-thi-ni.
Năm lý do bác bỏ quan điểm “cơ hội thứ hai”
Có năm lý do vững chắc cho thấy không thể nào linh hồn của Đức Chúa Giê-su lìa khỏi thân thể để đi giảng cho những kẻ bội nghịch thời Nô-ê.
Thứ nhất, Kinh Thánh khẳng định không có cơ hội thứ hai sau khi chết. Hê-bơ-rơ 9:27 nói rằng theo như đã định cho loài người phải chết một lần, rồi chịu phán xét.
Thứ hai, Kinh Thánh dạy rằng hôm nay là ngày cứu rỗi (Hê-bơ-rơ 3:7). Cơ hội cứu rỗi nằm ở hiện tại, không phải sau khi chết.
Thứ ba, nếu Đức Chúa Giê-su ban cơ hội thứ hai cho người sống trước cơn nước lụt, tại sao Ngài lại không ban cơ hội tương tự cho mọi người? Điều đó hoàn toàn vô lý.
Thứ tư, Kinh Thánh dạy rằng người chết chẳng biết chi hết. Truyền Đạo 9:5 chép: Kẻ sống biết mình sẽ chết; nhưng kẻ chết chẳng biết chi hết, cũng chẳng được phần thưởng gì nữa; vì sự kỷ niệm họ đã bị quên đi. Linh hồn không thể rời khỏi thân thể để tiếp tục sống, suy nghĩ hay giảng dạy.
Thứ năm, Sáng Thế Ký 6:5 cho biết tình trạng đạo đức của loài người trước cơn nước lụt là không thể vãn hồi — cả nền văn minh đó đã phạm tội không thể tha thứ. Nô-ê đã giảng suốt 120 năm mà họ vẫn không nghe; vì sao họ lại được ban cơ hội khác?
“Chịu chết về phần xác, được sống về phần linh”
Câu 18 có một cấu trúc song song đồng nghĩa rất rõ ràng. Chịu chết một lần vì tội lỗi song song với bị giết về phần xác; còn để dẫn chúng ta đến cùng Đức Chúa Trời song song với được sống về phần linh.
Cụm từ bị giết về phần xác chỉ về cái chết của Đức Chúa Giê-su trên thập tự và sự thống khổ trong vườn Ghết-sê-ma-nê. Hê-bơ-rơ 5:7 nói về điều đã xảy ra cho Ngài trong xác thịt. Nói cách khác, thân thể vật lý của Ngài đã chết.
Vậy còn cụm được sống về phần linh nghĩa là gì? Động từ Hy Lạp được dịch là được sống xuất hiện 11 lần trong Tân Ước, và không có ngoại lệ, mọi lần đều chỉ về sự phục sinh. Giăng 5:21 dùng chính từ này: Cha khiến những kẻ chết sống lại và ban sự sống cho họ thể nào, thì Con cũng ban sự sống cho kẻ Con muốn thể ấy.
Nhà chú giải Trưởng Lão danh tiếng Albert Barnes viết: ý nghĩa không thể là linh hồn Ngài còn sống khi thân thể chết, mà là có một quyền năng mạnh mẽ phục hồi sự sống cho Ngài, làm Ngài sống lại sau khi đã chết.
Khi đối chiếu với 1 Cô-rinh-tô 15:42–44, Phao-lô nói về thân thể thiêng liêng mà người tin Chúa nhận được khi sống lại. Vậy ý nghĩa rất đơn giản: Đức Chúa Giê-su đã chết và đã sống lại.
Đức Chúa Giê-su đã đi đâu?
Ngay sau khi nói rằng Đức Chúa Giê-su đã chết về phần xác và được sống lại về phần linh, bản văn nói tiếp rằng trong tình trạng đó Ngài đã đi giảng cho các linh hồn bị tù. Bản New King James dịch là bởi đó (by which), nhưng nhiều bản dịch khác — và đúng theo văn phạm Hy Lạp — dịch là trong đó (in which). Tức là trong tình trạng đã được phục sinh.
Trong tiếng Hy Lạp, các danh từ xác thịt, linh và giới từ trong đều ở cùng cách (dative case) và phải đi đôi với nhau. Nói cách khác, Đức Chúa Giê-su KHÔNG đi giảng cho các linh hồn bị tù khi Ngài đang chết; Ngài đi giảng SAU khi Ngài đã sống lại.
Vậy Ngài đã đi đâu? Lên trời hay xuống ngục? Câu 19 không nói rõ hướng đi. Nhưng động từ Hy Lạp poreutheis được dùng ở đây có thể mang nghĩa lên, xuống, hoặc đi ngang — vậy phải tra theo văn cảnh.
Công Vụ Các Sứ Đồ 1:10 dùng chính động từ ấy khi nói rằng các môn đồ đăm đăm nhìn lên trời trong khi Ngài đang đi lên. Và quan trọng hơn, chính 1 Phi-e-rơ 3:22 lặp lại cùng động từ ấy: Đấng đã được lên trời, nay ngự bên hữu Đức Chúa Trời, các thiên sứ, các bậc cầm quyền và quyền thế đã phục Ngài.
Vậy theo chính văn cảnh, sau khi phục sinh Đức Chúa Giê-su đã đi lên trời, chứ không xuống ngục.
“Giảng” hay “công bố”?
Nhiều người thêm vào bản văn rằng Đức Chúa Giê-su giảng Tin Lành. Nhưng bản văn không nói thế. Bản văn chỉ nói Ngài đã giảng — và đây là một động tác cần xem xét kỹ.
Động từ Hy Lạp là kerusso, có thể dịch là công bố hoặc loan báo. Trong tiếng Hy Lạp cổ điển và nhiều chỗ trong Tân Ước, từ này chỉ đơn thuần một sự công bố hay loan báo. Bản New American Standard dịch là Ngài đã loan báo cho các linh hồn bị tù; bản English Standard cũng dịch tương tự.
Albert Barnes viết rằng từ này có nghĩa tổng quát — loan báo bất cứ điều gì như một sứ giả công bố, hoặc truyền một thông điệp — và không nhất thiết hàm ý rao giảng Tin Lành hay xác định nội dung của thông điệp.
Khải Huyền 5:2 dùng cùng động từ này khi mô tả thiên sứ đang công bố — không phải đang giảng một bài giảng. Lu-ca 8:39 cũng dùng động từ ấy khi người được chữa lành đi loan báo khắp thành những điều Đức Chúa Giê-su đã làm cho mình.
Các “linh hồn bị tù” là ai?
Theo nghĩa tiêu cực, từ các linh trong Kinh Thánh thường chỉ về Sa-tan và các thiên sứ của nó. Trong suốt chức vụ của Ngài, Đức Chúa Giê-su luôn gọi các thiên sứ ác là các linh. Sự kết hợp của các linh, xiềng xích và ngục trong Kinh Thánh luôn chỉ về các thiên sứ sa ngã.
Lu-ca 10:20 ghi lời Đức Chúa Giê-su nói với các môn đồ: chớ mừng vì các quỷ phục các ngươi. Lu-ca 11:24–26 và Mác 1:27–28 cũng gọi các thiên sứ của Sa-tan là tà linh và uế linh.
Khải Huyền 20:1–3 mô tả thiên sứ từ trời xuống xiềng Sa-tan và quăng nó vào vực sâu (abussos) suốt một ngàn năm. Khải Huyền 20:7 nói rõ rằng nó được thả ra, tức là trước đó đã bị nhốt. Giu-đe 6 và 2 Phi-e-rơ 2:4 cũng nói về các thiên sứ phạm tội bị xiềng nơi tối tăm chờ ngày phán xét.
Vậy các linh hồn bị tù trong 1 Phi-e-rơ 3 chính là Sa-tan và các thiên sứ của nó.
Đức Chúa Giê-su công bố sự đắc thắng
Câu hỏi đặt ra: Đức Chúa Giê-su có công bố điều gì cho Sa-tan và các thiên sứ của nó khi Ngài thăng thiên không? Câu trả lời là CÓ. 1 Phi-e-rơ 3:22 ngay trong cùng văn cảnh nói: Ngài đã lên trời, ngự bên hữu Đức Chúa Trời, các thiên sứ, các bậc cầm quyền và các thế lực đã phải phục Ngài.
Khi Đức Chúa Giê-su đến thế gian, Ngài đến để trói Sa-tan trong khi Tin Lành được rao giảng. Đức Thánh Linh cầm giữ quyền lực Sa-tan để loài người có thể nghe Tin Lành. Ma-thi-ơ 12:28–29 nói rõ: không ai vào nhà người mạnh sức cướp lấy của được, mà trước hết không trói được người mạnh sức ấy. Người mạnh sức là Sa-tan, còn của cải nó là những kẻ theo nó.
Giăng 12:30–31 ghi lời Đức Chúa Giê-su trước khi chịu thương khó: Bây giờ là lúc phán xét thế gian này; bây giờ chúa của thế gian này sẽ bị xua đuổi. Lu-ca 10:18–20 cũng nói về uy quyền trên kẻ thù được ban cho các môn đồ.
Trên thập tự, ba lời cuối của Đức Chúa Giê-su là: Đức Chúa Trời tôi ơi! Đức Chúa Trời tôi ơi! Sao Ngài lìa bỏ tôi?; Mọi việc đã được trọn; và Cha ơi, tôi giao linh hồn lại trong tay Cha. Đó là giờ của quyền lực tối tăm (Lu-ca 22:53). Sa-tan dường như nắm trọn quyền kiểm soát.
Nhưng khi Đức Chúa Giê-su sống lại và thăng thiên, Ngài đã công bố sự đắc thắng của Ngài trên các thế lực tối tăm.
“Các bậc cầm quyền và quyền thế” trong Tân Ước
Những cụm từ các thiên sứ, các bậc cầm quyền và các thế lực trong 1 Phi-e-rơ 3 chỉ về Sa-tan và các thiên sứ của nó. Điều này được xác nhận bởi nhiều chỗ khác trong Tân Ước.
Cô-lô-se 2:14–15 ghi lại điều xảy ra tại thập tự: Ngài đã truất bỏ các quyền cai trị và các thế lực, dùng thập tự giá chiến thắng chúng nó, và nộp ra tỏ tường giữa thiên hạ. Đây không thể nào chỉ về các thiên sứ trung tín — Đức Chúa Giê-su không thể truất bỏ hay bêu xấu các thiên sứ trung tín. Đoạn này nói về Sa-tan và các thiên sứ của nó.
Rô-ma 8:38–39 và Ê-phê-sô 6:12 cũng dùng cùng cụm từ ấy để chỉ các thế lực thuộc linh của sự gian ác. Ê-phê-sô 4:8–10 nói rằng Đức Chúa Giê-su xuống các miền thấp ở dưới đất, rồi lên cao hơn các từng trời, để làm cho đầy dẫy mọi sự. Phi-líp 2 cũng vẽ cùng bức tranh: hạ mình đến chết trên thập tự, rồi được tôn lên rất cao.
Như bà Ellen White đã viết trong Desire of Ages trang 780, khi Đức Chúa Giê-su từ phần mộ bước ra và thăng thiên, Ngài đã công bố sự đắc thắng của Ngài cho cả vũ trụ.
Tại sao Phi-e-rơ viết điều này?
Câu 18 bắt đầu bằng chữ vì — điều đó có nghĩa câu này nối liền với những câu trước. Vậy các câu trước nói gì? 1 Phi-e-rơ 3:13–17 cho thấy các tín hữu nhận thư đang chịu thử thách và bắt bớ nặng nề. Có những người muốn làm hại họ, đe dọa họ, gây cho họ đau khổ.
Phi-e-rơ muốn nói: đừng ngạc nhiên, đừng lo sợ, vì Đức Chúa Giê-su đã đi qua chính kinh nghiệm ấy trước anh em. Ngài bị sỉ nhục, bị áp bức, bị đối xử tệ bạc, và cuối cùng chịu chết. Nhưng sau khi yên nghỉ trong phần mộ, Ngài đã sống lại và công bố sự đắc thắng trên Sa-tan và các thiên sứ — chính những kẻ đã hành hạ Ngài trong cuộc thương khó.
Những tín hữu mà Phi-e-rơ viết thư cũng đã chịu báp-têm và bắt đầu nghi ngờ liệu việc trở thành Cơ-đốc nhân có đáng hay không, vì họ đang bị bắt bớ. Phi-e-rơ trả lời: cùng kinh nghiệm ấy có thể là của anh em qua phép báp-têm. Khi anh em được chôn trong nước và bước ra trong sự sống mới, anh em có thể công bố sự đắc thắng của mình trên Sa-tan và các thiên sứ.
Câu chuyện Nô-ê và phép báp-têm
Phi-e-rơ dùng câu chuyện Nô-ê làm ví dụ để khích lệ các tín hữu. Kẻ thù của Nô-ê áp bức ông, chế nhạo ông, nhưng Nô-ê và gia đình đã đi qua nước — và 1 Phi-e-rơ 3 cho biết kinh nghiệm đi qua nước ấy tượng trưng cho phép báp-têm.
Họ được “chôn” trong nước, và mọi kẻ áp bức họ đã bị chôn dưới nước. Khi họ bước ra phía bên kia, họ bước vào một thế giới đã được tẩy sạch khỏi tội lỗi và những kẻ phạm tội. Hơn nữa, trong cơn nước lụt, Sa-tan và các thiên sứ của nó cũng bị trói buộc trên đất; bà Ellen White còn nói rằng Sa-tan đã sợ cho chính sự tồn tại của nó.
Ê-phê-sô 2:4–6 cho biết trong Đấng Christ, chúng ta được đồng sống lại và đồng ngồi trong các nơi trên trời. Rô-ma 6:3–5 cũng dạy rằng phép báp-têm đồng hóa chúng ta với sự chết, sự chôn và sự sống lại của Đức Chúa Giê-su.
1 Phi-e-rơ 4:12–13 tổng kết tinh thần ấy: Hỡi kẻ rất yêu dấu, khi anh em bị trong lò lửa thử thách, chớ lấy làm lạ như mình gặp việc khác thường. Nhưng anh em có phần trong sự thương khó của Đấng Christ bao nhiêu, thì hãy vui mừng bấy nhiêu.
Cẩn trọng trong cách giải Kinh Thánh
Vậy phân đoạn này có nói rằng Đức Chúa Giê-su chết, thân thể nằm trong mộ, còn linh hồn Ngài rời khỏi thân thể đi xuống giảng Tin Lành cho linh hồn của những kẻ bội nghịch thời Nô-ê để cho họ một cơ hội thứ hai không? Hoàn toàn không. Những ai giải nghĩa như vậy đã thêm vào bản văn những chữ vốn không có trong đó.
Điều chúng ta phải làm là exegesis — rút ra từ bản văn điều bản văn đang nói; chứ không phải eisegesis — đặt vào bản văn những định kiến và ý tưởng riêng của mình. Eisegesis làm méo mó Kinh Thánh, và như Phi-e-rơ đã cảnh báo, kết cục là chính sự hư mất của người giải sai.
Chính Phi-e-rơ thừa nhận rằng Phao-lô viết những điều khó hiểu mà kẻ ngu dốt và không vững vàng bẻ cong để chuốc lấy sự hư mất, cũng như họ làm với các phần Kinh Thánh khác. Có thể nói chính Phi-e-rơ cũng viết những điều khó hiểu — phân đoạn này là một ví dụ. Học Kinh Thánh không giống đọc tạp chí hay xem truyền hình; nó đòi hỏi nỗ lực và phương pháp đúng đắn.
Vấn đề không nằm ở Phao-lô hay Phi-e-rơ, mà nằm ở những kẻ giải sai lời họ. Hãy đào sâu vào bản văn, tự mình giải nghĩa cách trung thực, và quyết tâm vâng theo ý muốn của Đức Chúa Trời như đã được bày tỏ trong Lời Thánh của Ngài.