Các Linh Hồn Dưới Bàn Thờ
Một đoạn Kinh Thánh dễ bị hiểu sai
Khải Huyền 6:9–11 là một trong những phân đoạn thường bị hiểu lầm khi nói về tình trạng của người chết. Nhiều người dùng nó để dạy rằng linh hồn người chết rời khỏi thân thể và đi vào sự hiện diện của Đức Chúa Trời ngay lúc qua đời.
“Khi Chiên Con mở ấn thứ năm, tôi thấy dưới bàn thờ có linh hồn của những kẻ đã bị giết vì Đạo Đức Chúa Trời và vì lời chứng họ đã làm… Họ kêu lớn tiếng rằng: Lạy Chúa là Đấng thánh và chân thật, Chúa trì hoãn xét đoán và chẳng báo thù huyết chúng tôi trên những kẻ ở mặt đất cho đến chừng nào?” (Khải Huyền 6:9–10)
Nhà chú giải Trưởng Lão Albert Barnes là tiêu biểu cho cách đọc phổ biến. Ông viết rằng đoạn này là “một trong những bằng chứng cho thấy linh hồn không ngừng tồn tại khi chết, và cũng không ngừng có ý thức cho đến lúc phục sinh.” Theo cách hiểu đó, linh hồn các tử đạo đang sống, đang ghi nhớ, đang cầu nguyện trong sự hiện diện của Đức Chúa Trời.
Nhưng đây có phải là cách hiểu đúng đắn? Để trả lời, cần xem xét ba điều: bối cảnh Cựu Ước của phân đoạn, dòng chảy lịch sử của bảy ấn, và các phân đoạn song hành trong Đa-ni-ên 7, Khải Huyền 13 và Khải Huyền 17.
Tiếng kêu của huyết A-bên
Bối cảnh Cựu Ước của hình ảnh “linh hồn dưới bàn thờ” nằm trong câu chuyện Ca-in và A-bên. Cả hai anh em đều dựng bàn thờ và dâng của lễ. Ca-in chỉ dâng hoa quả của đất; A-bên dâng cả hoa quả lẫn của lễ bằng huyết.
Trong toàn bộ Cựu Ước, mỗi khi Đức Chúa Trời chấp nhận một của lễ, Ngài giáng lửa từ trời thiêu đốt nó. Của lễ của A-bên được nhận; của lễ của Ca-in bị từ chối. Ca-in đã vâng lời một phần khi xây bàn thờ, nhưng phần thiết yếu — sự công nhận nhu cầu cần một Đấng Cứu Chuộc — đã bị bỏ sót.
Hê-bơ-rơ 11:4 xác nhận A-bên là người công bình; 1 Giăng 3:12 mô tả Ca-in là “thuộc về ma quỉ” đã giết em mình “vì việc làm của hắn là dữ, mà việc làm của em hắn là công bình.” Một sự bất công lớn đã xảy ra: kẻ công bình chết, kẻ gian ác sống.
Sáng Thế Ký 4:10 ghi lời Đức Chúa Trời phán cùng Ca-in:
“Tiếng của huyết em ngươi từ dưới đất kêu thấu đến ta.”
Làm sao huyết của một người đã chết có thể nói? Câu trả lời đơn giản: trong cái nhìn của con người, sự gian ác đã chiến thắng và sự công bình đã thua. Vì vậy, huyết của A-bên — theo nghĩa biểu tượng — kêu cầu sự minh oan, kêu cầu một bản án công bằng nghịch cùng kẻ đã lấy mạng sống của ông. Không phải linh hồn không thân thể của A-bên kêu cầu công lý; chính huyết ông kêu lên từ đất.
“Nephesh”: linh hồn, sự sống và huyết là một
Trong Cựu Ước, từ Hê-bơ-rơ nephesh lúc thì được dịch là “linh hồn”, lúc thì là “sự sống”. Và Kinh Thánh khẳng định sự sống ở trong huyết.
Lê-vi Ký 17:11 (Bản Truyền Thống) chép: “Sanh mạng của xác thịt ở trong huyết… vì nhờ sanh mạng [linh hồn] mà huyết mới chuộc tội được.” Bản NIV diễn đạt sát ý nguyên ngữ hơn: “vì sự sống của tạo vật ở trong huyết… chính huyết làm sự chuộc tội cho chính các ngươi” — không phải cho một “linh hồn” vô hình bay lên khi chết, mà cho chính con người.
Phục Truyền Luật Lệ Ký 12:23 cũng dạy: “chớ ăn huyết, vì huyết tức là sự sống [nephesh].” Hiển nhiên không thể dịch là “chớ ăn linh hồn.” Trong Tân Ước, Ma-thi-ơ 20:28 nói Đức Chúa Giê-su đến “phó sự sống mình làm giá chuộc nhiều người” — chữ “sự sống” ở đây là psyche, đôi khi cũng được dịch là “linh hồn”.
Như vậy, linh hồn, sự sống và huyết là ba từ được dùng thay thế nhau. Khi huyết kêu cầu công lý, ấy chính là sự sống đã bị tước đoạt đang kêu cầu — không phải một thực thể vô hình tách khỏi thân thể.
Bàn thờ trên đất, không phải trên trời
Bối cảnh Cựu Ước thứ hai liên quan đến chính chiếc bàn thờ. Trong hệ thống thờ phượng Y-sơ-ra-ên có hai bàn thờ: bàn thờ của lễ thiêu trong sân, và bàn thờ xông hương trong nơi thánh. Không có bằng chứng nào cho thấy huyết được đổ ra dưới chân bàn thờ xông hương.
Lê-vi Ký 4:7 nói rõ: “Còn bao nhiêu huyết con bò thì đổ dưới chân bàn thờ về của lễ thiêu, để tại cửa hội mạc.” Huyết được đổ ở bàn thờ của lễ thiêu, trong sân của đền tạm.
Đây là điểm then chốt. Bàn thờ của lễ thiêu và cái thau ở sân biểu tượng cho công việc của Đức Chúa Giê-su tại thế: bàn thờ tượng trưng cho sự chết của Ngài, cái thau tượng trưng cho sự phục sinh. Trên trời không có “sân” — vì Đức Chúa Giê-su đã hoàn tất công việc của sân khi Ngài còn ở trên đất.
Điều này có nghĩa là các linh hồn dưới bàn thờ trong Khải Huyền 6 không kêu cầu công lý ở trên trời. Họ kêu cầu công lý ở trên đất. Huyết của họ trên mặt đất đang kêu lên đòi sự minh oan. Huyết không kêu cầu theo nghĩa đen; chính sự sống của họ đã bị hủy diệt là cái đang kêu cầu Đức Chúa Trời.
Bảy ấn và 1.260 năm bắt bớ
Không thể hiểu ấn thứ năm nếu không hiểu bốn ấn trước đó. Bốn ấn đầu vẽ nên dòng chảy lịch sử của Hội Thánh:
- Ngựa trắng — Hội Thánh các sứ đồ thế kỷ thứ nhất.
- Ngựa đỏ — sự bắt bớ dưới các hoàng đế Rô-ma trong thế kỷ thứ hai và thứ ba.
- Ngựa đen — sự bội đạo xâm nhập Hội Thánh từ thời Constantine Đại đế (thế kỷ thứ tư và thứ năm).
- Ngựa vàng úa — các tử đạo bị giết trong 1.260 năm dưới quyền tối cao của giáo hoàng.
Đến ấn thứ năm, các tử đạo bị quyền lực giáo hoàng giết trong ấn thứ tư đang kêu cầu sự đoán xét và sự báo thù, vì huyết của họ đã đổ ra cách bất công.
Lưu ý lời kêu của họ: “cho đến chừng nào, Chúa xét đoán và báo thù?” Đây là hai ý riêng biệt nhưng liên hệ chặt chẽ. Phần xét đoán bắt đầu năm 1844, khi sự đoán xét tra xét được khởi sự trên trời. Phần báo thù sẽ đến sau, khi bảy tai vạ sau cùng được đổ trên hệ thống đã bắt bớ dân Đức Chúa Trời.
Mỗi tử đạo nhận được chiếc áo trắng — biểu tượng của sự công bình của Đức Chúa Giê-su. Họ chết trong Ngài, được phủ bởi áo công bình của Ngài, nên trường hợp của họ đã được bảo đảm. Họ được dặn hãy nghỉ ngơi ít lâu, cho đến khi nhóm tử đạo thứ hai trong tương lai cũng đã bị giết — nhóm sẽ ngã xuống trong cơn đại nạn, ngay trước khi cánh cửa ân điển đóng lại.
Đa-ni-ên 7, Khải Huyền 13 và vết thương năm 1798
Đa-ni-ên 7 mô tả giai đoạn quá khứ của các tử đạo, song hành với ấn thứ tư. Chuỗi các đế quốc đã rõ:
- Sư tử — Ba-by-lôn (605–539 TCN)
- Gấu — Mê-đi Ba Tư (539–331 TCN)
- Beo — Hy Lạp (331–168 TCN)
- Con thú khủng khiếp — đế quốc Rô-ma (168 TCN – 476 SCN)
- Mười sừng — các nước phân chia của Rô-ma (476–538 SCN)
- Cái sừng nhỏ — quyền lực giáo hoàng cai trị 1.260 năm
Đa-ni-ên 7:21 chép: “tôi nhìn xem, cái sừng đó tranh chiến cùng các thánh, và thắng trận.” Câu 25 cho biết các thánh sẽ bị phó trong tay nó “trong một kỳ, những kỳ và nửa kỳ” — áp dụng nguyên tắc một ngày tượng trưng cho một năm, đó là 1.260 năm.
Điều quan trọng là trong Đa-ni-ên 7, mỗi lần cái sừng nhỏ được nhắc đến đều kèm theo một sự đoán xét. Câu 9–10 mở ra cảnh Đấng Thượng Cổ ngự trên ngôi, hàng vạn thiên sứ đứng chầu, các sách được mở ra. Đây là một cảnh đoán xét trên trời, không phải dưới đất. Câu 22 và câu 26 lặp lại cùng một trật tự: cái sừng nhỏ bắt bớ — rồi tòa án trên trời ngồi xuống — rồi các thánh được minh oan và lãnh nhận vương quốc.
Khải Huyền 13 đi theo cùng dòng lịch sử ấy, nhưng gọi quyền lực giáo hoàng là “con thú” thay vì “sừng nhỏ”. Con thú nói lời phạm thượng, được ban quyền cai trị 42 tháng (tức 1.260 năm), gây chiến cùng các thánh và thắng họ (Khải Huyền 13:5–7).
Vào cuối 1.260 năm — năm 1798 — con thú nhận một vết thương chí mạng. Khải Huyền 13:10 cho biết “kẻ giết người bằng gươm thì chính mình phải bị giết bằng gươm.” Gươm ở đây không phải gươm thật, mà là biểu tượng. Rô-ma 13:4 cho biết: “vì người [chính quyền] cầm gươm chẳng phải là vô cớ; người là chức việc của Đức Chúa Trời để làm ra sự công bình và phạt kẻ làm ác.” Gươm thuộc về quyền dân sự, về nhà nước.
Vậy cái gì đã làm tổn thương giáo hoàng năm 1798? Chính cây gươm của nhà nước — thứ gươm mà giáo hoàng đã từng dùng để bắt bớ các thánh — nay quay lại đánh chính giáo hoàng. Trong Cách Mạng Pháp, Tướng Berthier dưới quyền Napoléon Bonaparte đã tiến vào Nhà Nguyện Sistine và bắt giam Giáo hoàng Piô VI — đúng vào năm 1798, đúng khi 1.260 năm kết thúc. Nước Pháp tự giải thoát khỏi quyền lực giáo hoàng và lập nên một nền cộng hòa tự do; sau đó các quốc gia phương Tây nối nhau lập các chính phủ dân chủ bảo đảm tự do dân sự và tự do tôn giáo.
Một cựu tu sĩ Dòng Tên tên Malachi Martin, bạn thân của Giáo hoàng Gioan Phaolô II, đã viết năm 1986 rằng “trong hơn 1.500 năm, Rô-ma [giáo hoàng] đã giữ một bàn tay càng mạnh càng tốt trong mỗi cộng đồng địa phương khắp thế giới… cho đến khi 200 năm bất hoạt bị các cường quốc thế tục lớn của thế giới áp đặt lên giáo hoàng.” Hai trăm năm trước 1986 chính là Cách Mạng Pháp. Hồng y Henry Edward Manning, viết năm 1862, cũng thừa nhận rằng nước Pháp Công Giáo, nước Đức Công Giáo, và nước Ý Công Giáo “đều đã từ bỏ cái ý tưởng đã sụp đổ này về quyền lực thế tục của giáo hoàng.”
Vết thương được chữa lành và nhóm tử đạo thứ hai
Khải Huyền 13 thêm một chi tiết quan trọng mà Đa-ni-ên 7 không nói tới: vết thương chí mạng sẽ được chữa lành. “Vết thương lớn của nó liền được lành, cả thế gian đều lấy làm lạ và đi theo con thú đó” (Khải Huyền 13:3).
Việc chữa lành ấy đến từ một quyền lực bất ngờ — con thú thứ hai từ dưới đất lên, có hai sừng giống chiên con nhưng nói như con rồng (Khải Huyền 13:11). Hai sừng giống chiên con tượng trưng cho hai nguyên tắc nền tảng: tự do tôn giáo và tự do dân sự — đúng như nguyên tắc Đức Chúa Giê-su dạy: “hãy trả cho Sê-sa vật gì của Sê-sa, và trả cho Đức Chúa Trời vật gì của Đức Chúa Trời.”
Nhưng quyền lực này, khởi đầu là chiên con, sẽ nói tiếng của con rồng. Mọi điều nó làm đều “ở trước mặt con thú thứ nhất” — bản NIV dịch “thay mặt cho con thú thứ nhất.” Nó dựng tượng cho con thú, ép buộc dấu của con thú, và phục hồi quyền lực cho hệ thống đã bắt bớ nhóm tử đạo thứ nhất trong ấn thứ tư. Sự tương đồng giữa các nguyên tắc của giáo hoàng và đường lối hiện hành của chính phủ Hoa Kỳ càng lớn, lời tiên tri này càng có khả năng được ứng nghiệm sớm.
Nhóm tử đạo thứ hai sẽ ngã xuống dưới quyền lực được phục hồi này, ngay trước khi cánh cửa ân điển đóng lại. Khi cánh cửa ân điển đóng, mọi trường hợp đã được xét đoán xong. Bấy giờ phần báo thù mới đến — qua bảy tai vạ sau cùng đổ trên hệ thống bắt bớ.
Sự đoán xét, sự báo thù, và áo trắng của các tử đạo
Khải Huyền 17 mở đầu bằng lời mời: “Lại đây, ta sẽ chỉ cho ngươi sự phán xét về con đại dâm phụ ngồi trên các dòng nước lớn.” Trong tiên tri, người nữ tượng trưng cho hội thánh: người nữ thanh sạch (Khải Huyền 12) là Hội Thánh thật; còn người đàn bà dâm phụ là một hội thánh đã bội đạo.
Tội lớn của người dâm phụ là gì? “Tôi thấy người đàn bà ấy say huyết các thánh đồ và huyết những kẻ chết vì làm chứng cho Đức Chúa Giê-su” (Khải Huyền 17:6). Đây chính là quyền lực của ấn thứ tư và ấn thứ năm.
Khi bảy tai vạ giáng xuống, thiên sứ tuyên bố: “Lạy Đấng Hiện Có, Đã Có, Ngài là công bình, vì Ngài đã phán xét thể nầy; bởi vì chúng nó đã làm đổ huyết của các thánh đồ và của các đấng tiên tri, Ngài đã cho chúng nó uống huyết, thật là đáng lắm” (Khải Huyền 16:5–6). Sự đoán xét đã xong; nay là sự thi hành bản án. Khải Huyền 17:16 cho biết mười sừng — chính những vua từng tiếp tay cho hệ thống ấy — sẽ trở mặt: “ghét dâm phụ, sẽ làm cho nó ra cô độc và trần truồng, sẽ ăn thịt nó và thiêu nó bằng lửa.” Giống như trong Cách Mạng Pháp, chính các quyền lực thế tục đã từng phục vụ giáo hoàng nay quay lại nghịch cùng giáo hoàng.
Đến Khải Huyền 19:1–2, các thánh đã ở trên trời và cất tiếng hát: “Hãy ngợi khen Chúa!… Vì những sự phán xét của Ngài đều chân thật và công bình, Ngài đã đoán phạt đại dâm phụ… và Ngài đã báo thù huyết của các tôi tớ Ngài đã bị tay con dâm phụ đó làm đổ ra.”
Trở lại Khải Huyền 6:11: các tử đạo nhận áo trắng và được bảo “hãy còn nghỉ ngơi ít lâu nữa.” Khải Huyền 7:14 cho biết áo trắng là gì: “ấy là những kẻ ra khỏi cơn đại nạn, đã giặt và phiếu trắng áo mình trong huyết Chiên Con.” Áo trắng là sự công bình của Đức Chúa Giê-su; các tử đạo đã chết trong Ngài, và trường hợp của họ đã được bảo đảm. Nếu họ đang nghỉ ngơi, làm sao họ “kêu cầu”? Câu trả lời đã rõ: họ không kêu cầu trên trời. Chính huyết của họ trên đất, chính sự sống đã bị tước đoạt, đang kêu cầu công lý và sự báo thù.
Trong một ngàn năm sau khi Đức Chúa Giê-su tái lâm, dân Đức Chúa Trời sẽ ở trên trời và đoán xét những kẻ bắt bớ mình. Khải Huyền 20:4 chép: “Tôi lại thấy những ngai… và những người ngồi trên đó được quyền xét đoán… Tôi thấy linh hồn của những kẻ đã bị chém vì lời chứng của Đức Chúa Giê-su và vì Đạo Đức Chúa Trời, linh hồn của những kẻ chẳng thờ lạy con thú cùng hình tượng nó… Các người ấy được sống và trị vì với Ngài trong một ngàn năm.” Câu “các người ấy được sống” hàm ý họ đã chết trước đó. Sau cơn đại nạn, các tử đạo của cả hai giai đoạn được sống lại, được dự phần xét đoán, và sẽ thấy bản án bất công của các tòa án trần gian được Đức Chúa Trời đảo ngược.
Có nhiều bất công trong thế giới này. Nhưng trong tòa án trên trời, và sau cùng khi Đức Chúa Giê-su trở lại, Ngài sẽ sửa lại tất cả những phán quyết sai trái mà các tòa án dưới đất đã tuyên. Dân Đức Chúa Trời sẽ được tưởng thưởng và sẽ ở với Chúa đời đời. Việc còn lại là bảo đảm rằng chúng ta thuộc về số những người được cứu, để có thể có mặt ở đó với Ngài.