Tín Lý Sai Lệch
Kinh Thánh, xuyên suốt chiều dài lịch sử, luôn được xem là nền tảng tối cao và hoàn hảo, được Đức Chúa Trời thần cảm và soi dẫn thông qua nhiều tác giả thuộc các tầng lớp khác nhau. Sứ đồ Phao-lô đã khẳng định Kinh Thánh có ích cho sự dạy dỗ, bẻ trách, sửa trị, nhằm giúp con người trở nên trọn vẹn trong chân lý. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các phong trào tôn giáo mới, điển hình là “Hội Thánh Đức Chúa Trời Mẹ” (thường gắn liền với tên tuổi giáo chủ Ahn Sahng-hong), đã dấy lên nhiều tranh cãi sâu sắc về mặt thần học. Việc đối chiếu các tín lý của nhóm này với văn cảnh gốc của Thánh Kinh cho thấy nhiều điểm mâu thuẫn cốt lõi, từ quan niệm về Đấng Tạo Hóa, sự tái lâm của Đấng Christ, cho đến việc áp đặt các giáo nghi thời Tân Ước.
Sự Ngụy Biện Trong Khái Niệm “Đức Chúa Trời Mẹ”
Một trong những nền tảng giáo lý đặc trưng nhất của hệ phái này là việc tôn thờ “Đức Chúa Trời Mẹ”. Lập luận chính được xây dựng dựa trên sự diễn giải Sáng thế ký 1:27, đoạn chép rằng Đức Chúa Trời dựng nên loài người theo hình ảnh Ngài, gồm cả nam lẫn nữ. Từ đó, nhóm này đưa ra suy luận logic theo lối con người: “Có Cha thì tất yếu phải có Mẹ”.
Thoạt nhìn, lập luận này có vẻ hợp lý, nhưng nó lại hoàn toàn sụp đổ khi được đối chiếu với toàn bộ quá trình sáng tạo. Sáng thế ký chương 2 đã ghi chép lại phương thức chi tiết mà Đức Chúa Trời tạo dựng nên con người. Ngài không sinh sản theo cách sinh học của giới tự nhiên. A-đam được nặn ra từ bụi đất và được hà sinh khí để trở thành một loài sống. Tương tự, người nữ không được tạo ra từ sự sinh sản thần thánh nào, mà được dựng nên từ xương sườn của A-đam khi ông đang ngủ mê. Phương thức sáng tạo này bác bỏ hoàn toàn tư duy nhân cách hóa Đức Chúa Trời theo khuôn mẫu sinh học gia đình con người để ngụy tạo ra một “Đức Chúa Trời Mẹ”.
Sự Tương Phản Giữa Đấng Sống Hằng Hữu Và Một Con Người Đã Chết
Hệ phái này tôn thờ giáo chủ Ahn Sahng-hong và rao giảng ông chính là “Đấng Christ Tái Lâm”. Tuy nhiên, lịch sử ghi nhận Ahn Sahng-hong là một con người phàm tục, sinh năm 1918 và đã qua đời vì đột quỵ vào ngày 25 tháng 5 năm 1985 tại Busan, Hàn Quốc. Thân xác ông được chôn cất và trải qua quá trình phân hủy tự nhiên, với bia mộ ghi dòng chữ khẳng định ông là một “tiên tri”, chứ không phải là Đức Chúa Trời. Việc hệ phái này tự ý chỉnh sửa và tái bản các tác phẩm do chính Ahn Sahng-hong viết ra càng chứng minh sự bất nhất trong việc tôn xưng ông là một thần linh mang chân lý tuyệt đối.
Kinh Thánh hoàn toàn bác bỏ việc Đấng Christ tái lâm để sống một cuộc đời phàm tục rồi chết đi lần thứ hai. Theo Rô-ma 6:9, Đấng Christ một khi đã sống lại từ cõi chết thì sẽ không bao giờ chết nữa; sự chết không còn cai trị trên Ngài. Công vụ các Sứ đồ cũng khẳng định Đấng Thánh của Chúa sẽ không bao giờ thấy sự hư nát. Hơn thế nữa, phương thức tái lâm của Đấng Christ đã được quy định rõ ràng: Ngài sẽ trở lại trên đám mây trong sự vinh quang và “mọi mắt sẽ đều trông thấy Ngài” (Khải Huyền 1:7), hoàn toàn không phải là sự giáng sinh ẩn dật qua lòng một người nữ để rồi qua đời tại bệnh viện.
Việc tôn thờ một nhân vật lịch sử đã khuất đi ngược lại bản chất của niềm tin Cơ-đốc — thờ phượng một Đấng Sống. Truyền Đạo 9:4 có một sự so sánh sắc bén: “Một con chó sống còn hơn là một con sư tử chết”. Việc xưng tụng một người đã chết là “sư tử của chi phái Giu-đa” là một sự ví sánh khập khiễng, bởi giá trị của một sinh vật đã đánh mất hơi thở không thể sánh bằng thực tại sống động. Đồng thời, theo Thi Thiên 135, việc tôn kính một hình tượng hay thực thể không còn nghe, không còn thấy, và không có hơi thở chính là sự thờ hình tượng. Những ai đặt niềm tin vào những thực thể vô năng như vậy cũng sẽ chịu chung một số phận hư mất.
Sự Áp Đặt Sai Lệch Về Việc Giữ Lễ Vượt Qua
Một sai lệch nghiêm trọng khác nằm ở việc hệ phái này bắt buộc tín đồ phải giữ Lễ Vượt Qua theo luật lệ Cựu Ước, viện dẫn Xuất Ê-đíp-tô Ký 12:14 để coi đây là “luật lệ đời đời”. Tuy nhiên, họ đã bỏ qua hoàn toàn sự kiện chuyển giao giao ước được thực hiện bởi chính Đức Chúa Giê-su.
Là một người Do Thái, Đức Chúa Giê-su vốn giữ luật pháp, nhưng trong Bữa ăn Cuối cùng (Lu-ca 22), Ngài đã chính thức tuyên bố sẽ không ăn Lễ Vượt Qua cũ và không uống chén trái nho này nữa cho đến khi lễ đó được trọn trong Nước Đức Chúa Trời. Ngài không hề thực hành các nghi thức Cựu Ước như chuẩn bị chiên con dâng tế, ăn rau đắng, bôi huyết lên mày cửa hay ăn trong tư thế vội vã sẵn sàng rời Ai Cập. Thay vào đó, Ngài thiết lập Lễ Tiệc Thánh (Giao Ước Mới), lấy bánh đại diện cho thân thể Ngài bị phó và chén đại diện cho huyết Ngài đổ ra.
Sứ đồ Phao-lô trong 1 Cô-rinh-tô 5:7-8 đã khẳng định: Đấng Christ chính là Chiên Con Lễ Vượt Qua đã bị giết. Lễ Vượt Qua trong Cựu Ước chỉ là hình bóng, và sự hy sinh của Đấng Christ là hình thật. Việc Phao-lô nhắc nhở về “bánh không men” là một biện pháp ẩn dụ tâm linh nhằm kêu gọi tín hữu loại bỏ tội lỗi (“men cũ”) để sống trong lẽ thật, chứ không phải là lệnh truyền giữ một nghi lễ ăn uống hàng năm. Tín hữu ngày nay tưởng nhớ Chúa thông qua Lễ Tiệc Thánh với tâm hồn chân thật, thay vì sao chép một cách máy móc các giáo nghi đã được hoàn tất trên thập tự giá.
Tín Lý Ép Buộc Trùm Đầu Dưới Góc Độ Bối Cảnh
Sự cắt xén văn cảnh để xây dựng giáo lý cũng thể hiện rõ qua việc hệ phái này ép buộc mọi phụ nữ phải trùm đầu khi thờ phượng, dựa trên việc trích dẫn rời rạc 1 Cô-rinh-tô chương 11. Một tín lý bắt buộc mang tính toàn vẹn phải được thể hiện xuyên suốt, nhưng việc trùm đầu lại không có nền tảng xuyên suốt từ Cựu Ước đến Tân Ước.
Khi đọc trọn vẹn văn cảnh 1 Cô-rinh-tô 11, có thể thấy sứ đồ Phao-lô đang giải quyết một vấn đề mang tính trật tự và văn hóa địa phương. Ông đưa ra giả định: nếu người phụ nữ cảm thấy việc hớt tóc ngắn hay cạo đầu là sự xấu hổ (theo văn hóa đương thời), thì hãy trùm đầu lại. Sâu xa hơn, lập luận về việc trùm đầu “vì cớ các thiên sứ” nếu bị áp dụng theo nghĩa đen tuyệt đối sẽ dẫn đến hệ quả phụ nữ phải trùm đầu 24/7, vì các thiên sứ luôn hiện diện.
Quan trọng nhất, ở cuối đoạn văn, Phao-lô đã đưa ra kết luận cốt lõi: Đức Chúa Trời ban cho người nữ mái tóc dài, và mái tóc dài đó “dường như khăn trùm đầu vậy”. Việc bắt buộc những người phụ nữ vốn đã có mái tóc dài phải khoác thêm một chiếc khăn trùm là sự diễn giải gượng ép, bỏ qua ý nghĩa thực sự của phân đoạn Kinh Thánh vốn chỉ nhằm răn dạy sự trật tự, phân định giới tính và sự chuẩn mực trong bối cảnh sinh hoạt Hội Thánh thời bấy giờ (ngoại trừ các lý do y tế hoặc đặc thù cá nhân không thể để tóc dài).
Kết Luận
Việc tách rời các câu chữ khỏi bối cảnh lịch sử và thần học để phục vụ cho những mục đích giáo lý tự tạo là một đặc điểm phổ biến của các phong trào tôn giáo sai lệch. Hệ phái Đức Chúa Trời Mẹ đã phớt lờ phương thức sáng tạo trong Sáng thế ký, đảo ngược chân lý về sự phục sinh và Đấng Sống hằng hữu, đồng thời đánh mất ý nghĩa trọn vẹn của Giao Ước Mới khi cố tình quay trở lại với những hình bóng cũ nát. Kinh Thánh không được ban cho để con người tùy ý cắt xén nhằm biện minh cho việc thờ phượng một thực thể đã khuất, mà là để soi sáng con đường dẫn đến chân lý của một Đấng Christ Hằng Sống.