Bài 18 / 19

Phúc Âm Giăng — Chương 20

18. The Gospel of John: Chapter 20 | The Unknown God | Pastor Dale Leamon

Đức Chúa Giê-su được an táng trong mộ của người giàu

Cuối chương 19, chúng ta thấy thi thể Đức Chúa Giê-su được hạ xuống khỏi thập tự giá. Hai môn đồ trước đó vẫn còn giấu kín đức tin nay đã công khai bước ra: Giô-sép, một người rất giàu có, và Ni-cô-đem, một trong những nhà lãnh đạo cao cấp của người Do Thái và là một ra-bi nổi tiếng — người từng đến gặp Đức Chúa Giê-su trong những chương đầu của sách Phúc Âm này.

Giô-sép dâng ngôi mộ mà ông đã đục sẵn cho gia đình mình — một ngôi mộ xứng đáng cho một vị vua, được khoét vào trong đá theo lối an táng dành cho các bậc vương giả thời cổ đại. Đức Chúa Giê-su lẽ ra không bao giờ trông đợi một nơi yên nghỉ như vậy, nhưng vì Ngài thật sự là Vua, điều này đã được hoạch định từ trước. Kinh Thánh trong Cựu Ước đã báo trước rằng Ngài sẽ được chôn cùng người giàu.

Phi-lát đã chấp thuận việc an táng sau khi xác nhận Đức Chúa Giê-su thật sự đã chết — quân lính đâm giáo vào hông Ngài, và máu cùng nước chảy ra thành hai dòng riêng biệt, cho thấy sự sống đã hoàn toàn lìa khỏi thân thể.


Sự yên nghỉ Sa-bát trong khu vườn

Ni-cô-đem đem đến gần một trăm cân thuốc thơm. Theo phong tục an táng thời ấy, người ta dùng các loại thảo mộc và hương liệu mạnh để chống lại sự phân hủy, rồi bọc thi thể trong nhiều lớp vải liệm.

Ngôi mộ chưa từng được sử dụng, nằm trong một khu vườn ngay gần nơi Ngài chịu đóng đinh, dưới một thung lũng nhỏ. Bàn tay của Đức Chúa Trời đã chuẩn bị tất cả và chờ đợi sẵn. Có lẽ thật sự đã có hoa và cây cối trong vườn ấy.

Sau khi đã trải qua nỗi kinh hoàng tột cùng, giờ đây Đức Chúa Giê-su được yên nghỉ — một sự yên nghỉ Sa-bát thiêng liêng và đẹp đẽ trong một khung cảnh thanh bình. Ngày hôm đó là ngày chuẩn bị, và ngôi mộ ở rất gần.


Tảng đá đã được lăn đi

Vào ngày thứ nhất trong tuần lễ, Ma-ri Ma-đơ-len đi đến mộ từ rất sớm khi trời còn tối. Trong suốt ngày Sa-bát, các môn đồ không đến viếng mộ vì họ là những người giữ Sa-bát rất nghiêm nhặt. Nhưng Ma-ri yêu mến Đức Chúa Giê-su — có lẽ hơn bất kỳ môn đồ nào khác, có thể chỉ trừ Giăng — và bà nóng lòng muốn đến gần thi thể Ngài để thờ phượng.

Khi đến nơi, bà thấy một điều kinh hoàng: tảng đá đã bị lăn khỏi cửa mộ. Không có dấu hiệu nào cho thấy đó là một biến cố siêu nhiên — chỉ đơn giản là tảng đá khổng lồ ấy không còn ở chỗ của nó. Tảng đá vốn đã được niêm phong bởi quân La Mã, nên bất kỳ sự can thiệp nào cũng sẽ rất rõ ràng.

Ma-ri chạy về tìm Si-môn Phi-e-rơ và Giăng, người môn đồ Đức Chúa Giê-su yêu — chính tác giả sách Phúc Âm này. Bà nói: “Người ta đã đem Chúa khỏi mộ, và chúng tôi không biết họ để Ngài ở đâu.” Bà thậm chí không biết “người ta” là ai.


Phi-e-rơ và Giăng tại ngôi mộ trống

Phi-e-rơ và Giăng cùng nhau chạy đến mộ. Giăng trẻ hơn và nhanh chân hơn, nên đã đến trước. Ông cúi xuống nhìn vào trong và thấy những tấm vải liệm còn nằm đó — một dấu hiệu rất đáng chú ý. Nếu kẻ trộm đã lấy thi thể, chắc chắn họ sẽ không mất công cởi vải liệm; mang đi nguyên vẹn sẽ dễ hơn nhiều.

Phi-e-rơ vốn bạo dạn hơn, đã bước thẳng vào trong mộ. Họ thấy các tấm vải liệm nằm đó, và khăn liệm vốn quấn quanh đầu Đức Chúa Giê-su được xếp lại gọn gàng, để riêng một nơi.

Kẻ trộm nào lại bận tâm xếp gọn khăn liệm? Người Do Thái phẫn nộ nào, hay binh lính La Mã nào, lại làm như vậy? Giăng kết luận: đây không thể là hành động của kẻ trộm. Đây phải là một phép lạ. Ông bắt đầu tin và bắt đầu hy vọng.

“Vì chưng hai người chưa hiểu lời Kinh Thánh rằng Ngài phải từ kẻ chết sống lại.” (Giăng 20:9)

Đức Chúa Giê-su đã từng nói với họ rằng sau ba ngày Ngài sẽ sống lại, chỉ vài chương trước đó, nhưng họ vẫn chưa khắc ghi điều ấy trong lòng.


Cuộc gặp gỡ giữa Đức Chúa Giê-su và Ma-ri

Các môn đồ trở về nhà, nhưng Ma-ri ở lại bên ngoài mộ và khóc. Khi cúi nhìn vào trong, bà thấy hai thiên sứ mặc áo trắng đang ngồi — một ở phía đầu, một ở phía chân, ngay nơi thi thể Đức Chúa Giê-su đã từng nằm trên một bệ đá khoét vào vách núi.

Hai thiên sứ hỏi bà vì sao khóc. Đây là ngày tuyệt vời nhất trong lịch sử vũ trụ, nhưng Ma-ri chưa hiểu. Bà chỉ biết đáp rằng người ta đã đem Chúa của bà đi.

Khi quay lại, bà thấy Đức Chúa Giê-su đang đứng đó, nhưng không nhận ra Ngài. Trong những lần hiện ra sau đó, các môn đồ cũng thường không nhận ra Ngài ngay lập tức, vì giờ đây Ngài không còn dấu vết của đau đớn, kiệt sức, hay tuổi tác. Ngài tươi mới, đầy năng lực, là trái đầu mùa của những kẻ sẽ sống lại — chính như Phao-lô mô tả trong 1 Cô-rinh-tô 15 về thân thể thiêng liêng được sống lại từ trong mồ mả, không còn vương vấn sự hư nát.

Ma-ri tưởng Ngài là người làm vườn và xin nếu ông đã đem thi thể đi đâu thì xin chỉ cho bà biết. Lòng bà tan nát khi nghĩ đến việc thân xác Ngài có thể đã bị xúc phạm.

Rồi Đức Chúa Giê-su gọi: “Ma-ri.”

Bà nhận ra ngay tức khắc — chỉ có Đức Chúa Giê-su mới có thể nói tên bà với giọng dịu dàng, yêu thương, đầy lòng thương xót như vậy. Bà gục xuống nơi chân Ngài và thưa: “Ra-bu-ni” — nghĩa là “Thưa Thầy.”


Đức Chúa Giê-su chọn hiện ra với một người phụ nữ trước nhất

Đức Chúa Giê-su bảo bà đừng níu lấy Ngài, vì Ngài chưa lên cùng Cha. Sau khi sống lại, Ngài cần lên thiên đàng trong giây lát để gặp Cha thiên thượng — đoàn tụ với Đấng mà Ngài đã hằng ở chung trong tình yêu thánh khiết suốt cõi đời đời, và là Đấng mà trong Giăng 17 Ngài đã cầu xin được trở lại bên cạnh.

Nhưng có một điều đầy ý nghĩa: Ngài đã không lập tức trở về với Cha để xác nhận sự hy sinh của mình đã được chấp nhận. Ngài đã chờ. Ngài chờ để gặp Ma-ri.

Ngài biết Ma-ri đang đau khổ tột cùng, hơn cả các môn đồ khác. Vì vậy Ngài chờ đến khi bà đến và bày tỏ chính mình cho bà — trước nhất. Không phải cho một nhà thần học vĩ đại, không phải cho người sẽ trở thành đầu của Hội Thánh như Phi-e-rơ, mà cho một người phụ nữ.

Điều này nói lên một sự thật quan trọng về Đức Chúa Trời: Ngài không thiên vị. Ngài tôn trọng mọi người sâu sắc, và càng yêu Ngài thì càng được Ngài yêu lại. Ma-ri có ý nghĩa rất lớn đối với Ngài, nên ngay cả trước cuộc gặp gỡ với Cha, Ngài đã gặp bà trước.


“Bình an cho các ngươi” — Đức Chúa Giê-su hiện ra với các môn đồ

Ngay tối hôm đó, ngày thứ nhất trong tuần lễ, các môn đồ tụ họp với cửa đóng kín vì sợ người Do Thái — có lẽ vẫn ở phòng cao nơi họ đã ăn lễ Vượt Qua chỉ ba ngày trước. Đức Chúa Giê-su hiện ra giữa họ.

Làm sao Ngài vào được? Trong thân thể thiêng liêng đã được phục sinh, Ngài có thể vượt qua các vật cản và di chuyển đến thiên đàng rồi trở về chỉ trong một phần ngày. Đó là quyền năng mà những ai được hứa ban sự phục sinh giống như Ngài cũng sẽ được hưởng.

Điều đầu tiên Ngài nói với họ là: “Bình an cho các ngươi.” Đây là lời Ngài thường nói khi còn đi với họ. Ngài không muốn họ kinh hãi, không muốn họ tưởng Ngài là ma. Bao nhiêu lần Đức Chúa Giê-su đã phán “Đừng sợ”? Người ta thường xem đó như một lời khuyên, nhưng thật ra đó là một mệnh lệnh — vì Ngài đang ở đây, Ngài đã làm chủ mọi sự.

Ngài cho họ xem tay và hông Ngài. Ngài vẫn mang chính thân thể ấy — đã được vinh hiển, đã được biến đổi, nhưng vẫn giữ những vết sẹo, để họ có thể nhìn thấy và biết. Các môn đồ vui mừng khi thấy Chúa.


Sai phái như Cha đã sai phái

Đức Chúa Giê-su lại phán: “Bình an cho các ngươi! Cha đã sai ta thể nào, ta cũng sai các ngươi thể ấy.”

Cha đã sai Ngài đến trong hình hài người thường, để bày tỏ lẽ thật về Đức Chúa Trời. Giờ đây Ngài sai các môn đồ ra đi cũng vì cùng một mục đích.

Vì sao chúng ta khao khát biết Đức Chúa Trời chưa-được-biết này? Không phải chỉ để tìm sự cứu rỗi cho riêng mình, mà để có thể làm chứng về Ngài cho những người chung quanh. Chúng ta muốn đời sống mình nói lên lẽ thật về Ngài:

  • Ngài là một Đức Chúa Trời dịu dàng, đầy lòng thương xót.
  • Ngài là Đấng tha thứ, không phải Đấng kết án.
  • Ngài không độc đoán, không tranh cạnh, không thống trị, không đòi hỏi.
  • Ngài là bạn của những kẻ tội lỗi, đầy lòng cảm thông và đồng cảm.

Đó mới là lẽ thật về Đức Chúa Trời toàn năng. Mọi quyền phép trên trời và dưới đất đều được ban cho Đức Chúa Giê-su — vậy mà Ngài đứng đó, dịu dàng giữa các môn đồ. Sự vinh hiển không phải là điều đối với Ngài — chính chúng ta mới là điều quan trọng đối với Ngài; và nếu Ngài có vinh hiển nào, Ngài muốn chia sẻ tất cả với chúng ta.

Đây là Đức Chúa Trời mà những Cơ-đốc nhân chúng ta đại diện. Chúng ta được kêu gọi không chỉ vì sự cứu rỗi của riêng mình, mà để giúp người khác cũng biết Ngài. Khi nhìn vào đời sống chúng ta, người khác phải có thể nói: “Nếu Đức Chúa Trời thật giống vậy, tôi rất muốn được ở gần Ngài đời đời.”


Đức Chúa Giê-su và Thô-ma

Thô-ma không có mặt trong lần Đức Chúa Giê-su hiện ra đầu tiên. Khi các môn đồ khác kể lại, ông nói rằng sẽ không tin cho đến khi chính tay mình chạm vào những vết sẹo.

Khi Đức Chúa Giê-su hiện ra lần nữa và Thô-ma có mặt, Ngài không hề khiển trách. Ngài chỉ nói với Thô-ma: “Hãy đến đây, hãy chạm vào ta.” Có thể hình dung Ngài nắm lấy tay Thô-ma và nhẹ nhàng đặt vào nơi vết sẹo.

Đây chính là lẽ thật về Đức Chúa Trời chưa-được-biết — một Đức Chúa Trời chúng ta thật sự có thể thưởng thức việc ở gần. Ngài hết sức nhu mì và dịu dàng. Thay vì quở trách Thô-ma, Ngài chỉ phán rằng thật phước cho những ai dù chưa từng thấy nhưng vẫn tin — tin chỉ qua lời chứng của những người đã thấy.

Đó là Đức Chúa Trời mà chúng ta tin.