Bài 16 / 19

Phúc Âm Giăng — Chương 18

16. The Gospel of John: Chapter 18 | The Unknown God | Pastor Dale Leamon

Lời Cầu Nguyện Kết Thúc Và Bước Ra Vườn

Sau khi kết thúc lời cầu nguyện vĩ đại trong chương 17 — một chương gần như hoàn toàn là lời cầu nguyện chứ không có tường thuật — Đức Chúa Giê-su rời phòng cao cùng các môn đồ. Đó như thể là lời cầu nguyện kết thúc cho cả chức vụ trên đất của Ngài, trước khi bước vào giờ phút trọng đại nhất.

Giăng 18:1 ghi rằng Ngài đi qua khe Xết-rôn cùng các môn đồ. Nếu nhìn vào bản đồ địa hình vùng Giê-ru-sa-lem, ta thấy một thung lũng dốc đứng phía đông tường thành, với một dòng suối nhỏ chảy theo mùa. Ngày nay, sườn đồi phía đông ấy phần lớn là một vùng đất khô cằn đầy mộ đá, chỉ còn một mảnh vườn ô-liu nhỏ ở phía đông bắc gợi nhớ về nơi Đức Chúa Giê-su từng lui tới.

Giu-đa biết rõ chỗ này, vì Đức Chúa Giê-su thường gặp các môn đồ tại đây. Chính sự quen thuộc ấy đã trở thành điểm phản bội — Giu-đa dẫn một đội lính cùng các thuộc hạ của các thầy tế lễ cả và người Pha-ri-si, mang theo đèn, đuốc và khí giới, đến bắt Đấng Hòa Bình như thể Ngài là một tên tội phạm hung bạo.


Đấng Vô Tội Mang Lấy Thân Phận Tội Nhân

Hình ảnh đoàn người vũ trang kéo đến bắt Đức Chúa Giê-su và một nhóm môn đồ nhỏ bé là một bức tranh đầy bi kịch. Ngài, Hoàng Tử Bình An, bị đối xử như một kẻ phạm trọng tội. Nhưng đây chính là điều phải xảy ra: Ngài đã bị các thầy tế lễ và những người xét đoán của Y-sơ-ra-ên tuyên là tội nhân, và chẳng bao lâu nữa tội lỗi của cả thế gian sẽ được đặt trên Ngài.

Vì lý do đó, Ngài không kháng cự. Trong các phiên xét xử nối tiếp trong chương này, ta sẽ thấy Ngài hầu như không còn tự bào chữa. Ngài đã chấp nhận vai trò người đại diện cho tội nhân — đứng vào chỗ của chúng ta ngay cả trước khi đến thập tự giá.

Giăng nói rằng Đức Chúa Giê-su “biết mọi điều sẽ xảy đến với mình” nhưng vẫn bước tới. Ngài không trốn chạy, không lùi bước. Đây là chân dung của Đức Chúa Trời: khi Ngài đã quyết định làm điều gì vì tạo vật mà Ngài yêu, Ngài không đổi ý, không quay sang phải hay sang trái — Ngài tiến tới với chương trình cứu rỗi của Ngài.


“Ấy Chính Là Ta” — Tiếng Phán Làm Run Rẩy

Khi Đức Chúa Giê-su hỏi: “Các ngươi tìm ai?”, họ đáp: “Giê-su, người Na-xa-rét.” Ngài phán: “Ấy chính là Ta.”

Dẫu lúc ấy Ngài đang đứng ở vị trí người đại diện cho tội nhân, Ngài vẫn là Con Đức Chúa Trời, vẫn là Đấng đã phán bằng tiếng vang như tiếng kèn từ đỉnh núi Si-na-i. Lời tuyên bố “Ấy chính là Ta” là một lời tuyên xưng vĩ đại — Ngài là Đường Đi, Lẽ Thật, Sự Sống; là An-pha và Ô-mê-ga; là tất cả trong tất cả.

“Khi Ngài phán: Ấy chính là Ta, thì chúng lui lại và ngã xuống đất.” (Giăng 18:6)

Họ chắc chắn không có ý quỳ lạy. Đó không phải hành động thờ phượng tự nguyện. Nhưng quyền năng trong lời phán ấy — cùng tiếng nói đã từng gọi vũ trụ ra từ hư vô — khiến những tấm lòng gian ác không thể đứng vững. Họ đã nếm trải một phần nhỏ của tác động kinh khiếp ấy.


Tấm Lòng Quên Mình Của Đức Chúa Trời

Khi Đức Chúa Giê-su hỏi lần nữa và họ vẫn đáp: “Giê-su, người Na-xa-rét”, Ngài phán: “Ta đã nói với các ngươi rằng chính Ta đây; vậy nếu các ngươi tìm Ta, thì hãy để cho những người này đi.”

Điều này thật đẹp. Trong giờ phút khủng khiếp nhất, Ngài lẽ ra có quyền chỉ nghĩ đến sự hy sinh khổng lồ sắp đến. Nhưng Ngài lại nghĩ đến các môn đồ, nghĩ đến chúng ta. Đây cũng là biểu tượng của thập tự giá: “Nếu các ngươi muốn đóng đinh Ta, hãy để họ đi.” Thập tự giá cho phép chúng ta được tự do — chúng ta đáng phải ở đó, nhưng Ngài lãnh lấy, còn chúng ta được giải thoát.

Đó chính là trung tâm bản tính của Đức Chúa Trời. Ngài quan tâm đến chúng ta hơn chính Ngài. Sa-tan luôn vu khống rằng Đức Chúa Trời ích kỷ, độc tài, chỉ muốn được tôn thờ. Nhưng sự thật ngược lại: Đức Chúa Trời muốn chúng ta được tự do, được hạnh phúc, được sống — trong khi chính Ngài tự nguyện trở nên đầy tớ để cứu, để nuôi, để chữa lành, để dạy dỗ, để ban cho chúng ta từng nhịp tim. Sự phục vụ nhỏ bé chúng ta dâng lên Ngài chẳng là gì so với sự phục vụ không ngừng nghỉ Ngài ban cho chúng ta.

Đây mới là Đức Chúa Trời chân thật — vị Đức Chúa Trời mà Sa-tan đã bóp méo đến mức nhiều người tưởng mình đang thờ phượng Ngài thực ra đang thờ phượng một ai khác.


Phiên Xét Xử Của Tôn Giáo Giả Hiệu

Đức Chúa Giê-su bị giải đến nhà thầy tế lễ thượng phẩm Cai-phe và cha vợ của ông. Tại đó, các phiên xét xử bắt đầu. Phi-e-rơ chối Chúa ba lần — đúng như Đức Chúa Giê-su đã báo trước. Ngài biết khi nào chúng ta sẽ thất bại với Ngài, và Ngài đã có sẵn phương cách phục hồi. Tất cả chúng ta đều có lúc chối Ngài, nhưng Ngài đã biết trước và đã dự bị giải pháp.

Các thầy tế lễ tra hỏi Ngài, đánh đập Ngài, và đem những kẻ làm chứng dối khai những điều Ngài chưa từng nói, làm những việc Ngài chưa từng làm. Điều này phơi bày một sự thật rùng mình: những nhà lãnh đạo tôn giáo “công chính” có thể sa xuống đến bất cứ điều gì khi họ đã thuyết phục được chính mình rằng họ công chính hơn cả Đức Chúa Trời. Sa-tan đã đem sự bóp méo này vào tâm trí ngay cả những lãnh đạo tôn giáo, một sự lừa dối lặp đi lặp lại trong lịch sử.


Vương Quốc Không Thuộc Về Thế Gian Này

Đức Chúa Giê-su được giải đến Phi-lát, vị tổng đốc Rô-ma có quyền tối thượng tại xứ Giu-đê. Đối với một quan chức Rô-ma, được phái đến cai trị dân Do Thái không phải là một vị trí đáng mong ước — đây là vùng đất nổi tiếng rắc rối. Và giờ đây, người Do Thái đem đến cho ông một vụ rắc rối lớn.

Họ nói với Phi-lát: “Chúng tôi không có phép giết ai” (Giăng 18:31). Họ muốn Đức Chúa Giê-su phải chết, nhưng theo luật Rô-ma, chỉ chính quyền Rô-ma mới có quyền hành quyết. Có một nghịch lý kỳ lạ ở đây: Đức Chúa Giê-su phải chết để chúng ta được tha thứ, nên xét theo một nghĩa nào đó, họ đang làm trọn chương trình của Đức Chúa Trời. Nhưng họ không đến với điều ấy bằng cách để Ngài tự nguyện hiến thân làm của lễ; họ đến từ góc nhìn của Sa-tan: “Hãy loại trừ hắn đi, để thế gian này thuộc về chúng ta cho cuộc đeo đuổi điều ác.”

Khi gặp Đức Chúa Giê-su, Phi-lát hỏi: “Ngươi có phải là Vua dân Giu-đa không?” Đức Chúa Giê-su không phủ nhận mình là vua, nhưng Ngài đáp:

“Nước của Ta chẳng thuộc về thế gian này. Nếu nước của Ta thuộc về thế gian này, thì các tôi tớ của Ta sẽ chiến đấu, để Ta khỏi bị nộp cho dân Giu-đa.” (Giăng 18:36)

Đức Chúa Giê-su minh định rằng vương quốc của Ngài không phải là mối đe dọa chính trị cho Rô-ma. Vương quốc ấy là vương quốc của tấm lòng và tâm trí — vương quốc của bình an, của tình yêu, của hiệp một, của sự tha thứ, của sự hy sinh quên mình, vương quốc nơi mỗi người yêu kẻ khác hơn chính mình. Đó là vương quốc mà những người theo Ngài thuộc về.


Vị Vua Của Lẽ Thật

Khi Phi-lát hỏi tiếp: “Vậy thì ngươi là vua sao?”, Đức Chúa Giê-su đáp:

“Thật như lời, Ta là vua. Nầy, vì sao Ta đã sanh ra và vì sao Ta đã giáng thế: ấy là để làm chứng cho lẽ thật. Hễ ai thuộc về lẽ thật thì nghe lấy tiếng Ta.” (Giăng 18:37)

Ngài là Vua — nhưng không phải vua của các đạo quân (điều ấy sẽ đến vào ngày tận thế), mà là Vua của lẽ thật, Vua của tình yêu. Trước đó, trong Giăng chương 10, Ngài phán rằng chiên Ngài nghe tiếng Ngài. Giờ đây Ngài phán: ai thuộc về lẽ thật thì nghe tiếng Ngài. Ngay trong khoảnh khắc ấy, dường như Phi-lát cũng đang nghe được tiếng ấy.

Phi-lát đáp lại: “Lẽ thật là gì?” Có lẽ đây là một câu hỏi đầy hoài nghi pha lẫn chân thành. Nhưng câu trả lời, ông đã có thể tìm thấy ngay trong Giăng 14: “Ta là… lẽ thật.” Không thể mô tả Đức Chúa Trời bằng định nghĩa khô khan; chỉ có thể mô tả Ngài bằng một đời sống — đời sống của Đức Chúa Giê-su. Ngài là lẽ thật về Đức Chúa Trời, về vũ trụ, về sự sống, về sự cứu rỗi, về hạnh phúc, về bình an. Hãy nhìn Ngài, và bạn có tất cả.


“Ta Không Tìm Thấy Người Có Tội Gì”

Sau khi nói chuyện với Đức Chúa Giê-su, Phi-lát ra ngoài tuyên bố với người Do Thái: “Ta không tìm thấy người có tội gì cả” (Giăng 18:38).

Hãy hình dung Phi-lát đang nghĩ gì. Ông quen xét xử đủ loại tội phạm — kẻ thì có luật sư giỏi, kẻ thì tự bào chữa, ai cũng có động cơ giả dối, có sự ích kỷ, có sự tự bảo vệ. Nhưng Đức Chúa Giê-su không cố tự bảo vệ. Ngài chỉ làm chứng cho lẽ thật. Và Phi-lát thấy được, cảm được điều ấy. Đức Thánh Linh đang vận hành trên tấm lòng ông.

Không muốn đóng đinh Đức Chúa Giê-su, Phi-lát viện đến truyền thống tha một tù nhân vào dịp lễ. Ông đề nghị thả Đức Chúa Giê-su, vì “không có lỗi gì” nơi Ngài. Có thể nói điều đó về bất cứ ai khác từng bước đi trên đất này không? Không một ai khác.

Nhưng dân chúng không muốn một người vô tội. Họ kêu lên: “Hãy tha Ba-ra-ba cho chúng tôi!” — một kẻ mà cả đời là một sự dối trá, kẻ đã sống cho chính mình, lấy điều thuộc về người khác làm của riêng, vi phạm luật pháp công chính và trọn vẹn của Đức Chúa Trời. “Hãy tha hắn, không phải Giê-su.”

Đây là bi kịch tột cùng: khi con người được lựa chọn giữa Đức Chúa Trời chân thật và một kẻ phản nghịch, nhiều người sẽ không chọn Đức Chúa Trời. Đó là vì sao Ngài đã truyền dạy bao lần trong Kinh Thánh: “Hãy hết lòng kính mến Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi.” Vấn đề căn bản của chúng ta là chúng ta không biết Ngài; và những gì chúng ta tưởng mình biết thường không đúng. Khi nhận ra Ngài thực sự là ai, nhiều người lại không thích — vì họ ưa sự ích kỷ, ưa cuộc đeo đuổi điều ác, ưa sự tranh đấu và “luật kẻ mạnh” hơn là sự thương xót, sự nhân từ và sự hiệp một.

Nhưng Đức Chúa Trời chưa được biết đến — vị Đức Chúa Trời mà Đức Chúa Giê-su đến để bày tỏ — chính là Đức Chúa Trời của sự trọn vẹn. Ngài là Đức Chúa Trời mà chúng ta yêu mến.