Phúc Âm Giăng — Chương 13
Bối cảnh: Đêm trước thập tự giá
Trong loạt bài nghiên cứu về Đức Chúa Trời — Đấng mà thế gian chưa thật sự biết — chúng ta tiếp tục với Phúc Âm Giăng, vì dường như Giăng là người mà Đức Chúa Giê-su đã bày tỏ chính mình cách đầy đủ nhất. Qua những trang sách này, chúng ta thấy được những điều tuyệt vời về Đức Chúa Giê-su, và qua đó cũng thấy được Đức Chúa Cha mà Ngài đến để đại diện.
Chương 13 đưa chúng ta đến tối Thứ Năm trong tuần lễ cuối cùng của đời sống Đức Chúa Giê-su, khi Ngài cùng các môn đồ dự lễ Vượt Qua. Có nhiều tranh luận về việc ngày nào mới đúng là ngày Vượt Qua chính thức, vì giữa người Do Thái thời ấy có sự khác biệt — một số giữ vào Thứ Năm, một số khác vào Thứ Sáu. Tuy nhiên, theo cách tính ngày trong tư tưởng Kinh Thánh, một ngày bắt đầu từ lúc mặt trời lặn, nên dù Đức Chúa Giê-su dự lễ vào tối Thứ Năm thì theo nghĩa Kinh Thánh, đó cũng đã là ngày Thứ Sáu — chính ngày Ngài chịu đóng đinh.
“Trở về cùng Cha”: cái nhìn của người tin
Giăng 13:1 chép: “Trước ngày lễ Vượt Qua, Đức Chúa Giê-su biết giờ mình phải lìa thế gian này mà về cùng Đức Chúa Cha đến rồi…” Hãy chú ý điều Đức Chúa Giê-su đang nghĩ tới. Ngài không nghĩ “Tôi sắp phải chết”, mà nghĩ “Tôi sắp được trở về nhà.”
Là một mục sư tuyên úy bệnh viện, tôi thường gặp những người sắp qua đời. Người có đức tin luôn nhìn cái chết theo cách này: “Tôi sắp được về nhà.” Còn người không tin thì nói: “Tôi sắp xong rồi, sắp chết rồi”, vì họ không thấy gì bên kia sự chết. Đó là sự khác biệt đẹp đẽ giữa người tin và người không tin. Đức Chúa Giê-su rõ ràng thuộc về nhóm thứ nhất: Ngài ý thức rằng mình sắp lìa thế gian này để về cùng Đức Chúa Cha — không phải về với hư vô, mà về với Cha mình.
Kinh Thánh chép tiếp: "…Ngài đã yêu kẻ thuộc về mình trong thế gian, thì cứ yêu cho đến cuối cùng." Có người thắc mắc: nếu Đức Chúa Giê-su cũng được sống lại sau ba ngày, vậy có phải Ngài về thẳng với Đức Chúa Cha lúc qua đời không? Theo trải nghiệm cá nhân, không có khoảng cách giữa sự chết và sự sống lại — nhưng theo dòng thời gian thực tế, vẫn có một khoảng cách. Cả hai cách hiểu đều đúng: chúng ta về với Cha, và chúng ta cũng về với Cha sau sự sống lại.
Đức Chúa Giê-su mặc lấy hình dạng đầy tớ
Giăng là người duy nhất ghi lại sự kiện kế tiếp này, vì ông muốn chúng ta thấy điều mà các sách phúc âm khác không nhấn mạnh. “Đức Chúa Giê-su biết rằng Cha đã giao phó mọi sự trong tay mình, và mình đã từ Đức Chúa Trời đến, cũng sẽ trở về cùng Đức Chúa Trời, nên đứng dậy khỏi bàn, cởi áo ra…”
Ngài lấy khăn thắt ngang lưng — đó là dáng vẻ của một đầy tớ hay nô lệ thời ấy, sẵn sàng phục vụ và rửa ráy cho khách. Hãy nhớ rằng Đức Chúa Giê-su không chỉ là Chiên Con sinh tế, mà còn là Đấng Tạo Hóa của vũ trụ cùng với Đức Chúa Cha. Vậy mà đây, Ngài hạ mình xuống vị trí của một đầy tớ.
Khi cha mẹ sinh con cái, họ không sinh ra để được con phục vụ, mà để phục vụ con. Họ phải chăm sóc, lo liệu, làm cho con những điều thấp hèn nhất — vì tình thương. Đức Chúa Giê-su có tâm tình ấy, và Đức Chúa Cha cũng có tâm tình ấy. Đức Chúa Giê-su từng nói rằng Ngài chỉ làm những gì Cha làm, chỉ nói những gì Cha nói. Vậy thì hành động này tỏ cho chúng ta biết rằng Đức Chúa Cha — Đấng quyền năng ngự trên ngôi, có bốn sinh vật quanh ngôi tung hô “Thánh thay, Thánh thay, Thánh thay” — cũng sẵn sàng đóng vai trò đầy tớ.
Sự khiêm nhường của Đức Chúa Trời
Hãy suy nghĩ thật sự xem chúng ta bất lực và lệ thuộc đến mức nào vào sự can thiệp không ngừng của Đức Chúa Trời. Nếu Ngài không trông chừng chúng ta từng giây từng phút, chúng ta đã gặp đại nạn. Ngài cứu mạng chúng ta mỗi khoảnh khắc, giải thoát chúng ta khỏi nguy hiểm, ban cho chúng ta thức ăn, ban cho từng nhịp tim, lắng nghe từng lời cầu nguyện, nâng đỡ chúng ta qua những lúc nản lòng. Ngài liên tục phục vụ chúng ta — và chúng ta lại thường quên điều ấy.
Đức Chúa Giê-su quỳ xuống sau lưng các môn đồ — họ ngồi theo kiểu Rô-ma, ngả mình với chân duỗi ra ngoài bàn — Ngài quỳ xuống đó, đổ nước vào chậu, rửa chân từng người và lau khô bằng chiếc khăn thắt ngang lưng. Điều này nói lên gì về Đức Chúa Cha? Người ta thường hình dung Ngài là Vua quyền năng, là Chúa, là Chủ — và đúng là Ngài có mọi quyền ấy. Nhưng chúng ta hiếm khi hình dung rằng một Đấng như vậy cũng vô cùng khiêm nhường, sẵn lòng làm đầy tớ, sẵn lòng tôn trọng chúng ta.
Tại sao Đức Chúa Trời phải tôn trọng chúng ta? Tại sao Ngài phải bận tâm đến đôi chân bẩn của chúng ta? Vì Ngài quan tâm đến tất cả những gì chúng ta quan tâm. Không có điều gì liên quan đến hạnh phúc, sự an lạc, hay những trông đợi chính đáng của chúng ta mà Ngài bỏ qua. Ngài thấy hết, cảm hết, sẵn sàng giúp đỡ — bất kể Ngài phải hạ mình đến đâu. Chúng ta là quan trọng đối với Ngài.
Giá trị của bạn trong mắt Đức Chúa Trời
Chúng ta không bao giờ đánh giá quá cao tầm quan trọng của mình đối với Đức Chúa Trời. Sự trầm cảm — điều mà nhiều người trong chúng ta đã trải qua — luôn bắt nguồn từ việc không nhận ra mình giá trị và quan trọng đến mức nào trước mặt Đức Chúa Trời. Tâm trí trầm cảm luôn nói: “Tôi không quan trọng. Sẽ chẳng ai nhớ tôi nếu tôi ra đi. Tôi đang chiếm chỗ trên đời này. Thế giới sẽ tốt hơn nếu không có tôi.”
Đức Chúa Trời không nghĩ về bạn theo cách đó. Đức Chúa Trời quý trọng bạn, tôn trọng bạn, trân trọng bạn, mong muốn hạnh phúc cho bạn — và Ngài sẵn sàng làm bất cứ điều gì, không xem việc cúi xuống rửa chân bạn là một sự hy sinh, nếu đó là điều cần thiết. Đây là tình yêu phi thường mà chúng ta phải biết để vượt qua những khó khăn của đời này.
Khi Ngài đến với Phi-e-rơ, ông phản ứng: “Lạy Chúa, Chúa rửa chân cho con sao?” Đức Chúa Giê-su đáp rằng điều Ngài làm bây giờ Phi-e-rơ chưa hiểu, nhưng về sau sẽ hiểu. Phi-e-rơ vẫn từ chối: “Chúa sẽ chẳng bao giờ rửa chân con.” Đức Chúa Giê-su đáp: “Nếu ta không rửa cho ngươi, ngươi chẳng có phần chi với ta.”
Bài học về sự thanh tẩy và cứu rỗi
Ở đây Đức Chúa Giê-su dạy một bài học khác: mỗi con người đều ô uế, và chúng ta phải tiếp nhận sự chăm sóc khiêm nhường đặc biệt này từ Đức Chúa Trời, nếu không chúng ta sẽ bị hư mất. Điều này nói gì về Đức Chúa Trời? Sự khiêm nhường và quyết tâm cứu rỗi của Ngài. Còn về chúng ta? Chúng ta dơ bẩn — quá dơ bẩn để có thể nghĩ đến việc trở thành một phần trong gia đình Ngài, trừ khi Ngài tẩy sạch chúng ta trước.
Điều này cũng nói về sự cứu rỗi: Sự cứu rỗi là điều Đức Chúa Trời làm cho chúng ta và trong chúng ta. Chúng ta không thể tự rửa sạch mình, không thể làm gì để trở nên trong sạch hơn trước mặt Đức Chúa Trời. Chúng ta có thể quyết định giữ điều răn, theo Đức Chúa Trời, sống tin kính — nhưng chúng ta không thể tự khiến mình trở nên thánh khiết. Phải có công tác thanh tẩy này.
Phi-e-rơ — vốn là người hay nói quá lời — đáp lại: “Lạy Chúa, chẳng những rửa chân thôi, lại cũng rửa tay và đầu nữa!” Đức Chúa Giê-su trả lời rằng người đã tắm rồi chỉ cần rửa chân, vì còn lại đã sạch. Hãy suy nghĩ về điều này trong bối cảnh phép báp-têm và quá trình thanh tẩy liên tục mà chúng ta trải qua trong đời sống Cơ-đốc. Chúng ta cần được tẩy sạch — không phải một lần, mà liên tục trong suốt cuộc hành trình với Đức Chúa Trời. Và chỉ có Đức Chúa Giê-su mới làm được điều ấy.
Bi kịch của Giu-đa và sự thanh tẩy bên trong
Đức Chúa Giê-su nói: “Các ngươi đã sạch, nhưng chưa phải hết thảy đều sạch đâu.” Ngài đã rửa chân cho mọi người — kể cả Giu-đa — vì Ngài biết ai sẽ phản bội Ngài. Có thể là một Cơ-đốc nhân nhưng vẫn là một Giu-đa: theo Đức Chúa Giê-su, xem mọi việc Ngài làm, nghe mọi bài giảng, dự mọi buổi nhóm, nhưng vẫn không thật sự được tẩy sạch.
Tại sao? Vì các nghi thức bên ngoài của Hội Thánh không thể tẩy sạch chúng ta. Các môn đồ khác đã cảm nhận được công việc thanh tẩy của Đức Thánh Linh trong lòng họ. Còn Giu-đa, ngay khoảnh khắc ấy, đang nói trong lòng: “Không, tôi không nghĩ Đấng Mê-si này sẽ thành công” — và ông đang đẩy lùi sự thanh tẩy có thể có của Đức Thánh Linh.
Đó là một bi kịch trong Hội Thánh. Có những người hiện diện rất chuyên cần, dành nhiều năng lực và thời gian, nhưng không được tẩy sạch — vì họ không lắng nghe Đức Thánh Linh, không xưng nhận nhu cầu của mình, không hạ mình, không nói: “Tôi muốn Đức Chúa Giê-su, dù bất cứ điều gì xảy ra. Tôi sẽ tin nơi Ngài, sẽ không để đức tin mình bị cướp đi. Tôi biết tôi không hoàn hảo, tôi biết tôi dơ bẩn, tôi biết tôi cần được rửa sạch — vậy xin Chúa rửa con.” Họ đang trông cậy vào sự tận tụy hoặc các chiến thắng trong quá khứ của mình, mà không nhận ra mình cần chức vụ thanh tẩy liên tục của Đức Thánh Linh.
Tấm gương khiêm nhường và rửa chân cho nhau
Khi đã rửa chân xong và mặc áo lại, Đức Chúa Giê-su ngồi xuống và hỏi: “Các ngươi có hiểu điều ta đã làm cho các ngươi chăng? Các ngươi gọi ta bằng Thầy, bằng Chúa; các ngươi nói phải, vì ta thật vậy. Vậy, nếu ta là Chúa, là Thầy, mà đã rửa chân cho các ngươi, thì các ngươi cũng nên rửa chân lẫn cho nhau.”
Điều này không chỉ tỏ cho chúng ta biết Đức Chúa Cha là Đấng như thế nào, mà còn cho biết Đức Chúa Giê-su muốn chúng ta trở nên như thế nào. Chỉ qua công tác của Ngài trong đời sống chúng ta, chúng ta mới có thể trở nên khiêm nhường như vậy. Ngài muốn anh chị em trong Hội Thánh thật sự rửa chân cho nhau — kể cả trong nghi thức trang trọng — nhưng còn sâu xa hơn thế.
Đức Chúa Giê-su đang nói: “Một phần trong sự thanh tẩy của Ta cho ngươi là Ta lấy đi sự kiêu ngạo của ngươi, lấy đi sự hư không của ngươi, để không còn điều gì trong đời sống ngươi cản trở ngươi giúp đỡ một anh em hay chị em đang khốn khổ.” Ngài đang xây dựng một vương quốc tình yêu, trong đó người ta phục vụ nhau mà không nghĩ đến sự kiêu hãnh, địa vị, hay phẩm cách của mình — không nghĩ đến việc người kia thấp kém ra sao, hay bẩn thỉu thế nào.
Ngay cả trong Hội Thánh — vốn xưng là Hội Thánh của Đức Chúa Trời — chúng ta vẫn thấy quá nhiều ý thức về địa vị, quá nhiều kiêu ngạo, quá nhiều giai tầng xã hội không hòa lẫn với nhau. Đức Chúa Giê-su muốn dẹp bỏ điều đó. Phao-lô nói rằng Ngài đã phá đổ mọi bức tường ngăn cách, đã cất bức màn chia rẽ giữa người với người. Đức Chúa Giê-su muốn chúng ta đánh giá người khác như Ngài đánh giá họ.
Điều răn mới: hãy yêu nhau
Đức Chúa Giê-su nói trong câu 15: “Vì ta đã làm gương cho các ngươi, để các ngươi cũng làm như ta đã làm cho các ngươi. Quả thật, quả thật, ta nói cùng các ngươi, đầy tớ chẳng lớn hơn chủ mình… Ví bằng các ngươi biết những sự này, thì có phước, miễn là các ngươi làm theo.” Ngài hứa rằng sự khiêm nhường mang lại phước hạnh thuộc linh lớn lao.
Vài giờ trước thập tự giá, Đức Chúa Giê-su còn ban thêm một bài học cuối cùng. Khi các môn đồ muốn biết ai sẽ phản bội Ngài, Ngài đưa miếng bánh cho Giu-đa. “Còn Giu-đa, khi đã lấy miếng bánh rồi, liền đi ra. Khi ấy đã tối.” Đức Chúa Giê-su có thể ngăn cản, nhưng Ngài đã không làm — vì Ngài đã quyết định thực hiện sinh tế khủng khiếp này. Ngài có thể dừng lại ở rất nhiều thời điểm khác nhau, nhưng Ngài đã không làm, vì Ngài muốn cứu chúng ta đến mức ấy.
Sau khi Giu-đa rời đi, Đức Chúa Giê-su kết luận bài học đẹp đẽ của Giăng chương 13: “Hỡi các con trẻ, ta còn ở với các ngươi một lúc nữa thôi… Ta ban cho các ngươi một điều răn mới, nghĩa là các ngươi phải yêu nhau; như ta đã yêu các ngươi thể nào, thì các ngươi cũng hãy yêu nhau thể ấy. Nếu các ngươi yêu nhau, thì ấy là tại điều đó mà thiên hạ sẽ nhận biết các ngươi là môn đồ ta.”
Hội Thánh phải trở nên một cộng đồng mà thế gian chưa từng thấy. Tôi không nghĩ rằng ngay cả Hội Thánh thời Tân Ước đã đạt đến điều ấy. Tôi tin Đức Chúa Giê-su đang kêu gọi chúng ta — trong những ngày cuối cùng của lịch sử trái đất — đến cộng đồng đó. Đây là chân lý lớn về Đức Chúa Trời: Ngài là tình yêu thương, khiêm nhường, phục vụ, không thiên vị một ai. Đây là Đức Chúa Trời mà thế gian chưa biết — nhưng tôi muốn Đức Chúa Trời ấy được nhận biết qua đời sống tôi, và qua đời sống bạn.