Phúc Âm Giăng — Chương 10 và 11
Đức Chúa Trời Vô Danh và lý do nhiều người xa cách Ngài
Nhiều người tránh xa Đức Chúa Trời, không tin cậy Ngài, không yêu mến Ngài, thậm chí sợ hãi Ngài — chỉ vì họ không biết Ngài thật sự là ai. Sứ đồ Phao-lô đã gọi Ngài là Đức Chúa Trời Vô Danh trong Công Vụ Các Sứ Đồ 17, khi ông nói với những người rất sùng đạo nhưng không nhận biết Đức Chúa Trời chân thật. Đó cũng chính là vấn đề mà Đức Chúa Giê-su đã đến để giải quyết.
Trong loạt bài nghiên cứu này, chúng ta cùng tìm hiểu Ngài qua Phúc Âm Giăng. Bài học hôm nay tập trung vào chương 10 và 11 — hai chương cho thấy rõ thân vị thiêng liêng và quyền năng trên sự chết của Đức Chúa Giê-su.
Người Chăn Hiền Lành biết chiên mình
Giăng 10 mô tả Đức Chúa Trời như một Người Chăn Hiền Lành. Ngài biết chiên của Ngài, chiên của Ngài biết Ngài, nhận ra tiếng Ngài và bước theo Ngài. Bài học trọng tâm là: Đức Chúa Trời đã biết trước mọi người sẽ đáp lời mời gọi của Ngài, và Ngài đã chuẩn bị một sự cứu rỗi trọn vẹn cho họ trong cõi đời đời.
Điều này không có nghĩa là chúng ta bị trói buộc bởi một thứ tiền định cứng nhắc. Đức Chúa Trời biết trước mọi sự đơn giản vì Ngài là Đức Chúa Trời — Ngài không thể không biết. Việc Ngài biết trước quyết định của bạn không hề thay thế quyền tự do lựa chọn của bạn. Bạn vẫn là người quyết định tin hay không tin, đáp lại hay từ chối.
Một số người nản lòng và nói: “Nếu mọi sự đã được định, thì tôi đâu còn liên quan gì.” Đó là một hiểu lầm. Sự biết trước của Đức Chúa Trời không quyết định thay bạn; nó chỉ phản ánh việc Ngài đã thấy trọn vẹn lòng bạn từ trước khi bạn chọn.
Đức Chúa Giê-su công khai xưng mình là Đức Chúa Trời
Cuối Giăng 10, người Do Thái lại lượm đá để ném Đức Chúa Giê-su. Ngài hỏi họ: “Ta đã làm trước mắt các ngươi nhiều việc lành bởi Cha Ta; vì việc nào trong những việc đó mà các ngươi ném đá Ta?” Họ đáp rằng họ ném đá Ngài không phải vì việc lành, mà vì tội phạm thượng — “vì ngươi là người mà tự xưng là Đức Chúa Trời” (Giăng 10:32–33).
Người Do Thái hiểu rất rõ Ngài đang nói gì. Đức Chúa Giê-su tuyên bố mình có một mối quan hệ độc nhất với Đức Chúa Cha, rằng Ngài thực sự là một Thân Vị thiêng liêng. Ba sách Phúc Âm còn lại — Ma-thi-ơ, Mác, và Lu-ca — không thuật lại các cuộc đối thoại này với cùng độ rõ ràng. Riêng Giăng, được Đức Thánh Linh cảm thúc, đã nhấn mạnh điều đó vì ông thấy trước rằng sẽ có những trào lưu trong Cơ-đốc Giáo cố gắng làm giảm nhẹ thần tính và quyền năng thiêng liêng của Đức Chúa Giê-su.
Đức Chúa Giê-su tiếp tục bằng một lập luận sắc bén từ Thi Thiên 82:6: “Trong luật pháp các ngươi há chẳng chép rằng: Ta đã phán: Các ngươi là các thần” (Giăng 10:34). Nếu Kinh Thánh đã gọi những kẻ được lời Đức Chúa Trời phán đến là “các thần”, thì sao họ lại buộc tội Đấng được Đức Chúa Cha biệt riêng và sai đến thế gian là phạm thượng khi Ngài xưng mình là Con Đức Chúa Trời?
“Ví bằng Ta không làm những việc của Cha Ta, thì các ngươi chớ tin Ta. Còn nếu Ta làm, thì, dầu các ngươi chẳng tin Ta, hãy tin những việc Ta, để các ngươi hiểu và biết rằng Cha ở trong Ta, và Ta ở trong Cha.” (Giăng 10:37–38)
Khi Đức Chúa Trời chậm trễ vì một kế hoạch lớn hơn
Giăng 11 mở ra với tin buồn: La-xa-rơ, người bạn thân thiết của Đức Chúa Giê-su, đang bệnh nặng. La-xa-rơ là một người giàu có, sống tại một thành nhỏ cách Giê-ru-sa-lem không xa, và Đức Chúa Giê-su thường ở trong nhà ông cùng hai chị em là Ma-ri và Ma-thê. Họ nhắn cho Ngài: “Lạy Chúa, kìa, kẻ Chúa yêu mắc bệnh.”
Điều bất ngờ là Đức Chúa Giê-su không lập tức lên đường. Ngài nói: “Bệnh nầy không đến chết đâu, nhưng vì sự vinh hiển của Đức Chúa Trời.” Rồi Ngài còn nán lại thêm hai ngày nữa tại nơi Ngài đang ở. Các môn đồ kinh ngạc — họ biết nếu Đức Chúa Giê-su đến, La-xa-rơ chắc chắn sẽ được chữa lành.
Điều này cho chúng ta biết một sự thật về Đức Chúa Trời: Ngài luôn có một kế hoạch lớn hơn. Nhiều người đánh mất đức tin vì Đức Chúa Trời không hành động theo cách họ nghĩ Ngài phải hành động. Họ đặt ra những phép thử cho Ngài — “nếu Chúa thật sự yêu thương, nếu Chúa thật sự quyền năng, thì Chúa phải làm điều này, điều kia.” Đức Chúa Trời sẽ vượt qua mọi phép thử chân thật, nhưng con người chúng ta thường không đủ khôn ngoan để đặt ra những phép thử chân thật.
Sự thật là Đức Chúa Trời thật sự yêu thương bạn. Ngài thật sự yêu thương người đàn ông bệnh ấy và hai chị em ông. Nhưng có một bức tranh lớn hơn, một chứng cứ lớn hơn cần được bày tỏ. Đôi khi trong đời sống chúng ta, vì không trò chuyện trực tiếp với Đức Chúa Giê-su như các môn đồ thuở xưa, chúng ta không nhìn thấy lời giải thích. Tôi đã trải qua những bi kịch, đã hỏi “vì sao” mà không có câu trả lời. Nhưng tôi đã biết Ngài, và tôi biết điều này: bất cứ điều gì Ngài cho phép xảy đến trên đời sống con cái Ngài đều có một mục đích — dẫu chúng ta có thể chỉ hiểu được khi vào Vương Quốc.
Như Phao-lô viết trong Rô-ma 8: mọi sự hiệp lại làm ích cho những kẻ yêu mến Đức Chúa Trời. Đó là một sự thật chúng ta có thể nương tựa hoàn toàn.
Sự chết chỉ là giấc ngủ trước Đức Chúa Trời
Khi Đức Chúa Giê-su quyết định trở lại miền Giu-đê, các môn đồ phản đối: gần đây người Do Thái vừa muốn ném đá Ngài tại đó. Ngài đáp: “Trong ban ngày há chẳng phải có mười hai giờ sao?” — nghĩa là mỗi mùa, mỗi giờ đều có mục đích Đức Chúa Trời đã định, đừng nóng vội.
Rồi Ngài nói: “La-xa-rơ, bạn ta, đương ngủ; nhưng ta đi đánh thức người.” Các môn đồ tưởng Ngài nói về giấc ngủ thường, nhưng Ngài đang nói về sự chết. Cả Cựu Ước lẫn Tân Ước đều dùng hình ảnh giấc ngủ để nói về sự chết, và điều này nói lên một lẽ thật tuyệt vời về Đức Chúa Trời.
Một người có thể đánh thức người khác đang ngủ — đôi khi chỉ cần thì thầm, đôi khi phải lay vai. Nhưng Đức Chúa Trời có thể đánh thức người đã chết dễ dàng hơn nhiều so với việc chúng ta đánh thức một người đang say giấc. Sự chết không phải là điều khó đối với Ngài.
Nếu không có lẽ thật này, làm sao con người có thể tận hưởng đời sống? Mọi mối quan hệ rồi cũng kết thúc, mọi nỗ lực rồi cũng tiêu tan, và con người bị xóa khỏi cõi tỉnh thức mãi mãi sao? Tại sao Đức Chúa Trời ban cho chúng ta bộ óc mạnh mẽ và những tình cảm sâu sắc đến vậy chỉ để rồi tuyên bố “hết rồi”? Không. Mọi sự đều có kế hoạch. Đức Chúa Trời đã ban cho chúng ta lời hứa về cõi đời đời qua Đức Chúa Giê-su.
“Ta là sự sống lại và sự sống”
Khi Đức Chúa Giê-su đến, La-xa-rơ đã ở trong mộ bốn ngày — đủ lâu để mọi người biết chắc ông thật sự đã chết. Ma-thê chạy ra đón Ngài và nói: “Lạy Chúa, nếu Chúa có đây, thì anh tôi không chết.” Bà tin chắc rằng Đức Chúa Giê-su, vì lòng yêu thương, không thể nào để La-xa-rơ chịu chết nếu Ngài có mặt.
Nhưng đức tin của bà không dừng lại ở đó. Bà tiếp tục: “Mà bây giờ tôi cũng biết mọi điều Ngài sẽ xin Đức Chúa Trời, Đức Chúa Trời ắt ban cho.” Đó là một môn đồ chân thật — vẫn còn hy vọng ngay trước mặt sự chết. Người tin Đức Chúa Giê-su biết rằng sự chết không phải là tiếng nói cuối cùng.
Điều này nói gì về sự cứu rỗi? Sự cứu rỗi — sự sống đời đời, sự tha tội, sự chữa lành khỏi tội lỗi để có thể sống mãi với các thiên sứ — chỉ đến hoàn toàn và độc nhất qua sự can thiệp diệu kỳ của chính Đức Chúa Trời. Không một sự thi hành nào của tôi, không một mức độ tận hiến nào của tôi, không một việc gì tôi có thể làm có thể cứu tôi khỏi sự chết. Tội lỗi là sự chết — có thể là sự chết chậm, nhưng vẫn là sự chết. Chỉ có sự can thiệp diệu kỳ của Đức Chúa Trời mới cứu được.
Khi Ma-thê hy vọng anh mình sẽ sống lại trong ngày sau rốt, Đức Chúa Giê-su phán những lời lay động:
“Ta là sự sống lại và sự sống; kẻ nào tin Ta thì sẽ sống, mặc dầu đã chết rồi. Còn ai sống và tin Ta thì không hề chết. Ngươi tin điều đó chăng?” (Giăng 11:25–26)
Vì sao sự cứu rỗi chỉ đến qua mối liên hiệp mật thiết với Đức Chúa Giê-su? Vì chính Ngài là sự sống. Khi bạn được kết nối với Ngài, bạn lập tức bắt đầu được biến đổi bởi sự hiện diện của Ngài trong thân thể và tâm trí bạn. Hơn thế nữa, bạn lập tức bắt đầu dự phần vào cõi đời đời — vì cõi đời đời đã ở trong bạn rồi. Sự sống đã ở trong bạn rồi. Không phải mai sau, không phải một ngày nào đó — mà là ngay bây giờ.
Đức Chúa Giê-su khóc và tiếng gọi vang ra từ phần mộ
Ma-thê đi gọi Ma-ri. Khi Ma-ri đến và quỳ dưới chân Đức Chúa Giê-su, bà cũng nói cùng một lời: “Lạy Chúa, nếu Chúa có đây, anh tôi không chết.” Thấy bà khóc, thấy những người Do Thái cùng đến khóc, Ngài cảm động trong lòng và đau xót. Rồi Kinh Thánh ghi lại câu ngắn ngủi nhưng nặng trĩu: “Đức Chúa Giê-su khóc.”
Ngài khóc vì điều gì? Ngài không khóc vì sắp mất La-xa-rơ — chỉ ít phút nữa Ngài sẽ ôm bạn mình trở lại. Ngài khóc vì Y-sơ-ra-ên. Ngài khóc vì những người này không nhận biết rằng nếu kết nối với Ngài, họ sẽ được dự phần vào sự sống đời đời. Ngài khóc vì họ tuyệt vọng và kinh hãi trước sự chết, không có sự hiểu biết chắc chắn về sự cứu rỗi, không có niềm xác tín về tương lai trong Đức Chúa Giê-su.
Ngài cũng đã khóc cho tôi khi tôi còn ở trong sự vô tín. Ngài đã khóc cho bạn nếu bạn từng nghi ngờ Ngài, hoặc nếu bạn nghĩ rằng sự cứu rỗi đến qua những lời hứa bạn dâng cho Ngài thay vì qua việc nhận lấy lời hứa Ngài dành cho bạn.
Tại phần mộ, Ngài bảo lăn hòn đá đi. Người ta ngại vì xác đã có mùi sau bốn ngày, nhưng Ngài vẫn truyền mở mộ. Ngài ngước mắt lên trời, cầu nguyện cùng Đức Chúa Cha để mọi người chứng kiến biết quyền năng này đến từ thiên đàng. Rồi Ngài lớn tiếng kêu:
“Hỡi La-xa-rơ, hãy ra!” (Giăng 11:43)
Thật là khôn ngoan khi Ngài gọi đích danh La-xa-rơ — nếu chỉ phán “hãy ra”, có lẽ mọi phần mộ trên khắp đất đã mở tung. Người chết bước ra, vẫn còn quấn vải liệm. Đức Chúa Giê-su bảo người ta tháo dây cho ông.
Mọi người đều biết La-xa-rơ thật sự đã chết. Mộ đã được mở, mùi đã bốc ra, thân thể đã rữa nát, không còn cách nào cứu vãn. Vậy mà ông đã bước ra. Điều này nói gì về Đức Chúa Trời? Không có gì là quá khó với Ngài. Điều này nói gì về chúng ta? Kinh Thánh dạy chúng ta đã chết trong tội lỗi và sự vi phạm — nhưng ngay cả sự chết cũng không thể đánh bại tình yêu, sự tha thứ và quyền năng chữa lành của Đức Chúa Giê-su.
Bất cứ ai cũng có thể được cứu nếu chịu kết nối với Đức Chúa Giê-su. Sự cứu rỗi đến từ một mình Ngài — chỉ Ngài mới có thể phán “hãy ra”, và chúng ta phải vâng theo. Dù chúng ta đã hư mất đến mức nào, khi tiếng gọi ấy hướng về chúng ta, chúng ta phải bước ra.