Phúc Âm Giăng — Chương 3 và 4
Bối cảnh: Đức Chúa Trời mà chúng ta tưởng đã biết
Chúng ta không nói về một Đức Chúa Trời mới được phát minh, mà về chính Đức Chúa Trời mà phần lớn chúng ta đều nghĩ rằng mình đã biết ít nhiều. Tuy nhiên, tiền đề của loạt bài này là: hầu hết chúng ta chưa từng biết Ngài đúng như Ngài thật sự là. Nếu đã biết Ngài đúng như Ngài là, chúng ta hẳn đã yêu mến Ngài hơn nhiều so với thực tế.
Sứ đồ Giăng, qua mối liên hệ rất gần gũi với Đức Chúa Giê-su, có lẽ đã hiểu Đức Chúa Giê-su — và do đó hiểu Đức Chúa Cha — rõ hơn bất kỳ ai khác. Điều này có thể giải thích vì sao ông được trao phần lời cuối cùng trong Kinh Thánh: sách Tin Lành cuối, các thư tín cuối, và lời tiên tri cuối, như một dấu ấn khép lại toàn bộ sứ điệp.
Tiền đề của hành trình khám phá này rất đơn giản: nếu muốn biết bất cứ điều gì về Đức Chúa Cha, Đấng tạo dựng và cai trị muôn vật, hãy nhìn vào đời sống của Đức Chúa Giê-su trong xác thịt. Chính Ngài đã phán: “Ai đã thấy ta, tức là đã thấy Cha.” Đó là sứ mạng của Ngài, và Ngài đã hoàn thành sứ mạng ấy.
Cuộc gặp giữa đêm với Ni-cô-đem
Giăng 3 chủ yếu kể lại cuộc trò chuyện giữa Đức Chúa Giê-su với Ni-cô-đem, một trong những người Pha-ri-si nổi bật. Người Pha-ri-si thời ấy được xem là những nhà giải kinh bảo thủ và chính thống nhất, là chuyên gia về đạo đức, về sự công chính và công lý, và về việc Đức Chúa Trời là ai.
Ni-cô-đem đến tìm Đức Chúa Giê-su vào ban đêm. Ông không muốn bị nhìn thấy, không muốn bị liên hệ với Ngài. Chúng ta không biết chắc lòng ông tìm kiếm cách chân thành hay chỉ đến để dò xét xem Đức Chúa Giê-su có phải là một trong những kẻ tự xưng Mê-si-a giả đã từng quấy nhiễu Y-sơ-ra-ên hay không.
Điều đáng chú ý là cách Đức Chúa Giê-su tiếp đón ông: chính xác là cách Đức Chúa Cha sẽ tiếp đón. Ngài không lên án Ni-cô-đem, nhưng cũng không thỏa hiệp với lối suy nghĩ sai lệch của ông. Ngài yêu thương ông và muốn lay chuyển ông để mở đường cho một đức tin chân thật — dù về sau, chính giới Pha-ri-si sẽ là những người dẫn đầu trong việc đóng đinh Ngài.
Một sự sinh ra mới và một quan niệm mới về Đức Chúa Trời
“Quả thật, quả thật, ta nói cùng ngươi, nếu một người chẳng nhờ nước và Thánh Linh mà sanh, thì không được vào nước Đức Chúa Trời.” (Giăng 3:5)
Đức Chúa Giê-su nói với Ni-cô-đem rằng ông cần một khởi đầu hoàn toàn mới. Kinh nghiệm của ông cho đến lúc đó chỉ thuần là tri thức và hoàn toàn không đủ. Ông đang nhìn Đức Chúa Trời như một Đấng khắt khe, khó làm vừa lòng, chỉ tập trung vào luật lệ — và đó không phải là Đức Chúa Trời thật.
Rồi Ngài ban cho ông những lời tuyệt đẹp: “Vì Đức Chúa Trời yêu thương thế gian đến nỗi đã ban Con một của Ngài, hầu cho hễ ai tin Con ấy không bị hư mất mà được sự sống đời đời.” Đức Chúa Giê-su đang nói về chính Ngài, đặt vào lòng Ni-cô-đem một ý tưởng mà chưa ai từng dám nghĩ đến: Đức Chúa Trời sẵn lòng tự bày tỏ chính mình trong xác thịt loài người.
“Không phải để định tội thế gian”
Câu Kinh Thánh trọng tâm của chương này, đối với chủ đề chúng ta đang tìm hiểu, là Giăng 3:17:
“Vả, Đức Chúa Trời đã sai Con Ngài xuống thế gian, chẳng phải để đoán xét thế gian đâu, nhưng hầu cho thế gian nhờ Con ấy mà được cứu.”
Người Pha-ri-si lại nghĩ ngược lại. Họ tin rằng nhiệm vụ chính yếu của họ là lên án — gọi đúng tên tội lỗi, cho người ta biết họ đang sai lạc với Đức Chúa Trời, và đòi hỏi sự tuân giữ tuyệt đối các điều răn, sự nghiêm nhặt trong việc giữ ngày Sa-bát, sự sòng phẳng trong việc dâng phần mười. Họ vẽ nên một Đức Chúa Trời ban thưởng cho sự khắt khe, và họ luôn nhìn xuống mọi người khác bằng cặp mắt khinh dể.
Đức Chúa Giê-su đảo ngược tất cả: “Ta không đến để lên án.” Đức Chúa Trời không nhìn thế gian bằng cơn giận. Ngài không nhìn con người cách lên án. Ngài không trách móc con người vì đã hư hoại.
Ngài không lên án bạn vì bạn là con của A-đam và Ê-va. Ngài không lên án bạn vì bạn không chọn được sinh ra trên hành tinh này, không chọn được gen di truyền, không chọn được cha mẹ, không chọn được hàng xóm, trường học hay gia đình đã định hình tính cách và những điểm yếu đạo đức của bạn. Bạn được hình thành bởi tất cả những điều đó, và Ngài không lên án bạn vì điều bạn không hề lựa chọn.
Vậy thái độ của Đức Chúa Trời là gì? Không phải là “đáng xấu hổ cho ngươi” lặp đi lặp lại. Thái độ của Ngài là: Ta có thể cứu ngươi. Hãy để Ta cứu ngươi. Hoàn cảnh của ngươi không phải là vô phương. Ngươi không nằm ngoài tầm với của Ta.
Người phụ nữ bên giếng nước
Giăng 4 minh họa sống động chính lẽ thật mà Đức Chúa Giê-su đã nói với Ni-cô-đem. Ngài đến một thành xứ Sa-ma-ri tên là Si-kha, gần thửa đất mà Gia-cốp đã cho con trai mình là Giô-sép. Mệt mỏi vì đường xa, Ngài ngồi nghỉ bên giếng Gia-cốp giữa trưa. Một người đàn bà Sa-ma-ri đến múc nước, và Ngài xin nước uống.
Người đàn bà này là người Sa-ma-ri — một dân tộc bị người Do Thái khinh thường vì pha trộn việc thờ phượng Đức Giê-hô-va với các tà thần. Bà không phải dân Do Thái, mang trong mình ít nhiều niềm tin và thực hành ngoại giáo, và bị xem là không thuộc về dân được chọn.
Đức Chúa Giê-su không hề có chút lên án nào đối với bà. Ngài không xin nước vì khát; Ngài xin nước vì muốn mở lời với bà. Ngài biết câu hỏi nào sẽ bật ra từ môi bà: “Sao ông là người Giu-đa lại xin nước nơi tôi, một người đàn bà Sa-ma-ri?”
“Nếu ngươi biết được sự ban cho của Đức Chúa Trời”
Đức Chúa Giê-su đáp: “Ví bằng ngươi biết sự ban cho của Đức Chúa Trời, và biết người nói: Hãy cho ta uống là ai, thì chắc ngươi sẽ xin người cho uống, và người sẽ cho ngươi nước sống.”
Đây chính là cách Đức Chúa Trời hành xử. Ngài không lên án; Ngài đến thẳng với chúng ta và lập tức ban cho sự thông cảm, ân điển, và một món quà. Ngài không bảo: “Ngươi phải tự sửa mình trước. Ngươi phải bị thử thách một thời gian. Ngươi phải chứng minh sự chân thành. Ngươi phải xưng tội và ăn năn trước đã.” Ngài đến và nói: Ta có thể giúp ngươi. Ta có một món quà cho ngươi.
Người đàn bà bối rối, hỏi Ngài lấy nước ở đâu. Đức Chúa Giê-su giải thích:
“Phàm ai uống nước này vẫn còn khát mãi; nhưng uống nước ta sẽ cho, thì chẳng hề khát nữa. Nước ta cho sẽ thành một mạch nước trong người đó, văng ra cho đến sự sống đời đời.” (Giăng 4:13–14)
Món quà này không cần phải kiếm được, không cần chứng tỏ xứng đáng. Chỉ cần xin. Và đời sống nhận được nước ấy sẽ trở thành một mạch nước tuôn tràn cho người khác, đem lại sự sống đời đời ở bất cứ nơi nào nó chạm đến.
Biết hết — nhưng không hề lên án
Về sau, Đức Chúa Giê-su bảo bà đi gọi chồng bà đến. Bà đáp rằng mình không có chồng. Ngài nói: đúng vậy, bà đã có nhiều đời chồng, và người đàn ông đang sống chung hiện tại không phải là chồng bà.
Nhưng Ngài không nói điều đó với giọng lên án. Hoàn toàn không. Ngài chỉ nói: Ta hiểu hoàn cảnh của ngươi. Ta hiểu quá khứ của ngươi. Ta biết cuộc đời ngươi đi tìm kiếm tình yêu. Ta nhận biết kiểu sống mà ngươi đã trải qua — có lẽ là một đời đầy những chọn lựa sai lầm, có lẽ bị lạm dụng, có lẽ chỉ là việc đi từ người này sang người khác để tìm hạnh phúc.
Không một chút lên án nào trong giọng nói của Đức Chúa Giê-su. Và bà bị chấn động bởi sự nhân từ của Ngài, bởi tinh thần không lên án ấy, bởi sự háo hức của Ngài muốn tiếp nhận bà, giúp bà, chữa lành bà tận sâu trong lòng. Bà không hề sợ Ngài.
Nhiều người sợ Đức Chúa Trời cách vô lý. Họ nói: “Nếu tôi bước vào nhà thờ, mái nhà sẽ sập, sét sẽ giáng xuống, đất sẽ rúng động, vì tôi và Đức Chúa Trời không hề có quan hệ tốt.” Điều đó vô nghĩa. Không một ai trong chúng ta tự đặt mình vào quan hệ tốt với Đức Chúa Trời được; chính Ngài đã đặt tất cả chúng ta vào quan hệ tốt với Ngài qua Đức Chúa Giê-su Christ. Không ai xứng đáng hơn ai, và mọi người đều được mời đến cách nồng nhiệt.
Niềm vui của Đức Chúa Trời và mặc khải đầu tiên
Người đàn bà chạy về thành, kêu gọi mọi người ra gặp Đức Chúa Giê-su: “Người ấy đã nói với tôi mọi điều tôi từng làm. Có lẽ Người là Đấng Mê-si-a chăng?” Cả thành kéo ra, và tại ngôi làng nhỏ của người Sa-ma-ri ấy, dường như Ngài đã có nhiều môn đồ tin Ngài hơn cả trong vòng người Do Thái lúc bấy giờ.
Khi các môn đồ trở về với thức ăn, Ngài nói rằng Ngài đã có thức ăn khác mà họ không biết. Đức Chúa Trời vui mừng khôn xiết khi một con người đầy tội lỗi, đầy thương tổn và không xứng đáng tin Ngài và nói: “Vâng, con muốn nhận nước Ngài ban.”
Kinh Thánh nói rằng trên trời có sự vui mừng vì một tội nhân đến với sự hiểu biết mới này, hơn là vì nhiều người công bình. Điều làm Đức Chúa Trời vui mừng nhất là tìm thấy những con người bị tổn thương, bị đánh gục bởi cuộc đời, không mang theo bất cứ thành tích tôn giáo nào — và khi họ nghe điều Ngài ban cho, họ nói: “Vâng, đó chính là điều con cần.”
Và chính với người đàn bà này, người đàn bà nửa ngoại giáo này, Đức Chúa Giê-su đã ban một món quà mà Ngài chưa từng ban cho bất cứ ai trước đó. Khi bà nói: “Tôi biết rằng Đấng Mê-si-a sẽ đến; khi Ngài đến, sẽ rao truyền mọi việc cho chúng ta” — Ngài đáp: “Ta, người đang nói với ngươi đây, chính là Đấng đó.”
Đức Chúa Giê-su sẵn sàng tỏ ra những bí mật quan trọng nhất của sự cứu rỗi cho bất cứ ai cảm biết nhu cầu của mình và quyết định lắng nghe Ngài. Không cần điều kiện. Chỉ cần: Tôi cảm biết nhu cầu của mình. Tôi tin rằng Ngài biết tôi, hiểu tôi, đã nghe tiếng kêu của tôi. Ngài là nguồn của sự khôn ngoan.