Làm Thế Nào Để Không Nhận Dấu Của Con Thú
Lời cảnh báo nghiêm trọng nhất trong Kinh Thánh
Trước khi đi vào chủ đề, có một điều cần khẳng định ngay từ đầu để không ai hiểu lầm: không một ai trên thế giới hôm nay đã nhận dấu của con thú. Đây là điểm xuất phát quan trọng. Mọi điều được trình bày sau đây không nhằm khiến người nghe hoảng sợ về hiện tại, mà để chuẩn bị cho điều sắp đến.
Lời cảnh báo mạnh mẽ nhất trong toàn bộ Kinh Thánh về vấn đề này nằm trong sứ điệp của ba thiên sứ trong Khải Huyền 14, đặc biệt là thiên sứ thứ ba:
“Nếu ai thờ phượng con thú cùng tượng nó, và chịu dấu nó ghi trên trán hoặc trên tay, thì người ấy cũng vậy, sẽ uống rượu thạnh nộ không pha của Đức Chúa Trời rót trong chén thạnh nộ Ngài.” (Khải Huyền 14:9–10)
Đây là lời cảnh cáo mạnh mẽ nhất trong toàn bộ Kinh Thánh. Nếu Đức Chúa Trời đã đi đến tận cùng để cảnh báo dân Ngài đừng nhận dấu của con thú, thì hợp lý là Ngài cũng phải làm cho dấu ấy được hiểu rõ. Một lời cảnh báo nghiêm trọng đến vậy mà lại mơ hồ thì hoàn toàn vô lý. Vì vậy, dấu của con thú phải có thể nhận biết được — và chìa khóa nằm ở việc xác định con thú là ai.
Con thú trong Khải Huyền 13 là ai
Trong loạt bài này, hai chủ đề lớn đã được trình bày: cuộc xung đột vũ trụ và vấn đề trung tâm là sự thờ phượng. Mọi sự bắt đầu khi Lu-xi-phe khao khát được thờ phượng — muốn các thiên sứ thờ mình, muốn Đức Chúa Trời thờ mình, và sau đó cám dỗ chính Đức Chúa Giê-su quỳ lạy mình. Vấn đề trung tâm trong cuộc chiến vũ trụ luôn luôn là: ai sẽ được thờ phượng?
Qua Đa-ni-ên 7 và Khải Huyền 13, mười chín đặc điểm của con thú từ biển đã được khảo sát. Chỉ có một thế lực trên đất khớp với toàn bộ các đặc điểm ấy: hệ thống Rô-ma giáo hoàng. Cần nhấn mạnh: đây là một hệ thống, không phải các cá nhân. Hệ thống này đã tồn tại 1260 năm trong giai đoạn đầu (538–1798), đã nhận một vết thương chí tử rồi được chữa lành, và sẽ trở lại trong giai đoạn cuối cùng.
Hệ thống này được mô tả như một kẻ giả mạo Đức Chúa Giê-su: cũng đi lên từ nước, cũng kéo dài ba năm rưỡi theo tiên tri, cũng chết và sống lại. Đây là một con đường cứu rỗi giả, một hệ thống thờ phượng song song với điều mà Đức Chúa Giê-su đã thiết lập.
Khải Huyền 13 còn cho biết con thú từ đất — đại diện cho Hoa Kỳ — sẽ dựng tượng cho con thú thứ nhất, và ép buộc cả thế giới thờ phượng nó. Cụm từ “ép buộc” là then chốt: dấu của con thú gắn liền với sự thờ phượng cưỡng bức.
Nguyên tắc tương phản trong sách Khải Huyền
Khải Huyền vận hành theo nguyên tắc tương phản. Có người nữ thanh khiết mặc áo trắng (Khải Huyền 12) đối lập với kỹ nữ mặc áo tía sặc sỡ (Khải Huyền 17). Có thành Giê-ru-sa-lem mới đối lập với Ba-by-lôn lớn. Có tiệc cưới Chiên Con đối lập với bữa tiệc của các loài chim. Có Chiên Con đối lập với kẻ giả mạo.
Và có một sự tương phản trực tiếp khác: dấu của con thú đối lập với ấn của Đức Chúa Trời.
Khải Huyền 7 mô tả các tôi tớ Đức Chúa Trời được đóng ấn trên trán. Khải Huyền 13–14 mô tả những kẻ thờ con thú nhận dấu trên trán hoặc trên tay phải. Hai dấu này tranh giành cùng một vị trí: trán của con người. Hiểu được ấn của Đức Chúa Trời thì sẽ hiểu được dấu của con thú, và ngược lại.
Trước cảnh tượng kinh hoàng của ngày Đức Chúa Giê-su tái lâm, Khải Huyền 6 ghi lại tiếng kêu của những kẻ hư mất:
“Vì ngày thạnh nộ lớn của Ngài đã đến, còn ai đứng nổi?” (Khải Huyền 6:17)
Câu trả lời nằm ngay ở chương sau: chỉ những ai có ấn của Đức Chúa Trời trên trán mới đứng vững được. Đây chính là lý do vì sao Đức Chúa Trời quan tâm đến mức cảnh báo nghiêm khắc đến vậy về việc đừng nhận dấu của con thú.
Ấn của Đức Chúa Trời chính là luật pháp Ngài
Khi đối chiếu Khải Huyền 7 và Khải Huyền 14, ta thấy 144.000 người được đóng ấn cũng chính là những người có danh của Đức Chúa Trời và của Cha viết trên trán. Vậy ấn của Đức Chúa Trời = danh của Đức Chúa Trời.
Trong Kinh Thánh, danh đại diện cho bản tánh. Sau-lơ trở thành Phao-lô khi bản tánh ông được biến đổi. Gia-cốp — kẻ chiếm đoạt — trở thành Y-sơ-ra-ên — người đắc thắng. Áp-ram trở thành Áp-ra-ham. Si-môn trở thành Phi-e-rơ.
Khi Môi-se cầu xin được thấy vinh quang Đức Chúa Trời, Ngài đáp: “Ta sẽ rao truyền danh Ta” (Xuất Ê-díp-tô Ký 33:19). Nhưng trước khi rao truyền danh Ngài, Đức Chúa Trời truyền Môi-se đẽo hai bảng đá, rồi viết Mười Điều Răn lên đó. Tại sao? Vì danh là bản tánh, và bản tánh được mặc khải qua luật pháp.
Trong Phục Truyền Luật Lệ Ký 6, sau khi Môi-se nhắc lại Mười Điều Răn, ông truyền dân sự buộc các điều răn ấy làm dấu trên tay và làm trán giữa hai con mắt. Vị trí ấy chính xác là vị trí của ấn Đức Chúa Trời và của dấu con thú trong Khải Huyền.
Trong ngôn ngữ Kinh Thánh, bàn tay đại diện cho việc làm, trán đại diện cho tâm trí. Luật pháp trong tâm trí có nghĩa là chúng ta suy nghĩ hài hòa với luật pháp; luật pháp trong bàn tay có nghĩa là chúng ta hành động hài hòa với luật pháp. Đó là lý do Đức Chúa Giê-su phán: “Các ngươi có nghe lời phán rằng: chớ giết người… Nhưng ta phán cho các ngươi: ai giận anh em mình…” (Ma-thi-ơ 5:21–22). Ngài chuyển luật pháp từ chỗ chỉ tránh hành động sai trái đến chỗ làm sạch tư tưởng.
Giao ước mới trong Hê-bơ-rơ 10 xác nhận điều này:
“Ta sẽ để luật pháp Ta trong trí họ, và ghi tạc vào lòng họ.” (Hê-bơ-rơ 10:16)
Khải Huyền 12:17 mô tả con cháu còn sót lại của người nữ là những kẻ “giữ các điều răn của Đức Chúa Trời”. Và ngay sau lời cảnh báo về dấu của con thú, Khải Huyền 14:12 chép: “Đây tỏ ra sự nhịn nhục của các thánh đồ: chúng giữ điều răn của Đức Chúa Trời.” Chuỗi tương đương đã rõ: ấn của Đức Chúa Trời = danh của Ngài = bản tánh của Ngài = luật pháp của Ngài.
Sa-bát là chữ ký trong ấn của Đức Chúa Trời
Trong Mười Điều Răn, ba điều đầu tiên có thể áp dụng cho bất kỳ thần nào — Phật, A-la, hay bất kỳ vị thần nào trong số ba mươi ba triệu thần của Ấn Độ Giáo. Sáu điều cuối là những nguyên tắc đạo đức phổ quát. Chỉ có điều răn thứ tư là chỉ rõ Đức Chúa Trời nào đang nói:
“Hãy nhớ ngày nghỉ đặng làm nên ngày thánh… vì trong sáu ngày Đức Giê-hô-va đã dựng nên trời, đất, biển, và muôn vật ở trong đó, qua ngày thứ bảy thì Ngài nghỉ.” (Xuất Ê-díp-tô Ký 20:8–11)
Điều răn này xác định danh tính (Đức Giê-hô-va), chức danh (Đấng Tạo Hóa), và lãnh thổ (trời và đất). Đó chính là ba yếu tố cấu thành một con dấu chính thức. Một con dấu của tổng thống Hoa Kỳ phải có tên người, chức danh, và lãnh thổ — con dấu của Đức Chúa Trời cũng vậy.
Đức Chúa Trời trực tiếp gọi ngày Sa-bát là dấu hiệu của Ngài:
“Ta cho chúng nó những ngày Sa-bát Ta làm một dấu giữa Ta và chúng nó, đặng chúng nó biết rằng Ta là Đức Giê-hô-va, là Đấng biệt chúng nó ra thánh.” (Ê-xê-chi-ên 20:12)
Sa-bát là dấu rằng chỉ một mình Đức Chúa Trời mới có thể làm chúng ta nên thánh — chúng ta không thể tự làm điều đó. Trong toàn bộ Mười Điều Răn, Sa-bát là chữ ký duy nhất chỉ ra ai là tác giả của luật pháp. Đức Chúa Giê-su đã tạo ra ngày Sa-bát (Giăng 1:3), truyền dạy nó tại Si-na-i (lưu ý chữ “hãy nhớ” — nghĩa là nó đã có từ trước), giữ nó suốt cuộc đời, an nghỉ trong mộ vào ngày ấy, và Hội Thánh Ngài tiếp tục giữ nó.
Dấu của con thú là việc thay đổi ngày Sa-bát
Đa-ni-ên 7:25, viết khoảng 600 năm trước Đức Chúa Giê-su, đã tiên báo về thế lực sừng nhỏ:
“Người sẽ nói những lời phạm đến Đấng Rất Cao… định ý đổi những thời kỳ và luật pháp.” (Đa-ni-ên 7:25)
Nếu ấn của Đức Chúa Trời là luật pháp, và chữ ký trong luật pháp là điều răn về thời gian (Sa-bát), thì điều cần tìm là một thế lực dám tuyên bố quyền thay đổi luật pháp Đức Chúa Trời, đặc biệt là điều răn liên quan đến thời gian.
Chính hệ thống Rô-ma giáo hoàng đã công khai tuyên bố điều này. Sách giáo lý của họ dạy:
“Câu hỏi: Ngày Sa-bát là ngày nào? — Trả lời: Thứ Bảy là ngày Sa-bát. Câu hỏi: Tại sao chúng ta giữ ngày Chủ Nhật thay vì Thứ Bảy? — Trả lời: Vì Hội Thánh Công Giáo trong công đồng Laodicea (năm 363) đã chuyển sự thánh khiết từ Thứ Bảy sang Chủ Nhật.”
Hồng y Gibbons năm 1920 viết rằng Hội Thánh Công Giáo tuyên bố sự thay đổi ngày Sa-bát chính là dấu của thẩm quyền giáo hội trong các vấn đề tôn giáo. Hiệu trưởng học viện Redemptionist viết: “Hãy chứng minh cho tôi từ Kinh Thánh rằng tôi buộc phải giữ ngày Chủ Nhật làm ngày thánh. Không có luật nào như vậy trong Kinh Thánh — đó là luật của Hội Thánh mà thôi.”
Nếu một hệ thống tôn giáo nào tuyên bố có quyền thay đổi luật pháp Đức Chúa Trời — tức là thay đổi bản tánh, danh và ấn của Ngài — thì câu trả lời thích hợp duy nhất là: chạy đi.
Vậy ấn của Đức Chúa Trời là luật pháp Ngài, với Sa-bát thứ bảy là chữ ký. Dấu của con thú là kẻ giả mạo của ấn ấy — chính là Chủ Nhật, được thiết lập bởi thẩm quyền của hệ thống giáo hoàng Rô-ma. Một ấn phẩm Công Giáo năm 1893 nói rất rõ: hoặc bạn là tín đồ Tin Lành và phải giữ ngày Thứ Bảy theo Kinh Thánh, hoặc bạn là tín đồ Công Giáo và giữ ngày Chủ Nhật theo thẩm quyền giáo hội — không có chỗ thỏa hiệp ở giữa.
Một bài viết Công Giáo năm 1995 còn nói thẳng: “Những ai cho rằng Kinh Thánh nên là thẩm quyền duy nhất, thì lẽ ra theo logic phải trở thành tín hữu Cơ-đốc Phục Lâm và giữ ngày Thứ Bảy làm ngày thánh.”
666 và sự lựa chọn của bạn
Khải Huyền 13:18 chép:
“Đây tỏ ra sự khôn ngoan: Kẻ nào thông minh, hãy tính số con thú, vì đó là số của một người; số nó là sáu trăm sáu mươi sáu.” (Khải Huyền 13:18)
Lưu ý: 666 không phải là dấu của con thú — đó là số của một người trong hệ thống con thú. Tước hiệu chính thức bằng tiếng Latin của giáo hoàng là Vicarius Filii Dei (“Đấng đại diện Con Đức Chúa Trời”). Khi cộng các con số La Mã trong tước hiệu ấy lại, tổng cộng đúng bằng 666. Đây không phải là phỏng đoán của một nhóm phản đối — chính một linh mục Công Giáo đã giải thích điều này trên truyền hình Hoa Kỳ năm 2007.
Cần nhắc lại lần cuối: hôm nay không một ai đã nhận dấu của con thú, vì sự cưỡng ép thờ phượng theo ngày Chủ Nhật chưa được thi hành. Tuy nhiên, đã có rất nhiều người mặc nhiên chấp nhận thẩm quyền của giáo hội Rô-ma trong việc thay đổi luật pháp Đức Chúa Trời — đó là vấn đề cần được suy xét nghiêm túc hôm nay.
Câu hỏi đặt ra cho mỗi người: bạn sẽ nhận ấn của Đức Chúa Trời — bản tánh của Ngài — trên trán mình, hay sẽ chấp nhận thẩm quyền của một hệ thống tự xưng có quyền thay đổi luật pháp Ngài? Sa-bát thứ bảy không phải là một nghi thức Do Thái Giáo cổ xưa, mà là dấu hiệu sống động rằng chỉ một mình Đức Chúa Trời mới có thể biệt riêng chúng ta nên thánh.