Luật Pháp và Tự Do — Hiến Pháp Thiêng Liêng
Câu hỏi khởi đầu từ Khải Huyền 12:17
Khải Huyền 12:17 mô tả một cảnh tượng đáng chú ý ở phần cuối của lịch sử Hội Thánh. Câu Kinh Thánh chép:
“Con rồng giận người đàn bà, bèn đi tranh chiến cùng con cái khác của người, là những kẻ vâng giữ các điều răn của Đức Chúa Trời và giữ lời chứng của Đức Chúa Giê-su.”
Trong ngôn ngữ tiên tri của Kinh Thánh, con rồng tượng trưng cho Sa-tan, còn người đàn bà tượng trưng cho Hội Thánh — tập thể những người theo Đức Chúa Giê-su. “Con cái khác” của người đàn bà chỉ về phần dân sự cuối cùng trong dòng lịch sử Hội Thánh, được nhận diện bằng hai dấu hiệu: vâng giữ các điều răn của Đức Chúa Trời và có lời chứng của Đức Chúa Giê-su.
Các điều răn ấy là gì? Đó chính là Mười Điều Răn được khắc trên hai bảng đá. Câu hỏi đặt ra: mối liên hệ giữa luật pháp này và toàn bộ câu chuyện cứu rỗi mà Kinh Thánh trình bày là gì?
Lịch sử các đế quốc và bài học về luật pháp
Nhà sử học người Anh Sir Arnold Toynbee đã dành nhiều năm nghiên cứu sự thăng trầm của các nền văn minh trong bộ sách mười tập đồ sộ. Ông khảo sát đế quốc La Mã, người Aztec, người Hy Lạp, người Trung Hoa và nhiều nền văn minh khác đã từng vươn lên đỉnh cao rồi sụp đổ.
Ở tập thứ năm, ông trả lời một câu hỏi cốt lõi: vì sao các nền văn minh tan rã và sụp đổ? Câu trả lời của ông là tình trạng vô luật pháp — sự nổi loạn chống lại luật của xứ sở, sự từ bỏ các nguyên tắc nền tảng đã dựng nên nền văn minh đó. Ông gọi đây là “hành vi tự sát của một dân tộc”: khi đa số công dân quay lưng với những nguyên tắc lập quốc và bản hiến pháp, sự sụp đổ gần như là điều tất yếu.
Điều này đặt ra một câu hỏi cho chúng ta khi nói về vương quốc cuối cùng của Đức Chúa Trời: vương quốc ấy có hiến pháp không? Và nếu có, hiến pháp đó là gì?
Khi Đức Chúa Giê-su công bố tin lành về vương quốc
Sách Phúc Âm Mác là sách được viết sớm nhất trong bốn sách Phúc Âm. Mác 1:1 mở đầu:
“Đầu Tin Lành của Đức Chúa Giê-su Christ, là Con Đức Chúa Trời.”
Đến câu 14, sau khi Giăng Báp-tít bị tống ngục, Đức Chúa Giê-su đến xứ Ga-li-lê và bắt đầu rao giảng “Tin Lành về vương quốc Đức Chúa Trời”. Đối với người nghe ngày nay, cụm từ này có thể không gây xúc động. Nhưng vào năm 27 SCN, đó là những lời chấn động.
Khi một người Do Thái thế kỷ thứ nhất nghe đến chữ “vương quốc”, trong tâm trí họ lập tức hiện lên năm điều:
- Một vị vua — vì kể từ khi vua Nê-bu-cát-nết-sa bắt vị vua cuối cùng đi lưu đày sáu thế kỷ trước, dân Y-sơ-ra-ên không còn vua. Nhưng các tiên tri đã hứa một vị vua sẽ đến và cai trị đời đời.
- Sự giải cứu và cứu chuộc — vai trò của vua trong văn hóa Kinh Thánh là chiến đấu, giải cứu và cung cấp cho thần dân của mình.
- Sự phục hồi luật pháp — khi luật của Đức Chúa Trời cai quản xứ sở, dân sự có tự do và công lý: tự do vì biết kẻ trộm sẽ phải trả giá, công lý vì những vi phạm đều có hậu quả.
- Một dân tộc — thần dân của vua được công nhận là dân của Ngài.
- Một lãnh thổ — vùng đất được phục hồi và không còn bị ngoại bang chiếm đóng.
Vậy nên khi Đức Chúa Giê-su tuyên bố Tin Lành về vương quốc, lập tức bốn câu hỏi nổi lên: ai là vua, Ngài giải cứu thế nào, luật nào được phục hồi, và ai là dân của Ngài?
Đức Chúa Giê-su giải cứu khỏi tội lỗi, không phải khỏi La Mã
Ma-thi-ơ 4:23 ghi lại rằng Đức Chúa Giê-su đi khắp xứ Ga-li-lê, dạy dỗ trong các nhà hội, rao giảng Tin Lành về vương quốc và chữa lành mọi thứ tật bệnh. Ngài giải cứu người ta khỏi bệnh tật, đau khổ và sự áp bức của ma quỷ.
Trong tâm trí dân chúng đương thời, họ kỳ vọng Đấng Mê-si sẽ tiêu diệt người La Mã. Nhưng Đức Chúa Giê-su làm điều khác. Ngài đến để giải cứu khỏi một kẻ thù sâu xa hơn — tội lỗi và sự chết.
Vấn đề lớn nhất của con người không phải là chính trị hay đảng phái, mà là chúng ta sẽ chết. Và lý do chúng ta chết là tội lỗi. Tội lỗi không tồn tại trong cõi trừu tượng — tội lỗi tồn tại trong tương quan với luật pháp. Có tự do khi sống hòa hợp với luật, có công lý khi vi phạm luật. Mà hậu quả của công lý đối với kẻ phạm tội là sự chết.
Vì thế trong Bài Giảng Trên Núi, Đức Chúa Giê-su tuyên bố trong Ma-thi-ơ 5:17:
“Các ngươi đừng tưởng ta đến đặng phá luật pháp hay là lời tiên tri; ta đến, không phải để phá, song để làm cho trọn.”
Ngài nói tiếp rằng cho đến khi trời đất qua đi, không một chấm một nét nào của luật pháp sẽ qua đi. Ai dạy người ta bỏ một trong những điều răn nhỏ nhất sẽ bị xưng là nhỏ nhất trong nước thiên đàng — nghĩa là bị hư mất. Đối với Đức Chúa Giê-su, hiến pháp của vương quốc Đức Chúa Trời là điều hết sức nghiêm trọng.
Vòng tròn của bản tánh Đức Chúa Trời
Một cách hữu ích để hình dung hiến pháp này là vẽ một vòng tròn. Bên trong vòng tròn là tất cả những gì Kinh Thánh mô tả về bản tánh Đức Chúa Trời.
Thi Thiên 89 chép rằng sự công bình và sự công lý là nền của ngôi Ngài, sự thương xót và sự chân thật đi trước mặt Ngài. 1 Giăng 4:8 chép Đức Chúa Trời là sự yêu thương. Thi Thiên 136 chép Ngài là tốt lành và giàu lòng thương xót. Đức Chúa Giê-su trong Giăng 14:6 phán: “Ta là đường đi, lẽ thật và sự sống.” Ga-la-ti 5 mô tả trái của Đức Thánh Linh là yêu thương, vui mừng, bình an, nhịn nhục, nhân từ, hiền lành, trung tín.
Trong vòng tròn, ta có: chân lý, tốt lành, yêu thương, đúng đắn, ánh sáng, an nghỉ, thánh khiết, đường đi, vui mừng, bình an. Điều ngạc nhiên là khi liệt kê những đặc tính này, ta nhận ra đây chính là những gì lòng người luôn khao khát.
Bên ngoài vòng tròn là điều ngược lại: dối trá, xấu xa, ghen ghét, ô uế, lạc lối, bất an, buồn rầu. Tất cả chúng ta đều đã nếm những điều ngoài vòng tròn nhiều hơn những điều bên trong.
Vậy ranh giới phân chia giữa hai bên là gì? Đó chính là luật pháp. 1 Giăng 3:4 chép:
“Còn ai phạm tội tức là trái luật pháp; và sự tội lỗi tức là sự trái luật pháp.”
Tội lỗi là hành động vượt qua lằn ranh. Nếu bạn đã từng nếm trải những điều bên ngoài vòng tròn, bạn đã từng vượt qua lằn ranh ấy.
Hiến pháp thiêng liêng: yêu Đức Chúa Trời và yêu người
Khi được hỏi điều răn nào lớn hơn hết, Đức Chúa Giê-su tóm tắt toàn bộ luật pháp thành hai mệnh lệnh: yêu Đức Chúa Trời hết lòng, hết linh hồn, hết trí khôn, và yêu người lân cận như chính mình. Cả hai có thể gói gọn trong một từ: yêu thương.
Định nghĩa của tình yêu thương là sự tuôn ra từ chính mình hướng đến người khác — nếu hướng vào trong, đó là vị kỷ. Mười Điều Răn chính là cách Đức Chúa Trời cụ thể hóa tình yêu này.
Bốn điều răn đầu — yêu Đức Chúa Trời:
- Không có thần nào khác — yêu Ngài bằng mối quan hệ độc quyền.
- Không tạo hình tượng — không thờ bất cứ đại diện nào thay thế Ngài.
- Không lấy danh Đức Chúa Trời làm chơi — không mang danh Ngài một cách vô nghĩa. Khi cô dâu mang họ chú rể, nàng đại diện cho gia đình ấy. Người xưng mình là Cơ-đốc nhân nhưng sống không khác người chưa tin là đang “lấy danh Ngài làm chơi”.
- Nhớ ngày Sa-bát đặng làm nên ngày thánh — đây là ngày an nghỉ của Ngài, không phải của ta. Không thể chuyển ngày sinh nhật của một người sang ngày khác chỉ vì tiện hơn.
Sáu điều răn cuối — yêu người lân cận:
- Hiếu kính cha mẹ — vì họ là đấng tạo ra sự sống thân thể của ta.
- Không giết người.
- Không tà dâm.
- Không trộm cướp.
- Không làm chứng dối — bao gồm cả tin đồn và lời gièm pha trên mạng xã hội.
- Không tham lam — không để lòng ghen tị với những gì người khác có đến nỗi đánh mất bình an và niềm vui.
Mối liên hệ giữa điều răn thứ tư và điều răn thứ năm
Điểm giao nhau giữa hai phần của Mười Điều Răn rất đáng suy ngẫm. Điều răn thứ tư bảo nhớ ngày Sa-bát vì trong sáu ngày Đức Chúa Trời dựng nên trời đất, biển và muôn vật. Điều răn thứ năm bảo hiếu kính cha mẹ vì họ là người đã sinh ra ta.
Nguyên lý chung là: chúng ta tôn kính Đấng tạo dựng nên mình. Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hóa của vũ trụ và sự sống; cha mẹ là phương tiện đem ta vào sự hiện hữu. Chính vì thế hai điều răn này đứng cạnh nhau như cây cầu nối hai bảng luật.
Điều này cũng giải thích vì sao điều răn thứ tư là dấu ấn không thể nhầm lẫn của Đấng Tạo Hóa thật. Ba điều răn đầu về nguyên tắc có thể được áp dụng cho bất kỳ vị thần nào — không có thần khác trước Đức Phật, không tạo hình tượng nào trước Đức Phật. Nhưng điều răn thứ tư chỉ ra Đấng đã dựng nên trời đất. Không một vị thần nào khác có thể tuyên bố quyền sở hữu ngày Sa-bát ngoài chính Đấng Tạo Hóa.
Hiến pháp ràng buộc vương quốc cuối cùng
Vậy vương quốc của Đức Chúa Trời có hiến pháp không? Câu trả lời là có. Đó là một hiến pháp của tự do, không phải gánh nặng — một hiến pháp ràng buộc dân sự của Ngài trong sự hòa hợp.
Tiên tri Ê-sai chép rằng từ ngày trăng mới này đến ngày trăng mới kia, từ ngày Sa-bát này đến ngày Sa-bát kia, mọi xác thịt sẽ đến thờ phượng trước mặt Đức Chúa Trời. Ngày an nghỉ của Ngài chính là dấu hiệu kết nối dân sự với Đấng Tạo Hóa của họ.
Khi Đức Chúa Giê-su tuyên bố “Tin Lành về vương quốc Đức Chúa Trời đã đến”, Ngài đang công bố: Ta là Vua, Ta đến để giải cứu và cứu chuộc, và Ta đến để phục hồi sự cai trị của vương quốc Ta. Sự phục hồi ấy không phải là gông cùm mà là sợi dây liên kết những kẻ thuộc về Ngài — một hiến pháp được viết bằng tình yêu thương.