Vạch Mặt Kẻ Mạo Danh — Lột Mặt Nạ An-ti-cơ-rít
Hai ý nghĩa của an-ti-cơ-rít
Khi nghe đến từ “an-ti-cơ-rít”, nhiều người lập tức nghĩ đến một nhân vật cụ thể. Hai mươi năm trước, một người Do Thái xăm con số 666 lên trán và bị đồn là an-ti-cơ-rít — nhưng hôm nay không ai còn nhắc đến ông. Henry Kissinger, Vua Charles, Bill Clinton cũng từng bị xếp vào danh sách dựa trên những phép tính số học kỳ lạ. Tất cả đều không trụ được trước thử thách của thời gian.
Câu hỏi đúng không phải là báo chí nói gì hay Hollywood gợi ý ai, mà là Kinh Thánh dạy gì về an-ti-cơ-rít.
Trong Kinh Thánh, từ này mang hai nghĩa, và cả hai đều đúng:
- Kẻ chống nghịch Đức Chúa Giê-su — đối nghịch trực tiếp với Đấng Christ.
- Kẻ mạo danh đứng vào chỗ của Đức Chúa Giê-su — không phải kẻ tấn công lộ liễu, mà là kẻ giả mạo tinh vi tự đặt mình vào vị trí của Ngài.
Nếu bài học trước đã giúp chúng ta nhận diện Đấng Christ thật qua các lời tiên tri, thì hôm nay chúng ta cần nhận diện kẻ mạo danh đang cố cướp đi vinh quang của Ngài.
Năm đặc điểm của an-ti-cơ-rít trong Tân Ước
Thứ nhất, chống lại các môn đồ của Đức Chúa Giê-su. Khải Huyền 13 mô tả thế lực này “được phép giao chiến cùng các thánh đồ và thắng được”. Câu chuyện Sau-lơ trên đường đến Đa-mách minh họa rõ: ông không tấn công Đức Chúa Giê-su về thể xác, nhưng ông bắt bớ Hội Thánh. Vậy mà tiếng phán từ trời nói: “Sau-lơ, Sau-lơ, sao ngươi bắt bớ ta?” (Công Vụ Các Sứ Đồ 9:4). Bắt bớ con dân Chúa chính là bắt bớ Đức Chúa Giê-su.
Thứ hai, chống lại luật pháp của Đấng Christ. Trong 2 Tê-sa-lô-ni-ca 2, Phao-lô gọi an-ti-cơ-rít là “người tội ác”. Theo 1 Giăng 3:4, “tội lỗi tức là sự trái luật pháp”. Đức Chúa Giê-su phán: “Nếu các ngươi yêu mến ta, thì giữ điều răn ta” (Giăng 14:15). Vậy an-ti-cơ-rít là kẻ vi phạm luật pháp của chính Đức Chúa Giê-su.
Thứ ba, xuất hiện trước khi Đức Chúa Giê-su tái lâm. Phao-lô cảnh báo trong 2 Tê-sa-lô-ni-ca 2 rằng ngày Chúa đến sẽ không xảy đến trước khi sự bội đạo xuất hiện và “người tội ác” được tỏ ra. Khác với phim ảnh phổ biến cho rằng an-ti-cơ-rít chỉ lộ diện sau biến cố cất lên, Kinh Thánh nói thế lực này phải xuất hiện trước.
Thứ tư, đã bắt đầu hoạt động ngay từ thời Tân Ước. “Sự huyền nhiệm của điều ác đã hành động rồi” — Phao-lô viết những lời này trước khi qua đời khoảng năm 69 SCN. Mầm mống đã nảy ngay trong thời các sứ đồ.
Thứ năm, có nguồn gốc từ trong Hội Thánh. Sứ đồ Giăng viết: “Hiện đã có nhiều kẻ địch lại Đấng Christ; chúng nó vốn từ giữa chúng ta mà ra” (1 Giăng 2:18-19). Tại Ê-phê-sô, Phao-lô cũng cảnh báo: “Lại giữa anh em cũng sẽ có những người nói lời hung ác dấy lên, ráng sức dỗ môn đồ theo họ” (Công Vụ Các Sứ Đồ 20:30). An-ti-cơ-rít không phải một thế lực vô thần ở ngoài, mà sinh ra từ chính bên trong Hội Thánh.
Mười manh mối từ Đa-ni-ên 7
Trong Đa-ni-ên 7, tiên tri thấy bốn con thú lớn từ biển trồi lên — sư tử có cánh chim ưng, gấu, beo bốn đầu, và một con thú gớm ghê có mười sừng. Đó là Ba-by-lôn, Mê-đi Ba Tư, Hy Lạp và Rô-ma — song hành hoàn toàn với pho tượng trong Đa-ni-ên 2. Nhưng trọng tâm của khải tượng là một sừng nhỏ trồi lên giữa mười sừng của con thú thứ tư. Theo các nhà thần học, sừng nhỏ này chính là thế lực an-ti-cơ-rít, và mọi hình ảnh về an-ti-cơ-rít trong Tân Ước đều rút ra từ đây.
Khải tượng cung cấp mười manh mối rất cụ thể về thế lực này:
- Trồi lên giữa mười sừng — xuất hiện ở Tây Âu, sau khi đế quốc Rô-ma bị chia thành mười bộ tộc (Anglo-Saxon, Frank, Lombard…).
- Là một vương quốc nhỏ so với mười nước kia.
- Xuất hiện sau khi Rô-ma chia rẽ — quá trình bắt đầu năm 476 SCN và hoàn tất năm 538 SCN.
- Bứng ba sừng trước khi vươn lên — ba bộ tộc Ostrogoth, Vandal và Heruli bị diệt trước.
- Khác biệt với mười sừng kia — vẻ ngoài và bản chất khác thường.
- Có “mắt như mắt người và miệng nói những lời xấc xược” — một con người làm phát ngôn viên cho thế lực này.
- Nói lời phạm thượng nghịch cùng Đức Chúa Trời — không chỉ là quyền lực chính trị mà còn là quyền lực tôn giáo.
- Bắt bớ các thánh đồ của Đức Chúa Trời.
- Cai trị trong “một kỳ, các kỳ và nửa kỳ” — tức 1.260 ngày tiên tri. Theo nguyên tắc một ngày tiên tri bằng một năm thật, đó là 1.260 năm.
- Toan đổi những thì tiết và luật pháp — tìm cách thay đổi ngày giờ thánh và điều răn của Đức Chúa Trời.
Các nhà cải chánh nhận diện hệ thống
Suốt nhiều thế kỷ, các nhà thần học Tin Lành đã đối chiếu mười manh mối này với lịch sử và đi đến cùng một kết luận. Đây không phải lời cáo buộc mới; đây là quan điểm được đồng thuận rộng rãi trong thời Cải Chánh.
Martin Luther, vốn là một tu sĩ Công Giáo, viết: “Chúng tôi xác tín rằng chế độ Giáo Hoàng là ngai của an-ti-cơ-rít thật và đích thực… Ai là ’người tội ác’ và ‘con của sự hư mất’ nếu không phải là kẻ qua giáo lý và lễ nghi của mình mà gia tăng tội lỗi và sự hư mất của các linh hồn trong Hội Thánh, trong khi vẫn ngồi trong Hội Thánh như thể chính mình là Đức Chúa Trời?”
John Calvin viết rằng những lời của Phao-lô trong 2 Tê-sa-lô-ni-ca 2 “không thể được hiểu theo bất cứ cách nào khác ngoài việc áp dụng cho chế độ Giáo Hoàng”.
John Knox, nhà thần học Tô Cách Lan, gọi Hội Thánh Rô-ma là “hội đường của Sa-tan” và Giáo Hoàng là “người tội ác mà sứ đồ đã nói tới”.
Thomas Cranmer, Tổng Giám Mục Canterbury, viết: “Rô-ma là ngai của an-ti-cơ-rít, và chính Giáo Hoàng là an-ti-cơ-rít.”
Charles Spurgeon, mục sư Báp-tít lừng danh, viết: “Còn về việc an-ti-cơ-rít là gì, không một người tỉnh trí nào lại nêu câu hỏi. Nếu đó không phải chế độ Giáo Hoàng trong Hội Thánh Rô-ma thì trên thế gian không còn gì xứng với danh ấy.”
Tuyên Tín Báp-tít 1689 và Tuyên Tín Westminster của Anh Quốc Giáo đều khẳng định cùng một điều: chỉ Đức Chúa Giê-su là đầu Hội Thánh, và Giáo Hoàng không thể là đầu Hội Thánh, mà chính là an-ti-cơ-rít, “người tội ác” tự tôn mình lên trong Hội Thánh.
Đối chiếu mười manh mối với lịch sử
Khi đặt từng manh mối cạnh lịch sử của chế độ Giáo Hoàng, sự khớp đối lên đến mức kinh ngạc.
Tây Âu. Chế độ Giáo Hoàng nổi lên ở Tây Âu, giữa các quốc gia hình thành từ Rô-ma đổ nát.
Vương quốc nhỏ. Vatican ngày nay rộng vỏn vẹn 44 héc-ta, là quốc gia nhỏ nhất châu Âu.
Sau năm 476. Quyền tối cao của Giáo Hoàng được công nhận hợp pháp năm 538 SCN, khi sắc lệnh của hoàng đế Justinian đặt giám mục Rô-ma làm đầu trên mọi Hội Thánh, người định đoạt giáo lý và xét xử các tà thuyết.
Bứng ba sừng. Ba bộ tộc Ostrogoth, Vandal và Heruli — đều theo phái Arius, không nhìn nhận Đức Chúa Giê-su là Con Đức Chúa Trời — đã bị tiêu diệt qua các chiến dịch quân sự được điều phối bởi giám mục Rô-ma. Đến năm 538 SCN, cả ba thành trì cuối cùng đã bị xóa sổ, mở đường cho quyền tối cao của Giáo Hoàng. Cho đến hôm nay, ba bộ tộc này không có hậu duệ.
Khác biệt. Pháp, Đức, Anh khởi đầu là quyền lực chính trị thuần túy. Riêng chế độ Giáo Hoàng từ lúc sinh ra đã là quyền lực tôn giáo lồng ghép với quyền lực chính trị.
Người làm đầu. Giáo Hoàng đứng đầu hệ thống. Giáo Hoàng Leo XIII viết: “Giáo Hoàng là đầu tuyệt đối của Hội Thánh… Sự hiệp một tâm trí đòi hỏi phải hoàn toàn quy phục và vâng lời Đức Giáo Hoàng La Mã như đối với chính Đức Chúa Trời.”
Lời phạm thượng. Tài liệu chính thức ghi: “Trên đất này, chúng ta giữ địa vị của Đức Chúa Trời toàn năng.” Tự điển giáo hội định nghĩa Giáo Hoàng “không phải chỉ là một con người, mà như thể là Đức Chúa Trời, và là đại diện của Đức Chúa Trời”.
Bắt bớ. Theo các sử gia thận trọng, từ khi chế độ Giáo Hoàng ra đời, hơn 50 triệu người bị giết vì cái gọi là “tà giáo” — tức không tin theo điều hệ thống quy định.
1.260 năm. Từ năm 538 đến năm 1798 chính xác là 1.260 năm. Năm 1798, chế độ Giáo Hoàng mất quyền nhà nước. Hiếm có đế quốc nào trong lịch sử nhân loại tồn tại quá một ngàn năm — sự khớp đến từng năm của lời tiên tri là điều phi thường.
Đổi thì tiết và luật pháp. Đây là manh mối cuối cùng và cần xem xét kỹ.
Sự thay đổi thì tiết và luật pháp
Mở Mười Điều Răn trong Xuất Ê-díp-tô Ký 20 và đối chiếu với sách giáo lý Công Giáo, chúng ta thấy một sự thay đổi rõ ràng.
Điều răn thứ hai — “Ngươi chớ làm tượng chạm cho mình” — đã bị xóa hoàn toàn trong sách giáo lý Công Giáo.
Điều răn thứ tư — “Hãy nhớ ngày Sa-bát đặng làm nên ngày thánh” — đã bị đổi từ Thứ Bảy sang Chủ Nhật.
Điều răn thứ mười bị tách thành hai để bù lại con số: “Chớ tham vợ người lân cận” và “Chớ tham tài sản người lân cận”.
Vì sao và bằng cách nào sự thay đổi này diễn ra?
Quá trình chuyển sang Chủ Nhật kéo dài nhiều thế kỷ. Ban đầu, lễ kỷ niệm sự phục sinh của Đức Chúa Giê-su chỉ diễn ra mỗi năm một lần — lễ Phục Sinh. Hội Thánh tại Rô-ma khuyến khích cử hành lễ này hằng tuần thay vì hằng năm. Đến giữa thế kỷ thứ hai, một số tín hữu giữ cả hai ngày — Sa-bát là ngày yên nghỉ và kiêng ăn, còn Chủ Nhật là ngày lễ vui mừng. Khi các nhà lãnh đạo Hội Thánh muốn tách mình khỏi người Do Thái, Chủ Nhật ngày càng được đề cao tại Rô-ma. Chủ Nhật vốn cũng là ngày thờ thần mặt trời (Mithra), được gọi là dies solis — ngày của thần mặt trời.
Năm 321 SCN, hoàng đế Constantine ra sắc lệnh đầu tiên đặt Chủ Nhật trên Kinh Thánh:
“Vào ngày đáng kính của thần mặt trời, các quan chức và dân cư ở thành phố hãy yên nghỉ, và mọi xưởng làm việc hãy đóng cửa.”
Công đồng Laodicea năm 364 SCN đi xa hơn:
“Cơ-đốc nhân không được Do Thái hóa và yên nghỉ vào ngày Thứ Bảy, mà phải làm việc trong ngày đó. Họ phải đặc biệt tôn trọng ngày của Chúa, và là Cơ-đốc nhân, nếu có thể, không được làm việc trong ngày đó. Nếu bị phát giác đang Do Thái hóa, họ sẽ bị tách khỏi Đấng Christ.”
Nghĩa là: ai giữ ngày Sa-bát theo Kinh Thánh sẽ bị khai trừ khỏi Hội Thánh — đó là cội nguồn của con số 50 triệu “kẻ tà giáo” bị giết.
Sách giáo lý Công Giáo trả lời thẳng thừng câu hỏi này: “Tại sao chúng ta giữ Chủ Nhật thay vì Thứ Bảy? Chúng ta giữ Chủ Nhật thay vì Thứ Bảy vì Hội Thánh Công Giáo, tại Công đồng Laodicea năm 364 SCN, đã chuyển sự thánh hóa từ Thứ Bảy sang Chủ Nhật.”
Hồng Y Gibbons, một trong những thần học gia hàng đầu của Công Giáo, công nhận: “Bạn có thể đọc Kinh Thánh từ Sáng Thế Ký đến Khải Huyền và sẽ không tìm được một dòng nào cho phép thánh hóa ngày Chủ Nhật. Kinh Thánh chỉ buộc giữ ngày Thứ Bảy — ngày mà chúng tôi không bao giờ thánh hóa.”
Một tài liệu Công Giáo khác viết: “Chính Hội Thánh Công Giáo, bởi quyền của Đức Chúa Giê-su Christ, đã chuyển sự yên nghỉ sang Chủ Nhật… Việc người Tin Lành giữ Chủ Nhật là sự tôn vinh họ dành cho Hội Thánh Công Giáo bất kể chính họ. Nếu người Tin Lành theo Kinh Thánh, họ phải thờ phượng Đức Chúa Trời vào ngày Sa-bát, là Thứ Bảy. Khi giữ Chủ Nhật, họ đang tuân theo luật của Hội Thánh Công Giáo.”
Bản thân Hội Thánh Công Giáo công khai nhìn nhận sự thay đổi ngày Sa-bát là dấu hiệu thẩm quyền tôn giáo của họ.
Một hệ thống, không phải con người
Cần nhấn mạnh điều này: lời tiên tri trong Đa-ni-ên 7 không nhắm vào con người cá nhân. Không một con người nào sống được 1.260 năm. Đây là một hệ thống, không phải các tín hữu cá nhân. Trong số những con dân chân thành của Đức Chúa Trời tại Hội Thánh Công Giáo La Mã có rất nhiều bạn hữu của chúng ta. Vấn đề là hệ thống đã đặt mình vào chỗ của Đức Chúa Giê-su, đổi luật pháp của Ngài, và bắt bớ những ai trung thành với Kinh Thánh.
Mười điểm tiên tri đều đã được ứng nghiệm: Rô-ma sụp đổ năm 476; sừng nhỏ trồi lên giữa Tây Âu sau đó; là vương quốc nhỏ; bứng ba sừng; vừa chính trị vừa tôn giáo; có một con người làm phát ngôn; nói lời phạm thượng; bắt bớ thánh đồ; toan đổi thì tiết và luật pháp; cai trị từ năm 538 đến 1798 — đúng 1.260 năm.
Đây hoặc là một sự trùng hợp khổng lồ, hoặc là sự thật siêu nhiên. Kinh Thánh đang lên tiếng — và Đức Chúa Trời ban thông tin chi tiết đến vậy không phải để chúng ta đắc thắng, mà để chúng ta nhận diện kẻ mạo danh và trung thành với Đấng Christ thật.