Lời Nguyền Của Lời Tiên Tri Bị Cấm — Lịch Trình Cho Đấng Mê-si-a
Lời nguyền trên một lời tiên tri
Có một lời tiên tri trong Kinh Thánh đã bị đặt dưới một lời nguyền. Đó là điều rất thật đối với nhiều người trong cộng đồng Do Thái Giáo, dù không phải tất cả. Trước khi đi đến lời nguyền ấy, chúng ta cần hiểu chính lời tiên tri — một lời tiên tri quan trọng đến mức Isaac Newton từng gọi nó là nền tảng của Cơ-đốc Giáo.
Để chuẩn bị, chúng ta sẽ đi một vòng tưởng chừng xa lạ: ghé thăm nền văn minh Trung Hoa cổ đại, rồi mới quay lại với tiên tri Đa-ni-ên ở Ba-by-lôn.
Shang Di — vị thần của người Trung Hoa cổ đại
Tại Bắc Kinh có một quần thể đền đài rộng lớn gọi là Thiên Đàn (Temple of Heaven). Quần thể hiện tại đã hàng trăm năm tuổi, nhưng nó đại diện cho một hệ thống thờ phượng có gốc rễ hàng ngàn năm. Mỗi năm, hoàng đế Trung Hoa thực hiện một nghi lễ tế gọi là biên tế (border sacrifice) để thờ phượng và tạ ơn một vị thần có tên Shang Di (Thượng Đế) — dịch sát nghĩa là “vị Đế ở trên cao”. Trong tiếng Anh, từ này được dịch chính xác là God.
Điều đáng kinh ngạc là trong toàn bộ quần thể Thiên Đàn không có một bức tượng hay hình ảnh nào đại diện cho Shang Di. Chỉ có danh xưng của Ngài. Người Trung Hoa cổ đại không tạc tượng vị thần tối cao của mình.
Khổng Tử, sống cùng thời với tiên tri Đa-ni-ên (khoảng thế kỷ 6–5 TCN), từng viết về nghi lễ này:
Ai hiểu được nghi lễ tế trời và đất sẽ thấy việc cai trị vương quốc dễ như nhìn vào lòng bàn tay mình.
Ý ông là: hiểu được sự thờ phượng Shang Di còn khó hơn cai trị cả Trung Hoa.
Nghi lễ này được thực hiện liên tục cho đến năm 1911, và các lời cầu nguyện của hoàng đế vẫn còn được lưu giữ. Một trong những lời ấy chép như sau:
Thuở ban đầu có sự hỗn mang lớn, vô hình và tăm tối. Năm hành tinh chưa khởi sự xoay chuyển, mặt trời và mặt trăng chưa chiếu sáng. Ngài, hỡi Đấng Tể Trị thiêng liêng, đã chia điều thô khỏi điều thanh. Ngài đã dựng nên trời, dựng nên đất, dựng nên loài người. Khi Shang Di ra lệnh, Ngài đã gọi trời, đất và loài người vào sự hiện hữu.
Đối với người Trung Hoa cổ đại, Shang Di là Đấng Tạo Hóa của trời, đất và loài người — một mô tả gần như trùng khít với những trang đầu của sách Sáng Thế Ký.
Câu chuyện được khắc trong chữ Hán
Ngôn ngữ Trung Hoa cổ là một ngôn ngữ tượng hình. Mỗi chữ là một bức tranh ý niệm, và nhiều chữ Hán phồn thể vẫn còn giữ những bức tranh nguyên thủy ấy. Đáng kinh ngạc là nhiều chữ trong số đó kể lại chính những câu chuyện trong Kinh Thánh.
Chữ “tạo” (sáng tạo) được ghép từ ba thành phần: bụi đất, miệng (hơi thở), và một bộ chỉ sự chuyển động. Đó chính là hình ảnh sáng tạo loài người trong Sáng Thế Ký 2: bụi đất, hơi thở từ miệng Đức Chúa Trời, và sự sống chuyển động.
Chữ “cấm” được ghép từ hai cái cây phía trên và một mệnh lệnh phía dưới. Người Trung Hoa cổ chọn hình ảnh hai cái cây và một mệnh lệnh để diễn đạt khái niệm “cấm” — đúng như câu chuyện trong Sáng Thế Ký 2 và 3 về hai cây giữa vườn Ê-đen.
Chữ “chế ngự” (kiềm chế bản thân) gồm một cái cây và một cái miệng. Kiềm chế nghĩa là giữ miệng khỏi cây.
Chữ “kẻ cám dỗ” gồm một con quỷ ẩn nấp dưới sự che phủ của hai cái cây. Khi phóng to chữ “quỷ” trong chữ này, ta thấy một khu vườn, một con người, và điều bí mật — một con người bí mật xuất hiện trong vườn. Đó chính là kẻ cám dỗ trong sách Sáng Thế Ký.
Có hơn 300 chữ Hán phồn thể chứa những liên hệ song song với các trình thuật Hê-bơ-rơ. Khi truy ngược dòng lịch sử Trung Hoa đến thời kỳ ngũ đế huyền thoại, người Trung Hoa cổ tự xác định nguồn gốc của họ chỉ khoảng 70 năm sau biến cố tháp Ba-bên trong Kinh Thánh. Điều này gợi ý rằng các nền văn minh cổ chia sẻ cùng một ký ức về những biến cố nguyên thủy.
Mạnh Tử và lời tiên tri về thánh nhân
Mạnh Tử, môn đệ của Khổng Tử, đã quan sát một quy luật trong lịch sử Trung Hoa: cứ khoảng 500 năm lại xuất hiện một bậc vĩ nhân. Từ Nghiêu–Thuấn (khoảng 2200 TCN) đến vua Thang (1753 TCN) là khoảng 500 năm. Từ vua Thang đến vua Văn là 524 năm. Từ vua Văn đến Khổng Tử là 581 năm.
Dựa trên quy luật ấy, Mạnh Tử đưa ra một quan sát mang tính tiên tri:
Bậc thánh nhân sẽ phải xuất hiện trong vòng 500 năm.
Nếu Khổng Tử mất năm 479 TCN, thì khoảng 500 năm sau là năm 22 SCN. Khổng Tử cũng nói thêm rằng khi thánh nhân xuất hiện, phải mất 30 năm tình yêu của ngài mới được tỏ ra. Nghĩa là bậc thánh nhân sẽ được nhận biết khi 30 tuổi.
Vậy thánh nhân ấy là ai? Mạnh Tử mô tả:
Thánh nhân là thầy của trăm thế hệ. Ngài giảng dạy bằng lời của Đức Chúa Trời, và cả vũ trụ phục dưới chân ngài. Khi Trời sắp ban cho ngài chức vị lớn, trước hết Trời sẽ thử thách lòng ngài, làm khốn khổ thân thể ngài, để ngài chịu đói khát và cực kỳ nghèo khổ.
Không một hoàng đế Trung Hoa nào trong lịch sử ứng nghiệm những lời này. Nhà thơ Lão Tử cùng các bản kinh điển Trung Hoa còn nói thêm rằng vị thánh nhân ấy:
- Có thể tha thứ tội lỗi
- Biết vinh quang của mình nhưng vẫn chịu nhục nhã
- Chịu khổ vì vương quốc và do đó là vua của vũ trụ
- Bỏ mạng sống mình nhưng vẫn sống
- Cứu mọi người, không bỏ rơi một ai
Đây là chân dung thánh nhân được người Trung Hoa cổ đại trông đợi suốt hàng ngàn năm. Tên gọi Trung Hoa trong tiếng Hán có nghĩa là vùng đất của Đức Chúa Trời.
Đa-ni-ên 9 và lời tiên tri 70 tuần
Giờ chúng ta chuyển sang Ba-by-lôn, cùng thời với Khổng Tử. Đa-ni-ên bị bắt làm phu tù khi còn trẻ, và Đức Chúa Trời đã hứa qua tiên tri Giê-rê-mi rằng dân Y-sơ-ra-ên sẽ bị lưu đày 70 năm rồi được trở về.
Khi Đa-ni-ên đã già, gần đến mốc 70 năm, ông nhận một khải tượng cho thấy thời gian dường như bị kéo dài thành 2.300 năm. Đa-ni-ên cầu nguyện thiết tha. Đáp lại, Đức Chúa Trời sai một thiên sứ đến giải nghĩa trong Đa-ni-ên 9:
Có 70 tuần lễ đã định cho dân ngươi và thành thánh ngươi… để xức dầu cho Đấng Rất Thánh.
“Đấng Rất Thánh” — Đấng Được Xức Dầu, Đấng Mê-si-a, Đấng Christ. Lời tiên tri tiếp tục:
Từ khi ra lệnh tu bổ và xây lại Giê-ru-sa-lem cho đến Đấng chịu xức dầu, tức là vua, sẽ có 69 tuần lễ.
Và sau đó:
Người sẽ lập giao ước vững bền với nhiều người trong một tuần lễ, và đến giữa tuần ấy, người sẽ khiến của lễ và của dâng dứt đi.
70 tuần × 7 ngày = 490 ngày. Nhưng Đa-ni-ên hiểu rõ một nguyên tắc của tiên tri Hê-bơ-rơ: một ngày trong tiên tri tương ứng một năm thực tế. Nguyên tắc này được dạy rõ trong Ê-xê-chi-ên 4:6, và chính lời tiên tri này sẽ chứng minh nó là đúng.
Tính toán để gặp Đấng Mê-si-a
Mệnh lệnh tu bổ và xây lại Giê-ru-sa-lem được vua Ạt-ta-xét-xe (Artaxerxes) ban hành năm 457 TCN. Niên đại này được xác nhận bởi cả hồ sơ của người Mê-đi và Ba Tư lẫn các tài liệu trên giấy cói được tìm thấy ở đảo Elephantine giữa sông Nile.
Từ 457 TCN, đếm tới 69 tuần (tức 483 năm), chúng ta đến năm 27 SCN.
Lu-ca, một thầy thuốc dân ngoại viết Phúc Âm với sự cẩn trọng về niên đại, đã ghi rõ rằng Đức Chúa Giê-su người Na-xa-rét chịu báp-tem nơi sông Giô-đanh vào năm thứ 15 đời Ti-be-rơ Sê-sa. Năm ấy chính là 27 SCN. Khi Ngài lên khỏi nước, có tiếng từ trời phán: “Này là Con yêu dấu của Ta, đẹp lòng Ta mọi đường.”
Lu-ca cũng ghi rằng Đức Chúa Giê-su lúc ấy vừa tròn 30 tuổi — đúng độ tuổi mà Khổng Tử đã nói thánh nhân sẽ được tỏ ra.
Lời đầu tiên Đức Chúa Giê-su công bố trong Phúc Âm Mác 1:15 là:
Kỳ đã trọn.
Ngài đến đúng thời điểm.
Còn lại một tuần lễ tiên tri — bảy năm. Đến giữa tuần lễ đó, tức 3,5 năm sau, Đấng Mê-si-a sẽ làm cho của lễ dứt đi. Tính từ năm 27 SCN, ba năm rưỡi sau là 31 SCN — chính năm Đức Chúa Giê-su chịu đóng đinh trên thập tự giá. Khi Ngài chết, bức màn trong đền thờ bị xé ra cách siêu nhiên từ trên xuống dưới, và từ giờ phút ấy không còn của lễ chuộc tội nào nữa được dâng lên có giá trị.
Ba năm rưỡi cuối cùng kết thúc vào năm 34 SCN — năm Ê-tiên, môn đồ đầu tiên chịu tử đạo, bị ném đá (với Sau-lơ — sau này là Phao-lô — chứng kiến). Biến cố ấy đánh dấu thời điểm sứ điệp của Đấng Mê-si-a bắt đầu được mở ra cho dân ngoại trên toàn thế giới.
Hai nền văn minh, một Đấng Mê-si-a
Hãy đặt hai bức tranh cạnh nhau:
Người Trung Hoa cổ trông đợi một thánh nhân xuất hiện khoảng 500 năm sau Khổng Tử, ở tuổi 30, là thầy của trăm thế hệ, có quyền tha tội, chịu khổ và phó mạng sống mình vì vương quốc, cứu hết thảy không bỏ rơi một ai.
Đa-ni-ên — người Hê-bơ-rơ sống cùng thời Khổng Tử — được cho biết hãy đếm 483 năm từ một điểm cụ thể, và Đấng Mê-si-a sẽ đến.
Cả hai dòng tính toán dẫn đến cùng một con người, Đức Chúa Giê-su người Na-xa-rét, vào cùng một thời điểm trong lịch sử nhân loại — khoảng năm 27 SCN, ở tuổi 30.
Tôi xin đề nghị: đó là cùng một Đấng.
Mọi điều người Trung Hoa cổ nói về thánh nhân đều khớp với những gì Kinh Thánh mô tả về Đức Chúa Giê-su. Điều này cho thấy có một thực thể siêu nhiên — Đức Chúa Trời, Elohim trong tiếng Hê-bơ-rơ, Shang Di trong tiếng Hán — lớn hơn các quốc gia, lớn hơn các bộ tộc và ngôn ngữ. Một Đấng quan tâm đến cả nhân loại.
Bằng chứng ngoài Kinh Thánh
Nhân vật Đức Chúa Giê-su không phải là huyền thoại. Các sử gia La Mã không phải Cơ-đốc nhân đã ghi chép về Ngài:
- Thallus (52 SCN) ghi chép về cái chết của Đức Chúa Giê-su người Na-xa-rét.
- Mara bar Serapion (73 SCN) viết về việc vua dân Do Thái bị xử tử.
- Josephus, sử gia Do Thái nổi tiếng, viết: “Có một người tên là Giê-su, một người khôn ngoan, vì người làm những việc kỳ lạ… Phi-lát, theo lời gợi ý của những người đứng đầu trong chúng tôi, đã kết án người trên thập tự giá.”
- Tacitus ghi: “Christ, từ Đấng ấy mà tên gọi Cơ-đốc bắt nguồn, đã chịu hình phạt cao nhất dưới đời Ti-be-rơ, do tay quan Bôn-xơ Phi-lát.”
Không có lý do gì để các sử gia ngoại đạo này bịa ra một con người không hề tồn tại.
Lời nguyền trên lời tiên tri
Lời tiên tri 70 tuần trong Đa-ni-ên 9 quan trọng đến mức một số ráp-bi trong cộng đồng Do Thái Giáo đã ban hành một lời nguyền:
Cầu cho linh hồn của những kẻ tìm cách tính toán thời điểm cuối cùng [của sự đến của Đấng Mê-si-a] phải tan biến.
Lý do là khi tính toán theo lời tiên tri này, kết quả luôn dẫn tới cùng một con người: Đức Chúa Giê-su người Na-xa-rét. Mặc dù vậy, Đức Chúa Trời lớn hơn lời nguyền của con người. Lời tiên tri này, như Isaac Newton đã nói, là “hòn đá nền của Cơ-đốc Giáo” — không có nó, không có nền tảng vững chắc nào để tin rằng Đức Chúa Giê-su là Đấng Mê-si-a.
Vậy thì sao?
Nếu Đức Chúa Giê-su thực sự là Đấng Mê-si-a, là thánh nhân được sai đến từ Shang Di, thì điều đó có ý nghĩa gì cho chúng ta hôm nay?
Thứ nhất, sự sống đời đời là khả dĩ. Đức Chúa Giê-su phán: “Ta là Đấng sống, Ta đã chết, kìa nay Ta sống đời đời, cầm chìa khóa của sự chết và Âm phủ.” (Khải Huyền 1:18). Ngài cũng phán: “Ta là sự sống lại và sự sống. Ai tin Ta thì sẽ sống, mặc dầu đã chết rồi.” (Giăng 11:25).
Thứ hai, chúng ta không cô đơn. Vấn đề lớn nhất của con người hiện đại — theo các nhà tâm lý học — là cảm giác cô đơn và đứt nối. Có thể có cả ngàn người bạn trên Facebook nhưng không có một người bạn thật. Đức Chúa Giê-su hứa: “Ta thường ở cùng các con luôn cho đến tận thế.” và “Ta sẽ không bao giờ lìa con, không bao giờ bỏ con.”
Thứ ba, quá khứ có thể được tha thứ. “Vì Đức Chúa Trời yêu thương thế gian đến nỗi đã ban Con Một của Ngài, hầu cho hễ ai tin Con ấy không bị hư mất mà được sự sống đời đời.” (Giăng 3:16). Đây không phải lời hứa cho người tốt — đây là lời hứa cho người đang bị đổ vỡ.
Thứ tư, có sức mạnh cho hiện tại và tương lai. Phao-lô viết: “Tôi làm được mọi sự nhờ Đấng ban thêm sức cho tôi.” (Phi-líp 4:13).
Lời cầu nguyện trong Giăng 17
Trong cơn bão một buổi tối, mất điện, ngồi nghe Kinh Thánh thu âm, tôi đã nghe đoạn Đức Chúa Giê-su cầu nguyện trong Giăng 17 ngay trước khi Ngài chịu chết:
Con chẳng cầu nguyện cho những người này mà thôi, nhưng cũng cho những kẻ sẽ tin Con bởi lời họ giảng. Để cho ai nấy hiệp làm một, như Cha ở trong Con, và Con ở trong Cha; lại để cho họ cũng ở trong chúng ta… Con đã ban cho họ sự vinh hiển mà Cha đã ban cho Con… Cha ơi, Con muốn Con ở đâu, thì những kẻ Cha đã giao cho Con cũng ở đó với Con, để họ ngắm xem sự vinh hiển của Con… để cho tình yêu thương mà Cha đã yêu Con ở trong họ, và Con cũng ở trong họ nữa.
Đức Chúa Giê-su cầu nguyện rằng tình yêu mà Đức Chúa Cha dành cho Đức Chúa Con cũng chính là tình yêu Ngài dành cho mỗi tín hữu. Đó là phép lạ thật sự của lời tiên tri đã ứng nghiệm: vị Shang Di vĩ đại của vũ trụ, vị Elohim mà Đa-ni-ên thờ phượng, đã sai Con Ngài đến đúng giờ — và Ngài muốn bạn biết rằng Ngài biết bạn, và Ngài yêu bạn.