Sự Kiện 11/9 — Những Bí Ẩn Cổ Đại Tiết Lộ Tương Lai
Lời mở đầu: Một người vô thần kể lại hành trình của mình
Đây là lần thứ hai tôi trình bày loạt bài có tên The Endgame (Hồi Kết) trong khuôn khổ chương trình The Faith Experiment (Cuộc Thử Nghiệm Đức Tin) của tôi. Bài đầu tiên này thật ra là lý do để quý vị nên ở lại lắng nghe phần còn lại — bởi vì tôi sẽ giới thiệu đôi nét về hành trình cá nhân của mình.
Tôi xin nói thẳng ngay từ đầu: trước đây tôi là một người vô thần kiên định. Tôi không muốn dính dáng gì đến tôn giáo. Hơn thế, tôi khinh thường những ai có niềm tin tôn giáo và đặt cho mình mục tiêu thuyết phục họ từ bỏ niềm tin để theo thế giới quan vô thần của tôi.
Nhưng có điều gì đó đã thay đổi. Trong loạt bài này, tôi sẽ chia sẻ vì sao và bằng cách nào hành trình hai mươi năm nghiên cứu lời tiên tri — cả lời tiên tri trong Kinh Thánh lẫn trong các tôn giáo khác trên thế giới — đã định hình lại con người tôi.
Cuộc sống trước năm 2001: Sống trong giấc mơ
Đầu thập niên 1990, tôi sống tại Brisbane và bắt đầu sự nghiệp với vai trò kỹ sư công chánh. Tôi từng tham gia thiết kế một phần đường cao tốc M1 mở rộng đi xuống Gold Coast. Nhưng đam mê thực sự của tôi là lập trình. Đến khoảng năm 1996–1997, tôi chuyển sang làm kỹ sư phần mềm tại khu South Bank.
Đó là thời kỳ đỉnh cao của bong bóng dot-com và nỗi lo sự cố Y2K. Lập trình viên được trả lương hậu hĩnh. Năm hai mươi mốt tuổi, một mình tôi đã kiếm được nhiều hơn tổng thu nhập của cha mẹ tôi cộng lại. Tôi du lịch khắp châu Âu và Đông Nam Á, sở hữu bốn chiếc xe hơi, và sống một cuộc sống mà bạn bè cùng lứa phải ghen tị.
Ở tuổi hai mươi hai, tôi đã ngồi xuống cùng một cố vấn tài chính và lập kế hoạch nghỉ hưu ở tuổi ba mươi lăm. Chiến lược rất đơn giản: mua nhà, ở một thời gian, rồi xây nhà mới và cho thuê căn cũ, lặp lại cho đến khi đủ giàu để nghỉ hưu. Số cổ phiếu công ty mà tôi nắm giữ được dự đoán sẽ trị giá khoảng 1,2 triệu đô-la khi tôi đến tuổi ba mươi lăm. Đầu năm 2001, tôi đã đính hôn và mọi thứ dường như đang đúng quỹ đạo.
Khoảnh khắc thứ nhất: Bóng đen trong gương
Trong năm 2001, có ba sự kiện đã làm đảo lộn quỹ đạo cuộc đời tôi.
Khoảnh khắc thứ nhất xảy ra vào tháng Giêng tại một hộp đêm ở Brisbane. Đêm hôm đó trời nóng và ẩm. Tôi đi vào nhà vệ sinh để vốc nước rửa mặt cho mát. Khi tôi cúi xuống rồi đứng thẳng dậy, trong gương phía sau vai tôi xuất hiện hình một bóng đen mờ mịt mang dáng dấp một con người.
Theo phản xạ của một người từng tập võ, tôi quay phắt lại để đối phó với kẻ đứng sau lưng — nhưng phía sau không có ai. Tôi quay lại nhìn gương, bóng đen vẫn còn đó. Tôi quay đi quay lại đến lần thứ tư, vừa quát mắng vừa chửi rủa, nhưng không khí phía sau vẫn trống không.
Lần cuối cùng nhìn vào gương, tôi không nghe thấy giọng nói nào — tôi không phải người loạn trí — nhưng có một ấn tượng đè nặng lên tâm trí: “Ngươi là của ta. Ngươi có thể chạy, nhưng không thể trốn thoát.” Đó là một cảm giác kinh khủng. Tôi không đủ khả năng đối đầu với một bóng đen, nên tôi làm điều duy nhất hợp lý: tôi bỏ chạy.
Với tư cách một người duy lý và hoài nghi, tôi tự thuyết phục bản thân rằng có ai đó đã bỏ thuốc vào ly nước của tôi và tôi chỉ đang bị ảo giác. Nhưng dù tôi có lặp lại lời giải thích đó bao nhiêu lần, một điều gì đó bên trong vẫn nhắc tôi rằng đó không phải là sự thật.
Khoảnh khắc thứ hai: Cơn bão sét và đoạn phim cuộc đời
Khoảng hai ba tháng sau, tôi miễn cưỡng đi cùng người bạn thân và bạn gái của anh ấy trong một buổi hẹn hò đôi. Vì đã quyết định không uống rượu sau “đêm trong gương”, tôi nhận làm tài xế. Khoảng bốn giờ sáng, khi tôi lái xe trên đường M1 trở về, mọi người trong xe đã ngủ say.
Một cơn bão sét lớn đang diễn ra. Những tia chớp nối nhau chạy từ chân trời này sang chân trời kia mà không có một giọt mưa. Tôi tấp xe vào cánh đồng cỏ cạnh trạm xăng BP gần ngã tư M1 và Logan Motorway, đứng trước mui xe để chiêm ngưỡng cảnh tượng hùng vĩ ấy.
Đột nhiên, một ý tưởng xuất hiện trong đầu tôi — không phải tiếng nói, mà là một suy nghĩ rõ ràng: “Nếu thế giới này sắp tận diệt, có lẽ nó sẽ bắt đầu như thế này.” Trước khi tôi kịp xử lý ý tưởng đó, ý tưởng thứ hai ập đến: “Và nếu có một Đức Chúa Trời, ngươi đã hư mất rồi.”
Là một người vô thần, tôi không tin có một chuẩn mực đạo đức tuyệt đối. Tôi cho rằng đúng — sai chỉ là quy ước xã hội. Vậy mà ý tưởng “hư mất” này hàm ý rằng tôi đã sai. Trước khi tôi kịp suy ngẫm, điều thứ ba xảy ra: như có ai đó bấm nút “play” trong đầu tôi, và toàn bộ cuộc đời tôi từ thuở nhỏ cho đến khoảnh khắc hiện tại lần lượt hiện ra.
Tôi thấy mình hồi lớp sáu lén lấy tiền trong ví của mẹ để mua đồ ăn vặt ở căng-tin. Tôi thấy mình lén lấy giấy in từ tủ văn phòng phẩm của công ty về dùng tại nhà, vì giấy in trong những năm 90 rất đắt. Tôi luôn nghĩ mình là một người tốt — tôi đóng thuế, tôi đi bầu cử, tôi quyên góp cho Hội Chữ Thập Đỏ. Nhưng đoạn phim ký ức về chính hành động của mình khiến tôi cảm thấy có lỗi.
Tôi đứng đó như tê liệt cho đến khi tiếng còi xe vang lên. Vị hôn thê của tôi đã thức dậy và hốt hoảng vì thấy tôi đứng giữa cánh đồng trong cơn bão sét lúc năm giờ sáng. Tôi tự nhủ rằng có lẽ mình chỉ làm việc quá sức, vì đang đảm nhận hai công việc cùng lúc.
Khoảnh khắc thứ ba: Sự kiện 11/9 và lời “tiên tri” của Nostradamus
Vài tháng trôi qua. Một sáng thứ Tư, tôi đang là quần áo trước khi đi làm thì nhìn lên ti-vi và thấy hình ảnh máy bay đâm vào tòa tháp đôi. Phản ứng đầu tiên của tôi là khâm phục: “Hiệu ứng đặc biệt bây giờ giỏi thật. Phim gì vậy?” Cuối thập niên 1990 và đầu những năm 2000, Hollywood ngập tràn các bộ phim về ngày tận thế.
Tôi đến văn phòng và thấy hai mươi đồng nghiệp đang xúm quanh một máy tính có kết nối internet quay số, xem các đoạn video CNN tải lên. Họ nói: “Chưa nghe gì sao? Nước Mỹ đang bị tấn công.” Đến lúc đó tôi mới biết đó không phải phim ảnh.
Đồng nghiệp tên Chris ngồi cạnh tôi tự nhận mình là “người vô thần truyền giáo” — một người vô thần có sứ mệnh truyền bá chủ nghĩa vô thần. Anh nghiêng người sang và nói: “Cậu biết không, chuyện này đã được tiên tri rồi đấy.” Rồi anh gửi cho tôi một email được cho là trích từ Những Lời Tiên Tri Đích Thực của Nostradamus:
“Bầu trời sẽ cháy ở vĩ độ 45. Lửa tiến đến gần thành phố mới vĩ đại. Ngay lập tức, những ngọn lửa khổng lồ tản mác bốc cao. Trong vài tháng, các dòng sông sẽ chảy đầy máu. Người chết không yên sẽ rảo bước trên đất một thời gian ngắn.”
Chris giải thích: bầu trời cháy là khói lửa của tòa tháp; vĩ độ 45 gần với New York; “thành phố mới vĩ đại” chính là New York; lửa bốc cao; rồi nước Mỹ sẽ đi đến chiến tranh — “sông chảy đầy máu”. Đến câu cuối cùng — “người chết không yên rảo bước” — anh phá lên cười và nói: “Tớ lừa cậu rồi! Cậu cả tin quá!” Anh không tin một chữ nào trong đó; anh chỉ muốn cho tôi thấy những người tin vào huyền bí thật ngớ ngẩn.
Nhưng Chris không hề biết tác động của trò đùa ấy lên tôi. Trong lập trình, một quy luật chỉ hình thành khi có ít nhất ba điểm dữ liệu. Và tôi vừa có đủ ba điểm: bóng đen trong gương, cơn bão sét, và bây giờ là sự kiện 11/9 đi kèm với một lời tiên tri.
Thế giới thay đổi vĩnh viễn sau ngày 11/9
Từ khoảnh khắc đó, có thể thấy rõ thế giới sẽ thay đổi vĩnh viễn. Dù quý vị có chứng kiến biến cố đó hay không, thì khung pháp lý của hầu hết các quốc gia ngày nay đều là sản phẩm của thời kỳ hậu 11/9. Tổng thống George W. Bush tuyên bố “cuộc chiến chống khủng bố” — một cuộc chiến không nhắm vào một người, một thành phố hay một khu vực cụ thể, mà nhắm vào một khái niệm. Và đó là cuộc chiến không bao giờ có hồi kết rõ ràng.
Ngày 13 tháng 9, hãng hàng không Ansett của Úc tuyên bố phá sản, do mối liên hệ cổ phần với United Airlines và Air New Zealand. Công ty tôi làm việc khi ấy là nhà thầu xây dựng nhà ga Ansett tại Sydney. Cổ phiếu của tôi sụp đổ chỉ sau một đêm: từ một quỹ hưu trí dự kiến 1,2 triệu đô-la xuống còn khoảng 42.000 đô-la. Đúng một năm sau sự kiện 11/9, công ty cắt giảm bộ phận công nghệ thông tin và thuê ngoài sang Ấn Độ — bảy mươi người, kể cả tôi, đều mất việc.
Cả thế giới của tôi bị đảo lộn vì một biến cố ở phía bên kia địa cầu.
Câu hỏi dẫn tôi đến với Kinh Thánh
Mỗi tối, khi xem bản tin, tôi nghe các chính trị gia Mỹ kết thúc bài phát biểu bằng câu: “Xin Đức Chúa Trời ban phước cho nước Mỹ và cho các binh sĩ của chúng ta.” Là một người vô thần, tôi nghĩ thầm: “Mấy ông điên rồi.” Rồi bản tin chuyển sang hình ảnh Osama bin Laden ngồi giữa sa mạc, tay cầm khẩu AK-47, vang lên tiếng “Allahu Akbar” — tiếng Ả-rập có nghĩa là “Đức Chúa Trời thật vĩ đại”.
Tôi nhận ra rằng: đây thực chất là một cuộc chiến tôn giáo. Một bên là Cơ-đốc Giáo Mỹ, bên kia là những người Hồi giáo cực đoan. Tôi tự nhủ: “Tôi không tin tôn giáo nào hết, vậy tại sao tôi phải mất quỹ hưu trí của mình?”
Câu hỏi đặt ra là: Liệu có phải chính sách đối ngoại của Mỹ dựa trên cách họ hiểu Kinh Thánh? Phải chăng những người Cơ-đốc Mỹ đang đọc cuốn sách này và, do hiểu sai, vô tình tự ứng nghiệm điều mà họ tưởng là lời tiên tri? Để hiểu được điều đó, tôi quyết định nghiên cứu các tôn giáo lớn của thế giới.
Đối chiếu các tôn giáo: Lời tuyên bố của Ê-sai
Tôi mua Kinh Thánh, kinh Cô-ran, kinh Vệ-đà của Ấn Độ Giáo, các văn bản Phật Giáo, và nhiều tài liệu tôn giáo khác — kể cả các tôn giáo bộ tộc châu Phi và châu Mỹ. Tôi đọc chúng như đọc mã chương trình, mổ xẻ từng chi tiết. Tôi cũng tìm gặp các đại diện trực tuyến của từng truyền thống — các giáo sĩ Hồi giáo, các thầy Bà-la-môn, các nhà sư, và các giáo sĩ Công Giáo — để đặt câu hỏi.
Trong quá trình đó, tôi bắt gặp một tuyên bố đặc biệt trong cuộn Ê-sai — cuộn dài 7 mét, có niên đại từ khoảng 200 năm trước Công Nguyên, được tìm thấy trong bộ sưu tập Cuộn Biển Chết phát hiện năm 1947 tại Qumran. Đây là cuộn nguyên vẹn nhất của bộ sưu tập, hiện đang được trưng bày tại Bảo Tàng Israel ở Giê-ru-sa-lem. Trong cuộn này, Đức Chúa Trời được mô tả là phán:
“Hãy nhớ lại những điều xưa, vì Ta là Đức Chúa Trời và chẳng có ai khác. Ta là Đức Chúa Trời, chẳng có ai giống như Ta. Ta báo trước sự cuối cùng từ buổi đầu.”
Với tâm trí một người duy lý, tôi thấy đây là một tuyên bố rất táo bạo. Trên bàn tôi có nhiều quyển sách thánh khác, và quyển này dám tuyên bố mình là quyển duy nhất chân thật. Câu hỏi tự nhiên của một người hoài nghi là: “Hãy chứng minh đi.”
Và điều đáng chú ý là Kinh Thánh đưa ra phương pháp kiểm chứng cụ thể: Đức Chúa Trời sẽ chứng minh thần tính của Ngài bằng cách nói trước về tương lai từ trong quá khứ. Khi đọc đến đó, tôi nghĩ: “Tác giả Ê-sai này thật ngu ngốc, vì ông vừa tạo ra một bài kiểm tra mà tôi có thể dùng để chứng minh quyển sách này là giả mạo.”
Đối chiếu với các sách thánh khác
Khi đối chiếu, tôi nhận ra một điều thú vị. Kinh Cô-ran khẳng định được viết bởi thần linh tên là Allah, qua sứ giả Mu-ham-mát. Nhưng nó không đưa ra một bài kiểm tra cụ thể nào để chứng minh — nó giả định độc giả phải tin chỉ vì sách nói thế.
Kinh điển Ấn Độ Giáo công nhận sự tồn tại của thần linh — ngày nay người ta đếm được khoảng 33 triệu vị trong tín ngưỡng Ấn Độ — nhưng kinh Vệ-đà không tuyên bố do thần linh viết ra.
Phật Giáo lại càng đặc biệt: các kinh sách không hề tuyên bố có một tác giả thần thánh hay thậm chí một thần linh. Có một câu chuyện kể rằng đệ tử của Đức Phật hỏi Ngài: “Thầy có phải là thiên thần không?” — “Không.” — “Thầy có phải là thần linh không?” — “Không.” — “Thầy có phải là phù thủy không?” — “Không.” — “Vậy Thầy là gì?” Đức Phật đáp: “Ta đã thức tỉnh.” Đó là tất cả tuyên bố của Ngài.
Trong số các sách thánh tôi nghiên cứu, chỉ có Kinh Thánh đưa ra một bài kiểm tra có thể kiểm chứng. Vì vậy, tôi quyết định nhận lời thách thức ấy.
Lời tiên tri của Đa-ni-ên về các đế quốc
Trong Kinh Thánh có 1.817 lời tiên tri. Để chứng minh quyển sách này là giả, tôi phải bác bỏ từng lời tiên tri một. Tôi xin trình bày một ví dụ — lời tiên tri trong sách Đa-ni-ên, được viết vào thế kỷ thứ sáu trước Công Nguyên. Bản chép cổ nhất chúng ta có được khoảng 2.100 năm tuổi.
Trong sách Đa-ni-ên chương 8, tiên tri Đa-ni-ên đứng bên dòng sông U-lai ở Ba-by-lôn (nay là Iraq) và thấy một khải tượng:
“Tôi ngước mắt lên và thấy đứng bên sông một con chiên đực có hai sừng. Con chiên đẩy về phía tây, phía bắc, phía nam, đến nỗi không một loài thú nào chống cự nổi. Bỗng có một con dê đực từ phía tây đi tới, lướt qua khắp mặt đất mà chân không chạm đất. Con dê có một sừng nổi bật giữa hai mắt. Nó húc con chiên, bẻ gãy hai sừng, quật ngã và giẫm đạp con chiên.”
Trong văn chương tiên tri Cựu Ước, các con vật biểu trưng cho các vương quốc. Sách Đa-ni-ên giải nghĩa rõ ràng:
“Con chiên đực mà ngươi thấy có hai sừng, đó là các vua của Mê-đi và Ba-tư. Con dê đực là vua nước Hy Lạp. Cái sừng lớn giữa hai mắt nó là vua đầu tiên.”
Đây là lời tiên tri được viết khoảng 230 năm trước khi đế quốc Hy Lạp tồn tại. Vị vua đầu tiên của Hy Lạp thống nhất chính là Alexander Đại Đế. Có một câu chuyện kể rằng khi Alexander tiến quân từ Hy Lạp đi đánh Mê-đi Ba-tư, ông đi qua Giê-ru-sa-lem. Các thầy tế lễ Do Thái ra đón ông và mở sách Đa-ni-ên cho ông xem lời tiên tri này. Alexander cảm động đến mức không phá hủy Giê-ru-sa-lem, và còn ra lệnh dịch toàn bộ Cựu Ước sang tiếng Hy Lạp — bản dịch ấy được gọi là Bản Bảy Mươi (Septuagint).
Bốn vương quốc và cái sừng nhỏ
Lời tiên tri tiếp tục: “Khi nó trở nên rất hùng mạnh, cái sừng lớn bị gãy, và bốn cái sừng nổi bật mọc lên thay vào, hướng về bốn ngọn gió trời. Bốn vương quốc sẽ dấy lên từ dân tộc đó, nhưng không có quyền lực bằng vua đầu tiên.”
Lịch sử ghi nhận chính xác như vậy. Alexander Đại Đế chinh phục cả thế giới ở tuổi ba mươi ba và đột tử mà không có người kế vị. Đế quốc Hy Lạp bị chia thành bốn phần do bốn vị tướng của ông cai trị. Trong vài trăm năm sau, bốn phần ấy không ngừng tranh giành quyền lực mà không bao giờ thống nhất lại được.
Tiếp đó: “Từ một trong số chúng, một cái sừng nhỏ nổi lên, lớn lên cách kỳ lạ về phía nam, phía đông và về phía vùng đất vinh hiển. Nó tự cao đến cùng đấng thống lãnh cơ binh, làm cho của lễ thiêu hằng ngày bị cất đi và nơi thánh bị phá hủy.”
Ngay cả với một người ngoại đạo, đây là một dự đoán có nhiều điều kiện rất cụ thể: cái sừng nhỏ này phải lớn hơn Hy Lạp, phải tiến về phía nam, phía đông, và phía Y-sơ-ra-ên; phải đứng lên chống lại Đấng Cứu Thế; phải dẹp bỏ các tế lễ trong đền thờ; phải giẫm đạp dân của Đức Chúa Trời.
Đế quốc Rô-ma làm ứng nghiệm tám đặc điểm
Vương quốc kế thừa Hy Lạp chính là đế quốc Rô-ma. Và Rô-ma đã làm ứng nghiệm trọn vẹn từng đặc điểm:
- Rô-ma tiến về phía nam vào Ai Cập, dẫn đến câu chuyện Cleopatra và Mark Antony.
- Rô-ma tiến về phía đông vào Lưỡng Hà, đến tận Iran ngày nay.
- Năm 63 trước Công Nguyên, Rô-ma chiếm vùng Ga-li-lê và sát nhập Y-sơ-ra-ên — “vùng đất vinh hiển” — vào đế quốc.
- Rô-ma vượt xa Hy Lạp về quy mô và sức mạnh quân sự, kéo dài lâu hơn nhiều.
- Chính người Rô-ma đã đóng đinh Đức Chúa Giê-su, “Đấng thống lãnh cơ binh”, trên thập tự giá.
- Năm 70 sau Công Nguyên, tướng Titus của Rô-ma phá hủy đền thờ Giê-ru-sa-lem. Khải hoàn môn Titus tại Rô-ma ngày nay vẫn còn khắc cảnh mang chân đèn bảy ngọn của đền thờ về làm chiến lợi phẩm.
- Rô-ma chấm dứt các tế lễ hằng ngày trong đền thờ.
- Rô-ma giẫm đạp dân của Đức Chúa Trời. Dưới triều Nero và các hoàng đế kế tiếp, các tín hữu của Đức Chúa Giê-su bị trói vào các cột quanh đấu trường Colosseum, nhúng vào hắc ín và đốt sống để làm đèn soi sáng các trận đấu ban đêm.
Xác suất và hai kết luận khả dĩ
Để lời tiên tri này được xem là ứng nghiệm, mười ba yếu tố cụ thể phải xảy ra đúng trình tự: phải có một vương quốc tên Mê-đi Ba-tư bị Hy Lạp chinh phục dưới thời vị vua đầu tiên; vị vua đó phải gãy đổ; bốn vương quốc — không phải năm, ba hay hai — phải nổi lên thay thế; và từ một trong bốn vương quốc đó phải xuất hiện một thế lực làm đủ tám điều đã nêu.
Xác suất thống kê để toàn bộ chuỗi sự kiện này ứng nghiệm tương đương với việc một người trúng giải độc đắc xổ số mỗi tuần trong suốt cả cuộc đời. Đây mới chỉ là một trong 1.817 lời tiên tri của Kinh Thánh.
Khi nghiên cứu điều này với tư cách một người không có đức tin, tôi thấy chỉ có hai kết luận hợp lý. Hoặc đây là một trò bịp tinh vi — bằng cách nào đó người ta đã làm giả lời tiên tri để có vẻ ứng nghiệm. Nhưng giả thuyết này vấp phải một vấn đề: lời tiên tri kéo dài đến tận năm 70 sau Công Nguyên, trong khi chúng ta có các bản chép từ 2.200 năm trước, và các nhà khảo cổ đã xác định chắc chắn sách Đa-ni-ên là tác phẩm thế kỷ thứ sáu trước Công Nguyên.
Hoặc kết luận thứ hai: quyển sách này thật sự mang tính siêu nhiên. Và nếu vậy, nó xứng đáng nhận thêm thời gian nghiên cứu của tôi. Vì thế tôi tiếp tục nghiên cứu các lời tiên tri còn lại — và đó là hành trình mà tôi sẽ cùng quý vị khám phá trong những bài tiếp theo của loạt khóa học này.