Bài 4 / 5

Ellen White và Ba Ngôi

Ellen White & Trinity (Trinity Part 4) - Glyn Parfitt

Đặt vấn đề

Ba bài học vừa qua đều dựa trên Kinh Thánh, không dựa trên Ellen White — và đó là điều cần thiết, vì mọi giáo lý của chúng ta phải đặt trên nền Lời Đức Chúa Trời, không phải trên ơn tiên tri. Nhưng đến đây phải đối diện một câu hỏi mà nhiều người trong vòng các Hội Thánh Cơ-đốc Phục Lâm đặt ra:

Ellen White có thật sự dạy giáo lý Ba Ngôi không?

Câu hỏi này quan trọng vì hai lý do. Thứ nhất, nhiều người tin rằng các tác phẩm đầu tay của Ellen White là chống lại Ba Ngôi, và những phát biểu sau này hoặc là sự đổi hướng, hoặc là do ban biên tập của bà sửa lại. Thứ hai, trong các Hội Thánh Cơ-đốc Phục Lâm sơ khai (1840-1880), nhiều nhà tiền bối lại có lập trường rõ ràng chống lại Ba Ngôi.

Bài học hôm nay sẽ cho thấy: Ellen White không hề chống lại Ba Ngôi, và những phát biểu Ba Ngôi mạnh mẽ nhất đến từ chính bút tích của bà — đã được kiểm tra và xác minh.


Các tác phẩm đầu tay của Ellen White: trung lập, không phải chống

Quan điểm đầu tiên cần phá vỡ là quan điểm cho rằng các tác phẩm đầu tay của Ellen White chống lại Ba Ngôi. Sự thật là: chúng trung lập — không nghiêng về Ba Ngôi, cũng không chống Ba Ngôi.

Bà KHÔNG lặp lại các phát biểu chống Ba Ngôi của các đồng nghiệp

Trong cùng thời kỳ, các nhà tiền bối Cơ-đốc Phục Lâm khác đã có những phát biểu rất mạnh chống Ba Ngôi:

  • J. N. Andrews từng viết rằng Đấng Christ có “khởi đầu của các ngày” tại một thời điểm trong cõi đời đời quá khứ.
  • John Matteson dạy rằng Đấng Christ là “con trai theo nghĩa đen” của Đức Chúa Trời.
  • D. M. Canright viết rằng Đức Thánh Linh không phải là một thân vị.
  • James WhiteJ. N. Loughborough gọi giáo lý Ba Ngôi là “phi lý, ngoại giáo, Công Giáo Lã Mã, không có cơ sở Kinh Thánh.”

Ellen White sống và viết cùng thời với họ. Nhưng bà không đưa ra một phát biểu nào tương tự. Thật ra, trong các tác phẩm xuất bản, bà chưa bao giờ dùng từ “Trinity” — không một lần nào, dù để bênh vực hay bác bỏ.

Lý do bà không đề cập Đức Thánh Linh trong “công nghị thiên đàng”

Một bằng chứng thường được đưa ra để cho rằng Ellen White chống Ba Ngôi: trong nhiều tác phẩm đầu tay, khi mô tả các “công nghị thiên đàng” về kế hoạch cứu chuộc, bà chỉ nhắc Đức Chúa Cha và Đức Chúa Con — không nhắc Đức Thánh Linh.

Nhưng đây không phải là chống Ba Ngôi. Nếu có nhắc Đức Thánh Linh, các phát biểu ấy rõ ràng là Ba Ngôi (như các phát biểu sau này khi bà có nhắc). Nếu nhắc rằng Đức Thánh Linh không ở đó, các phát biểu sẽ là chống Ba Ngôi. Cách duy nhất để mô tả các công nghị thiên đàng theo lập trường trung lậpkhông đề cập đến Đức Thánh Linh — và đó chính là điều bà đã làm.

Khi sự sáng dần dần được mở ra

Sau khi W. W. PrescottH. C. Lacy trình bày giáo lý Ba Ngôi từ Kinh Thánh tại các đại hội Avondale năm 1896, Ellen White bắt đầu công bố các phát biểu Ba Ngôi mạnh mẽ. Đây không phải là sự đảo chiều hay mâu thuẫn với các tác phẩm trước — đó là sự dần dần mở ra của lẽ thật khi dân Đức Chúa Trời có thể chịu nổi.

Đây cũng là cùng một khuôn mẫu như năm 1888 với giáo lý sự công bình bởi đức tin: WaggonerJones trình bày từ Kinh Thánh trước, rồi sau đó Ellen White mới xác nhận. Đức Chúa Trời không sai bà đi sửa Hội Thánh; Ngài để Lời Ngài đi trước, và bà đi theo.


Bằng chứng từ chính bút tích của Ellen White

Có người sẽ phản bác: “Phải, nhưng các phát biểu Ba Ngôi sau này có thể do ban biên tập sửa, không phải do bà thật sự viết.” Bằng chứng phá vỡ lập luận này là chính bút tích của bà.

1) “Trong Đấng Christ có sự sống — nguyên thủy, không vay mượn, không bắt nguồn”

Câu nổi tiếng từ Desire of Ages: “Trong Đấng Christ có sự sống, nguyên thủy, không vay mượn, không bắt nguồn.” (In Christ is life, original, unborrowed, underived.)

Đây là một trong những câu Ba Ngôi mạnh nhất bà từng viết — vì nó khẳng định Đức Chúa Giê-su có sự sống nội tại, không phụ thuộc, không vay mượn từ ai. Tức là Ngài hằng hữu đời đời.

Học giả M. L. Andreasen kể lại rằng câu này đã gây xôn xao trong giáo phái thời đó. Ông không tin Ellen White thật sự đã viết câu này, nên đã đến tận nhà bà để kiểm tra. Ông tìm thấy chính câu ấy trong bút tích của bà, đã được ký tên ở cuối thư (Letter 309, 1905). Chữ ký với chiều xoay đặc trưng ở đầu các chữ E và G hoa xác nhận đó là của bà.

2) “Đức Thánh Linh là một thân vị”

Trong Bản Thảo 20, 1906, Ellen White đã viết ở đầu bản đánh máy một dòng đặc biệt: “Tôi đã đọc kỹ điều này và chấp nhận.” Vì sao bà phải viết một dòng bất thường như vậy? Có lẽ vì bà biết sẽ có người nghi ngờ rằng bà đã thật sự viết những điều này.

May mắn thay, bản viết tay nguyên thủy còn tồn tại. Trong đó bà viết:

“Đức Thánh Linh luôn dẫn đến lời được viết ra. Đức Thánh Linh là một thân vị, vì Ngài làm chứng với linh hồn chúng ta rằng chúng ta là con cái của Đức Chúa Trời…”

Sau đó, ở một câu khác, bà viết “Đức Thánh Linh là một thân vị” rồi gạch bỏ và sửa thành “có một nhân vị” (has a personality). Bà tiếp tục:

“Ngài cũng phải là một thân vị thiêng liêng, nếu không, Ngài đã không thể tra xét những điều bí mật ẩn giấu trong tâm trí Đức Chúa Trời. Vì ‘có ai biết được sự trong lòng người, ngoại trừ thần linh trong người? Cũng vậy, ngoài Thánh Linh của Đức Chúa Trời, không ai biết được sự trong Đức Chúa Trời.’” (I Cô-rinh-tô 2:11)

Khó có lời nào rõ hơn về thân vị thiêng liêng của Đức Thánh Linh. Và đây là chính bút tích của Ellen White.

3) “Ba Đấng đại diện riêng biệt”

Trong cùng các bút tích còn xác minh được, bà viết:

Ba Đấng đại diện riêng biệt — Đức Cha, Đức Con và Đức Thánh Linh — cùng làm việc vì loài người. Họ hiệp nhất trong công việc làm cho Hội Thánh trên đất giống như Hội Thánh trên trời. Họ đặt mọi tài nguyên của thiên đàng dưới sự sử dụng của những ai trân trọng và phân phát các kho báu thiêng liêng ấy…”

Cụm “ba Đấng đại diện riêng biệt” (three distinct agencies) gợi đúng cấu trúc Ba Ngôi mà các nhà tiền bối Cơ-đốc Phục Lâm sơ khai đã chống lại. Bà không né tránh; bà nói thẳng.

4) Đức Thánh Linh trong công nghị thiên đàng — năm 1901

Nhớ lại: trong các tác phẩm đầu tay, Ellen White không nhắc Đức Thánh Linh trong các công nghị thiên đàng. Năm 1901, bà đã đưa Đức Thánh Linh vào:

“Toàn thể Đức Chúa Trời được thúc động vì lòng thương cảm với loài người, và Đức Cha, Đức Con và Đức Thánh Linh đã giao chính mình cho công việc thực hiện kế hoạch cứu chuộc. Để hoàn thành đầy đủ kế hoạch này, đã có quyết định rằng Đấng Christ — Con độc nhất của Đức Chúa Trời — phải hiến mình làm sinh tế chuộc tội. Đường nào đo được chiều sâu của tình yêu này?” (Letter 12, 1901)

Câu này được xác minh bằng chữ ký của Ellen White ở cuối thư. Đây không phải là tác phẩm đầu tay trung lập nữa — đây là sự mở ra trọn vẹn của lẽ thật.

5) “Ba nhân vật vĩ đại và vinh hiển trên trời”

Trong Bản Thảo 45, 1904, có một sự sửa chữa bằng tay từ chính Ellen White (đổi từ “external” thành “sanctified”), xác minh đây là tài liệu chính tay bà:

“Các thiên cơ đã hứa nguyện hầu việc các sứ giả loài người, để làm cho danh Đức Chúa Trời, và của Đấng Christ, và của Đức Thánh Linh trở thành quyền năng sống động của họ… Ba nhân vật vĩ đại và vinh hiển trên trời đều có mặt trong dịp báp-têm. Mọi khả năng của con người từ nay phải được biệt riêng làm năng lực hầu việc Đức Chúa Trời trong việc đại diện cho Đức Cha, Đức Con và Đức Thánh Linh, là Đấng họ nương cậy. Cả thiên đàng được đại diện bởi ba Đấng này trong mối quan hệ giao ước với sự sống mới.”

6) Bản thảo nổi tiếng nhất: “ba nhân vị sống động của Bộ Ba thiên đàng”

Trong Bản Thảo 21, 1906, Ellen White có một trang viết tay đặc biệt — bất thường vì trong đó bà lập tức và có hệ thống mô tả Đức Cha, Đức Con và Đức Thánh Linh cùng các mối quan hệ giữa họ:

“Đức Cha là sự đầy trọn của Đức Chúa Trời, vô hình đối với mắt thường của con người. Đức Con là sự đầy trọn của Đức Chúa Trời được tỏ bày (bà đã viết “được mặc khải” rồi gạch và sửa thành “được tỏ bày”). Ngài là hình ảnh sống của thân vị Cha Ngài… Đây là nhân vị của Đức Cha. Đức Thánh Linh, Đấng An Ủi mà Đấng Christ hứa sẽ sai đến sau khi Ngài thăng thiên, là Thánh Linh trong sự đầy trọn của Đức Chúa Trời, biểu hiện cho mọi người tiếp nhận và tin nơi Đấng Christ…

Đây là ba nhân vị sống động của Bộ Ba thiên đàng (bà đã viết “ba thân vị sống động” rồi gạch và sửa thành “ba nhân vị sống động”). Trong danh các Đấng ấy, mọi linh hồn ăn năn tội mình và tiếp nhận Đấng Christ bởi đức tin sống được báp-têm trong danh Đức Cha, Đức Con và Đức Thánh Linh…”

Đây là một trong những phát biểu Ba Ngôi mạnh và rõ ràng nhất trong toàn bộ các bản viết của bà — và là chính bút tích của bà.

Một chú thích đáng quan tâm: khi viết tay, bà đã đổi “ba thân vị sống động” thành “ba nhân vị sống động”. Nhưng khi đánh máy thành Bản Thảo 21, 1906, văn bản đã được đổi trở lại thành “ba thân vị sống động” — và các bản sửa tay sau đó của Ellen White trên bản đánh máy ấy đã giữ nguyên từ “thân vị”. Điều này cho thấy bà dùng các từ personpersonality thay thế cho nhau khi nói về Đức Chúa Trời.


Câu hỏi về “Con độc sanh” (only-begotten)

Một câu hỏi liên quan thường được đặt ra: nếu Đấng Christ là Đức Chúa Con độc sanh của Đức Chúa Trời, há chẳng phải Ngài đã có một sự sinh ra ở thời điểm nào đó sao?

Phải mất nhiều năm mới có một nghiên cứu nghiêm túc về vấn đề này. Tại Hội Thảo Kinh Thánh năm 1919, Hội Trưởng A. G. Daniels đã đề nghị “có lẽ trong một buổi nghiên cứu khác chúng ta nên có một bài về từ begotten” — nhưng đề nghị ấy không được thực hiện. Phải đến năm 1938, F. M. Wordon mới hoàn thành luận án Tiến sĩ đầu tiên nghiên cứu kỹ về từ này.

Kết luận của Wordon (và nhiều học giả sau đó): từ Hy Lạp được dịch là “độc sanh” KHÔNG mang ý nghĩa được sinh ra.

Phân tích từ ngữ

Từ Hy Lạp được dịch là “độc sanh” trong Giăng 3:16 và các câu khác là monogenēs (μονογενής), gồm hai phần:

  • monos = chỉ một, một mình
  • genēs (từ genos) = loại, hạng, kiểu

Cộng lại: “chỉ có một thuộc loại của mình”, “duy nhất”, “độc nhất vô nhị”.

Sự nhầm lẫn xuất phát từ một từ rất giống nhưng khác: gennaō (γεννάω) = sinh sản, đem ra. Đây là từ thiên sứ dùng khi nói với Ma-ri: “Đức Thánh Linh sẽ đến trên ngươi… cho nên cái thánh sanh ra (gennōmenon) sẽ gọi là Con Đức Chúa Trời” (Lu-ca 1:35).

Hai từ này dễ lẫn lộn — và các Cơ-đốc Nhân thời kỳ đầu đã lẫn lộn, để rồi monogenēs dần dần bị đọc thành “độc sanh” thay vì “duy nhất”.

Bằng chứng từ cách dùng trong Tân Ước

Cách duy nhất để xác định ý nghĩa thật của từ là xem cách nó được dùng. Ngoài Giăng dùng cho Đức Chúa Giê-su, monogenēs xuất hiện bốn lần khác trong Tân Ước:

  • Lu-ca 7:12 — đứa con trai duy nhất (monogenēs) của bà goá thành Na-in đã chết
  • Lu-ca 8:42 — đứa con gái duy nhất (monogenēs) của Giai-ru đang hấp hối
  • Lu-ca 9:38 — đứa con trai duy nhất (monogenēs) bị quỉ ám, sắp chết
  • Hê-bơ-rơ 11:17 — Áp-ra-ham dâng Y-sác, “con độc sanh” (monogenēs) của mình

Trong cả ba câu Lu-ca, bản King James dịch thẳng là “only” — chỉ có “duy nhất”, không có “begotten”. Vậy tại sao khi đến Đức Chúa Giê-su lại dịch khác đi?

Cú đánh quyết định nằm ở Hê-bơ-rơ 11:17. Y-sác không phải là con độc sanh theo nghĩa đen của Áp-ra-ham — Áp-ra-ham còn có Ích-ma-ên (qua A-ga). Nếu monogenēs thật sự có nghĩa “độc sanh”, câu Hê-bơ-rơ sẽ sai. Nhưng nó không sai — vì monogenēs không có nghĩa độc sanh. Y-sác là con đặc biệt, con của lời hứa, con phép lạ của vợ chính Sa-ra. Monogenēs mang nghĩa đặc biệt, quý báu, độc nhất vô nhị.

Từ Hê-bơ-rơ tương đương: yachid

Hê-bơ-rơ 11:17 dẫn về một từ Hê-bơ-rơ trong Cựu Ước: yachid. Khi Đức Chúa Trời phán với Áp-ra-ham trong Sáng Thế Ký 22:2 — “Hãy bắt đứa con một (yachid) ngươi yêu dấu, là Y-sác” — yachid được Bản Bảy Mươi (Septuagint) Hi-lạp dịch theo hai cách:

  • monogenēs (duy nhất, độc nhất vô nhị)
  • agapētos (yêu dấu)

Đây là một phát hiện cực kỳ quan trọng. Nó cho thấy yachidmonogenēs mang cả hai sắc thái: duy nhấtrất được yêu dấu.

Đức Chúa Cha luôn dùng agapētos khi nói lớn về Đức Chúa Con

Trong Tân Ước, Đức Chúa Cha không bao giờ dùng monogenēs khi nói lớn về Đức Chúa Con. Ngài luôn dùng agapētos (“yêu dấu”):

  • Tại lễ báp-têm: “Nầy là Con yêu dấu của Ta, đẹp lòng Ta mọi đường.” (Ma-thi-ơ 3:17)
  • Trên núi hoá hình: “Nầy là Con yêu dấu của Ta, đẹp lòng Ta mọi đường; hãy nghe lời Con đó!” (Ma-thi-ơ 17:5)

Đức Chúa Giê-su cũng dùng agapētos khi nói về chính mình trong dụ ngôn vườn nho: “Ta sẽ sai Con yêu dấu của Ta…” (Lu-ca 20:13).

Giăng dùng monogenēsduy nhất, đặc biệt, không ai sánh được — khi viết về Đức Chúa Giê-su. Ý niệm sinh ra hoàn toàn không thuộc về từ này.

Ellen White và “Con độc sanh”

Các nhà tiền bối Cơ-đốc Phục Lâm không biết phát hiện ngôn ngữ học này. Ellen White cũng không biết. Vì vậy không lạ khi bà thường dùng cụm “Con độc sanh” theo cách Kinh Thánh truyền thống đã dịch.

Nhưng đáng chú ý: ngay từ năm 1852, bà đã có lúc bỏ chữ “begotten” mà chỉ dùng “Con độc nhất” (only Son):

“Đức Chúa Trời đã đồng ý ban Con độc nhất của Ngài chịu chết cho loài người hư mất.” (Youth’s Instructor, 1852)

Bà đã làm điều tương tự trong 11 phát biểu khác. Hơn nữa, bà còn dùng những cách diễn đạt rất gần với agapētosyachid:

“Các ngươi tưởng rằng Đức Chúa Cha đã từ bỏ Con yêu dấu (dearly beloved Son) của Ngài mà không có sự đấu tranh sao?” (1854)

“Đức Chúa Cha đã làm bảo chứng cho tội nhân — Ngài đã không tiếc Con yêu dấu của mình, mà ban Ngài làm sinh tế cho họ.” (1876)

“Đó là cuộc đấu tranh ngay cả với Đức Chúa Trời thiên đàng: phó mặc loài người tội lỗi diệt vong, hay ban Con cưng (darling Son) của Ngài chịu chết cho họ. Vì vậy Ngài đã chịu để Con cưng chịu chết cho sự vi phạm của loài người.” (1854)

“Darling” — đúng nghĩa “chỉ một và rất quý” — chính là sắc thái của yachidmonogenēs. Ellen White, không biết phân tích ngôn ngữ học, đã bằng trực giác thuộc linh nắm đúng ý nghĩa.


Vài câu hỏi thực tiễn

Không tin Ba Ngôi có ảnh hưởng đến sự cứu rỗi của tôi không?

Có nhiều Cơ-đốc Nhân tốt không tin Ba Ngôi. Sự cứu rỗi của họ không vì thế mà gặp nguy. Nhưng nếu chúng ta đã biết lẽ thật mà không vâng theo, đó là chuyện khác. Đức Chúa Trời không ép buộc ai tin theo cách nhất định. Ngài ban bằng chứng, và Đức Thánh Linh có thể mất nhiều năm để dẫn chúng ta đến chỗ xác tín.

Khi Parfitt bắt đầu nghiên cứu để viết quyển sách của mình, ông không biết Ba Ngôi đúng hay sai. Phải mất mười năm xem xét, ông mới đi đến kết luận — dựa trên trọng lượng của bằng chứng — rằng Ba Ngôi là câu trả lời đúng. Mỗi người phải tự làm điều ấy.

Vì sao Ellen White không trực tiếp nói với Hội Thánh rằng họ sai?

Đó không phải là cách Ellen White làm việc — và không phải cách Đức Chúa Trời làm việc. Đức Chúa Trời rất dịu dàng. “Sự dịu dàng Chúa khiến tôi nên cao trọng” (Thi Thiên 18:35). Ngài chỉ dẫn dắt chúng ta theo mức độ chúng ta có thể chịu được.

Bà không trực tiếp nói các tiền bối sai về sự công bình bởi đức tin năm 1888 — bà chờ Waggoner và Jones trình bày từ Kinh Thánh, rồi mới ủng hộ. Cùng một khuôn mẫu với Ba Ngôi: bà đã rải các manh mối trong các tác phẩm đầu tay; nếu Hội Thánh chú ý theo các manh mối ấy, họ đã nhận ra mình đi sai đường. Họ không chú ý. Nên dần dần, qua thời gian, lẽ thật đã được trình bày trọn vẹn, và dân Đức Chúa Trời cuối cùng đã tiếp nhận.


Kết luận

Ellen White không hề chống giáo lý Ba Ngôi. Các tác phẩm đầu tay của bà trung lập, không nghiêng về phía nào — và đó là thượng sách thuộc linh trong giai đoạn dân Đức Chúa Trời chưa sẵn sàng. Khi Kinh Thánh đã trình bày lẽ thật rõ ràng (qua Prescott và Lacy năm 1896), Ellen White mới công bố các phát biểu Ba Ngôi mạnh mẽ — được xác minh bằng chính bút tích của bà:

  • “Trong Đấng Christ có sự sống — nguyên thủy, không vay mượn, không bắt nguồn”
  • “Đức Thánh Linh là một thân vị… cũng phải là một thân vị thiêng liêng”
  • “Ba Đấng đại diện riêng biệt — Đức Cha, Đức Con và Đức Thánh Linh”
  • “Đức Cha, Đức Con và Đức Thánh Linh đã giao chính mình cho công việc thực hiện kế hoạch cứu chuộc”
  • “Ba nhân vật vĩ đại và vinh hiển trên trời đều có mặt trong dịp báp-têm”
  • Ba nhân vị sống động của Bộ Ba thiên đàng

Còn vấn đề “Con độc sanh”? Đó là một sự ngộ nhận từ ngôn ngữ học. Monogenēs không có nghĩa “được sinh ra”, mà có nghĩa “duy nhất, đặc biệt, không ai sánh được” — đúng như “darling” và “dearly beloved” mà chính Ellen White đã dùng nhiều lần.

Trong bài kế tiếp, chúng ta sẽ tiếp tục khảo sát các phát biểu Ba Ngôi mạnh mẽ nhất của Ellen White trong các tác phẩm muộn của bà — và cách bà mô tả mối quan hệ thiêng liêng giữa Đức Cha, Đức Con và Đức Thánh Linh.