Bài 2 / 5

Sự Đời Đời của Đấng Christ

The Eternity of Christ (Trinity Part 2) - Glyn Parfitt

Câu hỏi trọng tâm

Bài trước đã khẳng định rằng Đức Chúa Trời mà chúng ta thờ phượng là một Đức Chúa Trời trong ba Thân Vị, và Đức Thánh Linh là một thân vị thật. Bài học hôm nay đi tới một câu hỏi sâu hơn, then chốt cho cả hệ thống thần học Ba Ngôi:

Đức Chúa Giê-su có hằng hữu từ đời đời như Đức Chúa Cha không?

Hầu hết các Cơ-đốc Nhân — và đặc biệt là Hội Thánh Cơ-đốc Phục Lâm — đều tin nhận thần tính trọn vẹn của Đức Chúa Giê-su. Ê-sai gọi Ngài là “Đức Chúa Trời quyền năng” (Ê-sai 9:6). Giăng nói: “Ngôi Lời là Đức Chúa Trời” (Giăng 1:1). Phao-lô khẳng định Ngài “ngang bằng với Đức Chúa Trời” (Phi-líp 2:6). Nhưng câu hỏi cụ thể hơn là: liệu Ngài có khởi đầu, hay đã hằng hữu từ đời đời như Đức Chúa Cha?

Trong Kinh Thánh có một câu trả lời trực tiếp cho câu hỏi này. Và đó là điểm khởi đầu của bài học hôm nay.


Mi-chê 5:2 — Câu Kinh Thánh trực diện nhất

“Hỡi Bết-lê-hem Ép-ra-ta, ngươi ở trong hàng ngàn Giu-đa là nhỏ lắm, song từ nơi ngươi sẽ ra cho Ta một Đấng cai trị trong Y-sơ-ra-ên; gốc tích của Ngài bởi từ đời xưa, từ trước vô cùng.” (Mi-chê 5:2)

Toàn bộ ý nghĩa của câu này — đối với câu hỏi về sự đời đời của Đấng Christ — phụ thuộc vào ba cụm từ chìa khoá: “gốc tích”, “từ đời xưa”, và “từ trước vô cùng”. Hãy lần lượt khảo sát từng cụm.

Cụm thứ nhất: “gốc tích” (goings forth)

Từ Hê-bơ-rơ được dịch là “gốc tích” ở đây là motza’ah — dạng giống cái. Từ này chỉ xuất hiện hai lần trong cả Cựu Ước (lần kia ở II Các Vua 10:27, nói về một… nhà vệ sinh — không giúp ích gì cho việc khảo cứu).

Tuy nhiên, có một dạng giống đực của cùng từ này: motza. Theo nguyên tắc ngữ pháp Hê-bơ-rơ, hai dạng đực và cái của cùng một từ thường có nghĩa giống nhau (như “vua” và “hoàng hậu”). Motza xuất hiện 27 lần trong Cựu Ước, được dùng cho:

  • Suối nước phun ra từ đất (6 lần)
  • Lời từ miệng phát ra (5 lần)
  • Việc đi xa (3 lần)
  • Vua hoặc Đức Chúa Trời đi tới đi lui điều hành công việc (3 lần)

Nhóm cuối cùng đặc biệt quan trọng. Trong II Sa-mu-ên 3:25, Áp-ne nói về vua Đa-vít: “Vương biết rõ A-bê-ne, con trai của Nê-rơ; ông ấy đến để dối gạt vương, để biết sự đi ra đi vào của vương, và để dò xét mọi điều vương làm.” Còn trong Ô-sê 6:3, sự đi ra của Đức Chúa Trời được ví như buổi mai chắc chắn.

Áp dụng cho Mi-chê 5:2: “gốc tích” ở đây không phải nói về một sự sinh ra — nếu vậy thì phải số ít, không phải số nhiều, và chẳng ai dám cho rằng Đức Chúa Giê-su có nhiều lần sinh ra trong cõi đời đời. Đúng hơn, đây là việc Vua Đấng Christ đi ra đi vào điều hành công việc của Vua trên cả vũ trụ. Ngài đủ tư cách làm Đấng cai trị trong Y-sơ-ra-ên vì Ngài đã làm công việc của một Vua từ đời xưa, từ trước vô cùng.

Cụm thứ hai: “từ đời xưa” (kedem)

Từ kedem xuất hiện 87 lần trong Cựu Ước. Khi nói về người hoặc vật thường, nó chỉ “lâu đời” — cũ kỹ nhưng không vô tận. Nhưng khi áp dụng cho Đức Chúa Trời, nó luôn luôn chỉ về sự hằng hữu đời đời:

“Đức Chúa Trời hằng sống là nơi ở của ngươi, ở dưới có cánh tay đời đời của Ngài.” (Phục Truyền Luật Lệ Ký 33:27)

“Hỡi Đức Giê-hô-va, Đấng từ trước vô cùng há chẳng phải là Ngài sao? Hỡi Đức Chúa Trời tôi, Đấng Thánh của tôi! Chúng tôi sẽ không chết!” (Ha-ba-cúc 1:12)

Vì Đức Chúa Giê-su là Đức Chúa Trời trong ý nghĩa trọn vẹn (Cô-lô-se 2:9), từ kedem khi áp dụng cho Ngài tại Mi-chê 5:2 cũng phải mang nghĩa hằng hữu đời đời.

Cụm thứ ba: “từ trước vô cùng” (olam)

Olam xuất hiện 439 lần trong Cựu Ước, thường được dịch là “đời đời”. Đôi khi nó chỉ “rất lâu” (như Giô-na nói các con sông vây quanh ông “cho đến đời đời” — Giô-na 2:6 — thực ra chỉ ba ngày). Nhưng khi nói về Đức Chúa Trời, olam luôn luôn mang nghĩa hằng hữu đời đời:

“Đáng ngợi khen Giê-hô-va Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên, từ trước vô cùng cho đến đời đời!” (Thi Thiên 41:13)

“Trước khi núi non chưa sanh ra, đất và thế gian chưa dựng nên, từ trước vô cùng cho đến đời đời, Chúa là Đức Chúa Trời.” (Thi Thiên 90:2)

Khó tìm được một câu Kinh Thánh tuyên xưng sự hằng hữu của Đức Chúa Trời rõ ràng hơn câu này. Và một lần nữa, vì Đức Chúa Giê-su là Đức Chúa Trời trong ý nghĩa trọn vẹn, olam khi nói về Ngài tại Mi-chê 5:2 cũng phải mang nghĩa đời đời thật sự.

Còn một từ nữa: ad

Cựu Ước có một từ thứ tư cho sự đời đời của Đức Chúa Trời — từ ad, xuất hiện 48 lần. Từ này được dùng hai lần cho chính Đấng Christ:

“Hỡi Đức Chúa Trời, ngôi Chúa còn mãi đời đời; vương quyền của Chúa là vương quyền ngay thẳng.” (Thi Thiên 45:6)

“Vì có một con trẻ sanh cho chúng ta, tức là một con trai ban cho chúng ta… Ngài sẽ được xưng là… Cha Đời Đời…” (Ê-sai 9:6)

Cả ba (thực ra cả bốn) từ Hê-bơ-rơ chỉ về sự hằng hữu đời đời của Đức Chúa Trời đều được áp dụng cho Đấng Christ. Kết luận không thể tránh: bất cứ điều gì Kinh Thánh nói về sự hằng hữu đời đời của Đức Chúa Cha trong quá khứ, Kinh Thánh cũng nói về Đức Chúa Con. Nếu Đức Chúa Con không hằng hữu trong quá khứ, chúng ta không có cơ sở Kinh Thánh nào để khẳng định Đức Chúa Cha hằng hữu trong quá khứ. Nhưng nếu Đức Chúa Cha hằng hữu — và Ngài hằng hữu thật — thì Đức Chúa Con cũng vậy.


Giăng 1:1 — “Ban đầu đã đang có Ngôi Lời”

“Ban đầu có Ngôi Lời, Ngôi Lời ở cùng Đức Chúa Trời, và Ngôi Lời là Đức Chúa Trời.” (Giăng 1:1)

Trong tiếng Hy Lạp, động từ “có” (be) thường được hiểu ngầm và không cần viết ra. Khi nó được viết ra rõ ràng, đó là để nhấn mạnh hoặc để truyền tải một ý đặc biệt. Ở Giăng 1:1, từ ēn (đã có) được dùng — đây là thì chưa hoàn thành, chỉ về một hành động liên tục, chưa hoàn tất, trong quá khứ.

Có thể dịch sát hơn là: “Ban đầu Ngôi Lời đã đang hiện hữu.” Nói cách khác, dù chúng ta lùi xa đến đâu trong quá khứ để tìm “ban đầu”, Ngôi Lời đã đang hiện hữu rồi. Đây là cách tự nhiên nhất để khẳng định sự hằng hữu của Đấng Christ trong quá khứ.


Hê-bơ-rơ 7:3 — “Không cha, không mẹ, không có ngày sanh, cũng không có ngày tận”

Phao-lô dùng nhân vật Mên-chi-xê-đéc làm hình bóng cho Đấng Christ trong Hê-bơ-rơ 7. Hãy chú ý các điểm song song:

Mên-chi-xê-đécĐấng Christ
Thầy tế lễ của Đức Chúa Trời Chí CaoThầy Tế Lễ Thượng Phẩm của chúng ta
Thầy tế lễ liên tụcThầy Tế Lễ Thượng Phẩm đời đời
Vua công bìnhĐức Giê-hô-va, sự công bình của chúng ta
Vua bình anChúa Bình An
Không có ngày sanh, không có ngày tận?

Tất cả các điểm song song khác đều khớp. Vì sao Phao-lô lại đưa “không có ngày sanh, không có ngày tận” vào danh sách nếu nó không phải là một điểm song song với Đấng Christ?

Có người sẽ phản bác: “Mên-chi-xê-đéc thật ra có cha mẹ — chỉ là Kinh Thánh không ghi lại thôi.” Giả sử điều đó đúng. Nhưng nếu sự “không có ngày sanh” của Mên-chi-xê-đéc chỉ là sự thiếu vắng trong văn bản, thì điểm song song nằm ở đâu? Đức Chúa Giê-su có một mẹ trên đất, một cha pháp lý, một gia phả ghi rõ trong Ma-thi-ơ chương 1.

Câu trả lời: điểm song song nằm trong cõi thiên thượng, không phải trong đời sống trên đất. Phao-lô không cần chứng minh rằng Đấng Christ không có ngày sanh — ông giả định điều đó như một sự thật mà người đọc đã biết, rồi rút điểm song song từ đó.


Giăng 8:58 — “TA LÀ”

Đây có lẽ là phân đoạn quan trọng nhất trong toàn Tân Ước về vấn đề này:

“Đức Chúa Giê-su đáp: Quả thật, quả thật, Ta nói cùng các ngươi: Trước khi chưa có Áp-ra-ham, đã có Ta.” (Giăng 8:58)

Câu trả lời của Đức Chúa Giê-su gây sốc theo bốn cách:

Thứ nhất: Có sự đối lập rõ rệt giữa thì quá khứ (“đã có” — về Áp-ra-ham) và thì hiện tại (“Ta là” — về chính Ngài).

Thứ hai: Trong nguyên ngữ Hy Lạp là egō eimi. Từ egō (“Ta”) không bắt buộc phải có vì đã được hàm chứa trong động từ eimi. Việc thêm vào tạo sự nhấn mạnh đặc biệt.

Thứ ba: Sau “TA LÀ”, không có gì theo sau — không phải “Ta là người này”, “Ta là Đấng kia”. Cách dùng tuyệt đối này chỉ về sự hằng hữu thuần tuý.

Thứ tư — và quan trọng nhất: Lời này nối thẳng về Xuất Ê-díp-tô Ký 3:14, khi Đức Chúa Trời tự bày tỏ với Môi-se tại bụi gai cháy:

“Đức Chúa Trời phán rằng: TA LÀ ĐẤNG TỰ HỮU HẰNG HỮU; rồi Ngài lại rằng: Hãy nói cho dân Y-sơ-ra-ên như vầy: Đấng TỰ HỮU đã sai ta đến cùng các ngươi.” (Xuất Ê-díp-tô Ký 3:14)

Bằng cách dùng đúng những lời mà Môi-se đã nghe tại bụi gai cháy, Đức Chúa Giê-su đang tuyên bố: Ta chính là Đấng đã phán cùng Môi-se. Ta là Đức Giê-hô-va.

Nhà chú giải Matthew Henry viết về “TA LÀ ĐẤNG TỰ HỮU HẰNG HỮU”:

“Câu này giải thích danh Giê-hô-va, có nghĩa là Đấng tự hữu — Ngài có sự hiện hữu nơi chính mình, không phụ thuộc vào bất cứ hữu thể nào khác. Là Đấng tự hữu, Ngài tất phải tự sung mãn, và do đó toàn đủ; là nguồn vô tận của hữu thể và phước hạnh.”

Không lạ gì khi người Do Thái lập tức nhặt đá ném Ngài (Giăng 8:59) — họ hiểu rất rõ Ngài đang tự xưng mình là gì.


I Cô-rinh-tô 10:4 — “Vầng đá ấy là Đấng Christ”

“Vì họ uống nơi một hòn đá thiêng liêng theo mình, hòn đá ấy tức là Đấng Christ.” (I Cô-rinh-tô 10:4)

Phao-lô đang vẽ một sự song song giữa dân Y-sơ-ra-ên và Hội Thánh Cơ-đốc:

  • Họ qua Biển Đỏ — chúng ta được báp-têm
  • Họ ăn ma-na — chúng ta ăn Bánh Sự Sống
  • Họ uống nước từ vầng đá — chúng ta uống từ Đấng Christ

Nhưng Phao-lô không dừng ở sự song song. Ông đẩy xa hơn: vầng đá mà họ uống không chỉ là vầng đá vật lý — đó là vầng đá thiêng liêng, và vầng đá ấy là Đấng Christ. Cả Y-sơ-ra-ên Cựu Ước lẫn Hội Thánh Tân Ước đều “uống cùng một thức uống thiêng liêng” — đều uống chính Đấng Christ.

Có 27 câu Cựu Ước gọi Đức Chúa Trời là “Vầng Đá”:

“Vì Ta sẽ tung hô danh Giê-hô-va; hãy tôn sự oai nghiêm cho Đức Chúa Trời chúng tôi! Ngài là Vầng Đá, công việc Ngài trọn vẹn… Ngươi đã quên Vầng Đá đã sanh ngươi, và lãng quên Đức Chúa Trời đã tạo nên ngươi.” (Phục Truyền Luật Lệ Ký 32:3-4, 18)

Nếu Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên là Vầng Đá, Đấng Christ là Vầng Đá nuôi dưỡng cùng dân Y-sơ-ra-ên ấy — thì kết luận không thể tránh: Đấng Christ chính là Đức Chúa Trời của Y-sơ-ra-ên trong Cựu Ước. Chính Ngài đã phán với Môi-se tại bụi gai cháy. Chính Ngài đã phán Luật Pháp tại núi Si-na-i. Chính Ngài đã rẽ Biển Đỏ. Chính Ngài đã ban ma-na và nước sống.

Điều này không có nghĩa Đấng Christ là Đức Chúa Cha. Đức Chúa Cha cũng được bày tỏ trong Cựu Ước như một thân vị riêng biệt với Con. Cả hai — Cha Con — đều xứng đáng được gọi bằng danh Giê-hô-va.


Giê-hô-va trong Cựu Ước được áp dụng cho Đấng Christ

Trong tiếng Anh, khi Kinh Thánh viết LORD bằng chữ in toàn bộ, đó là dịch từ chữ Giê-hô-va trong nguyên ngữ Hê-bơ-rơ. Có nhiều câu Cựu Ước nói về Giê-hô-va được Tân Ước áp dụng trực tiếp cho Đấng Christ:

1. Tiếng kêu trong đồng vắng — Ê-sai 40:3 nói “dọn đường cho Giê-hô-va”, và Ma-thi-ơ 3:3 áp dụng câu ấy cho Giăng Báp-tít dọn đường cho Đức Chúa Giê-su.

2. “Ta để Chúa luôn ở trước mặt” — Thi Thiên 16:8 nói về Giê-hô-va, và Công Vụ 2:25 áp dụng câu ấy cho Đấng Christ.

3. “Chúa của các Chúa” — Phục Truyền 10:17 nói về Giê-hô-va, và Khải Huyền 19:16 áp dụng cho Đấng Christ.

4. “Đầu tiên và Cuối cùng” — Ê-sai 44:6 nói: “Đức Giê-hô-va là Vua… Ta là đầu tiên và là cuối cùng; ngoài Ta không có Đức Chúa Trời nào khác.” Trong Khải Huyền 1:17, Đấng Christ tự xưng: “Đừng sợ chi, Ta là Đấng trước hết và là Đấng sau cùng.”

Theo bản tánh của sự việc, chỉ có thể có một Đấng “đầu tiên và cuối cùng”. Sự kiện này định danh Đấng Christ là Giê-hô-va của Ê-sai 44:6.


Đức Chúa Cha cũng là Giê-hô-va — và do đó, đồng đời đời với Đức Chúa Con

“Đức Giê-hô-va phán cùng Chúa tôi rằng: Hãy ngồi bên hữu Ta, cho đến chừng Ta đặt kẻ thù nghịch ngươi làm bệ chân cho ngươi.” (Thi Thiên 110:1)

Ở đây Giê-hô-va thứ nhất rõ ràng là Đức Chúa Cha (vì Đức Chúa Con là Đấng ngồi bên hữu Cha). Cả Đức Chúa Cha Đức Chúa Con đều được gọi là Giê-hô-va. Cả hai đều là “đầu tiên và cuối cùng”. Cách duy nhất điều này có thể đúng là khi cả hai đồng đời đời với nhau.

Đây cũng là lý do Đấng Christ được gọi là “Cha Đời Đời” trong Ê-sai 9:6. Giê-hô-va được gọi là “Cha của chúng ta” trong Ê-sai 63:16: “Hỡi Đức Giê-hô-va, Ngài là Cha chúng tôi; danh Ngài là Đấng Cứu Chuộc chúng tôi từ trước vô cùng.” Nếu Giê-hô-va là Cha và Đấng Christ là Giê-hô-va, thì Đấng Christ — trong tư cách Giê-hô-va, không phải trong tư cách thân vị riêng của Đức Chúa Con — cũng là Cha Đời Đời đối với dân Ngài.


Ba thân vị, không phải hai

Cho đến đây, bài học mới nói về hai thân vị: Đức Chúa Cha và Đức Chúa Con. Nhưng sự bày tỏ của Kinh Thánh không dừng ở đó.

Mệnh lệnh báp-têm: “Hãy đi dạy dỗ muôn dân, hãy nhân danh Đức Cha, Đức Con, và Đức Thánh Linh mà làm phép báp-têm cho họ” (Ma-thi-ơ 28:19) — ba thân vị được đặt ngang nhau.

Lời chúc phước của Phao-lô: “Nguyền xin ơn của Đức Chúa Giê-su Christ, sự yêu thương của Đức Chúa Trời, và sự giao thông của Đức Thánh Linh ở với anh em hết thảy” (II Cô-rinh-tô 13:14). Mỗi thân vị có một phước hạnh đặc biệt để ban. Đáng chú ý, phước hạnh của Đức Thánh Linh là sự giao thông — một mối tương quan cá nhân, mật thiết. Bạn không thể có “giao thông” với một quyền lực vô danh.

Lời chào trong Khải Huyền 1:4-5: “Nguyền xin ân điển và sự bình an ban cho anh em từ nơi Đấng hiện có, đã có, và còn đến, cùng từ bảy vì thần ở trước ngôi Ngài, lại từ Đức Chúa Giê-su Christ…” Lời chào đến từ ba nguồn: từ Đức Chúa Cha (Đấng hiện có, đã có, còn đến — câu 8 xác nhận), từ bảy vì thần (biểu tượng của Đức Thánh Linh — Khải Huyền 4:5), và từ Đức Chúa Giê-su.

Thực tế Đức Thánh Linh gửi lời chào là dấu hiệu rõ ràng rằng Ngài là một thân vị, và là một thân vị riêng biệt với Cha và Con.


Một câu Cựu Ước nói rõ về cả ba

“Hãy đến gần Ta, hãy nghe điều này: Từ lúc ban đầu Ta chưa từng nói cách kín giấu; từ khi sự việc chưa xảy đến, Ta đã ở đó rồi. Hiện nay, Chúa Giê-hô-va, và Thần của Ngài, sai Ta đến.” (Ê-sai 48:16)

Trong câu này có ba thân vị thiêng liêng:

  1. Chúa Giê-hô-va — Đức Chúa Cha
  2. Thần của Ngài — Đức Thánh Linh
  3. “Ta” được sai đến — không thể là tiên tri (vì câu trước nói “Ta” đã ở đó từ lúc ban đầu, đã phán từ trước khi sự việc xảy ra), mà chính là Ngôi Lời, Đức Chúa Con — Đấng được Cha và Đức Thánh Linh sai đến để cứu chuộc thế gian.

Kết luận

Đức Chúa Giê-su không chỉ là Đức Chúa Trời — Ngài là Đức Chúa Trời hằng hữu đời đời, đồng đời đời với Đức Chúa Cha. Mọi từ Hê-bơ-rơ chỉ về sự đời đời của Đức Chúa Trời (kedem, olam, ad) đều được áp dụng cho Ngài. Mọi danh hiệu của Giê-hô-va trong Cựu Ước — Đầu tiên và Cuối cùng, Vầng Đá, Chúa của các Chúa — đều được Tân Ước trao cho Ngài.

Và Đức Thánh Linh không phải là một quyền lực mơ hồ, mà là một thân vị riêng biệt, đứng ngang hàng với Cha và Con, ban sự giao thông mật thiết cho dân Ngài.

Trong bài kế tiếp, chúng ta sẽ đối diện với một phân đoạn Kinh Thánh đã được dùng suốt nhiều thế kỷ để bác bỏ sự đời đời của Đấng Christ — Châm Ngôn 8 — và thấy vì sao việc đọc nó như nói về Đức Chúa Giê-su không thể đứng vững trong ánh sáng của toàn bộ Kinh Thánh.