Bài 1 / 5

Sự Hiệp Nhất của Đức Chúa Trời và Đức Thánh Linh

The Unity of God and The Holy Spirit (Trinity Part 1) - Glyn Parfitt

Cách tiếp cận một chủ đề thâm sâu

Không có chủ đề nào sâu nhiệm và lớn hơn chủ đề về chính Đức Chúa Trời. Vì vậy, thái độ duy nhất phù hợp khi bước vào nghiên cứu này là khiêm nhường — khiêm nhường trước Đức Chúa Trời và cả khiêm nhường với nhau.

“Hỡi người! Ngài đã tỏ cho ngươi điều gì là thiện; cái điều mà Đức Giê-hô-va đòi ngươi há chẳng phải là làm sự công bình, ưa sự nhân từ và bước đi cách khiêm nhường với Đức Chúa Trời ngươi sao?” (Mi-chê 6:8)

“Hãy lấy lòng khiêm nhường, coi người khác như tôn trọng hơn mình.” (Phi-líp 2:3)

Điều thứ nhất chúng ta cần nhận biết: Đức Chúa Trời vô hạn vượt quá sự hiểu biết của chúng ta. Chúng ta hữu hạn, Ngài vô hạn — chúng ta phải khiêm tốn ngồi vào chỗ của người học trò.

“Chúa chúng ta thật lớn, có quyền năng cả thể; sự thông sáng Ngài vô cùng vô tận.” (Thi Thiên 147:5)

“Những sự bí mật thuộc về Giê-hô-va Đức Chúa Trời chúng ta; song những sự bày tỏ thuộc về chúng ta, và con cháu chúng ta đời đời.” (Phục Truyền 29:29)

Vì lẽ đó, sự an toàn duy nhất của chúng ta là ở lại trong giới hạn của những gì đã được bày tỏ, không suy đoán về những gì chưa được bày tỏ. Khi cân nhắc các vấn đề này, Ellen White đưa ra một nguyên tắc rất quan trọng:

“Đức Chúa Trời không có ý định gỡ bỏ mọi cớ để người ta không tin. Ngài ban bằng chứng cần được điều tra cẩn thận với lòng khiêm nhường và tinh thần học hỏi, và mọi người nên quyết định dựa trên trọng lượng của bằng chứng (the weight of evidence).”

Cho mỗi câu hỏi, sẽ có bằng chứng cho cả hai phía. Phải kiên nhẫn cân nhắc, và có can đảm quyết định dựa trên trọng lượng của bằng chứng — không phải dựa trên một câu trích đơn lẻ thuận tiện.


Sự hiệp nhất của Đức Chúa Trời

Trước khi nói đến Đấng Christ hay Đức Thánh Linh, phải đứng vững trên nền tảng: Đức Chúa Trời là một.

“Hỡi Y-sơ-ra-ên! hãy nghe: Giê-hô-va Đức Chúa Trời chúng ta là Giê-hô-va có một không hai.” (Phục Truyền 6:4)

“Trước mặt ta, ngươi chớ có các thần khác.” (Xuất Ê-díp-tô Ký 20:3)

Phao-lô khẳng định lại trong Tân Ước:

“Dầu có những thần được gọi là chư thần… song về phần chúng ta, chỉ có một Đức Chúa Trời mà thôi, là Đức Chúa Cha, muôn vật bởi Ngài mà ra.” (I Cô-rinh-tô 8:5-6)

Tín hữu Cơ-đốc hoàn toàn không liên hệ gì với các thần và nữ thần của triết học ngoại giáo, hay đa thần giáo Ấn Độ ngày nay. Đây cũng chính là chỗ Hồi giáo phản đối Cơ-đốc giáo: họ tin một Đức Chúa Trời, còn họ cho rằng chúng ta tin ba. Nhưng đó là hiểu lầm — người tin Ba Ngôi tin một Đức Chúa Trời trong ba thân vị. Chính chữ “Trinity” là viết tắt của tri-unity — sự hiệp nhất gồm ba.


Đấng Christ là Đức Chúa Trời

Khi xét đến Đấng Christ, chúng ta thấy Ngài cũng được gọi là Đức Chúa Trời:

“Ban đầu có Ngôi Lời, Ngôi Lời ở cùng Đức Chúa Trời, và Ngôi Lời là Đức Chúa Trời.” (Giăng 1:1)

“Nầy, một gái đồng trinh sẽ chịu thai, sanh ra một trai, và đặt tên là Em-ma-nu-ên.” (Ê-sai 7:14)

“Vì có một con trẻ sanh cho chúng ta… Ngài sẽ được xưng là Đấng Lạ Lùng, là Đấng Mưu Luận, là Đức Chúa Trời Quyền Năng, là Cha Đời Đời, là Chúa Bình An.” (Ê-sai 9:6)

Hơn nữa, Phao-lô còn cho biết Đấng Christ bình đẳng với Đức Chúa Cha:

“Ngài vốn có hình Đức Chúa Trời, song chẳng coi sự bình đẳng mình với Đức Chúa Trời là sự nên nắm giữ.” (Phi-líp 2:6)

Bản dịch Murdoch của Tân Ước còn rõ ràng hơn: “tuy Ngài có hình giống Đức Chúa Trời, nhưng không coi đó là sự xâm phạm khi Ngài đồng đẳng (co-equal) với Đức Chúa Trời.”

Vấn đề: hai Đấng cùng là Đức Chúa Trời

Đến đây có một vấn đề lớn: chúng ta có hai Đấng — Đức Chúa Cha và Đức Chúa Con — cả hai đều là Đức Chúa Trời, nhưng Kinh Thánh nói chỉ có một Đức Chúa Trời. Làm sao giải quyết?

Chính Đức Chúa Giê-su đã giải quyết. Khi bị người Do Thái chất vấn, Ngài phán:

“Ta với Cha là một.” (Giăng 10:30)

Câu trả lời này quá kinh ngạc đến mức người Do Thái lập tức lượm đá định ném Ngài. Ellen White viết về câu này:

“Dường như thần tánh chiếu sáng qua nhân tánh khi Đức Chúa Giê-su phán: Ta và Cha là một. Lời của Đấng Christ đầy ý nghĩa sâu xa khi Ngài đưa ra lời tuyên bố rằng Ngài và Đức Chúa Cha đồng một bản thể (of one substance), có cùng những thuộc tính.”

Cụm từ “of one substance” không chỉ là “đồng một tâm trí” — đó chính là cách dịch truyền thống của tín điều Nicene năm 325 sang tiếng Anh. Cùng dùng cụm từ này có John Knox, nhà cải chánh Trưởng Lão Tô Cách Lan: “Tôi xin tỏ mình ra để chứng minh rằng Đức Chúa Giê-su Christ đồng một bản thể với Đức Chúa Cha.

Vì sao trật tự lịch sử có ý nghĩa

Quan trọng là phải đứng vững trên sự hiệp nhất của Đức Chúa Trời trước khi Ellen White bắt đầu đưa ra những phát biểu về “thân vị thứ ba của Đức Chúa Trời ba ngôi”. Cũng quan trọng là mọi giáo lý của chúng ta phải đặt trên Lời Đức Chúa Trời, chứ không phải trên các bản văn của Ellen White. Vì vậy, không phải ngẫu nhiên mà:

  • Năm 1896, tại các đại hội ở Trường Avondale, W. W. PrescottH. C. Lacy trình bày các bài giải kinh rõ ràng về Đức Chúa Giê-su là “Đấng Tự Hữu” và Đức Thánh Linh là thân vị thứ ba của Đức Chúa Trời.
  • Sau đó, năm 1898, Ellen White mới công bố trong Desire of Ages rằng Đức Thánh Linh là thân vị thứ ba của Đức Chúa Trời.

Trật tự thời gian ấy không phải tình cờ — đó là cách bảo vệ nguyên tắc sola scriptura.


Hai minh hoạ về “ba mà một”

Một học giả Hồi giáo từng phản đối: 1 + 1 + 1 ≠ 1, vậy một Đức Chúa Trời + một Đức Chúa Trời + một Đức Chúa Trời không thể bằng một Đức Chúa Trời. Parfitt đáp: Đức Chúa Trời là vô hạn, nên mỗi thân vị trong Đức Chúa Trời cũng vô hạn. Mà về toán học:

∞ + ∞ + ∞ = ∞

Ba Đấng vô hạn vẫn là một Đấng vô hạn.

Một minh hoạ thứ hai dễ hình dung hơn: ánh sáng trắng được tạo bởi ba màu — đỏ, xanh lục, xanh dương — pha trộn theo đúng tỷ lệ. Mắt ta không thấy ba màu, mà chỉ thấy một màu trắng. Đây không phải minh hoạ hoàn hảo về Đức Chúa Trời, nhưng nó cho thấy ba có thể là một như thế nào.


Đức Thánh Linh là một Thân Vị Thần Thượng

Một nửa bài học này dành cho câu hỏi: Đức Thánh Linh có phải là một thân vị (person) theo nghĩa Đức Cha và Đức Con là thân vị, hay chỉ là một quyền lực, ảnh hưởng, hoặc một phương diện được sai đi từ Cha và Con?

1. Thiên tính của Đức Thánh Linh

Đức Chúa Giê-su phán:

“Ai nói phạm đến Con người thì sẽ được tha; song nếu ai nói phạm đến Đức Thánh Linh thì dầu đời nầy hay đời sau cũng sẽ chẳng được tha.” (Ma-thi-ơ 12:31-32)

Phạm thượng nghịch Đức Cha có thể được tha. Phạm thượng nghịch Đức Con có thể được tha. Nhưng phạm thượng nghịch Đức Thánh Linh thì không. Điều này nói lên rất nhiều về thiên tính của Ngài — và về sự phân biệt của Ngài với Đức Cha và Đức Con.

(Lưu ý mục vụ: nếu bạn lo lắng rằng mình đã phạm tội nghịch Đức Thánh Linh — chính sự lo lắng đó là dấu hiệu rằng bạn chưa phạm. Khi Đức Thánh Linh còn cáo trách, bạn chưa đi đến mức đó.)

Trong câu chuyện A-na-nia và Sa-phi-ra, Phi-e-rơ phán:

“Hỡi A-na-nia, sao quỉ Sa-tan đã đầy dẫy lòng ngươi, đến nỗi ngươi nói dối cùng Đức Thánh Linh… Ngươi chẳng nói dối loài người, bèn là nói dối Đức Chúa Trời.” (Công Vụ 5:3-4)

Nói dối Đức Thánh Linh chính là nói dối Đức Chúa Trời. Không thể rõ hơn.

2. Sự khiêm nhường của Đức Thánh Linh

Tại sao Kinh Thánh nói tương đối ít về Đức Thánh Linh? Chính Đức Chúa Giê-su đã giải thích: “Ấy chẳng phải tự mình mà Ngài sẽ nói” (Giăng 16:13). Một điều rất đẹp hiện ra khi nghiên cứu về Đức Chúa Trời ba ngôi: mỗi thân vị đều khiêm nhường.

  • Đức Cha khiêm nhường khi để Đức Chúa Giê-su nhận hết sự chú ý — chính Con là Đấng phán cùng Môi-se, ban Luật pháp, đến trần gian chịu chết, và sẽ trở lại.
  • Đức Con khiêm nhường khi rời thiên đàng và chịu chết theo cách Ngài đã chịu.
  • Đức Thánh Linh khiêm nhường khi không nói nhiều về chính mình.

3. Đại Mạng Lệnh và công thức báp-têm ba ngôi

“Vậy, hãy đi dạy dỗ muôn dân, hãy nhân danh Đức Cha, Đức Con, và Đức Thánh Linh mà làm phép báp-têm cho họ.” (Ma-thi-ơ 28:19)

Đức Thánh Linh được đặt ngang hàng với Đức Cha và Đức Con. Vì Đức Cha và Đức Con là những thân vị có cá tánh riêng, sẽ rất kỳ lạ nếu Đức Thánh Linh không cũng là một thân vị.

Phản bác thường gặp: trong sách Công Vụ, báp-têm được nói là “trong danh Đức Chúa Giê-su” — vậy công thức ba ngôi có thật?

Khi ta làm việc gì “trong danh” ai đó, ta làm trên uy quyền của họ, theo cách họ chỉ định. Báp-têm trong danh Đức Chúa Giê-su không có nghĩa là viện dẫn danh ấy như một công thức báp-têm, mà là báp-têm theo cách Ngài chỉ định — và cách Ngài chỉ định, được nói rõ trong Ma-thi-ơ 28:19, là nhân danh Đức Cha, Đức Con và Đức Thánh Linh.

Đáng chú ý, Ellen White viết từ năm 1877 (Spirit of Prophecy, vol. 2):

“Sự ganh ghét của người Do Thái dấy lên vì các môn đồ của Đức Chúa Giê-su không dùng đúng những lời của Giăng trong nghi lễ báp-têm. Giăng làm báp-têm về sự ăn năn, còn các môn đồ của Đức Chúa Giê-su, trên sự xưng nhận đức tin, làm báp-têm nhân danh Đức Cha, Đức Con và Đức Thánh Linh.

Tức là ngay trong chức vụ của Đức Chúa Giê-su tại thế, môn đồ đã dùng công thức ba ngôi rồi.

4. Lý chứng từ văn phạm Hy Lạp: đại từ “Ngài” trong Phúc Âm Giăng

Đây là một trong những lý chứng mạnh nhất ủng hộ thân vị của Đức Thánh Linh.

Trong tiếng Hy Lạp, từ chỉ thần linh là pneumagiống trung (neuter). Trong tiếng Hê-bơ-rơ, từ tương đương ruach lại là giống cái. Lẽ tự nhiên, đại từ thay thế phải theo giống của danh từ — pneuma phải đi với “nó” (it), không phải “Ngài” (he).

Vậy mà sứ đồ Giăng, trong Phúc Âm chương 14–16, đi ra ngoài lẽ thường — và phá luật văn phạm Hy Lạp — để gọi Đức Thánh Linh là Ngài (giống đực):

“Nhưng Đấng Yên Ủi, tức là Đức Thánh Linh mà [whom — giống trung] Cha sẽ nhân danh ta sai xuống, Đấng ấy [ekeinos — giống đực] sẽ dạy dỗ các ngươi mọi sự.” (Giăng 14:26)

“Khi nào Đấng Yên Ủi sẽ đến, là Đấng ta sẽ bởi Cha sai xuống, tức là Thần lẽ thật [giống trung] ra từ Cha, chính Đấng ấy [ekeinos — giống đực] sẽ làm chứng về ta.” (Giăng 15:26)

“Lúc nào Thần lẽ thật sẽ đến, thì Ngài [ekeinos — giống đực] dẫn các ngươi vào mọi lẽ thật.” (Giăng 16:13)

Trong câu Giăng 16:13, ekeinos (giống đực) lại được nối với pneuma (giống trung) cùng một động từ — về văn phạm là sai luật rõ rệt. Giăng chỉ có thể đang cố ý nhấn mạnh rằng Đức Thánh Linh là Ngài, không phải “nó”.

Trong cả bốn chương 14–16 của Giăng, Đức Thánh Linh được gọi là “Ngài / chính Ngài” tới 20 lần. Lý do duy nhất hợp lý: Giăng đang khẳng định Đức Thánh Linh là một thân vị.

5. Parakletos — Đấng Bào Chữa

Từ được dịch “Đấng An Ủi / Đấng Yên Ủi” là parakletos — theo Abbott-Smith, có nghĩa là “người được gọi đến để giúp đỡ trong tố tụng — một trạng sư, người biện hộ, một người bạn của bị cáo được mời đến nói cho phẩm cách của họ hoặc tranh thủ sự đồng cảm có lợi cho họ.”

Cũng chính từ này được dùng cho Đấng Christ:

“Hỡi con cái bé mọn ta, ta viết cho các con những điều nầy, hầu cho các con khỏi phạm tội. Nếu có ai phạm tội, thì chúng ta có Đấng cầu thay [parakletos] ở nơi Đức Chúa Cha, là Đức Chúa Giê-su Christ.” (I Giăng 2:1)

Đấng Christ là parakletos của chúng ta nơi Đức Cha. Đức Thánh Linh được Đức Chúa Giê-su gọi cũng bốn lần là parakletos — Đấng An Ủi và Trạng Sư của chúng ta.

6. “Đấng An Ủi khác” — allos hay heteros?

“Ta lại sẽ nài xin Cha, Ngài sẽ ban cho các ngươi một Đấng An Ủi khác.” (Giăng 14:16)

Tiếng Hy Lạp có hai từ dịch là “khác”:

  • heteros: khác loại
  • allos: khác mà cùng loại

Giăng dùng từ nào? Allos — khác mà cùng loại. Vì Đức Chúa Giê-su là một thân vị, “một Đấng An Ủi khác cùng loại” có nghĩa là Đức Thánh Linh cũng phải là một thân vị.

7. Cách cầu thay khác biệt giữa Đấng Christ và Đức Thánh Linh

“Cũng một lẽ ấy, Đức Thánh Linh giúp cho sự yếu đuối chúng ta. Vì chúng ta chẳng biết sự mình phải xin đặng cầu nguyện cho xứng đáng; nhưng chính Đức Thánh Linh lấy sự thở than không thể nói ra được mà cầu khẩn thay cho chúng ta.” (Rô-ma 8:26)

Cả Đấng Christ lẫn Đức Thánh Linh đều cầu thay cho ta — nhưng cầu thay theo cách khác nhau. Ellen White viết:

“Đấng Christ là Đấng Trung Bảo của chúng ta, và Đức Thánh Linh không ngừng cầu thay cho loài người. Nhưng Đức Thánh Linh không cầu thay cho chúng ta như Đấng Christ — Đấng đem trình huyết Ngài đã đổ ra từ buổi sáng thế. Đức Thánh Linh hành động trên tấm lòng chúng ta, kéo ra những lời cầu nguyện, sự ăn năn, sự ngợi khen và cảm tạ.”

Đấng Christ trình huyết Ngài. Đức Thánh Linh trình lời cầu của ta. Hai vai trò cầu thay khác nhau — chính sự khác biệt ấy nhấn mạnh rằng Đức Thánh Linh là một thân vị riêng biệt với Đấng Christ.

8. Những hành động chỉ một thân vị có thể làm

Đức Thánh Linh:

  • Bị buồn rầu: “Ấy là Đức Giê-hô-va đã đến đặng cứu họ; nhưng họ đã bội nghịch và làm cho Thần thánh của Ngài buồn rầu.” (Ê-sai 63:10) — “Anh em chớ làm buồn cho Đức Thánh Linh của Đức Chúa Trời.” (Ê-phê-sô 4:30)
  • Bị nói dối: “Sao quỉ Sa-tan đã đầy dẫy lòng ngươi, đến nỗi ngươi nói dối cùng Đức Thánh Linh?” (Công Vụ 5:3)
  • Ra chỉ thị: “Đức Thánh Linh phán rằng: Hãy để riêng Ba-na-ba và Sau-lơ đặng làm công việc ta đã gọi làm.” (Công Vụ 13:2)
  • Quyết định giáo lý: “Ấy là Đức Thánh Linh và chúng ta đã ưng rằng chẳng gán gánh nặng nào khác cho anh em ngoài những điều cần dùng.” (Công Vụ 15:28)
  • Cấm đoán: “Đoạn, trải qua xứ Phi-ri-gi và đất Ga-la-ti, vì Đức Thánh Linh đã cấm truyền đạo trong cõi A-si.” (Công Vụ 16:6)
  • Có tâm trí: “Đấng dò xét lòng người hiểu biết ý tưởng của Thánh Linh là thể nào.” (Rô-ma 8:27)
  • Dò xét: “Đức Thánh Linh dò xét mọi sự, cả đến sự sâu nhiệm của Đức Chúa Trời nữa.” (I Cô-rinh-tô 2:10)
  • Lựa chọn: “Mọi điều đó là công việc của đồng một Đức Thánh Linh, theo ý Ngài muốn, phân phát sự ban cho riêng cho mỗi người.” (I Cô-rinh-tô 12:11)
  • Có thể giao thông cùng: “Sự giao thông của Đức Thánh Linh ở cùng anh em hết thảy!” (II Cô-rinh-tô 13:14)
  • Tự xưng “ta”: “Đức Thánh Linh phán rằng: Hãy để riêng Ba-na-ba và Sau-lơ đặng làm công việc ta đã gọi làm.” (Công Vụ 13:2)

Những hành động ấy không thuộc về một quyền lực vô danh hay một ảnh hưởng — chúng thuộc về một Đấng.


Phụ lục: Tính xác thực của I Giăng 5:7

“Vì có ba làm chứng trên trời: Đức Cha, Ngôi Lời, và Đức Thánh Linh; cả ba đều hiệp một.” (I Giăng 5:7, bản truyền thống)

Nếu câu này là chính thực, ta có toàn bộ giáo lý Ba Ngôi gói gọn trong một câu. Vấn đề là tất cả các thủ bản Hy Lạp cổ còn sót lại đều không có câu này, nên các bản dịch hiện đại thường lược bỏ hoặc chú thích nghi vấn. Tuy nhiên, có ít nhất bốn nhân chứng lịch sử cho thấy câu này đã hiện diện rất sớm:

  1. Cyprian, ~251 SCN — viết: “Đức Chúa phán: Ta và Cha là một; và lại nữa, về Cha, Con và Đức Thánh Linh có chép rằng: cả ba đều hiệp một.* Cyprian dùng cụm từ “có chép rằng” (it is written) — cụm từ ông luôn dùng để giới thiệu một câu Kinh Thánh — chứng tỏ câu ấy đã có trong Kinh Thánh thời ông.

  2. Tertullian, ~208 SCN — thầy của Cyprian, viết sớm hơn vài thập kỷ, đã ám chỉ rõ ràng đến câu này: “ba thân vị gắn kết, song phân biệt với nhau — ba này là một bản thể, không phải một thân vị, như đã chép: Ta và Cha là một.” Lời đáp này nhằm chống lại tà giáo của Praxeas — kẻ dạy rằng Cha, Con và Đức Thánh Linh là cùng một thân vị. Đây là động cơ khiến các phái cải đoạn bản kinh sau này muốn lược bỏ câu I Giăng 5:7.

  3. Lời mở đầu của Jerome cho các thư tín — tìm thấy trong Codex Fuldensis (~541 SCN) — Jerome lên án các người sao chép vì đã cố ý lược bỏ câu này: “ở chính chỗ đặc biệt mà chúng ta đọc về sự hiệp nhất của Ba Ngôi… họ đã loại bỏ chứng cớ về Cha, Lời và Thánh Linh — chính câu mà đức tin Cơ-đốc được khẳng định nhất.”

  4. Priscillian (~385 SCN) — viết rõ ràng: “Như Giăng đã nói: và có ba làm chứng dưới đất — nước, xác thịt và huyết, cả ba này hiệp một; và có ba làm chứng trên trời — Cha, Ngôi Lời và Thánh Linh, cả ba này hiệp một trong Đức Chúa Giê-su Christ.” Một số học giả buộc Priscillian là người bịa ra câu này — nhưng giả thuyết ấy không hợp lý: bịa ra một câu mà mọi người sao Kinh Thánh thời ấy có thể kiểm tra ngay sẽ chỉ đẩy nhanh sự kết án của ông.

Đối chiếu cả bốn nhân chứng, trọng lượng của bằng chứng nghiêng về phía câu I Giăng 5:7 là chính thực — và bị các phái thần học sau đó đục bỏ vì lý do giáo lý.


Tổng kết Bài 1 và hướng đi của loạt bài

Đức Chúa Trời được Kinh Thánh bày tỏ vừa là một Đức Chúa Trời, vừa là ba thân vị thần thượng. Đức Thánh Linh không phải là một quyền lực vô danh, mà là một thân vị tham gia trọn vẹn trong sự hiệp nhất ấy — bình đẳng về thiên tính với Đức Cha và Đức Con, riêng biệt trong vai trò, khiêm nhường trong cách bày tỏ chính mình.

Các bài tiếp theo sẽ đi sâu hơn vào:

  • Bài 2: Sự đời đời của Đấng Christ — Đức Chúa Giê-su có khởi đầu hay không?
  • Bài 3: Châm Ngôn 8 và câu hỏi về “Sự Khôn Ngoan được sinh ra”
  • Bài 4 và 5: Ellen G. White và thần học Ba Ngôi — bà thật sự đã viết gì?

Mong rằng loạt bài này sẽ giúp bạn không chỉ hiểu giáo lý đúng đắn, mà quan trọng hơn, đến gần hơn với chính Đức Chúa Trời — Cha, Con và Đức Thánh Linh — Đấng đã làm tất cả vì sự cứu rỗi của bạn.