Bài 25 / 25

Hỡi Dân Ta, Hãy Ra Khỏi Nó

25. Come out of Her My People || 3 Angels Message Series

Tổng quan về ba thông điệp thiên sứ

Khải Huyền 14:6–12 ghi lại thông điệp cuối cùng của Đức Chúa Trời cho hành tinh này. Ngay sau khi thiên sứ thứ ba kết thúc lời rao báo, Đức Chúa Giê-su xuất hiện trên đám mây với lưỡi liềm trong tay để gặt mùa gặt của đất. Điều đó cho thấy ba thông điệp này chia cả nhân loại thành hai nhóm dứt khoát: những kẻ đứng về phía Đức Chúa Trời và những kẻ đứng về phía con thú.

Mục đích của loạt bài này là gom lại toàn bộ những gì đã học trong nhiều tuần qua, để thấy các mảnh ghép của ba thông điệp khớp với nhau như thế nào, và đồng thời nhìn thoáng qua Khải Huyền 14:14–20 — phần mô tả mùa gặt khép lại lịch sử nhân loại.


Thông điệp thiên sứ thứ nhất: Phúc Âm Đời Đời và lời đáp ứng

Thiên sứ thứ nhất rao Phúc Âm Đời Đời cho mọi nước, mọi chi phái, mọi tiếng và mọi dân. Phúc Âm này nói về công việc khách quan mà Đức Chúa Giê-su đã làm cho chúng ta: Ngài đã sống đời sống mà chúng ta đáng phải sống, và đã chết cái chết mà chúng ta đáng phải chết. Khi chúng ta tiếp nhận Ngài, sự sống của Ngài được kể như sự sống của chúng ta, và sự chết của Ngài thay thế cho sự chết của chúng ta. Phúc Âm được gọi là đời đời vì kế hoạch cứu rỗi đã được lập từ cõi đời đời quá khứ.

Nhiều Cơ-đốc nhân muốn dừng lại ở phần đầu này, nhưng câu 6 chưa kết thúc thông điệp. Câu 7 đưa ra lời đáp ứng mà Đức Chúa Giê-su trông đợi nơi những ai đã ôm lấy Phúc Âm: kính sợ Đức Chúa Trời, dâng vinh hiển cho Ngài, và thờ phượng Đấng Tạo Hóa.

Kính sợ Đức Chúa Trời nghĩa là vâng lời Ngài cách yêu thương vì kính trọng và kinh ngạc trước Ngài. Sách Truyền Đạo 12 chép: “Khá kính sợ Đức Chúa Trời và giữ các điều răn Ngài; ấy là trọn phận sự của loài người.” Như vậy, kính sợ Đức Chúa Trời luôn được Kinh Thánh gắn liền với việc giữ các điều răn.

Dâng vinh hiển cho Đức Chúa Trời nghĩa là phản chiếu bản tính kỳ diệu của Ngài cho thế gian. Vinh hiển của Ngài là bản tính của Ngài; khi chúng ta tiếp xúc với Ngài, Phúc Âm biến đổi chúng ta nên giống Ngài, như mặt trăng nhận ánh sáng từ mặt trời rồi phản chiếu xuống đất. Lời kêu gọi này còn bao hàm cả việc chăm sóc thân thể và tâm trí — vì thân thể chúng ta là đền thờ của Đức Thánh Linh — nên chúng ta phải cẩn thận về điều mình ăn, mình uống, mình xem và mình nghe.

Thiên sứ thứ nhất cũng tuyên bố giờ phán xét đã đến. Nhiều người tin rằng phán xét xảy ra khi Đức Chúa Giê-su tái lâm, hoặc khi một người chết. Nhưng Kinh Thánh dạy rằng cuộc phán xét bắt đầu tại một thời điểm cụ thể trong lịch sử — sau năm 1798, khởi từ năm 1844 — và bắt đầu với những người đã chết. Điều này hàm ý một lẽ thật quan trọng: kẻ chết chẳng biết chi hết, họ ở trong mồ mả cho đến ngày sống lại; không có cái gọi là sự bất tử của linh hồn.

Cuối cùng, thiên sứ thứ nhất kêu gọi thờ phượng Đấng dựng nên trời, đất, biển và các suối nước. Dấu hiệu của Đấng Tạo Hóa chính là ngày Sa-bát thánh. Không thể tách rời sự thờ phượng Đấng Tạo Hóa khỏi ngày Sa-bát, vì Sa-bát là dấu hiệu của sự thờ phượng đó. Vì vậy, dân sự rao truyền thông điệp thứ nhất phải là một dân giữ ngày Sa-bát thánh của Đức Chúa Trời.


Thông điệp thiên sứ thứ hai: Ba-by-lôn sụp đổ vì rượu giả dối

Ba-by-lôn đối lập hoàn toàn với thông điệp thứ nhất. Khải Huyền 16:13 cho biết Ba-by-lôn gồm ba phần: con rồng, con thú và tiên tri giả. Khải Huyền 17 dùng thuật ngữ khác nhưng cùng nội dung — kỵ nữ, các con gái của kỵ nữ, và các vua trên đất tà dâm với kỵ nữ.

Ba-by-lôn sụp đổ vì đã cho các nước uống rượu của sự thạnh nộ về tà dâm của nó. Rượu của Ba-by-lôn đại diện cho các thực hành sai lạc và các giáo lý giả mạo: rằng ngày Chủ Nhật là thánh, rằng người sống có thể nói chuyện với người chết hoặc cầu nguyện cho người chết, rằng việc ăn uống không quan trọng, rằng luật pháp Đức Chúa Trời đã bị đóng đinh trên thập tự giá, rằng Đức Chúa Trời ném kẻ ác vào hỏa ngục cháy đời đời.

Nếu thông điệp thứ nhất là rượu chưa lên men của Đức Chúa Trời — làm người ta tỉnh táo và tiếp nhận lẽ thật trong Kinh Thánh — thì rượu của Ba-by-lôn là rượu lên men, làm say sưa và hỗn loạn tâm trí, khiến người ta không nắm được lẽ thật.

Thú vị thay, trong sách Khải Huyền có hai bộ ba thiên sứ. Bộ thứ nhất ở Khải Huyền 14, kêu gọi cả thế giới về phía Đức Chúa Trời. Bộ thứ hai là ba tà linh giống như ếch nhái ra từ miệng con rồng, miệng con thú, và miệng tiên tri giả (Khải Huyền 16:13) — chúng cũng đi đến cả thế giới để gom mọi người về phía con thú và Sa-tan. Mỗi người phải chọn: tiếp nhận thông điệp ba thiên sứ của Đức Chúa Trời, hay uống rượu của Ba-by-lôn.


Thông điệp thiên sứ thứ ba: Cảnh báo về con thú và dấu của nó

Đây là lời cảnh báo nghiêm khắc nhất trong cả Kinh Thánh, nhưng đồng thời cũng là một thông điệp của tình yêu — vì cảnh báo cũng là yêu thương, ngay cả khi nó nặng lời. Đức Chúa Trời không muốn ai phải chịu cơn thạnh nộ không pha trộn của Ngài, nên Ngài rao báo: chớ thờ phượng con thú và hình tượng của nó, chớ nhận dấu của nó.

Con thú đại diện cho hệ thống Công Giáo Rô-ma — không phải các cá nhân trong hệ thống ấy, vì còn rất nhiều dân sự chân thật của Đức Chúa Trời ở trong Ba-by-lôn. Đây là quyền lực đã cai trị một thì, các thì và nửa thì — tức 1260 năm từ năm 538 đến năm 1798 — đã nhận một vết thương chí tử nhưng vết thương ấy sẽ được chữa lành.

Con thú thứ hai từ đất lên có hai sừng giống chiên con — đại diện cho một quốc gia nhìn nhận hai vương quốc tách biệt, vương quốc của Hội Thánh và vương quốc của nhà nước. Quyền lực này được nhận diện không chút nghi ngờ là Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ. Tuy bề ngoài hai sừng giống chiên con, nhưng tiên tri báo trước nó sẽ nói như rồng: nó sẽ tạo nên một hình tượng của con thú thứ nhất, kết hợp Hội Thánh với nhà nước, và áp đặt các nguyên tắc của giáo hoàng tại Hoa Kỳ.

Dấu của con thú đối lập với ấn của Đức Chúa Trời. Một cái ấn cần ba yếu tố: tên người, chức vụ, và lãnh thổ cai trị. Trong Mười Điều Răn, chỉ có điều răn thứ tư hội đủ ba yếu tố ấy. Vì vậy ấn của Đức Chúa Trời chính là ngày Sa-bát thứ bảy, và dấu của con thú phải là dấu hiệu đối nghịch — chính là Chủ Nhật mà giáo hoàng tự nhận là dấu hiệu của thẩm quyền mình.

Về số của con thú: số ấy gắn liền với danh của nó — Vicarius Filii Dei — tổng số trị các chữ Latinh là 666. Theo giáo hoàng, chính danh hiệu này cho ông quyền hành động thay Đức Chúa Giê-su trên đất, kể cả quyền thay đổi luật pháp Đức Chúa Trời. Hãy coi chừng nhận lấy số của nó.

Những ai uống rượu Ba-by-lôn, thờ phượng con thú và hình tượng của nó, nhận dấu và số của nó, sẽ chịu cơn thạnh nộ không pha trộn của Đức Chúa Trời. Họ bị hành hạ bằng lửa và diêm sinh trước mặt các thiên sứ thánh và Chiên Con. Tuy nhiên, dù sự thống khổ kéo dài, cuối cùng nó cũng chấm dứt — hỏa ngục không phải là nơi Đức Chúa Trời tra tấn người ta đời đời, mà mỗi người sẽ chịu hình phạt trong hồ lửa tùy theo công việc mình.


Đặc điểm của dân sót và cám dỗ chí tử của Ba-by-lôn

Khải Huyền 14:12 kết luận thông điệp thứ ba bằng việc giới thiệu dân sót của Đức Chúa Giê-su. Họ có ba đặc điểm chính, và Khải Huyền 12:17 cùng 19:10 thêm một đặc điểm nữa.

Thứ nhất, sự nhịn nhục của các thánh đồ — chính xác hơn là sự kiên trì. Dân sự Đức Chúa Trời sẽ trải qua cơn đại nạn, thời kỳ tồi tệ nhất trong lịch sử nhân loại. Họ sẽ không chịu cơn thạnh nộ của Đức Chúa Trời — như ba người trẻ trong lò lửa hực, họ sẽ được quyền năng thiêng liêng che chở — nhưng đức tin họ sẽ bị thử thách dữ dội, và họ phải bám trụ không buông tay.

Thứ hai, giữ các điều răn của Đức Chúa Trời, tức Mười Điều Răn. Khải Huyền 14:12 phá tan lập luận rằng Mười Điều Răn đã bị đóng đinh trên thập tự giá, hay rằng Đức Chúa Giê-su đã giữ thay nên chúng ta khỏi phải giữ, hay rằng dưới ân điển không cần giữ điều răn nữa. Việc giữ các điều răn là điều khả thi.

Thứ ba, đức tin của Đức Chúa Giê-su — tức đức tin nơi Đức Chúa Giê-su. Nếu chỉ có việc giữ điều răn, người ta dễ rơi vào chủ nghĩa luật pháp; nhưng không thể giữ các điều răn nếu không có đức tin nơi Đức Chúa Giê-su. Đức tin nơi Ngài là quyền năng giúp ta vâng giữ luật thánh.

Thứ tư, lời chứng của Đức Chúa Giê-su — chính là ân tứ tiên tri. Dân sót sẽ có một tiếng nói tiên tri ở giữa họ — không phải để thêm vào Kinh Thánh, mà để soi sáng, mở rộng, giải thích, và sửa lại những ai đi lệch khỏi lẽ thật Kinh Thánh.

Vậy tại sao thông điệp của Ba-by-lôn lại lôi cuốn quá nhiều người? Bí quyết nằm trong cuốn sách kinh điển The Great Controversy trang 572:

Họ phải có cách nào đó làm yên lương tâm, và họ tìm cách ít thuộc linh và ít hạ mình nhất. Điều họ ao ước là một phương pháp quên Đức Chúa Trời mà lại được kể như phương pháp nhớ Ngài. Giáo hoàng rất thích hợp để đáp ứng điều ao ước — không phải nhu cầu — của hai hạng người gồm gần như cả thế giới: những kẻ muốn được cứu bởi công đức của mình, và những kẻ muốn được cứu trong tội lỗi của mình.

Đây là điều trái ngược hoàn toàn với thông điệp thiên sứ thứ ba. Thông điệp thứ ba đòi cả hai: đức tin nơi Đức Chúa Giê-su giữ các điều răn. Hệ thống Ba-by-lôn cho người ta được lựa chọn dễ dãi: hoặc chỉ tuyên xưng đức tin mà không giữ điều răn, hoặc giữ điều răn cách hình thức mà không cần đức tin. Đó là một hệ thống chiều theo điều ao ước của hầu hết loài người, vì ai cũng muốn vừa giữ chiếc bánh vừa ăn nó.


Tiếng kêu lớn: “Hỡi dân Ta, hãy ra khỏi Ba-by-lôn”

Gần đến cuối lịch sử nhân loại, thông điệp thiên sứ thứ hai sẽ được công bố lại với quyền năng. Khải Huyền 18:1–5 nằm trong một bối cảnh rất đặc biệt: Khải Huyền 17 mô tả kỵ nữ ngồi trên nhiều dòng nước, kiểm soát các nước, tà dâm với các vua, được mặc áo điều và áo đỏ tía, đeo vàng bạc đá quý — mọi sự đều thuận lợi với hệ thống của nó. Còn phần sau Khải Huyền 18:1–5 lại mô tả sự sụp đổ của Ba-by-lôn từ khía cạnh thương mại — nó đã thông dâm cả với các vua lẫn các lái buôn trên đất.

Giữa hai cảnh đó, có một lời cảnh báo cấp bách: hãy ra khỏi trước khi cơn thạnh nộ đến.

Sau những điều ấy, tôi thấy một vị thiên sứ khác từ trời xuống, có quyền lớn, và đất sáng rực bởi vinh hiển người. Người kêu lớn tiếng rằng: Ba-by-lôn lớn đã đổ rồi, đã đổ rồi! Thành ấy đã trở nên chỗ ở của các quỉ, nơi giam cầm mọi tà linh, và là chuồng của mọi giống chim dơ dáy, đáng ghét. (Khải Huyền 18:1–2)

Lý do được nêu ở câu 3: vì mọi nước đã uống rượu của sự thạnh nộ về tà dâm của nó. Tức là chính các giáo lý sai lạc đã dẫn đến sự sụp đổ. Nhưng câu 4 là tiếng kêu cốt lõi:

Tôi nghe một tiếng khác từ trên trời đến, rằng: Hỡi dân Ta, hãy ra khỏi Ba-by-lôn, kẻo các ngươi dự phần tội lỗi với nó, cũng chịu những tai họa nó nữa.

Nếu Đức Chúa Trời nói “hỡi dân Ta”, thì Ngài đang có dân sự bên trong các hệ thống ấy — giữa vòng tôn giáo bội đạo, giữa các vua trên đất, giữa các lái buôn. Đó là những con cái trung tín yêu mến Chúa nhưng chưa biết rõ hơn. Khi tiếng kêu này được công bố, họ sẽ vui mừng tiếp nhận lẽ thật và bước ra. Nhưng nếu không bước ra, cơn thạnh nộ của Đức Chúa Trời sẽ đổ trên họ không pha trộn lòng thương xót, gấp đôi theo công việc của Ba-by-lôn.


Mùa gặt cuối cùng và chiến thắng trên biển thủy tinh

Khi thông điệp này hoàn tất, cả nhân loại sẽ bị chia thành hai nhóm dứt khoát: một nhóm có ấn của Đức Chúa Trời, một nhóm có dấu của con thú. Khải Huyền 14:14–20 mô tả hai mùa gặt: Đức Chúa Giê-su ngồi trên đám mây với lưỡi liềm, gặt mùa gặt của đất — đại diện cho người công bình — và đem họ vào thành Giê-ru-sa-lem thiêng liêng. Sau đó là mùa gặt nho — đại diện cho kẻ ác.

Kẻ ác sẽ vây quanh dân sự Đức Chúa Trời ở khắp nơi trên đất, không phải với ý hòa hảo mà với ý định tiêu diệt — như tiên tri Giô-ên đã mô tả các nước nhóm lại trong trũng Giô-sa-phát. Nhưng Đức Chúa Trời sẽ đặt bàn tay che chở Ngài trên dân sự, để họ không phải chịu cơn thạnh nộ của Đức Chúa Trời lẫn cơn thạnh nộ của con người.

Khải Huyền 15:2–4 cho thấy cảnh sau cùng: nhóm người được gọi là 144.000 — những người sống khi Đức Chúa Giê-su tái lâm, đã sống sót qua cơn đại nạn — đứng đắc thắng trên biển thủy tinh.

Tôi thấy như biển bằng pha ra lửa, những kẻ đã thắng con thú và hình tượng nó, cùng số của tên nó, đứng bên biển thủy tinh đó, có những đàn cầm của Đức Chúa Trời. Chúng hát bài ca Môi-se, là tôi tớ Đức Chúa Trời, và bài ca Chiên Con. (Khải Huyền 15:2–3)

Họ đắc thắng con thú — hệ thống Công Giáo Rô-ma trên toàn thế giới; đắc thắng hình tượng nó — Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ tái lập hình ảnh giáo hoàng thời Trung Cổ; đắc thắng dấu của nó — ngày thờ phượng giả mạo; và đắc thắng số của nó — gắn với danh hiệu mà giáo hoàng tự nhận để thay đổi luật thánh của Đức Chúa Trời, điều mà không hệ thống nhân loại nào và không người nào có thể làm.

Vì thế Đức Chúa Trời kêu gọi dân sự trung tín của Ngài đang ở trong Ba-by-lôn, đang ở giữa các quyền lực chính trị, đang thuộc về hệ thống con thú, đang thuộc về hệ thống con thú thứ hai từ đất lên — Ngài kêu gọi họ trước khi cơn thạnh nộ đổ xuống: hãy ra khỏi Ba-by-lôn và gia nhập dân sót, là những kẻ giữ các điều răn của Đức Chúa Trời, kể cả điều răn thứ tư, có đức tin nơi Đức Chúa Giê-su, có sự kiên trì của các thánh đồ, và có sự dẫn dắt của lời chứng của Đức Chúa Giê-su là thần khải của tiên tri.

Nguyện xin Đức Chúa Trời cho mỗi người đang theo dõi loạt bài này quyết định lìa khỏi Ba-by-lôn và gia nhập dân sót của Ngài.