Mùa Gặt Trên Đất Đã Chín
Cái nhìn tổng quát về Khải Huyền 14
Khải Huyền 14 trình bày ba thiên sứ công bố sứ điệp cuối cùng của Đức Chúa Trời cho hành tinh này. Ba sứ điệp ấy được rao giảng trên phạm vi toàn cầu và đi kèm với quyền năng của Đức Thánh Linh — chính là cơn mưa cuối mùa làm chín mùa gặt thuộc linh trên đất.
Khi sứ điệp ấy lan ra khắp thế giới, nhân loại bị phân chia thành hai nhóm. Một nhóm vâng giữ các điều răn của Đức Chúa Trời, đặc biệt là điều răn thứ tư về ngày Sa-bát, và nhận được ấn của Đức Chúa Trời. Nhóm còn lại từ chối lẽ thật về ngày Sa-bát, vẫn giữ ngày thứ nhất trong tuần, và nhận dấu của con thú.
Khải Huyền 14 mô tả hai nhóm này như mùa gặt của đất — tức người công bình — và những chùm nho của đất — tức kẻ ác. Người công bình được nhóm lại bên trong thành Giê-ru-sa-lem, còn kẻ ác bị nhóm lại bên ngoài thành.
Giê-ru-sa-lem và Ba-by-lôn theo nghĩa thuộc linh
Để hiểu được phân đoạn này, chúng ta phải nắm một nguyên tắc nền tảng: trong sách Khải Huyền, Ba-by-lôn không phải là Ba-by-lôn theo nghĩa đen ở Trung Đông. Đó là một hệ thống thuộc linh mang tính toàn cầu, thù nghịch với dân sự của Đức Chúa Trời. Tương tự, Giê-ru-sa-lem cũng không còn là một thành phố theo nghĩa đen, mà tượng trưng cho dân sự trung tín của Đức Chúa Trời trên khắp thế giới — những người vâng giữ các điều răn của Ngài và có lời chứng của Đức Chúa Giê-su.
Nguyên tắc này có thể được minh họa qua câu chuyện trong vườn Ê-đen. A-đam và Ê-va ban đầu được mặc lấy chiếc áo bằng ánh sáng — một thực thể có thật nhưng đồng thời tượng trưng cho sự công bình của họ. Khi họ phạm tội, họ bị bỏ trần truồng theo nghĩa đen, và sự trần truồng ấy cũng tượng trưng cho sự bất nghĩa thuộc linh.
Đức Chúa Trời giải quyết vấn đề này theo hai bước. Trước hết, Ngài mặc cho chúng ta chiếc áo công bình thuộc linh của Đức Chúa Giê-su:
“Vì tất cả những ai trong các ngươi đã được báp-tem vào trong Đấng Christ, đều đã mặc lấy Đấng Christ.” (Ga-la-ti 3:26–27)
Một ngày kia, Ngài sẽ phục hồi luôn chiếc áo ánh sáng theo nghĩa đen mà A-đam và Ê-va đã đánh mất. Khải Huyền 7:9 mô tả đoàn người vô số đứng trước ngai, mặc áo trắng — đó là chiếc áo ánh sáng thật mà dân sự Đức Chúa Trời sẽ nhận được khi Đức Chúa Giê-su tái lâm.
Công dân của Giê-ru-sa-lem trên trời
Nguyên tắc trên cũng áp dụng cho Giê-ru-sa-lem. Trước hết, chúng ta thuộc về Giê-ru-sa-lem theo nghĩa thuộc linh; sau đó, khi Đức Chúa Giê-su trở lại, Ngài sẽ đem chúng ta đến Giê-ru-sa-lem theo nghĩa đen.
“Nhưng anh em đã đến gần núi Si-ôn, gần thành của Đức Chúa Trời hằng sống, tức là Giê-ru-sa-lem trên trời, gần muôn vàn thiên sứ nhóm hiệp, gần Hội Thánh của những con đầu lòng được ghi tên trên trời.” (Hê-bơ-rơ 12:22–23)
Sứ đồ Phao-lô khẳng định trong Ga-la-ti 4:26 rằng “Giê-ru-sa-lem ở trên cao là tự do, ấy là mẹ của tất cả chúng ta.” Trong Phi-líp 3:20, ông viết: “Vì quê hương chúng ta ở trên trời, nơi đó chúng ta trông đợi Cứu Chúa là Đức Chúa Giê-su Cơ-đốc.”
Giống như một công dân Hoa Kỳ vẫn giữ quốc tịch của mình dù đi đến bất kỳ quốc gia nào, dân sự của Đức Chúa Trời sống rải rác khắp thế giới nhưng quyền công dân của họ thuộc về Giê-ru-sa-lem mới. Vì vậy, khi Khải Huyền nói rằng kẻ ác nhóm lại ngoài thành Giê-ru-sa-lem, đó không phải là cuộc tấn công vào một thành phố Trung Đông, mà là cuộc bao vây toàn cầu chống lại dân sự trung tín của Đức Chúa Trời ở khắp mọi nơi.
Mùa gặt thứ nhất: người công bình
Khải Huyền 14:14–16 mô tả mùa gặt thứ nhất — mùa gặt của người công bình:
“Tôi nhìn xem, kìa có một đám mây trắng; trên mây có Đấng giống như con người ngồi, đầu đội mão miện vàng, tay cầm lưỡi liềm bén.” (Khải Huyền 14:14)
Đấng ngồi trên mây là Đức Chúa Giê-su. Lưỡi liềm tượng trưng cho công việc xét đoán. Một thiên sứ khác kêu lên: “Hãy quăng lưỡi liềm của ngài xuống mà gặt đi, vì giờ gặt đã đến, mùa gặt của đất đã chín.”
Sự phân rẽ này diễn ra trước khi Đức Chúa Giê-su tái lâm. Đó là cuộc xét đoán điều tra trên trời, nơi Đức Chúa Giê-su xác định ai là dân sự của Ngài dựa trên cách họ đáp ứng với sứ điệp ba thiên sứ. Khi Đức Chúa Giê-su trở lại, Ngài đến để ban thưởng cho dân sự — vậy nên trước đó Ngài phải xác định ai là dân sự của Ngài.
Cảnh tượng này cũng được Đa-ni-ên thấy trước:
“Tôi đang xem trong những sự hiện thấy ban đêm, kìa, có một Đấng giống như con người đến với những đám mây trên trời; Ngài đến gần Đấng Thượng Cổ và bị dẫn đến trước mặt Ngài.” (Đa-ni-ên 7:13)
Đức Chúa Giê-su không đi xuống đất; Ngài đi đến cùng Đức Chúa Cha trên trời để thực hiện công việc xét đoán và lập nên vương quốc của Ngài.
Mùa gặt thứ hai: nho của cơn thạnh nộ
Khải Huyền 14:17–20 mô tả mùa gặt thứ hai — mùa gặt của kẻ ác:
“Một thiên sứ khác từ đền thờ trên trời đi ra, cũng cầm lưỡi liềm bén… Hãy quăng lưỡi liềm bén của ngươi xuống mà hái những chùm nho ở dưới đất, vì nho đã chín rồi.” (Khải Huyền 14:17–18)
Điều này nối liền trực tiếp với sứ điệp của thiên sứ thứ ba — sứ điệp cảnh báo rằng ai thờ lạy con thú, thờ lạy hình tượng nó và nhận dấu nó sẽ uống rượu thạnh nộ của Đức Chúa Trời. Khi nho đã hoàn toàn chín, kẻ ác đã hoàn toàn cố định trong sự gian ác của mình; dù có cho thêm hàng triệu năm, họ cũng sẽ không trở nên công bình.
Những chùm nho ấy bị quăng vào bàn ép rượu lớn của cơn thạnh nộ Đức Chúa Trời. Bàn ép rượu được đạp ngoài thành, máu chảy ra cao đến hàm thiếc ngựa trong khoảng một ngàn sáu trăm dặm.
Bối cảnh Cựu Ước của hình ảnh này nằm trong sách Giô-ên đoạn 3, nơi mô tả các dân tộc tụ tập tại trũng Giô-sa-phát ngoài thành Giê-ru-sa-lem để tấn công dân sự Đức Chúa Trời:
“Hãy tra lưỡi hái, vì mùa gặt đã chín. Hãy đến, hãy đạp, vì bàn ép đã đầy; những thùng đã tràn, vì sự gian ác của chúng nó là lớn.” (Giô-ên 3:13)
Khi sang Khải Huyền, hình ảnh này được toàn cầu hóa: trũng Giô-sa-phát mở rộng ra cả trái đất, và Giê-ru-sa-lem trở thành dân sự thuộc linh của Đức Chúa Trời rải khắp thế giới.
Đức Chúa Giê-su trên ngựa trắng
Ai là người cưỡi ngựa đạp bàn ép rượu? Khải Huyền 19 cho câu trả lời:
“Tôi thấy trời mở ra, kìa có một con ngựa trắng. Đấng cưỡi ngựa ấy gọi là Đấng Trung Tín và Chân Thật; Ngài lấy lẽ công bình mà xét đoán và chiến đấu.” (Khải Huyền 19:11)
Đấng cưỡi ngựa trắng chính là Đức Chúa Giê-su, và Ngài đến với các đạo quân trên trời — các thiên sứ — cũng cưỡi ngựa trắng. Ngài mặc áo nhúng trong huyết và đến để đạp bàn ép rượu của cơn thạnh nộ Đức Chúa Trời toàn năng. Con thú, tiên tri giả và các vua thế gian — chính những thế lực được nêu trong sứ điệp thiên sứ thứ ba — đều bị tiêu diệt.
Ý nghĩa chiếc áo nhúng trong huyết được Ê-sai 63 giải thích:
“Sao áo Ngài đỏ và áo xống Ngài như của người đạp bàn ép rượu? Chỉ một mình ta đạp bàn ép rượu, chẳng từng có ai từ trong các dân ở với ta.” (Ê-sai 63:2–3)
Màu đỏ trên áo Ngài không phải là huyết của chính Ngài đổ ra để cứu, mà là biểu tượng của việc Ngài đạp bàn ép — tức tiêu diệt kẻ ác. Đức Chúa Giê-su đã uống chén thạnh nộ của Đức Chúa Trời thay cho cả nhân loại trên thập tự giá. Ai từ chối ân huệ ấy buộc phải tự uống chén thạnh nộ cho chính mình.
Vì sao Đức Chúa Giê-su phải tiêu diệt kẻ ác
Một số người thắc mắc: làm sao một Đức Chúa Giê-su yêu thương lại tiêu diệt kẻ ác? Câu trả lời nằm ở giao ước của Ngài với dân sự.
Giăng 3:16 chép rằng Đức Chúa Trời yêu thương thế gian đến nỗi đã ban Con một của Ngài. Đức Chúa Giê-su đã trả giá cho mọi tội lỗi — quá khứ, hiện tại, và tương lai. Nhưng cùng câu ấy nói: “hầu cho hễ ai tin Con ấy không bị hư mất mà được sự sống đời đời.” Nếu chúng ta không nhận lấy món quà đó, chúng ta sẽ hư mất.
Vào ngày cuối cùng, kẻ ác trên khắp thế giới — những kẻ đã chọn nhận dấu của con thú và bất tuân điều răn thứ tư — sẽ tụ tập để tiêu diệt dân sự trung tín của Đức Chúa Trời. Đức Chúa Giê-su có thể nào để mặc cho họ tận diệt dân sự Ngài hay không?
Đa-vít trong Cựu Ước là hình ảnh của người chăn nhân. Khi sư tử hay gấu đến bắt một con chiên, Đa-vít đã đuổi theo và giết chúng để cứu chiên mình. Đó là điều đúng đắn vì con chiên thuộc về ông. Cũng vậy, Đức Chúa Giê-su là Đấng Chăn Chiên; khi sư tử rống tìm cách nuốt bầy chiên Ngài, Ngài phải can thiệp. Hội Thánh là thân thể của Ngài, và khi kẻ ác tấn công thân thể, chúng đang tấn công chính cái đầu — tức Đức Chúa Giê-su.
Giê-rê-mi 25:30–38 mô tả cảnh tượng này, kèm theo lời cảnh cáo đặc biệt dành cho “những kẻ chăn chiên” — những lãnh đạo tôn giáo đã không bảo vệ bầy chiên, thậm chí còn lừa dối chiên rằng luật pháp đã bị đóng đinh trên thập tự giá và Cơ-đốc nhân không cần giữ ngày Sa-bát.
Một ngàn sáu trăm dặm trên phạm vi toàn cầu
Con số 1.600 dặm không nên được hiểu theo nghĩa đen. Sách Khải Huyền thường khuếch đại các con số biểu tượng để diễn tả sự phổ quát. Số bốn là số của tính toàn cầu — bốn góc của trái đất, bốn hướng. Một ngàn sáu trăm chính là 4 × 4 × 100, tức số bốn được nhấn mạnh nhiều lần để chỉ phạm vi toàn thế giới.
Cũng vậy, con số 144.000 là 12 × 12 × 1.000 — biểu tượng cho một đoàn người lớn hơn nhiều so với con số theo nghĩa đen.
Ngay cả bộ chú giải Kinh Thánh nổi tiếng của Jamieson, Fausset và Brown — không phải do người Cơ-đốc Phục Lâm viết — cũng nhận ra rằng “1.600 là một số bình phương, bốn nhân bốn nhân một trăm… biểu thị tính phổ quát của sự hủy diệt toàn cầu.”
Vấn đề thật sự ở phần kết
Vấn đề cuối cùng của thế giới không phải là người Do Thái chống lại người Nga hay người Ả Rập, không phải là dầu mỏ Trung Đông, không phải là chính trị hay kinh tế. Vấn đề cuối cùng là thuộc linh: bạn có ấn của Đức Chúa Trời hay dấu của con thú? Bạn vâng giữ điều răn của Đức Chúa Trời hay bất tuân? Bạn thờ phượng Đức Chúa Trời trong ngày thánh của Ngài, hay thờ phượng trong ngày mà con thú đã lập làm ngày thờ phượng giả mạo?
Câu hỏi quyết định bạn đứng về phía nào không phải là tài chính hay vật chất, mà là: bạn vâng phục ai, và bạn thờ phượng ai?
Nguyện chúng ta — khi suy ngẫm Khải Huyền 14:14–20 — sẽ quyết định thờ phượng Đức Chúa Trời, vâng giữ các điều răn của Ngài, và giữ ngày Sa-bát thánh — không phải vì bị ép buộc, không phải để đoạt lấy sự cứu rỗi, nhưng vì chúng ta yêu mến Đức Chúa Giê-su và muốn vâng phục Ngài.