Bài 23 / 25

Lời Chứng của Đức Chúa Giê-su

23. The Testimony of Jesus || 3 Angels Message Series

Lời chứng của Đức Chúa Giê-su trong Khải Huyền 12:17

Khải Huyền 12:17 mô tả dân sự còn sót lại của Đức Chúa Trời trong những ngày sau rốt:

“Con rồng giận người đàn bà, bèn đi tranh chiến cùng con cái khác của người, là những kẻ vâng giữ các điều răn của Đức Chúa Trời và có lời chứng của Đức Chúa Giê-su Christ.”

Dân sót thuộc thời kỳ cuối không những vâng giữ các điều răn, không những có đức tin nơi Đức Chúa Giê-su, không những có sự nhịn nhục của các thánh đồ — mà còn sở hữu lời chứng của Đức Chúa Giê-su Christ. Vậy lời chứng ấy là gì? Cách tốt nhất để hiểu là quay trở lại thời điểm ngay trước lần đến thứ nhất của Đức Chúa Giê-su, để khảo sát câu chuyện của Giăng Báp-tít — người được kêu gọi dọn đường cho lần đến thứ nhất của Đấng Mê-si.


Giăng Báp-tít trỗi dậy giữa một cuộc phục hưng tôn giáo

Ma-thi-ơ 3:5–6 cho biết: “Bấy giờ, dân thành Giê-ru-sa-lem, cả xứ Giu-đê và cả miền chung quanh sông Giô-đanh đều đến cùng người, xưng tội mình và chịu người làm phép báp-têm dưới sông Giô-đanh.” Lúc ấy có một sự trông đợi rất lớn trong lòng dân chúng.

Có hai lý do chính. Thứ nhất, Giăng Báp-tít rất giống tiên tri Ê-li trong Cựu Ước: ông ăn mặc giống Ê-li, ăn uống giống Ê-li, sống nơi đồng vắng giống Ê-li, và rao giảng giống Ê-li. Thứ hai, dân Do Thái biết một lời tiên tri quan trọng sắp được ứng nghiệm — lời tiên tri 70 tuần lễ trong Đa-ni-ên 9. Họ tính được rằng 483 năm đã gần trôi qua kể từ khi có chiếu chỉ dựng lại Giê-ru-sa-lem, và tuần lễ thứ 70 đang đến gần. Hai sự kiện này gây nên một cơn trông đợi mãnh liệt và một cuộc phục hưng tôn giáo.


“Tôi không phải là tiên tri ấy” — Giăng Báp-tít là sứ giả

Khi các thầy tế lễ và người Lê-vi đến hỏi Giăng ông là ai, lời đáp của ông trong Giăng 1:19–21 thật bất ngờ. Ông xưng nhận: “Ta chẳng phải là Đấng Christ.” Họ hỏi tiếp: “Vậy thì người là ai? Có phải là Ê-li chăng?” Ông đáp: “Không phải.” “Người là tiên tri ấy chăng?” Ông đáp: “Không.”

Vậy ông là ai? Trong Lu-ca 7:27, chính Đức Chúa Giê-su trả lời: “Ấy về đấng đó mà có lời chép rằng: Nầy, ta sai sứ ta đến trước mặt ngươi, đặng dọn đường sẵn cho ngươi.” Giăng Báp-tít là sứ giả của Đức Chúa Trời. Ông không nhận mình là tiên tri ấy, nhưng ông là sứ giả của Chúa.

Lu-ca 1:16–17 cho biết sứ mệnh của ông: “Người sẽ làm cho nhiều con trai Y-sơ-ra-ên trở lại cùng Chúa, là Đức Chúa Trời của họ… đặng sửa soạn cho Chúa một dân sẵn lòng.” Đáng chú ý, sứ mệnh của ông không phải đối với thế gian, mà đối với Hội Thánh — đối với những người tự xưng là dân sự của Đức Chúa Trời nhưng đã đi lạc.


Một người khôi phục, không phải người đem đến điều mới

Giăng Báp-tít không đem đến những giáo lý cách mạng mới mẻ. Ông được kêu gọi để khôi phục lại điều đã bị đổ vỡ. Ma-thi-ơ 17:11–13 ghi lại lời Đức Chúa Giê-su: “Thật Ê-li phải đến mà sửa lại mọi việc. Nhưng ta phán cùng các ngươi rằng: Ê-li đã đến rồi, và người ta không nhận biết, song họ lại xử với người theo ý muốn mình.” Câu chuyện Ê-li xây lại bàn thờ trên núi Cạt-mên là hình ảnh của công tác khôi phục — khôi phục sự thờ phượng chân thật cho Đức Chúa Trời.

Lời Đức Chúa Giê-su tiếp đó mang một cảnh báo nghiêm trọng: “Cũng vậy, Con người sẽ phải chịu khốn khổ bởi tay họ.” Nguyên tắc rất rõ: ai khước từ kẻ dọn đường sẽ khước từ Đấng Mê-si.

Một chi tiết quan trọng nữa — Giăng Báp-tít hơn một tiên tri. Trong Lu-ca 7:26, Đức Chúa Giê-su phán: “Phải, ta nói cùng các ngươi, người còn lớn hơn tiên tri nữa.” Ông là tiên tri, nhưng không phải là tiên tri ấy; ông còn lớn hơn một tiên tri. Đồng thời, theo Giăng 10:41, “Giăng chưa làm một phép lạ nào.” Đây là chi tiết cần ghi nhớ.


Hai ánh sáng nhỏ dẫn đến ánh sáng lớn

Trong tiếng Anh có hai từ “witness” và “testimony”, nhưng trong tiếng Hy Lạp đó là cùng một chữ. Giăng 5:31–33 cho thấy Giăng Báp-tít đã “làm chứng cho lẽ thật” — ông có lời chứng về Đức Chúa Giê-su, vì ông được dấy lên để làm chứng cho Đức Chúa Giê-su.

Giăng 1:6–8 nói: “Có một người được Đức Chúa Trời sai đến, tên là Giăng. Người đến đặng làm chứng về sự sáng… Chính người chẳng phải là sự sáng, song người phải làm chứng về sự sáng.” Giăng không phải là sự sáng, nhưng theo Giăng 5:35, ông là “đuốc đã thắp và sáng” — ông là một ngọn đèn. Ông là ánh sáng nhỏ dẫn người ta đến với ánh sáng lớn là Đức Chúa Giê-su.

Quyển Tột Đỉnh Hi Vọng Của Mọi Thời Đại, trang 220, viết: “Tiên tri Giăng là khâu nối giữa hai thời kỳ… Ông là ánh sáng nhỏ phải được nối tiếp bởi một ánh sáng lớn hơn.”

Nhưng trong Giăng 5:39, Đức Chúa Giê-su phán với người Do Thái: “Các ngươi dò xem Kinh Thánh, vì tưởng bởi đó được sự sống đời đời: ấy là Kinh Thánh làm chứng về ta.” Như vậy, có hai ánh sáng nhỏ cùng làm chứng về Đức Chúa Giê-su: Giăng Báp-tít — một tiên tri ngoài quy điển — và Kinh Thánh Cựu Ước — phần thuộc quy điển.


Vì sao cần đến hai ánh sáng nhỏ?

Lẽ ra, dân Do Thái có thể nhận ra Đấng Mê-si chỉ qua Kinh Thánh Cựu Ước. Mọi sự kiện trong cuộc đời Đức Chúa Giê-su đều đã được tiên báo: sinh tại Bết-lê-hem, sinh bởi nữ đồng trinh, được công bố bởi một ngôi sao, được gọi ra khỏi Ê-díp-tô, chịu báp-têm và được xức dầu vào cuối tuần lễ thứ 69, cưỡi lừa vào Giê-ru-sa-lem, bị bán với 30 miếng bạc, tay chân bị đâm, kẻ thù chia áo xống Ngài, không một xương nào bị gãy, được chôn trong mộ người giàu, và sống lại vào ngày thứ ba.

Vậy tại sao dân Do Thái đã không nhận ra Đấng Mê-si trong các trang Cựu Ước? Lý do là họ đang sống sau thời kỳ giữa hai giao ước — bốn trăm năm im lặng giữa sách Ma-la-chi và sự xuất hiện của Giăng Báp-tít. Trong giai đoạn ấy, dân Y-sơ-ra-ên rơi vào tối tăm sâu đậm. Nhiều giáo huấn sai lầm đã thâm nhập Do Thái Giáo: việc giữ ngày Sa-bát theo lối luật pháp, quan niệm linh hồn bất tử, và nhiều dị giáo khác. Họ đọc Kinh Thánh theo ý mình muốn — họ trông đợi một vị vua vinh hiển, và họ giải Cựu Ước theo khuôn mẫu đó.

Ma-thi-ơ 4:16 mô tả tình trạng của họ: “Dân ấy ngồi chỗ tối tăm, đã thấy ánh sáng lớn.” Vì thế, Đức Chúa Trời phán: “Ta sẽ giúp họ. Ta sẽ dấy lên một tiên tri không viết sách — một tiên tri ngoài quy điển — để chiếu sáng trên các trang Cựu Ước, hầu họ có thể nhận biết Đấng Mê-si khi Ngài đến.” Giăng Báp-tít không đem đến ánh sáng mới, mà chiếu sáng trên ánh sáng đã được ban cho.

Khi ông tuyên bố: “Kìa, Chiên con của Đức Chúa Trời, là Đấng cất tội lỗi thế gian đi” — đó không phải là một mặc khải mới mẻ. Đó là lời nhắc dân sự nhớ đến của lễ chiên con sáng và chiều, nhớ đến Ê-sai 53 với hình ảnh chiên con bị đem đi đến lò sát sinh. Ông chiếu sáng để họ trở lại nghiên cứu Cựu Ước.


Ellen White — Giăng Báp-tít của thời kỳ cuối

Ellen White cũng dấy lên giữa một cuộc phục hưng tôn giáo lớn — phong trào Cơ-đốc Phục Lâm thứ hai trong giai đoạn 1830–1844. Đáng kinh ngạc, cuộc phục hưng này là sự ứng nghiệm của chính lời tiên tri mà Giăng Báp-tít đã ứng nghiệm trước đó: lời tiên tri 2.300 ngày trong Đa-ni-ên 8, mà 70 tuần lễ là phần đầu. Giăng Báp-tít đến cuối phần thứ nhất của lời tiên tri ấy; Ellen White trỗi dậy sau phần thứ hai.

Khi được hỏi bà có phải là tiên tri không, bà trả lời tương tự như Giăng Báp-tít. Trong Selected Messages, tập 1, trang 36, bà nói: “Tôi không nhận tước hiệu tiên tri… Trong bài giảng, tôi nói rằng tôi không nhận mình là một nữ tiên tri.” Trong tập 1, trang 34: “Công việc của tôi bao gồm nhiều phương diện đến nỗi tôi không thể tự gọi mình là gì khác hơn là một sứ giả, được sai để mang sứ điệp từ Chúa đến với dân sự Ngài.”

Trong tập 2 trang 53–54, đáp lại lời cáo buộc rằng bà không phải là tiên tri thật vì không làm phép lạ, bà trả lời rằng “những kẻ tìm kiếm phép lạ như dấu hiệu của sự dẫn dắt thiên thượng đang ở trong nguy cơ bị lừa dối nghiêm trọng.” Một tiên tri khác cũng không làm phép lạ — đó chính là Giăng Báp-tít.


“Lời chứng của Đức Chúa Giê-su” trong dân sót

Khải Huyền 19:10 đưa ra định nghĩa cho cụm từ trong Khải Huyền 12:17: “Tôi sấp mình xuống dưới chân người đặng thờ lạy; song người phán rằng: Hãy giữ lấy, đừng làm vậy; ta là bạn tôi tớ với ngươi và với anh em ngươi là kẻ giữ lời chứng của Đức Chúa Giê-su… Vì lời chứng của Đức Chúa Giê-su là tâm thần của lời tiên tri.”

Khải Huyền 22:8–9 lặp lại cảnh tượng tương tự, nhưng lần này thiên sứ nói: “Ta là bạn tôi tớ với ngươi, với anh em ngươi, tức là các đấng tiên tri.” So sánh hai phân đoạn: anh em của Giăng có lời chứng của Đức Chúa Giê-su, và anh em của Giăng là các tiên tri. Vậy có lời chứng của Đức Chúa Giê-su tức là làm tiên tri. Hội Thánh thời kỳ cuối phải có ân tứ tiên tri, và lời chứng ấy mang tên “lời chứng của Đức Chúa Giê-su” vì tiên tri thời kỳ cuối ấy sẽ làm chứng về Đức Chúa Giê-su.

Dù Ellen White không nhận tước hiệu tiên tri, công việc bà còn lớn hơn công việc của một tiên tri — cũng như Giăng Báp-tít hơn một tiên tri. Lý do thật rõ ràng: như Giăng Báp-tít nối liền hai giao ước Cựu và Tân, Ellen White nối liền thời kỳ Tân Ước với sự đến của vương quốc Đức Chúa Giê-su trong lần đến thứ hai. Cả hai đều đứng tại bước ngoặt của một thời kỳ.


Vì sao thời kỳ cuối lại cần đến hai ánh sáng nhỏ?

Trong Selected Messages, tập 3, trang 30, Ellen White viết: “Người ta ít chú ý đến Kinh Thánh, và Chúa đã ban một ánh sáng nhỏ để dẫn người nam và người nữ đến ánh sáng lớn hơn.” Một số người hiểu lầm rằng bà đang gọi Kinh Thánh là ánh sáng lớn và bà là ánh sáng nhỏ. Nhưng cấu trúc thật sự song hành với thời Giăng Báp-tít: dân sự đã bỏ bê Kinh Thánh giống như người Do Thái đã bỏ bê Cựu Ước, và Đức Chúa Trời đã dấy bà lên để chiếu sáng trên các trang Kinh Thánh, hầu người ta có thể thấy Đức Chúa Giê-su trong cả Cựu Ước lẫn Tân Ước.

Cũng như thời kỳ giữa hai giao ước đem tối tăm vào dân Do Thái, thời Trung Cổ — được gọi là Thời Kỳ Tăm Tối — đã đem tối tăm vào Hội Thánh Cơ-đốc. Nhiều giáo lý giả mạo đã thâm nhập: ý niệm Chủ Nhật là ngày thờ phượng, linh hồn bất tử, hỏa ngục cháy đời đời, và nhiều giáo huấn liên quan. Đức Chúa Trời dấy Ellen White lên để chiếu sáng trên các trang Kinh Thánh, hầu lẽ thật được khôi phục và dân sự thấy được trọn vẹn lẽ thật.

Chính bà xác nhận điều này trong Testimonies, tập 5, trang 664–665: “Nếu các con đã làm cho lời Chúa thành đối tượng học hỏi của mình… thì các con đã không cần đến những lời chứng. Chính vì các con đã chểnh mảng không tìm hiểu sách được Đức Chúa Trời linh cảm mà Ngài đã tìm cách đến với các con qua các lời chứng đơn sơ và trực tiếp.” Và bà khẳng định dứt khoát: “Các lời chứng được viết ra không phải để ban một ánh sáng mới, mà để ghi khắc cách sống động trên tấm lòng những lẽ thật đã được linh cảm bày tỏ.”


Kính viễn vọng, không phải nhà phát minh

Một minh họa giúp hiểu rõ vai trò của Ellen White: các tác phẩm của bà giống như một kính viễn vọng. Khi nhà thiên văn nhìn qua kính viễn vọng, ông thấy những vì sao mà mắt thường không thấy. Nhưng kính viễn vọng có tạo ra các vì sao đó không? Hoàn toàn không. Những vì sao đó vốn đã có sẵn ngoài kia. Kính viễn vọng chỉ giúp nhìn rõ những gì đang tồn tại.

Ví dụ một câu hỏi đơn giản: “Hút thuốc có phải là tội không?” Trong Kinh Thánh không có câu “Ngươi chớ hút thuốc.” Nhưng Kinh Thánh dạy: “Ngươi chớ giết người” — dù giết chậm bằng điếu thuốc hay giết nhanh bằng khẩu súng, cũng đều vi phạm điều răn ấy. Hơn nữa, thân thể chúng ta là đền thờ của Đức Thánh Linh. Khi Ellen White nói hút thuốc là tội, bà không thêm gì vào Kinh Thánh; bà chỉ khuếch đại các nguyên tắc đã có sẵn.

Đây là điểm khác biệt căn bản với cách tiếp cận của các tôn giáo dùng sách bổ sung Kinh Thánh. Khi giáo phái Mormon đến với một gia đình, bài học đầu tiên họ trao là về Sách Mặc Môn — vì nhiều giáo lý của họ không thể chứng minh từ Kinh Thánh, nên họ cần thuyết phục người ta rằng Sách Mặc Môn cũng được linh cảm như Kinh Thánh. Đối với họ, Sách Mặc Môn bổ sung Kinh Thánh, đem đến những lẽ thật không có trong Kinh Thánh.

Ngược lại, khi tín hữu Cơ-đốc Phục Lâm trình bày một loạt bài học, họ đi qua Kinh Thánh từng điểm một: tình trạng người chết, ngày Sa-bát, luật pháp, ân điển, đời sống đạo đức, phép báp-têm. Đến cuối, họ nói: “Chúng tôi cũng có một tiên tri” — nhưng các giáo lý đều đến từ Kinh Thánh trước, và tiên tri chỉ khuếch đại và làm sáng tỏ nội dung Kinh Thánh.


Lời mời gọi cuối

Ellen White được Đức Chúa Trời dấy lên để làm Giăng Báp-tít của thời kỳ cuối — chuẩn bị dân sự Đức Chúa Trời trên mọi lĩnh vực: sức khỏe, xuất bản, giáo dục, đời sống thuộc linh, các cơ sở phục vụ — để sẵn sàng cho lần đến thứ hai của Đức Chúa Giê-su trong quyền năng và vinh hiển. Cũng như Giăng Báp-tít được dấy lên để chuẩn bị dân sự cho lần đến thứ nhất.

Bà không phải là toàn tri, không phải là vô ngộ. Bà đã trưởng thành trong sự hiểu biết — Giăng Báp-tít cũng vậy: lúc đầu ông tin rằng Đấng Mê-si chỉ đến một lần, và khi ở trong ngục, ông đã sai môn đồ đến hỏi Đức Chúa Giê-su: “Thầy có phải là Đấng phải đến, hay là chúng tôi còn phải đợi Đấng khác?” Sự trưởng thành trong hiểu biết không khiến một tiên tri trở nên giả; cả Giăng Báp-tít lẫn Ellen White đều lớn lên trong sự sáng lẽ thật theo thời gian.

Không nên xây dựng quan niệm về một Hội Thánh từ kẻ thù của Hội Thánh ấy, cũng không từ những người bạn quá nhiệt thành — mà phải đi đến chính nguồn để tự tra xét. Đối với các tác phẩm của Ellen White, hãy đi đến chính các tác phẩm đó, không đến các trang mạng hay các sách viết về bà. Và lẽ thật đầu tiên cần thấy là: bà chiếu sáng trên các trang Kinh Thánh, hầu dân sự ngày sau rốt được sửa soạn để gặp Đức Chúa Giê-su.