Bài 22 / 25

144.000 Người

22. The 144,000 || 3 Angels Message Series

Ba bối cảnh xuất hiện của 144.000 trong Khải Huyền

Một loạt bài học về ba thông điệp thiên sứ sẽ không trọn vẹn nếu không khảo sát về một nhóm đầy bí ẩn được gọi là 144.000. Trong sách Khải Huyền, nhóm này xuất hiện ở ba bối cảnh có tầm quan trọng cốt yếu, và cả ba đều liên kết chặt chẽ với nhau.

Lần thứ nhất là ở Khải Huyền 7:1–8. Ngay trước đó, Khải Huyền 6:14–17 mô tả sự tái lâm của Đức Chúa Giê-su và kết thúc bằng câu hỏi: “Vì ngày thạnh nộ lớn của Ngài đã đến, còn ai đứng nổi?” Khải Huyền 7:1–8 trả lời câu hỏi đó: có một nhóm đã được đóng ấn từ trước để có thể đứng vững. Như vậy, hai phân đoạn này không theo trình tự thời gian; chương 7 quay ngược lại để giới thiệu nhóm dân sự được bảo vệ trước cơn thạnh nộ.

Lần thứ hai là ở Khải Huyền 14:1–5, ngay trước khi ba thông điệp thiên sứ bắt đầu được công bố ở câu 6. Khải Huyền 13:11–18 mô tả cơn khủng hoảng cuối cùng xoay quanh con thú, hình tượng nó, dấu của nó và số của tên nó — kèm theo sắc lệnh tử hình dành cho những ai trung tín với Đức Chúa Trời. Chương 14 cho thấy có một nhóm đã đắc thắng cuộc khủng hoảng đó và đang đứng trên núi Si-ôn cùng Chiên Con.

Lần thứ ba là ở Khải Huyền 15:2–4. Sau khi ba thông điệp thiên sứ được công bố (Khải Huyền 14:6–12), nhân loại bị chia làm hai: kẻ có ấn của Đức Chúa Trời và kẻ có dấu của con thú — mùa gặt và những chùm nho. Kẻ ác vây quanh dân sự để tiêu diệt họ, nhưng Đức Chúa Giê-su cùng các thiên sứ giải cứu họ; rồi Khải Huyền 15:2–4 cho thấy nhóm đắc thắng đang đứng bên biển pha lê.

Qua cả ba bối cảnh, không còn nghi ngờ gì nữa: 144.000 là những người sống vào thời điểm cuộc thử thách cuối cùng diễn ra, và họ sẽ còn sống khi Đức Chúa Giê-su trở lại trong quyền năng và vinh quang.


Từ ba thông điệp thiên sứ đến sự đóng cửa của đền thánh

Khải Huyền 14:6–12 cho thấy ba thông điệp thiên sứ là sứ điệp cuối cùng của Đức Chúa Trời cho thế giới trước khi cánh cửa ân điển đóng lại. Trong khi sứ điệp ấy còn đang vang dội, bốn thiên sứ trong Khải Huyền 7 vẫn đang giữ lại bốn ngọn gió — tức cơn đại nạn cuối cùng — để Tin Lành được rao giảng và các tôi tớ của Đức Chúa Trời được đóng ấn trên trán.

Cũng trong khoảng thời gian đó, đền thánh trên trời còn mở. Hôm nay, chúng ta vẫn có thể đến gần ngôi ơn phước nơi Đức Chúa Giê-su đang phục vụ với tư cách thầy tế lễ thượng phẩm. Khi phạm tội, chúng ta có thể ăn năn, xưng tội, và nhờ công lao của Ngài mà nhận được sự tha thứ cùng quyền năng để đắc thắng tội lỗi.

Nhưng ngay sau khi ba thông điệp thiên sứ kết thúc, Khải Huyền 14:14 cho thấy Đức Chúa Giê-su ngồi trên đám mây với lưỡi liềm trong tay để thâu mùa gặt. Cả thế giới đã chín — hoặc về phía Đức Chúa Trời, hoặc về phía ma quỷ. Ba thông điệp thiên sứ chính là phương tiện qua đó nhân loại bị chia làm hai. Vì thế, tiếp nhận hay khước từ ba thông điệp ấy là vấn đề sinh tử.

Khải Huyền 22:11–12 mô tả khoảnh khắc đền thánh đóng lại: “Kẻ nào không công bình, cứ không công bình nữa; kẻ nào ô uế, cứ còn ô uế nữa; kẻ nào công bình, cứ làm điều công bình nữa; kẻ nào là thánh, cứ làm nên thánh nữa.” Tuyên ngôn này được đưa ra trước khi Đức Chúa Giê-su tái lâm, vì câu kế tiếp Ngài phán: “Nầy, ta đến mau chóng, và đem phần thưởng theo với ta.”

Khải Huyền 15:5–8 còn mô tả rõ hơn: đền thờ trong nơi chí thánh được mở ra, bảy thiên sứ cầm bảy tai vạ đi ra, và “không ai có thể vào đền thờ cho đến chừng nào bảy tai vạ của bảy thiên sứ được làm trọn.” Trong suốt thời kỳ bảy tai vạ — tức cơn đại nạn — không còn một con đường đức tin nào để xử lý tội lỗi nữa. Vì vậy chúng ta phải tiếp nhận sứ điệp của Đức Chúa Trời ngay bây giờ, khi cánh cửa ân điển còn mở.


Cơn đại nạn và sự bảo vệ dành cho dân sự Đức Chúa Trời

Giê-rê-mi 4 mô tả tình cảnh đất bị tan hoang sau cơn thạnh nộ: đất trở nên vô hình và trống không, các tầng trời không có ánh sáng, không thấy một sinh vật nào còn sống. Bảy tai vạ trong Khải Huyền sẽ giáng xuống thế giới những điều khủng khiếp: ung nhọt trên thân thể kẻ ác, biển và sông hóa thành huyết, mặt trời thiêu đốt, bóng tối siêu nhiên, động đất toàn cầu, các đảo và núi biến mất, mưa đá nặng hàng chục ký.

Đức Chúa Giê-su xác nhận trong Ma-thi-ơ 24:21–22 rằng đó sẽ là “cơn đại nạn, đến nỗi từ khi mới có trời đất cho đến bây giờ chưa từng có như vậy, mà sau nầy cũng không hề có nữa.” Nếu những ngày ấy không được rút ngắn, thì sẽ chẳng có người nào sống sót — nhưng vì cớ những kẻ được chọn, tức 144.000, những ngày ấy sẽ được rút ngắn.

Đa-ni-ên 12:1 mô tả cùng thời kỳ này: Mi-chen sẽ đứng dậy bênh vực dân Ngài, và “trong kỳ đó dân sự ngươi — hễ ai được ghi trong sách — sẽ được cứu.” Đức tin của họ bị thử thách, nhưng các tai vạ và cơn thạnh nộ của Đức Chúa Trời sẽ không chạm đến họ.

Khải Huyền 6:14–17 cho thấy đỉnh điểm của cơn đại nạn là sự tái lâm: các vua, các nhà cai trị và mọi tầng lớp đều ẩn mình trong hang đá, kêu xin núi và đá rơi xuống che giấu họ khỏi cơn thạnh nộ của Chiên Con. Họ vốn không phải kinh nghiệm cơn thạnh nộ ấy: Chiên Con đã uống chén thạnh nộ của Đức Chúa Trời lần đầu Ngài đến. Nếu họ tiếp nhận Đức Chúa Giê-su, kính sợ Đức Chúa Trời, giữ các điều răn Ngài, thờ phượng Đấng Tạo Hóa qua việc giữ ngày Sa-bát thánh, và bước ra khỏi Ba-by-lôn, thì lẽ ra họ đã được tha. Nhưng vì khước từ lòng thương xót của Đức Chúa Trời, họ phải gánh chịu cơn thạnh nộ thay vì sự cứu rỗi.

Cảnh tượng này gợi lại Ê-xê-chi-ên 8 và 9: tại Giê-ru-sa-lem có một nhóm thờ mặt trời, hướng mặt về phía đông; nhưng có một nhóm khác than van vì những điều gớm ghiếc trong thành. Nhóm than van ấy được đánh dấu trên trán để các thiên sứ hủy diệt không đụng đến họ. Sự kiện ở Giê-ru-sa-lem là hình bóng của những gì sẽ xảy ra trên phạm vi toàn cầu vào thời cuối: thế giới Cơ-đốc sẽ thờ phượng vào ngày của mặt trời và sẽ mang dấu của con thú, nhưng Đức Chúa Trời sẽ có một dân sót có ấn của Ngài trên trán — và ấn đó chính là ngày Sa-bát thánh của Ngài.


Y-sơ-ra-ên thuộc linh và sự bất nhất của thuyết được cất lên trước

Một số người cho rằng vì Khải Huyền 7 nêu tên mười hai chi phái với mỗi chi phái 12.000 người, nên 144.000 phải là người Y-sơ-ra-ên thật theo huyết thống ở Trung Đông. Nhưng Y-sơ-ra-ên trong Kinh Thánh không còn là một dân tộc theo huyết thống; Y-sơ-ra-ên là thuộc linh và toàn cầu — bất cứ ai tiếp nhận Đức Chúa Giê-su làm Cứu Chúa và Chúa đều thuộc về Y-sơ-ra-ên.

Điều đáng chú ý là sự bất nhất trong cách giải nghĩa của một số nhà tiên tri học nổi tiếng. Dave Hunt, chẳng hạn, lập luận rằng Ba-by-lôn trong Khải Huyền 17 không phải là Ba-by-lôn theo nghĩa đen ở I-rắc, mà là một hệ thống thuộc linh và toàn cầu được đặt tại Rô-ma. Ông viết rằng Ba-by-lôn cổ đại đã nằm trong đống đổ nát suốt 2.300 năm qua, không thể cai trị các vua trên đất, trong khi Rô-ma ngoại giáo và sau đó là Rô-ma Công giáo — “Ba-by-lôn mới” — mới thực sự cai trị.

Lập luận này hoàn toàn nhất quán với cách hiểu mang tính biểu tượng. Nhưng cùng một tác giả lại quả quyết rằng Y-sơ-ra-ên trong cùng sách Khải Huyền phải được hiểu theo nghĩa đen. Vì Ba-by-lôn là kẻ thù lớn của Y-sơ-ra-ên, nếu Ba-by-lôn là biểu tượng và toàn cầu, thì Y-sơ-ra-ên — đối thủ của Ba-by-lôn — cũng phải là biểu tượng và toàn cầu. Không thể nào một bên là biểu tượng còn bên kia là theo nghĩa đen, khi cả hai cùng nằm trong một bối cảnh tiên tri.

Khải Huyền 13:15 cho biết hình tượng của con thú sẽ ra lệnh giết hễ ai không thờ lạy nó. Đây là sự lặp lại của Đa-ni-ên 3: vua Nê-bu-cát-nết-sa của Ba-by-lôn theo nghĩa đen đã dựng một hình tượng theo nghĩa đen, ra lệnh mọi người phải sấp mình thờ lạy, và ai không thờ sẽ bị ném vào lò lửa. Ba người Hê-bơ-rơ trẻ tuổi đứng trước con thú và hình tượng của nó, từ chối thờ phượng, và đã đi qua lò lửa hực được hâm nóng gấp bảy lần — hình bóng của cơn đại nạn tệ hại nhất trong lịch sử nhân loại. Đức Chúa Giê-su đích thân can thiệp và giải cứu họ. Vào thời cuối, sự kiện này sẽ tái diễn ở quy mô toàn cầu: Y-sơ-ra-ên thuộc linh sẽ bị Ba-by-lôn thuộc linh kết án tử, nhưng Đức Chúa Giê-su sẽ giải cứu dân Ngài.

Điều này phơi bày sự nguy hiểm của giáo lý cất lên trước cơn đại nạn (rapture). Nếu các tín hữu tin chắc rằng họ sẽ được đem khỏi thế giới trước khi đại nạn ập tới, họ sẽ không hề chuẩn bị tinh thần để đi qua cơn đại nạn ấy. Khi nhận ra mình vẫn còn ở trên đất giữa lúc tai họa giáng xuống, họ sẽ không có đức tin cần thiết để đứng vững. Khải Huyền 19:11–16 mô tả Đức Chúa Giê-su cưỡi ngựa trắng cùng đạo binh thiên sứ trở lại trái đất để giải cứu dân Ngài, áo Ngài nhuộm máu — không phải máu của chính Ngài, mà máu của kẻ thù trong bồn nho thạnh nộ của Đức Chúa Trời Toàn Năng.


Phẩm chất sáng ngời của 144.000

Khải Huyền 14:1–5 mô tả phẩm chất của nhóm này. Họ đứng trên núi Si-ôn cùng Chiên Con, có danh Cha Ngài viết trên trán, hát một bài ca mới mà chỉ họ học được. Họ là “những kẻ chẳng bị ô uế với đàn bà, vì còn trinh khiết” — nói theo nghĩa thuộc linh, họ không ôm lấy giáo lý của con kỵ nữ Ba-by-lôn và các con gái của nó, không uống rượu của nó, không tiếp nhận giáo lý hay tập tục của nó. Hôn nhân theo tiêu chuẩn của Đức Chúa Trời là điều đáng kính trọng; ý nghĩa thuộc linh ở đây nói về sự thanh khiết trong giáo lý.

Họ là “những kẻ theo Chiên Con bất cứ nơi nào Ngài đi.” Đó là lý do họ đắc thắng tội lỗi — không phải bằng sức riêng, mà vì hoàn toàn nương cậy nơi Đức Chúa Giê-su từng giây phút trong đời sống. Họ giống Hê-nóc, đã đi cùng Đức Chúa Trời cho đến khi Đức Chúa Trời đem ông về trời. Trong miệng họ chẳng tìm thấy lời dối trá; họ không có lỗi trước ngôi của Đức Chúa Trời. Họ tiếp nhận ba thông điệp thiên sứ, giữ các điều răn của Đức Chúa Trời và đức tin của Đức Chúa Giê-su, kính sợ Đức Chúa Trời, dâng vinh hiển cho Ngài bằng cách phản chiếu phẩm tánh Ngài, ra khỏi Ba-by-lôn, và không thờ lạy con thú hay hình tượng của nó.

Một số người cho rằng không thể đắc thắng tội lỗi hoàn toàn cho đến khi Đức Chúa Giê-su biến hóa chúng ta lúc Ngài tái lâm. Nhưng Kinh Thánh dạy rằng dân sự Đức Chúa Trời sẽ sống đời sống không phạm tội — vì khi đền thánh đã đóng, họ không còn có thể đem tội lỗi đến với Đức Chúa Giê-su nữa. Họ phải đắc thắng trọn vẹn, và họ làm được điều đó vì họ đi theo Chiên Con bất cứ nơi nào Ngài đi.


Câu hỏi “Ai sẽ đứng nổi?” được trả lời bằng phẩm tánh

Câu hỏi “Ai sẽ đứng nổi?” không chỉ xuất hiện ở Khải Huyền 6:17. Nó vọng lại trong nhiều phân đoạn khác, và mỗi lần đều được đáp bằng việc mô tả phẩm tánh sáng ngời của một nhóm dân sự nhất định.

Ma-la-chi 3:2: “Ai sẽ đương nổi ngày Ngài đến, và ai đứng được khi Ngài hiện ra?” Đức Chúa Giê-su muốn tinh luyện và thanh tẩy chúng ta như thợ luyện kim luyện vàng, để khi Ngài đến chúng ta không bị lửa tiêu hủy.

Ê-sai 33:14–16: “Ai trong chúng ta ở được với đám lửa thiêu nuốt? Ai trong chúng ta ở được với sự thiêu đốt đời đời?” Đáp án: “Ấy là kẻ bước theo công bình, nói ra chánh trực, khinh món lợi hà hiếp, vung tay không nhận của hối lộ.” Chính người công bình — chứ không phải kẻ ác — sẽ sống với ngọn lửa thiêu đốt, vì ngọn lửa ấy là vinh quang của Đức Chúa Trời.

Thi Thiên 15:1–5: “Hỡi Đức Giê-hô-va, ai sẽ ngụ trong đền tạm Ngài? Ai sẽ ở trên núi thánh Ngài?” Đáp án: kẻ đi theo sự ngay thẳng, làm điều công bình, nói chân thật trong lòng, không nói hành kẻ lân cận, kính trọng người kính sợ Đức Giê-hô-va, giữ lời thề dù bị thiệt hại, không cho vay lấy lãi cắt cổ, không nhận hối lộ chống lại người vô tội.

Thi Thiên 24:3–6: “Ai sẽ được lên núi Đức Giê-hô-va? Ai sẽ được đứng nổi trong nơi thánh của Ngài?” Đáp án: kẻ có tay trong sạch và lòng thanh khiết, không hướng linh hồn về sự hư không, không thề dối.

Ma-thi-ơ 5:8 dạy: “Phước cho những kẻ có lòng trong sạch, vì sẽ thấy Đức Chúa Trời.” Hê-bơ-rơ 12:14 thêm: “Hãy theo đuổi sự bình an với mọi người, cùng tìm theo sự nên thánh, vì nếu không nên thánh thì chẳng ai được thấy Đức Chúa Trời.” I Giăng 3:1–3 chốt lại: “Ai có sự trông cậy đó trong lòng, thì tự mình làm nên thanh sạch, cũng như Ngài là thanh sạch.”

Sự biến đổi xảy ra qua việc chiêm ngưỡng. Bằng những gì chúng ta xem, những gì chúng ta nghe, chúng ta sẽ phản chiếu phẩm tánh tương ứng. Cơ-đốc nhân thường xem những gì thế gian xem, nghe loại nhạc thế gian nghe, đến những nơi giải trí thế gian đến — và rồi sẽ phản chiếu phẩm tánh của những điều đó. Không ai trong tình trạng ấy sẵn sàng để gặp Đức Chúa Giê-su trong quyền năng và vinh quang.


Sự chuẩn bị trong ngày đại lễ chuộc tội

Giô-ên 2:11 đặt cùng một câu hỏi sau khi mô tả sự tái lâm với động đất, các tầng trời rúng động, mặt trời và mặt trăng tối tăm: “Ngày của Đức Giê-hô-va là lớn và đáng khiếp; ai có thể đương lại?”

Ngay sau câu hỏi đó, Đức Chúa Trời ban lời khuyên (câu 12–17): “Bây giờ, các ngươi hãy hết lòng trở về cùng ta, kiêng ăn, khóc lóc, và buồn rầu… hãy xé lòng các ngươi, và đừng xé áo các ngươi… Hãy thổi kèn trong Si-ôn; hãy định sự kiêng ăn, gọi một hội đồng trọng thể!”

Ngôn ngữ ở đây chính là ngôn ngữ của ngày đại lễ chuộc tội trong Lê-vi Ký 23 — ngày duy nhất trong lịch Hê-bơ-rơ đòi hỏi sự kiêng ăn, được thông báo bằng tiếng kèn. Chúng ta hiện đang sống trong ngày đại lễ chuộc tội theo nghĩa tiên tri: thời điểm dân sự Đức Chúa Trời được thanh tẩy khỏi tội lỗi qua ân điển và quyền năng của Đức Chúa Giê-su, để khi đền thánh đóng, không còn tội lỗi nào cần được đem vào đền thánh nữa.

Dân sự Đức Chúa Trời sẽ có phẩm tánh sáng ngời — không phải vì họ tự rèn luyện được sự lành đó, mà vì Đức Chúa Giê-su ngự trong lòng họ và sự chú tâm của họ chỉ đặt nơi Ngài. Có người nói rằng người “quá hướng về thiên đàng thì chẳng giúp ích gì cho thế gian.” Nhưng có thể nói ngược lại: phần lớn Cơ-đốc nhân ngày nay quá hướng về thế gian đến nỗi chẳng giúp ích gì cho thiên đàng. Họ đã quen với những thú vui mà thiên đàng không có, đến mức sẽ không thể hạnh phúc ở đó. Đức Chúa Trời sẽ không đem ai lên thiên đàng nếu người đó không thể hạnh phúc tại đó.

Chính bây giờ là lúc phải học cách sống lối sống thiên thượng ngay trên đất. Khi mắt chúng ta hướng trọn về Đức Chúa Giê-su, mọi sự thuộc về đất sẽ phai mờ trong ánh vinh hiển và ân điển của Ngài. 144.000 sẽ hoàn toàn tách rời khỏi mọi sự thuộc về trái đất — xe cộ, nhà cửa, tiền bạc, những món đồ chơi đắt tiền — và chẳng nghĩ đến điều gì khác ngoài việc được ở cùng Đức Chúa Giê-su trong vương quốc thiên thượng. Khi đó Ngài sẽ phán: “Các ngươi không còn việc gì phải làm trên đất nữa. Hãy đến, chúng ta sẽ cùng đi trên đường vàng.”