Bài 20 / 25

Đức Tin của Đức Chúa Giê-su

20. The Faith of Jesus || 3 Angels Message Series

Sự cân bằng trong sứ điệp thiên sứ thứ ba

Khải Huyền 14:12 là câu kết của sứ điệp thiên sứ thứ ba: “Đây tỏ ra sự nhịn nhục của các thánh đồ: chúng giữ điều răn của Đức Chúa Trời và đức tin nơi Đức Chúa Giê-su.” Cụm từ cuối cùng được các bản Kinh Thánh dịch theo hai cách: “đức tin của Đức Chúa Giê-su” hoặc “đức tin nơi Đức Chúa Giê-su”. Về mặt văn phạm Hy-lạp, cả hai cách dịch đều được phép, nhưng cách dịch chính xác hơn là “đức tin nơi Đức Chúa Giê-su”.

Hãy hình dung bạn đang lái xe trên một con đường tuyết phủ trơn trượt, hai bên là hai cái mương sâu. Rơi xuống mương bên trái hay mương bên phải đều có hậu quả như nhau — bạn đã ra khỏi con đường chính. Trong đời sống thuộc linh cũng vậy: có những người chỉ nhấn mạnh việc giữ các điều răn mà bỏ quên đức tin, lại có những người chỉ nhấn mạnh đức tin mà gạt bỏ luật pháp của Đức Chúa Trời. Khải Huyền 14:12 đặt cả hai bên cạnh nhau trong một sự cân bằng hoàn hảo giữa luật pháp và ân điển.


Cái mương thứ nhất: Chủ nghĩa luật pháp

Cái mương bên phải là chủ nghĩa luật pháp — niềm tin rằng con người có thể được cứu nhờ giữ các điều răn, nhờ công đức của chính mình. Kinh Thánh ghi lại nhiều ví dụ điển hình về cái mương nguy hiểm này.

Chàng trai trẻ giàu có trong Ma-thi-ơ 19 đến hỏi Đức Chúa Giê-su phải làm gì để được sự sống đời đời. Đức Chúa Giê-su trả lời: “Hãy giữ các điều răn.” Chàng trai khẳng định mình đã giữ tất cả từ thuở nhỏ. Nhưng khi Đức Chúa Giê-su bảo anh ta bán hết của cải mà phân phát cho người nghèo, anh ta buồn rầu bỏ đi. Anh ta giữ các điều răn theo bề ngoài, theo mặt chữ, nhưng sự vâng phục đó không xuất phát từ lòng yêu thương — không có động cơ của đức tin và tình yêu.

Trong Lu-ca 18:9–14, người Pha-ri-si và người thâu thuế cùng vào đền thờ cầu nguyện. Người Pha-ri-si tự hào liệt kê công đức: kiêng ăn hai lần mỗi tuần, dâng phần mười mọi thứ mình có. Người thâu thuế đứng xa, đấm ngực và cầu xin lòng thương xót. Đức Chúa Giê-su nói chính người thâu thuế đã được xưng công bình, chứ không phải người Pha-ri-si. Người Pha-ri-si giữ các điều răn theo bề ngoài, nhưng tấm lòng họ đầy kiêu căng và khinh dể người khác.

Người anh trong câu chuyện đứa con trai hoang đàng (Lu-ca 15:29) cũng vậy: “Bao nhiêu năm nay tôi hầu việc cha, không từng trái phép cha…” Anh ta vâng phục không phải vì yêu thương cha, mà vì muốn giành được sự ưu ái của cha. Đó là việc làm không đi kèm đức tin, là sự tự xưng công bình bằng công đức.

Đức Chúa Giê-su cũng vạch trần động cơ của người Pha-ri-si trong Ma-thi-ơ 6: họ làm việc lành, cầu nguyện và bố thí “để được người ta thấy”. Trong Ma-thi-ơ 23:25–28, Ngài gọi họ là những kẻ làm sạch bên ngoài chén dĩa, là “mồ mả tô trắng”, bên trong đầy dẫy giả hình và gian ác. Việc giữ luật bề ngoài không thể cứu rỗi nếu tấm lòng chưa được biến đổi.


Cái mương thứ hai: Chống lại luật pháp

Cái mương bên trái được gọi là chủ nghĩa chống luật pháp (antinomianism) — quan niệm rằng người được cứu không cần giữ các điều răn nữa. Những người theo lập trường này thường viện dẫn các câu trong thư của sứ đồ Phao-lô.

Ga-la-ti 2:16 dạy rằng “loài người được xưng công bình chẳng phải bởi các việc luật pháp đâu, bèn là cậy đức tin trong Đức Chúa Giê-su Christ”. Ga-la-ti 5:4 cảnh cáo những ai “cậy luật pháp cho được xưng công bình” là đã “lìa khỏi Đấng Christ, mất ân điển rồi”. Rô-ma 3:28, 5:20 và 6:14 cũng được trích để khẳng định tín hữu “chẳng ở dưới luật pháp, song ở dưới ân điển”.

Nhưng những người trích dẫn các câu này thường dừng lại đúng lúc thuận tiện. Ngay sau Rô-ma 3:28, Phao-lô viết tiếp ở câu 31: “Vậy, chúng ta nhân đức tin mà bỏ luật pháp hay sao? Chẳng hề như vậy! Trái lại, chúng ta làm vững bền luật pháp.” Sau khi nói “nơi nào tội lỗi đã gia thêm, thì ân điển lại càng dư dật hơn nữa” (Rô-ma 5:20), ông lập tức hỏi: “Chúng ta sẽ cứ ở trong tội lỗi, hầu cho ân điển được dư dật chăng? Chẳng hề như vậy!” (Rô-ma 6:1–2). Sau Rô-ma 6:14, ông cũng bác bỏ ngay: “Chúng ta sẽ phạm tội, vì chúng ta chẳng thuộc dưới luật pháp, mà thuộc dưới ân điển hay sao? Chẳng hề như vậy!”

Trong cùng chương Ga-la-ti 5 nơi Phao-lô cảnh cáo về việc cậy luật pháp, ông cũng liệt kê các việc làm của xác thịt: tà dâm, ô uế, luông tuồng, thờ hình tượng, thù oán, ghen ghét, say sưa… và tuyên bố thẳng: “Hễ ai phạm những việc thể ấy thì không được hưởng nước Đức Chúa Trời.” Phao-lô chưa bao giờ dạy rằng tín hữu được tự do phạm tội. Ông dạy rằng người được cứu sẽ sinh ra trái của Thánh Linh: yêu thương, vui mừng, bình an, nhịn nhục, nhân từ, hiền lành, trung tín, mềm mại, tiết độ.

Tít 1:16 mô tả chính xác hạng người này: “Họ xưng mình biết Đức Chúa Trời, nhưng theo những việc làm thì đều từ chối Ngài.”


Đức tin không có việc làm là đức tin chết

Khi nói đến sự cân bằng, không có đoạn Kinh Thánh nào rõ ràng bằng Gia-cơ 2:14–26. Sứ đồ Gia-cơ viết: “Hỡi anh em, nếu ai nói mình có đức tin, song không có việc làm, thì ích chi chăng? Đức tin đó cứu người ấy được chăng?” Trong nguyên ngữ Hy-lạp, ông hỏi: “Loại đức tin này có thể cứu người ấy được chăng?” — tức là loại đức tin không có việc làm đi kèm.

Martin Luther đã không thích thư Gia-cơ và gọi nó là “thư rơm” vì ông đang chiến đấu chống lại Giáo hội Công giáo La Mã, vốn dạy rằng phải làm các công đức và hành hương để được cứu. Luther không hiểu được tại sao Gia-cơ lại nói đức tin không có việc làm là đức tin chết. Nhưng nếu đọc kỹ, ta thấy Gia-cơ không nói chúng ta được cứu nhờ việc làm — ông nói rằng đức tin thật sẽ sinh ra việc làm.

“Hãy chỉ cho tôi đức tin của anh không có việc làm, rồi tôi sẽ chỉ cho anh đức tin bởi việc làm của tôi.” (Gia-cơ 2:18)

Gia-cơ dùng Áp-ra-ham làm minh họa. Áp-ra-ham được xưng công bình khi “dâng Y-sác con mình trên bàn thờ”. Đức tin của ông được chứng minh bằng hành động vâng phục. Gia-cơ kết luận: “Đức tin đồng công với việc làm, và nhờ việc làm mà đức tin được trọn vẹn.” Không phải đức tin một mình, cũng không phải việc làm một mình, mà là một đức tin sinh ra việc làm.


Phao-lô và Gia-cơ không đối nghịch nhau

Phao-lô và Gia-cơ không chiến đấu chống lại nhau — họ chiến đấu chống lại hai kẻ thù khác nhau của Phúc Âm. Phao-lô đối diện với những người Do Thái Giáo cho rằng họ được cứu nhờ giữ luật pháp, nên ông nhấn mạnh rằng sự cứu rỗi đến bởi đức tin, không bởi việc làm. Gia-cơ đối diện với những người tuyên xưng đức tin nhưng đời sống không thay đổi, nên ông nhấn mạnh rằng đức tin thật sẽ sinh ra việc làm.

Phao-lô nói về gốc rễ của sự cứu rỗi; Gia-cơ nói về bông trái của sự cứu rỗi. Khi Phao-lô nói “việc làm của luật pháp”, ông nói đến những việc làm xấu — những hành động được thực hiện để ép buộc Đức Chúa Trời cứu rỗi mình. Khi Gia-cơ nói “việc làm”, ông nói đến những việc lành tuôn ra từ một mối quan hệ đức tin với Đức Chúa Giê-su.

Chính Phao-lô cũng dạy điều tương tự. Trong Ga-la-ti 5:6, ông viết: “Trong Đức Chúa Giê-su Christ, cái điều có giá trị, ấy là đức tin hay làm ra bởi sự yêu thương.” Đức tin phải hành động — và phải hành động bởi tình yêu.

Đức tin và việc làm như hai mái chèo của một chiếc thuyền. Nếu chỉ chèo bằng mái bên phải (việc làm không đức tin), thuyền sẽ xoay vòng tròn. Nếu chỉ chèo bằng mái bên trái (đức tin không việc làm), thuyền cũng xoay vòng tròn. Phải có cả hai cùng hoạt động thì thuyền mới tiến tới.

Việc làm là biểu hiện hữu hình của đức tin. Đức tin là động cơ bên trong của việc làm. Chúng ta không được cứu bởi đức tin một mình, không được cứu bởi việc làm một mình, cũng không được cứu bởi sự kết hợp giữa đức tin và việc làm — chúng ta được cứu bởi một đức tin biết hành động.


Hai giao ước, cùng một luật pháp

Một số người cho rằng giao ước cũ là giao ước của luật pháp, còn giao ước mới là giao ước của ân điển — như thể luật pháp đã bị bãi bỏ. Điều này không đúng.

Tại núi Si-na-i, dân Y-sơ-ra-ên hứa: “Mọi điều Đức Giê-hô-va phán dạy, chúng tôi đều sẽ làm theo.” Đó là một câu trả lời mang tính luật pháp, vì tấm lòng họ chưa được biến đổi. Chỉ vài ngày sau, họ đã thờ con bò vàng. Vì vậy, Đức Chúa Trời phán hứa về một giao ước mới:

“Ta sẽ đặt luật pháp ta trong bụng chúng nó và chép vào lòng. Ta sẽ làm Đức Chúa Trời chúng nó, còn chúng nó sẽ làm dân ta.” (Giê-rê-mi 31:33)

Luật pháp không thay đổi giữa hai giao ước — điều thay đổi là nơi luật pháp được ghi. Trong giao ước cũ, luật pháp được ghi trên bảng đá. Trong giao ước mới, cùng một luật pháp ấy được ghi trong tấm lòng. Người tín hữu vâng phục không phải vì bị ép buộc để được cứu, mà vì lòng yêu thương Đức Chúa Trời. Đó chính là điều Đức Chúa Giê-su muốn nói khi Ngài phán: “Nếu các ngươi yêu mến ta, thì giữ gìn các điều răn ta.”


Đức tin của Đức Chúa Giê-su là gì

Ảo tưởng cho rằng Cơ-đốc nhân ngày tận thế sẽ giữ ngày Sa-bát và các điều răn theo cách luật pháp như người Do Thái xưa là sai lầm. Họ sẽ giữ các điều răn vì có một mối quan hệ yêu thương với Đức Chúa Giê-su, vì có đức tin nơi Ngài.

Trong sách Selected Messages, tập 3, trang 172, tác giả Ellen G. White giải thích cụm từ “đức tin của Đức Chúa Giê-su”:

“Sứ điệp thiên sứ thứ ba là sự công bố các điều răn của Đức Chúa Trời và đức tin của Đức Chúa Giê-su Christ. Các điều răn của Đức Chúa Trời đã được rao giảng, nhưng đức tin của Đức Chúa Giê-su Christ đã không được những người Cơ-đốc Phục Lâm rao giảng với tầm quan trọng tương đương. Luật pháp và Phúc Âm phải đi đôi với nhau.”

Bà tiếp tục: “Đức tin của Đức Chúa Giê-su có nghĩa là Đức Chúa Giê-su trở thành Đấng gánh tội lỗi của chúng ta để Ngài có thể trở thành Đấng Cứu Chuộc tha tội của chúng ta. Ngài đã bị đối xử như chúng ta đáng bị đối xử; Ngài đến thế gian này và mang lấy tội lỗi của chúng ta để chúng ta có thể nhận được sự công bình của Ngài. Đức tin nơi quyền năng của Đấng Christ có thể cứu chúng ta cách trọn vẹn, đầy đủ và toàn diện — đó là đức tin của Đức Chúa Giê-su.”

Đây là lý do hai cụm từ này đứng cạnh nhau trong Khải Huyền 14:12: “giữ điều răn của Đức Chúa Trời”“đức tin nơi Đức Chúa Giê-su”. Cả hai đều cần thiết cho một đời sống Cơ-đốc cân bằng. Cách duy nhất để giữ các điều răn của Đức Chúa Trời là có đức tin nơi Đức Chúa Giê-su. Không phải cái này hay cái kia tách biệt, mà là cả hai cùng đi đôi với nhau.