Bài 18 / 25

Sự Nhịn Nhục của Các Thánh Đồ

18. The Patience of the Saints || 3 Angels Message Series

Nhóm thánh đồ đắc thắng trong Khải Huyền 15

Trong Khải Huyền 15:2–3, Sứ đồ Giăng mô tả một nhóm thánh đồ vào thời kỳ cuối cùng đã chiến thắng con thú, hình tượng nó, dấu nó và số tên nó. Họ đứng trên biển thủy tinh pha lửa, tay cầm đàn hạc của Đức Chúa Trời.

“Tôi thấy như một biển thủy tinh pha lửa, và những kẻ đã thắng con thú, hình tượng nó, dấu nó và số tên nó, đứng trên biển thủy tinh đó, có cầm đàn hạc của Đức Chúa Trời.”

Câu hỏi đặt ra là: làm thế nào nhóm các thánh đồ đang sống khi Đức Chúa Giê-su tái lâm có thể đứng vững qua cuộc khủng hoảng kinh hoàng này? Câu trả lời là họ đã thực hành điều mà Kinh Thánh gọi là sự nhịn nhục của các thánh đồ.

Cụm từ này xuất hiện ở hai chỗ rất quan trọng trong sách Khải Huyền. Thứ nhất là Khải Huyền 13:10, đứng ngay trước phân đoạn nói về cuộc thử thách cuối cùng liên quan đến con thú: “Ai bắt người làm phu tù sẽ bị làm phu tù; ai lấy gươm giết người, ắt sẽ bị giết bằng gươm. Đây là sự nhịn nhục và đức tin của các thánh đồ.” Thứ hai là Khải Huyền 14:12, đứng ngay sau lời rao truyền của thiên sứ thứ ba về con thú và dấu nó: “Đây là sự nhịn nhục của các thánh đồ; chúng giữ điều răn của Đức Chúa Trời và giữ lòng tin Đức Chúa Giê-su.”

Vị trí của hai phân đoạn này cho thấy sự nhịn nhục của các thánh đồ là phẩm chất cốt yếu của một nhóm dân sự cuối cùng phải đối diện với cuộc khủng hoảng về con thú.


Định nghĩa “sự nhịn nhục” và “các thánh đồ”

Trong Tân Ước có hai từ Hy Lạp thường được dịch là “nhịn nhục”. Một là makrothumia — chịu đựng lâu dài. Nhưng từ được dùng ở Khải Huyền 13:10 và 14:12 là hupomone. Từ này không chỉ là sự thụ động ngồi yên chờ đợi. Nó có nghĩa là bám trụ bằng mọi giá, kiên trì, chịu đựng, đứng vững, không lay chuyển và bất khuất trước nghịch cảnh dữ dội. Đây là một sự nhịn nhục chủ động — cùng từ ngữ Đức Chúa Giê-su dùng trong Ma-thi-ơ 24 khi phán: “Kẻ nào bền chí cho đến cuối cùng, thì sẽ được cứu.”

Vậy ai là “các thánh đồ”? Trong sách Đa-ni-ên và Khải Huyền, các thánh đồ không phải là một nhóm chung chung, mà cụ thể là dân sự bị bắt bớ dưới tay cái sừng nhỏ, con thú và kỵ nữ của Khải Huyền 17.

  • Đa-ni-ên 7:21: “Sừng đó tranh chiến cùng các thánh và thắng họ.”
  • Khải Huyền 13:7: con thú “đánh trận với các thánh đồ và thắng được họ”.
  • Khải Huyền 17:6: kỵ nữ “say huyết các thánh đồ và huyết những kẻ chết vì Đức Chúa Giê-su”.

Hơn nữa, các thánh đồ và người đàn bà tượng trưng cho cùng một thực thể. Cái sừng nhỏ và con thú bắt bớ các thánh đồ trong 1.260 ngày-năm, còn con rồng trong Khải Huyền 12 bắt bớ người đàn bà cũng trong 1.260 ngày. Người đàn bà tượng trưng cho Hội Thánh. Vậy sự nhịn nhục của các thánh đồ là phẩm chất cần có của Hội Thánh trong cơn bắt bớ tột cùng từ con thú, kỵ nữ và cái sừng nhỏ.


Dụ ngôn người đàn bà góa và quan án bất nghĩa

Đức Chúa Giê-su đã kể một dụ ngôn minh họa rõ ràng cho cụm từ này. Dụ ngôn được chép trong Lu-ca 18:1–8.

Dụ ngôn mở đầu bằng hai bài học: “phải cầu nguyện luôn, chớ hề mỏi mệt”. Trong một thành nọ có một quan án không kính sợ Đức Chúa Trời cũng không vị nể loài người. Cũng trong thành đó có một người đàn bà góa cứ đến kêu cầu: “Xin xét lẽ công bằng cho tôi về kẻ nghịch cùng tôi.” Quan án từ chối một thời gian, nhưng cuối cùng tự nhủ: “dầu ta không kính sợ Đức Chúa Trời, không vị nể loài người, song vì đàn bà góa nầy khuấy rầy ta, ta sẽ xét lẽ công bằng cho nó, để nó không tới luôn làm nhức đầu ta.”

Đức Chúa Giê-su kết luận: “Vậy, có lẽ nào Đức Chúa Trời chẳng xét lẽ công bằng cho những người đã được chọn, là kẻ đêm ngày kêu xin Ngài, mà lại chậm chạp đến cứu họ sao? Ta nói cùng các ngươi, Ngài sẽ vội vàng xét lẽ công bằng cho họ. Song khi Con Người đến, há sẽ thấy đức tin trên mặt đất chăng?”


Giải mã các biểu tượng trong dụ ngôn

Quan án tượng trưng cho Đức Chúa Trời — không phải qua sự đồng dạng, mà qua phép so sánh tương phản. Nếu một quan án bất công còn chịu đáp lời người đàn bà góa chỉ để rảnh rang, thì Đức Chúa Trời nhân từ chắc chắn sẽ đáp lời dân Ngài — nhưng vì lý do hoàn toàn khác: vì Ngài yêu thương họ.

Người đàn bà tượng trưng cho Hội Thánh. Trong tiên tri Kinh Thánh, người đàn bà luôn tượng trưng cho Hội Thánh. Nhưng đây không phải Hội Thánh trong hoàn cảnh bình thường — đây là một góa phụ, hoàn toàn mất hết chỗ dựa trần thế. Theo dụ ngôn, người góa phụ tượng trưng cho những kẻ được chọn của Đức Chúa Trời — các thánh đồ. Đa số học giả cho rằng chồng bà đã chết và để lại nợ nần, nên kẻ thù đã tước đoạt mọi sự bà có. Bà không còn con cái, nhà cửa, tiền bạc, bạn hữu — không còn một chỗ dựa nào của loài người.

Kẻ địch (antidikon trong Hy ngữ) tượng trưng cho ma quỷ. I Phi-e-rơ 5:8 dùng cùng từ này: “Kẻ thù nghịch anh em là ma quỷ, như sư tử rống, đi rình mò chung quanh anh em, tìm kiếm người nào nó có thể nuốt được.”

Động từ “đến” trong câu “bà đến cùng quan án” trong nguyên văn Hy Lạp ở thì tiếp diễn — bà cứ đến, đến mãi không thôi. Đó là đức tin chủ động, không lay chuyển và bất khuất trước nghịch cảnh dữ dội.


Sự chậm trễ là một phước lành

Dụ ngôn nói rõ rằng quan án không đáp lời ngay, và Đức Chúa Trời cũng vậy. Bản dịch quốc tế dịch cụm “though he bears long with them”“Ngài cứ trì hoãn họ chăng?” — bản Giê-ru-sa-lem dịch “dù Ngài chậm trễ giúp họ”. Sự chậm trễ là có thật.

Vậy dụ ngôn này áp dụng cho thời điểm nào? Bối cảnh của Lu-ca 17:26–37 (đứng trước dụ ngôn) và câu kết của dụ ngôn (“khi Con Người đến”) đều quy chiếu về sự tái lâm của Đức Chúa Giê-su. Dụ ngôn này nói về cuộc đại nạn cuối cùng giáng trên trái đất — thời kỳ hoạn nạn lớn chưa từng có như Đa-ni-ên 12:1 đã báo trước. Chỉ những người có sự nhịn nhục của các thánh đồ mới đứng vững trước con thú và hình tượng nó, từ chối nhận dấu ngay cả khi đối diện cái chết.

Đa số Cơ-đốc Nhân ngày nay tin vào học thuyết “cất lên trước cơn đại nạn”. Nếu họ tin mình sẽ về thiên đàng trước cơn hoạn nạn, vì sao họ phải chuẩn bị cho nó? Ma quỷ rất khôn lanh — nó dạy Hội Thánh đừng lo về cơn đại nạn, để khi cơn ấy ập đến, họ hoàn toàn không có sự chuẩn bị.

Ma-thi-ơ 24:22 dùng đúng từ “những kẻ được chọn” trong bối cảnh cơn đại nạn: “Nếu những ngày ấy không giảm bớt, thì chẳng có một người nào được cứu; song vì cớ các ngươi được chọn, thì những ngày ấy sẽ giảm bớt.” Dân sự Đức Chúa Trời sẽ đi qua cơn hoạn nạn — sẽ có chậm trễ — nhưng Đức Chúa Trời sẽ can thiệp và đáp lời họ.


Những hình bóng Cựu Ước về thời kỳ này

Gia-cốp. Sáng Thế Ký 32 chép lại đêm Gia-cốp vật lộn với thiên sứ của Đức Giê-hô-va — chính là Đức Chúa Giê-su trong Cựu Ước. Khi mặt trời sắp mọc, thiên sứ phán: “Hãy để ta đi.” Gia-cốp đáp: “Tôi sẽ chẳng để Ngài đi đâu, nếu Ngài không ban phước cho tôi.” Cơn đại nạn tận thế được gọi là thời kỳ tai vạ của Gia-cốp chính vì lý do này — dân sự Đức Chúa Trời sẽ không buông tay Ngài cho đến khi nhận được sự bảo đảm về phước lành của Ngài.

Gióp. Gióp mất tất cả — của cải, sức khỏe, con cái, sự ủng hộ của vợ. Kẻ địch là ma quỷ đã tước đoạt mọi sự. Nhưng Gióp tuyên xưng trong Gióp 13:15: “Dẫu Chúa giết ta, ta cũng còn nhờ cậy nơi Ngài.” Cuối cùng, Đức Chúa Trời ban lại cho ông gấp đôi.

Ba người Hê-bơ-rơ trong lò lửa hực. Khi đứng trước Nê-bu-cát-nết-sa, họ tuyên bố: “Đức Chúa Trời mà chúng tôi hầu việc, có thể cứu chúng tôi… Dầu chẳng vậy, hỡi vua, xin biết rằng chúng tôi không hầu việc các thần của vua.” Đức Chúa Trời có thể đã ngăn họ khỏi lò lửa, nhưng Ngài đã để họ đi qua lò lửa — và đáp lời họ ngay trong đó.

Người đàn bà Ca-na-an trong Tân Ước. Đức Chúa Giê-su lúc đầu lờ đi, rồi nói Ngài chỉ được sai đến với chiên lạc của nhà Y-sơ-ra-ên, rồi dường như gọi bà là chó. Nhưng bà không bỏ cuộc. Đức tin kiên trì của bà chính là điều dụ ngôn mô tả.


Đức Chúa Giê-su là gương mẫu tối cao

Gương mẫu vĩ đại nhất của thời kỳ này là chính Đức Chúa Giê-su. Tại Vườn Ghết-sê-ma-nê, Ngài cầu xin: “Cha ơi, nếu có thể được, xin cho chén nầy lìa khỏi Con.” Trên thập tự, Ngài kêu lên: “Đức Chúa Trời tôi ơi! Đức Chúa Trời tôi ơi! sao Ngài lìa bỏ tôi?” Ngài mất hết — bạn hữu, áo xống, ngay cả cảm giác gần gũi với Đức Chúa Cha. Có sự chậm trễ — Ngài đã chết. Nhưng đức tin của Ngài đã được tưởng thưởng vào sáng phục sinh.

Hê-bơ-rơ 5:7–8 mô tả: “Khi Đức Chúa Giê-su còn trong xác thịt, thì đã kêu lớn tiếng khóc lóc mà dâng những lời cầu nguyện nài xin cho Đấng có quyền cứu mình khỏi chết, và vì lòng nhân đức Ngài, nên được nhậm lời. Dầu Ngài là Con, cũng đã học tập vâng lời bởi những sự khốn khổ mình đã chịu.”

Sự chậm trễ trong cơn đại nạn là phước lành, vì qua đó dân sự Đức Chúa Trời học cách hoàn toàn nương cậy nơi Ngài. Bà Ellen White viết trong sách Christ’s Object Lessons, trang 175: “Chúa cho phép thử thách đến để chúng ta được tẩy sạch khỏi mọi sự gắn bó với đất, khỏi tánh ích kỷ, khỏi những đặc tính khắc nghiệt không giống Đấng Christ… Nếu chúng ta nhịn nhục chịu đựng dưới sự thử rèn quyết liệt, chúng ta sẽ ra khỏi lò lửa mà phản chiếu thần tánh của Đức Chúa Trời.”

Gióp 23:10: “Khi Ngài đã thử rèn tôi, tôi sẽ ra như vàng.” Ê-sai 48:10: “Ta đã luyện ngươi, nhưng không phải như luyện bạc; ta đã thử ngươi trong lò hoạn nạn.”


Câu trả lời cho câu hỏi của Đức Chúa Giê-su

Khi kết thúc dụ ngôn, Đức Chúa Giê-su hỏi: “Khi Con Người đến, há sẽ thấy đức tin trên mặt đất chăng?” Dụ ngôn kết thúc bằng câu hỏi bỏ ngỏ. Nhưng câu trả lời được tìm thấy trong sách Khải Huyền — chính hai phân đoạn chúng ta đã khởi đầu.

Khải Huyền 13:10: “Đây là sự nhịn nhục và đức tin của các thánh đồ.”

Khải Huyền 14:12: “Đây là sự nhịn nhục của các thánh đồ; chúng giữ điều răn của Đức Chúa Trời và giữ lòng tin Đức Chúa Giê-su.”

Câu trả lời của Kinh Thánh là một tiếng vâng vang dội. Đức Chúa Trời sẽ có một thế hệ trung tín đến cuối cùng — sẵn sàng đối diện cái chết nếu cần — để chứng minh trước cả vũ trụ rằng Ngài có một dân tuyệt đối trung tín với Ngài, dầu các từng trời có sụp đổ.

Nếu chúng ta không học cách tin cậy Đức Chúa Trời ngay trong những thử thách nhỏ hôm nay — mất việc, bất hòa gia đình, mất tiền trong thị trường chứng khoán — thì chúng ta sẽ không bao giờ có được loại nhịn nhục cần thiết trong giờ phút đen tối nhất của lịch sử nhân loại. Hôm nay là buổi tập dượt. Câu hỏi cuối cùng vẫn còn đó: chúng ta có ở trong số những người có sự nhịn nhục của các thánh đồ không?