Bài 16 / 25

Chén Thạnh Nộ của Đức Chúa Trời

16. The Wine of God's Wrath || 3 Angels Message Series

Sứ điệp cấp thiết của thiên sứ thứ ba

Đôi khi có người nêu câu hỏi: tìm hiểu các lời tiên tri trong Kinh Thánh có thật sự cần thiết không, hay chỉ cần yêu mến Đức Chúa Giê-su là đủ? Sứ điệp của thiên sứ thứ ba trong Khải Huyền 14:9–11 đưa ra một trong những lời cảnh báo nghiêm khắc nhất của toàn bộ Kinh Thánh, và chính lời cảnh báo ấy buộc chúng ta phải biết rõ con thú là ai, hình tượng của con thú là gì, dấu của nó ra sao, và số của tên nó là bao nhiêu.

“Nếu ai thờ phượng con thú cùng tượng nó, và chịu dấu nó ghi trên trán hoặc trên tay, thì người ấy cũng vậy, sẽ uống rượu thạnh nộ của Đức Chúa Trời rót ra không pha trong chén thạnh nộ của Ngài.”

Nếu chúng ta không nhận biết những thực tại này, chúng ta khó tránh khỏi việc cuối cùng lại quỳ lạy trước những quyền lực ấy. Vì lý do đó, sứ điệp này không phải chuyện riêng của các nhà nghiên cứu — nó liên quan trực tiếp đến số phận đời đời của mỗi tín hữu.


Hai nhóm người sau Thiên Hy Niên

Sau một ngàn năm, nhân loại được phân chia chỉ thành hai nhóm: những người được cứu ở bên trong Thành Thánh, và những người hư mất ở bên ngoài. Khải Huyền 22:14–15 nói rõ:

“Phước thay cho những kẻ giặt áo mình, để được phép đến nơi cây sự sống và bởi các cửa mà vào trong thành! Những loài chó, những thuật sĩ, những kẻ tà dâm, những kẻ giết người, những kẻ thờ hình tượng, và những kẻ ưa thích cùng làm sự giả dối đều ở ngoài hết thảy.”

Cả hai nhóm đều từng là tội nhân. Vậy điều gì làm nên sự khác biệt? Nhóm bên trong giữ điều răn của Đức Chúa Trời và đã giặt áo mình; nhóm bên ngoài đã sống trong sự vi phạm. Nhưng giữ điều răn không phải là phương tiện cứu rỗi — đó là kết quả của một mối tương quan cá nhân với Đức Chúa Giê-su. Phía sau câu hỏi đó là một thực tại sâu xa hơn về thập giá.


Chén thạnh nộ và bảy tai vạ sau cùng

Khải Huyền 15:1 mô tả bảy thiên sứ cầm bảy tai vạ sau cùng, “vì cơn thạnh nộ của Đức Chúa Trời đến tận cùng nơi đó”. Chữ “tận cùng” trong nguyên ngữ Hy Lạp mang ý “trọn vẹn, đầy đủ” — nghĩa là bảy tai vạ là sự bày tỏ trọn vẹn cơn thạnh nộ của Đức Chúa Trời, được rót ra không pha với lòng thương xót.

Khải Huyền 16:1 cho biết cơn thạnh nộ ấy được chứa trong các chén — cùng một chữ Hy Lạp được các sách Phúc Âm dùng cho “cái chén”. Sứ điệp của thiên sứ thứ ba còn cho biết kẻ ác phải uống chén ấy. Như vậy, chén chứa rượu, rượu là cơn thạnh nộ, và kẻ ác buộc phải uống đến cạn.

Cơn thạnh nộ này không kết thúc ở bảy tai vạ. Thi Thiên 11:6 chép: “Ngài sẽ giáng xối trên kẻ ác những bẫy, lửa và diêm; một ngọn gió phỏng sẽ là phần của chúng nó.” Phục Truyền Luật Lệ Ký 32:22 cũng liên kết cơn thạnh nộ với lửa. Sự bày tỏ cuối cùng diễn ra sau Thiên Hy Niên, khi lửa và diêm từ trời giáng xuống tiêu diệt kẻ ác — điều mà Khải Huyền 20:14–15 gọi là sự chết thứ hai trong hồ lửa.


Cơn thạnh nộ và sự thánh khiết của Đức Chúa Trời

Cơn thạnh nộ của Đức Chúa Trời không phải là sự nóng giận theo kiểu loài người — không phải sự bộc phát khi cái tôi bị xúc phạm. Đó là thực tại rằng sự thánh khiết của Đức Chúa Trời không thể đồng tồn tại với tội lỗi. Khi Đức Chúa Giê-su nhìn thấy sự cứng lòng của những kẻ tố cáo Ngài về việc chữa bệnh trong ngày Sa-bát (Mác 3:1–6), Ngài cũng bày tỏ một sự phẫn nộ — nhưng đó là sự phẫn nộ công chính trước điều sai trái, không phải cơn giận cá nhân.

Cơn thạnh nộ của Đức Chúa Trời, vì thế, là hình phạt công chính giáng trên những ai cố chấp giữ tội lỗi và khước từ Đức Chúa Giê-su làm Cứu Chúa.


Đức Chúa Giê-su uống chén trong vườn Ghết-sê-ma-nê

Cuốn phim The Passion of the Christ tập trung vào sự đau đớn thể xác của Đức Chúa Giê-su. Nhưng nỗi thống khổ lớn nhất của Ngài không nằm ở đó — nó là nỗi thống khổ thuộc linh.

Trong vườn Ghết-sê-ma-nê, trước khi bất kỳ ai chạm vào Ngài, Đức Chúa Giê-su đã thưa với các môn đồ: “Linh hồn ta buồn bực cho đến chết” (Ma-thi-ơ 26:38). Ba lần Ngài sấp mặt cầu nguyện:

“Cha ơi, nếu có thể được, xin cho chén này lìa khỏi Con! Song không theo ý muốn Con, mà theo ý muốn Cha.” (Ma-thi-ơ 26:39)

“Cha ơi, nếu chén này không thể lìa khỏi Con được mà Con phải uống, thì xin ý Cha được nên.” (Ma-thi-ơ 26:42)

Chính Đức Chúa Cha đã trao chén ấy cho Con. Trong Giăng 18:11, khi Phi-e-rơ rút gươm, Đức Chúa Giê-su nói: “Chén mà Cha đã ban cho ta, ta há chẳng uống sao?” Chén chứa rượu thạnh nộ của Đức Chúa Trời — và Cha đã trao chén ấy cho Con.

Lu-ca 22:43–44 ghi lại: một thiên sứ từ trời phải đến thêm sức cho Ngài, vì “trong cơn rất đau thương, Ngài cầu nguyện càng thiết, mồ hôi trở nên như giọt máu lớn rơi xuống đất”. Điều này xảy ra trước khi một bàn tay nào đặt lên Ngài. Nỗi thống khổ này không phải từ mão gai hay roi vọt — đó là sự đau khổ thuộc linh khi gánh tội lỗi của cả thế gian, và cảm thấy bị Cha lìa bỏ. Thi Thiên 22:1, được viết khoảng một ngàn năm trước, đã ghi lại chính lời Ngài kêu trên thập giá: “Đức Chúa Trời tôi ôi! Đức Chúa Trời tôi ôi! Sao Ngài lìa bỏ tôi?”


Đức Chúa Giê-su trở nên rủa sả vì chúng ta

Vì sao Đức Chúa Cha trao chén thạnh nộ cho chính Con yêu dấu của Ngài? Vì Đức Chúa Giê-su đang chịu hình phạt công chính mà tất cả chúng ta đáng phải chịu.

Ga-la-ti 3:13 chép: “Đấng Christ đã chuộc chúng ta khỏi sự rủa sả của luật pháp, bởi Ngài đã nên sự rủa sả vì chúng ta.” Luật pháp không xấu — chính Phao-lô nói luật pháp là thánh, công bình và tốt lành (Rô-ma 7:12). Vấn đề là chúng ta — những kẻ vi phạm. Sự rủa sả treo trên cây gắn với Phục Truyền Luật Lệ Ký 21:22–23: kẻ thù bị hành hình bị xem là rủa sả, bị treo trên cây ngoài trại quân, được hạ xuống lúc mặt trời lặn và đặt vào hang đá có tảng đá chặn lối. Đức Chúa Giê-su đã chịu chính cảnh đó — vì Ngài gánh hình phạt của những tội nhân tệ hại nhất.

II Cô-rinh-tô 5:21 nói rõ:

“Đức Chúa Trời đã làm cho Đấng vốn chẳng biết tội lỗi trở nên tội lỗi vì chúng ta, hầu cho chúng ta nhờ Đấng đó mà được trở nên sự công bình của Đức Chúa Trời.”

Ê-sai 53:4–6 đã báo trước cảnh tượng ấy:

“Người đã mang sự đau ốm của chúng ta, đã gánh sự buồn bực của chúng ta… Người đã vì tội lỗi chúng ta mà bị vết, vì sự gian ác chúng ta mà bị thương… Đức Giê-hô-va đã làm cho tội lỗi của hết thảy chúng ta đều chất trên người.”

Đức Chúa Giê-su không chết vì những vết thương thể xác — viên đội trưởng còn ngạc nhiên vì Ngài chết quá sớm trong khi hai tên trộm vẫn còn sống. Ngài chết vì tan vỡ cõi lòng, dưới sức nặng của tội lỗi cả nhân loại và sự cảm thấy bị Cha lìa bỏ. Rô-ma 8:32 cho thấy chiều sâu của tình yêu này: “Ngài đã không tiếc chính Con mình, nhưng vì chúng ta hết thảy mà phó Con ấy cho.” Đức Chúa Trời yêu chúng ta nhiều như Ngài yêu Con của Ngài — nếu không, Ngài đã không phó Con để cứu chúng ta.


Công lý và lòng thương xót gặp nhau tại thập giá

Hãy hình dung một viên cảnh sát chặn một mục sư vì lái xe quá tốc độ. Sau khi kiểm tra, viên cảnh sát nói: “Tôi sẽ bỏ qua cho ông lần này.” Người mục sư có thể nhẹ lòng — nhưng công lý của luật pháp đã không được duy trì, vì khoản phạt không được trả.

Giả sử thay vào đó, viên cảnh sát nói: “Ông đã vi phạm và phải nộp phạt. Tôi sẽ tự đến tòa và trả khoản phạt ấy thay ông.” Lúc đó, công lý được giữ vững vì khoản phạt đã được thanh toán đầy đủ; đồng thời lòng thương xót cũng được bày tỏ vì người vi phạm không phải tự trả.

Đó chính là điều Đức Chúa Giê-su đã làm. Tất cả chúng ta đáng phải chết, nhưng Ngài đã chịu sự chết thay cho chúng ta. Công lý của luật pháp được thỏa mãn, và lòng thương xót được tỏ ra trọn vẹn. Giăng 3:16 thường được ghi nhớ ở nửa đầu — “Vì Đức Chúa Trời yêu thương thế gian, đến nỗi đã ban Con một của Ngài” — nhưng nửa sau cũng quan trọng không kém: “hầu cho hễ ai tin Con ấy không bị hư mất mà được sự sống đời đời.” Sự cứu rỗi đã được trả giá đủ cho cả nhân loại, nhưng từng người phải đích thân tiếp nhận món quà ấy.


Hai cách giải quyết tội lỗi

Có chính xác hai cách để tội lỗi của một người được giải quyết. Cách thứ nhất: tiếp nhận Đức Chúa Giê-su làm Cứu Chúa và Chúa, chấp nhận giá Ngài đã trả. Cách thứ hai: chính người ấy chịu sự chết.

Ê-xê-chi-ên 39:17–19 mô tả số phận của kẻ ác sau Thiên Hy Niên bằng ngôn ngữ tế lễ:

“Hãy nhóm lại đặng đến nơi tế lễ lớn của ta sắm cho các ngươi… để các ngươi ăn thịt và uống huyết. Các ngươi sẽ ăn thịt những người mạnh dạn, uống huyết những vua chúa của đất.”

Chữ “tế lễ” ở đây giống chữ được dùng trong Lê-vi Ký cho các sinh tế nơi đền tạm. Vì sao kẻ ác được mô tả như những con sinh tế? Vì họ đã khước từ sinh tế của Đức Chúa Giê-su — nên giờ đây chính họ phải gánh hình phạt của tội mình. Khải Huyền 20:7–9 cho biết sau Thiên Hy Niên, lửa từ trời sẽ giáng xuống tiêu nuốt họ — đúng như sứ điệp của thiên sứ thứ ba báo trước.

Khi Đức Chúa Giê-su chịu chết, Ngài đã ký gửi đủ “ngân khoản” trong nhà băng của vũ trụ để cứu mọi linh hồn. Nhưng từng người phải đến rút khoản ấy bằng đức tin. Nếu không, sự thanh toán của Ngài chẳng giúp ích gì cho họ — và họ buộc phải tự trả bằng chính sự chết của mình.


Lựa chọn cuối cùng: Đấng Christ hay con thú

Khải Huyền 20:14–15 mô tả sự bày tỏ cuối cùng của cơn thạnh nộ:

“Đoạn, Sự Chết và Âm phủ bị quăng xuống hồ lửa. Hồ lửa là sự chết thứ hai. Kẻ nào không được biên vào sách sự sống đều bị ném xuống hồ lửa.”

Sự chết thứ hai là sự chết không có sự sống lại. Sách sự sống — theo Khải Huyền 13:8 — là “sách sự sống của Chiên Con đã bị giết từ buổi sáng thế”. Kế hoạch cứu rỗi đã được lập từ cõi đời đời, nhưng được thực hiện khi Đức Chúa Giê-su đến trong xác thịt.

Không một ai trong thế gian này thật sự phải uống chén thạnh nộ, vì Đức Chúa Giê-su đã uống cạn nó rồi. Bi kịch lớn nhất là khi một người nhất quyết uống lại chén ấy bằng chính mình, dù Đấng Christ đã chịu thay. Trong những ngày cuối cùng, vấn đề trung tâm sẽ là một câu hỏi đơn giản: chúng ta sẽ thờ phượng Đấng Christ, hay con thú? Chúng ta đã ăn năn tội mình chưa? Chúng ta đã dâng trọn đời sống mình cho Đức Chúa Giê-su mà không giữ lại điều gì chưa?