Bài 14 / 25

Dấu của Con Thú — Phần 1

14. The Mark of the Beast - Part 1 || 3 Angels Message Series

Xác định con thú và phương pháp tiếp cận đề tài

Trong các bài học trước, chúng ta đã nhận diện rõ con thú trong sách Khải Huyền chính là cùng một thực thể với cái sừng nhỏ trong Đa-ni-ên 7, người đàn bà tà dâm, sự gớm ghiếc tàn nát, và con người tội ác trong 2 Tê-sa-lô-ni-ca 2. Tất cả những biểu tượng này đại diện cho một hệ thống mang tính toàn cầu — hệ thống của giáo hoàng Công Giáo La Mã. Cần phân biệt rõ: chúng ta không nói về cá nhân từng người trong hệ thống đó, vì có rất nhiều người chân thành yêu mến Đức Chúa Giê-su nhưng chưa biết đến những lẽ thật này. Vấn đề ở đây là về hệ thống, không phải con người.

Một khi đã xác định được con thú, việc nhận diện dấu của con thú trở nên không quá khó khăn. Để tiếp cận đề tài, hãy hình dung ba vòng sóng lan ra khi ném một viên sỏi xuống mặt hồ: vòng rộng nhất, vòng giữa, và vòng trong cùng. Cuộc tranh chiến cuối cùng cũng có ba lớp như vậy — ở vòng rộng nhất là cuộc xung đột về toàn bộ luật pháp Đức Chúa Trời; ở vòng giữa là bảng thứ nhất của Mười Điều Răn; và ở vòng trong cùng là một điều răn cụ thể trong bảng thứ nhất ấy.


Vòng rộng nhất: Cuộc tranh chiến về Mười Điều Răn

Khải Huyền 12:17 mô tả rõ trọng tâm của cuộc tranh chiến cuối cùng: “Con rồng giận người đàn bà, bèn đi tranh chiến cùng con cháu còn sót lại của người, là kẻ vâng giữ các điều răn của Đức Chúa Trời và giữ lời chứng của Đức Chúa Giê-su.” Sa-tan ghét hai điều nơi dân sót cuối cùng — họ vâng giữ điều răn của Đức Chúa Trời, và họ có lời chứng của Đức Chúa Giê-su.

Cuộc tranh chiến cũng xoay quanh hai dấu hiệu đối lập: dấu của con thú và ấn của Đức Chúa Trời. Cả hai đều được đóng nơi trán. Khải Huyền 7:3 chép: “Chớ làm hại đất, biển, và cây cối, cho đến chừng nào chúng ta đã đóng ấn trên trán những tôi tớ Đức Chúa Trời chúng ta.” Phía sau trán là não — cơ quan của tâm trí. Vậy điều gì được Đức Chúa Trời ghi vào tâm trí? Hê-bơ-rơ 8:10 trả lời: “Ta sẽ để luật pháp ta trong trí họ và ghi tạc vào lòng họ.” Ê-sai 8:16 cũng khẳng định: “Hãy gói lời chứng nầy, niêm phong luật pháp nầy giữa môn đồ ta!” Như vậy, ấn được đóng trên trán có liên quan trực tiếp đến luật pháp Đức Chúa Trời.

“Dầu vậy, nền vững bền của Đức Chúa Trời đã đứng vững, có mang ấn nầy: Chúa biết kẻ thuộc về Ngài; lại rằng: Phàm người kêu cầu danh Chúa thì phải tránh khỏi sự gian ác.” (2 Ti-mô-thê 2:19)

Chữ “gian ác” ở đây là adikia trong tiếng Hy Lạp, đồng nghĩa với anomia — vô luật pháp — mà Đức Chúa Giê-su đã dùng trong Ma-thi-ơ 7:23: “Hỡi kẻ làm gian ác, hãy lui ra khỏi ta!” Tránh khỏi gian ác chính là tránh khỏi sự vi phạm luật pháp Đức Chúa Trời. Và Khải Huyền 14:12, ngay sau khi mô tả những kẻ thờ lạy con thú, đã nêu đặc điểm của nhóm đối lập: “Đây tỏ ra sự nhịn nhục của các thánh đồ: chúng giữ điều răn của Đức Chúa Trời và giữ lòng tin Đức Chúa Giê-su.” Sự đối lập là rõ ràng — một bên thờ con thú, một bên giữ điều răn.


Vòng giữa: Bảng thứ nhất của luật pháp và sự thờ phượng

Cuộc tranh chiến không chỉ về luật pháp nói chung, mà cụ thể hơn là về bảng thứ nhất — bốn điều răn đầu mô tả bổn phận con người đối với Đức Chúa Trời. Phục Truyền Luật Lệ Ký 6:4–5 tóm tắt bảng này: “Hỡi Y-sơ-ra-ên! hãy nghe: Giê-hô-va Đức Chúa Trời chúng ta là Giê-hô-va có một không hai. Ngươi phải hết lòng, hết ý, hết sức kính mến Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi.” Đức Chúa Giê-su đã trích chính câu này như là điều răn lớn và đầu tiên.

Điều đáng chú ý là trong cùng đoạn, Đức Chúa Trời truyền: “Phải buộc nó trên tay mình như một dấu, và nó sẽ ở giữa hai con mắt ngươi như ấn chỉ” (Phục Truyền 6:8). Lời tóm tắt bảng thứ nhất phải được đóng nơi trán và nơi tay — chính là hai vị trí mà Khải Huyền nói dấu của con thú sẽ được đóng. Sự song hành này không phải tình cờ.

Sách Khải Huyền nhấn mạnh chữ “thờ phượng” hết lần này đến lần khác trong cuộc tranh chiến cuối cùng. Khải Huyền 13:4, 8, 12, 15 — tất cả đều xoay quanh việc thờ phượng con thú và hình tượng nó. Vậy bảng nào của luật pháp nói về sự thờ phượng? Chính là bảng thứ nhất: nếu yêu kính Đức Chúa Trời, ta sẽ không có thần khác, không thờ hình tượng, không lấy danh Ngài làm chơi, và sẽ giữ ngày Sa-bát thánh của Đấng Tạo Hóa.

Trái ngược với sự thờ phượng giả, Khải Huyền 14:6–7 kêu gọi nhân loại: “Hãy kính sợ Đức Chúa Trời, và tôn vinh Ngài, vì giờ phán xét của Ngài đã đến; hãy thờ phượng Đấng dựng nên trời, đất, biển và các suối nước.” Lời kêu gọi này trực tiếp đối nghịch với yêu sách thờ phượng của con thú và hình tượng nó.


Vòng trong cùng: Điều răn về Đấng Tạo Hóa

Tại sao chúng ta thờ phượng Đức Chúa Trời? Thi Thiên 95:6 trả lời: “Hãy đến, cúi xuống mà thờ lạy; khá quỳ gối xuống trước mặt Đức Giê-hô-va, là Đấng Tạo Hóa chúng ta!” Nê-hê-mi 9:6 cũng nói: “Ngài đã dựng nên các từng trời… đạo binh các từng trời đều thờ lạy Ngài.” Sự thờ phượng gắn chặt với việc Đức Chúa Trời là Đấng Tạo Hóa.

Khải Huyền 14:7 không phải tình cờ vang vọng lời kết của điều răn thứ tư trong Xuất Ê-díp-tô Ký 20:11: “Vì trong sáu ngày Đức Giê-hô-va đã dựng nên trời, đất, biển, và muôn vật ở trong đó, qua ngày thứ bảy thì Ngài nghỉ; vậy nên Đức Giê-hô-va đã ban phước cho ngày nghỉ và làm nên ngày thánh.” Ngày Sa-bát chính là dấu hiệu nhận biết Đấng Tạo Hóa, không thể tách rời khỏi sự thờ phượng Ngài.

Sáng Thế Ký 2:2–3 cho biết Đức Chúa Trời đã ban phước và biệt riêng ngày Sa-bát ngay từ buổi sáng thế. Ngài không cần phước cho chính mình — Ngài làm điều đó vì loài người, để loài người gìn giữ ngày này như sự kỷ niệm công cuộc tạo dựng. Ê-sai 66:22–23 còn cho thấy ngay cả trong trời mới đất mới, “từ ngày Sa-bát nầy đến ngày Sa-bát khác, mọi xác thịt sẽ đến thờ lạy trước mặt ta.” Sự thờ phượng Đấng Tạo Hóa và ngày Sa-bát là không thể tách rời.


Dấu, ấn và Sa-bát

Kinh Thánh dùng hai chữ “dấu” và “ấn” hoán đổi cho nhau. Rô-ma 4:11 nói về Áp-ra-ham đã nhận “dấu phép cắt bì, ấy là cái ấn của sự công bình mà người đã được bởi đức tin.” Vậy Đức Chúa Trời gọi điều gì là dấu của Ngài? Xuất Ê-díp-tô Ký 31:17 chép: “Ấy là một dấu đời đời cho ta cùng dân Y-sơ-ra-ên, vì Đức Giê-hô-va đã dựng nên trời và đất trong sáu ngày, qua ngày thứ bảy Ngài nghỉ và lấy sức lại.” Ê-xê-chi-ên 20:12 nhắc lại: “Ta cho chúng nó những ngày Sa-bát ta làm một dấu giữa ta và chúng nó, đặng chúng nó biết rằng ta là Đức Giê-hô-va, là Đấng biệt chúng nó ra thánh.”

Một con dấu chính thức cần ba yếu tố: tên, chức vụ, và phạm vi cai trị. Trong toàn bộ Mười Điều Răn, chỉ duy nhất điều răn thứ tư hội đủ cả ba: “Đức Giê-hô-va” (tên), “đã dựng nên” (chức vụ — Đấng Tạo Hóa), “trời, đất, biển, và muôn vật ở trong đó” (lãnh thổ). Đây không phải là áp dụng từ con dấu tổng thống Hoa Kỳ ngược về thời cổ — khảo cổ học đã tìm thấy những bản giao ước cổ giữa các vua, được khắc trên bảng đất sét, có con dấu lớn ấn vào giữa tấm bảng, với đúng ba yếu tố ấy.

Đáng chú ý là Phục Truyền 4:13 và Xuất Ê-díp-tô Ký 32:15–16 cho biết Mười Điều Răn cũng là một giao ước, được ghi trên cả hai mặt của hai bảng đá. Vậy nếu đặt câu hỏi: con dấu của Đấng ban giao ước nằm ở đâu? Câu trả lời là — ngay chính giữa, tại điều răn thứ tư về ngày Sa-bát.


Bài học từ Ê-xê-chi-ên: thờ mặt trời và sự bội đạo

Ê-xê-chi-ên đoạn 8 mô tả sự bội đạo của Y-sơ-ra-ên trước khi Giê-ru-sa-lem bị Nê-bu-cát-nết-sa hủy diệt. Tội gớm ghiếc lớn nhất không phải do dân ngoại gây ra mà do chính dân Đức Chúa Trời: hai mươi lăm người đứng giữa cửa đền thờ và bàn thờ, “xây lưng về đền thờ Đức Giê-hô-va và xây mặt về phương đông, hướng về phương đông mà thờ lạy mặt trời” (Ê-xê-chi-ên 8:16). Đó là những nhà lãnh đạo tôn giáo, những người giảng đạo cho dân chúng.

Trong cảnh đó có một nhóm khác — họ “than thở khóc lóc về mọi sự gớm ghiếc đã phạm giữa thành nầy” (Ê-xê-chi-ên 9:4). Đức Chúa Trời truyền lệnh đóng dấu trên trán những người ấy trước khi cơn thạnh nộ giáng xuống thành. Hai dấu — một cho người được giải cứu, một dành cho kẻ thờ mặt trời — đối lập nhau hoàn toàn.

Vậy có phải Giê-ru-sa-lem bị hủy diệt vì cớ vi phạm ngày Sa-bát? Giê-rê-mi 17:27 trả lời thẳng: “Nếu các ngươi không nghe ta… giữ ngày Sa-bát làm nên thánh… thì ta sẽ đốt lửa nơi cửa thành, lửa ấy sẽ thiêu hủy cung điện của Giê-ru-sa-lem, không bao giờ tắt.” Cảnh tượng ấy sẽ được tái diễn trong sách Khải Huyền — một bên là nhóm có ấn của Đức Chúa Trời được gìn giữ, một bên là nhóm mang dấu của con thú và phải chịu cơn thạnh nộ.

Có người sẽ hỏi: thờ phượng vào ngày của mặt trời có giống như thờ phượng chính mặt trời không? Về nguyên tắc — đúng vậy. Đức Chúa Trời tạo ra mặt trời, nhưng không tạo nó để được thờ phượng; biến nó thành đối tượng thờ phượng là tà thần. Đức Chúa Trời tạo ra ngày thứ nhất trong tuần, nhưng không biệt riêng nó để thờ phượng; biến nó thành ngày thờ phượng cũng là tà thần. Sa-tan biết Cơ-đốc nhân cuối cùng sẽ không quỳ trước mặt trời — nên nó dẫn họ thờ phượng vào ngày của mặt trời.

Sự chuyển đổi này đến từ đâu? Trực tiếp từ tà giáo trong thời Constantine. Constantine vốn là một người ngoại đạo, gọi ngày Chủ Nhật là “ngày khả kính của mặt trời” và đưa nó vào Hội Thánh Cơ-đốc. Hội Thánh đã chấp nhận và lưu truyền — một sự gớm ghiếc ngang hàng về nguyên tắc với những gì đã xảy ra tại Giê-ru-sa-lem.


Lời thú nhận từ chính Hội Thánh Công Giáo La Mã

Đa-ni-ên 7:25 đã báo trước về cái sừng nhỏ: “Người sẽ nói những lời phạm đến Đấng Rất Cao… định ý đổi những thời kỳ và luật pháp.” Hội Thánh Công Giáo La Mã có thật sự xưng nhận đã đổi luật pháp Đức Chúa Trời không? Lịch sử trả lời rất rõ.

John Gilmary Shea, sử gia Công Giáo, viết: “Đạo Tin Lành, khi từ chối quyền của Hội Thánh, không có lý do chính đáng nào cho lý thuyết Chủ Nhật của mình, và về mặt logic, lẽ ra phải giữ ngày thứ Bảy làm ngày Sa-bát… Ngày Chủ Nhật như một ngày trong tuần biệt riêng cho sự thờ phượng công cộng đối với Đức Chúa Trời toàn năng, hoàn toàn là sản phẩm của Hội Thánh Công Giáo.”

Tạp chí Our Sunday Visitor viết: “Tâm trí Tin Lành dường như không nhận ra rằng khi chấp nhận Kinh Thánh, khi giữ ngày Chủ Nhật, họ đang chấp nhận quyền của người phát ngôn cho Hội Thánh — vị giáo hoàng.”

Linh mục Louis Gaston de Ségur viết: “Chính Hội Thánh Công Giáo, bởi quyền của Đức Chúa Giê-su, đã chuyển ngày nghỉ sang Chủ Nhật… Vì vậy, việc người Tin Lành giữ ngày Chủ Nhật là một sự tôn kính họ buộc phải dâng, dù không muốn, cho thẩm quyền của Hội Thánh Công Giáo.”

Sách giáo lý Công Giáo còn dạy rõ: “Hỏi: Tại sao chúng ta giữ ngày Chủ Nhật thay vì ngày thứ Bảy? Đáp: Hội Thánh Công Giáo, sau khi đổi ngày nghỉ từ thứ Bảy — ngày thứ bảy của tuần — sang Chủ Nhật, đã làm cho điều răn ám chỉ Chủ Nhật như ngày của Chúa.”

Linh mục Thomas Enright tuyên bố: “Hãy chứng minh cho tôi từ Kinh Thánh mà thôi rằng tôi buộc phải giữ Chủ Nhật làm ngày thánh. Không có luật như vậy trong Kinh Thánh. Đó là luật của Hội Thánh Công Giáo mà thôi… Bằng quyền thiêng liêng của tôi, tôi bãi bỏ ngày Sa-bát và truyền các ngươi giữ ngày thứ nhất trong tuần làm thánh. Và kìa! Cả thế giới văn minh đang cúi đầu vâng phục mệnh lệnh của Hội Thánh Công Giáo Thánh.”

Văn phòng Hồng y James Gibbons, qua chưởng ấn H. F. Thomas, viết: “Tất nhiên, Hội Thánh Công Giáo công nhận sự thay đổi này là việc làm của bà ấy… và việc làm ấy là một dấu của quyền giáo hội của bà.” Đây chính là từ “dấu” — mark — chỉ về quyền tự xưng đứng ngang hàng với Đức Chúa Trời để đổi luật pháp Ngài. Nếu một hội thánh có thể thật sự đổi luật pháp Đức Chúa Trời, thì hội thánh ấy đã tự đặt mình vào địa vị Đức Chúa Trời trên đất.


Dấu của con thú là gì?

Khi tổng kết tất cả các đường nối lại — từ Khải Huyền 12:17 và 14:12 về dân sót giữ điều răn, đến Khải Huyền 13–14 về sự thờ phượng, đến điều răn thứ tư là dấu ấn duy nhất của Đấng Tạo Hóa, đến Ê-xê-chi-ên 8–9 về hai dấu trên trán, và đến chính lời thú nhận của Hội Thánh Công Giáo La Mã — kết luận là không thể tránh khỏi.

Dấu của con thú chính là sự thay đổi luật pháp Đức Chúa Trời từ ngày Sa-bát sang ngày Chủ Nhật. Mọi người, khi đã hiểu rõ vấn đề mà vẫn cố ý giữ ngày Chủ Nhật như ngày thờ phượng được Đức Chúa Trời truyền lệnh, sẽ nhận lấy dấu của con thú trên mình.