Hình Tượng của Con Thú
Ôn lại hai con thú trong Khải Huyền 13
Trước khi đi vào đề tài hình tượng của con thú, chúng ta cần nhắc lại nhanh những gì đã học. Con thú từ biển trong Khải Huyền 13 tượng trưng cho hệ thống giáo hoàng La Mã. Con thú từ đất, với hai sừng giống chiên con, tượng trưng cho Hoa Kỳ — và hai sừng đó biểu thị hai nguyên tắc tự do dân sự và tự do tôn giáo, hay nói cách khác là sự phân tách giữa Hội Thánh và nhà nước.
Tuy nhiên, Khải Huyền 13 cho biết con thú thứ hai này sẽ làm những việc lạ lùng: nó sẽ giúp con thú thứ nhất phục hồi quyền lực đã mất, dẫn cả thế giới thờ lạy con thú thứ nhất, dựng một hình tượng cho con thú đó, và buộc mọi người nhận dấu của con thú. Vì hình tượng là sự giống lại nguyên mẫu, nếu chúng ta biết con thú thứ nhất là gì, chúng ta sẽ biết hình tượng của nó sẽ ra sao.
Đây là điểm độc đáo của con thú này. Trong Đa-ni-ên 7, mỗi con thú đều chinh phục con thú đi trước; nhưng con thú từ đất lại giúp con thú trước phục hồi quyền lực. Đó là chức năng tiên tri của nó.
Tiếng nói của con rồng và bản chất của Rô-ma
Con thú từ đất có hai sừng giống chiên con, nhưng nó “nói như con rồng”. Để hiểu điều này, hãy đọc Khải Huyền 12. Tại đó, con rồng đứng trước người đàn bà sắp sinh con, chờ nuốt đứa trẻ — đứa trẻ chính là Đức Chúa Giê-su. Kinh Thánh gọi con rồng là “con rắn xưa, ma quỷ và Sa-tan”, nên trước hết con rồng tượng trưng cho Sa-tan.
Nhưng Sa-tan đã dùng ai để tìm cách giết Đức Chúa Giê-su? Vua Hê-rốt — một vua của Đế Quốc Rô-ma. Vậy con rồng có nghĩa kép: vừa là Sa-tan, vừa là quyền lực dân sự Rô-ma mà Sa-tan dùng làm phương tiện. Sau đó, người đàn bà phải trốn trong đồng vắng 1.260 năm khỏi cùng một con rồng — tức là Sa-tan tiếp tục hành động qua Rô-ma, lần này là Rô-ma giáo hoàng (chiếc sừng nhỏ trong Đa-ni-ên 7).
Vì thế khi con thú từ đất nói như con rồng, có nghĩa là nó nói như Sa-tan đang hành động qua Rô-ma. Nói cách khác, Hoa Kỳ sẽ nói và hành động giống như con thú thứ nhất.
Đa-ni-ên 3 và Đa-ni-ên 6: bản phác thảo của Tu Chính Án Thứ Nhất
Tu Chính Án Thứ Nhất của Hiến Pháp Hoa Kỳ có hai mệnh đề: nhà nước không được thiết lập tôn giáo, và nhà nước không được cấm đoán việc tự do hành đạo. Cả hai mệnh đề này đã được minh họa từ trước trong sách Đa-ni-ên.
Trong Đa-ni-ên 3, Nê-bu-cát-nết-sa là người cai trị dân sự của Ba-by-lôn, có quyền lập pháp về các vấn đề xã hội. Nhưng khi vua dựng pho tượng vàng và truyền lệnh mọi người phải thờ lạy, vua đã vượt quyền — vua đã thiết lập một sự thờ lạy bằng quyền lực dân sự. Hậu quả tức thì là gì? Bắt bớ. Ba thanh niên Hê-bơ-rơ vốn là công dân tốt, tôn trọng vua, vâng phục các luật dân sự chính đáng; nhưng khi vua lập pháp về điều răn thứ nhất của Đức Chúa Trời, họ đã thực hành sự bất tuân dân sự. Câu chuyện dạy rằng tín hữu chỉ bất tuân nhà nước khi nhà nước vượt quyền và lập pháp về sự thờ phượng. Sự giải cứu duy nhất là khi chính Đức Chúa Giê-su bước vào lò lửa.
Đa-ni-ên 6 minh họa mệnh đề thứ hai. Đa-ri-út, dưới sự xui giục của các quan đại thần, ban sắc lệnh không ai được cầu nguyện với bất cứ thần nào trong ba mươi ngày. Đây không phải là thiết lập tôn giáo, mà là cấm đoán sự tự do hành đạo. Đa-ni-ên vốn trung thành với vua và vâng giữ luật dân sự, nhưng khi nhà nước cấm hành đạo, ông tiếp tục mở cửa sổ và cầu nguyện ba lần mỗi ngày như thường lệ. Hậu quả tức thì cũng là bắt bớ — và sự giải cứu chỉ đến từ Đức Chúa Trời.
Hai mệnh đề của Tu Chính Án Thứ Nhất được Đức Chúa Trời linh ứng, vì cả hai đều đã được minh họa trong Kinh Thánh. Khi chúng bị vi phạm, hậu quả không tránh khỏi là sự bắt bớ.
Hoa Kỳ sẽ làm hình tượng cho con thú
Có người sẽ nói: “Điều đó không thể xảy ra ở Hoa Kỳ — đất nước của tự do.” Nhưng tiên tri đã cho biết rõ điều ngược lại.
Trong các thế kỷ đầu, hệ thống giáo hoàng đã phá hủy quan điểm của Đức Chúa Giê-su và các sứ đồ về sự phân tách giữa Hội Thánh và nhà nước. Đức Chúa Giê-su dạy phải trả cho Sê-sa vật của Sê-sa và trả cho Đức Chúa Trời vật của Đức Chúa Trời. Các sứ đồ trong sách Công Vụ Các Sứ Đồ chưa hề mượn quyền lực dân sự Rô-ma để truyền bá Tin Lành — họ chỉ rao giảng Lời Đức Chúa Trời và để Đức Thánh Linh hành động. Ngược lại, người Do Thái Giáo đã dùng quyền lực Rô-ma để bắt bớ các tín hữu.
Các nhà lập quốc Hoa Kỳ đã trở lại quan điểm của Đức Chúa Giê-su và các sứ đồ, dựng nên một chính phủ “của dân, do dân, vì dân”, thừa nhận hai vương quốc — vương quốc dân sự và vương quốc tôn giáo — luôn được giữ tách biệt. Nhưng tiên tri cảnh báo rằng Hoa Kỳ sẽ chối bỏ những nguyên tắc này và làm “hình tượng” cho hệ thống đã thống trị trong 1.260 năm.
Trong sách The Great Controversy (Thiện Ác Đấu Tranh, trang 581), bà Ellen G. White viết: “Để Hoa Kỳ làm thành một hình tượng cho con thú, quyền lực tôn giáo phải kiểm soát chính phủ dân sự đến mức chính quyền nhà nước cũng được Hội Thánh sử dụng để hoàn thành mục đích riêng của mình.” Và ở trang 445: “Khi các Hội Thánh chủ chốt của Hoa Kỳ liên kết với nhau trên những điểm giáo lý chung và gây ảnh hưởng lên nhà nước để áp đặt sắc lệnh và duy trì các định chế của mình, thì Tin Lành Hoa Kỳ đã làm thành hình tượng của hệ thống giáo hoàng La Mã, và sự trừng phạt dân sự đối với những người bất đồng sẽ không tránh khỏi.”
Hệ thống tam quyền của Hoa Kỳ — hành pháp, lập pháp, tư pháp — cho phép một kịch bản như vậy diễn ra mà không cần xóa bỏ Tu Chính Án Thứ Nhất. Nhánh quyền lực mạnh nhất chính là Tối Cao Pháp Viện, nơi giải thích hiến pháp. Nếu Quốc Hội thông qua một đạo luật vi hiến mà Tối Cao Pháp Viện tuyên bố là hợp hiến, đạo luật đó vẫn được thi hành. Hoa Kỳ sẽ không nhất thiết phải xóa bỏ Tu Chính Án Thứ Nhất; nhưng sẽ hành động trái với nó.
Sự gần gũi ngày càng tăng giữa Tin Lành Hoa Kỳ và hệ thống giáo hoàng — qua các văn kiện như Evangelicals and Catholics Together (Tin Lành và Công Giáo Cùng Nhau) hay Joint Declaration on Justification (Tuyên Ngôn Chung về Sự Xưng Công Bình) giữa người Lutheran và Công Giáo — cho thấy điều này đang được chuẩn bị. Tin Lành đã quên lịch sử, và khi quên lịch sử, chúng ta sẽ lặp lại sai lầm của lịch sử.
Câu chuyện Ê-xơ-tê: liên minh giữa quyền tôn giáo và quyền dân sự
Sách Ê-xơ-tê cho thấy một liên minh tay ba muốn tiêu diệt dân Đức Chúa Trời: vua A-suê-ru, người vợ độc ác của Ha-man, và chính Ha-man. Đối lập với họ là Mạc-đô-chê — đại diện cho dân trung thành của Đức Chúa Trời.
Trong Ê-xơ-tê 3:8, Ha-man tâu cùng vua: “Có một dân tộc tản mác và rải khắp các tỉnh trong nước bệ hạ; luật pháp của chúng khác hẳn luật pháp của muôn dân, và chúng không tuân theo luật pháp của vua.” Vì Mạc-đô-chê không quỳ lạy Ha-man như sắc lệnh đã định, Ha-man tức giận và toan tiêu diệt cả một dân tộc.
Bạn có nhận ra liên minh giữa Hội Thánh và nhà nước trong câu chuyện này không? Vua không thực sự muốn giết người Y-sơ-ra-ên; ông bị cố vấn tôn giáo lừa dối và còn nghĩ rằng cố vấn ấy đang phục vụ lợi ích của vương quốc. Nhưng cuối cùng, Ha-man và vợ ông bị treo trên chính giá treo cổ mà họ đã dựng cho Mạc-đô-chê, và dân Đức Chúa Trời được giải cứu.
Câu chuyện Giăng Báp-tít: nguy hiểm thực sự đến từ “người mẹ”
Câu chuyện Giăng Báp-tít trong Mác 6:14–28 minh họa kịch bản cuối cùng cách rõ rệt nhất. Giăng bị tống ngục vì đã quở trách vua Hê-rốt về việc lấy vợ của anh mình — một sự ngoại tình. Hê-rô-đia-đơ căm ghét Giăng và rình tìm cơ hội tiêu diệt ông, nhưng vua dường như không thực sự muốn giết ông.
Trong tiệc sinh nhật của Hê-rốt, dưới ảnh hưởng của rượu và âm nhạc — như trong Đa-ni-ên 3 cũng có âm nhạc — con gái của Hê-rô-đia-đơ là Sa-lô-mê đã nhảy múa và làm vua hài lòng đến mức vua thề sẽ ban bất cứ điều gì cô xin, đến nửa nước cũng được. Nhưng Sa-lô-mê không có ý riêng; cô là hình ảnh của mẹ mình. Cô đi hỏi mẹ phải xin gì, và mẹ trả lời: “Cái đầu của Giăng Báp-tít.”
Một người con gái bình thường lẽ ra phải phản đối: “Mẹ ơi, sao mẹ lại có thể xin điều đó?” Nhưng Sa-lô-mê chỉ đáp: “Vâng.” Cô là hình tượng giống y mẹ mình. Khi vua nhận ra mình đã bị lừa thì đã quá muộn; cũng giống Phi-lát, ông rửa tay phủi trách nhiệm và sai chém đầu Giăng. Cuối cùng, đầu Giăng được trao cho cô gái, và cô gái trao lại cho mẹ.
Nhân vật nguy hiểm trong câu chuyện này không phải là vua, cũng không phải là cô gái — mà là người mẹ. Cô gái chỉ là công cụ để mẹ đạt được mục đích. Khải Huyền 17 gọi hệ thống giáo hoàng là “mẹ của các kỵ nữ”; những đứa con gái của bà — sinh ra trong cuộc Cải Chánh thế kỷ 16 — duy trì nhiều giáo lý của mẹ mình, và cuối cùng sẽ liên kết Hội Thánh với nhà nước như mẹ đã từng làm. Họ sẽ là công cụ, không phải vai chính, để qua đó mẹ của các kỵ nữ ban hành sắc lệnh tử hình đối với dân Đức Chúa Trời.
Một thời kỳ khó khăn — và một sự giải cứu
Đa-ni-ên 12:1 mô tả thời điểm tột cùng: “Trong kỳ đó, Mi-chen, vị vua lớn, là đấng đứng thay mặt con cái dân ngươi, sẽ chỗi dậy. Lúc đó sẽ có tai nạn, đến nỗi từ khi mới có nước đến kỳ đó cũng chẳng có như vậy bao giờ. Bấy giờ, trong vòng dân sự ngươi, kẻ nào được ghi trong quyển sách kia sẽ được cứu.” Đa-ni-ên 3, Đa-ni-ên 6 và Khải Huyền 12 đều dùng cùng một động từ: “giải cứu”. Câu chuyện ba thanh niên Hê-bơ-rơ và Đa-ni-ên trong hang sư tử là hình mẫu thu nhỏ của những gì sẽ xảy ra cho dân Đức Chúa Trời ở cuối lịch sử.
Khi Cách Mạng Pháp nổ ra, dân chúng nổi dậy chống lại các vua và chống lại hệ thống tôn giáo đã đè nén họ — máu chảy thành dòng trên các đường phố Paris. Khải Huyền 17:16–17 cho biết điều tương tự sẽ xảy ra ở quy mô toàn cầu: các vua sẽ ghét kỵ nữ, làm cho nó hoang vu và lõa lồ, ăn thịt nó và thiêu nó bằng lửa. Các quyền lực chính trị mà giáo hội bội đạo đã dùng để thi hành mục đích sẽ quay lại tiêu diệt chính nó.
Điều làm cho con người trở nên đạo đức không phải là điều nhà nước nói; mà là Đức Chúa Trời, qua Đức Thánh Linh, ghi luật pháp của Ngài vào lòng người. Khi luật của Đức Chúa Trời được Đức Thánh Linh viết vào lòng, không cần đến luật dân sự nào để cưỡng bức đạo đức trong xã hội. Nhưng Tin Lành Hoa Kỳ ngày nay đã mất đi quyền năng đó, và đang đi theo cùng con đường mà Hội Thánh đã đi vào thế kỷ thứ ba và thứ tư: cầu cứu cánh tay của nhà nước để áp đặt đạo đức.
Đây không chỉ là thông tin trí tuệ. Đây là vấn đề sinh tử. Cầu xin Đức Chúa Trời ban phước để mỗi chúng ta chọn đứng về phía đúng.