Con Thú Từ Đất trong Khải Huyền
Bối cảnh: Vết thương chí tử và sự xuất hiện của con thú thứ hai
Trong bài học trước, chúng ta đã nghiên cứu về con thú từ biển trong Khải Huyền 13 và nhận diện đó là biểu tượng của hệ thống giáo hoàng Rô-ma. Cần khẳng định ngay từ đầu rằng chúng ta không chống lại các tín hữu Công giáo Rô-ma — trong cộng đồng đó có rất nhiều Cơ-đốc nhân chân thành và yêu mến Đức Chúa Giê-su. Điều chúng ta đang khảo sát là một hệ thống tôn giáo trong vai trò một tổ chức và một hệ thống phẩm trật.
Theo dòng tiên tri, con thú thứ tư trong Đa-ni-ên chương 7 trải qua bốn giai đoạn thống trị: đế quốc Rô-ma nguyên thủy, mười sừng tượng trưng cho mười phân khu hình thành sau các cuộc xâm lăng của các bộ tộc man-rợ, chiếc sừng nhỏ tượng trưng cho hệ thống giáo hoàng cai trị 1.260 năm từ năm 538 đến năm 1798, và cuối cùng là giai đoạn vết thương chí tử. Năm 1798, tướng Berthier của Napoléon đã bắt giáo hoàng làm tù binh, và trong khoảng hai thế kỷ kể từ đó, hệ thống này đã không thể sử dụng quyền lực thế tục để bắt bớ.
Tuy nhiên, Kinh Thánh cho biết vết thương chí tử ấy sẽ được chữa lành, thanh gươm sẽ được trao trả lại, và cả thế giới sẽ kinh ngạc đi theo con thú. Câu hỏi đặt ra là: bằng cách nào, và qua trung gian nào, vết thương ấy sẽ được hàn gắn? Khải Huyền 13:11 giới thiệu cho chúng ta một con thú thứ hai — không trỗi lên từ biển, mà từ đất — và chính con thú này sẽ trao thanh gươm trở lại cho con thú thứ nhất.
Bản chất hai mặt của con thú từ đất
Khải Huyền 13:11 chép: “Tôi lại thấy từ dưới đất lên một con thú khác, có hai sừng như sừng chiên con, và nói như con rồng.”
Tôi lại thấy từ dưới đất lên một con thú khác, có hai sừng như sừng chiên con, và nói như con rồng. (Khải Huyền 13:11)
Điểm đáng lưu ý là con thú này có một nhân cách phân đôi: mặt tích cực là hai chiếc sừng như chiên con, mặt tiêu cực là tiếng nói của con rồng. Giữa chiên con và rồng không có một điểm tương đồng nào, nhưng cả hai đặc tính ấy lại cùng tồn tại trong một con thú. Lưu ý rằng Kinh Thánh không nói hai sừng chiên con bị bẻ gãy rồi nó mới nói như rồng — nó nói như rồng ngay khi vẫn còn hai sừng chiên con. Nói cách khác, nó tuyên xưng một đàng nhưng hành xử một nẻo.
Để nhận diện cường quốc này, hãy nhớ lại trật tự các vương quốc trong tiên tri: sư tử là Ba-by-lôn, gấu là Mê-đi và Ba Tư, beo là Hy Lạp, con thú rồng là Rô-ma, mười sừng là các vương quốc man-rợ chia cắt Rô-ma sau năm 476, và sừng nhỏ là hệ thống giáo hoàng. Khi con thú thứ nhất nhận vết thương chí tử, đúng vào thời điểm ấy con thú thứ hai trỗi dậy.
Bốn dấu hiệu nhận diện cường quốc trỗi lên từ đất
Thời điểm xuất hiện. Khải Huyền 13:10–11 đặt sự xuất hiện của con thú thứ hai ngay sau khi con thú thứ nhất bị giết bằng gươm. Điều này định vị thời điểm trỗi dậy vào khoảng năm 1798.
Vị trí địa lý. Khác với các con thú trong Đa-ni-ên 7 — sư tử, gấu, beo và rồng đều trỗi lên từ biển, tượng trưng cho các dân tộc đông đúc của Á châu và Âu châu — con thú này trỗi lên từ đất. Trong tiên tri, nước biển tượng trưng cho dân chúng, các nước, các thứ tiếng và các dân tộc đông đúc. Đất do vậy phải tượng trưng cho một vùng thưa dân. Hơn nữa, dòng chảy tiên tri di chuyển từ Đông sang Tây: từ Á châu (sư tử, gấu) sang Âu châu (beo, rồng), nên cường quốc tiếp theo phải xuất hiện xa hơn về phía Tây — tức là Bắc Mỹ.
Nhà sử học Daniel J. Boorstin, từng giữ chức quản thủ Thư viện Quốc hội Hoa Kỳ, viết về Bắc Mỹ rằng “sự trống vắng của Bắc Mỹ chính là lời hứa đặc biệt của nó cho thế giới — sự trống vắng là sự phì nhiêu đặc biệt của nước Mỹ.” G. A. Townsend cũng nhận xét rằng nước Mỹ “đã lớn lên thành một đế quốc trong im lặng, như một hạt giống lặng lẽ.”
Trỗi lên cách yên lặng. Khải Huyền 13:11 không nhắc đến gió bão hay chiến tranh. Động từ “trỗi lên” (anabaino) trong Tân Ước cũng được dùng để mô tả một cây mọc lên từ đất. Hoa Kỳ đã lớn lên đúng như vậy — không bằng cách chinh phục các đế quốc cũ.
Cùng tồn tại và phục hồi quyền lực cho con thú thứ nhất. Trái với quy luật trong Đa-ni-ên 7, nơi mỗi cường quốc kế tiếp lật đổ cường quốc trước đó, con thú thứ hai này lại làm điều chưa từng có trong lịch sử tiên tri: nó không tấn công con thú thứ nhất, mà giúp con thú thứ nhất phục hồi quyền lực. Khải Huyền 13 cho biết nó là một siêu cường trên ba phương diện — kinh tế (kiểm soát mua bán), quân sự (có khả năng giết những ai không thờ lạy), và chính trị (toàn thế giới đi theo).
Sự bùng nổ kỳ diệu của một quốc gia trẻ
Vài con số minh họa cho sự lớn mạnh phi thường của Hoa Kỳ. Năm 1701, dân số là 260.000 người. Năm 1776, khi Tuyên ngôn Độc lập được ký kết, con số tăng lên 2,8 triệu. Năm 1800 — vào thời điểm vết thương chí tử — dân số khoảng 5,2 triệu. Năm 1900 đạt 76 triệu, năm 1950 là 151 triệu, và ngày nay vượt 306 triệu người.
Trước khi trở thành một cường quốc đàn áp, quốc gia này đã từng là chốn nương náu cho những ai trốn chạy sự bắt bớ. Khải Huyền 12:16 chép rằng đất đã giúp người đàn bà và nuốt dòng nước mà con rồng phun ra. Hình ảnh này phù hợp với vai trò ban đầu của Hoa Kỳ — nơi tị nạn cho những Cơ-đốc nhân bị bắt bớ tại Âu châu trong thời Trung Cổ.
Hai sừng như chiên con: hai vương quốc mà Đức Chúa Giê-su công nhận
Trong tiên tri Kinh Thánh, con thú tượng trưng cho một quốc gia, và sừng tượng trưng cho các vương quốc cấu thành. Nhà chú giải Kinh Thánh Adam Clark — không phải tín hữu Cơ-đốc Phục Lâm — cũng xác nhận rằng nếu mười sừng của con thú rồng tượng trưng cho mười vương quốc, thì hai sừng của con thú đất cũng phải tượng trưng cho hai vương quốc.
Một tham chiếu Kinh Thánh song hành rất rõ là Đa-ni-ên 8:3,20 — một con chiên đực có hai sừng tượng trưng cho một quốc gia Mê-đi và Ba Tư cấu thành từ hai vương quốc. Tương tự, con thú trong Khải Huyền 13:11 là một quốc gia với hai vương quốc bên trong.
Điểm đặc biệt là Kinh Thánh xác định rõ kiểu sừng: sừng như sừng chiên con. Trong sách Khải Huyền, từ “chiên con” xuất hiện 29 lần và 28 lần đều chỉ về Đức Chúa Giê-su. Vậy hai sừng này tượng trưng cho hai vương quốc mà chính Đức Chúa Giê-su đã công nhận. Đức Chúa Giê-su đã phán: “Hãy trả cho Sê-sa vật gì của Sê-sa, và trả cho Đức Chúa Trời vật gì của Đức Chúa Trời.” Hai vương quốc Ngài công nhận là vương quốc dân sự (chính quyền) và vương quốc của Đức Chúa Trời (Hội Thánh) — tách biệt nhau.
Như bà Ellen White viết trong sách Thiện Ác Đấu Tranh trang 440: “Quốc gia nào trên thế giới vào năm 1798 đang trỗi dậy thành cường quốc, hứa hẹn sức mạnh và sự vĩ đại, và thu hút sự chú ý của thế giới? Việc áp dụng biểu tượng không còn câu hỏi nào nữa. Một quốc gia, và chỉ một quốc gia duy nhất, đáp ứng các đặc điểm của lời tiên tri này — đó là Hợp Chúng Quốc Hoa Kỳ.”
Bài học từ thời Trung Cổ và thời thuộc địa
Các nhà lập quốc Hoa Kỳ — George Washington, Thomas Jefferson, John Adams, James Madison, Benjamin Franklin — biết rõ ba điều khi soạn thảo các văn kiện nền tảng: lịch sử Hội Thánh thời Trung Cổ, lịch sử thời thuộc địa Hoa Kỳ, và Kinh Thánh.
Họ biết rõ trường hợp của John Huss, người bị giam trong điều kiện kinh hoàng — răng rụng vì hơi ẩm nhà tù, móng tay dài vì không thể cắn được, da phủ một lớp dơ bẩn bốc mùi — chỉ vì giữ vững niềm tin của lương tâm. Chính Huss đã nói trước tòa án tôn giáo: “Đức Chúa Trời đã ban cho Phi-e-rơ, môn đồ của Ngài, chìa khóa để mở mọi tấm lòng và thiên đàng của đức tin, nhưng không ban cho thanh gươm.” Khi 31 phiếu vô tội, 11 phiếu vạ tuyệt thông và 45 phiếu tử hình được kiểm, ông bị giao cho hoàng đế. Bá tước Schlumm đã van xin: “Hỡi Sê-sa, xin đừng viết tên ngài bằng máu” — nhưng tai hoàng đế đã điếc, và Huss bị thiêu sống.
Thời kỳ thuộc địa tại Hoa Kỳ cũng đầy bắt bớ. Bắt đầu từ năm 1620, người vô thần, người Do Thái Giáo, người Quaker và người Báp-tít đều bị tước quyền tôn giáo vì không đồng thuận với các giáo hội được nhà nước bảo trợ. Đã có luật ngày Chủ Nhật — ai không đến nhà thờ có thể bị đánh đòn, phạt tiền, bỏ tù, và tại ba thuộc địa thậm chí bị xử tử. Người Quaker bị cắt một tai khi quay lại lần đầu, cắt tai thứ hai khi quay lại lần hai, và bị xử tử nếu quay lại lần thứ ba.
Roger Williams đến năm 1629, dạy về sự tách biệt giữa Hội Thánh và nhà nước — rằng phải có hai vương quốc trong một quốc gia, tách biệt nhau theo lời dạy của Đức Chúa Giê-su. Ông bị trục xuất khỏi Thuộc địa Vịnh Massachusetts và phải chạy trốn ba tuần qua những đụn tuyết khổng lồ, cuối cùng lập nên thành phố Providence ở Rhode Island.
Cộng hòa và Tin Lành: hai nguyên tắc nền tảng
Biết rõ rằng sự liên kết Hội Thánh với nhà nước luôn dẫn đến bắt bớ, các nhà lập quốc đã soạn thảo Tuyên ngôn Độc lập năm 1776, Hiến pháp được phê chuẩn năm 1787, và Tuyên ngôn Nhân quyền (mười tu chính án đầu tiên) năm 1791. Tất cả các văn kiện nền tảng này đều được phê chuẩn trước khi con thú thứ nhất nhận vết thương chí tử.
Nguyên tắc tách biệt Hội Thánh và nhà nước được biết đến qua hai khái niệm: chủ nghĩa cộng hòa (một quốc gia không có vua) và chủ nghĩa Tin Lành (một Hội Thánh không có giáo hoàng). Trong thời Trung Cổ, quyền lực chảy từ trên xuống dưới — vua quyết định mọi sự dân sự, giáo hoàng quyết định mọi sự tôn giáo. Các nhà lập quốc đã thử nghiệm một cuộc cách mạng: quyền lực chảy từ dưới lên — “chính quyền của dân, do dân, và vì dân.”
Trong Thiện Ác Đấu Tranh trang 441, bà Ellen White viết: “Trong số những Cơ-đốc nhân lưu vong đầu tiên trốn đến Mỹ và tìm nơi nương náu khỏi sự áp bức của hoàng gia và sự bất khoan dung của giới thầy tế lễ, có nhiều người quyết tâm thiết lập một chính quyền trên nền tảng rộng lớn của tự do dân sự và tôn giáo… Chủ nghĩa cộng hòa và chủ nghĩa Tin Lành trở thành những nguyên tắc căn bản của quốc gia. Những nguyên tắc này là bí quyết của sức mạnh và sự thịnh vượng của nó.”
Benjamin Franklin từng nói: “Khi tôn giáo là tốt, tôi cho rằng nó sẽ tự duy trì; còn khi nó không tự duy trì được, và Đức Chúa Trời không quan tâm hỗ trợ nó, đến mức những người tuyên xưng nó phải kêu gọi sự trợ giúp của các quyền lực dân sự, thì theo tôi đó là dấu hiệu cho thấy nó là một tôn giáo xấu.”
Thomas Jefferson — một trong những kiến trúc sư của Hiến pháp — đã khắc trên đài tưởng niệm của ông tại Washington D.C. những lời này: “Đức Chúa Trời toàn năng đã tạo dựng tâm trí được tự do; mọi nỗ lực ảnh hưởng nó bằng hình phạt thế tục hay gánh nặng đều là sự đi chệch khỏi kế hoạch của Tác Giả Thánh của tôn giáo chúng ta.”
George Washington khẳng định với phái đoàn Báp-tít ngày 8 tháng 8 năm 1789 rằng nếu ông từng nghi ngờ Hiến pháp có thể đe dọa quyền tôn giáo của bất kỳ cộng đồng nào, thì “chắc chắn tôi đã không bao giờ đặt chữ ký của mình lên đó.”
Tu chính án thứ nhất và bức tường ngăn cách
Nhiều nhà hoạt động Cơ-đốc ngày nay lập luận rằng cụm từ “tách biệt Hội Thánh và nhà nước” không xuất hiện trong Hiến pháp. Điều đó đúng theo nghĩa đen, nhưng nguyên tắc ấy được nêu rất rõ trong Tu chính án thứ nhất: “Quốc hội sẽ không lập ra luật nào liên quan đến việc thiết lập một tôn giáo, hoặc cấm thực hành tự do tôn giáo.”
Lưu ý cụm từ “không có luật nào liên quan đến việc thiết lập tôn giáo” — Tu chính án không chỉ cấm việc ưu đãi một giáo hội này hơn giáo hội khác, mà cấm Quốc hội ban hành bất kỳ luật nào liên quan đến tôn giáo. Đây là điều khoản thiết lập và điều khoản tự do thực hành: chính quyền không thể buộc bạn thờ phượng theo cách nào, cũng không thể cấm bạn thờ phượng theo cách lương tâm bạn mách bảo.
James Madison, được mệnh danh là cha đẻ của Hiến pháp, viết: “Chính quyền tổng quát không có một bóng dáng quyền hạn nào để can dự vào tôn giáo. Bất kỳ sự can thiệp tối thiểu nào của nó vào tôn giáo cũng là một sự tiếm quyền trắng trợn nhất.”
Năm 1797, Hoa Kỳ ký Hiệp ước Tripoli, được Tổng thống John Adams phê chuẩn, trong đó tuyên bố: “Chính phủ Hoa Kỳ không được lập ra trên bất kỳ ý nghĩa nào của Cơ-đốc Giáo.” Hoa Kỳ không phải một quốc gia Cơ-đốc, mà là một quốc gia của những Cơ-đốc nhân — một sự phân biệt quan trọng.
Năm 1802, trong thư gửi Hiệp hội Báp-tít Danbury, Thomas Jefferson đã sử dụng ẩn dụ về bức tường ngăn cách giữa Hội Thánh và nhà nước. Ông hiểu Tu chính án thứ nhất rõ hơn nhiều so với những người theo chủ nghĩa xét lại Cơ-đốc ngày nay đang tìm cách viết lại nó.
Hai vương quốc, hai hộ chiếu, một nguy cơ phía trước
Nếu được hỏi “Bạn đang sống tại bao nhiêu quốc gia?” — câu trả lời là một. Nhưng nếu hỏi “Bạn là công dân của bao nhiêu vương quốc?” — câu trả lời là hai. Chúng ta mang hai hộ chiếu: hộ chiếu dân sự của Hoa Kỳ vì sinh ra hoặc nhập tịch tại đây, và hộ chiếu được đóng dấu bằng huyết của Chiên Con vì sự sanh lại. Hai vương quốc trong cùng một quốc gia — và phải mãi mãi tách biệt nhau.
Lý do thật sự khiến các nhà lập quốc tách biệt Hội Thánh và nhà nước không phải để bảo vệ Hội Thánh khỏi nhà nước, mà chính là vì có nguy cơ Hội Thánh sẽ sử dụng nhà nước để hoàn thành các mục đích của mình. Đó là bài học kinh hoàng từ thời Trung Cổ và thời thuộc địa.
Tu chính án thứ nhất còn có một mệnh đề thứ ba bảo đảm các quyền tự do dân sự: tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do hội họp, và tự do thỉnh nguyện chính phủ. Như vậy, chính trong cùng một tu chính án, hai vương quốc — quyền tôn giáo và quyền dân sự — được khẳng định song song.
Khi hai sừng chiên con bắt đầu nói như rồng
Tiên tri Kinh Thánh báo trước rằng quốc gia này sẽ chối bỏ chính những nguyên tắc đã làm nên nó. Khải Huyền 13 nói rằng con thú có hai sừng như chiên con này sẽ nói như con rồng — nghĩa là sẽ trở thành một cường quốc bắt bớ.
Giống như con rồng đã tìm cách giết Hài Nhi khi Ngài ra đời (đó là Rô-ma ngoại giáo), giống như con rồng đã tìm cách hủy diệt người đàn bà trong đồng vắng suốt 1.260 năm (đó là Rô-ma giáo hoàng), thì cùng một Rô-ma ấy vào thời kỳ cuối cùng sẽ phục hồi thanh gươm — và quốc gia ít ai ngờ đến nhất sẽ là quốc gia trao thanh gươm trở lại cho con thú từ biển, để nó lại có thể bắt bớ các thánh đồ của Đấng Chí Cao.
Tôi cầu nguyện rằng khi mọi người nghe và xem những điều này được trình bày, họ sẽ tỉnh thức và nói: “Chúng ta không thể để điều đó xảy ra. Chúng ta không thể có một thời kỳ Trung Cổ thứ hai. Chúng ta phải đứng vững với những nguyên tắc đã thiết lập nên quốc gia của chúng ta.” Nhưng tiên tri Kinh Thánh cho biết điều gì Đức Chúa Trời đã báo trước thì sẽ xảy ra, vì Ngài biết sự cuối cùng từ ban đầu — Ngài không định đoạt nó như vậy, nhưng Ngài biết nó sẽ xảy đến. Tôi cầu nguyện rằng trong cuộc xung đột cuối cùng này, chúng ta sẽ chọn đứng về phía đúng.