Sự Mầu Nhiệm: Ba-by-lôn Lớn
Lời mở đầu: Vì sao phải nhận diện Ba-by-lôn
Sứ điệp của thiên sứ thứ nhất trong Khải Huyền 14 được rao truyền cho mọi nước, mọi chi phái, mọi tiếng và mọi dân. Lý do của phạm vi toàn cầu ấy được làm sáng tỏ ở Khải Huyền 17, nơi mô tả một đại kỵ nữ ngồi trên nhiều nước, nhiều dân, nhiều chi phái và nhiều tiếng. Như vậy, mục đích của sứ điệp thứ nhất là kêu gọi dân trung tín của Đức Chúa Trời ra khỏi Ba-by-lôn để hiệp lại với những người vâng giữ điều răn.
Trước khi bước vào nghiên cứu danh tánh của Ba-by-lôn, cần ôn lại trọng tâm của sứ điệp thứ nhất: Phúc Âm đời đời cho thấy Đức Chúa Giê-su đã sống một đời trọn vẹn thay cho chúng ta, và đã trả xong món nợ của tội lỗi tại thập tự giá. Trên nền tảng ấy, sứ điệp ấy đặt ra những đòi hỏi: kính sợ Đức Chúa Trời, dâng vinh hiển cho Ngài, nhận biết giờ phán xét đã đến, và thờ phượng Đấng Tạo Hóa qua việc giữ ngày Sa-bát thánh.
Sứ điệp thiên sứ thứ hai và thứ tự không thể đảo ngược
Khải Huyền 14:8 chép: “Một thiên sứ khác theo sau, nói rằng: Ba-by-lôn lớn kia đã đổ rồi, đã đổ rồi.” Trật tự là tuyệt đối: phải rao sứ điệp thứ nhất trước khi rao sứ điệp thứ hai. Việc Kinh Thánh lặp lại hai lần “đã đổ rồi” nhằm nhấn mạnh: Ba-by-lôn thật sự đã sa ngã.
Nguyên nhân của sự sụp đổ được nêu ngay sau đó: Ba-by-lôn đã “khiến mọi nước uống rượu của sự thạnh nộ và tà dâm.” Nói cách khác, Ba-by-lôn sa ngã vì đã từ chối lẽ thật của sứ điệp thiên sứ thứ nhất, và thay vào đó truyền cho các nước thứ rượu sai lạc của riêng mình. Sứ điệp của Đức Chúa Trời và rượu của Ba-by-lôn là hai thực tại đối nghịch.
Ba-by-lôn nào đang được nói đến?
Ba-by-lôn trong Khải Huyền không phải là Ba-by-lôn của Sáng Thế Ký 11, mà chủ yếu là đế quốc Tân Ba-by-lôn — Ba-by-lôn của Nê-bu-cát-nết-sa, là bối cảnh của sách Đa-ni-ên. Lý do đơn giản: sách Khải Huyền vay mượn hình ảnh và biểu tượng trực tiếp từ Đa-ni-ên.
Có ít nhất ba bằng chứng. Thứ nhất, Khải Huyền 13:2 mô tả con thú giống beo, có chân gấu và miệng sư tử — chính là các con thú trong Đa-ni-ên 7. Thứ hai, Khải Huyền 13:11–18 nói về một thế lực dựng tượng và buộc mọi người thờ lạy, ai không thờ thì bị giết — phản chiếu Đa-ni-ên 3. Thứ ba, tai vạ thứ sáu trong Khải Huyền 16 mô tả sông Ơ-phơ-rát bị làm khô cạn — gợi lại sự sụp đổ của Ba-by-lôn trong Đa-ni-ên 5, khi Si-ru làm khô lòng sông để tiến vào thành.
Hôn nhân giữa Đức Chúa Trời và Y-sơ-ra-ên
Để hiểu Ba-by-lôn của Khải Huyền, cần trở lại lịch sử Y-sơ-ra-ên. Tại chân núi Si-na-i, Đức Chúa Trời đã ngỏ lời cầu hôn dân Ngài. Xuất Ê-díp-tô Ký 19:4–6 chép lời Ngài: “Các ngươi đã thấy điều ta làm cho người Ê-díp-tô… nếu các ngươi vâng lời ta và giữ giao ước ta, thì trong muôn dân, các ngươi sẽ thuộc riêng về ta.”
Dân sự đáp lời ưng thuận trong Xuất Ê-díp-tô Ký 19:7–8: “Chúng tôi xin làm mọi việc Đức Giê-hô-va đã phán dặn.” Một mối quan hệ giao ước — một cuộc hôn nhân thuộc linh — đã được thiết lập: Đức Chúa Trời là chàng rể, Y-sơ-ra-ên là cô dâu. Mỗi cuộc hôn nhân đều có luật lệ, và luật của hôn ước này chính là Mười Điều Răn được ban ngay sau đó trong Xuất Ê-díp-tô Ký 20.
Giê-rê-mi 31:32 xác nhận trực tiếp tính chất hôn nhân của giao ước ấy: “Giao ước mà chúng nó đã phá đi… dầu rằng ta làm chồng chúng nó.” Còn Ê-xê-chi-ên 16:8 ghi lại lời Đức Chúa Trời với niềm tự hào dịu dàng: “Ta thề cùng ngươi và kết giao ước với ngươi, thì ngươi trở nên của ta.”
Cô dâu trở thành kỵ nữ
Đáng tiếc, dù Đức Chúa Trời trung tín, Y-sơ-ra-ên lại bất trung. Ê-xê-chi-ên 16 mô tả tiến trình ấy bằng những chi tiết mà chúng ta sẽ gặp lại nguyên vẹn trong Khải Huyền 17. Y-sơ-ra-ên trở nên kiêu ngạo về vẻ đẹp do chính Đức Chúa Trời ban; nàng cho rằng vẻ đẹp ấy là của riêng mình.
Ê-xê-chi-ên 16:15 chép: “Ngươi cậy sắc đẹp mình, nhân danh tiếng mình mà buông sự dâm dục.” Y-sơ-ra-ên dùng vàng bạc Đức Chúa Trời ban cho để đúc tượng nam, đeo trang sức để thu hút chú ý về phía mình thay vì về phía Đức Chúa Trời. Ê-xê-chi-ên 23:40 còn chép cảnh nàng tô vẽ mắt và đeo đồ trang sức để tiếp khách lạ.
Nàng phạm tà dâm với Ê-díp-tô, với A-si-ri, và với cả Canh-đê tức Ba-by-lôn (Ê-xê-chi-ên 16:26–29). Ê-xê-chi-ên 16:32 gọi đích danh: “Ngươi là vợ ngoại tình thay vì chồng mình lại tiếp người lạ.”
Những điều gớm ghiếc và sự đổ máu
Tà dâm thuộc linh không đứng một mình. Ê-xê-chi-ên 23:38–39 cho biết Y-sơ-ra-ên đã làm ô uế nơi thánh và phạm các ngày Sa-bát. Hai dấu chỉ căn cốt — đền thờ và Sa-bát — đều bị chà đạp. Đó là điểm trùng khít với Đa-ni-ên, nơi nói đến việc nơi thánh bị làm ô uế.
Hơn thế, kỵ nữ Y-sơ-ra-ên còn là kẻ giết người. Ê-xê-chi-ên 16:45 nói rõ nàng “làm đổ máu.” Nàng cũng không cô độc trong sự bội đạo: Ê-xê-chi-ên 16:48 cho thấy nàng có những con gái cùng phạm tội như mình. Đỉnh điểm của sự gớm ghiếc được Ê-xê-chi-ên 8:16 mô tả: hai mươi lăm người tại sân trong đền thờ, quay lưng lại đền thờ Đức Giê-hô-va và sấp mặt về phương đông để thờ mặt trời.
Sự ấn chứng và sự đoán phạt
Giữa cảnh bội đạo ấy, Đức Chúa Trời vẫn có dân trung tín. Ê-xê-chi-ên 9 mô tả một người mặc áo gai cầm sừng mực được sai đi khắp Giê-ru-sa-lem để “ghi dấu trên trán những người than thở khóc lóc về mọi sự gớm ghiếc đã phạm giữa thành nầy.” Sáu người khác đi sau, được lệnh tiêu diệt mọi kẻ không có dấu, và phải bắt đầu từ nơi thánh — từ những lãnh đạo tôn giáo đã dẫn dân vào sự thờ hình tượng.
Án phạt ấy được ứng nghiệm khi Nê-bu-cát-nết-sa kéo quân đến phá Giê-ru-sa-lem. II Sử Ký 36:15–18 ghi: dân sự nhạo báng các sứ giả, khinh dể lời Đức Chúa Trời và cười chê các tiên tri, cho đến khi cơn thạnh nộ của Ngài nổi lên không phương cứu chữa.
Hội Thánh Tân Ước cũng là cô dâu
Đức Chúa Giê-su, khi đến, cũng kết giao ước hôn nhân với dân Ngài. Ê-phê-sô 5:25–27 chép: “Hỡi người làm chồng, hãy yêu vợ mình, như Đấng Christ đã yêu Hội Thánh, phó chính mình vì Hội Thánh.” II Cô-rinh-tô 11:2 còn rõ hơn: Phao-lô nói ông đã hứa gả Hội Thánh Cô-rinh-tô “cho một chồng mà thôi, dâng các ngươi như người trinh nữ tinh sạch cho Đấng Christ.”
Hội Thánh ban đầu thật sự là một Hội Thánh tinh sạch, là con ngựa bạch trong Khải Huyền 6, ra đi đắc thắng và khiến lòng kẻ ác kinh hãi vì sự công chính. Nhưng II Tê-sa-lô-ni-ca 2:3–4 cảnh báo: ngày của Đức Chúa Giê-su sẽ không đến trừ phi sự bội đạo (apostasia) đến trước. Người tội ác — kẻ chống Christ — sẽ tự xưng mình là Đức Chúa Trời và ngồi trong đền thờ Đức Chúa Trời.
Đền thờ ấy không phải là tòa nhà tại Trung Đông, vì Đức Chúa Giê-su đã phán: “Nhà các ngươi sẽ bỏ hoang.” Trong các thư tín của Phao-lô, đền thờ Đức Chúa Trời chính là Hội Thánh (I Cô-rinh-tô 3, II Cô-rinh-tô 6, Ê-phê-sô 2). Như vậy, sự bội đạo cuối cùng sẽ phát sinh ngay bên trong Hội Thánh — đúng như đã xảy ra với Y-sơ-ra-ên.
Đại kỵ nữ trong Khải Huyền 17
Khải Huyền 17 mô tả “đại kỵ nữ ngồi trên các dòng nước lớn,” mang trên trán dòng chữ: “Sự Mầu Nhiệm, Ba-by-lôn lớn, mẹ của các kỵ nữ và mọi sự gớm ghiếc trên đất.” Trong ngôn ngữ tiên tri, một người nữ tượng trưng cho hội thánh, và một kỵ nữ tượng trưng cho hội thánh sa ngã. Vậy đây không phải là một quốc gia ngoại đạo, mà là những người xưng nhận thuộc về Đức Chúa Trời nhưng đã bội đạo.
Khải Huyền 17:15 giải thích các dòng nước là “các dân tộc, các đoàn người, các nước và các tiếng.” Việc “ngồi trên” mang nghĩa cai trị: hệ thống này có ảnh hưởng toàn cầu. Khải Huyền 13 cũng xác nhận rằng “cả thế gian đều lấy làm lạ mà theo sau con thú” — con thú và đại kỵ nữ chỉ về cùng một thực thể nhìn từ hai góc khác nhau.
Những dấu hiệu nhận diện trùng khớp với Y-sơ-ra-ên xưa
Mọi đặc điểm của kỵ nữ trong Khải Huyền 17 đều đã thấy trong Ê-xê-chi-ên 16. Khải Huyền 17:2 chép nàng phạm tà dâm với các vua của thế gian — đúng như Y-sơ-ra-ên xưa. Khải Huyền 17:5 gọi nàng là “mẹ của các kỵ nữ” — đúng như Y-sơ-ra-ên có những con gái cùng phạm tội. Nàng làm các nước say sưa bằng rượu của sự tà dâm — tức là các giáo lý sai lạc đối nghịch với sứ điệp thiên sứ thứ nhất.
Khải Huyền 17:4 mô tả nàng mặc áo tím và đỏ điều, đeo vàng, đá quý và ngọc trai — y hệt cô dâu xưa đã đem trang sức Đức Chúa Trời ban để khoe mình. Đáng chú ý: trên trang phục của nàng không có màu xanh dương — màu biểu trưng luật pháp Đức Chúa Trời (Dân Số Ký 15) — vì hệ thống này đối nghịch với luật pháp thánh của Ngài. Khải Huyền 17:6 cho thấy nàng “say huyết các thánh đồ và huyết những kẻ tử vì đạo của Đức Chúa Giê-su” — đúng như Y-sơ-ra-ên xưa đã đổ máu vô tội.
Ba-by-lôn cuối cùng có ba phần
Kỵ nữ là nhân vật chính, nhưng Ba-by-lôn trong Khải Huyền là một liên minh ba phần. Khải Huyền 16:19 chép: “Thành lớn bị chia ra làm ba phần.” Và Khải Huyền 16:13–14 nêu rõ ba thực thể: con rồng, con thú và tiên tri giả — ba tà linh ô uế giống như ếch nhái phát ra từ miệng chúng.
Mô hình này lặp lại câu chuyện của Ê-li với A-háp, Giê-sa-bên và các tiên tri giả; cũng như câu chuyện Giăng Báp-tít với Hê-rốt, Hê-rô-đia và con gái nàng. Ma quỉ thường hành động qua bộ ba: con thú tương ứng với kỵ nữ, tiên tri giả tương ứng với các con gái của kỵ nữ, và con rồng tương ứng với các vua. Vào thời cuối, ba thế lực này sẽ liên kết để chống lại dân sự Đức Chúa Trời.
Khải Huyền 17:16 cho thấy hồi kết bi thảm: chính các vua từng phạm tà dâm với kỵ nữ sẽ trở mặt, ghét nàng, làm cho nàng trơ trụi và lõa lồ, ăn thịt nàng và thiêu nàng bằng lửa — đúng như lời Ê-xê-chi-ên 16:39 đã báo trước về Y-sơ-ra-ên xưa.
Lời kêu gọi: Hãy ra khỏi nàng, hỡi dân ta
Đức Chúa Trời có dân Ngài trong cả ba phần của Ba-by-lôn — trong hệ thống của kỵ nữ, trong hệ thống của tiên tri giả, và cả giữa các vua trên đất. Vì vậy, Khải Huyền 18:1–5 vang lên lời kêu gọi cuối cùng: “Hỡi dân ta, hãy ra khỏi Ba-by-lôn, kẻo các ngươi dự phần tội lỗi với nó, và chịu lấy những tai họa của nó.”
Dân trung tín của Đức Chúa Trời sẽ mang ấn của Ngài trên trán, đối lập với những kẻ thờ lạy mặt trời và mang dấu của con thú. Đây không phải là sứ điệp của lòng thù hận, mà là tiếng gọi của tình yêu thương. Đức Chúa Trời nhìn thấy con cái Ngài đang ở trong Ba-by-lôn, và Ngài kêu họ ra để khỏi cùng chịu bảy tai họa cuối cùng dành cho hệ thống bội đạo.
Câu hỏi đặt ra cho mỗi tấm lòng là: chúng ta có sẵn sàng đáp lời, ra khỏi Ba-by-lôn, và đứng cùng những kẻ giữ các điều răn của Đức Chúa Trời không?