Nền Tảng của Sự Thờ Phượng Chân Thật
Mệnh Lệnh Thứ Ba: Thờ Phượng Đấng Tạo Hóa
Khải Huyền 14:6–7 chép về một thiên sứ bay giữa trời, mang tin lành đời đời để rao giảng cho mọi dân, mọi chi phái, mọi tiếng và mọi nước. Tiếng kêu lớn của thiên sứ ấy chứa ba mệnh lệnh: kính sợ Đức Chúa Trời, dâng vinh hiển cho Ngài, và thờ phượng Đấng đã dựng nên trời, đất, biển và các suối nước.
Hai mệnh lệnh đầu đã được khảo sát trong các bài học trước. Bài này tập trung vào mệnh lệnh thứ ba — lời kêu gọi thờ phượng Đấng Tạo Hóa — và đặt câu hỏi cốt lõi: Đấng Tạo Hóa được nhắc đến trong sứ điệp thiên sứ thứ nhất là ai?
Cô-lô-se 1:15–17 trả lời rõ ràng. Phao-lô viết về Đức Chúa Giê-su rằng:
“Ấy chính Ngài là hình ảnh của Đức Chúa Trời không thấy được, là Đấng sanh ra đầu hết thảy mọi vật dựng nên. Vì muôn vật đã được dựng nên trong Ngài… muôn vật đã được dựng nên bởi Ngài và vì Ngài. Ngài có trước muôn vật, và muôn vật đứng vững trong Ngài.”
Đấng Tạo Hóa được sứ điệp thiên sứ thứ nhất kêu gọi thờ phượng chính là Đức Chúa Giê-su. Thi Thiên 95:6 và Nê-hê-mi 9:6 xác nhận động cơ của sự thờ phượng: Ngài là Đấng Tạo Hóa, còn chúng ta là tạo vật của Ngài. Cả các đạo binh trên trời cũng thờ phượng Ngài chính vì lẽ đó.
Tuần Lễ Đầu Tiên Là Tuần Lễ Của Đức Chúa Giê-su
Vì sứ điệp thiên sứ thứ nhất quy chiếu chúng ta về sự sáng tạo, không thể hiểu nó nếu không trở lại với Sáng Thế Ký 1 và 2. Sáng Thế Ký 1:31–2:1 chép rằng Đức Chúa Trời thấy mọi vật Ngài đã làm đều rất tốt lành; trời, đất và muôn vật trong đó đã hoàn tất ở ngày thứ sáu.
Một chi tiết quan trọng cần ghi nhớ: trong sáu ngày đầu tiên, chính Đức Chúa Giê-su là Đấng làm trọn mọi công việc. A-đam và Ê-va không góp phần nào vào công cuộc sáng tạo. Sáng Thế Ký 2:2–3 lặp đi lặp lại điều này:
“Ngày thứ bảy, Đức Chúa Trời làm xong các công việc Ngài đã làm, và ngày thứ bảy, Ngài nghỉ các công việc Ngài đã làm. Rồi, Ngài ban phước cho ngày thứ bảy, đặt là ngày thánh.”
Hãy chú ý hai chữ chìa khóa: “nghỉ” và “rồi”. Đức Chúa Giê-su nghỉ trước, rồi sau đó mới ban phước và thánh hóa ngày thứ bảy. Điều gì khiến ngày Sa-bát trở nên thánh? Chính sự nghỉ ngơi của Đức Chúa Giê-su trong ngày ấy. Ngày Sa-bát chỉ trở nên thánh sau khi Ngài nghỉ trọn ngày.
Vì Sao Đức Chúa Trời Không Truyền A-đam Giữ Ngày Sa-bát Đầu Tiên
Một câu hỏi từ lâu khiến nhiều người bối rối: trong ký thuật sáng tạo, không hề chép rằng Đức Chúa Giê-su truyền A-đam và Ê-va giữ ngày Sa-bát. Vì sao?
Câu trả lời nằm trong chính bản văn. Ngày Sa-bát chưa trở nên thánh cho đến khi nó kết thúc — bởi sự thánh hóa diễn ra sau khi Ngài đã nghỉ trọn ngày. Do đó, không thể truyền A-đam và Ê-va “giữ ngày Sa-bát thánh” khi nó chưa thánh. Ngoài ra, Đức Chúa Giê-su phải tự mình nêu gương trước, rồi mới có thể bảo con người noi theo.
Vì vậy, ngày Sa-bát đầu tiên trong lịch sử nhân loại là ngày của Đức Chúa Giê-su, không phải của con người. Điều răn thứ tư trong Xuất Ê-díp-tô Ký 20:8–11 truyền:
“Hãy nhớ ngày nghỉ đặng làm nên ngày thánh. Ngươi hãy làm hết công việc mình trong sáu ngày; nhưng ngày thứ bảy là ngày nghỉ của Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi… Vì trong sáu ngày Đức Giê-hô-va đã dựng nên trời, đất, biển, và muôn vật ở trong đó, qua ngày thứ bảy thì Ngài nghỉ; vậy nên Đức Giê-hô-va đã ban phước cho ngày nghỉ và làm nên ngày thánh.”
Khi Sa-bát thứ nhất kết thúc, Đức Chúa Giê-su mới phán cùng con người: “Như con đã thấy Ta làm việc sáu ngày và nghỉ ngày thứ bảy, thì con cũng hãy làm như vậy.” Tuần lễ trước hết là của Đức Chúa Trời, sau đó mới được ban cho con người.
Điều này không chỉ là quan điểm của Cơ-đốc Phục Lâm. Học giả Tin Lành Henry Morris, sáng lập viên Viện Nghiên Cứu Sáng Tạo, viết trong Biblical Creationism rằng ngày Sa-bát không phải được thiết lập bởi điều răn thứ tư, vì “nó đã được nhân loại tuân giữ kể từ tuần lễ sáng tạo thực sự”. Ông xác nhận ngày Sa-bát là một định chế của sự sáng tạo, được giữ bởi loài người từ rất lâu trước Môi-se.
Đấng Tạo Hóa Cũng Là Đấng Cứu Chuộc
Ai đã giải cứu Y-sơ-ra-ên khỏi ách nô lệ tại Ê-díp-tô và lập lễ Vượt Qua? Tại bụi gai cháy, Đấng oai nghi đã phán cùng Môi-se trong Xuất Ê-díp-tô Ký 3:13–14: “TA LÀ ĐẤNG TỰ HỮU HẰNG HỮU.” Cũng chính Đấng ấy mở đầu Mười Điều Răn bằng lời: “Ta là Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi, đã rút ngươi ra khỏi xứ Ê-díp-tô.”
Trong Giăng 8:58, Đức Chúa Giê-su tuyên bố trước người Do Thái:
“Trước khi chưa có Áp-ra-ham, đã có Ta.”
Lập tức họ nhặt đá ném Ngài vì hiểu rõ: Ngài đang xưng mình là Đấng đã hiện ra trong bụi gai cháy. Vậy Đấng giải cứu Y-sơ-ra-ên, Đấng ban Mười Điều Răn, Đấng dựng nên thế giới và nghỉ ngày Sa-bát — tất cả đều là Đức Chúa Giê-su. Giăng 1:1–3, 14 cũng xác nhận: Ngôi Lời, qua Ngài muôn vật được dựng nên, đã trở nên xác thịt và ở giữa chúng ta.
Như vậy có một chuỗi liên tục không gián đoạn: Đấng Tạo Hóa cũng là Đấng giải cứu Y-sơ-ra-ên, và là Đấng Cứu Chuộc nhân loại.
Đức Chúa Giê-su, Chiên Con Vượt Qua, Chết Đúng Giờ Thứ Chín
Chiên con Vượt Qua phải hội đủ hai đặc điểm: trọn vẹn không tì vết, rồi bị giết. Sự trọn vẹn tượng trưng cho cuộc đời thánh khiết của Đức Chúa Giê-su; cái chết của chiên con tượng trưng cho cái chết của Ngài, mang gánh tội lỗi chúng ta trên thập tự giá.
Ma-thi-ơ 27:46 chép rằng “ước chừng giờ thứ chín” Đức Chúa Giê-su kêu lớn tiếng. Giăng 19:30 ghi lời cuối: “Mọi việc đã được trọn.” Lu-ca 23:46 thêm lời sau cùng: “Hỡi Cha, tôi giao linh hồn lại trong tay Cha.” Ngài tắt hơi đúng vào giờ thứ chín, tức ba giờ chiều.
Xuất Ê-díp-tô Ký 12:6 truyền giết chiên con Vượt Qua “giữa hai buổi chiều” — buổi chiều thứ nhất là khi mặt trời bắt đầu xế, buổi chiều thứ hai là lúc mặt trời lặn. Khoảng thời gian “giữa hai buổi chiều” chính là ba giờ chiều. Đức Chúa Giê-su chết đúng giờ chiên con Vượt Qua phải bị giết, vào ngày mà Cơ-đốc Giáo gọi là Thứ Sáu Tuần Thánh.
Sự Nghỉ Ngơi Của Đấng Cứu Chuộc Trong Mộ
Lu-ca 23:54–56 xác lập trình tự rõ ràng: Đức Chúa Giê-su chết “trong ngày sắm sửa, và ngày Sa-bát gần tới”. Các phụ nữ chuẩn bị thuốc thơm, “rồi giữ ngày Sa-bát theo điều răn”. Vì sao có sự gấp rút đem thi thể Ngài xuống khỏi thập tự giá? Không chỉ vì luật pháp, mà vì một ý nghĩa sâu xa hơn: như chiên con Vượt Qua phải được chuẩn bị xong trước khi Sa-bát bắt đầu, thi thể Đức Chúa Giê-su phải được an nghỉ trọn ngày Sa-bát trong mộ.
Trên thập tự giá, vào ngày thứ sáu, Đức Chúa Giê-su tuyên bố: “Mọi việc đã được trọn” — cùng một chữ “hoàn tất” được dùng trong Sáng Thế Ký sau sáu ngày sáng tạo. Sau khi đã hoàn thành công cuộc cứu chuộc, Ngài an nghỉ trong mộ trọn ngày Sa-bát, lặp lại đúng những gì Ngài đã làm khi sáng tạo.
Vì sao thi thể Ngài không hư nát? Câu chuyện ma-na trong Xuất Ê-díp-tô Ký 16 chứa lời tiên báo. Bất cứ ngày nào khác, ma-na để qua đêm sẽ hóa giòi và hôi thối — dấu hiệu của xác thịt phân hủy. Nhưng ma-na thu vào ngày thứ sáu để dành cho Sa-bát thì không sanh giòi, cũng không hôi thối.
Giăng 6:51 cho biết ma-na tượng trưng cho xác thịt của Đức Chúa Giê-su:
“Ta là bánh hằng sống từ trên trời xuống… Bánh mà ta sẽ ban cho vì sự sống của thế gian, ấy là thịt ta.”
Thi Thiên 16:8–10 tiên tri: “Xác thịt tôi cũng sẽ nghỉ yên ổn… Vì Chúa sẽ chẳng bỏ linh hồn tôi nơi âm phủ, cũng không để cho người thánh Chúa thấy sự hư nát.” Phi-e-rơ trong Công Vụ Các Sứ Đồ 2:25–31 áp dụng lời tiên tri này cho sự phục sinh của Đấng Christ. Như ma-na thu ngày thứ sáu không hư nát qua Sa-bát, xác thịt Đức Chúa Giê-su an nghỉ trong mộ ngày Sa-bát mà không thấy sự hư nát, vì Ngài là Ma-na Hằng Sống.
Trọng Tâm Là Sự An Nghỉ Trong Mộ, Không Phải Chủ Nhật
Nhiều Cơ-đốc nhân lập luận rằng Chủ Nhật là ngày vui mừng còn Sa-bát là ngày buồn thảm, nên ngày phục sinh đáng giữ hơn. Lập luận này không đứng vững. Đức Chúa Giê-su đã báo trước rằng Ngài sẽ chết và sống lại ngày thứ ba; nếu các môn đồ tin lời Ngài, ngày Sa-bát ấy đáng lẽ là ngày trông đợi vinh hiển, khi họ hiểu rằng Đấng Mê-si đang an nghỉ khỏi công cuộc cứu chuộc như đã từng nghỉ khỏi công cuộc sáng tạo. Sự thật là ngay cả tối Chủ Nhật, các môn đồ vẫn chưa tin Ngài đã sống lại — nên Chủ Nhật không phải là ngày vui mừng như người ta tưởng.
Điểm cốt lõi cần thấy là: để có thể an nghỉ trọn ngày Sa-bát trong mộ, Đức Chúa Giê-su buộc phải sống lại vào ngày thứ nhất trong tuần. Trọng tâm không phải là sự phục sinh ngày Chủ Nhật, mà là sự an nghỉ trong mộ ngày Sa-bát. Cơ-đốc Giáo nói nhiều về Thứ Tư Lễ Tro, Thứ Năm Tuần Thánh, Thứ Sáu Tuần Thánh, Chủ Nhật Phục Sinh — nhưng hầu như không ai nhắc đến ngày Sa-bát trong tuần lễ Thương Khó. Nó bị đánh mất trong sự lãng quên.
Điều gì khiến một ngày trở nên thánh? Sự nghỉ ngơi của Đức Chúa Giê-su. Để chứng minh Chủ Nhật là ngày thánh, người ta phải chứng minh được từ Kinh Thánh rằng Đức Chúa Giê-su đã nghỉ ngơi vào ngày ấy. Nhưng Ngài không nghỉ ngày thứ nhất — Ngài nghỉ ngày Sa-bát, trong mộ, hệt như đã làm khi sáng tạo.
Sa-tan Tấn Công Dấu Hiệu Của Đấng Tạo Hóa
Sa-tan đã làm hết sức mình để xóa bỏ ký ức về Đức Chúa Giê-su khỏi thế gian, và phương cách của nó là tấn công dấu hiệu của Đấng Tạo Hóa — ngày Sa-bát. Vì Sa-bát nhắc nhở chúng ta rằng Đức Chúa Giê-su là Đấng Tạo Hóa và Đấng Cứu Chuộc, kẻ thù tìm cách xóa dấu hiệu ấy khỏi tâm trí nhân loại.
Loài người đã chế ra đủ học thuyết để giải thích sự tồn tại của thế giới: thuyết tiến hóa Darwin, thiết kế thông minh, cân bằng đứt đoạn, sáng tạo lũy tiến, tiến hóa hữu thần, các giả thuyết Thời Đại Mới. Nếu nhân loại giữ ngày Sa-bát thứ bảy, không một học thuyết nào trong số này có thể được chấp nhận, vì Kinh Thánh khẳng định Đức Chúa Giê-su sáng tạo thế giới trong sáu ngày và nghỉ ngày thứ bảy.
Điều bi thảm là những triết lý ấy không còn chỉ là niềm tin của những người thế tục, hoài nghi, vô thần và duy vật — mà đã trở thành niềm tin của các giáo hội Cơ-đốc, thậm chí của một số học giả trong Hội Thánh Cơ-đốc Phục Lâm.
Sách Giáo Lý Công Giáo La Mã năm 1994, trang 87, viết: “Kinh Thánh trình bày công cuộc của Đấng Tạo Hóa một cách biểu tượng như một sự liên tiếp sáu ngày làm việc của Đức Chúa Trời.” Chữ “biểu tượng” được lồng vào rất kín đáo, nhưng đủ để mở cửa cho thuyết tiến hóa.
Ngày 22 tháng 10 năm 1996, Giáo hoàng Gioan Phao-lô II phát biểu trước Viện Hàn Lâm Khoa Học Tòa Thánh rằng thuyết tiến hóa “không chỉ là một giả thuyết”, và sự hội tụ độc lập của các nghiên cứu khoa học là một luận chứng có ý nghĩa ủng hộ học thuyết ấy. Báo Chicago Tribune ngày 25 tháng 10 năm 1996 tường thuật rằng Giáo hoàng tuyên bố thuyết tiến hóa tương thích với đức tin Cơ-đốc.
Nhiều học giả Tin Lành cũng dạy thuyết sáng tạo lũy tiến — rằng Đức Chúa Trời dùng tiến hóa làm phương pháp sáng tạo, và sự chết đã có hàng triệu năm trước khi tội lỗi xuất hiện. Một Đức Chúa Trời như thế là loại Đức Chúa Trời nào — một Đấng phải dùng phương pháp thử-và-sai, để các loài vật giết nhau qua hàng triệu năm, mới tạo ra thế giới? Đó không phải là Đức Chúa Trời toàn năng của Kinh Thánh.
Sáu Ngày Sáng Tạo Là Sáu Ngày Theo Nghĩa Đen
Ngay cả trong Hội Thánh Cơ-đốc Phục Lâm, một số học giả đang giải thích lại các ngày sáng tạo như những thời kỳ dài, dùng phương pháp phê bình lịch sử, có người còn cho rằng Môi-se không viết Sáng Thế Ký, hoặc Môi-se đã sai vì khoa học “đã chứng minh” ngược lại.
Nhưng các luận chứng từ Kinh Thánh rất mạnh:
Thứ nhất, các từ điển tiếng Hê-bơ-rơ chính (Holladay, Brown-Driver-Briggs) đều xác nhận rằng tác giả Sáng Thế Ký hiểu các ngày là 24 giờ theo nghĩa đen.
Thứ hai, công thức “buổi chiều và buổi mai” dùng cho mỗi ngày chỉ có nghĩa khi đó là một ngày 24 giờ. “Buổi chiều và buổi mai của một triệu năm” là vô nghĩa.
Thứ ba, từ yom (“ngày”) khi đi kèm với một số đếm xuất hiện 150 lần trong Cựu Ước, và mỗi lần đều chỉ một ngày 24 giờ theo nghĩa đen.
Thứ tư, điều răn thứ tư đặt nền tảng ngày Sa-bát trên gương mẫu của Đấng Tạo Hóa. Nếu các ngày sáng tạo là hàng triệu năm, làm sao con người có thể noi gương? Toàn bộ luận lý của điều răn sụp đổ. Chúng ta giữ sáu ngày theo nghĩa đen và nghỉ ngày Sa-bát theo nghĩa đen vì Đức Chúa Trời cũng đã làm như vậy theo nghĩa đen.
Mọi sự quy về một câu hỏi đức tin. Tôi chọn tin lời Kinh Thánh kể.
Chiều Kích Tương Lai Của Ngày Sa-bát
Ngày Sa-bát không chỉ kỷ niệm Đức Chúa Giê-su là Đấng Tạo Hóa và Đấng Cứu Chuộc — nó còn là lời tiên tri về sự an nghỉ tương lai trong vương quốc sắp đến. Ê-sai 66:22–23 chép:
“Vì như trời mới đất mới mà ta hầu dựng, sẽ cứ còn trước mặt ta thể nào, thì dòng giống và danh hiệu các ngươi cũng sẽ cứ còn thể ấy. Sẽ xảy ra rằng từ ngày trăng mới này đến ngày trăng mới khác, từ ngày Sa-bát nọ đến ngày Sa-bát kia, mọi xác thịt sẽ đến thờ lạy trước mặt ta.”
Trong trời mới đất mới, ngày Sa-bát vẫn là dấu hiệu của sự thờ phượng dâng lên Đấng Tạo Hóa. Có ba lý do để giữ ngày Sa-bát: vì Đức Chúa Giê-su sáng tạo thế giới trong sáu ngày và nghỉ ngày thứ bảy; vì Ngài cứu chuộc thế giới và an nghỉ trong mộ vào ngày Sa-bát; và vì nó hướng về tương lai khi Ngài tạo dựng trời mới đất mới và an nghỉ với dân Ngài trong vương quốc sắp đến.
Vì sao có cả “từ trăng mới đến trăng mới”? Khải Huyền 22:1–2 cho biết cây sự sống bên dòng sông sự sống sinh mười hai thứ trái, mỗi tháng kết một mùa. Mỗi tháng dân Đức Chúa Trời sẽ đến để ăn từ cây sự sống; mỗi Sa-bát họ sẽ đến để thờ phượng.
Một số người hiểu sai Khải Huyền 21:23 — câu nói thành Giê-ru-sa-lem mới “không cần mặt trời mặt trăng soi sáng” — cho rằng trên đất mới sẽ không có ngày, đêm, tuần, tháng. Nhưng câu này nói về thành, không phải toàn cõi đất mới. Vinh quang Đức Chúa Trời trong thành sáng đến nỗi ánh sáng mặt trời mặt trăng bị lu mờ, giống như đèn pin bật giữa trưa hè. Bên ngoài thành, vẫn có tuần lễ, vì sẽ vẫn có Sa-bát; vẫn có tháng, vì cây sự sống vẫn kết trái mỗi tháng.
Hai Dấu Hiệu, Một Quyết Định
Cuộc xung đột cuối cùng trên thế giới này sẽ xoay quanh sự thờ phượng. Có hai dấu hiệu sẽ được thiết lập đối lập nhau: ấn của Đức Chúa Trời và dấu của con thú.
Một dấu hiệu là dấu của sự thờ phượng dâng lên Đấng Tạo Hóa. Sứ điệp thiên sứ thứ nhất tuyên bố: “Hãy thờ phượng Đấng dựng nên trời, đất, biển và các suối nước.” Không thể vâng theo lời ấy mà không giữ ngày Sa-bát thánh của Ngài.
Dấu hiệu kia thuộc về một thế lực được gọi là con thú. Khải Huyền 14:9–10 cảnh báo:
“Nếu ai thờ phượng con thú cùng tượng nó, và chịu dấu nó ghi trên trán hoặc trên tay, thì người ấy cũng vậy, sẽ uống rượu thạnh nộ không pha của Đức Chúa Trời rót trong chén thạnh nộ Ngài.”
Hai thế lực, hai dấu hiệu, đang giành giật lòng trung thành của nhân loại — một dấu hiệu được Đức Chúa Trời thiết lập trước khi tội lỗi xuất hiện, dấu kia do người tội lỗi dựng nên. Câu hỏi đặt ra cho mỗi người là: chúng ta sẽ chọn dấu hiệu nào — dấu Đức Chúa Trời đã lập, hay dấu con thú dựng lên như biểu tượng của quyền lực và uy quyền nó?
Đó là quyết định mỗi linh hồn phải đối diện. Nguyện xin Đức Chúa Trời ban ơn để chúng ta chọn đúng.