Làm Sao Tôn Vinh Đức Chúa Trời
Mệnh lệnh thứ hai của thiên sứ thứ nhất
Trong Khải Huyền 14:6-7, sứ đồ Giăng thấy một thiên sứ bay giữa trời, có Tin Lành đời đời truyền giảng cho mọi dân, mọi chi phái, mọi tiếng và mọi nước. Sứ điệp này chứa ba mệnh lệnh: kính sợ Đức Chúa Trời, dâng vinh hiển cho Ngài, và thờ phượng Đấng dựng nên trời đất.
“Hãy kính sợ Đức Chúa Trời, và tôn vinh Ngài, vì giờ phán xét của Ngài đã đến; hãy thờ phượng Đấng dựng nên trời, đất, biển và các suối nước.” (Khải Huyền 14:7)
Sau khi đã suy gẫm về ý nghĩa của sự kính sợ Đức Chúa Trời trong bài học trước, hôm nay chúng ta sẽ tìm hiểu mệnh lệnh thứ hai: dâng vinh hiển cho Đức Chúa Trời.
Thoạt nghe, đây là một mệnh lệnh khó hiểu. Rô-ma 3:23 chép rằng: “Vì mọi người đều đã phạm tội, thiếu mất sự vinh hiển của Đức Chúa Trời.” Cụm từ “thiếu mất” có nghĩa là không có. Nếu chúng ta không có vinh hiển trong chính mình, làm sao có thể dâng cho Đức Chúa Trời điều mình không sở hữu?
Để trả lời câu hỏi đó, trước tiên cần hiểu vinh hiển của Đức Chúa Trời thật sự là gì.
Hai phương diện của vinh hiển Đức Chúa Trời
Kinh Thánh trình bày vinh hiển của Đức Chúa Trời theo hai phương diện. Thứ nhất là vinh hiển bên ngoài — ánh sáng rực rỡ, chói lòa, không ai có thể đến gần. Khi Đức Chúa Giê-su phục sinh, hai thiên sứ từ trời xuống và sự sáng láng của họ khiến những người canh mộ ngã xuống đất như đã chết. Đó chỉ là thiên sứ, không phải chính Đức Chúa Trời.
Xuất Ê-díp-tô Ký 24:15-17 mô tả vinh hiển này tại núi Si-na-i: mây phủ trên núi sáu ngày, và “hình trạng sự vinh quang của Đức Giê-hô-va nơi đỉnh núi, trước mắt dân Y-sơ-ra-ên, khác nào như đám lửa hừng.” Trước ngọn lửa thiêu đốt ấy, không một con người nào có thể đứng vững mà sống được.
Nhưng đây không phải là loại vinh hiển mà thiên sứ thứ nhất nói đến. Sứ điệp ấy đề cập tới vinh hiển bên trong — bản tính thuộc linh của Đức Chúa Trời. Vinh hiển bên ngoài chỉ là sự công bố cho một vinh hiển khác sâu xa hơn: lòng thương xót, tình yêu, lẽ thật, sự thành tín và lòng nhân từ của Ngài.
A-đam và Ê-va trước khi sa ngã được bao phủ bởi y phục sáng láng vinh hiển. Nhưng chiếc áo ấy chỉ là biểu hiện bên ngoài của bản tính bên trong: sự thánh khiết, vô tội và vâng phục luật pháp Đức Chúa Trời.
Môi-se cầu xin được thấy vinh hiển
Trong Phục Truyền Luật Lệ Ký 18:18, Đức Chúa Trời hứa ban cho dân Y-sơ-ra-ên một đấng tiên tri giống như Môi-se — và đấng tiên tri ấy chính là Đức Chúa Giê-su Christ. Vì vậy, đời sống Môi-se là hình bóng dự ngôn về Đức Chúa Giê-su.
Trên núi Si-na-i, Môi-se đã thưa với Đức Chúa Trời: “Tôi xin Ngài cho tôi xem sự vinh hiển của Ngài” (Xuất Ê-díp-tô Ký 33:18). Người ta tưởng Đức Chúa Trời sẽ cất bức màn và bày tỏ ánh sáng rực rỡ không ai đến gần được. Nhưng Ngài đã làm khác.
“Ta sẽ làm cho các sự nhân từ ta phát ra trước mặt ngươi; ta hô danh Giê-hô-va trước mặt ngươi; làm ơn cho ai ta muốn làm ơn, và thương xót ai ta muốn thương xót.” (Xuất Ê-díp-tô Ký 33:19)
Trong Xuất Ê-díp-tô Ký 34:5-7, Đức Giê-hô-va đi ngang qua mặt Môi-se và xưng danh Ngài là “Đức Chúa Trời nhân từ, thương xót, chậm giận, đầy dẫy ân huệ và thành thực, ban ơn đến ngàn đời, xá điều gian ác, tội trọng, và tội lỗi; nhưng chẳng kể kẻ có tội là vô tội.”
Khi Môi-se cầu xin được thấy vinh hiển, Đức Chúa Trời đã bày tỏ bản tính của Ngài. Ngài là Đấng nhân từ, thương xót, chậm giận, thành tín, đồng thời cũng công bình. Vinh hiển bên ngoài của Đức Chúa Trời chỉ là sự biểu lộ của bản tính bên trong Ngài.
Vinh hiển bày tỏ qua sự sáng tạo và cứu chuộc
Vinh hiển của Đức Chúa Trời được bày tỏ qua công trình tạo dựng. Thi Thiên 19:1 chép: “Các từng trời rao truyền sự vinh hiển của Đức Chúa Trời, bầu trời giãi tỏ công việc tay Ngài làm.” Sự sáng tạo phản ánh lòng rộng rãi, sự nhân từ và lòng thương xót của Ngài.
Vinh hiển ấy cũng được bày tỏ qua công cuộc cứu chuộc. Trong Thi Thiên 79:9, dân Y-sơ-ra-ên cầu nguyện: “Hỡi Đức Chúa Trời về sự cứu rỗi chúng tôi, vì vinh hiển của danh Chúa, xin hãy giúp đỡ chúng tôi; vì cớ danh Ngài, xin hãy giải cứu chúng tôi, và tha tội chúng tôi.” Thi Thiên 85:9 cũng khẳng định: “sự cứu rỗi của Ngài thật ở gần những kẻ kính sợ Ngài, hầu cho sự vinh hiển ngự trong xứ chúng ta.”
Đức Chúa Trời là Đấng vui thích cứu, giải phóng và tha tội cho dân sự Ngài. Vinh hiển của Ngài chính là bản tính sẵn lòng cứu rỗi đó.
Khuôn mặt sáng láng của Môi-se
Khi Môi-se từ núi Si-na-i đi xuống, một điều kỳ lạ đã xảy ra. Xuất Ê-díp-tô Ký 34:29 chép rằng “Môi-se chẳng biết rằng da mặt mình sáng rực bởi vì mình hầu chuyện Đức Giê-hô-va.” Vinh hiển nào đang chiếu trên gương mặt ông? Chính là vinh hiển của Đức Giê-hô-va. Vinh hiển của Đức Chúa Trời có tính lan truyền: khi Ngài bày tỏ bản tính của mình, bản tính ấy được phản chiếu nơi người ở gần Ngài.
Xuất Ê-díp-tô Ký 33:11 cho biết “Đức Giê-hô-va đối diện phán cùng Môi-se, như một người nói chuyện cùng bạn hữu mình.” Môi-se không chỉ ở trên núi vài ngày — ông đã ở xứ Ma-đi-an bốn mươi năm và thông công với Đức Chúa Trời tại núi ấy trước khi Mười Điều Răn được ban xuống.
Dân Số Ký 12:3 chép: “Vả, Môi-se là người rất khiêm hòa hơn mọi người trên thế gian.” Nhân từ, kiên nhẫn, dịu dàng, thương xót, khiêm nhường — tất cả những đức tính ấy đều mô tả Môi-se. Nhưng ông không phải lúc nào cũng như vậy.
Bốn mươi năm đầu đời tại Ê-díp-tô, Môi-se là một người nóng tính. Xuất Ê-díp-tô Ký 2:11-12 thuật lại việc ông giết một người Ê-díp-tô đang đánh đập một người Hê-bơ-rơ rồi giấu xác trong cát. Bị bao quanh bởi vinh quang, quyền lực và danh vọng của Ê-díp-tô, ông đã thấm nhuần tư tưởng và thái độ của xứ ấy.
Đời sống Môi-se có thể chia làm ba giai đoạn bốn mươi năm: bốn mươi năm đầu hấp thụ văn hóa Ê-díp-tô; bốn mươi năm thứ hai chăn chiên cho Giê-trô tại Ma-đi-an, ở đó ông thông công với Đức Chúa Trời và trở nên người khiêm hòa nhất trên đất; và bốn mươi năm cuối dẫn dắt dân Y-sơ-ra-ên trong đồng vắng, biểu lộ bản tính của Đức Chúa Trời mà ông đã hấp thụ.
Dù dân sự liên tục oán trách trong bốn mươi năm, Môi-se vẫn nhịn nhục, thậm chí sẵn lòng từ bỏ sự sống mình để cứu Y-sơ-ra-ên. Bản tính của Đức Chúa Trời đã thấm vào ông qua thời gian thông công với Ngài.
Đức Chúa Giê-su phản chiếu vinh hiển của Cha
Môi-se chỉ là hình bóng của Đấng vĩ đại hơn. Giăng 1:14 chép: “Ngôi Lời đã trở nên xác thịt, ở giữa chúng ta, đầy ơn và lẽ thật; chúng ta đã ngắm xem sự vinh hiển của Ngài, thật như vinh hiển của Con một đến từ nơi Cha.” Vinh hiển của Đức Chúa Giê-su chính là ơn và lẽ thật — những đức tính của bản tính Đức Chúa Trời.
Điều đáng chú ý là Đức Chúa Giê-su không phản chiếu vinh hiển của riêng Ngài; Ngài phản chiếu vinh hiển của Cha. Giăng 1:18 khẳng định: “Chẳng hề ai thấy Đức Chúa Trời; chỉ Con một ở trong lòng Cha, là Đấng đã giãi bày Cha cho chúng ta biết.” Trong Giăng 7:18, Đức Chúa Giê-su phán: “Kẻ nói theo ý mình, thì tìm vinh hiển riêng mình; nhưng kẻ tìm vinh hiển của Đấng đã sai mình đến, mới là chân thật.”
Vì sao Đức Chúa Giê-su có thể phản chiếu Cha cách trọn vẹn? Vì Ngài dành thời gian thông công với Cha. Ma-thi-ơ 14:23 cho biết Ngài lên núi cầu nguyện một mình. Mác 1:35 chép: “Sáng hôm sau, trời còn mờ mờ, Ngài chờ dậy, bước ra, đi vào nơi vắng vẻ, và cầu nguyện tại đó.”
2 Cô-rinh-tô 4:6 tóm tắt: “Đức Chúa Trời… đã làm cho sự sáng Ngài chói lòa trong lòng chúng tôi, đặng sự thông biết về vinh hiển Đức Chúa Trời soi sáng nơi mặt Đức Chúa Jêsus Christ.”
Khi sứ đồ Phi-líp xin Đức Chúa Giê-su tỏ Cha cho mình, Ngài đáp: “Hỡi Phi-líp, ta ở cùng các ngươi đã lâu thay, mà ngươi chưa biết ta! Ai đã thấy ta, tức là đã thấy Cha” (Giăng 14:9). Mọi việc lạ Đức Chúa Giê-su làm — biến nước thành rượu tại Ca-na (Giăng 2:11), kêu La-xa-rơ ra khỏi mộ (Giăng 11:4, 40), chữa lành người đàn bà còng lưng mười tám năm (Lu-ca 13:13), chữa lành mười người phung (Lu-ca 17:15), mở mắt người mù (Lu-ca 18:43) — đều được Kinh Thánh gọi là sự bày tỏ vinh hiển của Đức Chúa Trời.
Công Vụ Các Sứ Đồ 10:38 tóm gọn chức vụ Ngài: “Đức Chúa Trời đã xức dầu cho Đức Chúa Jêsus thành Na-xa-rét bằng Đức Thánh Linh và quyền phép, rồi Ngài đi từ nơi nọ qua chỗ kia làm phước và chữa lành hết thảy những người bị ma quỉ ức hiếp; vì Đức Chúa Trời ở cùng Ngài.”
Trong lời cầu nguyện cuối cùng (Giăng 17:4, 22-23), Đức Chúa Giê-su thưa với Cha: “Con đã tôn vinh Cha trên đất… Con đã ban cho họ sự vinh hiển mà Cha đã ban cho Con.” Sự chết của Ngài trên thập tự là đỉnh cao của sự bày tỏ vinh hiển — nơi tình yêu và sự công bình của Đức Chúa Trời cùng tỏa sáng (Giăng 12:23-24).
Chúng ta là sự sáng phản chiếu
Vậy còn chúng ta thì sao? Đức Chúa Giê-su phán: “Ta là sự sáng của thế gian” (Giăng 8:12), nhưng cũng phán: “Các ngươi là sự sáng của thế gian” (Ma-thi-ơ 5:14). Làm thế nào điều ấy có thể đúng cho cả hai?
Hãy nhìn mặt trăng. Ban đêm chúng ta ngắm mặt trăng và trầm trồ về vẻ đẹp của nó. Nhưng mặt trăng không có ánh sáng riêng — nó chỉ phản chiếu ánh sáng của mặt trời. Đức Chúa Giê-su là nguồn sáng nguyên thủy; còn chúng ta chỉ phản chiếu khi tiếp xúc với Ngài.
“Sự sáng các ngươi hãy soi trước mặt người ta như vậy, đặng họ thấy những việc lành của các ngươi, và ngợi khen Cha các ngươi ở trên trời.” (Ma-thi-ơ 5:16)
Khi người khác thấy việc lành của chúng ta, họ không tôn vinh chúng ta — họ tôn vinh Cha trên trời, vì hiểu rằng chúng ta chỉ phản chiếu bản tính của Ngài. 1 Phi-e-rơ 2:12 cũng dạy: “Phải ăn ở ngay lành giữa dân ngoại, hầu cho họ… nhân thấy việc lành anh em, mà ngợi khen Đức Chúa Trời trong ngày Ngài thăm viếng.”
Trong Giăng 15:8, Đức Chúa Giê-su phán: “Nầy, Cha ta sẽ được sáng danh là thể nào: ấy là các ngươi được kết nhiều quả, thì sẽ làm môn đồ của ta vậy.” Trái ấy là gì? Ga-la-ti 5:22-23 trả lời: “Trái của Thánh Linh, ấy là lòng yêu thương, sự vui mừng, bình an, nhịn nhục, nhân từ, hiền lành, trung tín, mềm mại, tiết độ.” Mỗi đức tính đều là một nét trong bản tính của Đức Chúa Trời.
Ngay cả sự chết của các thánh tử đạo cũng tôn vinh Đức Chúa Trời. Khi Đức Chúa Giê-su nói trước về cái chết của Phi-e-rơ trong Giăng 21:18-19, Ngài cho biết bằng cách ấy ông sẽ “tôn vinh Đức Chúa Trời.” Sự trung tín đến chết là một sự bày tỏ trọn vẹn về bản tính tận hiến của Đức Chúa Trời, và nhiều người đã đến với Đức Chúa Giê-su khi thấy các thánh tử đạo dám chết vì đức tin.
Sự bày tỏ vinh hiển trong những ngày sau rốt
Khải Huyền 18:1 chép về một thiên sứ khác từ trời xuống, có quyền lớn, “và đất rạng rỡ vì sự vinh hiển của người.” Đây không phải là một thiên sứ thật bay ngang trời với ánh sáng chói lòa — trong sách Khải Huyền, thiên sứ thường tượng trưng cho dân sự của Đức Chúa Trời. Trong những ngày sau rốt, Hội Thánh trung tín sẽ làm đầy dẫy thế giới bằng vinh hiển — bằng bản tính — của Đức Chúa Trời.
Ê-sai 58:6-8 mô tả vinh hiển ấy cách cụ thể: bẻ xiềng hung ác, mở trói cho người bị ức hiếp, chia bánh cho kẻ đói, đem kẻ nghèo không nhà ở vào nhà mình. “Bấy giờ sự sáng ngươi sẽ hừng lên như sự sáng ban mai… sự công bình ngươi đi trước mặt ngươi, sự vinh hiển của Đức Giê-hô-va sẽ gìn giữ sau ngươi.”
Thế giới sẽ không nói: “Hãy nhìn những Cơ-đốc nhân ấy, họ thật tuyệt vời.” Họ sẽ hỏi: “Đức Chúa Trời mà những người ấy thờ phượng là Đấng nào? Vì sao họ nhân từ, yêu thương, công bình và chân thật như vậy?”
Tôn vinh Đức Chúa Trời nơi thân thể
Còn một phương diện nữa của việc dâng vinh hiển. 1 Cô-rinh-tô 6:19-20 dạy:
“Anh em há chẳng biết rằng thân thể mình là đền thờ của Đức Thánh Linh… Vậy, hãy lấy thân thể mình làm sáng danh Đức Chúa Trời.”
1 Cô-rinh-tô 10:31 cũng nói: “Vậy, anh em hoặc ăn, hoặc uống, hay là làm sự chi khác, hãy vì sự vinh hiển Đức Chúa Trời mà làm.”
Việc chăm sóc thân thể có liên quan đến bản tính chúng ta. Cà phê, rượu, ma túy, thức ăn không lành mạnh — tất cả đều ảnh hưởng đến cách chúng ta đối xử với người khác. Não là một cơ quan thuộc thể, và tâm trí hoạt động qua não. Tình trạng thân thể ảnh hưởng tới não, và tình trạng não ảnh hưởng tới khả năng phản chiếu bản tính Đức Chúa Trời cũng như khả năng thông công rõ ràng với Ngài. Nếu chúng ta không gìn giữ thân thể, vinh hiển của Đức Chúa Giê-su không thể được phản chiếu cách trọn vẹn.
Biến đổi từ vinh hiển đến vinh hiển
Chúng ta khép lại với 2 Cô-rinh-tô 3:18:
“Chúng ta ai nấy đều để mặt trần mà nhìn xem vinh hiển Chúa như trong gương, thì hóa nên cũng một ảnh tượng Ngài, từ vinh hiển qua vinh hiển, như bởi Chúa, là Thánh Linh.”
Dân Y-sơ-ra-ên đã xin Môi-se che mặt lại, vì họ không muốn nhìn vinh hiển của Đức Chúa Trời. Vì vậy bản tính ấy không tràn từ Đức Chúa Trời qua Môi-se rồi đến với họ. Đức Chúa Trời đã muốn vinh hiển chảy từ Ngài đến Môi-se rồi từ Môi-se đến dân sự — nhưng họ đã từ chối.
Hôm nay, lời mời gọi vẫn còn đó: với mặt trần, hãy chiêm ngưỡng vinh hiển của Chúa, để được biến đổi nên giống ảnh tượng Ngài. Đó không phải là sự thay đổi tức thì. Càng dành thời gian với Đức Chúa Giê-su, chúng ta càng được biến đổi nên giống Ngài. Càng dành thời gian xem truyền hình, bạo lực, dâm ô và lời tục tĩu, chúng ta càng phản chiếu những điều đó. Đây là một quy luật của tâm trí: chúng ta trở nên những gì chúng ta ăn — về mặt thuộc thể qua miệng, về mặt thuộc linh qua tai và mắt.
Từ “biến hóa” trong câu này là từ Hy-lạp metamorphosis — cùng một từ mô tả sâu hóa thành bướm, nòng nọc hóa thành ếch. Một sự thay đổi trọn vẹn, không phải sự cải thiện bề ngoài.
Trong sách Sons and Daughters of God trang 337, có lời chép: “Bởi chiêm ngưỡng Đấng Christ, bởi nói về Ngài, bởi chiêm ngưỡng vẻ đẹp của bản tính Ngài, chúng ta được biến đổi — biến đổi từ vinh hiển sang vinh hiển.” Vinh hiển là gì? Là bản tính. Vậy ấy là sự biến đổi từ bản tính sang bản tính, một công việc tinh luyện diễn ra khi chúng ta chiêm ngưỡng Đức Chúa Giê-su.
Khi các thầy thông giáo và người Pha-ri-si quan sát sự dạn dĩ của các môn đồ, họ kết luận: “Họ đã từng ở với Đức Chúa Giê-su.” Vinh hiển và sự tôn kính không thuộc về các môn đồ — chúng thuộc về Chúa mà họ phục vụ.
Đức Chúa Trời sẽ có một dân sự trong những ngày sau rốt, làm đầy dẫy đất bằng vinh hiển của bản tính Ngài. Khi thấy đời sống ấy, người ta sẽ không khen ngợi con người, mà sẽ tìm kiếm Đức Chúa Trời mà những người ấy thờ phượng — như nữ vương nước Sê-ba xưa đã đến tìm bí quyết vinh hiển nơi vua Sa-lô-môn. Bấy giờ, chúng ta có thể chỉ họ về nguồn của vinh hiển: Đức Chúa Giê-su Christ.