10 Sự Thật về Khải Huyền 14
Một thế giới đầy biến động và câu hỏi về niềm hy vọng
Thế giới sau biến cố 11 tháng 9 đang đối diện với những hỗn loạn chưa từng có. Nền kinh tế toàn cầu rạn nứt, các ngân hàng và tập đoàn lớn phải được cứu trợ bằng những khoản nợ khổng lồ, hàng triệu người mất nhà cửa, mất khoản tiết kiệm và kế hoạch hưu trí. Lòng tham trong giới tài chính đã gây ra những tổn thất chưa từng thấy cho hàng triệu người.
Bên cạnh đó là những thiên tai có quy mô khốc liệt hơn bao giờ hết: bão Katrina, sóng thần ở châu Á, các trận lốc xoáy tàn phá miền Trung Tây Hoa Kỳ, những đám cháy trăm năm có một ở Úc và California, cùng nhiều trận động đất khắp nơi. Chiến tranh và tin đồn về chiến tranh tiếp diễn ở Trung Đông, Iraq, Afghanistan, Ấn Độ và Pakistan. Các đại dịch toàn cầu, chủ nghĩa khủng bố, mối đe dọa từ vũ khí sinh học, hóa học và hạt nhân khiến nhân loại bất an.
Trên bình diện đạo đức, mọi sự dường như tuột dốc: tranh luận về hôn nhân đồng giới, sự lan tràn của văn hóa phẩm đồi trụy, nạn phá thai không còn cắn rứt lương tâm, các vụ xả súng trong trường học và nơi làm việc, nạn bạo hành và bắt cóc trẻ em. Hiện tượng nóng lên toàn cầu đang làm xáo trộn hệ sinh thái mong manh của hành tinh.
Giữa tất cả những điều đó, câu hỏi đặt ra là: phải chăng không còn hy vọng? Phải chăng thế giới đang tiến đến trận chiến Ha-ma-ghê-đôn? Tin mừng là Đức Chúa Trời đã gửi sứ điệp cuối cùng cho hành tinh này, được ghi lại trong Khải Huyền 14:6–12 — sứ điệp của ba thiên sứ.
Những câu hỏi sẽ được giải đáp trong loạt bài
Loạt nghiên cứu này gồm 24 bài, phân tích từng cụm từ trong sứ điệp ba thiên sứ. Trước khi đi vào chi tiết, cần đặt ra những câu hỏi nền tảng:
- Tin Mừng đời đời là gì?
- Ba thiên sứ tượng trưng cho điều gì, và vì sao họ được mô tả là bay giữa trời?
- Kính sợ Đức Chúa Trời, dâng vinh hiển cho Ngài, và giờ phán xét của Ngài có nghĩa gì?
- Thờ phượng Đấng Tạo Hóa nghĩa là gì?
- Ba-by-lôn là ai? Rượu thạnh nộ của Ba-by-lôn là gì? Sự tà dâm của Ba-by-lôn với các vua thế gian nghĩa là gì?
- Con thú là ai? Hình tượng của con thú là gì? Dấu của con thú và số của tên nó nghĩa là gì?
- Rượu thạnh nộ của Đức Chúa Trời là gì, và vì sao được rót ra không pha trộn?
- Những kẻ thờ con thú có thật sự bị thiêu đốt mãi mãi trong lửa không tắt?
- Sự nhịn nhục của các thánh đồ, các điều răn của Đức Chúa Trời và đức tin của Đức Chúa Giê-su là gì?
- 144.000 người là ai và họ sống vào thời điểm nào?
Nếu không hiểu rõ con thú là ai, hình tượng của nó là gì, và dấu của nó là gì, người ta rất dễ rơi vào sự thờ phượng sai lạc mà không hay biết.
Sự thật thứ nhất: Ba thiên sứ tượng trưng cho con người rao giảng Tin Mừng
Khi Kinh Thánh nói rằng ba thiên sứ rao báo sứ điệp cho thế giới, không có nghĩa là những thiên sứ theo nghĩa đen sẽ bay ngang bầu trời với tốc độ chớp nhoáng để hô vang lời cảnh báo. Trong Kinh Thánh, các thiên sứ được mô tả như những sứ giả thiên đàng cộng tác với loài người để loan báo sứ điệp của Đức Chúa Giê-su.
Trong Khải Huyền 1:1–3 có một chuỗi truyền đạt rõ ràng: Đức Chúa Trời ban sứ điệp cho Đức Chúa Giê-su, Ngài giao cho thiên sứ của Ngài, thiên sứ truyền đạt cho Giăng, và Giăng làm chứng lại cho các Hội Thánh để các Hội Thánh rao truyền cho thế giới. Chính từ Hy Lạp angelos có nghĩa là “sứ giả”.
Thật vậy, trong Tân Ước, một số con người cũng được gọi là “thiên sứ” theo nghĩa “sứ giả”: Ép-ba-phô-đích trong Phi-líp 2:25, Giăng Báp-tít trong Ma-thi-ơ 11:10, các thám tử đi vào thành Giê-ri-cô trong Gia-cơ 2:25, sứ đồ Phao-lô trong Ga-la-ti 4:14, và mặt của Ê-tiên được mô tả như “mặt thiên sứ” trong Công Vụ Các Sứ Đồ 6:15.
Đức Chúa Trời không giao trọng trách rao giảng Tin Mừng cho các thiên sứ. Trong Ma-thi-ơ 28:18–20 và Công Vụ Các Sứ Đồ 1:8, Đức Chúa Giê-su giao mạng lệnh cao cả này cho các môn đồ, vì chỉ những ai đã được cứu chuộc mới có thể rao truyền sứ điệp cứu chuộc bằng quyền năng. Tuy nhiên, các thiên sứ vẫn hỗ trợ con người: thiên sứ chỉ dẫn Phi-líp đến gặp hoạn quan Ê-thi-ô-bi (Công Vụ Các Sứ Đồ 8:26), và một thiên sứ kết nối Cọt-nây với sứ đồ Phi-e-rơ.
Vậy ba thiên sứ tượng trưng cho con người — đặc biệt là dân sự cuối cùng của Đức Chúa Trời — được Thiên đàng sai phái để rao giảng Tin Mừng cho thế giới.
Sự thật thứ hai: Sứ điệp đến từ Thiên đàng
Khải Huyền 14 cho biết các thiên sứ bay “giữa trời”. Điều này hàm ý rằng sứ điệp của ba thiên sứ có nguồn gốc từ Thiên đàng. Trong sách Khải Huyền, sứ điệp của Đức Chúa Trời luôn đến từ trên cao, trong khi quyền lực của Sa-tan trồi lên từ biển, từ vực sâu và từ đất.
Gia-cơ 3:15 xác nhận điều này khi nói về sự khôn ngoan không đến từ trên cao là “thuộc về đất, về xác thịt, về ma quỉ”. Trái lại, trong Khải Huyền 18:1, một thiên sứ quyền năng từ trời ngự xuống, kêu lớn tiếng rằng Ba-by-lôn đã sụp đổ và kêu gọi dân sự Đức Chúa Trời ra khỏi đó.
Vì vậy, sự kiện ba thiên sứ được mô tả bay giữa trời chứng tỏ những sứ điệp này được gửi trực tiếp từ ngai của Đức Chúa Trời.
Sự thật thứ ba: Sứ điệp được rao báo bằng tiếng lớn
Hai lần trong sứ điệp ba thiên sứ, Kinh Thánh nhấn mạnh rằng các sứ điệp được công bố bằng “tiếng lớn”. Từ Hy Lạp được dùng ở đây cho ta tiếng Anh “megaphone” — chiếc loa phóng thanh.
Điều này có nghĩa là sứ điệp được rao truyền với quyền năng, không né tránh, không vòng vo, không nhân nhượng vì sự đúng đắn chính trị, không ngắt tiếng kèn. Đó là sứ điệp phải được công bố từ trên mái nhà, bất kể hậu quả ra sao.
Sự thật thứ tư: Sứ điệp lan đi với tốc độ chớp nhoáng
Hình ảnh các thiên sứ “bay” cho thấy tốc độ mà sứ điệp này phải được loan đi khắp thế giới. Vậy thiên sứ bay nhanh đến mức nào?
Ê-xê-chi-ên 1:13–14 mô tả các sinh vật sống — đại diện cho các đoàn thiên sứ — “chạy đi chạy lại như chớp nhoáng”. Trong Đa-ni-ên 9, khi nhà tiên tri vừa bắt đầu cầu nguyện thì thiên sứ Gáp-ri-ên đã rời ngai Thiên đàng, và trước khi ông cầu nguyện xong thì Gáp-ri-ên đã đứng cạnh ông.
Thiên đàng mong muốn sứ điệp này được lan ra với tốc độ chớp nhoáng. Đáng tiếc, sứ điệp lại đang đi với tốc độ ốc sên — không phải vì các đoàn thiên sứ chần chừ, mà vì con người chưa hết lòng để mình được Đức Chúa Trời sử dụng.
Sự thật thứ năm: Sứ điệp mang phạm vi toàn cầu
Sứ điệp ba thiên sứ phải được rao truyền cho “mọi nước, mọi chi phái, mọi tiếng và mọi dân”. Nhiều Cơ-đốc nhân bảo thủ ngày nay tin rằng sứ điệp này chỉ áp dụng cho người Do Thái ở Trung Đông sau khi Hội Thánh được cất lên. Nhưng nếu đúng như vậy, vì sao Kinh Thánh nói rõ ràng rằng sứ điệp phải đến với mọi dân tộc?
Một sứ điệp toàn cầu đòi hỏi phải có một dân tộc toàn cầu hiểu và sẵn lòng rao truyền nó. Ma-thi-ơ 24:14 chép: “Tin Lành nầy về nước Đức Chúa Trời sẽ được giảng ra khắp đất, để làm chứng cho muôn dân. Bấy giờ sự cuối cùng sẽ đến.” Và trong Mác 16, Đức Chúa Giê-su truyền: “Hãy đi khắp thế gian, giảng Tin Lành cho mọi người.”
Mục đích của sứ điệp ba thiên sứ là quy tụ càng nhiều người càng tốt về phía Đức Chúa Trời.
Nhưng có một điều đáng lưu ý: ma quỷ cũng có ba thiên sứ giả mạo. Khải Huyền 16:13–14 mô tả ba tà linh giống như ếch nhái ra từ miệng con rồng, miệng con thú và miệng tiên tri giả. Chúng là những tà linh quỷ quái, làm các phép lạ để tụ họp các vua trên thế giới về cuộc chiến lớn của Đức Chúa Trời Toàn Năng. Nói cách khác, mục đích của chúng là quy tụ thế giới về phía ma quỷ.
Vậy có hai bộ ba sứ điệp đang tranh giành lòng nhân loại. Đức Chúa Trời sai sứ điệp Ngài đi khắp đất vì kỹ nữ Ba-by-lôn — theo Khải Huyền 17:1, 15 — đang ngồi trên các dòng nước, tức là “các dân tộc, đám đông, các nước và các tiếng”. Đức Chúa Trời kêu gọi dân sự ra khỏi nơi mà Ba-by-lôn đang thống trị, trước khi các tai vạ giáng xuống.
Sự thật thứ sáu: Sứ điệp phải được rao truyền theo đúng thứ tự
Nếu rao giảng sứ điệp thứ ba mà không rao giảng sứ điệp thứ nhất và thứ hai trước, người ta sẽ không thể hiểu được. Khải Huyền 14:6–9 dùng những từ rất rõ ràng: “một thiên sứ khác”, “một thiên sứ khác theo sau”, “một thiên sứ thứ ba theo sau hai vị kia”. Trật tự này không phải tùy chọn.
Lý do Ba-by-lôn sụp đổ trong sứ điệp thứ hai chính là vì Ba-by-lôn đã chối bỏ sứ điệp thứ nhất. Sứ điệp thứ nhất chứa ba mệnh lệnh: kính sợ Đức Chúa Trời, dâng vinh hiển cho Ngài vì giờ phán xét đã đến, và thờ phượng Đấng Tạo Hóa của trời, đất, biển và các suối nước.
Ba-by-lôn sụp đổ vì không kính sợ Đức Chúa Trời, không dâng vinh hiển cho Ngài mà tự dâng vinh hiển cho mình, không tin rằng giờ phán xét đã đến, và không thờ phượng Đấng Tạo Hóa. Khi hiểu được vì sao Ba-by-lôn sụp đổ, người ta mới có động lực ra khỏi đó để khỏi nhận dấu của con thú trong sứ điệp thứ ba.
Trật tự là: sứ điệp thứ nhất công bố mạng lệnh của Đức Chúa Trời; sứ điệp thứ hai kêu gọi ra khỏi nơi mạng lệnh ấy bị từ chối; và sứ điệp thứ ba cảnh báo rằng nếu không ra khỏi, các tai vạ và cơn thạnh nộ của Đức Chúa Trời sẽ giáng xuống.
Sự thật thứ bảy: Đây là lời kêu gọi cuối cùng của Đức Chúa Trời
Sứ điệp ba thiên sứ là lời mời gọi cuối cùng của Đức Chúa Trời cho thế giới trước khi cánh cửa ân điển đóng lại và Đức Chúa Giê-su tái lâm. Sẽ không có sứ điệp nào khác sau đó.
Làm sao biết được điều này? Bởi vì ngay sau khi sứ điệp thứ ba được công bố, Khải Huyền 14:14 chép: “Tôi nhìn xem, thấy một đám mây trắng; có kẻ giống như một con người ngồi trên mây, đầu đội mão triều thiên vàng, tay cầm lưỡi liềm bén.” Sự kiện được mô tả ở đây chính là sự tái lâm của Đức Chúa Giê-su.
Vì vậy, việc hiểu rõ ba sứ điệp này là vấn đề sống chết.
Sự thật thứ tám: Sứ điệp được rao truyền dưới quyền năng mưa cuối mùa
Ở vùng đất Kinh Thánh có hai mùa mưa. Mưa đầu mùa rơi vào mùa xuân để hạt giống nảy mầm và bắt đầu lớn lên. Mưa cuối mùa rơi vào cuối vụ để làm chín mùa gặt.
Mưa đầu mùa thuộc linh đã được đổ ra trong ngày Lễ Ngũ Tuần khi Đức Thánh Linh giáng xuống các môn đồ; Tin Mừng được rao giảng với quyền năng và hàng ngàn người được quy tụ về phía Đức Chúa Trời.
Vào thời kỳ cuối, Đức Chúa Trời sẽ có một dân sự rao truyền sứ điệp ba thiên sứ dưới quyền năng của mưa cuối mùa, để làm chín nhân loại và chuẩn bị cho mùa gặt. Khải Huyền 14:14–15 mô tả một thiên sứ ra từ đền thờ kêu lớn tiếng: “Hãy quăng lưỡi liềm xuống và gặt đi; vì giờ gặt hái đã đến, mùa màng dưới đất đã chín mùi.”
Khi Đức Thánh Linh được đổ ra trên dân sự Đức Chúa Trời, cả thế giới sẽ được chín muồi theo hai chiều: những người tiếp nhận sứ điệp sẽ chín muồi cho mùa gặt người công bình, còn những người chối bỏ sẽ chín muồi như chùm nho dành cho cơn thạnh nộ. Khi mọi người đã chọn xong vị trí của mình, ân điển sẽ đóng lại và Đức Chúa Giê-su sẽ trở lại.
Sự thật thứ chín: Sứ điệp gắn liền với Nơi Chí Thánh trên trời
Đức Chúa Trời có một đền thờ thật ở Thiên đàng, là bản nguyên mẫu của đền tạm mà Môi-se được lệnh dựng trong đồng vắng. Đền thánh có ba khu vực: hành lang nơi dâng của lễ, Nơi Thánh nơi thầy tế lễ vào để cầu thay, và Nơi Chí Thánh nơi đặt Hòm Giao Ước chứa luật pháp thánh của Đức Chúa Trời.
Có nhiều lý do cho thấy sứ điệp ba thiên sứ liên hệ trực tiếp với Nơi Chí Thánh:
Thứ nhất, kính sợ Đức Chúa Trời luôn gắn liền với việc giữ các điều răn. Truyền Đạo 12:13 chép: “Khá kính sợ Đức Chúa Trời và giữ các điều răn Ngài; ấy là trọn phận sự của ngươi.” Mười Điều Răn được đặt trong Nơi Chí Thánh.
Thứ hai, sứ điệp thứ nhất kêu gọi thờ phượng Đấng Tạo Hóa. Dấu hiệu của sự thờ phượng Đấng Tạo Hóa chính là ngày Sa-bát thứ bảy được lập ra trong tuần lễ tạo dựng (Sáng Thế Ký 2). Điều răn về Sa-bát nằm trong luật pháp đặt ở Nơi Chí Thánh.
Thứ ba, sứ điệp thứ nhất tuyên bố giờ phán xét đã đến. Trong Cựu Ước, hình ảnh sự phán xét được thể hiện qua Yom Kippur — Đại Lễ Chuộc Tội — khi huyết được rảy trên nắp thi ân tại Nơi Chí Thánh để thỏa mãn đòi hỏi của luật pháp.
Thứ tư, đoạn nói về sứ điệp ba thiên sứ thực ra bắt đầu từ Khải Huyền 11:19: “Đền thờ Đức Chúa Trời ở trên trời mở ra, và Hòm Giao Ước hiện ra trong đền thờ Ngài.” Sau đó là sự xuất hiện của con rồng (chương 12), con thú (chương 13), hình tượng con thú, và rồi đến giờ phán xét trong chương 14. Đến Khải Huyền 15, đền thờ trên trời được đóng lại — không ai còn có thể vào được nữa vì ân điển đã chấm dứt và bảy tai vạ cuối cùng được đổ ra.
Sứ điệp ba thiên sứ kết thúc bằng việc nói đến một dân sự “giữ các điều răn của Đức Chúa Trời và đức tin của Đức Chúa Giê-su” — và các điều răn ấy nằm trong Nơi Chí Thánh.
Sự thật thứ mười: Tiếp nhận hay chối bỏ sứ điệp là vấn đề sống chết
Không thể xem nhẹ sứ điệp ba thiên sứ như một vấn đề tùy chọn. Kinh Thánh dạy rằng những ai lắng nghe sẽ nhận ấn của Đức Chúa Trời, còn những ai chối bỏ sẽ nhận dấu của con thú. Một nhóm sẽ được cứu trong vương quốc Đức Chúa Trời; nhóm còn lại sẽ chịu cơn thạnh nộ của Ngài. Đây thật sự là vấn đề sự sống và sự chết đời đời.
Hai sự thật bổ sung: Sẽ có một dân sự, và vấn đề trung tâm là sự thờ phượng
Tin mừng là Đức Chúa Trời sẽ có một dân sự lắng nghe, tiếp nhận, rao truyền và trung tín đến cuối cùng với sứ điệp này. Khải Huyền 15:2–4 mô tả một nhóm người đắc thắng:
“Tôi thấy như biển bằng pha-lê lộn với lửa, những kẻ đã thắng con thú và hình tượng nó cùng số của tên nó, đứng bên biển pha-lê đó mà nâng đàn cầm của Đức Chúa Trời. Chúng hát bài ca Môi-se… và bài ca Chiên Con.”
Sẽ có một nhóm khước từ con thú, hình tượng nó, dấu nó và số tên nó. Họ sẽ đứng trên biển pha-lê và hát bài ca Môi-se và Chiên Con.
Sự thật bổ sung thứ hai: vấn đề trung tâm chia thế giới thành hai phe ở thời kỳ cuối là sự thờ phượng và sự vâng lời. Sứ điệp thứ nhất kêu gọi thờ phượng Đấng Tạo Hóa của trời, đất, biển và các suối nước. Sứ điệp thứ ba cảnh báo nghiêm khắc về việc thờ phượng con thú và hình tượng nó.
Vậy ở thời kỳ cuối có hai hệ thống đòi hỏi sự thờ phượng: Đấng Tạo Hóa và con thú. Phải chăng con thú là kẻ giả mạo Đấng Tạo Hóa? Chúng ta thờ phượng Đức Chúa Trời vì Ngài là Đấng Tạo Hóa, còn chúng ta là tạo vật. Dấu hiệu Ngài ban cho chúng ta về quyền tạo dựng chính là ngày Sa-bát. Khi chúng ta giữ Sa-bát, chúng ta nhìn nhận và thờ phượng Đấng Tạo Hóa.
Liệu có thể nào con thú cũng tự xưng có quyền sáng tạo, và cũng có một dấu hiệu riêng về thẩm quyền của nó — để khi giữ dấu hiệu đó, người ta đang nhìn nhận và thờ phượng nó? Sự thờ phượng là vấn đề sâu xa hơn nhiều so với việc quỳ xuống trước một bức tượng. Đó là sự xung đột giữa Đấng Tạo Hóa và kẻ giả mạo Đấng Tạo Hóa, giữa một dấu hiệu này với một dấu hiệu khác.