Bài 6 / 6

Nghĩ Khác về Thiên Đàng

Part 6: Heaven [Think Different] // Ty Gibson

Hình ảnh đẹp nhất về Đức Chúa Trời

Steve Jobs nổi tiếng với niềm đam mê đến mức khắc nghiệt về cái đẹp trong thiết kế. Người ta kể rằng ông từng dành nhiều tuần lễ chỉ để cân nhắc vô số độ cong khác nhau cho bốn góc của chiếc iPod, đến nỗi cả công ty phát điên — không ai phân biệt nổi đường cong này với đường cong kia, nhưng Jobs thì thấy được, và cuối cùng ông chọn ra dáng cong mà ông cho là đủ đẹp để công chúng được chiêm ngưỡng.

Kinh Thánh cũng đầy những hình ảnh đẹp đẽ về bản tính của Đức Chúa Trời. Nhưng không hình ảnh nào đẹp hơn hình ảnh hôn nhân — hình ảnh diễn tả việc chúng ta được chuẩn bị để sống đời đời cùng Đức Chúa Trời của vũ trụ.

Khải Huyền chương 19 cố ý dùng ngôn ngữ của hôn lễ để mô tả mục đích tối hậu của Đức Chúa Trời dành cho nhân loại trong mối liên hệ với chính Ngài.

“Chúng ta hãy hớn hở vui mừng, tôn vinh Ngài; vì lễ cưới Chiên Con đã tới, và vợ Ngài đã sửa soạn.” (Khải Huyền 19:7)

Còn gì đẹp hơn một cô dâu trong ngày cưới của mình? Giăng tiếp tục thấy thành thánh, Giê-ru-sa-lem mới, từ trời nơi Đức Chúa Trời mà xuống, “sửa soạn sẵn như một người vợ mới cưới trang sức cho chồng mình” (Khải Huyền 21:2), và một tiếng lớn từ trời phán: kìa, đền tạm của Đức Chúa Trời ở giữa loài người, Ngài sẽ ở với họ và họ sẽ làm dân Ngài (Khải Huyền 21:3).


Đền tạm — bản đồ thu nhỏ của kế hoạch cứu rỗi

Trong phân đoạn này có nhiều biểu tượng đan vào nhau: hôn nhân, Chiên Con tượng trưng cho Đức Chúa Giê-su chịu đóng đinh như lời tuyên bố tình yêu, cô dâu là Hội Thánh, ngôi nhà của họ là Giê-ru-sa-lem mới, và một sự nhắc đến bí ẩn về “đền tạm”. Đền tạm ấy là gì? Chính Kinh Thánh giải nghĩa khi ta lùi lại đủ xa để nhìn toàn cảnh.

Đền tạm mà Môi-se và dân Y-sơ-ra-ên dựng trong đồng vắng có ba phần. Trước hết là hành lang, với bàn thờ của lễ và cái thùng rửa — tượng trưng cho sự hy sinh của Đức Chúa Giê-su trên thập tự giá tại đồi Gô-gô-tha, sự dâng hiến chính mình cách tự nguyện vì yêu thương nhân loại.

Kế đến là gian thứ nhất, gọi là nơi thánh, với chân đèn bảy ngọn, bàn bánh trần thiết và bàn thờ xông hương. Trong tư tưởng Do Thái cổ, nơi thánh được xem là phòng của tình yêu — nơi con người được dẫn vào mối tương giao thân mật với Đức Chúa Trời của vũ trụ.

Sau cùng là nơi chí thánh, mỗi năm chỉ được bước vào một lần duy nhất, trong ngày lễ chuộc tội — ngày của sự hiệp một, ngày của giao ước hôn nhân giữa Đức Chúa Trời và dân Ngài. Tại đó có hòm giao ước chứa luật pháp của Đức Chúa Trời — luật pháp của tình yêu, mô tả tình yêu trông như thế nào trong mối liên hệ với Đức Chúa Trời và với đồng loại. Trên hòm là nắp thi ân bằng vàng ròng, nơi vinh quang Sê-ki-na, sự hiện diện hữu hình của Đức Chúa Trời, ngự giữa hai chê-ru-bim che phủ.


Căn phòng hình lập phương trở thành thành thánh

Một điều độc đáo của đền tạm cổ là nơi chí thánh được dựng thành một khối lập phương hoàn hảo: chiều rộng, chiều sâu và chiều cao bằng nhau.

Khi đến với sách Khải Huyền, ta gặp lại đúng hình ảnh ấy ở dạng tột cùng. Giê-ru-sa-lem mới được mô tả như một thành lập phương, sâu bằng rộng và bằng cao. Như vậy, nơi mà dân Đức Chúa Trời nhận biết trong đền tạm cổ là nơi của sự hiệp một, sự chuộc tội và sự thân mật tối hậu với Đức Chúa Trời — nơi chí thánh — nay mang lấy hình thức lớn lao và sau cùng của nó trong Giê-ru-sa-lem mới.

Vì thế không lạ gì khi Đức Chúa Giê-su đến thế gian và bắt đầu chức vụ công khai, Giăng Báp-tít đã nhận diện Ngài bằng hai biểu tượng.

“Kìa, Chiên con của Đức Chúa Trời, là Đấng cất tội lỗi thế gian đi.” (Giăng 1:29)

Biểu tượng Chiên Con quy chiếu về của lễ trong đền tạm Cựu Ước, và nói rằng Đức Chúa Giê-su cứu chúng ta khỏi tội lỗi — khỏi sự nhơ nhuốc, sự bại hoại về đạo đức của tội lỗi.


Đức Chúa Giê-su là Chiên Con và là Chàng Rể

Nhưng Đức Chúa Trời không chỉ muốn cất bỏ tội lỗi của chúng ta, cất đi điều xấu xa. Ngài còn muốn điều lớn hơn, và Giăng Báp-tít một lần nữa hé lộ điều đó.

“Ai mới cưới vợ, nấy là chàng rể, nhưng bạn của chàng rể đứng gần và nghe người, khi nghe tiếng của chàng rể thì rất đỗi vui mừng… Ngài phải dấy lên, ta phải hạ xuống.” (Giăng 3:29–30)

Giăng tự nhận mình chỉ là bạn của chàng rể, là người phù rể, có nhiệm vụ dọn đường cho cuộc gặp gỡ giữa cô dâu với người yêu của nàng. Đức Chúa Giê-su là Chiên Con, nhưng cũng là Chàng Rể đã đến tìm kiếm cô dâu của mình.

Như vậy Đức Chúa Trời không chỉ muốn cứu chúng ta khỏi tội lỗi, mà còn muốn cứu chúng ta vào trong tình yêu của Ngài. Ngài không chỉ thương xót chúng ta — Ngài khao khát có được chúng ta. Sự cất bỏ điều xấu xa của tội lỗi chỉ là bước chuẩn bị để Ngài đổ đầy chúng ta bằng vẻ đẹp của tình yêu Ngài, để tình yêu ấy trở thành nguyên tắc chi phối mọi mối liên hệ của chúng ta, trước hết là mối liên hệ với Đức Chúa Trời.


Sự đính ước và lời hứa trở lại

Sự giáng sinh lần thứ nhất của Đức Chúa Giê-su về căn bản là Chàng Rể đến để ngỏ lời đính ước với cô dâu của mình là Hội Thánh. Ngài đến để chinh phục tấm lòng chúng ta, để thu hút chúng ta vào sự hiệp một với chính Ngài.

Trong văn hóa thời ấy, hôn lễ trải qua nhiều giai đoạn: trước hết là giai đoạn tìm hiểu và đính ước, khi hai người mới quen biết và nhận ra giữa họ có điều gì đó; rồi đến giai đoạn tỏ tình, mối quan hệ sâu đậm dần theo thời gian. Khi đôi bên quyết định kết hôn, chàng rể tương lai trở về nhà cha mình để sửa soạn một chỗ ở cho cô dâu. Cả hai bên đều chuẩn bị. Rồi cuối cùng chàng rể trở lại đón cô dâu, và mối quan hệ bước vào giai đoạn thành hôn.

Đó chính là điều Đức Chúa Giê-su nói trong Giăng 14:1–3.

“Lòng các ngươi chớ hề bối rối; hãy tin Đức Chúa Trời, cũng hãy tin ta nữa. Trong nhà Cha ta có nhiều chỗ ở… Ta đi sắm sẵn cho các ngươi một chỗ. Khi ta đã đi… ta sẽ trở lại đem các ngươi về với ta, hầu cho ta ở đâu thì các ngươi cũng ở đó.” (Giăng 14:1–3)

Sự tái lâm của Đức Chúa Giê-su là thời điểm Ngài, với tư cách Chàng Rể, trở lại thế gian để đón cô dâu đã sửa soạn sẵn sàng cho lễ cưới. Về sau, trong Giăng 17, Đức Chúa Giê-su bày tỏ tình yêu của một chàng rể dành cho cô dâu tương lai khi Ngài cầu nguyện: “Cha ôi, Con muốn Con ở đâu thì những kẻ Cha đã giao cho Con cũng ở đó với Con” (câu 24).


Nhã Ca — nơi chí thánh của Kinh Thánh

Điều này đưa chúng ta trở lại nơi chí thánh, căn phòng lập phương nơi vinh quang Sê-ki-na ngự, tượng trưng cho sự hiệp một sau cùng giữa thần tính và nhân tính. Các bậc thầy Do Thái xưa từng tự hỏi: nếu có một nơi chí thánh trong đền tạm, thì đâu là nơi chí thánh của Kinh Thánh? Và họ đi đến chỗ xem Nhã Ca — bài ca của Sa-lô-môn — là nơi chí thánh của Kinh Thánh. Điều đó không lạ, vì Nhã Ca là câu chuyện tình yêu được mở ra dưới hình thức bài ca giữa Sa-lô-môn và nàng Su-la-mít.

“Hãy để tôi như một cái ấn nơi lòng chàng, như một cái ấn trên cánh tay chàng; vì tình yêu mạnh như sự chết… Nó là những lằn lửa, tức là ngọn lửa của Đức Giê-hô-va. Nước nhiều không tưới tắt được tình yêu.” (Nhã Ca 8:6–7)

Chính ngọn lửa của Đức Giê-hô-va được tỏ ra trong tình yêu giữa cô dâu và chàng rể. Nếu có người đem hết tài sản trong nhà mình để đổi lấy tình yêu, ắt sẽ bị khinh dể. Tình yêu là thực tại tối hậu giữa con người với nhau, và cũng là thực tại tối hậu giữa Đức Chúa Trời với dân Ngài.

Điều thú vị là tên Sa-lô-môn là dạng giống đực của chữ Hê-bơ-rơ shalom — bình an, còn Su-la-mít là dạng giống cái của cùng chữ ấy. Hai người về cốt lõi mang cùng một tên: bình an với bình an. Vì thế khi nàng Su-la-mít nói trong chương 8 rằng nàng đã nên như người tìm được sự bình an trong mắt chàng (câu 10), điều ấy thật trọn nghĩa: shalom gặp shalom — Đức Chúa Giê-su gặp dân Ngài.


Thiên đàng là môi trường của tình yêu

Toàn bộ câu chuyện của Kinh Thánh là một dòng chảy lao về một điểm đẹp đẽ tột cùng: Đức Chúa Giê-su trở lại thế gian để đón Hội Thánh làm cô dâu đời đời của Ngài.

“Vì lễ cưới Chiên Con đã tới, và vợ Ngài đã sửa soạn, đã cho người được mặc áo sáng láng tinh sạch bằng vải gai mịn; vải gai mịn tức là công việc công bình của các thánh đồ.” (Khải Huyền 19:7–8)

Kinh Thánh là một câu chuyện liền mạch và đẹp đẽ về một mối liên hệ tan vỡ giữa Đức Chúa Trời và nhân loại được phục hồi qua Đức Chúa Giê-su, cho đến khi cuối cùng chúng ta được hiệp một đời đời với Đức Chúa Trời trong tình yêu. Trời mới và đất mới chính là ngôi nhà vĩnh cửu của Đức Chúa Giê-su và cô dâu của Ngài.

Nghĩ khác về thiên đàng nghĩa là không xem thiên đàng chỉ là đường phố bằng vàng, cổng ngọc trai và những dinh thự xa hoa. Tất cả vẻ đẹp vật chất của Giê-ru-sa-lem mới chỉ đơn thuần là môi trường cho mối liên hệ yêu thương giữa Đức Chúa Trời và dân Ngài. Chúng ta là cô dâu, Đức Chúa Giê-su là Chàng Rể — và Ngài đang đến, đến sớm, để đón dân Ngài về với chính mình, hầu cho Ngài ở đâu thì chúng ta cũng ở đó.