Bài 4 / 6

Nghĩ Khác về Đau Khổ và Sự Dữ

Part 4: Pain and Evil [Think Different] // Ty Gibson

Một Đức Chúa Trời kiểm soát mọi sự — có thật là điều chúng ta muốn?

Steve Jobs là một con người luôn nghĩ khác, luôn bước ra ngoài quy ước và lối mòn. Có một câu ông lặp đi lặp lại suốt sự nghiệp, dù điều đó khiến không ít người khó chịu. Trong khi mọi người xung quanh hỏi “Khách hàng muốn gì?”, thì Jobs lại nói: con người không biết mình muốn gì cho đến khi bạn cho họ thấy.

Nhưng chính tính cách ấy cũng để lộ một mặt trái. Steve Jobs nổi tiếng là người ưa kiểm soát đến mức cực đoan. Khuynh hướng ấy khiến ông tạo ra một hệ thống đóng cho các sản phẩm Apple, khác hẳn nền tảng mở của máy tính PC. Hệ thống mở cho phép bất cứ ai cũng có thể đóng góp sự sáng tạo của mình để cải tiến sản phẩm; còn Jobs thì nói: không, tôi biết chính xác sản phẩm phải như thế nào. Vì thế ông giữ quyền kiểm soát tỉ mỉ từng chi tiết vận hành.

Điều đáng nói là rất nhiều người mong muốn Đức Chúa Trời cũng hành xử y như vậy. Họ nghĩ: nếu Đức Chúa Trời thật sự hiện hữu, thì Ngài phải kiểm soát mọi sự một cách tỉ mỉ, sao cho không bao giờ có đau khổ, không bao giờ có sự dữ xảy ra. Câu hỏi đặt ra là: đó có thật là điều chúng ta muốn không?


Vấn đề muôn thuở: nếu Đức Chúa Trời là thiện, sao thế gian đầy bất công?

Trong cuốn The Problem of Pain, C. S. Lewis chạm đến cốt lõi của nan đề này qua một lập luận sắc bén. Nếu Đức Chúa Trời là thiện, hẳn Ngài muốn các tạo vật của Ngài được hạnh phúc trọn vẹn; nếu Ngài là toàn năng, hẳn Ngài có thể làm điều Ngài muốn. Thế nhưng các tạo vật — tức là chúng ta, và cả thế giới này — lại không hạnh phúc. Vậy phải kết luận rằng Đức Chúa Trời hoặc thiếu lòng nhân từ, hoặc thiếu quyền năng, hoặc thiếu cả hai.

Đây chính là vấn đề lớn mà các triết gia và thần học gia gọi là theodicy (biện thần luận). Từ này gốc Hy Lạp: theos nghĩa là Đức Chúa Trời, và phần còn lại nói về sự công chính. Gói gọn trong từ ấy là một câu hỏi sâu xa:

Nếu Đức Chúa Trời là thiện, vì sao trong thế gian lại có bất công? Vì sao có đau đớn, có sự dữ và khổ não? Và nếu Ngài toàn năng, sao Ngài không dùng quyền năng mình mà bảo đảm hạnh phúc cho chúng ta?

Để giải thích sự hiện diện của sự dữ và đau khổ, có hai câu chuyện hoàn toàn trái ngược nhau được kể ra. Chúng ta hãy lần lượt xem xét cả hai.


Câu chuyện thứ nhất: một vũ trụ vô nghĩa

Cách giải thích thứ nhất hiện đang phổ biến khắp nơi. Nó được Yuval Harari trình bày trong cuốn Sapiens — quyển sách bán chạy suốt nhiều năm, được dịch ra hàng chục thứ tiếng và liên tục tái bản. Điều đáng kinh ngạc không phải chỉ là nội dung, mà là cái giọng điệu thản nhiên đến mức người đọc khó lòng phản kháng.

Harari viết rằng ý chí tự do chỉ là một huyền thoại thừa hưởng từ thần học Cơ-đốc — nghĩa là nó không thật sự tồn tại. Ông nói tiếp: con người không có quyền tự nhiên nào cả, chẳng khác gì nhện, linh cẩu hay tinh tinh. Sự sống con người, theo ông, hoàn toàn vô nghĩa: con người chỉ là sản phẩm của một tiến trình tiến hóa mù quáng, vận hành không mục tiêu, không mục đích. Và từ đó ông đi đến kết luận: bất kỳ ý nghĩa nào con người gán cho đời mình cũng chỉ là một ảo tưởng.

Richard Dawkins, nhà vô thần lớn tiếng nhất hiện nay, lập luận từ cùng một tiền đề. Ông tuyên bố rằng trong một vũ trụ chỉ có những lực vật lý mù quáng và sự sao chép gien, sẽ có kẻ bị tổn thương và có kẻ may mắn, không hề có lý lẽ hay công lý nào trong đó. Theo ông, vũ trụ chúng ta quan sát mang đúng những đặc tính ta phải chờ đợi nếu nền tảng của nó là:

Không có thiết kế, không có mục đích, không có sự dữ và cũng không có điều thiện — chẳng có gì ngoài sự dửng dưng mù quáng và lạnh lùng.

Đẩy tiền đề ấy đến tận cùng, người ta gặp lại lời của văn hào Dostoevsky: nếu không có Đức Chúa Trời, thì mọi sự đều được phép. Một khi đã loại bỏ Đức Chúa Trời ra khỏi hiện hữu — không mục đích, không ý nghĩa, không quyền, không ý chí tự do, không thiện cũng không ác — thì quả thật con người có thể làm bất cứ điều gì mình muốn, vì rốt cuộc chẳng có gì là quan trọng. Đây là cái nhìn về thực tại đang được xem là phổ biến nhất trong giới khoa học và học thuật ngày nay.


Câu chuyện thứ hai: một thế giới được dựng nên tốt lành

Trái ngược hẳn với cái nhìn đó là câu chuyện của Kinh Thánh, mở đầu bằng dòng chữ: “Ban đầu Đức Chúa Trời dựng nên trời và đất” (Sáng Thế Ký 1:1). Ngay từ câu đầu tiên, chúng ta bước vào một câu chuyện có ý nghĩa và mục đích rõ ràng — câu chuyện về một Đức Chúa Trời nhân từ thực hiện một hành động tạo dựng nhân từ.

Khi câu chuyện tiếp diễn, chính Đức Chúa Trời gọi những gì Ngài làm là tốt lành: tốt lành, tốt lành, và rất tốt lành. Trong công cuộc sáng tạo ban đầu không hề có sự dữ hay đau khổ nào cố hữu trong đó. Con người được dựng nên để chỉ kinh nghiệm niềm vui, hạnh phúc, bình an và mãn nguyện.

Theo sách Sáng Thế Ký, sau khi dựng nên thế giới và dựng nên người nam người nữ, Đức Chúa Trời đặt họ trong một khu vườn gọi là Ê-đen — chính chữ Hê-bơ-rơ này có nghĩa là khoái lạc, là niềm vui thích. Ngài đặt loài người trong một vườn vui thỏa, giữa muôn vật xinh đẹp để họ tận hưởng, vun đắp mối liên hệ với nhau, sinh sản thêm nhiều và mở rộng vòng tròn tình yêu thương ra khắp đất, mỗi người sống vì hạnh phúc của người khác.

Sáng Thế Ký còn mô tả người nam và người nữ “trần truồng mà chẳng hổ thẹn”, cho thấy họ sống trong tình trạng vô tội hoàn toàn, hướng về nhau, mỗi người sống cho người kia mà không có sự tự ý thức quá mức khiến sinh ra hổ thẹn. Nhưng khi tội lỗi — tức nguyên lý của lòng ích kỷ — bước vào bức tranh, sự vô tội ấy nhường chỗ cho bất an, cho thôi thúc đổ lỗi, xét đoán và lên án, đẩy trách nhiệm sang người khác thay vì tự nhận lấy.


Đức Chúa Trời dựng nên con người tốt lành

Truyền Đạo 7:29 là một trong những câu Kinh Thánh đáng chú ý nhất. Sa-lô-môn, người được xem là khôn ngoan nhất từng sống, nói rằng ông đã quan sát ra một điều: Đức Chúa Trời dựng nên loài người ngay thẳng, nhưng loài người lại tìm kiếm đủ mọi cách để trở nên hư hỏng.

Đức Chúa Trời dựng nên loài người tốt lành — đó là ý định nguyên thủy của Ngài — nhưng họ đã tìm ra đủ mọi cách để làm điều xấu.

Câu này cho thấy ý định của Đức Chúa Trời xưa nay vẫn luôn chỉ là điều thiện trong mọi mối liên hệ; nhưng con người, bằng chính ý chí tự do của mình, đã tạo ra muôn vàn cách để làm điều ác. Đó cũng chính là điều được gói trong lời tuyên bố ngắn gọn mà sâu thẳm của Kinh Thánh: Đức Chúa Trời là tình yêu thương.

Vì Đức Chúa Trời là tình yêu thương, nên Ngài đã dựng nên một thế giới phản ánh bản chất ấy. Trở lại sách Sáng Thế Ký, chúng ta đọc thấy Đức Chúa Trời phán: “Chúng ta hãy làm nên loài người như hình ta và theo tượng ta”, rồi ban cho họ quyền quản trị trên cả đất. Nếu tội lỗi — nguyên lý ích kỷ — chẳng bao giờ len vào hệ vận hành của thế giới, thì mọi sự hẳn đã mãi tốt lành và thuần khiết, không một gợn đau đớn nào.


Tình yêu, tự do và sự rủi ro

Hãy chú ý đến chữ quản trị. Đức Chúa Trời đã ủy thác quyền quản trị thế giới Ngài dựng nên cho loài người. Thi Thiên 115 viết: các tầng trời thuộc về Đức Giê-hô-va, còn đất thì Ngài ban cho con cái loài người. Nghĩa là Ngài trao cho con người quyền cai quản và chăm sóc chính môi trường của mình.

Theo câu chuyện Kinh Thánh, Đức Chúa Trời dựng nên con người làm những tác nhân tự do, những thọ tạo tự quyết định lấy đời mình. Trái ngược hẳn với lời Harari, đặc tính nền tảng trong hệ vận hành của công cuộc sáng tạo chính là ý chí tự do. Đức Chúa Trời dựng nên con người tốt lành, và một phần của sự tốt lành ấy là quyền tự do, quyền tự quyết.

Đây là phương trình cốt lõi của câu chuyện Kinh Thánh: một Đức Chúa Trời của tình yêu thương đã dựng nên một thế giới tất yếu vận hành bằng tự do; mà tự do tất yếu kéo theo yếu tố rủi ro — với mặt thuận là hạnh phúc tiềm tàng, và mặt nghịch là khả năng có sự dữ và đau khổ. Tình yêu, tự do và rủi ro — đó là phương trình then chốt để hiểu điều đang diễn ra trong câu chuyện Kinh Thánh và trong thế giới này.


Mọi đau khổ truy nguyên về sự dữ, mọi sự dữ truy nguyên về ý chí tự do

Bằng cách ban tự do thay vì áp đặt sự kiểm soát tỉ mỉ, cuối cùng Đức Chúa Trời sẽ có một thế giới hoàn toàn không còn sự dữ và đau khổ. Khải Huyền chép:

“Tôi thấy trời mới và đất mới; vì trời thứ nhất và đất thứ nhất đã biến đi… Ngài sẽ lau ráo hết nước mắt khỏi mắt chúng, sẽ không có sự chết, cũng không có than khóc, kêu ca, hay là đau đớn nữa; vì những sự thứ nhất đã qua rồi” (Khải Huyền 21:1–4).

Hệ vận hành của trời mới đất mới không hề mới — vẫn là hệ vận hành của tự do, tình yêu và rủi ro, nhưng nay đã đi đến kết cục cuối cùng và trọn vẹn của nó. Đại ý xuyên suốt của Kinh Thánh là thế này: mọi đau khổ trong thế gian rốt cuộc đều truy nguyên về sự dữ — chứ không phải về ý muốn của Đức Chúa Trời, không phải về một Đấng luôn áp đặt và luôn đạt được ý mình. Và mọi sự dữ trong thế gian rốt cuộc đều truy nguyên về một sự vận dụng ý chí tự do ở đâu đó trong dòng lịch sử.

Điều này không có nghĩa là mỗi khi có điều xấu xảy đến — một chẩn đoán ung thư, một vụ tai nạn, một lần bị xâm hại — thì đó luôn là hậu quả trực tiếp từ chọn lựa của chính người đang chịu khổ. Loài người là một tập thể, và chúng ta đang gánh chịu hệ quả chung của toàn bộ những chọn lựa tự do của cả nhân loại suốt dòng lịch sử. Vì thế chữ “rốt cuộc” được dùng ở đây một cách hết sức thận trọng.

Đây chính là cách Kinh Thánh nghĩ khác với thế gian. Trái với Dawkins, trái với Harari, trái với cái nhìn thuần duy vật: đời sống có ý nghĩa, có mục đích; có điều thiện và có điều ác; có điều đúng và có điều sai. Đừng hình dung một Đức Chúa Trời “hệ thống đóng” kiểm soát tỉ mỉ mọi sự, mà hãy nghĩ về một Đức Chúa Trời “hệ thống mở”, ban đủ tự do để con người thật sự tự quyết. Nhưng đồng thời cũng hãy tin rằng tình yêu của Đức Chúa Trời mạnh mẽ đến mức vượt xa nguyên lý của sự dữ, để cuối cùng tình yêu ấy sẽ toàn thắng — sẽ không còn đau đớn, không còn khổ não, không còn sự dữ, cũng chẳng còn than khóc, vì Ngài sẽ lau ráo mọi nước mắt, và chỉ còn tình yêu thương trải dài đến đời đời.