Bài 2 / 6

Nghĩ Khác về Đức Chúa Trời

Part 2: God [Think Different] // Ty Gibson

Khi một hệ thống vay mượn ý tưởng sai lệch

Steve Jobs nổi tiếng vì đã lấy ý tưởng của người khác rồi nổi giận khi chính ý tưởng ấy bị người khác lấy lại. Trường hợp nổi tiếng nhất xảy ra năm 1988, khi Jobs và hãng Apple kiện Microsoft của Bill Gates vì đã “đánh cắp” ý tưởng cửa sổ thả xuống cho giao diện hệ điều hành. Bill Gates đáp lại bằng một hình ảnh thú vị: cả hai chúng ta đều có một người hàng xóm giàu có tên là Xerox; tôi lẻn vào nhà ông ta để lấy chiếc tivi, nhưng phát hiện ra anh đã lẻn vào trước tôi và lấy nó rồi.

Cả Apple lẫn Microsoft đều dùng chính ý tưởng mà mỗi bên vay mượn từ Xerox để trở thành những tập đoàn công nghệ hùng mạnh nhất thế giới.

Điều đáng suy ngẫm là lịch sử tôn giáo cũng có một câu chuyện tương tự. Cơ-đốc Giáo La Mã đã vay mượn những quan niệm ngoại giáo về tánh hạnh của Đức Chúa Trời từ đế quốc La Mã, đem chúng nhập vào đức tin Cơ-đốc, và trở thành định chế tôn giáo giàu có bậc nhất trong lịch sử.


Lời tiên tri về một sự bội đạo

Trong bài trước, chúng ta đã phân biệt giữa Cơ-đốc Giáo như một định chế và con người lịch sử của Đức Chúa Giê-su. Lần này, câu hỏi đặt ra là làm sao chúng ta có thể, và nên, nghĩ khác về Đức Chúa Trời — cụ thể hơn là về tánh hạnh của Ngài.

Sứ đồ Phao-lô đã báo trước điều này. Trong 2 Tê-sa-lô-ni-ca 2, ông cảnh báo các tín hữu:

“Mặc ai dùng cách nào, cũng đừng để họ lừa dối mình. Vì phải có sự bỏ đạo đến trước, và có người tội ác, con của sự hư mất hiện ra, tức là kẻ đối địch, tôn mình lên trên mọi sự mà người ta xưng là Đức Chúa Trời hoặc người ta thờ lạy.”

Từ “sự bỏ đạo” trong nguyên ngữ Hy Lạp là apostasia, nguồn gốc của chữ “apostasy” trong tiếng Anh. Phao-lô tiên báo rằng Cơ-đốc Giáo, dù khởi đầu dưới ảnh hưởng của Đức Chúa Giê-su qua các sứ đồ, sẽ trải qua một sự sa ngã khi lịch sử trôi đi. Đó là một hệ thống tôn giáo giả vờ đại diện cho Đức Chúa Trời trong khi thực chất xuyên tạc Ngài.


Ba dấu hiệu của quyền lực bội đạo

Trước Phao-lô, tiên tri Đa-ni-ên đã mô tả chính hệ thống này với ba đặc điểm chính. Trong Đa-ni-ên 7:25, ông báo trước về một thế lực mang danh tôn giáo, xưng mình đại diện cho Đức Chúa Trời, nhưng:

“Vua đó sẽ nói những lời phạm đến Đấng Rất Cao, làm hao mòn các thánh của Đấng Rất Cao, và định ý đổi những thời kỳ và luật pháp; các thánh sẽ bị phó trong tay người cho đến một kỳ, những kỳ, và nửa kỳ.”

Thứ nhất, thế lực này nói “những lời phạm đến Đấng Rất Cao” — nghĩa là bôi nhọ tánh hạnh của Đức Chúa Trời qua hệ thống giáo lý của mình. Thứ hai, nó bắt bớ các thánh đồ — dùng bạo lực nhân danh Đức Chúa Trời, mượn quyền lực nhà nước để cưỡng ép giáo điều. Thứ ba, nó tìm cách đổi thời kỳ và luật pháp của Đức Chúa Trời.

“Một kỳ, những kỳ, và nửa kỳ” — trong sách Đa-ni-ên, một kỳ là một năm, “những kỳ” là hai năm, và nửa kỳ là nửa năm, tổng cộng 1.260 ngày. Áp dụng theo nguyên tắc ngày-năm, đó là một quãng lịch sử kéo dài từ năm 538 đến năm 1798.

Khi đến Khải Huyền 13, sứ đồ Giăng mô tả cùng một thế lực ấy bằng ngôn ngữ tương tự: nó mở miệng nói những lời phạm thượng nghịch cùng Đức Chúa Trời, phạm đến danh Ngài và đền tạm Ngài. Trong Kinh Thánh, danh của Đức Chúa Trời chính là tánh hạnh của Ngài — bản chất khiến Ngài là Ngài, cách Ngài suy nghĩ, cảm nhận và đối đãi. Thế lực này xuyên tạc nặng nề tánh hạnh của Đức Chúa Trời ngay trong khi xưng mình đại diện cho Ngài.


Khi mặc cảm tội lỗi bị biến thành tiền

Hệ thống giáo lý này được xây trên một tư tưởng cốt lõi: ý niệm ngoại giáo cho rằng ân huệ của Đức Chúa Trời có thể kiếm được bằng công lao, và cơn thạnh nộ của Ngài đối với tội lỗi có thể được xoa dịu bằng việc làm của con người. Khi kết hợp hệ thống công đức này với bạo lực nhân danh Đức Chúa Trời, kết quả là một bức tranh ghê rợn về Ngài, một bức tranh không thể nào tồn tại lâu dài.

Trước bức tranh méo mó ấy, con người chỉ có thể phản ứng theo hai cách: hoặc tin Ngài vì sợ hãi, hoặc chối bỏ Ngài vì căm ghét. Cách Mạng Pháp chính là sự ra đời của chủ nghĩa vô thần hiện đại như một sự trả đũa dữ dội chống lại hình ảnh quái dị về Đức Chúa Trời mà Hội Thánh tự xưng thời Trung Cổ đã áp đặt lên quần chúng.

Sâu xa hơn, Cơ-đốc Giáo thời Trung Cổ đã biến mặc cảm tội lỗi thành tiền bạc. Khi con người phạm tội rồi cảm thấy hổ thẹn, Hội Thánh nhìn thấy đó là cơ hội thu lợi. Người ta được dạy rằng phải làm việc đền tội và trả vàng bạc cho Hội Thánh để được giải thoát khỏi gánh nặng tội lỗi. Hệ thống dựa trên việc làm này thực chất là sự thương mại hóa đức tin, làm giàu cho những kẻ tự xưng đại diện cho Đức Chúa Trời nhưng thật ra chỉ là những nhân vật chính trị mượn tôn giáo làm vỏ bọc cho lợi ích cá nhân về tiền tài và quyền lực.

Việc rao giảng một Tin Lành thuần khiết — cứu rỗi chỉ bởi ân điển, chỉ qua đức tin, chỉ trong Đức Chúa Giê-su — sẽ giải phóng con người khỏi mặc cảm tội lỗi và đem lại sự nhẹ nhõm. Nhưng điều đó không có lợi cho định chế. Một dân được tự do trong ân điển sẽ không còn bị nỗi sợ hãi thúc đẩy phải dâng tiền. Và như thế, Hội Thánh ấy trở thành một hệ thống kiếm tiền trên mặc cảm tội lỗi, dần dần trở nên định chế giàu có nhất hành tinh.


Lời mời của Đức Chúa Giê-su: hãy đến mà nghỉ ngơi

Trái ngược hoàn toàn với hệ thống ấy, Đức Chúa Giê-su phán:

“Hỡi những kẻ mệt mỏi và gánh nặng, hãy đến cùng ta, ta sẽ cho các ngươi được yên nghỉ.”

Ngài nói điều này giữa thời mà các thầy Pha-ri-si, Sa-đu-sê và các thầy thông giáo cũng đang vận hành một hệ thống tương tự, bán mình cho đế quốc La Mã để đổi lấy địa vị và của cải. Đức Chúa Giê-su mời gọi những ai đang nhọc nhằn cố kiếm ân huệ của Đức Chúa Trời, những ai oằn mình dưới gánh tội lỗi và hổ thẹn không sao trút bỏ được:

“Ta có lòng nhu mì, khiêm nhường; nên hãy gánh lấy ách của ta, và học theo ta; thì linh hồn các ngươi sẽ được yên nghỉ. Vì ách ta dễ chịu và gánh ta nhẹ nhàng.”

Chữ “linh hồn” ở đây trong nguyên ngữ là psychē — bạn sẽ tìm được sự yên nghỉ trong tâm trí và cảm xúc khi đến cùng Ngài, vì Ngài tha thứ cách rộng lượng và miễn phí. Sự tha thứ ấy cất đi gánh nặng của tội lỗi và hổ thẹn.


Hai hệ thống tôn giáo trong lịch sử

Xuyên suốt lịch sử, về cốt lõi chỉ có hai hệ thống tôn giáo: ngoại giáo và Tin Lành thuần khiết của Đức Chúa Giê-su — có thể gọi là hệ thống công đức và hệ thống ân điển.

Trong ngoại giáo, vốn đã len vào tư tưởng Cơ-đốc suốt thời Trung Cổ, con người phải tự mình vươn lên đến Đức Chúa Trời bằng việc làm, bằng nỗ lực, bằng sự đền tội, để kiếm lấy ân huệ của Ngài. Có một biến thể mềm hơn: con người làm phần của mình, rồi Đức Chúa Trời sẽ đáp lại bằng phần của Ngài — một thứ cứu rỗi nửa vời, gặp nhau ở giữa đường.

Nhưng Tin Lành chân thật của Đức Chúa Giê-su là một sự bày tỏ tuyệt đẹp về tánh hạnh của Đức Chúa Trời. Trong Tin Lành ấy, chính Đức Chúa Trời là Đấng chủ động bước xuống tận nơi chúng ta đang đứng, gặp chúng ta trong sự khốn cùng với ân điển trọn vẹn và miễn phí. Rồi sau khi ôm lấy chúng ta trong vòng tay yêu thương qua thân vị Đức Chúa Giê-su, Ngài đưa chúng ta trở lên. Phao-lô nói rằng hiện nay chúng ta được “ngồi với” Đức Chúa Giê-su ở bên hữu Đức Chúa Trời trong các nơi trên trời. Trong Đức Chúa Giê-su, chúng ta đã đắc thắng rồi.

Chúng ta không phải gắng sức kiếm ân huệ của Đức Chúa Trời, vì chúng ta đã có ân huệ ấy. Hệ thống công đức chỉ có thể sinh ra lo âu — nỗi bất an không biết mình có được cứu hay không, có làm đủ hay chưa. Nhưng bạn không cần làm đủ để Đức Chúa Trời cứu bạn, bởi trong thân vị Đức Chúa Giê-su, sự cứu chuộc đã được hoàn tất thay cho bạn rồi. Tư thế của chúng ta là tư thế nhận lãnh món quà cứu rỗi, và món quà ấy đem lại sự nghỉ ngơi thay vì lo âu.

Vậy nên tôi tha thiết mời gọi — kể cả chính mình — hãy nghĩ khác về tánh hạnh của Đức Chúa Trời, trái với tất cả những gì các tôn giáo và triết lý của thế gian đang áp đặt lên chúng ta, vốn quy về cùng một ý tưởng: kiếm ân huệ của Đức Chúa Trời bằng công lao riêng. Hãy buông bỏ tất cả những điều đó cùng với mặc cảm và hổ thẹn của bạn. Hãy nghĩ khác về Đức Chúa Trời. Hãy nghĩ đến Đức Chúa Giê-su — Đấng đã phán: hãy đến cùng ta, ta sẽ cho các ngươi được yên nghỉ.