Bài 1 / 6

Nghĩ Khác về Cơ-đốc Giáo

Part 1: Christianity [Think Different] // Ty Gibson

Hãy nghĩ khác

Năm 1992, tập đoàn IBM tung ra một chiến dịch quảng cáo chỉ với một từ duy nhất: “Think” — “Hãy suy nghĩ”. Ai mà chẳng muốn được xem là người biết tư duy, người thông minh nhất trong phòng, biết vận dụng trí óc của mình. Đó là một ý tưởng khôn ngoan.

Nhưng vài năm sau, năm 1997, Steve Jobs và tập đoàn Apple xuất hiện với một trong những đột phá quảng cáo sáng tạo nhất lịch sử thương mại. Steve Jobs nói: không phải “Think”, mà là “Think Different” — “Hãy nghĩ khác”. Và kể từ đó, mọi sự đã thay đổi.

Loạt bài này mượn tinh thần ấy. Chúng ta sẽ nghĩ khác về những vấn đề lớn của đời sống: Đức Chúa Trời, Cơ-đốc Giáo, tôn giáo nói chung, ý nghĩa của sự sống và sự chết, ý nghĩa của chính sự tồn tại của chúng ta. Những vấn đề trọng đại ấy không thể được khám phá ở mức tư duy thông thường.

Thực ra, nghĩ khác chính là noi theo gương của Môi-se, của các tiên tri, của Đức Chúa Giê-su và các sứ đồ — những nhà tư tưởng mang tính cách mạng nhất trong lịch sử nhân loại. Chúng ta cần bước ra khỏi chiếc hộp tôn giáo đã được dựng sẵn để giam hãm suy nghĩ của mình, và tiếp cận những lối tư duy không dễ tìm thấy.

Trong bài đầu tiên này, tôi mời bạn nghĩ khác về Cơ-đốc Giáo. Bởi vì sự thật là trên nhiều phương diện, Cơ-đốc Giáo đã bôi nhọ chính Đấng mà nó tuyên xưng là đại diện.


Khi Kinh Thánh tự phê phán chính dân Đức Chúa Trời

Một trong những đặc điểm đáng kinh ngạc nhất của Kinh Thánh — và theo tôi, là bằng chứng cho tính chân thực của nó như một văn bản được linh cảm bởi Đức Chúa Trời chân thật duy nhất — là việc nó phê phán không nương tay chính những kẻ mà Đức Chúa Trời đã kêu gọi để đại diện cho Ngài.

Kinh Thánh không tìm cách bao che. Nó đưa cả dân Y-sơ-ra-ên thời xưa lẫn Cơ-đốc Giáo thời nay ra trước một sự quở trách nghiêm khắc, vì đã trình bày sai lệch bản tính của Đức Chúa Trời.

Hãy nhớ đến thế kỷ thứ nhất. Khi Đức Chúa Giê-su bước vào thế gian và khởi đầu chức vụ công khai, chính dân Đức Chúa Trời — theo lời ký thuật của Kinh Thánh — đã đóng đinh Đức Chúa Trời khi Ngài đến với họ trong thân xác loài người.

“Ngài đã đến trong xứ mình, song dân mình chẳng hề nhận lấy.” (Giăng 1:11)

Đấng Mê-si đến với chính dân của Đấng Mê-si. Đức Chúa Giê-su đến cùng Y-sơ-ra-ên, dân tộc vẫn hằng trông đợi Ngài. Nhưng chính những người được lập ra để dọn đường cho chức vụ của Đấng Mê-si lại là những kẻ kết liễu đời Ngài trên thập tự giá.


Lời tiên tri về sự bội đạo từ bên trong

Kinh Thánh không chỉ phê phán Y-sơ-ra-ên thời xưa. Khi đến với Tân Ước, chúng ta khám phá rằng sứ đồ Phao-lô đã báo trước điều tương tự sẽ xảy ra với Cơ-đốc Giáo: phong trào do Đức Chúa Giê-su và các sứ đồ khai sinh sẽ đến một ngã ba đường, và chọn đi sai hướng.

Trong Công Vụ Các Sứ Đồ 20:29–30, Phao-lô — khi biết ngày của mình đã gần kề — nói tiên tri rằng sau khi ông qua đời, “muông sói dữ tợn” sẽ xen vào giữa Hội Thánh, chẳng tiếc bầy chiên. Đó là hình ảnh của những giáo sư giả, những kẻ đội lốt người đại diện và phát ngôn cho Đức Chúa Trời.

Đáng chú ý hơn, Phao-lô nói rõ rằng mối nguy đến từ chính bên trong: “Lại giữa anh em cũng sẽ có những người nói lời hung ác dấy lên, ráng sức dỗ môn đồ theo họ.” Chúng ta phải sợ hiểm họa từ bên trong hơn là từ bên ngoài. Mối nguy lớn nhất cho Hội Thánh là sự dấy lên của các giáo sư giả ngay trong lòng Hội Thánh.

Trong thư thứ nhì gửi cho người Tê-sa-lô-ni-ca, Phao-lô cho thêm chi tiết về một trong những lời tiên tri đáng kinh ngạc nhất của thời các sứ đồ:

“Mặc ai dùng cách nào, cũng đừng để họ lừa dối mình. Vì phải có sự bỏ đạo đến trước, và có người tội ác, con của sự hư mất hiện ra.” (2 Tê-sa-lô-ni-ca 2:3)

Phao-lô nói rằng trước khi Đức Chúa Giê-su tái lâm và phán xét nhân loại, phải có “sự bỏ đạo” xảy đến. Từ Hy Lạp ở đây là apostasia, gốc của chữ “apostasy” trong tiếng Anh. Điều quan trọng cần hiểu: sự bội đạo này không nhất thiết là sự từ bỏ hoàn toàn đức tin, mà là sự xuyên tạc đức tin từ bên trong — vẫn tuyên xưng đại diện cho Đức Chúa Trời, nhưng lại trình bày sai về Ngài.

Câu 4 mô tả kẻ bội đạo này bằng ngôn từ khủng khiếp: kẻ ấy “nghịch cùng mọi sự gọi là Đức Chúa Trời hoặc mọi sự người ta thờ lạy” và “ngồi trong đền Đức Chúa Trời, chính mình tự xưng là Đức Chúa Trời.” Đây không phải là một sự bội đạo công khai, lộ liễu — không phải đám tín hữu rời bỏ Hội Thánh để tuyên xưng vô thần. Đây là một âm mưu từ bên trong, ngay trong khuôn khổ đức tin của các sứ đồ.


Bước ngoặt Constantine và sự ra đời của Christendom

Sự bội đạo này lên đến đỉnh điểm chuyển hóa ở điều mà các sử gia đôi khi gọi là “bước ngoặt Constantine” vào năm 312 sau Công Nguyên. Hoàng đế của đế quốc Rô-ma ngoại giáo, Constantine, bắt đầu công nhận các lãnh đạo Hội Thánh và ban cho họ địa vị chính trị.

Các lãnh đạo Hội Thánh nhận ra rằng sau bao năm là một thiểu số bị bắt bớ, nay họ được chính hoàng đế gật đầu. Vì tính toán chính trị, họ bước vào những vị trí quyền lực trong đế quốc Rô-ma. Đó là khởi đầu của hồi kết cho hình thức Cơ-đốc Giáo tinh tuyền mà Đức Chúa Giê-su và các sứ đồ đã khai sinh.

Giờ đây Hội Thánh có quyền lực chính trị, có nhà nước đứng sau lưng. Hội Thánh có thể tích lũy quyền lực và của cải, rồi dùng chúng để trừng phạt những người bất đồng và những kẻ bị gọi là dị giáo. Cơ-đốc Giáo bị thể chế hóa, trở thành chư hầu của nhà nước, biến dạng thành Christendom — một tổ chức lịch sử khổng lồ, độc khối, đẩy chính Đức Chúa Giê-su cùng tất cả vẻ đẹp tinh tuyền của Tin Lành ra khỏi Hội Thánh, trong khi vẫn giữ lại danh xưng “Cơ-đốc Giáo”.


Người nữ say máu trong Khải Huyền 17

Trong thế kỷ thứ nhất, sứ đồ Giăng đã ban một mô tả tiên tri sống động nhất về sự bội đạo này, trong chương 17 của sách Khải Huyền — một phân đoạn giàu hình tượng nhưng đầy soi sáng.

Giăng nói rằng Hội Thánh, vốn được Đức Chúa Giê-su và các sứ đồ lập nên, đã tự đặt mình trong mối quan hệ với nhà nước Rô-ma. Bằng ngôn ngữ chói tai, ông gọi Hội Thánh ấy là “đại dâm phụ ngồi trên các dòng nước lớn” — cai trị trên nhiều dân tộc và nhiều quốc gia. Nó bán mình để đổi lấy quyền lực chính trị và lợi lộc tài chính, phạm tội tà dâm với các vua trên đất. Đó là hình ảnh biểu tượng cho sự kết hợp giữa quyền lực Hội Thánh và quyền lực nhà nước.

Cần nhớ rằng theo Tin Lành của Đức Chúa Giê-su, sức mạnh của Tin Lành là ảnh hưởng hiền lành mà cực kỳ mạnh mẽ của tình yêu Đức Chúa Trời. Hội Thánh sứ đồ thuở ban đầu là một phong trào chống cưỡng bức, chống vũ lực. Vậy mà nay, tình yêu không cưỡng ép của Đức Chúa Trời bị đem đổi chác để lấy quyền lực chính trị và vũ lực.

“Tôi thấy một người đàn bà ngồi trên lưng một con thú sắc đỏ sậm, mình mang đầy những tên sự phạm thượng… mặc áo màu tía và màu điều, trang sức những vàng, bửu thạch và hột châu; tay cầm một cái chén vàng đầy những đồ gớm ghiếc và dâm uế.” (Khải Huyền 17:3–4)

Trên trán người ấy có ghi một danh: “Sự mầu nhiệm, Ba-by-lôn lớn, là mẹ kẻ tà dâm và sự đáng gớm ghê trong thế gian” (câu 5). Ba-by-lôn ở đây là biểu tượng cho Cơ-đốc Giáo bội đạo từ thế kỷ thứ ba, thứ tư, thứ năm, kéo dài suốt thời Trung Cổ và những thế kỷ đen tối.

Rồi Giăng nói điều đáng kinh ngạc: “Tôi thấy người đàn bà đó say huyết các thánh đồ và huyết những kẻ chết vì Đức Chúa Giê-su” (câu 6). Trong Kinh Thánh, một người nữ là biểu tượng cho Hội Thánh, dân Đức Chúa Trời; một người nữ ô uế, một dâm phụ, là biểu tượng cho Hội Thánh trong tình trạng bội đạo. Người nữ cưỡi trên con thú là Hội Thánh khống chế nhà nước để phục vụ mục đích riêng. Và hình ảnh người nữ say máu chính là bức tranh khủng khiếp về việc Hội Thánh dùng quyền lực của nhà nước — quyền của gươm giáo, của cưỡng bức, của luật pháp và hình phạt — để bắt bớ.


Vô thần: đứa con hoang của cuộc ngoại tình giữa Hội Thánh và nhà nước

Khi việc Hội Thánh bán mình cho nhà nước lên đến tột đỉnh, Hội Thánh đã phát triển thành một hệ thống đồ sộ. Qua các giáo lý và thực hành của mình, nó tạo nên một bức tranh quái dị về Đức Chúa Trời — một bức tranh không thể đứng vững.

Hệ quả là cuộc Cách mạng Pháp bùng nổ dữ dội. Trên nhiều phương diện, cuộc Cách mạng Pháp là nơi khai sinh chủ nghĩa vô thần hiện đại. Hãy suy nghĩ điều này cho thấu: chủ nghĩa vô thần không khởi đầu như một thế giới quan tiến hóa kiểu Darwin. Nó khởi đầu như một sự phản kháng chống lại tôn giáo xấu.

Người ta về cơ bản đã nói: nếu Đức Chúa Trời là như thế, thì tôi không tin có Đức Chúa Trời. Hội Thánh đã trình bày sai bản tính của Đức Chúa Trời đến mức loài người đồng loạt đứng dậy nói rằng họ đã quá đủ — không cần tôn giáo nữa, không cần Cơ-đốc Giáo nữa, không cần Đức Chúa Trời nữa. Bởi Đức Chúa Trời đã bị khắc họa kỳ quái đến nỗi người ta không thể tìm thấy trong lòng mình sự ngưỡng mộ, thờ phượng hay tình yêu dành cho vị thần bị áp đặt lên họ.

Vậy nên, theo một nghĩa rất thật, chủ nghĩa vô thần là đứa con hoang sinh ra từ cuộc ngoại tình của Hội Thánh với nhà nước.

Hãy nhìn những tiếng nói vô thần nổi bật nhất thời nay. Richard Dawkins, dù là nhà sinh học tiến hóa, lại dành phần lớn thời gian chỉ vào tôn giáo xấu chứ không phải vào thuyết tiến hóa. Ông nói rằng một thể chế từng phạm tội qua các tòa án dị giáo — thời kỳ Hội Thánh dùng quyền của gươm giáo để buộc người ta cải đạo dưới hình phạt cái chết — một thể chế từng bao che cho những kẻ xâm hại trẻ em, thì làm sao có thẩm quyền đạo đức? Dawkins đặt nền sự vô tín của mình trên sự bại hoại đạo đức của Cơ-đốc Giáo thể chế.

Christopher Hitchens thì mỉa mai: Đức Chúa Trời yêu bạn đến nỗi tạo ra hỏa ngục để tra tấn bạn đời đời, phòng khi bạn không yêu lại Ngài. Hitchens đặt sự vô tín của mình một phần trên các giáo lý quái đản của Cơ-đốc Giáo thể chế — nhìn vào giáo lý về sự thống khổ đời đời và hỏi: làm sao có thể tin vào một vị thần dùng sự tra tấn làm con bài mặc cả để đòi được thờ phượng?

Đáng kinh ngạc hơn là lời của Eugene Peterson — một học giả và mục sư lỗi lạc, người dịch bản Kinh Thánh The Message, một môn đồ nhiệt thành của Đức Chúa Giê-su. Trước khi qua đời, ông nói rằng tình dục, tiền bạc và quyền lực đều phải nhường chỗ cho tôn giáo trong vai trò một nguồn cội của điều ác. Tôn giáo, ông nói, là nguồn năng lượng nguy hiểm nhất mà loài người từng biết, và lịch sử của tôn giáo nuôi dưỡng hận thù, giết chóc và áp bức trên toàn thế giới là điều khiến người ta sững sờ.

Có lẽ Eugene Peterson, dù ý thức hay không, đang mô tả chính hiện thực lịch sử của lời tiên tri Phao-lô trong 2 Tê-sa-lô-ni-ca 2 và lời tiên tri Giăng trong Khải Huyền 17. Điều đáng lo là cái thế lực ấy — Hội Thánh chung giường với nhà nước — đang phả hơi nóng vào gáy chúng ta ngày nay. Một lần nữa, chúng ta đang chứng kiến nỗ lực đưa Hội Thánh và nhà nước lại với nhau, sẽ dẫn đến những cơ chế kiểm soát và một cuộc bắt bớ mới, nếu chúng ta không mau chóng chuyển hướng và bám lấy vẻ đẹp của Tin Lành như quyền năng duy nhất mà Cơ-đốc Giáo nên sử dụng.


Hãy phân biệt giữa Đấng Christ và Cơ-đốc Giáo

Khi đến thế gian, Đức Chúa Giê-su đã phán:

“Ai đã thấy ta, tức là đã thấy Cha.” (Giăng 14:9)

Bạn muốn biết Đức Chúa Trời thật sự ra sao? Hãy nhìn vào Đức Chúa Giê-su. Ngài là Đấng mà trong đó vẻ đẹp bản tính của Đức Chúa Trời được phô bày trọn vẹn. Đức Chúa Trời giống như Đức Chúa Giê-su, và Đức Chúa Giê-su giống như Đức Chúa Trời. Tin Lành, một cách đơn sơ mà sâu nhiệm, chính là điều này: Đức Chúa Trời y như những gì chúng ta thấy nơi con người Đức Chúa Giê-su.

Vậy làm thế nào để nghĩ khác về Cơ-đốc Giáo, để nghĩ đúng về lịch sử Cơ-đốc? Tôi đề nghị: chúng ta nghĩ đúng và đủ khác khi biết phân biệt giữa Đấng Christ và Cơ-đốc Giáo.

Không có lý do gì để quay lưng với Đức Chúa Giê-su xinh đẹp, đáng yêu và khiêm nhường chỉ vì những lạm dụng của Cơ-đốc Giáo. Đừng hắt đứa bé ra cùng với nước tắm. Hãy dâng tấm lòng, tâm trí, linh hồn và thân thể bạn cho Đức Chúa Giê-su.

Cơ-đốc Giáo thì luôn phải chịu sự phê phán, vì nó là thể chế tuyên xưng đại diện cho Đấng Christ. Câu hỏi là: nó có thật sự đại diện cho Ngài không? Và câu trả lời của lịch sử, cả quá khứ lẫn hiện tại, là cái thể chế xưng nhận danh Đấng Christ thường không thật sự đại diện cho bản tính chân thật của Cứu Chúa.

Steve Jobs xuất hiện và nói “Hãy nghĩ khác”, làm rung chuyển thế giới công nghệ. Đức Chúa Giê-su bước vào thế gian, các sứ đồ tiếp nối sứ mạng của Ngài, và họ kêu gọi chúng ta nghĩ khác về bản tính Đức Chúa Trời. Nếu bạn thật sự muốn biết Đức Chúa Trời ra sao, hãy nhìn vào Đức Chúa Giê-su, và bạn sẽ có một khải tượng trong suốt về vẻ đẹp của chính Đức Chúa Trời. Khi tiếp tục loạt bài này, nguyện chúng ta khám phá ra Đức Chúa Trời thật sự tốt lành đến nhường nào.