Cái Giá Là Bao Nhiêu?
Khi nhận quà trở thành điều phức tạp
Khi còn là một đứa trẻ, đời sống thật đơn giản. Càng lớn, mọi sự càng phức tạp — kể cả việc nhận một món quà. Hôm trước, con trai tôi được tặng một hộp Lego. Cháu mở từng túi đồ ra, ngắm nghía những miếng dán, và say sưa tận hưởng món quà mà không một chút bận tâm. Đó là cách một đứa trẻ đón nhận quà tặng: tự nhiên, vui mừng, không tính toán.
Người lớn thì khác. Khi người hàng xóm bất ngờ tặng quà, ý nghĩ đầu tiên của chúng ta thường là: Tôi chưa từng tặng họ gì cả. Bây giờ tôi phải đáp lại thế nào? Khi ai đó trong Hội Thánh tặng một món quà nhỏ vào ngày sinh nhật hay dịp Giáng Sinh, lập tức chúng ta thấy bối rối: tôi nợ họ một món gì đó.
Bà ngoại của vợ tôi, một người Nhật, từng giữ một cuốn sổ ghi chép tỉ mỉ mọi món quà gia đình nhận được — đám cưới, đám tang, sinh nhật, đủ loại. Khi đến lúc phải tặng lại, chỉ cần mở sổ ra: nhà này từng tặng 200 đô, vậy trả lại 200 đô; nhà kia tặng 50, không thể nâng lên 200. Mọi thứ phải cân bằng đến từng đồng. Là người trưởng thành, chúng ta khó lòng đón nhận một món quà cách thuần khiết. Lập tức trong lòng đã tính toán: người ta muốn gì ở mình, mình phải đáp lại thế nào.
Cuộc Cải Chánh khám phá lại Đức Chúa Giê-su là ai
Nếu phải tóm tắt điều mà cuộc Cải Chánh đã khám phá lại trong hai ý cốt lõi, tôi xin nói thế này: họ khám phá ra Đức Chúa Giê-su là ai, và họ khám phá ra kẻ địch lại Đấng Christ là ai. Hai khám phá ấy gắn liền với nhau — chính vì hiểu rõ Đức Chúa Giê-su là ai mà họ mới nhận ra sự bóp méo về Ngài đang diễn ra trong Hội Thánh thời bấy giờ.
Nhưng câu hỏi Đức Chúa Giê-su là ai không dừng ở câu trả lời đơn giản “Ngài là Con Đức Chúa Trời”. Khi cuộc Cải Chánh tiến triển, các chi tiết tinh tế hơn nổi lên: bản chất của lễ Tiệc Thánh, sự tự do ý chí và tiền định, sự xưng công bình, sự nên thánh. Tại nước Anh, phần lớn các thánh tử đạo đã chết với một câu hỏi treo trên đầu: bánh trong lễ Tiệc Thánh thật sự là gì? Một câu hỏi mà ngày nay nhiều người trong chúng ta xem nhẹ, thậm chí cảm thấy lễ Tiệc Thánh quá dài.
Martin Luther không hề có ý định trở thành nhà cải chánh. Ông là một người khiêm nhường, một tu sĩ chân thành đi tìm sự cứu rỗi. Nhưng Đức Chúa Trời đã đặt tay trên ông. Bà Ellen White viết: “Đứng đầu giữa những người được kêu gọi để dẫn dắt Hội Thánh ra khỏi bóng tối của giáo quyền vào ánh sáng của đức tin tinh ròng là Martin Luther — sốt sắng, nhiệt thành, tận hiến, không sợ ai ngoài Đức Chúa Trời, và không nhìn nhận nền tảng nào cho đức tin tôn giáo ngoài Kinh Thánh.”
Điều này mang tính cách mạng. Trước đó, nền tảng của đức tin là Hội Thánh. Bây giờ một tu sĩ đứng lên và tuyên bố: nền tảng duy nhất tôi công nhận là Kinh Thánh.
Một tu sĩ đi tìm thiên đàng bằng công việc
Martin Luther được làm báp-têm khi còn là một hài nhi. Lớn lên, ông vào tu viện Erfurt, nơi ông học để trở thành một tu sĩ tốt. Chính ông về sau đã thú nhận: “Nếu có một tu sĩ nào lên được thiên đàng nhờ đời sống tu trì của mình, thì người đó chính là tôi.”
Đôi khi chúng ta — những Cơ-đốc nhân Cơ-đốc Phục Lâm — cũng giống Luther. Chúng ta thích sống theo công thức: làm điều này thì được điều kia; ăn cái này thì tránh được cái nọ. Chúng ta luôn đi tìm một “viên đạn bạc” giải quyết được mọi vấn đề thuộc linh. Luther cũng vậy. Ông tin rằng nếu ai có thể mua được thiên đàng bằng đời sống khắc khổ, thì người đó là ông.
Trong tu viện Erfurt có một căn phòng đặc biệt — căn phòng quan trọng nhất nên ghé thăm. Chính tại đó, bị xích vào tường, là một cuốn Kinh Thánh bằng tiếng La-tinh. Hãy hình dung: một người trẻ chọn dâng cả đời mình cho chức vụ ở tuổi mười tám, mà chưa hề một lần nhìn thấy quyển Kinh Thánh. Bóng tối thuộc linh thời ấy sâu thẳm đến mức ấy. Trong căn phòng này, Luther lần đầu lật những trang Kinh Thánh, và từng lớp vảy bóng tối bắt đầu rơi khỏi tâm trí ông.
Nhưng ông cũng dễ lạc lối giữa những điều phức tạp đang đọc. Đức Chúa Trời sai đến cho ông một người thầy — Tiến sĩ Staupitz — để dìu dắt ông qua Kinh Thánh. Luther nói: “Nếu không có Tiến sĩ Staupitz, tôi đã chìm xuống địa ngục.”
Có lẽ trong đời sống thuộc linh của bạn cũng từng có một người như vậy: một người mẹ, một người cha, một thầy cô Trường Sa-bát, một người bạn lớn hơn vài tuổi đã dìu dắt bạn. Và có thể hôm nay đến lượt bạn làm điều đó cho người khác.
Bậc thang ở Rô-ma và câu Kinh Thánh đã biến đổi mọi sự
Khi đến Rô-ma trong một chuyến đi giải quyết tranh luận, Luther kinh ngạc trước sự sa đọa và tha hóa nơi trung tâm của giáo hội. Người ta vẫn nói: tôn giáo sinh ra ở Rô-ma nhưng được thực hành ở nơi khác.
Một nơi ở Rô-ma đáng để ghé thăm hơn cả đấu trường Colosseum hay những bậc thang Tây Ban Nha — đó là Scala Sancta, bậc thang Phi-lát. Truyền thuyết kể rằng đây chính là bậc thang Đức Chúa Giê-su từng bước lên khi đến gặp Phi-lát, được dời cách nhiệm mầu từ Giê-ru-sa-lem về Rô-ma. Những người hành hương quỳ trên từng bậc, đọc một lời cầu nguyện, rồi tiến lên bậc kế tiếp, cứ thế cho đến khi lên đến đỉnh.
Martin Luther đã ở trên chính bậc thang ấy, đang bò lên trên đầu gối. Đến đâu thì không ai biết chắc — có lẽ giữa chừng, có lẽ chỉ vài bậc. Nhưng giữa lúc đang quỳ ấy, một câu Kinh Thánh vang lên trong tâm trí ông:
“Vì trong Tin Lành, sự công bình của Đức Chúa Trời được bày tỏ ra, bởi đức tin đến đức tin, như có chép rằng: Người công bình sẽ sống bởi đức tin.” (Rô-ma 1:17)
Luther đứng dậy, quay lưng, đi xuống. Ông không bao giờ lên đến đỉnh bậc thang ấy. Đó là khúc quanh trong đời ông.
Sự xưng công bình theo Rô-ma và theo các nhà Cải Chánh
Giáo hội Công giáo Rô-ma dạy rằng có hai phương tiện để con người được xưng công bình: bí tích báp-têm (nhận khi còn thơ ấu), và bí tích đền tội (thực hiện trong suốt cuộc đời trưởng thành). Bí tích đền tội gồm ba phần: ăn năn, xưng tội, và đền bù.
Chính phần thứ ba — đền bù — là cánh cửa cho hệ thống ân xá của thời Trung cổ. Đền bù là việc “làm cho Đức Chúa Trời thỏa lòng”: đọc 20 lần kinh Kính Mừng, hành hương, hoặc trả tiền. Vào thời Luther, Vatican gặp khủng hoảng tài chính. Đền thờ Thánh Phê-rô đang được xây cất, và một nửa số tiền thu được từ ân xá được thỏa thuận chuyển cho Hồng y Albrecht và các chủ ngân hàng nhà Fugger. Tòa thánh nguy nga ấy được dựng nên trên hệ thống ân xá đã bị tha hóa.
Johann Tetzel đi khắp nơi với câu khẩu hiệu: “Khi đồng tiền vừa rơi vào hộp, linh hồn liền thoát khỏi luyện ngục.” Theo giáo lý Công giáo, người chết hoặc lên thẳng thiên đàng, hoặc xuống thẳng địa ngục, hoặc rơi vào luyện ngục — nơi linh hồn chịu khổ cho đến khi người thân còn sống trả đủ tiền hay làm đủ việc lành để cứu họ ra. Người ta móc tiền trong túi để mong gặp lại mẹ, gặp lại ông nội của mình.
Luther phản đối. Ông soạn ra 95 luận đề và đóng lên cánh cửa nhà thờ Wittenberg. Ông viết bằng tiếng La-tinh — một dấu hiệu cho thấy ông không hề có ý phát động một phong trào quần chúng, mà chỉ muốn khơi mào một cuộc tranh luận học thuật. Đây là một bài học quý giá: những người làm rúng động lịch sử và Kinh Thánh chưa bao giờ tìm cách trở nên vĩ đại. Đa-vít không lên kế hoạch giết Gô-li-át; ông chỉ trung tín với chiếc trành ném đá khi danh Đức Chúa Trời bị xúc phạm. Đừng tìm sự vĩ đại — hãy tìm sự trung tín.
Đức tin mà thôi: sự công bình ở ngoài chính chúng ta
Người nào định nghĩa được các thuật ngữ là người thắng cuộc tranh luận. Công giáo Rô-ma định nghĩa sự xưng công bình là đức tin cộng với việc làm. Các nhà Cải Chánh trả lời dứt khoát: đức tin mà thôi. Không phải bí tích, mà chính đức tin là phương tiện liên kết chúng ta với Đức Chúa Giê-su và đón nhận ân điển của sự xưng công bình.
Luther và các nhà Cải Chánh dùng cụm từ La-tinh iustitia extra nos — sự công bình ở bên ngoài chúng ta. Đây là sự công bình tôi không thể tự sản sinh, không thể tự tạo ra; đó là sự công bình phải được ban cho tôi.
Luther viết: “Hết thảy những ai được xưng công bình thì được xưng công bình một cách nhưng không, và điều này không quy cho ai khác ngoài ân điển của Đức Chúa Trời. Chỉ có Đấng Christ mới có thể nhờ công đức và việc làm của Ngài mà cứu giúp người khác. Việc làm của những người khác chẳng đem lại lợi ích cho ai cả, ngay cả cho chính họ. Vì lời này vẫn đứng vững: người công bình sẽ sống bởi đức tin.”
Quan điểm Công giáo: đức tin + việc làm = xưng công bình.
Quan điểm Cải Chánh: đức tin → xưng công bình → việc làm.
Việc làm là điều kiện tiên quyết, hay là kết quả? Theo Cải Chánh, việc làm là trái chứ không phải rễ. Kinh Thánh nói rất nhiều về việc làm — “các ngươi sẽ nhờ trái nó mà nhận biết” — nhưng việc làm chảy ra từ sự xưng công bình, chứ không sinh ra sự xưng công bình. Đối với Rô-ma, sự xưng công bình dựa trên sự nên thánh. Đối với các nhà Cải Chánh, sự nên thánh tuôn trào ra từ sự xưng công bình bằng một mối liên hệ tất yếu.
Sự tha thứ đến trước, đền bù đến sau
Một câu hỏi để bạn suy nghĩ: bạn được tha thứ trước hay sau khi đền bù?
Giả sử trong cơn giận, tôi ra bãi đậu xe và rạch lốp xe của ai đó. Tôi cầu nguyện: “Chúa ơi, xin tha thứ cho con.” Tôi được tha thứ ngay lúc đó, hay phải chờ đến khi tôi mua lốp mới đền cho người ta?
Tôi được tha thứ ngay khi tôi cầu xin Đức Chúa Trời. Kinh Thánh chép: “Nếu chúng ta xưng tội mình, thì Ngài là thành tín và công bình để tha tội cho chúng ta và làm sạch chúng ta khỏi mọi điều gian ác.” Tôi được tha thứ trong giây phút ấy, bởi đức tin.
Việc đền bù sau đó là để thỏa đáp món nợ con người với con người — đó là phần thuộc về tôi, nhưng không phải nền tảng của sự xưng công bình. Sự ăn năn chân thật đem đến sự tha thứ trước khi việc đền bù được thực hiện.
Luther vạch trần: “Những lập luận của các nhà thần học kinh viện về công đức tương xứng và xứng đáng chỉ là những điều bịa đặt hư không và mộng mơ vô ích — vậy mà chúng tạo nên nền tảng của giáo quyền cho đến tận hôm nay.” Mỗi tu sĩ tưởng rằng nhờ giữ luật của dòng tu, mình tích lũy đủ công đức để dư ra mà ban phát cho người khác. Nhưng không có một thứ gọi là công đức như thế. Chỉ một mình Đức Chúa Giê-su mới có công đức cứu được người khác.
Đức Chúa Trời giúp những ai không thể tự giúp mình
Có lẽ bạn từng nghe câu: “Đức Chúa Trời giúp những ai biết tự giúp mình.” Trong việc học hành, công việc, đạo đức nghề nghiệp — câu nói ấy có lẽ có chỗ đứng của nó. Dân Y-sơ-ra-ên không đứng yên khi Biển Đỏ rẽ ra; Môi-se phải đưa tay lên, và họ phải bước đi.
Nhưng khi nói đến sự cứu rỗi, câu nói ấy hoàn toàn sai. Sự thật là: Đức Chúa Trời giúp những ai không thể tự giúp mình. Tôi không có khả năng tự cứu mình. Sự công bình của tôi phải là iustitia extra nos — phải đến từ bên ngoài tôi, tách biệt khỏi tôi, không phải điều tôi có thể tự gắng sức tạo ra.
Đức Chúa Giê-su gọi một đứa trẻ đến và phán: “Quả thật, ta nói cùng các ngươi, nếu các ngươi không xây lại và trở nên như đứa trẻ, thì chẳng được vào Nước Thiên Đàng đâu.” (Ma-thi-ơ 18:3) Một trong những phẩm chất đẹp đẽ của trẻ thơ là chúng biết cách đón nhận một món quà — vì chúng chưa bị xã hội mặc cả này làm phức tạp hóa. Bạn đưa cho một đứa trẻ bốn tuổi một món quà, nó nhận và vui mừng. Nó không lập tức tính xem phải đáp lại thế nào, sinh nhật người tặng là khi nào, nó nợ ai cái gì. Nó chỉ đơn sơ vui hưởng giây phút ấy.
Ân điển — món quà nhưng không
“Vả, ấy là nhờ ân điển, bởi đức tin, mà anh em được cứu, điều đó không phải đến từ anh em, bèn là sự ban cho của Đức Chúa Trời.” (Ê-phê-sô 2:8)
Vì sao là người trưởng thành, chúng ta lại khó nhận một món quà đến vậy — kể cả món quà từ Đức Chúa Trời? Khi Ngài phán: “Đây là một món quà,” trong lòng chúng ta vẫn lẩm bẩm: “Nhưng chắc Ngài muốn điều gì đó từ con. Con phải làm gì đó trước khi nhận chứ?” Ngoài việc cầu xin — không có gì hết.
Một trong những bài thánh ca nổi tiếng nhất thế giới — Amazing Grace — đã nắm bắt được điều này: “Ân điển diệu kỳ, êm dịu thay, đã cứu kẻ khốn cùng như tôi. Tôi từng lạc lối, nay được tìm thấy; từng mù lòa, nay được sáng mắt.” Câu cuối hát rằng khi ở trên thiên đàng mười nghìn năm, sáng rỡ như mặt trời, chúng ta vẫn còn nhiều ngày để ca tụng Đức Chúa Trời chẳng kém ngày đầu.
Đề tài về ân điển và món quà của Đức Chúa Trời là điều mà ngay cả sau hai triệu năm trên thiên đàng, chúng ta vẫn chưa khám phá hết chiều sâu của nó. Đừng bao giờ nghĩ rằng đây là phần Tin Lành mà bạn đã “nắm vững rồi, bây giờ chuyển sang đề tài khác.” Trên thiên đàng, chúng ta sẽ tiếp tục học, tiếp tục đào sâu, tiếp tục kinh ngạc trước ân điển và lòng nhân từ của Đức Chúa Trời. Chúng ta tạ ơn các nhà Cải Chánh đã thắp lại ngọn lửa này — nhưng mỗi người trong chúng ta vẫn cần tiếp tục học, tiếp tục trân quý điều mà Đức Chúa Giê-su đã làm cho chúng ta hôm nay.