Bài 7 / 9

Sự Hy Sinh Trọn Vẹn

7. Total Sacrifice - Adam Ramdin

Khi sự xác tín lớn hơn sự sống

Khi nói đến sự hy sinh, tâm trí chúng ta có thể nghĩ ngay đến nhiều hình ảnh khác nhau. Đó có thể là một sự hy sinh về tài chính — một khoản tiền chúng ta phải dành riêng và dâng hiến cho một mục đích nào đó. Đó có thể là việc từ bỏ một địa vị mà chúng ta vốn trân quý, vì chúng ta không muốn lao vào một cuộc tranh giành. Hoặc đó có thể là việc đánh đổi một công việc, một sự thăng tiến, vì những niềm xác tín tâm linh của mình.

Khi nghĩ về sự hy sinh trong dòng lịch sử, tâm trí chúng ta có thể quay về thời kỳ mà những Cơ-đốc nhân trở thành trò tiêu khiển cho đám đông. Tên của họ không được ghi vào sử sách, ngoại trừ những con số khô khan trong các sách tử đạo: năm mươi ngàn, hay một trăm ngàn người đã chết tại Hí trường La Mã. Không có tên, không có câu chuyện về những người vợ, những người con. Chỉ có con số. Vậy nhưng, mỗi một con người trong số đó đã đi đến một thời điểm và nói rằng: Sự sống của tôi không quan trọng bằng niềm xác tín của tôi.

Khi một người sống một đời sống mà sự sống còn ít quan trọng hơn niềm xác tín, thì không ai còn có thể nắm giữ người ấy nữa. Một người chủ không thể đe dọa một nhân viên không cần công việc đó. Cũng vậy, trong vấn đề lương tâm, đa số không có quyền lực gì. Cho dù cả khán đài đồng thanh phản đối, cho dù bị buộc phải dâng hương cho thần tượng, thờ phượng vào một ngày khác, hay tuyên xưng điều mình không tin — lương tâm của tôi vẫn bị ràng buộc bởi Đức Chúa Trời.

Tertullian từng viết rằng: huyết của các Cơ-đốc nhân là hạt giống của Tin Lành. Đó chính là chiến thuật đầu tiên của Sa-tan: cố giết sạch Hội Thánh để xóa sổ Cơ-đốc Giáo. Nhưng Sa-tan đã sớm nhận ra rằng càng giết, Hội Thánh càng nhân lên — vì khi người ta thấy có những con người sẵn sàng chết cho điều mình tin, họ sẽ tự hỏi: Điều gì đáng giá đến mức một con người sẵn sàng chết vì nó?


Áp-ra-ham và sự vâng phục không cần lời giải

Ngoài Đức Chúa Giê-su ra, một trong những câu chuyện hy sinh vĩ đại nhất trong Kinh Thánh — câu chuyện đã đem lại cho người đó một chỗ trong Hê-bơ-rơ 11 — là câu chuyện của Áp-ra-ham trong Sáng Thế Ký 22.

Đức Chúa Trời phán với Áp-ra-ham, và Ngài hướng đến trọng tâm tấm lòng của ông từng lớp một. Không phải bất kỳ đứa con nào — hãy đem đứa con duy nhất của ngươi. Ngài nhắc rằng Áp-ra-ham chỉ có một đứa con của lời hứa. Rồi Ngài gọi tên: Y-sác. Và rồi Ngài đến gần hơn nữa: đứa con mà ngươi yêu thương. Hãy đem nó lên núi và dâng làm của lễ thiêu.

Điều đáng kinh ngạc là Áp-ra-ham đã không cố tìm cách giải quyết vấn đề thay cho Đức Chúa Trời. Sách Rô-ma cho biết ông tin rằng Đức Chúa Trời có quyền khiến con mình sống lại từ kẻ chết. Áp-ra-ham hoàn toàn có thể đã lý luận: Lạy Chúa, Ngài đã hứa làm cho con thành một dân lớn, vậy thì giết con trai con thì làm sao điều đó ứng nghiệm? Chắc đây không phải tiếng của Ngài. Nhưng ông không làm vậy. Ông nói: Dù điều này không hợp lý, tôi biết đây là tiếng của Đức Chúa Trời. Nếu Ngài đã yêu cầu, thì giải pháp là vấn đề của Ngài.

Đôi khi chúng ta cố nghĩ ra giải pháp cho Đức Chúa Trời thay cho chính Ngài. Nhưng trách nhiệm của chúng ta không phải là đem giải pháp đến cho Ngài khi Ngài chưa hề yêu cầu. Trách nhiệm của chúng ta là vâng phục. Có khi chúng ta khước từ vâng lời chỉ vì chúng ta không thấy được con đường dẫn đến điều Ngài đã hứa. Nhưng kết cuộc là vấn đề của Đức Chúa Trời. Sự vâng phục và phục vụ khiêm nhường mới là vấn đề của chúng ta.


Một người đủ cho sự hy sinh

Nếu bạn đến Scotland, hãy đi xa hơn Edinburgh một chút để đến St. Andrews — quê hương của môn golf. Nhưng điều có ý nghĩa hơn cả ở thị trấn ven biển này là Tu viện St. Andrews và lâu đài kế bên — nơi mà nhà cải chánh người Scotland trước thời John Knox đã chịu tử đạo.

Tên ông là George Wishart. Ông qua đời ở tuổi ba mươi hai, và chính John Knox lúc bấy giờ là cận vệ của ông, mang theo một thanh kiếm hai tay đi khắp nước để bảo vệ ông. Năm trăm binh lính của Hồng y Beaton truy đuổi họ khắp xứ. Khi cảm thấy thời điểm đã đến, Wishart vẫn còn một cuộc hẹn cuối. John Knox nài xin được đi cùng để bảo vệ ông. Nhưng Wishart quay lại và nói những lời này: “Một người là đủ cho sự hy sinh.”

Ông muốn nói rằng: Tôi biết thời điểm của tôi đã đến và tôi sẽ chịu hy sinh, nhưng anh hãy ở lại — hãy ở lại và tiếp tục cuộc Cải Chánh. Ông bị bắt và bị thiêu sống bên ngoài lâu đài St. Andrews. Ngày nay, hai chữ cái GW vẫn còn được khắc trên mặt đất tại nơi ông tử đạo. Cảnh tượng ấy gợi nhớ đến Ê-tiên bị ném đá, trao lại ngọn đuốc cho Sau-lơ — người sau này trở thành Phao-lô. John Knox tiếp tục cuộc Cải Chánh tại Scotland, một phong trào lớn lao mà ông đã dẫn dắt cách rõ ràng trong nhận thức về Antichrist.


Sự hy sinh đặt nền cho phong trào Cơ-đốc Phục Lâm

Khi nghĩ về sự hy sinh trong lịch sử Cơ-đốc Phục Lâm, một cái tên nổi bật là James White — người đã qua đời quá sớm. Ellen White từng viết rằng ông qua đời vì làm việc quá sức, vì những người khác không gánh vác công việc. Khi ông qua đời, có người đề nghị đặt trên mộ ông hình một chiếc rìu hay chiếc xẻng cắt đôi, ngụ ý rằng công việc của ông chưa hoàn thành. Nhưng Ellen White nhất quyết phản đối: Ông đã làm công việc của nhiều người hơn các ông biết. Các ông sẽ không đặt một dụng cụ cắt đôi nào trên mộ chồng tôi để xúc phạm ký ức ấy.

Vào những năm 1840 khi James và Ellen White kết hôn, Hội Thánh Cơ-đốc Phục Lâm chưa tồn tại. Theo ngôn ngữ ngày nay, đó chỉ là một startup — một mục vụ hỗ trợ cho một Hội Thánh chưa hề có. Không có giáo hạt, không có mục sư, không có cơ cấu tổ chức nào cả. Chỉ có một nhóm người. Họ chưa hiểu rõ về một phần mười, chưa có thần học về của lễ. Vậy thì làm sao mà công việc của Đức Chúa Trời được nâng đỡ?

James White đi làm thuê trên các tuyến đường sắt gần Portland, Maine — đặt đường ray. Ellen White kể rằng mỗi sáng họ cầu nguyện: Lạy Chúa, xin đem chàng trở về. Và mỗi tối họ cảm tạ: Lạy Chúa, cảm ơn Ngài, chàng còn sống. Có lần ông đi cắt cỏ với mức công chưa đến một đô-la mỗi mẫu Anh. Cắt cỏ, cắt cỏ, cắt cỏ. Và ông nói: Tôi hy vọng kiếm được vài đô-la để dùng cho công việc Đức Chúa Trời.

Khoảng năm 1848, Ellen White nhận một khải tượng: Hãy bắt đầu in một tờ báo. Hãy gửi nó đến với mọi người. Hãy để nó bắt đầu khiêm tốn, nhưng khi người ta đọc, họ sẽ gửi đến phương tiện để in tiếp, và nó sẽ thành công ngay từ đầu. Bà nói rằng từ khởi đầu nhỏ bé ấy, công việc sẽ trở nên như những dòng ánh sáng lan ra khắp thế giới. James White đã tự tay xếp một ngàn tờ báo có tựa Lẽ Thật Hiện Tại, đặt vào một chiếc túi vải, đi bộ tám dặm đến bưu điện Middletown và gửi đi. Công việc xuất bản của Hội Thánh khởi đầu như vậy.


Đời sống tại Rochester và lựa chọn của Annie Smith

Một số người lãnh đạo về sau di chuyển về phía tây, đến Rochester, New York, và sống chung trong một căn nhà — James White, Ellen White, Uriah Smith, Annie Smith, anh trai và em gái của James White — tất cả đều dưới ba mươi lăm tuổi. Họ sống trong một kiểu cộng đoàn của những người trẻ. Hội Thánh vẫn chưa hề tồn tại. Họ vẫn còn đang tìm hiểu mình tin gì về tình trạng của người chết, về sứ điệp sức khỏe. Họ chưa có thần học về một phần mười. Họ thậm chí chưa có một cái tên.

Một tài liệu thời ấy viết về họ: Họ tằn tiện đây đó, dè sẻn từng đồng. Có người dâng được hai mươi lăm xu, có người năm mươi xu, và trong những trường hợp hiếm hoi — một đô-la. Họ từng nói: Chúng ta sẽ giữ Hội Thánh này tồn tại, dù phải sống bằng cháo bột bắp và nước. Uriah Smith với khiếu hài hước khô khan đã nói: Tôi không bận tâm việc ăn đậu ba trăm sáu mươi lăm ngày một năm, nhưng khi nó trở thành thói quen thì tôi phản đối.

Annie Smith đã đánh mất đức tin trong Đại Thất Vọng. Khoảng bảy năm sau, bà tìm lại được đức tin và James White ngỏ lời mời bà đến làm việc cho ông. Điều khoản hợp đồng ra sao? Lương: không có. Chỗ ở: sống chung trong căn nhà. Văn phòng: trong phòng khách. Khi cha bà bệnh nặng, bà về nhà chăm sóc cha. Sau đó bà đứng trước hai lựa chọn: một công việc tại Học viện Mount Vernon ở Massachusetts với lương một ngàn đô-la mỗi năm, hay quay lại Rochester làm việc không lương cho James White — cho một mục vụ hỗ trợ một Hội Thánh chưa hề tồn tại.

Và bà nói: Một ngàn đô-la? Không là gì cả. Tôi chọn không là gì cả.

Annie Smith qua đời trước khi Hội Thánh được thành lập, trước cả khi cái tên Cơ-đốc Phục Lâm được chọn. Bà mắc bệnh lao và qua đời tại chính ngôi nhà bà sinh ra, ở tuổi hai mươi sáu. Tên của bà chưa từng chính thức xuất hiện trên Review and Herald với tư cách biên tập viên, nhưng nhiều sử gia tin rằng bà chính là người thực sự giữ cho tờ báo đúng tiến độ trong khi James White đi giảng khắp nơi. Bà là tác giả của bài thánh ca Tôi Thấy Một Kẻ Mệt Mỏi. Khi đến nghĩa trang ở West Wilton, New Hampshire, bạn sẽ tìm thấy một bia mộ nhỏ chỉ ghi vỏn vẹn một chữ: Annie.

Một người phụ nữ đã hy sinh sự sống mình cho một mục đích mà chính bà chưa hề thấy hết tầm vóc.


Ba dạng sai lệch của sự hy sinh

Hãy mở Sáng Thế Ký 4. Câu chuyện về Ca-in và A-bên cho ta hình ảnh của một sự hy sinh sai lệch. Đức Chúa Trời đã phán dạy cụ thể về của lễ phải dâng. A-bên dâng chiên đầu lòng. Ca-in mang đến hoa quả của ruộng đất. Vấn đề không phải vì rau quả là điều xấu — không có gì xấu trong rau quả cả. Vấn đề là Ca-in đã dâng sai loại của lễ mà Đức Chúa Trời đã chỉ định.

Đôi khi Đức Chúa Trời yêu cầu A và chúng ta dâng B. Có khi điều ấy đơn giản, có khi to lớn. Đức Chúa Trời phán: Ta muốn tấm lòng của con. Và chúng ta đáp: Lạy Chúa, con sẽ dâng cho Ngài tất cả thời gian và phục vụ tại Hội Thánh địa phương. Chúng ta trở thành những người nghiện công việc Hội Thánh. Nhưng Đức Chúa Trời vẫn nói: Ta xin tấm lòng của con.

Kế đến, hãy đọc 1 Sa-mu-ên 15. Đức Chúa Trời truyền lệnh cho Sau-lơ tận diệt dân A-ma-léc và mọi súc vật của họ. Nhưng Sau-lơ tha mạng cho vua A-ga và giữ lại những con chiên, con bò tốt nhất. Khi Sa-mu-ên đến và hỏi tiếng chiên kêu kia là gì, Sau-lơ trả lời rằng ông giữ lại những con tốt nhất để dâng cho Đức Chúa Trời. Và Sa-mu-ên đáp: Sự vâng lời tốt hơn của tế lễ. Nói cách khác: vâng phục Đức Chúa Trời tốt hơn thương lượng với Đức Chúa Trời.

Lạy Chúa, con biết Ngài muốn sự phục vụ của con, nhưng nếu con chỉ dâng tiền thôi thì có được không? Lạy Chúa, con biết Ngài muốn con đi nói chuyện với hàng xóm, đi truyền giáo, đi phục vụ — nhưng nếu con thuê người khác làm thay thì có được không? Hội Thánh cần tiền để chi trả cho công việc — không có gì sai khi dâng hiến. Nhưng nếu Đức Chúa Trời đang đòi hỏi sự phục vụ của bạn, thì hãy chắc rằng bạn cũng dâng sự phục vụ ấy.

Công Vụ Các Sứ Đồ 5 cho ta một dạng sai lệch khác — sự hy sinh kiêu ngạo. A-na-nia và Sa-phi-ra bán đất, giữ lại một phần tiền nhưng nói dối rằng đó là toàn bộ giá bán. Đó vừa là một sự hy sinh tiếc nuối — đồng ý dâng rồi lại hối tiếc — vừa là một sự hy sinh kiêu ngạo: Chúng tôi vẫn muốn dâng, nhưng chỉ muốn dâng nếu được nhìn nhận tốt đẹp. Đó chẳng phải là hình ảnh của xã hội ngày nay sao? Người thật sự có tiền thường giấu đi của cải, còn người chỉ có chút ít lại phô trương cho lớn.


J. N. Andrews và cái giá của sứ mạng

Khi Hội Thánh Cơ-đốc Phục Lâm cần gửi nhà truyền giáo chính thức đầu tiên đến châu Âu, họ không hỏi: Ai trong chúng ta là người ít cần thiết nhất? Họ hỏi: Ai là người làm việc tốt nhất của chúng ta? Họ chọn J. N. Andrews — một thiên tài của Hội Thánh, người từng là chủ tịch Tổng Hội, tác giả của cuốn Lịch Sử Ngày Sa-bát, người được cho là biết năm hay sáu thứ tiếng và đã thuộc lòng phần lớn Tân Ước.

Trong lá thư gửi đến những anh em ở Thụy Sĩ, Hội Thánh viết: Chúng tôi gửi đến anh em người có khả năng nhất trong hàng ngũ của chúng tôi — và gửi với một tổn thất lớn lao cho cánh đồng quê nhà. J. N. Andrews đã không đến châu Âu với tư cách một người chồng có vợ. Vợ ông đã qua đời hai năm trước đó. Ông đến với tư cách một góa phụ, đem theo con trai và con gái mười hai tuổi tên Mary.

Ở Thụy Sĩ, hai cha con đặt ra một quy tắc: chỉ được nói tiếng Anh một giờ mỗi ngày, từ năm đến sáu giờ chiều — còn lại phải nói tiếng Pháp. Mary, khi ấy mới mười hai tuổi, học tiếng Pháp nhanh hơn cha mình và trở thành chỗ dựa của ông. Ông không có vợ; cô bé là người biên tập, là người nâng đỡ ông trong công việc. Ông khởi xướng cấu trúc Hội Thánh ở châu Âu, khởi xướng tờ báo Les Signes des Temps. Ông đổ mồ hôi và làm việc cật lực để viết tạp chí ấy.

Mary mắc bệnh lao. Hai cha con trở về Mỹ và đi gặp John Harvey Kellogg ở Battle Creek — khi ấy vẫn còn là một tín hữu Cơ-đốc Phục Lâm. Kellogg xác nhận chẩn đoán và nói: Ông Andrews, đừng bước vào phòng cô ấy. Ông có thể bị lây. Andrews đáp: Không, tôi không thể bỏ con bé. Nó đã là chỗ dựa của tôi suốt thời gian ở châu Âu. Tôi sẽ không rời giường của con tôi. Ông ngồi bên cạnh con cho đến ngày cô qua đời. Trên bia mộ ở Rochester, New York, có khắc dòng chữ: người tiên phong Cơ-đốc Phục Lâm tuổi thiếu niên. Mary qua đời khi mới mười bảy tuổi.

Không lâu sau đó, Andrews viết cho Ellen White: Dường như tôi đang nắm lấy Đức Chúa Trời bằng một bàn tay tê dại. Ellen White viết lại cho ông: trong khải tượng cuối cùng của bà, bà đã thấy ông cúi đầu, theo Mary yêu dấu trong nước mắt đến nơi an nghỉ cuối cùng. Rồi bà thấy Đức Chúa Giê-su nhìn ông đầy yêu thương và lòng thương xót, và bà thấy ngày Đức Chúa Giê-su tái lâm, ngày vợ và các con của ông sẽ ra khỏi mồ, mặc lấy sự vinh quang bất tử.

J. N. Andrews trở lại châu Âu và rồi chính ông cũng ngã bệnh. Mẹ của ông — đã già — đã đi từ Anh sang Thụy Sĩ để chứng kiến lễ xức dầu cho con trai mình. Không cha mẹ nào lẽ ra phải chôn cất con mình. Và ở tuổi năm mươi lăm, vào năm 1884, Jane Andrews qua đời.

Có thể nói rằng Hội Thánh đã bị tước mất ít nhất ba thập kỷ phục vụ của ông. Đối với những ai hiểu được những phức tạp của năm 1888, có cơ sở để tin rằng cuộc khủng hoảng năm ấy đã có thể diễn ra rất khác, nếu J. N. Andrews còn sống thêm bốn năm nữa. Ông là anh em rể với Uriah Smith ở một bên cuộc tranh luận, và lại đồng thuận với Jones và Waggoner ở bên kia. Ông là nhà thần học và lãnh đạo nổi bật nhất của Hội Thánh, là chất keo có thể gắn kết được hai phía. Nhưng ông đã qua đời.


Đức Chúa Trời đòi hỏi tấm lòng

Chúng ta hãy xem một dạng hy sinh cuối cùng — và là dạng đúng đắn. Trong Giăng 12, Đức Chúa Giê-su phán: Giờ đã đến, để Con Người được vinh hiển. Quả thật, quả thật, ta nói cùng các ngươi: nếu hột giống lúa mì kia chẳng chết đi sau khi gieo xuống đất, thì cứ ở một mình; nhưng nếu chết đi, thì kết quả được nhiều. Rồi Ngài nói tiếp: Hiện nay tâm thần ta bối rối; ta sẽ nói gì? Lạy Cha, xin cứu Con khỏi giờ này! nhưng ấy cũng vì sự đó mà Con đến giờ này. Cha ơi, xin làm sáng danh Cha! Và một tiếng từ trời phán: Ta đã làm sáng danh rồi, và sẽ còn làm cho sáng danh nữa.

Đây là Đức Chúa Giê-su. Đây là một sự hy sinh trọn vẹn và toàn vẹn. Vậy bạn sẵn sàng dâng cho Đức Chúa Trời loại hy sinh nào hôm nay? Một sự hy sinh thương lượng như Sau-lơ? Một sự hy sinh kiêu ngạo như A-na-nia và Sa-phi-ra? Hay là một sự hy sinh trọn vẹn?

Khi nhìn vào lịch sử Cơ-đốc Phục Lâm, có những cái tên đáng nhớ. Tại nghĩa trang Rochester, New York, bạn sẽ thấy mộ của Nathaniel White (1831–1853) — qua đời ở tuổi hai mươi hai. Anna White (1829–1854) — qua đời ở tuổi hai mươi lăm, biên tập viên của Youth’s Instructor. Bạn cũng sẽ thấy mộ của Angeline Andrews — vợ J. N. Andrews — đã qua đời hai năm trước khi chồng bà lên đường truyền giáo. Khi J. N. Andrews đi truyền giáo, ông đã đi với tư cách một góa phụ.

Và không chỉ tại châu Mỹ. Hãy đến Avondale College ở Úc, bạn sẽ thấy một tấm bảng đánh dấu nơi cách đó khoảng năm trăm yard về phía đông là một luống đất mà Ellen White đã thấy trong khải tượng — nơi dẫn đến việc thành lập trường truyền giáo Úc vào năm 1894. Tòa nhà Bethel Hall trong khuôn viên trường được xây dựng bởi Stephen Haskell — hiệu trưởng của trường. Vợ chồng ông làm việc trong đêm với những ngọn nến, đóng đinh xuống ván sàn. Tấm bảng kế bên ghi: Những thợ xây nhiệt thành. Bethel Hall và các tòa nhà liền kề được xây dựng vào năm 1897 để hoàn thành sớm trong nền kinh tế suy thoái những năm 1890. Phụ nữ và trẻ em đã chở gạch và đóng ván.

Hội Thánh chúng ta khởi đầu trong sự hy sinh, và Hội Thánh chúng ta sẽ kết thúc trong sự hy sinh.

Đức Chúa Trời đang kêu gọi bạn hy sinh điều gì hôm nay? Đối với một số người là sự nghiệp — họ thay đổi cả quỹ đạo cuộc đời vì Đức Chúa Trời đặt sự thúc giục trong lòng họ. Đối với một số người là sự an toàn về tài chính. Đối với một số người là thời gian sống bên gia đình và bạn bè. Có một cặp vợ chồng truyền giáo tại Papua New Guinea đã nói rằng: khi họ lên đường, họ không hề biết đó sẽ là lần cuối cùng họ gặp mẹ vợ — bà đã mắc bệnh ung thư và qua đời trước khi họ kịp trở về.

Tất cả chúng ta đều được gọi để hy sinh điều gì đó. Và có một sự hy sinh chung mà tất cả chúng ta đều được kêu gọi. Đối với người này là sự nghiệp, đối với người kia là tiền bạc, đối với người khác là danh vọng hay địa vị. Nhưng tất cả chúng ta đều được kêu gọi dâng tấm lòng của mình.

Đức Chúa Trời muốn tiền của bạn. Đức Chúa Trời muốn sự phục vụ của bạn. Đức Chúa Trời muốn thì giờ của bạn vào sáng ngày Sa-bát. Tất cả những điều ấy chúng ta nên dâng cách rộng lòng, không thương lượng để đòi lại điều gì từ Đức Chúa Trời. Nhưng trên hết những điều ấy, Đức Chúa Trời phán: Ta muốn tấm lòng của con. Ta muốn nó.

Và Đức Chúa Trời nói thêm: Ta không chỉ muốn tấm lòng của con — ta muốn tấm lòng của mọi người. Ta không bằng lòng với năm mươi phần trăm. Một trăm tấm lòng cũng chưa đủ. Ta muốn tất cả.

Ellen White đã viết về một số anh em khi đến thiên đàng đã cố nhớ lại những thử thách và gian khó họ chịu trên đất, cùng cái giá họ đã trả để được ở đó. Họ chỉ nhìn nhau và đơn giản nói: Quên hết những điều đó đi. Khi tôi nhìn vào những gì chúng ta nhận được nơi đây, và nhìn vào những gì tôi đã dâng — thiên đàng đáng giá lắm.