Đừng Đi Trần Truồng
Lời cảnh báo xen giữa hai đạo quân
Khải Huyền 16:15 là một câu xen vào giữa cảnh tập hợp đạo quân của Sa-tan và đạo quân của Đức Chúa Trời, ngay trước tai vạ thứ sáu. Đây là lời cảnh báo: khi các tai vạ được đổ ra, hãy chắc chắn rằng bạn đang đứng về phía đúng.
Đức Chúa Giê-su phán: “Nầy, ta đến như kẻ trộm. Phước cho kẻ tỉnh thức và giữ gìn áo xống mình, đặng khỏi đi lõa lồ và chẳng ai thấy sự xấu hổ mình.”
Sự đến “như kẻ trộm” này không phải là sự tái lâm, mà là sự đóng cửa ân điển. Trọng tâm của câu Kinh Thánh nằm ở chữ “giữ”.
Trong nguyên ngữ, “giữ” có nghĩa là gìn giữ, bảo vệ, canh phòng. Theo từ điển chú giải Tân Ước, từ này chỉ về việc bảo toàn nguyên trạng tinh sạch của một người hay một tình trạng. Ở đây, lời kêu gọi không phải là nhận lấy chiếc áo trắng, mà là giữ cho sạch chiếc áo trắng đã nhận được.
Giữ áo, không phải nhận áo
Cùng từ ngữ này xuất hiện ở nhiều chỗ khác. Phao-lô nói ông đã “giữ vẹn đức tin” — không phải khoảnh khắc tin Chúa, mà là sự kiên trì trong đức tin suốt cuộc đời. Phao-lô khuyên các tín hữu Ê-phê-sô hãy “giữ sự hiệp một”. Các thiên sứ phản nghịch không “giữ” địa vị mình trên trời, nghĩa là không ở lại.
Vì vậy, “giữ áo xống” không nói đến việc nhận được áo, mà nói đến việc giữ cho chiếc áo đã nhận luôn sạch — sau khi một người dâng đời sống mình cho Đức Chúa Giê-su.
Đi mặc áo và đi trần truồng
Trong Khải Huyền 16:15, có sự tương phản gay gắt giữa “đi mặc áo” và “đi trần truồng”. Khi dùng theo nghĩa biểu tượng trong Kinh Thánh, động từ “đi” hay “bước đi” chỉ về cách cư xử, lối sống, hành vi.
Cả hai cách “đi” này không liên quan đến địa vị của ta trước mặt Đức Chúa Trời — vì đó là sự xưng công bình. Chúng liên quan đến lối sống và hành động của ta sau khi đã được đặt vào địa vị công bình trong Đức Chúa Giê-su.
Ê-phê-sô 2:8–10 là một trong những phân đoạn rõ ràng nhất về sự cứu rỗi. Nhiều Cơ-đốc nhân dừng lại ở câu 9: “Ấy là nhờ ân điển, bởi đức tin mà anh em được cứu… không phải bởi việc làm.” Nhưng còn câu 10: “Vì chúng ta là việc Ngài làm ra, đã được dựng nên trong Đức Chúa Giê-su để làm việc lành mà Đức Chúa Trời đã sắm sẵn trước cho chúng ta làm theo.”
Sau khi có địa vị mới trong Đức Chúa Giê-su, một điều gì đó xảy ra trong đời sống tín hữu — đó là cách cư xử mới.
Giăng cũng viết: “Ai nói mình ở trong Ngài, thì cũng phải làm theo như chính Ngài đã làm” (1 Giăng 2:6). Trọng tâm là phản chiếu tánh nết của Đức Chúa Giê-su trong đời sống mình.
Hê-nóc — hình bóng của thế hệ cuối cùng
Sáng Thế Ký 5:24 chép: “Hê-nóc đồng đi cùng Đức Chúa Trời, rồi mất biệt, bởi vì Đức Chúa Trời tiếp người đi.” Sách Hê-bơ-rơ đi xa hơn: “Bởi đức tin, Hê-nóc được cất lên… vì trước khi được tiếp lên, người đã được chứng rằng mình ở vừa lòng Đức Chúa Trời” (Hê-bơ-rơ 11:5).
Đi cùng Đức Chúa Trời có nghĩa là làm vui lòng Đức Chúa Trời. Đức Chúa Giê-su phán trong Giăng 8:29: “Vì ta hằng làm sự đẹp lòng Ngài.” Làm vui lòng Đức Chúa Trời gắn liền với hành động, với lối sống tuôn ra từ địa vị công bình.
Hê-nóc cũng là hình bóng cho thế hệ cuối cùng — những người sẽ được biến hóa khi còn sống mà không nếm sự chết.
Đi trần truồng nghĩa là gì
Phao-lô định nghĩa rõ ràng trong Ê-phê-sô 2:1–3: “Anh em đã chết vì lầm lỗi và tội ác mình, đều là những sự anh em xưa đã học đòi, theo thói quen đời nầy, vâng phục vua cầm quyền chốn không trung… Chúng ta hết thảy cũng đều ở trong số ấy, trước kia sống theo tư dục xác thịt mình, làm trọn các sự ham mê của xác thịt và ý tưởng.”
Cô-lô-se 3:6–7 cũng nói cùng điều: “Bởi những sự ấy mà cơn giận của Đức Chúa Trời giáng trên các con không vâng phục; lúc trước anh em sống trong những nết xấu đó.”
Đi trần truồng là sống trong vi phạm và tội lỗi, sống theo thế gian, làm trọn các tư dục của xác thịt. Đó là điều ngược lại với việc đi trong áo trắng công bình của Đức Chúa Giê-su.
Hội Thánh Sạt-đe và sự xét đoán xem ai xứng đáng
Khải Huyền 3:4 phán với Hội Thánh Sạt-đe: “Có mấy người trong Sạt-đe không làm ô uế áo xống mình; những kẻ đó sẽ mặc áo trắng mà đi cùng ta, vì họ xứng đáng vậy.”
Lưu ý ba bước rõ ràng. Thứ nhất, họ đã có chiếc áo trước — không thể “không làm ô uế” một thứ chưa nhận. Thứ hai, sau khi nhận, họ giữ cho áo sạch qua cách cư xử. Thứ ba, trong sự xét đoán, người ta thấy rằng họ đã giữ áo sạch và được tuyên bố là xứng đáng. Sau đó, khi Đức Chúa Giê-su trở lại, họ sẽ được mặc áo trắng theo nghĩa đen và bước đi với Ngài trên đường phố Giê-ru-sa-lem mới.
Sự xưng công bình và sự nên thánh — hai mái chèo của một con thuyền
Khải Huyền 19:8 mô tả áo trắng của Cô Dâu Chiên Con: “vải gai mịn tức là công việc công bình của các thánh đồ.” Áo trắng vừa là sự công bình của Đức Chúa Giê-su được kể vào sổ ta, vừa là bông trái của sự xưng công bình thể hiện qua đời sống.
Bà Ellen White viết: “Sự công bình ở bên trong được làm chứng bởi sự công bình ở bên ngoài… Sự công bình mà nhờ đó chúng ta được xưng công bình thì được kể vào sổ. Sự công bình mà nhờ đó chúng ta được nên thánh thì được truyền vào lòng. Cái thứ nhất là quyền vào thiên đàng. Cái thứ hai là sự xứng đáng cho thiên đàng.”
Cả hai đều cần thiết. Không ai vào thiên đàng chỉ với quyền mà không có sự xứng đáng; cũng không ai vào thiên đàng với sự xứng đáng mà không có quyền. Nhưng phải đặt đúng thứ tự: sự xưng công bình đến trước, ban cho ta một địa vị; sự nên thánh đến sau, là điều Đức Chúa Giê-su làm trong ta vì lòng biết ơn của ta về điều Ngài đã làm cho ta.
Bà Ellen White ví hai điều này như hai mái chèo của một chiếc thuyền. Chỉ chèo một bên, thuyền sẽ quay vòng tại chỗ — không có sự tiến tới. Phải có cả hai cùng hoạt động.
Sứ điệp 1888 và chiếc áo lá vả
Sứ điệp 1888 tại Minneapolis không phức tạp như nhiều học giả nghĩ. Bà Ellen White tóm gọn: sứ điệp ấy trình bày sự xưng công bình bởi đức tin trong Đấng Bảo Lãnh, mời gọi dân sự nhận sự công bình của Đức Chúa Giê-su — là sự công bình được bày tỏ ra trong sự vâng phục mọi điều răn của Đức Chúa Trời.
Sa-tan không quan tâm ta rơi vào cực đoan nào: tự cứu mình bằng việc lành, hay tin rằng có thể được cứu trong khi vẫn ở trong tội lỗi. Cả hai đều là chiếc áo lá vả — sự trần truồng và biến dạng của tội lỗi được che đậy bởi nỗ lực con người.
Bà Ellen White viết: “Bởi sự vâng phục trọn vẹn của Ngài, Đức Chúa Giê-su đã làm cho mọi người có thể vâng phục các điều răn của Đức Chúa Trời. Khi chúng ta dâng mình cho Đấng Christ, lòng chúng ta hiệp với lòng Ngài, ý chí chúng ta hòa với ý Ngài, tâm trí chúng ta nên một với tâm trí Ngài, các tư tưởng được bắt phục Ngài; chúng ta sống đời sống của Ngài. Đây là điều có nghĩa được mặc lấy áo công bình của Ngài.”
Gia-cơ và Phao-lô không mâu thuẫn nhau. Gia-cơ chống lại những kẻ nói rằng vì đã có đức tin nên việc làm không quan trọng. Phao-lô chống lại những kẻ tưởng có thể được xưng công bình bởi việc làm. Cả hai cùng bảo vệ một Tin Lành trọn vẹn.
Tánh nết của 144.000
Khải Huyền 6:17 đặt câu hỏi sau cảnh kẻ ác kêu núi đổ trên mình: “Vì ngày thạnh nộ lớn của Ngài đã đến, còn ai đứng nổi?” Câu trả lời nằm ngay chương kế tiếp — 144.000 người được đóng ấn (Khải Huyền 7:1–4).
Khải Huyền 14 mô tả tánh nết của họ. Họ đi theo Chiên Con bất cứ nơi nào Ngài đi — đến nơi xét xử, đến Ghết-sê-ma-nê, đến thập tự giá. Họ hát bài ca của Môi-se và của Chiên Con — một bài ca không ai khác có thể hát được, vì đó là tiếng nói của một kinh nghiệm không thế hệ nào khác từng có.
Họ “không bị ô uế với đàn bà” — không phạm tội tà dâm thuộc linh, không liên kết với các quyền lực chính trị thế gian để thay thế công việc mà Hội Thánh trong quyền năng Đức Chúa Giê-su phải làm. Họ “không có lời dối trá trong miệng” — vì lòng đầy ra điều gì, miệng nói ra điều ấy. Và họ “không chỗ trách được trước ngôi Đức Chúa Trời”.
Đó là tánh nết của thế hệ cuối cùng. Không có chỗ cho ý tưởng rằng họ sẽ tiếp tục phạm tội cho đến khi Đức Chúa Giê-su giáng lâm. Qua lòng biết ơn về sự thương xót, ân điển, và sự rộng rãi của Đức Chúa Giê-su trong việc đổi địa vị của ta từ tội nhân thành công bình, đời sống công bình sẽ tuôn ra cách tự nhiên.
Cùng một câu hỏi trong Cựu Ước
Câu hỏi “ai đứng nổi” không chỉ xuất hiện trong Khải Huyền. Giô-ên 2:11 hỏi: “Ngày của Đức Giê-hô-va là lớn và đáng kinh; ai có thể đương lại?” Các câu kế tiếp mô tả những điều dân sự Đức Chúa Trời phải làm trong ngày lễ chuộc tội — thổi kèn tại Si-ôn, nhóm nhau lại, kiêng ăn, xé lòng, và các thầy tế lễ khóc lóc giữa hiên cửa và bàn thờ, cầu xin Chúa thương xót dân Ngài.
Thi Thiên 15 hỏi: “Hỡi Đức Giê-hô-va, ai sẽ ngụ trong đền tạm Ngài? Ai sẽ ở trên núi thánh Ngài?” Núi thánh là Si-ôn — chính là nơi 144.000 người đứng trong Khải Huyền 14. Câu trả lời mô tả lối sống: người bước đi cách ngay thẳng, làm điều công bình, nói chân thật trong lòng, không nói hành, không hại bạn hữu, giữ lời hứa dù phải chịu thiệt, không cho vay nặng lãi, không nhận hối lộ.
Ê-sai 33:14–16 lại hỏi: “Trong chúng ta ai ở được với đám lửa thiêu nuốt? Trong chúng ta ai ở được với sự thiêu đốt đời đời?” Đáng chú ý: Kinh Thánh dạy chính người công bình — chứ không phải kẻ ác — sẽ sống trong lửa đời đời, vì Đức Chúa Trời là lửa hay thiêu đốt (Hê-bơ-rơ 12:29). Câu trả lời lại một lần nữa là về tánh nết: “Ấy là kẻ bước theo công bình, nói ra chánh trực; khinh món lợi hoạnh tài, lắc tay không nhận của hối lộ; bưng tai chẳng nghe chuyện đổ huyết, bịt mắt chẳng thấy điều ác.”
Trong cả ba phân đoạn — Giô-ên, Thi Thiên, Ê-sai — câu trả lời luôn quay về với tánh nết, lối sống, hành vi. Không phải vì việc làm cứu ta, nhưng vì sự xưng công bình tuôn chảy thành sự nên thánh, và bởi đó ta được trở nên xứng đáng cho thiên đàng.