Bài 2 / 9

Ba Chữ M

2. Three M's: M&M&M - Adam Ramdin

Người lính trong áo giáp Đức Chúa Trời

Khi suy nghĩ về áo giáp của Đức Chúa Trời, hình ảnh hiện lên trong tâm trí là một người lính thời trung cổ — đội mũ sắt, mặc giáp kim loại, đứng giữa chiến trận. Một người lính ra trận luôn phải biết rõ hai điều, và là dân sự của Đức Chúa Trời hôm nay, chúng ta cũng cần biết rõ hai điều ấy.

Thứ nhất, người lính phải biết mình đến từ đâu. Lá cờ đi trước hàng quân nhắc anh ta rằng anh đang chiến đấu cho dân tộc nào, cho vị vua nào. Thứ hai, anh phải biết mình đang đi đâu — vị tướng đã chỉ rõ thành nào phải chiếm, đất nào phải chinh phục.

Là những người lính trong đạo binh của Đức Chúa Trời hôm nay, nếu chúng ta không biết áo giáp của mình đến từ đâu, chúng ta cũng không biết mình đang làm gì giữa trận chiến. Lịch sử gắn chặt với căn tính. Một dân tộc đánh mất ý thức về quá khứ sẽ đánh mất chính mình. Đó là lý do tại sao mọi chế độ độc tài — từ Đức Quốc xã cho đến Cam-pu-chia — đều bắt đầu bằng việc viết lại lịch sử và đốt sách.


Các sứ đồ — những giáo sĩ đầu tiên

Những giáo sĩ Tân Ước đầu tiên là các sứ đồ. Trong Công Vụ Các Sứ Đồ 1:8, Đức Chúa Giê-su phán: “Nhưng khi Đức Thánh Linh giáng trên các ngươi, thì các ngươi sẽ nhận lấy quyền phép, và làm chứng về ta tại thành Giê-ru-sa-lem, cả xứ Giu-đê, xứ Sa-ma-ri, cho đến cùng trái đất.”

Và các sứ đồ đã đi thật. Họ đến Bắc Phi, sang Ấn Độ (Thô-ma), lên Tiểu Á — nay là Thổ Nhĩ Kỳ — và xa đến tận đảo Anh. Tuổi trung bình của các sứ đồ rất trẻ, nhiều khả năng chỉ trong khoảng từ 18 đến 25, vậy mà họ đã mang Tin Lành đi khắp thế giới được biết đến lúc bấy giờ. Tất cả đều chịu chết tử đạo, ngoại trừ Giăng.

Người ta đã thử tử hình Giăng bằng cách ném ông vào vạc dầu sôi, nhưng ông không chết. Họ đành đày ông ra đảo Bát-mô — “Alcatraz” của đế quốc La-mã. Chính tại đó, sau khi tưởng rằng những năm tháng phục vụ đã kết thúc, ông viết Phúc âm Giăng, ba thư tín mang tên ông, và sách Khải Huyền. Đôi khi ngòi bút có sức mạnh hơn bất cứ điều gì khác.


Sự công bình bởi ngủ đông không có thật

Các sứ đồ không tin vào điều mà đôi khi tôi thấy trong vòng các Cơ-đốc nhân — một thứ “thần học” có thể gọi là sự công bình bởi ngủ đông: chỉ cần chạy thật xa khỏi tất cả những gì xấu xa, biết đâu chúng ta sẽ trở nên tốt.

Tôi đã đến những cơ sở của Hội Thánh Cơ-đốc Phục Lâm nằm rất xa thế giới, và tôi có thể nói với quý vị rằng thế giới vẫn theo chân chúng ta đến đó — kể cả những hành vi xấu xa. Sự ẩn dật không thánh hóa chúng ta. Chính vì vậy mà Ellen White không nói về đời sống nơi hoang vu mà nói về đời sống nơi miền quê. Sống ở miền quê là sống đủ gần thành phố để có thể đi truyền giáo cho thành phố ấy.

Các môn đồ đã không nói: “Chúng ta hãy vào giữa chốn không người để đọc Kinh Thánh và trở thành thầy tu.” Họ nói: “Hãy đi đến Ấn Độ, đến Anh, đến châu Âu, đến Ý — hãy đem sứ điệp ra giữa loài người.”


Hội Thánh Celtic và đảo Iona

Ba chữ M là Message (Sứ điệp), Missionary (Giáo sĩ) và Movement (Phong trào). Hội Thánh Celtic là một minh chứng sống động.

Thánh Patrick — người được Hội Thánh Công giáo phong thánh nhưng chưa bao giờ là tín hữu Công giáo — sinh ra tại đảo Anh. Khi còn niên thiếu, ông bị bắt cóc làm nô lệ và đưa sang Ireland. Sau khi trốn thoát và học biết sứ điệp Cơ-đốc, ông cảm thấy một ước muốn cháy bỏng: trở lại chính hòn đảo từng nô dịch mình để rao giảng cho những kẻ man rợ ở đó. Người ta bảo ông điên, nhưng ông vẫn đi — và một cuộc phục hưng đã bùng lên tại Ireland vào những năm 400.

Những giáo sĩ trong quá khứ — và tôi tin rằng cả những giáo sĩ và tín hữu hôm nay — không phải lúc nào cũng nên tìm những nơi dễ phục vụ nhất.

Thông qua phong trào Patrick khởi xướng, một người Ireland tên là Columba đã chép Kinh Thánh bằng tay nhiều lần và gây dựng khoảng 300 nhóm thờ phượng trước tuổi ba mươi. Sau đó, ông cùng ba mươi người nữa vượt biển đến Scotland, đặt chân lên một hòn đảo nhỏ tên là Iona, và lập một trường đào tạo giáo sĩ tại đó.

Từ thế kỷ thứ năm cho đến thế kỷ mười hai — sáu, bảy trăm năm — trường truyền giáo trên Iona vẫn tồn tại, được bảo vệ khỏi Rô-ma chỉ nhờ khoảng cách. Ellen White viết:

“Từ Ireland đã đến vị Columba sốt sắng và các bạn đồng lao của ông; họ tập hợp các tín hữu rải rác lại trên hòn đảo bé nhỏ Iona, biến nơi đây thành trung tâm cho công cuộc truyền giáo của họ. Trong số các nhà truyền đạo này có một người giữ ngày Sa-bát của Kinh Thánh.”

Từ Iona, các giáo sĩ đi khắp Scotland, Anh, Đức, Thụy Sĩ và cả Ý — mang theo lẽ thật về ngày Sa-bát từ những năm 600.


Waldenses — sứ điệp giữa rặng Alps

Một phong trào quen thuộc hơn với chúng ta là Waldenses. Họ không bắt đầu với Peter Waldo như một số người khẳng định; bằng chứng cho thấy họ có cội rễ từ thế kỷ thứ năm, ngược dòng đến tận Vigilantius vào khoảng năm 400 sau Công Nguyên. Việc truy nguyên họ về Peter Waldo thật ra có lợi cho Hội Thánh Công giáo, vì điều đó khiến Công giáo trở thành Hội Thánh xưa nhất.

Waldenses sống tại các thung lũng miền bắc nước Ý. Khi bị bắt bớ, họ rút lên núi. Hôm nay nếu đến đó, ta có thể thấy bảy thung lũng Waldensian, và ngay giữa là thung lũng được bảo vệ tốt nhất, nơi họ đặt Trường Cao Đẳng Các Barb — trường đào tạo giáo sĩ. Lối vào duy nhất là một khe núi hẹp, dễ phòng thủ.

Suốt nhiều thế kỷ, họ chép Kinh Thánh bằng tay trên một phiến đá lớn. Phiến đá ấy hôm nay vẫn còn — không phải bản sao mà là chính phiến đá nguyên thủy. Trong Đệ Nhị Thế Chiến, người Waldenses đã đem giấu phiến đá đi để nó không bị tàn phá, giống như người Anh giấu vương miện hoàng gia.

Dù phong cảnh Alps tuyệt đẹp, người Waldenses không ngồi đó tận hưởng. Họ đi xuống các thung lũng, đến Milan, Torino, Munich, Berlin, Paris — đi khắp châu Âu để rao giảng. Nhiều người bị tàn sát; tại Castelluzzo, hàng trăm người Waldensian đã bị xô khỏi vách đá xuống vực. Ellen White viết:

“Linh của Đấng Christ là linh truyền giáo. Sự thôi thúc đầu tiên của một tấm lòng được đổi mới là đem những người khác đến với Đấng Cứu Thế. Đó là tinh thần của những Cơ-đốc nhân Vaudois, hay Waldenses.”

Họ có sứ điệp, họ là giáo sĩ, và họ tạo nên phong trào.


Wycliffe, Hus và những hạt giống Cải Chánh

Vào thời John Wycliffe, châu Âu chỉ có một tôn giáo: Công giáo Rô-ma. Ellen White gọi ông là “một trong những nhà cải chánh vĩ đại nhất”. Wycliffe đã đi trước thời đại của mình rất xa: ông tin vào sự xưng công bình bởi đức tin từ năm 1380 — phải hai trăm năm sau, lẽ thật ấy mới thật sự lan rộng trong cuộc Cải Chánh. Ông cũng tin vào sự phân lập giữa Hội Thánh và nhà nước, một quan niệm mãi đến khoảng năm 1780 mới thành hình.

Wycliffe biết mình không thể làm tất cả một mình. Ông dịch Kinh Thánh sang tiếng Anh và đào tạo những người giảng đạo gọi là Lollards. Họ rảo khắp nước Anh suốt thế kỷ thứ XV, gieo những hạt giống cho cuộc Cải Chánh sẽ nổ ra vào thế kỷ XVI. Tại Norwich hôm nay vẫn còn một quán rượu mang tên “Hố Lollards” — được xây ngay trên nơi các giảng sư Lollard từng bị thiêu sống.

Ánh sáng tiếp tục được truyền đi. Tại Cộng hòa Séc — tức Bohemia thời ấy — Jan Hus và Jerome rao giảng tại Nhà Nguyện Bê-lem từ năm 1402, mạnh dạn cho rằng Kinh Thánh phải ở trong ngôn ngữ mà dân thường nói hằng ngày. Cả hai bị xét xử về tội tà giáo tại Constance, Đức. Hus bị thiêu trước; một năm sau đến lượt Jerome. Tro của họ được rải xuống sông Rhine.

Một thế kỷ sau, Martin Luther viết:

“Tôi đã giảng dạy và giữ tất cả những quan điểm của Jan Hus mà không hay biết… Tóm lại, tất cả chúng tôi đều là tín đồ của Hus mà không biết.”

Ngọn lửa Cải Chánh được truyền từ Wycliffe sang Hus, rồi đến Luther.


William Tyndale — Kinh Thánh cho người cày ruộng

William Tyndale sinh năm 1494 tại North Nibley. Ông học tại Oxford, làm việc tại Cambridge, và gặp gỡ các học giả khác tại quán White Horse. Sứ mạng của đời ông là dịch Kinh Thánh sang tiếng Anh — nhưng cụ thể hơn: dịch sao cho người dân thường có thể hiểu được, kể cả cậu bé cày ruộng chưa từng tới trường.

Vì vậy ông cố ý dùng những từ một âm tiết. Hãy xem Giăng 1:1: “Ban đầu có Ngôi Lời, Ngôi Lời ở cùng Đức Chúa Trời, và Ngôi Lời là Đức Chúa Trời.” Trong nguyên văn tiếng Anh của Tyndale, mọi chữ trong câu ấy — ngoại trừ “beginning” — đều chỉ có một âm tiết. Và Giăng 1:14: “Ngôi Lời đã trở nên xác thịt, ở giữa chúng ta.” Những câu sâu nhiệm nhất, nhưng dễ hiểu nhất.

Hôm nay tượng Tyndale trông xuống dòng sông Thames ở Luân Đôn, ngay trước Bộ Quốc Phòng, nhắc nhở dân Anh về một con người vĩ đại. Sứ mạng của ông vẫn còn cho chúng ta hôm nay.

Tại Bảo tàng Kinh Thánh ở Washington DC, có một căn phòng trưng bày 3.500 quyển Kinh Thánh — mỗi quyển đại diện cho một ngôn ngữ đã có Kinh Thánh. Nhưng phía bên kia phòng còn có 3.500 cuốn sách trống, mỗi cuốn mang tên một ngôn ngữ vẫn chưa có Kinh Thánh. Chúng ta vẫn nói “Đức Chúa Giê-su sắp đến”, nhưng chúng ta phải nhớ rằng sứ điệp phải đi đến cả thế giới — và muốn vậy, phải có giáo sĩ. Có thể Đức Chúa Trời đang kêu gọi một ai đó học một ngôn ngữ và dịch Kinh Thánh sang ngôn ngữ ấy.


William Miller và phong trào Cơ-đốc Phục Lâm

William Miller được cải đạo năm 1816. Ông tin chắc rằng Đức Chúa Giê-su sẽ tái lâm trong vòng 25 năm nữa. Ông học lại các lời tiên tri suốt sáu năm để chắc chắn, và vào khoảng năm 1824, ông xác tín rằng Chúa sẽ trở lại trong 20 năm — nhưng ông không nói với ai cả.

Năm 1833, ngồi tại bàn làm việc của mình, ông cầu nguyện: “Lạy Đức Chúa Trời, nếu Chúa kêu gọi con đi giảng, con sẽ giảng.” Mười lăm phút sau, đứa cháu trai của ông gõ cửa và mời ông đến giảng. Đứa cháu ấy sống cách đó 45 phút đường, nghĩa là nó đã rời nhà trước cả khi Miller cầu nguyện. Đức Thánh Linh đã thúc giục cả hai cùng một lúc.

Miller bực bội bước ra cửa, đi qua hàng cây phong trước nhà — đến tận hôm nay người ta vẫn lấy nhựa từ những cây phong ấy để làm si-rô. Tấm bảng tại đó ghi: “Ông ra đi như một nông dân và trở về như một nhà giảng đạo.”

Trong mười năm tiếp theo, Miller giảng khắp các bang phía bắc Hoa Kỳ. Đến năm 1844, có nơi nói tới 100.000 người, có nơi nói 200.000, đang trông đợi sự trở lại của Đức Chúa Giê-su. Ông có một sứ điệp mạnh đến nỗi nó âm ỉ trong lòng ông cho đến khi ông trở thành một giáo sĩ. Và phong trào Millerite chính là cội rễ của Hội Thánh Cơ-đốc Phục Lâm hôm nay.


Ngày Sa-bát đến với Hội Thánh Cơ-đốc Phục Lâm

Tại nhà thờ nhỏ ở Washington, bang New Hampshire, một mục sư đang giảng vào ngày Chủ Nhật về việc giữ các điều răn của Đức Chúa Trời. Trong cử tọa có một tín đồ Báp-tít Ngày Thứ Bảy. Sau buổi giảng, bà đến gặp ông và nói: “Ông không thành thật với Kinh Thánh. Ông không giữ các điều răn.”

Mục sư ấy là Frederick Wheeler. Ông đã trung thực nghiên cứu lại và bị thuyết phục phải giữ ngày Sa-bát. Ông trở thành mục sư đầu tiên của Hội Thánh chúng ta, phục vụ cho đến năm 1911. Joseph Bates nghe biết và đến căn nhà của Cyrus Farnsworth ở phía bắc; tại đó họ cùng nhau nghiên cứu. Ít lâu sau, Bates viết một bài tiểu luận mang tựa đề “Ngày Sa-bát thứ bảy — một dấu chỉ đời đời.”

Nhưng làm sao ngày Sa-bát đến được New Hampshire? Một mục sư người Anh tên là Brian Ball đã viết một quyển sách mang tên The English Connection để trả lời câu hỏi ấy. Năm 1661 tại Luân Đôn, John James — một mục sư Báp-tít Ngày Thứ Bảy — đang giảng tại tòa giảng thì bị lôi xuống và đem đến Tyburn Tree, một trong những nơi hành hình ở Luân Đôn, để xử tử.

Năm 1664, chính Hội Thánh Báp-tít Ngày Thứ Bảy ở Luân Đôn nói: “Nếu tất cả chúng ta bị giết tại đây, thì ai sẽ nói cho người ở Tân Thế Giới biết về ngày Sa-bát?” Họ sai Stephen và Anne Mumford — những giáo sĩ tiên phong của họ — vượt biển sang châu Mỹ. Đến những năm 1830, hậu duệ thuộc linh của họ bắt đầu in các bài tiểu luận; một số rơi vào tay những tín hữu Cơ-đốc Phục Lâm Millerite. Từ đó, ngày Sa-bát đi đến nhà thờ nhỏ tại Washington, New Hampshire, đến Frederick Wheeler, đến Joseph Bates — và rồi đến Ellen White.

Điều quan trọng cần nhớ: Ellen White không tin nhận ngày Sa-bát qua khải tượng. Bà được thuyết phục qua một bài tiểu luận của Joseph Bates — qua việc học Kinh Thánh, đúng như cách mà bất cứ ai trong chúng ta được thuyết phục qua Xuất Ê-díp-tô Ký 20:8–11. Khải tượng về ngày Sa-bát đến sau, không phải trước.

Hội Thánh được tổ chức chính thức năm 1863. Năm 1874, J. N. Andrews lên đường làm giáo sĩ chính thức đầu tiên. Đến những năm 1880, các giáo sĩ Cơ-đốc Phục Lâm đã có mặt khắp Nam Mỹ, châu Á, Nam Thái Bình Dương và châu Phi. Đến những năm 1890, sứ điệp đã chạm khắp thế giới.

Nhưng công việc vẫn còn dang dở. Tại Đại Hội Toàn Cầu, khi các lá cờ diễu hành, có những lá cờ mà người ta phải xướng lên: “Tại đất nước này, chúng ta chưa có một tín hữu nào.” Có những đất nước với 40 triệu Phật tử, mà chúng ta chỉ có chừng 3.000 tín hữu. Vẫn còn rất nhiều việc truyền giáo phải làm.


Tilly Smith và bãi biển không người chết

Ngày 26 tháng 12 năm 2004, một trận động đất ở Ấn Độ Dương đã gây ra cơn sóng thần tàn phá Indonesia, Philippines, Thái Lan và các đảo lân cận. Hơn 200.000 người thiệt mạng. Nhưng trên bãi biển Mai Khao ở Phuket, Thái Lan, không một ai chết — không một người nào.

Vì sao? Câu chuyện bắt đầu với một bé gái mười tuổi người Anh tên Tilly Smith. Ít lâu trước Giáng Sinh, em được học một tiết địa lý do thầy Andrew Kearney dạy về sóng thần. Thầy chiếu đoạn phim đen trắng năm 1946 về trận động đất Aleutian và giảng cho học sinh biết các dấu hiệu báo trước cơn sóng thần.

Khi đang đi nghỉ tại bãi biển Phuket, Tilly thấy biển không yên lặng — nước cứ tràn vào, tràn vào, không rút ra. Em nhận ra ngay những dấu hiệu đã học. Em nói với cha mẹ. Cha em đến gặp người cứu hộ trên bãi biển. Trong tầm tai có một du khách người Nhật, ông nghe đến chữ “sóng thần” và xác nhận có một trận động đất gần Sumatra không lâu trước đó. Cả bãi biển được sơ tán lên độ cao tầng hai. Trên bãi biển ấy, không một ai chết — chỉ vì một bé gái mười tuổi biết một chút lẽ thật và chia sẻ điều ấy với người khác khi nhìn thấy dấu hiệu.


Sứ điệp, giáo sĩ và phong trào

Làm giáo sĩ không phải là một ân tứ thuộc linh. Làm việc truyền giảng cũng không phải là một ân tứ thuộc linh. Truyền giảng và làm Cơ-đốc nhân đi đôi với nhau. Bài hát mà chúng ta đã hát ở phần đầu không nói: “Nếu bạn là giáo sĩ, hãy đi thắp sáng thế giới của mình.” Nó nói: “Nếu bạn tin Đức Chúa Giê-su, hãy đi thắp sáng thế giới của mình.”

Đức Chúa Trời đã giao cho chúng ta một sứ điệp. Xin đừng ngồi đó ngủ đông trên nó, mà hãy đem sứ điệp ấy đi, hãy chính chúng ta trở thành giáo sĩ, và hãy giữ cho phong trào tiếp tục bước tới — hướng về sự trở lại của Đức Chúa Giê-su.