Bài 26 / 27

Trời Mới Đất Mới — Lời Kết

26 The New Earth, The Epilogue ~ Ranko Stefanovic

Lời mở đầu cho bài kết

Chào mừng quý vị trở lại với chương trình nghiên cứu sách Khải Huyền. Đây là bài cuối cùng trong loạt bài mà chúng ta đã cùng nhau đi qua tất cả các chương của sách Khải Huyền. Mục đích của sách này là cho chúng ta biết rằng cuộc hành trình lâu dài của dân Đức Chúa Trời — được mô tả bằng hình ảnh lễ cưới Do Thái — cuối cùng sẽ đưa chúng ta đến chỗ được gặp Đấng Cứu Rỗi mặt đối mặt. Đây là một thực tại đặt nền trên lời hứa của Đức Chúa Trời rằng Ngài sẽ trở lại, kết thúc lịch sử của thế giới này và thiết lập vương quốc Ngài.

Khi chương trình kết thúc, tôi xin khuyến khích quý vị hãy tiếp tục mở Kinh Thánh và tự mình nghiên cứu sách Khải Huyền. Sách giáo khoa tốt nhất chính là Lời Đức Chúa Trời — chính Lời Ngài là bản chú giải tuyệt hảo nhất cho sách Khải Huyền. Hai ngàn năm trước, một trăm năm trước, hôm nay và cho đến khi Đức Chúa Giê-su tái lâm, không có điều gì thay đổi trong bản chú giải ấy, vì chính Tác giả của Kinh Thánh là Đấng giải nghĩa.

Tuy vậy, điều quan trọng hơn hết là chúng ta tìm kiếm sự hiện diện của Đức Chúa Trời và xin Ngài ban Đức Thánh Linh, vì chỉ Đức Thánh Linh mới có thể ban cho chúng ta sự khôn ngoan để hiểu các bản văn biểu tượng của sách Khải Huyền và áp dụng sứ điệp ấy vào đời sống hằng ngày. Sách Khải Huyền không được ban riêng cho một nhóm học giả nhỏ, mà — theo Khải Huyền chương 1 — được ban cho toàn thể Hội Thánh, cho mỗi Cơ-đốc nhân, để mỗi người tự chuẩn bị tâm tánh mình cho vương quốc của Đức Chúa Trời.


Trời mới và đất mới: lời hứa được làm trọn

Trong bài học trước, chúng ta đã đến đoạn cuối của sách Khải Huyền, đoạn nói về sự kết thúc lịch sử của thế giới này. Sách Khải Huyền cho biết: không phải một cuộc chiến tranh hạt nhân nào đó, không phải một xung đột tại Pa-lét-tin hay nơi khác, sẽ kết thúc lịch sử nhân loại. Chính Đức Chúa Trời sẽ can thiệp vì dân Ngài. Khi Đức Chúa Giê-su tái lâm, hai điều sẽ xảy ra: dân trung tín của Đức Chúa Trời sẽ được sống lại, được biến hóa, và được cất lên không trung để gặp Ngài. Sau đó là thời kỳ Thiên hy niên, trong khi phần còn lại của nhân loại chờ đợi sự sống lại thứ hai và sự phán xét cuối cùng.

Đức Chúa Trời chúng ta là Đức Chúa Trời của tình yêu thương; Ngài không thích hủy diệt ai. Trong sách Sô-phô-ni, Kinh Thánh cho biết khi Đức Chúa Trời phải hủy diệt kẻ ác và chính Sa-tan, đó sẽ là một công việc lạ lùng, không thuộc về bản tính Ngài. Cũng giống như khi quý vị phải phá bỏ một ngôi nhà cũ chứa đầy kỷ niệm để xây một ngôi nhà mới đẹp hơn — đó là việc đau lòng nhưng cần thiết. Đức Chúa Trời phải kết thúc lịch sử thế giới này và hủy diệt trái đất đã chịu khổ quá lâu dưới gánh nặng của tội lỗi và hoạt động của Sa-tan, vì Ngài muốn dựng nên một ngôi nhà đẹp hơn, nơi chúng ta sẽ sống đời đời.

Xin mời quý vị mở Khải Huyền chương 21, câu 1:

“Đoạn, tôi thấy trời mới và đất mới; vì trời thứ nhất và đất thứ nhất đã biến đi mất, và biển cũng không còn nữa.”

Chỉ một câu này thôi cũng đủ nói cho chúng ta biết tương lai của mình là gì. Sau khi tội lỗi, sự ác và kẻ khởi xướng tội lỗi đã bị hủy diệt, Đức Chúa Trời sẽ tạo nên trời mới và đất mới.


Ý nghĩa của “trời mới” trong nguyên ngữ

Khi đọc Kinh Thánh bằng tiếng Anh hoặc tiếng Việt, chúng ta cần biết rằng trong tư tưởng Hê-bơ-rơ và Hy Lạp có ba tầng trời. Trong II Cô-rinh-tô 12:1, sứ đồ Phao-lô kể về việc ông được đem lên đến tầng trời thứ ba. Tầng trời thứ nhất là bầu khí quyển — nơi mưa rơi xuống. Tầng trời thứ hai là vũ trụ. Tầng trời thứ ba là nơi Đức Chúa Trời ngự. Khi Giăng nói Đức Chúa Trời tạo nên “trời mới và đất mới”, ông đang nói về trái đất và bầu khí quyển bao quanh nó.

Điều này không mới mẻ. Trong Ê-sai 65:17, Đức Chúa Trời đã phán: “Ta sẽ dựng trời mới đất mới; những việc trước sẽ chẳng nhớ nữa, chẳng còn nhắc đến nữa.” Lời hứa về trời mới đất mới đã có từ thời các tiên tri Cựu Ước; nay Giăng chứng kiến trong khải tượng sự ứng nghiệm của lời hứa ấy.

Trong tiếng Hy Lạp có hai từ chỉ “mới”. Từ kainos hàm nghĩa một cái mới thay thế cho cái cũ — như một ngôi nhà mới được dựng lên trên nền của ngôi nhà cũ đã bị phá bỏ. Từ neos chỉ một cái mới hoàn toàn về thời gian, lần đầu xuất hiện. Giăng dùng kainos tại đây để cho biết: trái đất sẽ hoàn toàn mới, nhưng nó thay thế cho trái đất cũ. Cùng một Đức Chúa Trời đã sáng tạo trái đất này từ chỗ không có gì (Sáng Thế Ký 1) sẽ tái tạo nó — và sự tái tạo ấy không chỉ là làm mới, mà là một sự sáng tạo hoàn toàn mới.


“Biển không còn nữa”: ý nghĩa của một biểu tượng

Giăng nói thêm một chi tiết quan trọng: “biển cũng không còn nữa.” Nhiều Cơ-đốc nhân tranh luận về câu này — phải chăng trên đất mới hoàn toàn không có biển? Khi Giăng nói “biển không còn nữa”, ông có một biển cụ thể trong tâm trí: biển trong kinh nghiệm của chính ông. Ông đang ở đảo Bát-mô, chịu hoạn nạn vì trung tín với Tin Lành của Đức Chúa Giê-su, và bị bao quanh bởi biển.

Đảo Bát-mô vốn đẹp, nhưng khi quý vị đang chịu khổ tại đó, mọi vẻ đẹp đều biến mất. Biển trở thành biểu tượng của sự ngăn cách, của khổ đau, của những gì giam cầm Giăng trong hoạn nạn. Trong thế giới cổ đại và trong Cựu Ước, biển cũng mang ý nghĩa tiêu cực — là nơi các quái vật trú ngụ, là biểu tượng của các kẻ thù dân Đức Chúa Trời. Con thú khủng khiếp bắt bớ dân thánh trong thời Trung cổ đi lên từ biển; đại dâm phụ ngồi trên nhiều dòng nước.

Điều đầu tiên Giăng nhận ra trên đất mới là: cái biển từng làm đời sống ông cay đắng — nguyên nhân của mọi đau khổ — đã không còn nữa.

Thưa quý vị, nếu trong đời sống quý vị có điều gì gợi nhớ đến “biển” mà Giăng đã trải qua — có lẽ bác sĩ vừa cho biết quý vị chỉ còn vài tháng để sống, có lẽ quý vị không biết làm sao trả nổi hóa đơn cuối tháng, có lẽ quý vị đang đối diện với những vấn đề gia đình nặng nề, hoặc tuyệt vọng vì cứ phạm đi phạm lại cùng một lỗi lầm — xin hãy cố giữ vững. Đấng Cứu Rỗi không quên quý vị. Ngài đang nhắc rằng ngày ấy sẽ đến, khi quý vị đứng trên đất mới, điều đầu tiên quý vị thấy sẽ là: cái biển từng vây quanh quý vị trong đời này không còn nữa.


Đức Chúa Trời ngự giữa loài người

Khải Huyền 21:2–4 tiếp tục:

“Tôi cũng thấy thành thánh, là Giê-ru-sa-lem mới, từ trên trời, ở nơi Đức Chúa Trời mà xuống, sửa soạn sẵn như một người vợ mới cưới trang sức cho chồng mình. Tôi nghe một tiếng lớn từ nơi ngai mà đến, nói rằng: Nầy, đền tạm của Đức Chúa Trời ở giữa loài người! Ngài sẽ ở với chúng, chúng sẽ làm dân Ngài, và chính Đức Chúa Trời sẽ ở với chúng. Ngài sẽ lau ráo hết nước mắt khỏi mắt chúng, sẽ không có sự chết, cũng không có than khóc, kêu ca, hay là đau đớn nữa; vì những sự thứ nhất đã qua rồi.”

Từ “mới” được nhắc lại nhiều lần trong các câu 1 đến 5. Câu 5 chép: “Đấng ngự trên ngai phán rằng: Nầy, ta làm mới lại hết thảy muôn vật. Đoạn, lại rằng: Hãy chép, vì những lời nầy đều trung tín và chân thật.”

Giăng thấy Giê-ru-sa-lem Mới từ Đức Chúa Trời mà đến. Hê-bơ-rơ chương 11 nhắc rằng các bậc tiền nhân đức tin đã chịu nhiều khổ nạn, nhưng điều giữ họ tiếp tục bước đi là họ trông đợi một thành phố mà Đức Chúa Trời là Đấng kiến trúc và xây dựng. Giê-ru-sa-lem Mới chính là giải đáp của Đức Chúa Trời cho mọi vấn đề và đau khổ của loài người.

Trong câu 3, Giăng nghe tiếng phán: “Đền tạm của Đức Chúa Trời ở giữa loài người.” Điều này lập tức gợi nhớ Cựu Ước, khi Đức Chúa Trời phán cùng dân Y-sơ-ra-ên: “Hãy làm cho ta một đền thánh, để ta ngự giữa các ngươi.” Đền tạm khi ấy là biểu tượng cho sự hiện diện của Đức Chúa Trời. Chỉ các thầy tế lễ mới được vào trước mặt Ngài, và ngay cả họ cũng không thể trông thấy mặt Đức Chúa Trời. Khi Môi-se cầu xin được thấy mặt Ngài, Đức Chúa Trời đáp: “Người phàm không thể thấy mặt ta mà còn sống được.”

Nhưng có một sự khác biệt căn bản với Giê-ru-sa-lem Mới. Giê-ru-sa-lem Mới được mô tả như đền thờ của đất mới — không còn là biểu tượng của sự hiện diện Đức Chúa Trời nữa, mà là chính thực tại của sự hiện diện ấy. Cuối cùng, dân của Đức Chúa Trời sẽ được thấy mặt Ngài. Lời cầu xin của Môi-se — và của mọi người trung tín suốt dòng lịch sử — sẽ được nhậm.

Ở đâu có sự hiện diện của Đức Chúa Trời, ở đó không có tội lỗi. Ở đâu không có tội lỗi, ở đó không có bệnh tật, không có nước mắt, không có khổ đau. Đó là lý do câu 4 chép: “Ngài sẽ lau ráo hết nước mắt khỏi mắt chúng.”


Lời hứa cho người chiến thắng

Khải Huyền 21:7 chép: “Kẻ nào thắng sẽ được những sự ấy làm cơ nghiệp, ta sẽ làm Đức Chúa Trời người, và người sẽ làm con ta.”

Lời này lập tức gợi nhớ các sứ điệp gửi cho bảy Hội Thánh ở đầu sách Khải Huyền. Mỗi sứ điệp đều kết thúc bằng một lời hứa cho “kẻ nào thắng” — sẽ được áo trắng, sẽ được làm trụ trong đền thờ Đức Chúa Trời, sẽ được dự phần Cây Sự Sống. Khi gom lại, đó là một danh sách dài các lời hứa. Tại đây, trong chương 21, chúng ta thấy sự ứng nghiệm: những người chiến thắng nhận lãnh tất cả những gì đã được hứa.

Như vậy, kết luận sách Khải Huyền nối liền với phần mở đầu của sách. Phần mở đầu đưa ra lời hứa và khích lệ dân Đức Chúa Trời trở thành những người chiến thắng; phần kết cho biết Đức Chúa Trời sẽ làm trọn lời hứa ấy như thế nào.


Mô tả về Giê-ru-sa-lem Mới

Giăng bắt đầu mô tả thành thánh từ bên ngoài: trước tiên là các bức tường, rồi đến các đường phố, rồi đến vinh quang làm cho thành rực rỡ. Khải Huyền 21:22–27 chép rằng trong thành không có đền thờ, vì Chúa là Đức Chúa Trời Toàn Năng và Chiên Con đều là đền thờ của thành. Thành cũng không cần mặt trời hay mặt trăng, vì sự vinh hiển của Đức Chúa Trời chiếu sáng nó, và Chiên Con là ngọn đèn của thành. Các cửa thành sẽ không bao giờ đóng. Không một điều ô uế, không kẻ làm điều gớm ghiếc và nói dối nào được vào, mà chỉ những ai có tên trong sách sự sống của Chiên Con.

Hộ chiếu để vào Giê-ru-sa-lem Mới là tên được ghi trong sách sự sống. Nếu tên quý vị chưa được ghi, hôm nay là thì giờ ghi tên — sẽ có một hạn chót.

Một số người thắc mắc: vậy trên đất mới không còn mặt trời, hệ mặt trời bị hủy chăng? Bản văn không nói trên đất mới không có mặt trời, mà nói rằng Giê-ru-sa-lem Mới được bao phủ bởi vinh quang vĩ đại của sự hiện diện Đức Chúa Trời đến nỗi ánh sáng mặt trời trở nên không đáng kể bên cạnh. Giăng dùng ngôn ngữ về vàng, đá quý, kim loại quý báu — vì đó là cách duy nhất ngôn ngữ con người có thể mô tả vinh quang ấy.

Giê-ru-sa-lem Mới không phải là chuyện vàng bạc và đá quý; đó là chuyện vinh quang của Đức Chúa Trời. Sứ đồ Phao-lô đã viết trong II Cô-rinh-tô: “Mắt chưa thấy, tai chưa nghe, lòng người chưa nghĩ đến” những gì Đức Chúa Trời sắm sẵn cho những kẻ yêu mến Ngài. Ngay cả trí tưởng tượng của chúng ta cũng không đủ để hình dung nơi ấy.


Ba nguồn ngôn ngữ Cựu Ước

Giăng dùng ba nguồn ngôn ngữ Cựu Ước để mô tả Giê-ru-sa-lem Mới.

Thứ nhất, ngôn ngữ về thành phố lý tưởng của thế giới cổ đại. Trong thế giới cổ đại, một thành lý tưởng là nơi an toàn, không lo sợ, được bao quanh bởi tường cao kiên cố. Nếu Giăng sống thời nay, có lẽ ông sẽ không nói về tường thành mà nói về thiên sứ tuần tra trên các đường phố — không có kẻ buôn ma túy, không có băng đảng, không có gì để sợ hãi.

Thứ hai, ngôn ngữ về đền thờ trên đất. Giê-ru-sa-lem Mới là đền thờ của đất mới. Thành có hình lập phương — đúng dạng của Nơi Chí Thánh trong đền tạm Cựu Ước, nơi đặt Hòm Giao Ước biểu tượng cho sự hiện diện của Đức Chúa Trời. Tại đây Giăng thấy chính ngai Đức Chúa Trời, và mọi người sẽ được đến gần ngai ấy. Đặc biệt, mô tả này gắn liền với khải tượng đền thờ trong Ê-xê-chi-ên chương 42 đến 48.

Thứ ba, ngôn ngữ về vườn Ê-đen. Đức Chúa Trời đã đặt A-đam và Ê-va trong vườn Ê-đen như nhà vĩnh viễn cho loài người, nhưng vì tội lỗi đã vào, họ bị đuổi ra. Sáng Thế Ký chương 3 chép Đức Chúa Trời đặt thiên sứ canh giữ, và loài người không thể đến gần Cây Sự Sống nữa. Từ đó, nhân loại luôn tìm kiếm con đường trở về nhà nguyên thủy ấy — và Đức Chúa Trời sẽ phục hồi mái nhà đã ban cho A-đam và Ê-va.


Sông sự sống và Cây Sự Sống

Khải Huyền 22:1–4 chép:

“Thiên sứ chỉ cho tôi xem sông nước sự sống, trong như lưu ly, từ ngôi Đức Chúa Trời và Chiên Con chảy ra. Ở giữa phố thành và trên hai bờ sông có cây sự sống trổ mười hai mùa, mỗi tháng một lần ra trái; và những lá cây đó dùng để chữa lành cho các dân. Chẳng còn có sự nguyền rủa nữa…”

Vì sự rủa sả mà A-đam và Ê-va bị đuổi khỏi vườn Ê-đen, vì sự rủa sả mà loài người không thể trở về. Nay sự rủa sả đã được cất bỏ. Ngai của Đức Chúa Trời và của Chiên Con sẽ ở trong thành; các tôi tớ Ngài sẽ hầu việc Ngài, sẽ thấy mặt Ngài, và danh Ngài sẽ ở trên trán họ.

Xin nhớ: danh Đức Chúa Trời không được ghi lần đầu trên đất mới. Nó được ghi trước khi Đức Chúa Giê-su đến. Ấn của Đức Chúa Trời mà những người trung tín nhận được — chúng ta cần nhận trước khi Ngài tái lâm — chính là danh Đức Chúa Trời trên trán họ. Đó là biểu tượng cho biết chúng ta thuộc về Đức Chúa Trời, và không gì có thể phân rẽ chúng ta khỏi tình yêu thương của Ngài.


“Lá cây dùng để chữa lành cho các dân”

Đây là một câu thường bị hiểu lầm. Nhiều người giải thích rằng trên đất mới chúng ta sẽ phải ăn lá cây hoặc đắp lá cây lên da để khỏi bị bệnh. Nhưng làm sao có thể bị bệnh trên đất mới khi không còn tội lỗi? Theo Khải Huyền 21:4, không còn nước mắt, không còn sự chết, không còn đau đớn.

Văn bản không nói chúng ta phải ăn lá cây. Nó chỉ nói lá cây dùng để chữa lành cho các dân. Đoạn này là trích dẫn từ Ê-xê-chi-ên chương 47 câu 12, vốn cũng nói về đền thờ mới: “Hai bên mé sông sẽ mọc đủ thứ cây có trái ăn được… trái nó dùng để ăn, lá nó dùng để chữa lành.” Giăng dùng nguyên mẫu ấy nhưng thêm một chi tiết: “chữa lành cho các dân” — từ Hy Lạp ethnē, từ đó có chữ “ethnic”.

Tôi xuất thân từ một vùng nơi người ta vẫn giữ nhiều phong tục cổ. Sau Đệ nhị Thế chiến, nhiều việc làm ăn diễn ra ngoài nhà, dưới những cây có lá lớn — nhất là cây vả — để tránh nắng. Khi Áp-ra-ham tiếp đón ba thiên sứ, ông cũng đãi họ dưới bóng cây. Người ta tụ họp dưới tán lá để giải quyết công việc.

Thử tưởng tượng ngày kia trong Giê-ru-sa-lem Mới: người da đen và da trắng, người Sec và người Croatia, người Ả Rập và người Y-sơ-ra-ên, dân ở Rwanda từng giết hại người trong gia đình lẫn nhau vì khác bộ tộc — tất cả những người ăn năn và tin nhận Đức Chúa Giê-su sẽ ở đó. Có biết bao vết thương trong lòng những người được cứu chuộc — vết thương do chủ nghĩa dân tộc, do ngôn ngữ, do văn hóa.

Chủ nghĩa dân tộc đã làm gì trong lịch sử nhân loại? Chúng ta bị chia cắt. Tôi đến nơi nào cũng phải nhờ thông dịch, nhiều điều bị mất qua bản dịch. Tôi nói tiếng Anh có giọng nặng. Trở về Croatia, tôi cũng có giọng. Đến Sécbia, tôi cũng có giọng. Đến Boston, người ta nói “anh không nói giống chúng tôi.” Đi đâu tôi cũng có giọng.

Nhưng có một ngày, dưới bóng Cây Sự Sống, mọi dân tộc từng bị chia rẽ — từ Sáng Thế Ký chương 11 khi Đức Chúa Trời làm lộn xộn ngôn ngữ — sẽ cuối cùng được hội tụ lại với nhau. Dưới tán lá Cây Sự Sống, mọi tài khoản sẽ được giải quyết. Tôi hình dung những kẻ thù xưa, từng không thể chịu đựng nhau, cuối cùng sẽ ôm lấy nhau và nói: “Mọi sự đều đã ổn rồi.”

Trong sách Khải Huyền, chữ “các dân” và “dân ngoại” được nhắc rất nhiều lần. Nhưng các dân ấy không còn là dân ngoại nữa — họ là dân của Đức Chúa Trời.


Lời mời và lời cảnh cáo cuối cùng

Sách Khải Huyền kết thúc với lời mời trong câu 17: “Thánh Linh và vợ mới cùng nói: Hãy đến! Kẻ nào nghe cũng hãy nói rằng: Hãy đến! Ai khát, khá đến. Kẻ nào muốn, khá nhận lấy nước sự sống cách nhưng không.”

Kế đó là lời cảnh cáo: ai thêm vào những lời sách tiên tri này, Đức Chúa Trời sẽ thêm cho người ấy những tai nạn đã chép trong sách; ai bớt đi, Đức Chúa Trời sẽ cất phần người ấy về Cây Sự Sống và Thành Thánh. Lời này không nói về việc vô tình thêm bớt vài chữ. Nó nói về việc người ta đọc sách Khải Huyền và đem vào đó những ý tưởng riêng không có trong sách. Đây là việc nguy hiểm — dẫn dắt người khác sai lạc, để rồi có thể vì thông điệp lệch lạc của chúng ta mà có người không tìm thấy mình trong vương quốc Đức Chúa Trời. Chúng ta phải tiếp nhận sách này và hiểu đúng như Đức Chúa Trời đã định.

Đấng làm chứng cho những điều ấy phán: “Ta đến mau chóng.” Và chúng ta đáp: “A-men, lạy Đức Chúa Giê-su, xin hãy đến!”


Sự tận chung không bao giờ là tận chung

Chúng ta đã đến cuối loạt bài. Nhưng xin nhớ: trong sách Khải Huyền, sự tận chung không bao giờ thật sự là tận chung. Nhiều lần chúng ta đã đến “đoạn cuối” rồi lại bắt đầu một khởi đầu mới. Chương 7 kết thúc với 144.000 người đứng trước ngai Đức Chúa Trời — rồi chương 8 lại mở ra một khởi đầu. Chương 11 kết thúc bằng sự tái lâm — rồi chương 12 mở ra một khởi đầu khác. Chương 14 và 15 cũng vậy. Sách Khải Huyền không bao giờ kết thúc.

Ngay tại đây, khi chương 22 khép lại, độc giả lại được mời trở về với phần đầu của sách: Đức Chúa Giê-su đang đến, đang đến và đang đến. Nhưng chúng ta vẫn còn ở đây. Chúng ta phải sống trong hiện tại, chờ đợi tương lai, và tin nơi lời hứa của Đấng đã phán: “Ta thường ở cùng các ngươi luôn cho đến tận thế.” A-men.