Bảy Tai Nạn Cuối Cùng
Mục đích của bảy tai nạn cuối cùng
Sách Khải Huyền hướng về tương lai để chúng ta không bị bất ngờ, nhưng mục đích sâu xa hơn là làm cho chúng ta trở thành những Cơ-đốc nhân tốt hơn ngay hôm nay. Nhiều tín hữu mải mê với tương lai đến mức quên mất cách sống trong hiện tại. Sách này dùng ngôn ngữ của quá khứ để mô tả tương lai, cho thấy lịch sử sẽ lặp lại và Đức Chúa Trời từng giữ gìn dân Ngài thế nào trong quá khứ thì cũng sẽ giữ gìn dân Ngài như vậy trong tương lai.
Khi sự rao giảng Tin Lành đời đời được hoàn tất, nhân loại chia thành hai nhóm: những người đứng về phía Đức Chúa Trời và những người chống lại Ngài. Trước phán xét cuối cùng, Đức Chúa Trời muốn cho thế giới nổi loạn thấy hậu quả của quyết định mà họ đã chủ ý lựa chọn. Đây chính là mục đích của bảy tai nạn cuối cùng — để ngay những kẻ tội lỗi cũng phải nhận biết rằng vấn đề không nằm ở Đức Chúa Trời, mà nằm ở chính họ.
Khải Huyền 19 mở đầu bằng một bài ca vang dội khắp vũ trụ: “Lạy Chúa, sự phán xét của Ngài là chân thật và công bình.” Toàn bộ đại tranh chấp khởi đầu khi Lu-ci-phe cáo buộc Đức Chúa Trời là không công bằng. Lịch sử thế giới sẽ kết thúc bằng việc chứng minh điều ngược lại: Đức Chúa Trời thật sự công bình.
Cái chén thứ sáu và sông Ơ-phơ-rát khô cạn
“Vị thiên sứ thứ sáu trút chén mình xuống sông cái Ơ-phơ-rát; sông liền cạn khô, để dọn đường cho các vua từ phương đông đến.” (Khải Huyền 16:12)
Ngôn ngữ biểu tượng ở đây bắt rễ trong thực tế lịch sử. Ba-by-lôn cổ đại được xây dựng theo hình vuông, có sông Ơ-phơ-rát chảy xuyên qua. Không có dòng sông này, Ba-by-lôn không thể tồn tại — nó cung cấp nước, lương thực và bảo đảm sự sống còn của thành phố. Khi quân thù bao vây, Ba-by-lôn vẫn có thể trụ vững nhiều tháng, nhiều năm nhờ sông Ơ-phơ-rát.
Nhưng trong Khải Huyền, sông Ơ-phơ-rát mang ý nghĩa biểu tượng. Khải Huyền 17:1 mô tả “đại dâm phụ ngồi trên các dòng nước lớn” — và chính sách Khải Huyền giải thích hình ảnh này:
“Những dòng nước ngươi đã thấy, trên đó dâm phụ ngồi, tức là các dân tộc, các đám đông, các nước và các thứ tiếng.” (Khải Huyền 17:15)
Như vậy, sông Ơ-phơ-rát tượng trưng cho các quyền lực chính trị và thế tục của thế giới này, là chỗ dựa của Ba-by-lôn cuối thời. Ba-by-lôn là một thực thể tôn giáo, còn Ơ-phơ-rát là quyền lực chính trị nâng đỡ nó. Trong thời trung cổ, một thực thể duy nhất có thể vừa mang tính tôn giáo vừa mang tính chính trị; nhưng vào thời cuối cùng, hai khía cạnh này tồn tại như hai thực thể riêng biệt nương tựa vào nhau. Chính nhờ sự liên kết này mà dấu của con thú có thể được áp đặt và những ai không nhận dấu đều bị giết.
Khi sông Ơ-phơ-rát khô cạn, điều đó có nghĩa các quyền lực chính trị và thế tục rút lại sự ủng hộ dành cho Ba-by-lôn. Tại sao? Vì sau cái chén thứ năm, dân chúng nhận ra rằng chính Ba-by-lôn cũng đang chịu các tai nạn và không thể tự cứu mình — vậy làm sao Ba-by-lôn có thể cứu được họ? Tuy nhiên, sự vỡ mộng này không khiến họ quay về với Đức Chúa Trời, mà còn khiến họ phạm thượng nhiều hơn. Thật lạ lùng, khi Sa-tan gây ra rối loạn trong thế giới, người ta không bao giờ trách Sa-tan — họ luôn trách Đức Chúa Trời.
Bài học từ sự sụp đổ của Ba-by-lôn cổ đại
Để hiểu cảnh tượng này, chúng ta phải nhìn lại cách Ba-by-lôn cổ đại sụp đổ. Tiên tri Ê-sai gọi vua Si-ru — tổng tư lệnh quân Mê-đi Ba Tư — là “Đấng được xức dầu” của Đức Chúa Trời. Từ Hê-bơ-rơ ở đây chính là “Mê-si-a”. Si-ru, dù không hề biết Đức Chúa Trời, đã được dùng làm hình bóng tiên trưng cho Đấng Mê-si-a thật sẽ đến tiêu diệt Ba-by-lôn cuối thời.
“Ta phán cùng vực sâu rằng: Hãy khô đi, ta sẽ làm cạn các sông ngươi. Ta phán về Si-ru rằng: Nó là người chăn chiên của ta, nó sẽ làm nên mọi sự ta đẹp ý.” (Ê-sai 44:27–28)
Theo các sử gia Hê-rô-đốt và Xê-nô-phôn, khi Si-ru không thể chiếm được thành Ba-by-lôn, ông đã đào một con kênh dẫn dòng nước Ơ-phơ-rát vào một thung lũng khô. Đêm hôm vua Bên-xát-sa đang yến tiệc và phạm thượng cùng những khí dụng lấy từ đền thờ Giê-ru-sa-lem, quân Mê-đi Ba Tư đã đi theo lòng sông cạn vào trong thành. Bia ký Si-ru được tìm thấy nhiều năm sau xác nhận: “Quân ta đã chinh phục Ba-by-lôn mà không mất một chiến binh nào.”
Đối với người thế kỷ thứ nhất, khi Giăng nhìn thấy khải tượng sông Ơ-phơ-rát khô cạn, họ lập tức hiểu — Ba-by-lôn cổ đại đã sụp đổ chính theo cách đó, và Ba-by-lôn cuối thời cũng sẽ sụp đổ tương tự.
Việc sông cạn khô là để “dọn đường cho các vua từ phương đông”. Trong Kinh Thánh, phương đông luôn là hướng Đức Chúa Trời ngự đến — Ma-thi-ơ 24 cho biết Đức Chúa Giê-su sẽ đến từ phương đông, và thiên sứ đóng ấn dân Đức Chúa Trời trong Khải Huyền 7 cũng đến từ phương đông. “Các vua” ở số nhiều vì có hai bên: Đức Chúa Giê-su, Vua các vua, cùng dân trung tín của Ngài — những người mà Khải Huyền gọi là “vương quốc của các thầy tế lễ” và được hứa sẽ ngồi cùng Ngài trên ngôi.
Ba tà linh giống ếch nhái — sự lừa dối cuối cùng
“Tôi thấy từ miệng rồng, miệng thú, và miệng tiên tri giả có ba tà linh ra, giống như ếch nhái. Đó là những thần của ma quỉ làm phép lạ, đi đến với các vua trên khắp thế gian, để nhóm hiệp họ vào trận chiến của ngày lớn Đức Chúa Trời toàn năng.” (Khải Huyền 16:13–14)
Khi Ba-by-lôn mất đi sự ủng hộ của các quyền lực chính trị, nó tung ra cuộc lừa dối lớn nhất trong lịch sử. Bộ ba giả mạo — rồng, thú, và tiên tri giả — phát ra ba tà linh được mô tả như ếch nhái. Đây là điểm rất đặc biệt: trong cả sách Khải Huyền, ma quỉ không bao giờ được biểu tượng hóa, ngoại trừ duy nhất ở chỗ này.
Để hiểu biểu tượng ếch nhái, chúng ta phải quay về Cựu Ước. Khi Môi-se đứng trước Pha-ra-ôn loan báo các tai vạ, các thuật sĩ Ai Cập có thể bắt chước phép lạ — biến nước thành máu, gọi ếch nhái lên đầy đất. Pha-ra-ôn coi thường, cho rằng Đức Chúa Trời chẳng hơn gì các thuật sĩ của mình. Tai vạ ếch nhái chính là phép lạ giả mạo cuối cùng mà các thuật sĩ Ai Cập có thể làm. Sau đó họ phải thú nhận: “Đây là ngón tay của Đức Chúa Trời.”
Vậy, ba tà linh giống ếch nhái biểu tượng cho sự lừa dối lớn nhất và cuối cùng mà Sa-tan có thể thực hiện trước khi Đức Chúa Giê-su tái lâm. Sự lừa dối này hữu hiệu đến nỗi tập hợp được toàn thể vua chúa thế gian. Theo bà Ellen White trong sách Đại Tranh Chấp, vào lúc dân chúng không còn tin Ba-by-lôn nữa, chính Sa-tan sẽ xuất hiện, mạo nhận làm Đức Chúa Giê-su tái lâm, làm các phép lạ, và đổ lỗi mọi tai nạn cho những người trung tín đã từ chối hùa theo hệ thống mới.
Ha-ma-ghê-đôn thật sự là gì?
“Chúng nhóm các vua lại tại một chỗ, theo tiếng Hê-bơ-rơ gọi là Ha-ma-ghê-đôn.” (Khải Huyền 16:16)
Giăng cẩn thận lưu ý rằng tên này thuộc tiếng Hê-bơ-rơ, ngụ ý chúng ta không nên tìm một địa điểm theo nghĩa đen. Trong tiếng Hê-bơ-rơ, har nghĩa là núi, và Megiddo là tên một thành cổ. Vậy Ha-ma-ghê-đôn có nghĩa là “Núi Mê-ghi-đô”.
Mê-ghi-đô là pháo đài quan trọng nằm tại thung lũng Gít-rê-ên, án ngữ con đường duy nhất các đạo quân xâm lược có thể đi qua để chiếm Pa-les-tin từ phương bắc. Trong lịch sử dân Y-sơ-ra-ên, Mê-ghi-đô là nơi diễn ra những trận chiến nổi tiếng nhất — nơi Ba-rác và Đê-bô-ra chiến thắng kẻ thù, nơi vua trẻ Giô-si-a tử trận. Sách Xa-cha-ri 12 biến Mê-ghi-đô thành biểu tượng cho trận chiến cuối cùng giữa Đức Chúa Trời và kẻ thù của dân Ngài.
Nhưng có một vấn đề: Mê-ghi-đô nằm trên đồng bằng, không phải trên núi. Trong nhiều năm, đây là câu hỏi khó đối với các học giả. Mãi sau này, một hướng dẫn viên có bằng tiến sĩ về Cựu Ước mới chỉ ra: ngọn núi mà người Hê-bơ-rơ liên hệ với vùng Mê-ghi-đô chính là Núi Cạt-mên — cách đó khoảng 20–30 km nhưng vẫn được coi là “núi của Mê-ghi-đô”.
Khi nhận ra điều này, mọi sự trở nên sáng tỏ. Trận chiến Ha-ma-ghê-đôn rất giống với biến cố tiên tri Ê-li trên Núi Cạt-mên — khi Ê-li đối diện vua A-háp và các tiên tri của Ba-anh, đặt dân Y-sơ-ra-ên trước một quyết định: “Nếu Đức Giê-hô-va là Đức Chúa Trời, hãy theo Ngài; nếu Ba-anh là Đức Chúa Trời, hãy theo nó.” Và lửa từ trời đã giáng xuống.
Không phải ngẫu nhiên mà bộ ba giả mạo cuối thời sẽ làm phép lạ “khiến lửa từ trời rơi xuống đất” — đó là sự bắt chước biến cố Cạt-mên. Sa-tan luôn cố ngăn cản kế hoạch của Đức Chúa Trời.
Trận chiến Ha-ma-ghê-đôn không phải là một biến cố chính trị, không phải chiến tranh quân sự, không phải xung đột vì dầu mỏ hay vì Pa-les-tin. Đó là cuộc chiến giành lấy tâm trí của con người. Đến một thời điểm trong lịch sử, Đức Chúa Trời mà thế giới đã hoàn toàn khước từ sẽ tự bày tỏ chính Ngài và cho dân chúng thấy quyết định sai lầm họ đã chọn — đứng về phe sai trái và chống lại Ngài.
Cái chén thứ bảy và sự sụp đổ của Ba-by-lôn
“Có những chớp nhoáng, tiếng động, sấm sét và một cơn động đất lớn… Thành phố lớn bị chia làm ba phần, và các thành của các nước đều đổ nát. Đức Chúa Trời nhớ lại Ba-by-lôn lớn để cho nó uống chén rượu thạnh nộ Ngài.” (Khải Huyền 16:18–19)
Kết cục của trận chiến Ha-ma-ghê-đôn là sự sụp đổ của Ba-by-lôn. Việc thành phố bị chia làm ba phần mang ý nghĩa biểu tượng quan trọng: Ba-by-lôn được cấu thành từ ba phần — rồng, thú, và tiên tri giả. Việc bị chia làm ba phần cho thấy bộ ba giả mạo sẽ bị tiêu diệt hoàn toàn.
Khải Huyền 19 sẽ mô tả con thú thứ nhất và con thú thứ hai bị quăng vào hồ lửa trước khi Đức Chúa Giê-su tái lâm. Chỉ còn lại một thực thể duy nhất — con rồng, tức Sa-tan — sẽ nhận sự phán xét cuối cùng sau Đức Chúa Giê-su tái lâm và sau Thiên Hi Niên.