Bài 22 / 27

Khải Huyền 14, Phần 2

22 Revelation 14, Part 2 ~ Ranko Stefanovic

Lời mời gọi đến với sứ điệp của thời cuối cùng

Loạt bài Khải Huyền: Sự Mặc Khải Của Vua Sắp Đến đang đi vào phần đặc biệt quan trọng — phần nói về chính thời đại chúng ta đang sống và những gì đang chờ đợi phía trước. Tuy nhiên, mục đích không chỉ là giúp người tin Chúa hình dung tương lai, mà quan trọng hơn, là kêu gọi mỗi người đến gần hơn với Đức Chúa Giê-su Christ ngay hôm nay.

Khi nghiên cứu sách Khải Huyền, không có công cụ nào quý giá hơn chính Kinh Thánh. Kinh Thánh là bản chú giải tốt nhất cho chính nó: hễ ai theo các chỉ dẫn của Kinh Thánh để tìm chìa khóa cho các biểu tượng khó hiểu trong Khải Huyền, người đó sẽ không đi xa khỏi ý nghĩa thật của bản văn. Bên cạnh đó, điều cốt yếu là luôn cầu xin sự dẫn dắt của Đức Thánh Linh, vì chỉ có Ngài mới có thể giúp chúng ta hiểu được những phân đoạn khó của sách này.


Sự nhịn nhục của các thánh đồ

Khải Huyền 14:6-11 trình bày sứ điệp của ba thiên sứ — sứ điệp cảnh báo nhân loại về hậu quả của sự lựa chọn, dù tích cực hay tiêu cực. Đức Chúa Trời không muốn để bất kỳ ai không được thông báo, nhưng cũng vì lẽ đó, không một ai sẽ có lý do để biện hộ.

Ngay sau ba sứ điệp này, Khải Huyền 14:12 chuyển sang một âm hưởng tích cực:

“Đây là sự nhịn nhục của các thánh đồ, là kẻ giữ điều răn của Đức Chúa Trời và giữ lòng tin Đức Chúa Giê-su.”

Trong tiếng Hy Lạp, từ hagios (thánh đồ) mang nghĩa được biệt riêng ra. Các thánh đồ không phải là những người vô tội tuyệt đối, cũng không phải những người chỉ trở nên thánh sau khi qua đời. Họ là những người còn sống vào thời cuối cùng, không thuộc về thế gian, không đứng cùng phe với con thú. Đặc điểm của họ — như Khải Huyền 12:17 đã mô tả — là giữ điều răn của Đức Chúa Trời và giữ đức tin nơi Đức Chúa Giê-su.

Điều quan trọng cần nhớ: họ không trở thành thánh đồ trong thời điểm khủng hoảng cuối cùng. Họ phải trở nên thánh đồ trước khi các biến cố cuối cùng xảy đến. Chính sự trung tín được hun đúc từ trước mới giúp họ giữ lòng trung thành với Đấng Christ trong cơn thử thách.


Phước lành cho những kẻ chết trong Chúa

Tiếp theo là một trong bảy lời chúc phước trong sách Khải Huyền:

“Phước thay cho những người chết là người chết trong Chúa! Từ rày, phải, Đức Thánh Linh phán: Những người ấy sẽ nghỉ ngơi khỏi sự khó nhọc, và việc làm mình theo sau.” (Khải Huyền 14:13)

Vì sao phước lành này được dành riêng cho những kẻ chết trong Chúa? Vì trong Khải Huyền 13, con thú đe dọa giết bất cứ ai không nhận dấu của nó. Đây là thử thách lớn lao đối với mỗi người. Khải Huyền 3:10 từng kêu gọi: hãy trung tín cho đến chết, ngươi sẽ nhận được mão triều thiên của sự sống.

Đôi khi, sống cho Đức Chúa Trời còn khó hơn chết cho Đức Chúa Giê-su. Lời hứa này dành cho cả hai: những ai phải hy sinh mạng sống vì Tin Lành, và những ai vẫn còn sống mà giữ lòng trung tín.

Điểm đối lập rất rõ nét. Khải Huyền 14:11 nói rằng những kẻ nhận dấu con thú “không có sự nghỉ ngơi ngày đêm”. Trong khi đó, dân sự của Đức Chúa Trời được hứa ban sự nghỉ ngơi. Hê-bơ-rơ 4:9-11 cho biết có một sự yên nghỉ được dành sẵn cho dân Đức Chúa Trời, mà ngày Sa-bát chính là hình bóng và nếm trước. Ba-by-lôn hứa hẹn sự yên nghỉ cho con người, nhưng theo Kinh Thánh, sự yên nghỉ thật chỉ tìm được nơi Đức Chúa Trời. Sách Ê-sai khẳng định: chẳng có sự bình an nào cho kẻ ác.


Ba nhóm người và mục tiêu của ba sứ điệp thiên sứ

Trong thế giới ngày nay, thực ra có ba nhóm người chứ không phải hai. Nhóm thứ nhất gồm những người đứng về phía Đức Chúa Trời — đã được đóng ấn, theo Chiên Con bất cứ nơi nào Ngài đi. Nhóm thứ hai là những kẻ thờ lạy con thú và mang dấu của nó như dấu hiệu trung thành với hệ thống loài người.

Nhưng có một nhóm thứ ba — những người trung lập. Họ có thể tự nhận là Cơ-đốc nhân, thỉnh thoảng đến nhà thờ, có khi dâng tiền — nhưng chưa thật sự thuộc về bên nào. Họ nói: “Có lẽ một ngày nào đó tôi sẽ quyết định.”

Mục tiêu chính của ba sứ điệp thiên sứ chính là nhóm trung lập này. Đức Chúa Trời đang tìm cách tiếp cận họ, không phải vì đe dọa, mà vì yêu thương — như cha mẹ cảnh báo con cái về hậu quả của những quyết định sai lầm. Khi việc rao giảng Tin Lành đời đời hoàn tất, mỗi người sẽ cuối cùng đứng về một phía: hoặc cho Đức Chúa Trời, hoặc chống lại Ngài. Lúc đó chỉ còn lại hai nhóm.


Hai mùa gặt: lúa mì và nho

Khải Huyền 14:14-20 không nói về sự tái lâm của Đức Chúa Giê-su theo nghĩa Ngài giáng xuống đất, mà sử dụng hình ảnh Cựu Ước để mô tả hai nhóm người trong các biến cố cuối cùng — kết quả của việc rao giảng Tin Lành đời đời.

Mùa gặt thứ nhất là mùa gặt lúa mì:

“Hãy quăng lưỡi liềm của ngươi xuống và gặt đi; vì giờ gặt hái đã đến, mùa màng dưới đất đã chín rồi.” (Khải Huyền 14:15)

Đây là hình ảnh từ ẩn dụ của Đức Chúa Giê-su trong Ma-thi-ơ 13:39, 41 — sự gặt hái cuối cùng. Những ai đứng về phía Đức Chúa Trời chính là mùa lúa mì, được thâu vào kho.

Mùa gặt thứ hai là mùa gặt nho:

“Hãy quăng lưỡi liềm bén của ngươi xuống và hái những chùm nho ở dưới đất đi; vì nho đã chín rồi. Thiên sứ quăng lưỡi liềm xuống đất, cắt vườn nho ở đất và ném nho vào thùng lớn thạnh nộ của Đức Chúa Trời.” (Khải Huyền 14:18-19)

Đây là mùa gặt của những kẻ đã từ chối Đức Chúa Trời cách có hiểu biết và cố ý. Hình ảnh đạp nho trong bồn ép gợi lại Ê-sai 63:1-6 và Giô-ên 3:13 — cảnh Đức Chúa Trời bước qua bồn ép trên kẻ thù của dân sự Ngài.

Tuy nhiên, sự đạp ép này không được mô tả chi tiết tại đây. Khải Huyền 14:14-20 chỉ là phần mở đầu, được khai triển đầy đủ trong chương 15 và 16, nơi mô tả bảy tai vạ sau cùng.


Bảy tai vạ sau cùng và sự kết thúc của ân điển

Khải Huyền 15 mở đầu một phân đoạn mới, mô tả bảy tai vạ là “sau cùng” — vì cơn thạnh nộ của Đức Chúa Trời được trọn vẹn trong đó. Có Cơ-đốc nhân theo phái tương lai chủ nghĩa cho rằng bảy tai vạ và bảy tiếng kèn là một, nhưng điều đó không đúng.

Bảy tiếng kèn xảy ra trong khi Tin Lành còn được rao giảng và Đức Chúa Giê-su còn cầu thay nơi nơi thiên thượng — chúng có tính chất một phần và mục đích là kêu gọi con người trở về với Đức Chúa Trời. Còn bảy tai vạ sau cùng xảy ra sau khi việc rao giảng Tin Lành đã hoàn tất, sau khi mọi người đã quyết định.

Khải Huyền 15:8 là chìa khóa để hiểu thời điểm:

“Đền thờ bèn đầy những khói, vì cớ sự vinh hiển và oai quyền của Đức Chúa Trời; chẳng ai vào được trong đền thờ cho đến chừng nào bảy tai nạn của bảy thiên sứ được làm trọn.”

Hình ảnh này mượn từ Xuất Ê-díp-tô Ký 40:34-35 và 1 Các Vua 8:10-11 — khi sự vinh hiển của Đức Chúa Trời đầy dẫy đền tạm và đền thờ thì các thầy tế lễ không thể vào hầu việc. Trong Khải Huyền 15:8, điều đó có nghĩa là chức vụ cầu thay của Đức Chúa Giê-su nơi thiên thượng đã chấm dứt. Con người không còn cơ hội để chọn Đức Chúa Trời nữa.

Điều này không có nghĩa là Đức Chúa Trời tàn nhẫn. Bảy tai vạ sau cùng không nhằm đưa ai trở về với Đức Chúa Trời, mà chỉ phơi bày những gì đã có sẵn trong lòng người — rằng những kẻ đã chọn chống lại Đức Chúa Trời sẽ không gì lay chuyển được lòng họ.


Dân sự Đức Chúa Trời sống không cần Đấng Cầu Thay nhưng không thiếu Đấng Cứu Rỗi

Khải Huyền 15:2-4 cho thấy dân sự đắc thắng của Đức Chúa Trời — chính là 144.000 — đứng trên biển pha lê, hát bài ca của Môi-se và bài ca của Chiên Con. Hình ảnh này gợi lại cảnh Y-sơ-ra-ên ra khỏi Ê-díp-tô: dân Ê-díp-tô bị tiêu diệt, nhưng Y-sơ-ra-ên được giải cứu.

Cũng vậy, bảy tai vạ sẽ giáng trên nhân loại nổi loạn, nhưng dân sự của Đức Chúa Trời được an toàn. Khải Huyền 7 hứa rằng họ sẽ không còn đói, không còn khát, mặt trời và sức nóng sẽ không hại họ nữa — đây chính là những hậu quả của bảy tai vạ mà dân sự Chúa được giữ gìn khỏi.

Một điều cần phân biệt rất rõ: trong giai đoạn này, dân sự của Đức Chúa Trời sống không có Đấng Cầu Thay — vì sự cầu thay nơi thiên thượng đã chấm dứt. Nhưng không có một câu Kinh Thánh nào nói rằng dân sự Chúa sống mà không có Đức Chúa Giê-su. Ngài đã hứa: “Ta thường ở cùng các ngươi luôn cho đến tận thế.” Vì vậy 144.000 vẫn theo Chiên Con bất cứ nơi nào Ngài đi. Không gì có thể chia rẽ họ khỏi Đấng Cứu Rỗi của mình.


Bốn tai vạ đầu là theo nghĩa đen, ba tai vạ sau là biểu tượng

Khải Huyền 16 mô tả các tai vạ. Tai vạ thứ nhất giáng những ung độc trên kẻ mang dấu con thú; tai vạ thứ hai làm biển hóa thành huyết; tai vạ thứ ba làm các sông và suối nước trở thành huyết. Tai vạ thứ tư khiến mặt trời thiêu đốt người ta. Hình ảnh này gợi nhớ trực tiếp đến các tai vạ tại Ê-díp-tô.

Một câu hỏi lớn giữa các nhà giải kinh: bảy tai vạ sau cùng có phải là biểu tượng không? Câu trả lời tốt nhất hiện nay — với tất cả sự khiêm nhường — là: bốn tai vạ đầu phải hiểu theo nghĩa đen, vì lời hứa trong Khải Huyền 7 nói rằng dân sự Đức Chúa Trời sẽ không còn đói, khát, hay bị mặt trời thiêu đốt. Điều đó chỉ có ý nghĩa nếu các tai vạ này thật sự là những thảm họa trong thiên nhiên.

Nhưng từ tai vạ thứ năm trở đi, ý nghĩa theo nghĩa đen không còn hợp lý. Tai vạ thứ năm giáng trên ngôi của con thú; tai vạ thứ sáu liên quan đến sông Ơ-phơ-rát, con thú, tiên tri giả, con rồng, và trận chiến Ha-ma-ghê-đôn. Những hình ảnh này phải được hiểu theo nghĩa biểu tượng.


Tai vạ thứ năm: chính Ba-by-lôn cũng không tự cứu nổi

Mục đích của bảy tai vạ là gì? Không phải để dẫn ai trở lại với Đức Chúa Trời. Mục đích là phơi bày sự lừa dối của Ba-by-lôn cuối thời.

Ba-by-lôn hứa hẹn với con người một tương lai tươi sáng: nếu cả nhân loại hợp nhất trong một hệ thống tôn giáo phổ quát, thờ phượng cùng một cách, vào cùng một ngày, thì mọi vấn đề sẽ được giải quyết. Đây chính là lời hứa hấp dẫn mà nhiều nhóm Cơ-đốc ngày nay đang trông đợi.

Nhưng hãy hình dung điều gì xảy ra khi nhân loại đã chọn hệ thống ấy — và rồi bảy tai vạ giáng xuống. Đột nhiên, người ta sẽ đặt câu hỏi: “Những lời hứa ở đâu? Chúng tôi đã làm theo điều được yêu cầu, sao bây giờ lại đau khổ?”

Phản ứng đầu tiên của họ là quay về Ba-by-lôn để tìm câu trả lời và sự bảo vệ. Nhưng khi đó, tai vạ thứ năm giáng trực tiếp trên ngôi của con thú:

“Thiên sứ thứ năm trút bát mình trên ngôi con thú, nước của nó bèn trở nên tối tăm; người ta đều cắn lưỡi vì đau đớn… song cũng không ăn năn việc làm của mình.” (Khải Huyền 16:10-11)

Nếu một người đến hứa cho bạn 100.000 đô-la để giải quyết khủng hoảng tài chính, rồi sau đó bạn phát hiện chính người ấy còn không đủ tiền mua đồ ăn — lời hứa đó còn giá trị gì? Cũng vậy, khi nhân loại nổi loạn nhìn thấy chính Ba-by-lôn cũng không thể tự cứu mình, họ nhận ra Ba-by-lôn không thể cứu họ. Đây chính là chìa khóa để hiểu tai vạ thứ sáu tiếp theo.


Sông Ơ-phơ-rát và sự sụp đổ của Ba-by-lôn

Tai vạ thứ sáu giáng trên sông lớn Ơ-phơ-rát:

“Vị thiên sứ thứ sáu trút bát mình xuống sông cái Ơ-phơ-rát; sông liền cạn khô, đặng sửa soạn cho các vua từ Đông phương đến có lối đi được.” (Khải Huyền 16:12)

Để hiểu biểu tượng này, cần trở lại với lịch sử cổ. Trong Cựu Ước, kẻ thù lớn nhất của Đức Chúa Trời và dân Ngài là Ba-by-lôn — được nhắc đến lần đầu tiên trong Sáng Thế Ký 11. Suốt Cựu Ước, hai thành phố luôn đối lập nhau: Giê-ru-sa-lem và Ba-by-lôn.

Theo sử gia Hy Lạp Hê-rô-đốt, Ba-by-lôn cổ là một thành hình vuông, được bao quanh bởi ba lớp tường thành. Thành nằm giữa sa mạc Mê-sô-bô-ta-mi, và sự tồn tại của nó hoàn toàn phụ thuộc vào sông Ơ-phơ-rát chảy qua giữa thành. Không có sông Ơ-phơ-rát thì không có Ba-by-lôn — chính dòng sông cung cấp nước, nuôi sống cả vùng đất, và làm nên sự thịnh vượng mà vua Nê-bu-cát-nết-sa từng tô điểm.

Vậy khi sông Ơ-phơ-rát cạn khô, điều đó có nghĩa là gì? Không còn nước Ơ-phơ-rát, không còn Ba-by-lôn. Hình ảnh Ba-by-lôn cổ được dùng làm biểu tượng cho Ba-by-lôn cuối thời trong sách Khải Huyền.

Khải Huyền 17:1 nói:

“Lại đây ta sẽ chỉ cho ngươi sự phán xét về con đại dâm phụ, nó ngồi trên các dòng nước lớn kia.”

Con đại dâm phụ ấy chính là Ba-by-lôn, ngồi trên nhiều dòng nước. Và Khải Huyền 17:15 giải thích: “Những dòng nước ngươi đã thấy, trên có dâm phụ ngồi, tức là các dân tộc, các chúng, các nước và các tiếng.”

Vậy khi nói sông Ơ-phơ-rát của Ba-by-lôn cuối thời cạn khô, các “dòng nước” ấy tượng trưng cho điều gì trong sách Khải Huyền? Câu trả lời sẽ được trình bày trong bài học tiếp theo.