Bài 20 / 27

Con Thú từ Đất, Phần 2

20 The Beast From The Earth, Part 2 ~ Ranko Stefanovic

Bối cảnh và lời mời nghiên cứu Kinh Thánh

Kinh Thánh là quyển sách giải nghĩa tốt nhất cho chính nó, và điều này đặc biệt đúng với sách Khải Huyền. Mục đích của loạt bài này không phải là giải thích từng chi tiết, mà là cung cấp những nguyên tắc hướng dẫn để mỗi người có thể tự nghiên cứu sách cuối cùng của Kinh Thánh.

Cách tốt nhất để nghiên cứu Khải Huyền là cùng học chung trong một nhóm tín hữu tận hiến. Trên hết, chúng ta cần sự khôn ngoan của Đức Thánh Linh để hiểu được những sứ điệp đến từ sách này — vốn thực chất là sự mặc khải về Đức Chúa Giê-su, để chúng ta nhận biết Cứu Chúa cao cả mà chúng ta có.


Hai đồng minh của Sa-tan và vết thương chí mạng

Sách Khải Huyền giới thiệu hai đồng minh của Sa-tan, hai thế lực sẽ đóng vai trò then chốt trong những biến cố cuối cùng trước sự tái lâm của Đức Chúa Giê-su. Khải Huyền chương 13 mô tả sự chuẩn bị cho kịch bản tận thế đó.

Đồng minh thứ nhất là con thú từ biển, hoạt động trong giai đoạn tiên tri 1.260 ngày, tức 42 tháng, hay một kỳ, hai kỳ và nửa kỳ. Về mặt lịch sử, hoạt động của thế lực tôn giáo - chính trị này bắt đầu vào năm 538 và kết thúc vào năm 1798 với các sự kiện của Cách mạng Pháp. Khi đó, lý trí con người thay thế thần học lấy Đức Chúa Trời làm trung tâm, và áp lực tôn giáo toàn trị suốt thời Trung Cổ bị chấm dứt.

Khải Huyền 13:1–7 mô tả hoạt động của con thú trong giai đoạn này. Nhưng từ câu 8 đến câu 18 trở đi, văn bản nói tiên tri rằng đến một thời điểm trong tương lai, vết thương chí mạng sẽ được chữa lành, và con thú sẽ sống lại. Điều đã xảy ra trong thời Trung Cổ sẽ tái diễn vào thời kỳ cuối cùng.

Một số Cơ-đốc nhân cho rằng vết thương đã được chữa lành vào năm 1929, khi Mussolini trao trả Vatican cho giáo hoàng. Nhưng cần thận trọng: nếu vết thương đã thực sự được chữa lành, cả thế giới phải kinh ngạc và thờ lạy con thú. Ngày nay có nhiều dấu hiệu cho thấy vết thương đang trong quá trình được chữa lành, nhưng việc chữa lành ấy chưa hoàn tất.


Con thú từ đất — kẻ chủ động trong màn cuối

Theo Khải Huyền, một thế lực chính trị mới xuất hiện trên sân khấu thế giới: con thú từ đất. Trong Khải Huyền chương 12, đất là vùng đất thân thiện đã giúp đỡ Hội Thánh khi bị con rồng truy đuổi. Chính từ vùng lãnh thổ thân thiện đó, một quyền lực chính trị sẽ xuất hiện — bề ngoài hiền lành như chiên con với hai sừng, nhưng lại nói như con rồng.

Điều con rồng từng nói là gì? “Ta muốn giống như Đức Chúa Trời; ta muốn đặt ngôi mình ngang hàng với Đức Chúa Trời.” Những khuynh hướng đã hiện diện trong lịch sử thông qua các thế lực chính trị nay sẽ trở thành đặc trưng nổi bật của những biến cố cuối cùng.

Khải Huyền 13:12 cho biết con thú thứ hai “thi hành mọi quyền hành của con thú thứ nhất ở trước mặt nó.” Cũng như Đức Chúa Giê-su nói: “Ai đã thấy Ta tức là đã thấy Cha,” và Đức Thánh Linh thì làm chứng về Đức Chúa Giê-su, thì con thú từ đất đại diện cho con thú từ biển. Chính nó sẽ làm cho vết thương chí mạng được chữa lành.


Vũ khí của Sa-tan: sự lừa dối và phép lạ giả

Vũ khí chính của Sa-tan trong các biến cố cuối cùng là sự lừa dối. Khải Huyền 13:13–14 mô tả rằng quyền lực này sẽ làm những phép lạ lớn, thậm chí khiến lửa từ trời rơi xuống đất trước mặt loài người.

Nhiều nhà giải kinh cho rằng đây là sự bắt chước Lễ Ngũ Tuần. Khi Đức Thánh Linh giáng xuống dưới hình lưỡi lửa, Hội Thánh đầu tiên được sinh ra. Nếu con thú thứ nhất là kẻ giả mạo Đức Chúa Giê-su, cố chiếm chỗ của Ngài trong thế giới này, thì con thú thứ hai chiếm chỗ của Đức Thánh Linh, bắt chước những gì đã xảy ra trong ngày Lễ Ngũ Tuần.

Kinh Thánh không nói về phép lạ thật, mà nói về phép lạ giả — sự bắt chước các phép lạ của Đức Chúa Trời. Đến cuối thời đại, sẽ có một điều gì đó mô phỏng và gợi nhớ Lễ Ngũ Tuần. Mục đích của sách Khải Huyền không phải để chỉ tay vào người khác, mà để chỉ vào chính chúng ta: bây giờ là lúc giải quyết mối quan hệ của mình với Đức Chúa Trời.

Từ khóa cho hoạt động cuối cùng của Sa-tan là giả mạo. Mọi điều nói về con thú thứ nhất đều dùng ngôn ngữ áp dụng cho Đức Chúa Giê-su; mọi điều nói về con thú thứ hai dùng ngôn ngữ áp dụng cho Đức Thánh Linh. Giả mạo là cái gì đó trông giống như thật đến mức khó nhận ra. Cách duy nhất để nhận diện đồ giả là nghiên cứu kỹ bản gốc — nghiên cứu chính lẽ thật, chứ không phải nghiên cứu Sa-tan và những thủ đoạn của nó.


Hình tượng của con thú

Khải Huyền 13:14 nói con thú thứ hai sẽ bảo cư dân trên đất “làm hình tượng cho con thú đã bị thương bởi gươm và còn sống.” Hình tượng là phiên bản tái hiện của một thực tại. Vậy điều gì sẽ được tái hiện? Đó chính là hệ thống tôn giáo - chính trị đã tồn tại trong thời Trung Cổ.

Nhiều người chân thành tin Đức Chúa Trời ngày nay nhìn lại thời kỳ ai nấy đều đến nhà thờ, đều giữ một ngày trong tuần để nghỉ ngơi và thờ phượng, và mong muốn đem nước Mỹ — hoặc thế giới — “trở về với Đức Chúa Trời.” Khao khát tôn giáo ấy có thể chân thành, nhưng họ sẽ thực hiện theo một cách sai lầm: dùng quyền lực chính trị để áp đặt tôn giáo lên mọi người.

Khải Huyền 13:15 cho biết con thú thứ hai sẽ “ban hơi sống cho hình tượng,” để hình tượng ấy nói được, và khiến những ai không thờ lạy hình tượng đều bị giết. Khi Đức Chúa Trời tạo nên A-đam, Ngài đã hà sinh khí vào, và A-đam trở thành một loài sinh linh. Tương tự, con thú thứ hai sẽ làm cho thiết chế của thời Trung Cổ — vốn đã chết — sống lại và hoạt động trở lại trong thời kỳ cuối cùng.

Giai đoạn này sẽ bắt đầu bằng sự thuyết phục. Nhưng khi thuyết phục không hiệu quả, sẽ tiếp đến cưỡng ép. Khải Huyền 13:16–17 nói mọi người, lớn và nhỏ, giàu và nghèo, tự do và nô lệ, đều bị buộc phải nhận một dấu trên tay phải hoặc trên trán; ai không có dấu thì không thể mua hoặc bán.


Dấu của con thú và mệnh lệnh trong Phục Truyền chương 6

Dấu của con thú là cái đối lập với ấn của Đức Chúa Trời. Đức Chúa Trời đóng ấn cho dân Ngài; con thú đóng dấu cho những kẻ thờ lạy nó. Vấn đề trung tâm trong cuộc khủng hoảng cuối cùng là sự thờ phượng.

Để hiểu “dấu trên trán hoặc trên tay” có nghĩa gì, hãy đặt mình vào vị trí của một Cơ-đốc nhân thế kỷ thứ nhất. Kinh Thánh duy nhất họ có là Cựu Ước, và phần quan trọng nhất là Ngũ Kinh. Trung tâm của Ngũ Kinh là Phục Truyền Luật Lệ Ký chương 6, gọi là Shema.

“Hỡi Y-sơ-ra-ên, hãy nghe! Giê-hô-va Đức Chúa Trời chúng ta là Giê-hô-va có một không hai. Ngươi phải hết lòng, hết ý, hết sức kính mến Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi… Khá buộc nó trên tay mình như một dấu, và nó sẽ ở giữa hai con mắt ngươi như ấn chí.” (Phục Truyền 6:4–8)

Khi một độc giả thế kỷ thứ nhất đọc Khải Huyền 13 nói rằng con thú buộc người ta nhận dấu trên tay và trán, lập tức họ sẽ liên tưởng đến mệnh lệnh Đức Chúa Trời ban qua Môi-se. Con thú đang giả mạo chỉ thị rõ ràng của Đức Chúa Trời về luật pháp Ngài.

Khi Môi-se nói buộc luật pháp trên tay và trán, ông không có ý theo nghĩa đen. Tay phải là biểu tượng của hành động, công việc; trán là biểu tượng của tâm trí. Lời dạy nghĩa là: hãy tin và hãy làm theo. Vì vậy, dấu của con thú — vốn là sự giả mạo ấn của Đức Chúa Trời — liên hệ đến sự vâng phục: thay vì vâng theo luật pháp Đức Chúa Trời, người ta bị buộc phải vâng theo các thiết chế và luật lệ của loài người.


Mười Điều Răn và phép thử của ngày Sa-bát

Khải Huyền 12:17 mô tả dân sót mà con rồng tức giận là “những người vâng giữ các điều răn của Đức Chúa Trời.” Khải Huyền 14:12 cũng vậy: “Đây là sự nhịn nhục của các thánh đồ; chúng giữ điều răn của Đức Chúa Trời và đức tin của Đức Chúa Giê-su.” Vấn đề trong cuộc khủng hoảng cuối cùng rõ ràng là sự thờ phượng được biểu hiện qua sự vâng giữ các điều răn.

Khi đọc kỹ Khải Huyền, bốn điều răn đầu — vốn nói về mối quan hệ với Đức Chúa Trời — sẽ là phép thử lòng trung thành trong khủng hoảng cuối cùng:

  • “Trước mặt Ta, ngươi chớ có các thần khác.”
  • “Ngươi chớ làm tượng chạm cho mình…” — gợi nhớ hình tượng của con thú.
  • “Ngươi chớ lấy danh Giê-hô-va Đức Chúa Trời ngươi mà làm chơi” — gợi nhớ sự phạm thượng của con thú.
  • “Hãy nhớ ngày Sa-bát đặng làm nên ngày thánh.”

Đặc biệt, ngày Sa-bát sẽ là phép thử lòng trung thành trong giai đoạn cuối. Như đã thấy trong Khải Huyền chương 7, ấn của Đức Chúa Trời liên hệ đến ngày Sa-bát thứ bảy. Ngược lại, dấu của con thú đặc trưng cho những kẻ vâng theo thiết chế của ngày khác mà con thú thiết lập trong thế gian.


Khải Huyền 13:18 và ý nghĩa số 666

Khải Huyền 13:18 mở đầu: “Đây là sự khôn ngoan.” Nhưng đây không phải lời kêu gọi tài năng toán học. Trong văn chương khôn ngoan của Kinh Thánh — Thi Thiên, Châm Ngôn, Truyền Đạo — sự khôn ngoan bắt đầu bằng lòng kính sợ Đức Chúa Trời. Gia-cơ 1 cũng dạy rằng ai thiếu khôn ngoan thì hãy cầu xin Đức Chúa Trời. Đây là sự khôn ngoan chỉ Đức Thánh Linh mới có thể ban cho dân trung tín nơi thời kỳ cuối cùng.

Từ Hy Lạp được dịch là “tính” trong câu này thực ra có nghĩa là “hiểu ra,” “nhận diện.” Đức Chúa Giê-su dùng cùng từ này khi nói về việc một người trước khi xây tháp hay đi đánh trận phải tính phí tổn — nghĩa là hiểu rõ trước khi quyết định. Vậy: “Hãy để người có sự thông hiểu, được Đức Thánh Linh ban năng lực, nhận diện số của con thú.”

Văn bản nói số ấy là “số của một anthropos.” Trong tiếng Hy Lạp, anthropos không chỉ một người đàn ông cụ thể, mà chỉ nhân loại nói chung. Sách Khải Huyền không bàn về cá nhân — Khải Huyền 17 cho thấy kẻ địch lại Đức Chúa Giê-su không phải một cá nhân mà là một hệ thống. Vì vậy phải dịch: “Đây là số của nhân loại.”

Trong tâm trí Hê-bơ-rơ, số bảy là số của Đức Chúa Trời, số của sự trọn vẹn. Con người được tạo dựng vào ngày thứ sáu, vì vậy sáu là số của nhân loại. Nhưng sáu ở đây là nhân loại muốn trở nên ngang hàng với Đức Chúa Trời. Sứ điệp gửi đến quyền lực này là: ngươi chỉ là nhân loại sa ngã; ngươi không thể là thần thánh; ngươi không thể đòi địa vị ngang bằng Đức Chúa Trời.


Ba số sáu và sự giả mạo Ba Ngôi

Điều thú vị là Giăng không viết số 666 theo cách thông thường của tiếng Hy Lạp. Vào thời ấy, người ta dùng các chữ cái trong bảng chữ cái để biểu thị con số. Để viết 666 theo cách thông thường, chỉ cần ba ký tự. Nhưng Giăng lại viết bằng cụm từ hexakosioi hexēkonta hex — “sáu trăm sáu mươi sáu,” lặp lại từ “sáu” ba lần.

Ông làm vậy có chủ đích: để chỉ rõ cho độc giả thấy ba số sáu. Đây là nhân loại tự xưng ngang hàng với Đức Chúa Trời, là sự nhại lại Ba Ngôi của Đức Chúa Trời. Có một bộ ba bất khiết, một Ba Ngôi giả mạo, và mỗi thành viên đều mang một số sáu.

Con số 666 cần được áp dụng cho thời kỳ cuối cùng — không phải cho thời Trung Cổ, mà cho thời điểm Sa-tan, con thú thứ nhất và con thú thứ hai cùng hợp tác. Khi đó con thú thứ hai sẽ tạo dấu của con thú và áp đặt nó trên cả thế giới.

Lý do dùng ngôn ngữ Ba-by-lôn ở đây cũng đáng chú ý: số sáu là đơn vị nền tảng trong hệ đo lường của Ba-by-lôn cổ — hệ thập lục phân (sexagesimal). Di sản còn lại đến nay là cách đo thời gian (60 giây, 60 phút) và cách đo góc. Pho tượng vua Nê-bu-cát-nết-sa dựng lên trong sách Đa-ni-ên cao 60 cu-bít, rộng 6 cu-bít, vì sáu là con số thiêng của Ba-by-lôn cổ.

Vì vậy Giăng dùng số 6 lặp ba lần để mô tả nhân loại sa ngã của thế lực thù nghịch muốn ngang hàng với Đức Chúa Trời. Nhưng dân Đức Chúa Trời không cần phải bị lừa dối. Đó là lý do chúng ta cần sự hiểu biết thiêng liêng, cần sự khôn ngoan, và tạ ơn Đức Chúa Trời vì chúng ta có Đức Thánh Linh — Đấng có thể giúp chúng ta phân biệt được lẽ thật khỏi sự sai lầm.