Con Thú từ Đất, Phần 1
Bước vào phần tiên tri chưa ứng nghiệm
Chúng ta đang ở giữa chương 13 sách Khải Huyền — một trong những chương quan trọng nhất của phần cánh chung. Như đã thấy, Khải Huyền 11:19 chia sách thành hai phần lớn: phần lịch sử (chương 1–11) và phần cánh chung (chương 12–22). Phần sau tập trung độc nhất vào những biến cố của thời kỳ cuối cùng.
Khi đối diện với mười một chương đầu, người đọc Kinh Thánh nhìn chung không gặp quá nhiều khó khăn, vì các lời tiên tri ấy đã ứng nghiệm trong quá khứ và có thể đối chiếu với lịch sử. Nhưng từ chương 12 trở đi, chúng ta bước vào những lời tiên tri chưa ứng nghiệm. Sự khác biệt này đòi hỏi một thái độ thận trọng đặc biệt.
Lịch sử dân Do Thái là một lời cảnh báo nghiêm trọng. Họ là những chuyên gia về tiên tri Mê-si-a: biết khi nào, ở đâu, và bằng cách nào Đấng Mê-si-a sẽ đến. Nhưng vì chen vào những toan tính riêng, họ đã không nhận ra Đức Chúa Giê-su khi Ngài thực sự xuất hiện. Bài học cho chúng ta là: hãy bám sát những gì Kinh Thánh nói cách rõ ràng, và đừng đi xa hơn những điều Đức Chúa Trời đã bày tỏ. Nhiều chi tiết về cách các lời tiên tri sẽ ứng nghiệm chỉ trở nên sáng tỏ vào thời điểm chúng được hoàn thành.
Nguyên tắc nhận diện một nhân vật mới
Một nguyên tắc giải nghĩa thiết yếu của sách Khải Huyền là: mỗi khi Giăng đưa một nhân vật mới lên sân khấu, ông luôn nhận diện nhân vật ấy trước, rồi mới mô tả các hoạt động của nó. Trong Khải Huyền 5, trước khi nói rằng Đức Chúa Giê-su mở các ấn để mở ra dòng lịch sử, Giăng dành cả chương để cho thấy Ngài là ai và tại sao xứng đáng. Trong Khải Huyền 12, trước khi nói về những việc Sa-tan sẽ làm vào thời kỳ cuối, Giăng nhận diện hắn — kẻ đã lừa dối các thiên sứ, bị quăng khỏi thiên đàng, và bắt bớ dân Đức Chúa Trời trong suốt lịch sử Hội Thánh.
Nguyên tắc này phải được áp dụng cho con thú từ biển trong Khải Huyền 13. Các câu 1–4 không mô tả những việc con thú đang làm vào thời kỳ cuối; chúng nhận diện quyền lực ấy là ai. Nếu bỏ qua nguyên tắc này, người ta dễ kết luận rằng giai đoạn 42 tháng nói trong câu 5 xảy ra sau khi vết thương chí tử được chữa lành — một cách hiểu sai lầm dẫn đến nhiều suy đoán không có cơ sở trong văn bản.
Con thú từ biển: kế thừa của các đế quốc trong lịch sử
Khải Huyền 13 phản chiếu Đa-ni-ên 7 cách trực tiếp. Cái sừng nhỏ trong Đa-ni-ên 7 và con thú từ biển trong Khải Huyền 13 là cùng một thực tại lịch sử. Hãy đối chiếu:
- Sừng nhỏ có miệng nói những lời lớn lao (Đa-ni-ên 7:8) — con thú có miệng nói những lời kiêu ngạo (Khải Huyền 13:5).
- Sừng nhỏ nói lời lộng ngôn nghịch cùng Đức Chúa Trời (Đa-ni-ên 7:25) — con thú cũng vậy (Khải Huyền 13:6).
- Sừng nhỏ giao chiến cùng các thánh đồ và thắng họ (Đa-ni-ên 7:21) — con thú cũng được phép làm như vậy (Khải Huyền 13:7).
Con thú này là kế thừa của những đế quốc đã xuất hiện trước đó trong lịch sử. Đó là một quyền lực chính trị, đồng thời cũng là một quyền lực tôn giáo, từng thống trị tâm trí con người trong hơn một ngàn năm — áp đặt một tôn giáo duy nhất, kiểm soát điều người ta được phép tin và cách họ được phép tin.
Lời lộng ngôn: chiếm đoạt vị trí của Đức Chúa Trời
Khải Huyền 13:5 nói: “Nó được ban cho cái miệng nói những lời kiêu ngạo và lộng ngôn.” Cấu trúc bị động trong Tân Ước thường ngụ ý rằng chính Đức Chúa Trời là Đấng cho phép. Điều này mang đến một sự bảo đảm quan trọng: không gì xảy ra trong thế giới này mà ngoài sự cho phép của Đức Chúa Trời. Có nhiều điều chúng ta không hiểu vì sao Ngài cho phép, nhưng Ngài vẫn nắm quyền tể trị tối hậu.
Vậy “lộng ngôn” là gì? Tân Ước cho ta hai định nghĩa rõ ràng.
“Chúng tôi ném đá ngươi… vì tội lộng ngôn, vì ngươi là người mà tự xưng là Đức Chúa Trời.” (Giăng 10:33)
Lộng ngôn thứ nhất là khi một con người tự cho mình ngang hàng với Đức Chúa Trời. Trong phiên xét xử Đức Chúa Giê-su, thầy tế lễ thượng phẩm xé áo và tuyên bố Ngài lộng ngôn vì xưng mình là Con Đức Chúa Trời (Ma-thi-ơ 26:63–65).
“Người này nói lộng ngôn… ngoài một mình Đức Chúa Trời, ai có quyền tha tội?” (Mác 2:7)
Lộng ngôn thứ hai là khi một con người chiếm đoạt đặc quyền chỉ thuộc về Đức Chúa Trời — đặc biệt là quyền tha tội. Khải Huyền 13:6 còn cho biết quyền lực này lộng ngôn nghịch cùng đền tạm của Đức Chúa Trời và những đấng ngự trên trời. Nó tìm cách can thiệp vào công tác của Đức Chúa Giê-su trong đền thánh trên trời — nơi Ngài ban sự tha thứ — và bắt bớ dân Đức Chúa Trời, là những người mà Ê-phê-sô 2:6 mô tả đã được đồng ngồi với Đức Chúa Giê-su ở các nơi trên trời.
Sứ đồ Phao-lô mô tả cùng một quyền lực ấy trong II Tê-sa-lô-ni-ca 2:3–4: “Người tội ác… đối địch và tự tôn cao hơn mọi sự được gọi là Đức Chúa Trời hoặc đối tượng thờ phượng, đến nỗi ngồi trong đền Đức Chúa Trời, tự xưng mình là Đức Chúa Trời.” Phao-lô cho biết điều ngăn trở sự bội đạo này xuất hiện chính là Đế quốc Rô-ma; khi đế quốc tan rã, cánh cửa mở ra cho quyền lực được nói đến trong Khải Huyền 13.
Một ngày bằng một năm: thời kỳ 1260 ngày
Một nguyên tắc nền tảng khác là tính biểu tượng nhất quán của sách Khải Huyền. Con thú không phải là một con thú thật bước ra từ biển thật. Biển tượng trưng cho xã hội loài người đầy hỗn loạn; con thú tượng trưng cho một quyền lực chính trị. Phần lớn các tín hữu Cơ-đốc chấp nhận điều này — nhưng nhiều người lại bất ngờ chuyển sang lối hiểu nguyên văn khi đến với các con số chỉ thời gian. Đó là một sự thiếu nhất quán.
Trong văn hóa Cận Đông cổ đại, người ta thường dùng “ngày” để chỉ “năm”. Thi Thiên 90 nói các ngày của chúng ta được đếm trước mặt Đức Chúa Trời, nhưng ý thực sự là các năm. Trong các lời tiên tri của Kinh Thánh, một ngày tượng trưng cho một năm.
Vì vậy, ba cách diễn đạt — 42 tháng, 1260 ngày, và “một kỳ, các kỳ, và nửa kỳ” — đều cùng chỉ một giai đoạn 1260 năm. Đây là khoảng thời gian duy nhất trong cả Đa-ni-ên và Khải Huyền được nhắc đến với ba dạng thức khác nhau, và luôn luôn quy về cùng một quyền lực Antichrist thống trị thế giới phương Tây trong thời Trung cổ.
Các nhà giải kinh trong lịch sử kết luận rằng giai đoạn này kết thúc vào năm 1798, khi tướng Berthier của Napoleon bắt giáo hoàng và đưa đi lưu đày, chấm dứt sự thống trị của quyền lực chính trị – tôn giáo này. Lùi 1260 năm sẽ về năm 538 sau Công Nguyên, thời điểm mà các tài liệu lịch sử cho thấy giáo hoàng đã được thiết lập đầy đủ và được công nhận như nhà lãnh đạo chính trị. Đây không phải là phán xét cá nhân ai, mà là sự đối chiếu khách quan giữa lời tiên tri và thực tại lịch sử của thời Trung cổ tăm tối ở châu Âu.
Vết thương chí tử và sự hồi sinh
Hãy chú ý đến thì của các động từ trong Khải Huyền 13:2–7. Tất cả đều ở thì quá khứ: con thú đã được ban quyền, đã mở miệng nói lời lộng ngôn, đã giao chiến với các thánh đồ. Đây là “thì quá khứ tiên tri” — Giăng đứng ở thời điểm cuối cùng và nhìn lại các hoạt động đã xảy ra trong giai đoạn 1260 năm.
Nhưng đến câu 8, có một sự chuyển dịch đột ngột:
“Hết thảy những kẻ ở trên đất sẽ thờ lạy nó, là những kẻ không có tên ghi trong sách sự sống của Chiên Con đã bị giết từ buổi sáng thế.” (Khải Huyền 13:8)
Giăng chuyển sang thì tương lai. Sau khi mô tả các hoạt động trong quá khứ, ông hướng độc giả đến tương lai. Vết thương chí tử mà con thú nhận vào năm 1798 sẽ được chữa lành. Và sự chữa lành ấy sẽ kích động sự kinh ngạc và ngưỡng mộ của toàn thế giới.
Chúng ta đang sống trong giai đoạn vết thương vẫn còn — không có sự bắt bớ bởi quyền lực giáo hội tại bất kỳ quốc gia Cơ-đốc nào. Nhưng Khải Huyền cảnh báo rằng thời điểm sẽ đến khi hệ thống ấy sống lại, và những gì đã xảy ra trong thời Trung cổ sẽ tái diễn vào thời kỳ cuối cùng.
Câu hỏi cấp bách là: vết thương chí tử ấy sẽ được chữa lành bằng cách nào? Bản thân con thú từ biển đã mất quyền lực — như có miệng to nhưng tay ngắn. Nó không thể tự mình hồi phục.
Con thú thứ hai: nhân vật then chốt của thời kỳ cuối
“Tôi lại thấy từ dưới đất lên một con thú khác, có hai sừng như sừng chiên con, và nói như con rồng.” (Khải Huyền 13:11)
Đây là một quyền lực chính trị mới — và chính quyền lực này sẽ làm cho vết thương của con thú thứ nhất được chữa lành. Hai chi tiết trong câu 11 cần được chú ý.
Thứ nhất, con thú này lên từ đất, không phải từ biển. Trong khi biển tượng trưng cho xã hội loài người hỗn loạn, đất gợi nhớ Khải Huyền 12 — nơi đất mở ra giúp đỡ Hội Thánh khi Sa-tan tìm cách hủy diệt nàng. Đất là biểu tượng của vùng đất thân thiện với Hội Thánh, nơi đã từng cung cấp nơi ẩn náu.
Thứ hai, con thú có hai sừng như sừng chiên con. Trong Khải Huyền, từ “Chiên Con” được dùng 27 lần và luôn luôn chỉ về Đức Chúa Giê-su. Cách mô tả này hàm ý rằng quyền lực này, theo một cách nào đó, mang dáng dấp của một quốc gia Cơ-đốc, gợi lên hình ảnh thẩm quyền và quyền năng của Đức Chúa Giê-su.
Khác với con thú thứ nhất — vốn có một bề dày lịch sử 1260 năm — con thú thứ hai không có gốc rễ lịch sử lâu dài. Đây là một quyền lực hoàn toàn mới, chỉ xuất hiện trên sân khấu thế giới sau khi con thú thứ nhất nhận vết thương chí tử. Và chính nó sẽ là nhân vật then chốt trong kịch bản của thời kỳ cuối cùng.
Đức Chúa Trời đã biết trước những gì sẽ xảy ra. Mục đích của các lời tiên tri này không phải để khiến chúng ta hoảng sợ, mà để chúng ta không bị bất ngờ — và để chúng ta được kéo đến gần Ngài hơn.